Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng Marketing-Mix của Công ty Cổ phần đầu tư và phát triển Hải Nam" do sinh viên Đào Thùy Dương thực hiện (ngành Marketing, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2019) tập trung vào việc nghiên cứu thực tiễn ứng dụng các công cụ tiếp thị hỗn hợp tại một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics và vận tải đường bộ.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng xăng dầu và hoạt động giao thông vận tải đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân, phục vụ đắc lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), lĩnh vực dịch vụ vận tải và logistics có bước mở cửa mạnh mẽ, tạo ra cơ hội lớn nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các đơn vị vận tải trong và ngoài nước. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Nam (HAI NAM SHIP JSC) đã bước đầu chú trọng đến công tác tiếp thị nhằm thu hút khách hàng, duy trì và phát triển thị trường với mục tiêu chất lượng: "thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng đáp ứng nhanh và đáp ứng vượt hơn sự mong đợi của khách hàng". Tuy nhiên, qua khảo sát sơ bộ của tác giả, hoạt động marketing tại đơn vị này vẫn chưa mang tính chuyên nghiệp, thiếu bài bản và chủ yếu mang tính tự phát.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ chính:
- Đánh giá tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Nam trong giai đoạn 3 năm (2016 – 2018).
- Đánh giá thực trạng triển khai các chính sách trong phối thức Marketing-mix (4P) của công ty trong thời gian qua.
- Phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh (môi trường vĩ mô, vi mô, yếu tố nội tại) nhằm nhận diện cơ hội, đe dọa, điểm mạnh, điểm yếu; từ đó đề xuất một số giải pháp Marketing-mix nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa của công ty.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing-mix (bao gồm chính sách sản phẩm/dịch vụ, giá cả, phân phối và xúc tiến hỗn hợp) trong hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Nam, có trụ sở chính tại Số 66 Trần Quốc Toản, Bạch Đằng II, thị trấn Núi Đèo, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng; phạm vi thị trường khảo sát tập trung tại Hải Phòng và các tuyến vận chuyển kết nối các tỉnh thành phía Bắc.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và marketing được thu thập và tổng hợp trong giai đoạn 2016 – 2018 (kết hợp chuỗi dữ liệu thực hiện kế hoạch vận tải mở rộng từ năm 2015 đến năm 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh điển về marketing hiện đại và tài liệu giảng dạy chuyên ngành Marketing của PGS. PTS. Trần Minh Đạo (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân):
- Khái niệm và vai trò Marketing: Khóa luận tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler (marketing là quá trình quản lý xã hội thông qua sự sáng tạo và trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu), Viện Marketing Anh (quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ hoạt động từ biến sức mua thành nhu cầu đến đưa hàng hóa tới người tiêu dùng), và G. Dragon - nguyên Chủ tịch Liên đoàn Marketing quốc tế (ví marketing như "ra-đa" chỉ đạo và "máy chỉnh lưu" giúp doanh nghiệp thích ứng với biến động thị trường).
- Mô hình phối thức Marketing-Mix (4P):
- Chính sách sản phẩm (Product): Cấu trúc ba cấp độ cấu thành hàng hóa (sản phẩm trên ý tưởng, sản phẩm hiện thực, sản phẩm bổ sung); quyết định về nhãn hiệu (Brand name, Brand mark, Trade mark), bao gói, dịch vụ khách hàng; quản lý danh mục và chủng loại sản phẩm (bề rộng, bề sâu, mức độ phong phú, mức độ hài hòa); chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle) trải qua 4 giai đoạn: tung ra thị trường (thế đôi ngả), phát triển (ngôi sao), chín muồi (bò sữa), suy thoái (con chó).
- Chính sách giá (Price): Khái niệm giá; các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến định giá; tiến trình xác định mức giá ban đầu gồm 6 bước; công thức xác định tổng chi phí ($TC = FC + VC$), giá thành đơn vị ($Esp = TC / Q$), độ co giãn của cầu theo giá ($Ed = \frac{\Delta Q / Q}{\Delta P / P}$); 3 phương pháp định giá cơ bản (cộng lãi vào chi phí, theo cảm nhận của khách hàng, theo lợi nhuận mục tiêu) kết hợp định giá theo giá hiện hành, đấu giá và đấu thầu; các chiến lược giá (giá linh hoạt, giá theo chu kỳ sống, giá theo chi phí vận chuyển, chính sách hạ giá và chiếu cố giá).
- Chính sách phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối hàng hóa dịch vụ (kênh trực tiếp và gián tiếp); các trung gian thương mại (đại lý, người bán buôn, người bán lẻ, nhà phân phối); 5 dòng chảy trong kênh (vận chuyển hàng hóa, chuyển quyền sở hữu, thanh toán, xúc tiến, thông tin); 3 phương thức phân phối (rộng rãi, duy nhất, chọn lọc); các quyết định phân phối vật chất (kho bãi, dự trữ, lựa chọn phương thức vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường không, đường ống).
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Các công cụ xúc tiến gồm quảng cáo, khuyến mại, bán hàng trực tiếp; mô hình quá trình truyền thông gồm 9 yếu tố: người gửi, mã hóa, thông điệp, phương tiện truyền thông, giải mã, người nhận, phản ứng đáp lại, liên hệ ngược, nhiễu.
- Đặc thù kinh tế - kỹ thuật của dịch vụ vận tải: Sản phẩm vận tải mang 4 thuộc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời khỏi nguồn gốc, tính không ổn định về chất lượng, và tính không lưu giữ được. Chi phí kinh doanh vận tải chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động giá xăng dầu, quy định tải trọng đường bộ và thời tiết.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực tiễn sau:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ từ các phòng ban chức năng của Công ty Hải Nam (Phòng Tổ chức nhân sự, Phòng Kế toán tài chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế hoạch và Marketing) về tình hình lao động, bảng cân đối kế toán, kết quả kinh doanh, khối lượng luân chuyển và định mức giá cước.
- Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Tổng hợp số liệu theo chuỗi thời gian 2016 – 2018, tính toán các chỉ tiêu biến động tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm tương đối nhằm đánh giá xu hướng phát triển tài chính, cơ cấu nhân sự và khối lượng dịch vụ hoàn thành.
- Phương pháp thu thập tư liệu bổ trợ: Khai thác thông tin chuyên ngành từ giáo trình, sách báo, tạp chí và Internet về thị trường logistics và các quy định của WTO.
- Phương pháp tham vấn ý kiến chuyên gia nội bộ: Phỏng vấn và tiếp thu ý kiến từ ban lãnh đạo, cán bộ quản lý và nhân viên công ty nhằm làm rõ thực trạng vận hành các mắt xích dịch vụ và xử lý sự cố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận Marketing Mix trong doanh nghiệp
Chương này dành toàn bộ dung lượng để hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về marketing và marketing hỗn hợp trong doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa và dịch vụ. Nội dung tập trung phân tích 4 biến số cốt lõi (4P) theo tài liệu của PGS. PTS. Trần Minh Đạo:
- Khái quát bản chất, 4 chức năng (khảo sát thị trường, thích ứng biến động, thỏa mãn nhu cầu, tăng hiệu quả kinh doanh) và vai trò định hướng của marketing trong doanh nghiệp.
- Đi sâu vào từng chính sách: 3 cấp độ cấu thành sản phẩm; quy trình 8 bước thiết kế và phát triển sản phẩm mới; các chiến lược marketing thích ứng theo 4 pha của chu kỳ sống sản phẩm; quy trình 6 bước định giá ban đầu cùng các phương pháp tính giá cước và chính sách chiết khấu; cấu trúc các kênh phân phối, vai trò trung gian và phương thức điều phối phân phối vật chất; mô hình truyền thông 9 thành tố và các công cụ xúc tiến hỗn hợp.
- Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - xã hội, khoa học công nghệ, gia nhập WTO) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng), cùng các yếu tố chủ quan (đặc thù dịch vụ vận tải đường bộ không lưu kho được, người dùng phải tiếp cận nơi phát sinh dịch vụ; phương tiện xe tải vừa là công cụ lao động trực tiếp sinh lợi, vừa là phương tiện truyền thông hình ảnh).
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing – Mix của công ty
Chương này phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức, hoạt động sản xuất kinh doanh và việc thực thi các chính sách Marketing-mix tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Nam:
- Tổng quan doanh nghiệp: Tên giao dịch quốc tế là HAI NAM SHIP JSC; mã số doanh nghiệp: 0200658685; đại diện pháp luật: Ngô Sĩ Hiếu; cấp phép ngày 16/01/2006, chính thức hoạt động từ ngày 02/03/2016 tại thị trấn Núi Đèo, Thủy Nguyên, Hải Phòng. Công ty đăng ký 15 ngành nghề kinh doanh, trong đó trọng tâm là vận tải hàng hóa đường bộ, ven biển, viễn dương, đường thủy nội địa, dịch vụ kho bãi và logistics.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Đứng đầu là Hội đồng quản trị (Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc), hỗ trợ trực tiếp là Phó Giám đốc phụ trách 5 đơn vị trực thuộc gồm: Phòng Tổ chức nhân sự, Phòng Kế toán tài chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Sản xuất và Ban Bảo vệ. Quy mô nhân sự ổn định: năm 2016 có 175 người, năm 2017 có 184 người, năm 2018 đạt 185 người. Cơ cấu lao động mang tính chất đặc thù ngành vận tải: công nhân kỹ thuật chiếm 91% - 92% tổng số lao động; lao động nam chiếm áp đảo với tỷ trọng 93% - 94% (năm 2018 có 172 nam và 13 nữ).
- Tình hình tài chính (2016 – 2018): Hoạt động kinh doanh ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu đáng kể: năm 2016 đạt 14,13 tỷ đồng, năm 2017 tăng 46,52% lên 20,70 tỷ đồng, năm 2018 đạt 21,10 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế năm 2016 đạt 468,30 triệu đồng, năm 2017 tăng lên 680,89 triệu đồng (tăng 45,39%), năm 2018 đạt 692,86 triệu đồng. Tổng tài sản năm 2018 đạt 19,74 tỷ đồng. Tuy nhiên, năm 2018 công ty ghi nhận khoản chi phí sản xuất kinh doanh dở dang là 29,123 triệu đồng do sự chậm trễ trong khâu nghiệm thu công trình/hợp đồng bàn giao.
- Thực trạng triển khai Marketing-mix (4P):
- Sản phẩm: Cung cấp dịch vụ vận tải hàng lẻ, hàng ghép, hàng trọn gói theo hợp đồng, hàng quảng cáo/sự kiện, hàng siêu trường siêu trọng, cho thuê xe tải, dịch vụ khai hải quan và bốc xếp. Cơ cấu doanh thu phụ thuộc lớn vào vận chuyển linh kiện cho các hãng xe máy (Honda, SYM, Yamaha) chiếm trên 60% tổng doanh thu; vận chuyển sữa và đồ uống (Coca-Cola, Nestle, Dutch Lady) chiếm 25%; còn lại 15% là hàng linh kiện và bán lẻ (IKEA, Ford). Đưa ra 5 tiêu chuẩn dịch vụ (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Thông cảm, Phương tiện hữu hình). Thiết lập quy trình 4 bước giải quyết tai nạn sự cố đường bộ (Lái xe báo điều hành $\rightarrow$ Báo bảo hiểm/an toàn $\rightarrow$ Xác nhận tình trạng hàng/xe để thông báo đối tác $\rightarrow$ Điều xe thay thế nếu không khắc phục được tại chỗ).
- Giá: Xác định giá cước thực tế bằng công thức:
Giá cước thực tế = Giá dầu + Giá vé + Lương. Đơn giá vận chuyển cont 20 feet từ Hải Phòng đi Hà Nội là 2.000 (nghìn đồng), đi Hưng Yên là 1.000 (nghìn đồng), đi Quảng Ninh là 1.000 (nghìn đồng), đi Xuân Mai là 2.000 (nghìn đồng).
- Phân phối và Xúc tiến: Mạng lưới khách hàng trọng điểm là các doanh nghiệp B2B tại Hải Phòng và các tỉnh lân cận như Transimex Hà Nội, Công ty Kiều Trinh, Công ty Hà Trung, Công ty Giang Anh, Công ty Trung Kiên, Công ty Trang Việt. Tuy nhiên, hoạt động xúc tiến còn rất thô sơ, chưa có các chiến dịch quảng bá chuyên nghiệp, chưa có bộ phận marketing độc lập mà phụ thuộc vào quan hệ cá nhân của phòng kinh doanh.
Chương 3: Một số giải pháp vận dụng Marketing-Mix nhằm phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa Công ty Cổ phần ĐT PT Hải Nam
Dựa trên mục lục và định hướng giải pháp trong văn bản, chương 3 đề ra phương hướng phát triển và các biện pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho công ty:
- Phương hướng phát triển: Đặt mục tiêu duy trì thị phần vận tải truyền thống tại Hải Phòng và các tuyến phía Bắc; từng bước khai thác các tuyến vận chuyển đường dài liên tỉnh vào miền Trung và miền Nam; mở rộng chủng loại mặt hàng chuyên chở sang nhóm hàng gia dụng và phụ kiện thiết yếu.
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp nhân sự: Đổi mới cơ chế trả lương theo định mức sản phẩm đối với công nhân kỹ thuật và theo thời gian đối với khối quản lý nhằm kích thích năng suất lao động; đào tạo bồi dưỡng chuyên môn tiếp thị cho đội ngũ khai thác nguồn hàng.
- Giải pháp dịch vụ: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị chuỗi cung ứng, theo dõi lộ trình và kiểm soát chứng từ tự động; giữ vững cam kết về thời gian chuyên chở và an toàn hàng hóa.
- Giải pháp giá cả: Hoàn thiện cách tính cước linh hoạt theo biến động giá nhiên liệu xăng dầu và cung đường; áp dụng chính sách giảm giá, chiếu cố giá cho khách hàng ký hợp đồng lớn và thanh toán nhanh.
- Giải pháp phân phối và xúc tiến hỗn hợp: Mở rộng mạng lưới văn phòng đại diện và điểm giao nhận; đẩy mạnh công tác quảng bá hình ảnh doanh nghiệp thông qua hệ thống phương tiện vận tải và các phương tiện truyền thông hiện đại.
- Kiến nghị đối với cơ quan chức năng: Đề xuất cơ quan quản lý hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kiểm soát tải trọng, tạo sự minh bạch và đồng bộ trong hạ tầng giao thông nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vận tải cạnh tranh lành mạnh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được các dữ liệu kinh tế - kỹ thuật quan trọng của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Nam qua các năm khảo sát:
Bảng 1: Một số chỉ tiêu kinh tế chủ yếu của HAI NAM SHIP JSC (2016 – 2018)
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Nghìn đồng) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2017/2016 (%) |
So sánh 2018/2017 (%) |
| Tổng tài sản |
17.054.088 |
15.826.410 |
19.739.071 |
-7,20% |
+24,72% |
| Tổng doanh thu |
14.129.898 |
20.703.692 |
21.100.898 |
+46,52% |
+1,92% |
| Tổng chi phí |
12.214.512 |
17.245.621 |
18.452.132 |
+41,19% |
+7,00% |
| Tổng lợi nhuận |
468.304 |
680.888 |
692.860 |
+45,39% |
+1,76% |
Bảng 2: Kết quả thực hiện kế hoạch vận chuyển của công ty (2015 – 2018)
| Năm |
Khối lượng vận chuyển (Tấn) |
Khối lượng luân chuyển (Tấn.km) |
Cự ly vận chuyển trung bình (km) |
| 2015 |
2.800 |
1.568.000.000 |
560.000 |
| 2016 |
4.600 |
3.634.000.000 |
790.000 |
| 2017 |
8.900 |
13.367.800.000 |
1.502.000 |
| 2018 |
12.300 |
29.550.000.000 |
2.400.000 |
Bảng 3: Thời gian chuyên chở hàng hóa đường bộ trên một số tuyến trọng điểm
| Tuyến đường |
Thời gian chuyên chở chuẩn |
| Hải Phòng – Hà Nội |
2 tiếng 30 phút |
| Hải Phòng – Hưng Yên |
1 tiếng 30 phút |
| Hải Phòng – Quảng Ninh |
1 tiếng |
| Hải Phòng – Xuân Mai |
3 tiếng |
| Hải Phòng – Phủ Lý |
3 tiếng |
Về mặt đóng góp, khóa luận phản ánh bức tranh thực tiễn về ứng dụng Marketing-mix tại một doanh nghiệp vận tải quy mô vừa ở Hải Phòng. Đề tài đã chỉ ra sự phụ thuộc lớn về doanh thu vào một số khách hàng doanh nghiệp sản xuất lớn (hãng xe máy chiếm trên 60%), làm rõ cấu trúc giá cước dựa trên chi phí nhiên liệu và lương lái xe, đồng thời chuẩn hóa quy trình phản ứng nhanh trong xử lý sự cố tai nạn đường bộ của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu văn bản:
- Hạn chế trong thực tiễn tại doanh nghiệp: Hoạt động marketing tại Công ty Hải Nam còn mang nặng tính tự phát, chưa thành lập được bộ phận chuyên trách mà vẫn trực thuộc phòng kinh doanh; hoạt động xúc tiến hỗn hợp nghèo nàn, gần như không có ngân sách quảng cáo bài bản; thị trường vận chuyển bị co cụm tại Hải Phòng và một số tỉnh phía Bắc, chưa tiếp cận được khách hàng khu vực miền Trung và miền Nam.
- Hạn chế về công nợ và nghiệm thu: Doanh nghiệp tồn đọng 29,123 triệu đồng chi phí sản xuất kinh doanh dở dang trong năm 2018 do thủ tục nghiệm thu bàn giao hợp đồng chậm trễ, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận ròng.
- Hạn chế về phương pháp và văn bản của khóa luận: Số liệu đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu định tính và báo cáo thứ cấp nội bộ, chưa thực hiện khảo sát điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (survey) đối với khách hàng B2B; phần mở đầu có sự nhầm lẫn câu từ khi đề cập đến địa bàn thực tập ("Công ty Xăng dầu Bến Tre"); phần mục lục chương 3 gặp lỗi liên kết văn bản (
Error! Bookmark not defined) và nội dung bảng giá cước ở cuối chương 2 bị ngắt quãng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng nghiên cứu thực nghiệm bằng phương pháp định lượng (thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi khảo sát khách hàng B2B), đo lường mức độ hài lòng đối với 5 thành tố chất lượng dịch vụ, và xây dựng mô hình hồi quy đánh giá tác động của các chính sách Marketing-mix đến lòng trung thành của khách hàng vận tải.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị Logistics: Tài liệu cung cấp mẫu phân tích phối thức Marketing-mix (4P) cho một doanh nghiệp dịch vụ thuần túy (vận tải đường bộ), khác biệt rõ nét so với các mô hình marketing sản phẩm tiêu dùng (FMCG) thông thường.
- Người nghiên cứu về định mức và chi phí vận tải: Bản nghiên cứu cung cấp các số liệu thực tế về cơ cấu chi phí giá cước (
Giá dầu + Vé + Lương), định mức thời gian vận chuyển thực tế giữa Hải Phòng với các trung tâm công nghiệp phía Bắc, cơ cấu tổ chức bộ máy và tỷ lệ phân bổ nhân sự vận tải (công nhân kỹ thuật chiếm 92%).
- Doanh nghiệp vận tải quy mô vừa và nhỏ: Có thể tham khảo quy trình 4 bước xử lý tai nạn sự cố giao thông trên đường và 5 tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ vận chuyển để hoàn thiện quy chế vận hành nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu theo nhóm mặt hàng của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Nam được phân bổ như thế nào?
Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ 3 nhóm mặt hàng chính: vận tải cho các hãng sản xuất xe máy (Honda, SYM, Yamaha) chiếm tỷ trọng lớn nhất trên 60% tổng doanh thu; vận tải sữa và đồ uống (Coca-Cola, Nestle, Dutch Lady) chiếm khoảng 25% (riêng năm 2018 đạt 8.047 triệu đồng, tăng trưởng 172%); 15% còn lại là doanh thu từ vận chuyển linh kiện và hàng bán lẻ cho các đối tác như IKEA, Ford.
2. Tình hình tài chính của công ty trong giai đoạn 2016 – 2018 biến động ra sao?
Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục từ 14,13 tỷ đồng (2016) lên 20,70 tỷ đồng (2017) và đạt 21,10 tỷ đồng (2018). Tổng lợi nhuận tăng từ 468,30 triệu đồng (2016) lên 680,89 triệu đồng (2017) và đạt 692,86 triệu đồng (2018). Tổng tài sản biến động từ 17,05 tỷ đồng (2016) giảm xuống 15,83 tỷ đồng (2017), sau đó phục hồi mạnh lên 19,74 tỷ đồng vào năm 2018.
3. Quy trình xử lý sự cố tai nạn trên đường của đơn vị được thực hiện theo các bước nào?
Quy trình gồm 4 bước kế tiếp: (1) Lái xe liên lạc ngay với bộ phận điều hành; (2) Lái xe liên lạc với bộ phận bảo hiểm và an toàn; (3) Bộ phận điều hành và bộ phận bảo hiểm xác nhận tình trạng hàng hóa và phương tiện để thông báo cho nhà cung cấp, khách hàng; (4) Nếu sự cố không thể xử lý tại chỗ, bộ phận điều hành lập tức điều động xe khác đến hiện trường để thay thế chuyên chở tiếp.
4. Đơn giá cước vận tải của công ty được xác định dựa trên nguyên tắc nào?
Giá cước vận tải thực tế được cấu thành từ 3 yếu tố: Giá cước thực tế = Giá dầu + Giá vé + Lương. Ví dụ, đơn giá vận chuyển container 20 feet từ Hải Phòng đi Hà Nội và Xuân Mai được định mức là 2.000 (nghìn đồng); đi Hưng Yên và Quảng Ninh là 1.000 (nghìn đồng).
5. Cơ cấu lao động của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng nhân sự năm 2018 là 185 người. Do đặc thù vận hành xe tải hạng nặng, công nhân kỹ thuật chiếm tỷ trọng áp đảo 92% (171 người), khối lao động quản lý chỉ chiếm 8% (14 người). Về giới tính, lao động nam chiếm 93% (172 người) và lao động nữ chiếm 7% (13 người). Tất cả nhân viên lái xe đều bắt buộc có từ 2 năm kinh nghiệm trở lên và sở hữu giấy phép lái xe hạng F.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đào Thùy Dương đã hệ thống hóa lý luận Marketing-mix 4P và phản ánh chân thực thực trạng vận hành tiếp thị dịch vụ vận tải hàng hóa tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Nam giai đoạn 2016 – 2018. Mặc dù doanh nghiệp đạt mức tăng trưởng doanh thu khả quan (vượt 21 tỷ đồng năm 2018) và duy trì được tệp khách hàng B2B ổn định, công tác marketing tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều điểm yếu như thiếu bộ phận chuyên trách, xúc tiến thô sơ và thị trường bị bó hẹp trong phạm vi phía Bắc. Các giải pháp và số liệu kinh tế - kỹ thuật được tác giả trích xuất là nguồn tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho việc nghiên cứu marketing dịch vụ logistics đường bộ tại Việt Nam.