Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang có những bước chuyển đổi quan trọng, hướng tới mục tiêu nâng hạng thị trường và khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn hiệu quả cho nền kinh tế. Mặc dù thị trường phát triển nhanh về quy mô giao dịch, công tác phân tích cơ bản và định giá cổ phiếu tại Việt Nam vẫn chưa được nhìn nhận và đầu tư đúng mức. Việc xác định giá trị thực của cổ phiếu giữ vai trò then chốt đối với nhiều chủ thể:
- Doanh nghiệp niêm yết: Giúp xác định mức giá hợp lý khi phát hành cổ phiếu, tính toán chi phí vốn và xác định giá trị trong các thương vụ mua bán, sáp nhập (M&A).
- Ngân hàng thương mại: Cung cấp cơ sở thẩm định giá trị tài sản bảo đảm trước khi ra quyết định cho vay cầm cố chứng khoán hoặc cấp tín dụng đầu tư.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Đóng vai trò là căn cứ định lượng nhằm tìm kiếm cơ hội đầu tư, cân đối giữa mức độ rủi ro và tỷ suất sinh lời kỳ vọng.
Từ thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Thùy (Lớp Đầu tư 8A, Khoa Kinh tế – Học viện Chính sách và Phát triển, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Bình) đã thực hiện khóa luận với chủ đề: “Phân tích mã cổ phiếu MWG của Công ty Cổ phần Thế giới di động” (tháng 7/2021).
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về phân tích doanh nghiệp và định giá cổ phiếu, tổng kết kinh nghiệm thực tiễn khi áp dụng các phương pháp này.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường ngành và tiến hành định giá cổ phiếu MWG của Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động; chỉ ra những thuận lợi và khó khăn trong quá trình phân tích, định giá.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với các bên liên quan nhằm hoàn thiện điều kiện thực hiện phân tích và định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các phương pháp, mô hình định giá cổ phiếu phổ biến (phân tích cơ bản, chiết khấu dòng tiền, định giá tương đối) và thực tiễn áp dụng để định giá mã cổ phiếu MWG.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE) và Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động cùng các đơn vị kinh doanh trực thuộc.
- Thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian phân tích kinh tế vĩ mô và tài chính giai đoạn 2009–2020, cập nhật số liệu báo cáo tài chính đến Quý I/2021; thời điểm hoàn thành khóa luận là tháng 7/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận hoạt động định giá thông qua phương pháp phân tích từ trên xuống (Top-down approach), kết hợp giữa phân tích định tính môi trường kinh doanh và phân tích định lượng báo cáo tài chính.
Khung lý thuyết và mô hình phân tích:
- Phân tích môi trường vĩ mô (PESTEL): Đánh giá các biến số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát/CPI, chính sách tiền tệ và lãi suất điều hành, chính sách tài khóa, giải ngân vốn đầu tư công) cùng các yếu tố chính trị, văn hóa – xã hội và công nghệ 4.0.
- Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Porter’s Five Forces): Khảo sát cấu trúc ngành bán lẻ qua 5 yếu tố: áp lực từ nhà cung cấp, áp lực từ khách hàng, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, đe dọa từ sản phẩm thay thế và mức độ cạnh tranh nội bộ ngành.
- Mô hình ma trận SWOT: Nhận diện điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của doanh nghiệp.
- Hệ thống tỷ số tài chính: Gồm 4 nhóm chỉ tiêu cốt lõi:
- Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn, hệ số thanh toán nhanh.
- Hiệu quả hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho, vòng quay vốn lưu động.
- Cân đối vốn: Tỷ lệ Tổng nợ/Vốn chủ sở hữu, Tổng nợ/Tổng tài sản, Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản.
- Khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Các mô hình định giá cổ phiếu:
- Mô hình chiết khấu dòng cổ tức (DDM): Mô hình Gordon 1 giai đoạn, mô hình 2 giai đoạn và 3 giai đoạn; tỷ suất sinh lời đòi hỏi ($k$) tính theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM): $k = R_f + \beta(R_m - R_f)$.
- Mô hình chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu (FCFE): Dự báo dòng tiền FCFE dựa trên thu nhập ròng, khấu hao, chi đầu tư tài sản cố định, biến động vốn lưu động thuần và nợ ròng phát hành.
- Phương pháp định giá theo hệ số giá trên thu nhập (P/E): Định giá theo P/E bình quân ngành và xác định P/E nội tại của doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo định kỳ.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, phân tích tỷ số tài chính chuỗi thời gian và so sánh chéo (cross-sectional comparison) giữa MWG với các doanh nghiệp cùng ngành.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của MWG (2014–2020), Bản cáo bạch niêm yết, số liệu Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), báo cáo của các công ty chứng khoán (KBSV, Mirae Asset Research), Vietnam Report và World Bank.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích công ty và định giá cổ phiếu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng phục vụ công tác phân tích và định giá:
- Khái niệm và phân loại giá trị: Phân biệt rõ mệnh giá (quy định 10.000 đồng/cổ phiếu tại Việt Nam), giá trị sổ sách (VCSH chia cho số cổ phần lưu hành), giá trị kinh tế (hiện giá của luồng thu nhập tương lai), giá trị thị trường (hình thành qua quan hệ cung cầu) và giá trị nội tại.
- Vai trò của công tác phân tích và định giá: Tác giả phân tích chi tiết tác động của phân tích công ty đối với 6 nhóm đối tượng: nhà quản trị doanh nghiệp, giám đốc tài chính, cổ đông, nhà cung ứng, chuyên viên tư vấn tài chính, nhà đầu tư (cá nhân và tổ chức), và cơ quan quản lý nhà nước.
- Quy trình phân tích từ trên xuống (Top-Down): Thiết lập lộ trình 3 bước: Phân tích kinh tế vĩ mô $\rightarrow$ Phân tích ngành theo Porter $\rightarrow$ Phân tích nội bộ công ty (SWOT và chỉ số tài chính).
- Lý thuyết các mô hình định giá: Trình bày chi tiết công thức toán học, điều kiện áp dụng, ưu điểm và nhược điểm của 3 nhóm phương pháp: DDM, FCFE và P/E.
- Tổng kết kinh nghiệm thực tiễn: Nêu rõ các rào cản tại thị trường mới nổi Việt Nam như chất lượng thông tin bất cân xứng, chất lượng báo cáo kiểm toán, thói quen giao dịch theo tâm lý đám đông của nhà đầu tư cá nhân và rủi ro sai lệch khi ước lượng tham số dòng tiền, tỷ lệ tăng trưởng $g$, hay hệ số Beta ($\beta$).
Chương 2: Phân tích và định giá cổ phiếu MWG của Công ty Cổ phần Thế giới Di động
Chương 2 đi sâu vào trường hợp thực nghiệm tại MWG:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động (Mã chứng khoán: MWG) thành lập tháng 03/2004, chuyển đổi sang công ty cổ phần năm 2007, niêm yết trên HOSE ngày 14/07/2014 theo Quyết định số 253/QĐ-SGDHCM với 62.171.000 cổ phiếu ban đầu. Trụ sở chính tại số 222 Đường Yersin, Phường Phú Cường, TP. Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương. Đến 31/12/2020, MWG quản lý 6 công ty con: CTCP Thương mại Bách Hóa Xanh, Công ty TNHH MTV CNTT Thế Giới Di Động, Công ty TNHH Dịch vụ lắp đặt sửa chữa - bảo hành Tận Tâm, CTCP Thế giới Di động, CTCP Thế giới số Trần Anh, và MWG (Cambodia) Co., Ltd.
- Kết quả kinh doanh năm 2020: Bất chấp đại dịch Covid-19, doanh thu thuần đạt 108.546 tỷ đồng (+6% so với 2019, hoàn thành 98,7% kế hoạch); lợi nhuận sau thuế đạt 3.920 tỷ đồng (+2% so với 2019, đạt 113,6% kế hoạch). Chuỗi Điện Máy Xanh Supermini (ĐMS) triển khai thần tốc đạt 302 cửa hàng tại 61/63 tỉnh thành, đóng góp hơn 850 tỷ đồng doanh thu; chuỗi Bluetronics tại Campuchia có 37 cửa hàng (doanh thu bình quân 1,2 tỷ đồng/cửa hàng/tháng vào tháng 12/2020, tăng trưởng 80% so với 2019); chuỗi Bách Hóa Xanh (BHX) đạt 1.719 cửa hàng với doanh thu 21.260 tỷ đồng (gấp đôi năm 2019, chiếm 20% doanh thu MWG); chuỗi nhà thuốc An Khang có 68 điểm bán; mảng đồng hồ đạt 1,2 triệu sản phẩm, doanh thu gần 1.600 tỷ đồng; máy tính xách tay đạt 3.500 tỷ đồng (chiếm gần 30% thị phần toàn quốc); nhóm hàng gia dụng đóng góp hơn 3.500 tỷ đồng.
- Phân tích bối cảnh vĩ mô 2020:
- GDP 9 tháng đầu năm 2020 tăng 2,12% (Quý 3 tăng 2,62%); IIP 11 tháng tăng 3,1%.
- Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 10 tháng đạt 4.123 nghìn tỷ đồng (+1,3%).
- Vốn đầu tư toàn xã hội 9 tháng đạt 1.445,4 nghìn tỷ đồng (+4,8%, chiếm 34,7% GDP).
- Lạm phát bình quân cả năm tăng 3,2%, lạm phát cơ bản 2,3%.
- NHNN hạ lãi suất điều hành từ 1,5–2%/năm; Quyết định số 1728/QĐ-NHNN ngày 30/09/2020 quy định lãi suất tái chiết khấu 2,5%, tái cấp vốn 4%; tăng trưởng tín dụng đến 30/09/2020 đạt 6,09%.
- Ngân sách nhà nước hụt thu khoảng 135.000 tỷ đồng do ảnh hưởng của dịch bệnh.
- Phân tích ma trận SWOT:
- Điểm mạnh: Thương hiệu bán lẻ hàng đầu; năng lực truyền thông/marketing mạnh (chiến dịch "Điện Máy Xanh 2016"); trải nghiệm khách hàng tối ưu xuyên suốt 3 giai đoạn; tiên phong triển khai hệ thống ERP trong quản lý chuỗi.
- Điểm yếu: Thị trường bách hóa và điện máy bước vào giai đoạn cạnh tranh gay gắt và dần bão hòa; chi phí hoạt động tăng nhanh.
- Cơ hội: Tiềm năng kênh bán lẻ hiện đại thay thế chợ truyền thống; mở rộng thị phần đồng hồ, laptop.
- Thách thức: Chi phí bán hàng tăng bình quân 60,4%/năm, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 89%/năm (tỷ lệ SG&A/doanh thu tăng từ 10% năm 2014 lên 13% năm 2018); mảng di động bão hòa buộc phải đóng cửa khoảng 50 cửa hàng dư thừa từ năm 2018.
- Phân tích tỷ số tài chính: Phân tích chi tiết khả năng thanh toán qua chuỗi thời gian và so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành (FRT, DGW, AST, SVC, VGC).
Chương 3: Giải pháp để tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích và định giá cổ phiếu Công ty Cổ phần Thế Giới Di Động
Chương 3 trình bày các định hướng và đề xuất cụ thể:
- Định hướng phát triển của MWG: Củng cố các chuỗi bán lẻ cốt lõi, nâng cấp diện tích BHX trên 500m2, nhân rộng mô hình Điện Máy Xanh Supermini và đẩy mạnh kênh thương mại điện tử.
- Nhóm giải pháp chuyên môn:
- Giải pháp khắc phục tình trạng công bố thông tin chậm từ phía doanh nghiệp niêm yết.
- Giải pháp khắc phục tình trạng công bố thông tin thiếu đầy đủ, thiếu chuẩn hóa dữ liệu kế toán.
- Giải pháp nâng cao kiến thức, đào tạo nhận thức cho nhà đầu tư cá nhân về phân tích cơ bản.
- Giải pháp chuẩn hóa quy trình lựa chọn thông số đầu vào và giả định định giá (lãi suất phi rủi ro, phần bù rủi ro vốn cổ phần, tỷ lệ tái đầu tư).
- Khuyến nghị chính sách: Phân định rõ trách nhiệm cho 4 chủ thể: MWG, Chính phủ/Cơ quan quản lý, Công ty chứng khoán, và Nhà đầu tư.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu và các dữ liệu tài chính nổi bật
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống chỉ số tài chính của MWG giai đoạn 2018 – Quý I/2021 và so sánh đối chiếu với các doanh nghiệp cùng ngành niêm yết trên thị trường chứng khoán:
Bảng: Khả năng thanh toán của MWG giai đoạn 2018 – Quý I/2021
| Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
2018 |
2019 |
2020 |
Quý I/2021 |
| Hệ số thanh toán ngắn hạn |
Lần |
1,30 |
1,20 |
1,30 |
1,28 |
| Hệ số thanh toán nhanh |
Lần |
0,30 |
0,30 |
0,60 |
0,55 |
Bảng: So sánh khả năng thanh toán của MWG với các doanh nghiệp ngành bán lẻ năm 2020
| Mã chứng khoán / Doanh nghiệp |
Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) |
Hệ số thanh toán nhanh (lần) |
| MWG (CTCP Thế Giới Di Động) |
1,30 |
0,60 |
| FRT (CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT) |
1,19 |
0,75 |
| DGW (CTCP Thế Giới Số) |
1,50 |
1,07 |
| AST (CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco) |
4,34 |
3,77 |
| SVC (CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn) |
0,96 |
0,61 |
| VGC (Tổng Công ty Viglacera) |
0,93 |
0,46 |
Các phát hiện chính từ kết quả phân tích:
- Khả năng thanh toán ngắn hạn của MWG luôn duy trì trên mức 1,2 lần, đảm bảo an toàn thanh khoản nợ ngắn hạn nhờ vòng quay dòng tiền bán lẻ tiền mặt ổn định.
- Hệ số thanh toán nhanh được cải thiện đáng kể từ 0,30 lần (2018–2019) lên 0,60 lần (2020) và 0,55 lần (Quý I/2021), vượt ngưỡng an toàn thông thường (> 0,5) của ngành bán lẻ.
- Tác giả chỉ ra áp lực gia tăng từ chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp trong giai đoạn mở rộng chuỗi, khi tốc độ tăng chi phí SG&A (60,4%–89%/năm) vượt tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân.
2. Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân theo từng nhóm đối tượng:
- Đối với Công ty Cổ phần Thế giới Di động: Nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính phân đoạn cho từng chuỗi kinh doanh (TGDĐ, ĐMX, BHX, An Khang); kiểm soát chặt chẽ chi phí bán hàng và chi phí quản lý trên từng điểm bán; tối ưu hóa hàng tồn kho thông qua hệ thống ERP.
- Đối với Chính phủ và Cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, HOSE): Siết chặt quy định về thời hạn và chất lượng công bố thông tin; nâng cao tiêu chuẩn kiểm toán độc lập đối với các công ty đại chúng; ban hành khung hướng dẫn chuẩn hóa về định giá tài sản tài chính.
- Đối với các công ty chứng khoán: Đổi mới phương pháp xây dựng báo cáo phân tích, kết hợp đa dạng các mô hình định giá định lượng và kiểm định độ nhạy của các biến số giả định; tổ chức đào tạo kiến thức phân tích cơ bản cho khách hàng cá nhân.
- Đối với nhà đầu tư: Chuyển đổi phương thức ra quyết định từ đầu cơ lướt sóng ngắn hạn sang đầu tư giá trị dựa trên phân tích nền tảng doanh nghiệp; thận trọng kiểm tra các giả định về dòng tiền và lợi nhuận khi sử dụng chỉ số P/E hoặc mô hình chiết khấu.
3. Đóng góp của khóa luận
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa một cách mạch lạc cơ sở lý luận về phân tích doanh nghiệp theo mô hình Top-Down kết hợp các công cụ phân tích chiến lược (PESTEL, Porter, SWOT) với kỹ thuật định giá tài chính (DDM, FCFE, P/E).
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh dữ liệu toàn diện về tình hình tài chính của MWG trong giai đoạn biến động do đại dịch Covid-19 (2020 – đầu năm 2021), chỉ rõ tương quan vị thế cạnh tranh của MWG so với các đối thủ trong ngành bán lẻ Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu và dữ liệu thực tế:
- Tính nhạy cảm của các giả định định giá: Việc xác định các biến số đầu vào như tỷ suất chiết khấu ($k$), phần bù rủi ro thị trường ($R_m - R_f$), hệ số Beta ($\beta$) và tốc độ tăng trưởng dài hạn ($g$) phụ thuộc nhiều vào dữ liệu quá khứ, dễ phát sinh sai số trong bối cảnh thị trường chịu tác động của dịch bệnh Covid-19.
- Hạn chế của mô hình P/E và DDM: Mô hình P/E phụ thuộc vào tính chuẩn xác của chỉ tiêu EPS kế toán (vốn có thể bị biến động bởi các thủ thuật kế toán), trong khi mô hình DDM khó phản ánh toàn diện giá trị đối với doanh nghiệp có chính sách tái đầu tư cao như MWG.
- Giới hạn thời gian của dữ liệu: Số liệu định giá mới cập nhật đến Báo cáo tài chính Quý I/2021, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi và tái cơ cấu mạng lưới cửa hàng sau năm 2021.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng ứng dụng mô hình chiết khấu dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF) kết hợp mô hình định giá theo giá trị kinh tế gia tăng (EVA) để bổ định giá trị toàn diện hơn.
- Cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính đa năm sau giai đoạn bình thường hóa kinh tế để đánh giá tính chuẩn xác của các dự báo dòng tiền.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng, Đầu tư: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình xây dựng bài nghiên cứu phân tích mã cổ phiếu theo phương pháp tiếp cận Top-Down, từ vĩ mô, ngành đến nội bộ doanh nghiệp.
- Chuyên viên phân tích và nhà đầu tư: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xử lý dữ liệu báo cáo tài chính, so sánh chỉ số thanh toán ngành bán lẻ và các bước thiết lập mô hình định giá cổ phiếu MWG.
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 của khóa luận, đặc biệt là hệ thống bảng biểu so sánh khả năng thanh toán của MWG với các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết (FRT, DGW, AST, SVC, VGC) và mô hình phân tích ma trận SWOT chi tiết gắn liền với thực tiễn chuyển đổi mô hình kinh doanh của Thế giới Di động.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để phân tích toàn diện MWG trước khi định giá?
Khóa luận áp dụng quy trình phân tích từ trên xuống (Top-down approach), bao gồm: phân tích kinh tế vĩ mô (PESTEL), phân tích ngành bán lẻ theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Porter’s Five Forces), phân tích nội bộ công ty qua ma trận SWOT và phân tích hệ thống tỷ số tài chính (thanh toán, hoạt động, cân đối vốn, sinh lời).
2. Kết quả kinh doanh năm 2020 của MWG đạt các chỉ tiêu cụ thể nào trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19?
Năm 2020, MWG đạt doanh thu 108.546 tỷ đồng (+6% so với 2019, đạt 98,7% kế hoạch) và lợi nhuận sau thuế đạt 3.920 tỷ đồng (+2% so với 2019, đạt 113,6% kế hoạch). Chuỗi Bách Hóa Xanh đạt doanh thu 21.260 tỷ đồng (gấp đôi năm 2019 với 1.719 cửa hàng); chuỗi Điện Máy Xanh Supermini mở mới 302 cửa hàng đóng góp hơn 850 tỷ đồng doanh thu; chuỗi Bluetronics tại Campuchia đạt 37 cửa hàng.
3. Khả năng thanh toán của MWG giai đoạn 2018 – Quý I/2021 được đánh giá như thế nào?
Hệ số thanh toán ngắn hạn của MWG duy trì ổn định qua các năm (năm 2018: 1,3 lần; năm 2019: 1,2 lần; năm 2020: 1,3 lần; Quý I/2021: 1,28 lần), đều lớn hơn 1,0. Hệ số thanh toán nhanh tăng từ 0,3 lần (2018–2019) lên 0,6 lần (2020) và 0,55 lần (Quý I/2021), phản ánh năng lực bảo đảm thanh khoản nợ ngắn hạn tốt hơn.
4. Điểm yếu và thách thức lớn nhất trong quản trị chi phí của MWG được tác giả chỉ ra là gì?
Tác giả chỉ ra thách thức từ việc mở rộng mạng lưới cửa hàng khiến chi phí bán hàng tăng trung bình 60,4%/năm và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 89%/năm trong 5 năm. Tỷ lệ hai khoản chi phí này trên doanh thu đã tăng từ 10% (năm 2014) lên 13% (năm 2018), cùng với áp lực bão hòa của thị trường điện thoại khiến công ty phải đóng cửa 50 cửa hàng dư thừa từ năm 2018.
5. Khóa luận nghiên cứu những phương pháp định giá cổ phiếu nào?
Khóa luận hệ thống hóa lý thuyết và kinh nghiệm áp dụng của 3 phương pháp: Mô hình chiết khấu dòng cổ tức (DDM với mô hình Gordon 1 giai đoạn, 2 giai đoạn, 3 giai đoạn), Mô hình chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu (FCFE 1, 2, 3 giai đoạn kết hợp mô hình CAPM) và Phương pháp định giá theo hệ số giá trên thu nhập (P/E theo trung bình ngành và P/E nội tại).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thùy đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích doanh nghiệp và định giá chứng khoán theo phương pháp tiếp cận Top-Down. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực tài chính và vị thế cạnh tranh của Công ty Cổ phần Thế giới Di động (MWG) trong giai đoạn biến động 2020 – Quý I/2021. Trên cơ sở đó, tác giả đã chỉ ra các thách thức về kiểm soát chi phí mở rộng chuỗi và đề xuất các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp, cơ quan quản lý và nhà đầu tư nhằm nâng cao chất lượng phân tích, định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.