Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, nhu cầu làm chủ ngoại ngữ — đặc biệt là tiếng Anh — trở thành một tiêu chuẩn quan trọng đối với người học trong hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam. Tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH), tiếng Anh là môn học trọng tâm và Khoa Ngoại ngữ (FFL) đảm nhận nhiệm vụ đào tạo chuyên sâu. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy cho thấy kỹ năng giao tiếp, đặc biệt là kỹ năng viết học thuật (academic writing) của sinh viên còn nhiều hạn chế. Viết là một kỹ năng phức tạp, đòi hỏi người học phải xử lý đồng thời nhiều yếu tố như ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc câu và các phương tiện liên kết câu. Đối với sinh viên năm thứ hai (sophomores), việc diễn đạt ý tưởng mạch lạc gặp nhiều khó khăn, thường xuyên dẫn đến các lỗi về cấu trúc và sử dụng từ nối, tiêu biểu là liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions / subordinators).

Từ thực trạng trên, đề tài khóa luận "An analysis of common errors in using subordinators made by FFL sophomores in writing three classes at IUH" được thực hiện nhằm khảo sát và phân tích các lỗi sử dụng liên từ phụ thuộc của sinh viên, từ đó đề xuất giải pháp khắc phục.

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định các loại lỗi phổ biến nhất khi sử dụng liên từ phụ thuộc trong bài viết tiếng Anh của sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại IUH.
    2. Đề xuất các giải pháp sư phạm giúp giảng viên và sinh viên hạn chế các lỗi này, qua đó nâng cao chất lượng bài viết học thuật.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những lỗi sử dụng liên từ phụ thuộc nào mà sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại IUH thường mắc phải? (What are some subordinating conjunction errors made by the second-year English-major students at IUH?)
    2. Những giải pháp nào có thể giúp sinh viên giảm thiểu tối đa các lỗi này? (What are some solutions for students to minimize these errors?)
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các dạng lỗi liên từ phụ thuộc (Omission, Addition, Misformation, Misordering) xuất hiện trong bài làm của sinh viên.
    • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH).
    • Phạm vi đối tượng khảo sát: 160 sinh viên năm thứ hai thuộc các lớp học phần Viết 3 (Writing 3), khóa học 2017–2021.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong học kỳ 2 của năm học thứ hai (từ đầu tháng 1 đến giữa tháng 6).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và phân tích lỗi tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (Second Language Acquisition - SLA):

  • Khái niệm về kỹ năng viết và viết học thuật: Khóa luận viện dẫn quan điểm của Flower (1981), Brannon và cộng sự (1982), Cross (1992), Tribble (1996) xem viết là quá trình giao tiếp phức tạp, đòi hỏi sự hướng dẫn bài bản; cùng định nghĩa của Oshima & Hogue (2007) về các nguyên tắc chuẩn mực của viết học thuật.
  • Phân biệt Lỗi (Error) và Sai sót nhất thời (Mistake): Tác giả tổng hợp quan điểm của Corder (1974), George (1972), Chaudron (1986), Brown (2000), Hubbard và cộng sự (1983), Richards và cộng sự (1990; 2002). Theo đó, mistake là sai sót ngẫu nhiên do bất cẩn, có thể tự sửa; còn error mang tính hệ thống, phản ánh lỗ hổng trong năng lực ngôn ngữ hoặc sự chuyển di ngôn ngữ (language transfer / mother tongue interference) mà người học không thể tự nhận biết nếu không được chỉnh sửa.
  • Khung phân loại lỗi bề mặt (Surface Strategy Taxonomy) theo Dulay (1982):
    • Omission (Lược bỏ): Hiện tượng khuyết thiếu các thành tố bắt buộc trong cấu trúc ngữ pháp chuẩn.
    • Addition (Thêm thừa): Xuất hiện các yếu tố không được phép có trong cấu trúc câu hoàn chỉnh (gồm regularization, double marking, simple addition).
    • Misformation (Tạo sai dạng / Chọn sai từ): Sử dụng sai hình vị hoặc cấu trúc liên từ không tương thích với ngữ cảnh.
    • Misordering (Sai trật tự): Chọn đúng liên từ nhưng sắp xếp sai vị trí các mệnh đề hoặc từ ngữ trong câu.
  • Phân loại liên từ và liên từ phụ thuộc: Dựa trên Krishnaswamy (1984), Celce-Murcia & Larsen-Freeman (1999) và Richard Nordquist, liên từ được chia làm ba loại (coordinating, correlative, subordinating). Trong đó, liên từ phụ thuộc kết nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, phân loại theo chức năng: chỉ thời gian (time), nhượng bộ (concession), thể cách (manner), nguyên nhân (cause), điều kiện (condition), mục đích (purpose), nơi chốn (place), và so sánh (comparison).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Phương pháp định lượng (Quantitative research methodology) kết hợp quy trình phân tích lỗi truyền thống (Error Analysis).
  • Quy trình phân tích lỗi: Gồm 4 bước chuẩn hóa: (1) Nhận diện lỗi (Identification), (2) Phân loại lỗi (Classification), (3) Lập bảng thống kê (Tabulation), và (4) Giải thích nguyên nhân lỗi (Explanation).
  • Thu thập dữ liệu: Công cụ bảng hỏi kiểm tra (Questionnaire) trực tuyến qua Google Forms gồm 2 phần: Phần 1 khảo sát thông tin chung (6 câu); Phần 2 gồm bài kiểm tra 15 câu chia thành 4 dạng bài tập được thiết kế nhằm kích thích người học bộc lộ lỗi sử dụng liên từ phụ thuộc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu (Introduction)

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu kỹ năng viết và liên từ phụ thuộc tại IUH. Tác giả chỉ rõ sinh viên năm 2 dù đã trải qua 7 năm học tiếng Anh phổ thông nhưng vẫn gặp trở ngại lớn khi diễn đạt câu phức trong văn bản học thuật. Chương I đồng thời xác định rõ 2 mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu và phạm vi khảo sát giới hạn trong nhóm liên từ phụ thuộc ở 160 sinh viên chuyên ngữ năm 2.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương II hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết phục vụ việc phân tích dữ liệu:

  • Định nghĩa về viết, bản chất của viết học thuật và vai trò của các phương tiện liên kết.
  • Khái niệm về lỗi ngôn ngữ, tiêu chuẩn phân biệt giữa error và mistake.
  • Mô hình phân loại lỗi theo cấu trúc bề mặt của Dulay (1982) gồm 4 loại: Omission, Addition, Misformation, Misordering.
  • Hệ thống liên từ tiếng Anh và bảng phân loại chức năng ngữ nghĩa của liên từ phụ thuộc.
  • Tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm liên quan trực tiếp:
    • Faja Kurniawan (2019): Khảo sát lỗi liên từ phụ thuộc trong văn bản tường thuật (Recount text), ghi nhận Addition chiếm tỷ lệ cao nhất (43,24%), tiếp theo là Misformation (35,13%), Omission (18,92%) và Misordering (2,70%).
    • Erick Setiawan (2019): Khảo sát 107 lỗi trên 30 học sinh tại SMA Gajah Mada Bandar Lampung, kết quả ghi nhận Addition chiếm 43,92%, Misformation chiếm 28,98%, Omission chiếm 22,42% và Misordering chiếm 4,67%.
    • Amma Abrafi Adjei (2015): Nghiên cứu trên 115 sinh viên tại các trường cao đẳng sư phạm ở Ghana, chỉ ra người học gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc nhận diện chức năng và sử dụng cấu trúc phụ thuộc.

Chương III: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Chương III mô tả bối cảnh nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ (IUH) — nơi đào tạo hai định hướng chính là Biên - Phiên dịch và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh. Đối tượng tham gia nghiên cứu gồm 160 sinh viên năm 2 đã học học phần Viết từ học kỳ 2 năm thứ nhất và đang học học phần Viết 3. Tác giả trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu định lượng, thiết kế công cụ thu thập dữ liệu bằng bài kiểm tra 15 câu (chia thành 4 bài tập) và quy trình xử lý dữ liệu 4 bước theo mô hình phân tích lỗi.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và Thảo luận (Findings and Discussion)

Chương IV trình bày chi tiết số liệu từ 15 biểu đồ và các bảng tổng hợp qua 4 bài tập khảo sát trên 160 sinh viên:

  • Bài tập 1: Trắc nghiệm chọn liên từ phụ thuộc thích hợp (Câu 1 đến Câu 5):

    • Mục đích: Đánh giá khả năng lựa chọn liên từ trong ngữ cảnh cụ thể.
    • Kết quả tổng thể: 519 câu trả lời đúng (64,9%), 281 câu sai (35,1%).
    • Chi tiết từng câu:
      • Câu 1: Liên từ đúng là "when" (106 đúng); lỗi sai tập trung nhiều nhất ở "since" (51 sai), "while" và "until" (3 sai). Loại lỗi: Misformation (54 lỗi).
      • Câu 2: Liên từ đúng là "while" (136 đúng); lỗi sai chọn "as soon as" (18 sai), "till" và "until" (3 sai mỗi từ). Loại lỗi: Misformation (24 lỗi).
      • Câu 3: Câu hỏi có độ khó cao nhất trong bài tập 1; có 58 câu đúng ("as soon as"), trong khi 102 sinh viên chọn sai (chủ yếu chọn nhầm "whenever" - 65 lượt, "until" - 30 lượt, "since" - 7 lượt). Loại lỗi: Misformation (102 lỗi).
      • Câu 4: Liên từ đúng là "even though" (127 đúng); lựa chọn sai gồm "as though" (16 sai), "before" (15 sai), "after" (2 sai). Loại lỗi: Misformation (33 lỗi).
      • Câu 5: Liên từ đúng là "when" (92 đúng); lỗi sai chọn "if" (36 sai), "since" (24 sai), "although" (8 sai). Loại lỗi: Misformation (68 lỗi).
  • Bài tập 2: Nhận diện lỗi sai trong câu (Câu 6 đến Câu 9):

    • Mục đích: Kiểm tra khả năng phát hiện lỗi dùng thừa hoặc sai liên từ trong câu hoàn chỉnh.
    • Kết quả tổng thể: 399 câu trả lời đúng (62,9%), 241 câu sai (37,1%).
    • Chi tiết từng câu:
      • Câu 6: Câu có lỗi dùng "Although" thay vì "If" (132 sinh viên nhận diện đúng, 28 sinh viên sai). Loại lỗi: Misformation (28 lỗi).
      • Câu 7: Câu có lỗi thừa liên từ "but" đi sau "Although" ("Although it was very long but the movie was still enjoyable"). Có 87 sinh viên nhận diện đúng từ cần sửa là "but", 73 sinh viên chọn sai do chịu ảnh hưởng cấu trúc tiếng Việt "Mặc dù... nhưng". Loại lỗi: Addition (73 lỗi).
      • Câu 8: Câu thừa liên từ chuyển tiếp "however" sau mệnh đề "Although" ("Although he is overweight. However, Tony eats..."). Có 81 sinh viên nhận diện đúng, 79 sinh viên chọn sai. Loại lỗi: Addition (79 lỗi).
      • Câu 9: Câu sai liên từ "since" thay vì dùng "while" ("driving since drunk"). Có 99 sinh viên nhận diện đúng, 61 sinh viên chọn sai. Loại lỗi: Misformation (61 lỗi).
    • Trong bài tập 2, lỗi Addition chiếm 60,4% và Misformation chiếm 39,6%.
  • Bài tập 3: Nối câu sử dụng liên từ cho sẵn (Câu 10 đến Câu 12):

    • Mục đích: Đánh giá khả năng kết hợp mệnh đề và vị trí đặt liên từ / dấu câu.
    • Kết quả tổng thể: 320 câu trả lời đúng (66,7%), 160 câu sai (33,3%).
    • Chi tiết từng câu:
      • Câu 10: Nối câu dùng "even if". Có 93 sinh viên nối đúng không dấu phẩy ("...finish his homework even if it takes..."), 67 sinh viên dùng sai dấu phẩy trước "even if" ("...homework, even if..."). Loại lỗi: Addition (67 lỗi dấu câu).
      • Câu 11: Nối câu dùng "unless". Có 112 sinh viên trả lời đúng ("...corn harvest this year unless it rains..."), 48 sinh viên đặt nhầm "Unless" ở đầu câu gây sai lệch ngữ nghĩa. Loại lỗi: Misordering (48 lỗi).
      • Câu 12: Nối câu dùng "wherever". Có 115 sinh viên trả lời đúng ("Wherever there is oppression, there is resistance"), 45 sinh viên đặt sai vị trí liên từ ("There is oppression, wherever there is resistance"). Loại lỗi: Misordering (45 lỗi).
    • Trong bài tập 3, lỗi Misordering chiếm 58,1% và lỗi Addition chiếm 41,9%.
  • Bài tập 4: Điền liên từ thích hợp từ danh sách cho sẵn (Câu 13 đến Câu 15):

    • Mục đích: Đánh giá khả năng phân biệt ý nghĩa giữa các liên từ: so that, whereas, because, how.
    • Kết quả tổng thể: 314 câu trả lời đúng (65,4%), 166 câu sai (34,6%).
    • Chi tiết từng câu:
      • Câu 13: Điền "because" (100 đúng); lỗi sai chọn "so that" (38 sai), "whereas" (22 sai). Loại lỗi: Misformation (60 lỗi).
      • Câu 14: Điền "so that" (108 đúng); lỗi sai chọn "because" (26 sai), "whereas" (20 sai), "how" (6 sai). Loại lỗi: Misformation (52 lỗi).
      • Câu 15: Điền "how" (106 đúng); lỗi sai chọn "because" (21 sai), "whereas" (20 sai), "so that" (13 sai). Loại lỗi: Misformation (54 lỗi).
    • 100% lỗi trong bài tập 4 thuộc dạng Misformation.

Chương V: Kết luận và Đề xuất (Conclusion and Suggestion)

Tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm, khẳng định mức độ phổ biến của từng loại lỗi và đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm điều chỉnh hoạt động dạy - học ngữ pháp và kỹ năng viết tại Khoa Ngoại ngữ IUH.


Kết quả và đóng góp

1. Thống kê tổng hợp các loại lỗi

Qua khảo sát 160 sinh viên với 15 câu hỏi thực hành, nghiên cứu đã ghi nhận và phân loại tổng cộng 848 lỗi sử dụng liên từ phụ thuộc, được tổng hợp trong bảng số liệu sau:

STT Loại lỗi (Type of Errors) Số lượng lỗi (Frequency) Tỷ lệ phần trăm (Percentage)
1 Misformation (Tạo sai dạng / Chọn sai liên từ) 536 63,5%
2 Addition (Thêm thừa liên từ / Dấu câu) 219 25,8%
3 Misordering (Sắp xếp sai vị trí liên từ / Mệnh đề) 93 11,0%
Tổng Tổng số lỗi ghi nhận 848 100,0%

2. Nguyên nhân chính gây ra lỗi

  • Sự giao thoa ngôn ngữ (L1 Interference): Sinh viên có xu hướng dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, dẫn đến việc dùng thừa cặp liên từ kép như "Although... but" (mô phỏng cặp "Mặc dù... nhưng" trong tiếng Việt) hoặc đặt dấu phẩy tùy tiện.
  • Nhầm lẫn về ngữ nghĩa và chức năng của liên từ: Sinh viên gặp khó khăn trong việc phân biệt các liên từ chỉ điều kiện, thời gian và mục đích (ví dụ nhầm lẫn giữa because và so that, when và since, as soon as và whenever).
  • Đặt sai trật tự mệnh đề (Misordering): Chưa nắm vững quy tắc đặt mệnh đề phụ ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề, làm thay đổi cấu trúc logic của câu (tiêu biểu với liên từ unless và wherever).

3. Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đối với giảng viên: Cần nhấn mạnh sự khác biệt cấu trúc giữa tiếng Việt và tiếng Anh trong việc sử dụng liên từ; tăng cường thiết kế các dạng bài tập phân tích ngữ cảnh, bài tập sửa lỗi sai (error identification) và bài tập nối câu phức thay vì chỉ dạy lý thuyết ngữ pháp độc lập.
  • Đối với sinh viên: Cần chủ động luyện tập nhận diện chức năng của từng nhóm liên từ phụ thuộc, chú ý các quy tắc sử dụng dấu câu khi đảo mệnh đề phụ lên trước mệnh đề chính và hạn chế tối đa thói quen dịch từng từ từ tiếng mẹ đẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập thông qua công cụ bảng hỏi / bài kiểm tra trắc nghiệm và câu hỏi đóng (Google Forms) gồm 15 câu hỏi cố định, chưa phân tích trực tiếp từ các bài viết luận tự do (essay writing) hoàn chỉnh của sinh viên trong quá trình học tập thực tế.
    • Mẫu khảo sát giới hạn trong 160 sinh viên năm thứ hai thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH), chưa mở rộng sang các khóa học khác hoặc sinh viên không chuyên ngữ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát trên các bài luận học thuật thực tế của sinh viên để đánh giá toàn diện hơn các dạng lỗi diễn đạt và phương tiện liên kết khác.
    • Thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa các cấp độ người học khác nhau hoặc áp dụng các biện pháp can thiệp sư phạm (pedagogical treatments) để đánh giá hiệu quả cải thiện kỹ năng viết.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Giúp người học tự nhận diện các lỗi sai phổ biến khi viết câu phức, nắm vững cấu trúc và cách dùng chính xác của các nhóm liên từ phụ thuộc chỉ thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ, điều kiện và mục đích.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết tiếng Anh: Cung cấp số liệu thực nghiệm cụ thể và các ví dụ câu lỗi điển hình để xây dựng tài liệu giảng dạy, thiết kế bài tập bổ trợ và điều chỉnh phương pháp chữa lỗi viết cho sinh viên.
  • Người thực hiện nghiên cứu về Ngôn ngữ học Ứng dụng / Phân tích lỗi (Error Analysis): Cung cấp khung phương pháp luận định lượng rõ ràng trong việc thu thập, phân loại và lập bảng thống kê lỗi theo mô hình Surface Strategy Taxonomy của Dulay (1982).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên bao nhiêu sinh viên và thuộc đối tượng nào?
Nghiên cứu khảo sát trên 160 sinh viên năm thứ hai (sophomores) chuyên ngành tiếng Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ (FFL), Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH), đang theo học học phần Viết 3 trong năm học 2020–2021.

2. Tổng số lỗi liên từ phụ thuộc được ghi nhận trong nghiên cứu là bao nhiêu và loại lỗi nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Nghiên cứu ghi nhận tổng cộng 848 lỗi. Trong đó, lỗi Tạo sai dạng / Chọn sai từ (Misformation) chiếm tỷ lệ cao nhất với 536 lỗi (63,5%), tiếp theo là lỗi Thêm thừa (Addition) với 219 lỗi (25,8%), và lỗi Sắp xếp sai trật tự (Misordering) với 93 lỗi (11,0%).

3. Vì sao sinh viên thường mắc lỗi thêm từ "but" sau "Although" trong câu viết?
Theo phân tích của tác giả ở Câu hỏi số 7 (Bài tập 2), lỗi kết hợp "Although... but" là do hiện tượng chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (L1 interference), xuất phát từ cấu trúc quen thuộc trong tiếng Việt "Mặc dù... nhưng / Tuy... nhưng".

4. Dữ liệu khảo sát được thu thập qua những dạng bài tập nào?
Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi gồm 15 câu hỏi chia thành 4 dạng bài tập: (1) Trắc nghiệm điền liên từ vào chỗ trống (5 câu); (2) Tìm và nhận diện lỗi sai trong câu (4 câu); (3) Kết hợp câu sử dụng liên từ cho sẵn (3 câu); và (4) Chọn liên từ phù hợp từ danh sách cho trước để hoàn thành câu (3 câu).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Nhựt Nam đã khảo sát một cách có hệ thống thực trạng sử dụng liên từ phụ thuộc của 160 sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Kết quả nghiên cứu định lượng chỉ ra 848 lỗi sai cụ thể, trong đó lỗi Misformation (63,5%) và Addition (25,8%) chiếm tỷ trọng chủ đạo, phản ánh rõ ảnh hưởng từ sự giao thoa ngôn ngữ mẹ đẻ và lỗ hổng kiến thức ngữ pháp của sinh viên. Công trình cung cấp nguồn ngữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cùng các khuyến nghị sư phạm thiết thực, hỗ trợ hiệu quả cho công tác giảng dạy và nâng cao chất lượng kỹ năng viết tiếng Anh học thuật tại bậc đại học.