Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ năng viết giữ vị trí quan trọng trong quá trình tiếp nhận và sử dụng ngôn ngữ, đóng vai trò là phương tiện chuyển tải tư duy, ý tưởng và cảm xúc một cách hiệu quả trong học thuật lẫn nghề nghiệp. Đối với sinh viên theo học khối ngành ngôn ngữ Anh, đặc biệt là chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, năng lực viết học thuật là một trong những chuẩn đầu ra bắt buộc nhằm đảm bảo khả năng giao tiếp và xử lý văn bản chuyên nghiệp. Trong số các thể loại văn bản học thuật, bài luận diễn giải dữ liệu (data-interpretation essay) đòi hỏi người học phải kết hợp năng lực đọc hiểu số liệu trực quan với khả năng phân tích, so sánh và báo cáo thông tin mạch lạc, súc tích. Dạng bài này xuất hiện phổ biến trong các học phần viết nâng cao cũng như các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế.

Tuy nhiên, trong thực tế đào tạo tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh thường đối mặt với nhiều rào cản khi tiếp cận dạng bài này trong khuôn khổ học phần Viết 4 (Writing 4). Nhận diện các khó khăn cụ thể và tìm kiếm giải pháp khắc phục là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng viết học thuật. Đề tài "A study on difficulties in writing a data-interpretation essay encountered by English-Majored Sophomores at Hai Phong University Of Management And Technology and suggested solutions" do sinh viên Phùng Thị Thu Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thu Hương (năm 2023) tập trung giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm 2 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Cung cấp một phân tích toàn diện về những khó khăn mà sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp phải khi viết bài luận diễn giải dữ liệu.
  2. Đề xuất các giải pháp khả thi có thể áp dụng cho cả sinh viên và giảng viên nhằm giảm thiểu các trở ngại trong quá trình viết dạng bài này.

Đề tài giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp phải những khó khăn gì khi viết bài luận diễn giải dữ liệu?
  2. Những giải pháp khả thi nào dành cho sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh và giảng viên tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng để khắc phục các hạn chế này?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các khó khăn trong quá trình viết bài luận diễn giải dữ liệu và những giải pháp can thiệp tương ứng. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được giới hạn tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Về mặt khách thể, nghiên cứu khảo sát chọn mẫu gồm 32 sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh đang theo học học phần Writing 4. Về mặt thời gian, dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập thực tế vào tháng 5 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các quan điểm học thuật về kỹ năng viết, quy trình viết và đặc trưng của thể loại bài luận diễn giải dữ liệu:

  • Khái niệm kỹ năng viết: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Huot (1996) và Weigle (2002) khi định nghĩa viết là kỹ năng đa diện bao gồm việc tạo lập, tổ chức ý tưởng, vận dụng cấu trúc và ngôn ngữ phù hợp, chỉnh sửa văn bản và tuân thủ các quy ước thể loại; kết hợp định nghĩa của Badger & White (2000), Baker (2004), Autila (2017) và Putri (2020) xem viết như một tiến trình tư duy và biểu đạt ngôn ngữ.
  • Tầm quan trọng của kỹ năng viết: Luận giải thông qua các nghiên cứu của Nasser (2016), Hosseini và cộng sự (2013), nhấn mạnh vai trò của viết trong lưu trữ tương tác xã hội, truyền tải tri thức và quyết định sự thành bại trong học thuật cũng như nghề nghiệp.
  • Mô hình quy trình viết: Tác giả đối chiếu hai mô hình: mô hình 4 bước của Soreson (2009) gồm chuẩn bị (pre-writing), viết (writing), chỉnh sửa (revising), đọc soát (proofreading); và mô hình 3 giai đoạn của Hussen (2015) gồm chuẩn bị (pre-writing), trong khi viết (while-writing), sau khi viết (post-writing).
  • Bài luận học thuật và phân loại: Sử dụng định nghĩa của Soles (2005), Lillis (2011) và Pablo (2018), chia bài luận thành 8 dạng chính (tự sự, diễn giải dữ liệu, miêu tả, thuyết phục, nghị luận, so sánh - đối chiếu, nguyên nhân - kết quả, phê bình).
  • Thể loại bài luận diễn giải dữ liệu: Dựa trên Rosenthal (2011) để định nghĩa quá trình phân tích số liệu từ các biểu đồ tròn (pie charts), biểu đồ cột (bar charts), đồ thị đường (line graphs), bảng biểu (tables), lưu đồ (flow charts) hoặc bản đồ (maps). Cấu trúc chuẩn gồm 4 phần: Mở bài (Introduction), Thân bài 1 (Body paragraph 1), Thân bài 2 (Body paragraph 2) và Kết luận (Conclusion). Tiêu chuẩn bài viết tốt được trích dẫn theo Trung (2021), bao gồm: hoàn thành nhiệm vụ đề bài (task achievement), tính mạch lạc và liên kết (coherence and cohesion), vốn từ vựng (lexical resources) và độ chính xác ngữ pháp (grammatical accuracy).
  • Cơ sở lý thuyết về các khó khăn: Tổng hợp các nghiên cứu của Rosenthal (2011) về thiếu hiểu biết dữ liệu; Hussain (2019) về tổ chức ý và thiếu từ vựng chuyên ngành; Sobh (2006) về lựa chọn thông tin và từ vựng miêu tả biến động; Arham (2020) về quản lý thời gian; Chan (2014) về yêu cầu hoàn thành nhiệm vụ; Trung (2021) về lỗi thì ngữ pháp, paraphrase và cấu trúc câu phức.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative method) và định tính (qualitative method):

  • Chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling) trong quần thể sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh tại trường, hình thành mẫu định lượng gồm 32 sinh viên và mẫu định tính gồm 10 sinh viên tham gia phỏng vấn sâu.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát (questionnaire) gồm 3 phần (thông tin nhân khẩu học; nhận thức chung về kỹ năng viết luận; 14 câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ đo lường các khó khăn cụ thể) và phỏng vấn bán cấu trúc (interview) gồm 3 câu hỏi mở tập trung vào thái độ, trở ngại cốt lõi và giải pháp đề xuất.
  • Quy trình thu thập và xử lý: Bảng hỏi in giấy được phát trực tiếp cho người học vào tháng 5/2023 sau khi giải thích mục đích nghiên cứu và cam kết bảo mật. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện theo lịch hẹn cá nhân và ghi chép nội dung. Dữ liệu định lượng được thống kê mô tả dưới dạng tỷ lệ phần trăm (%), tổng hợp qua bảng phân phối và các dạng biểu đồ; dữ liệu định tính được phân loại theo nhóm chủ đề nội dung.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Phần này trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ tầm quan trọng của bài luận diễn giải dữ liệu trong môi trường học thuật chuyên ngữ và thực trạng khó khăn của sinh viên năm hai tại HPU. Tác giả công bố mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (32 sinh viên lớp NA2201T, học phần Writing 4), phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, tính cấp thiết và ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với công tác dạy học, cùng cấu trúc tổng thể gồm 5 chương/phần chính.

Chương I: Tổng quan tài liệu (Chapter I: Literature Review)

Chương I hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng viết, nhấn mạnh viết là tiến trình phức hợp đòi hỏi tính chính xác cao. Tác giả phân tích hai mô hình tiến trình viết của Soreson (2009) và Hussen (2015), đồng thời định nghĩa bản chất bài luận học thuật theo Soles (2005) và Pablo (2018). Đi sâu vào thể loại bài luận diễn giải dữ liệu theo Rosenthal (2011), chương này mô tả chi tiết bố cục 4 phần (Mở bài - Thân bài 1 - Thân bài 2 - Kết luận) và các tiêu chí đánh giá chất lượng bài viết theo Trung (2021). Cuối chương, tác giả tổng thuật các nghiên cứu đi trước để phân loại các nhóm khó khăn chính mà người học thường gặp: thiếu năng lực đọc số liệu, lỗi cấu trúc và tổ chức ý, sai sót trong chọn lọc thông tin nổi bật, thiếu hụt từ vựng miêu tả xu hướng/so sánh, áp lực thời gian, không đáp ứng yêu cầu độ dài và các lỗi ngữ pháp/paraphrase.

Chương II: Phương pháp nghiên cứu (Chapter II: Methodology)

Chương II mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả nêu rõ đối tượng tham gia gồm 32 sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh tại HPU được chọn ngẫu nhiên do giới hạn về mặt thời gian và nguồn lực. Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp bảng khảo sát 14 mục thang đo Likert và phỏng vấn sâu 10 sinh viên với 3 câu hỏi mở. Quy trình thực hiện diễn ra trực tiếp trong tháng 5/2023, đảm bảo nguyên tắc tự nguyện và bảo mật. Quy trình phân tích dữ liệu ứng dụng thống kê mô tả để quy đổi dữ liệu thô sang tỷ lệ phần trăm hiển thị trên bảng số liệu và biểu đồ minh họa, song song với việc lập bảng mã hóa dữ liệu phỏng vấn định tính.

Chương III: Phân tích dữ liệu, kết quả và giải pháp đề xuất (Chapter III: Data Analysis, Findings and Suggested Solutions)

Chương này công bố chi tiết toàn bộ số liệu thu thập được từ khảo sát thực tế và phỏng vấn:

  • Thông tin nhân khẩu học: Mẫu khảo sát có 65.6% là nữ và 34.4% là nam; 100% sinh viên từ 20 tuổi trở lên. Về thâm niên học tiếng Anh, 43.8% sinh viên đã học 4 năm; 31.1% có thời gian học 6 năm hoặc trên 7 năm; nhóm học 3 năm chiếm tỷ lệ còn lại.
  • Nhận thức chung về viết luận: 100% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của viết luận học thuật, trong đó 50% đánh giá "Rất quan trọng" (Very important) và 50% đánh giá "Quan trọng" (Important). Về mức độ khó của bài luận diễn giải dữ liệu, 53.1% đánh giá là "Khó" (Difficult), 40.6% đánh giá "Rất khó" (Very difficult), chỉ có 6.3% đánh giá "Không khó lắm" (Not very difficult) và 0% đánh giá "Không khó chút nào". Về các giai đoạn gây trở ngại, giai đoạn chuẩn bị (Pre-writing) và giai đoạn viết (While-writing) là hai khâu gây khó khăn nhiều nhất cho sinh viên (chiếm lần lượt 48.4% và 37.1%), trong khi giai đoạn sau khi viết (Post-writing) chiếm tỷ lệ thấp hơn (14.5%).

Bảng dưới đây tổng hợp phân phối tỷ lệ đánh giá của sinh viên đối với các khó khăn cụ thể được điều tra qua thang đo Likert (n = 32):

Khía cạnh khó khăn khảo sát Hoàn toàn không đồng ý (%) Không đồng ý (%) Trung lập (%) Đồng ý (%) Rất đồng ý (%)
Nhận diện đặc điểm chính của dữ liệu 28.1 25.0 28.1 6.3 12.5
Nhóm và phân loại thông tin 3.1 3.1 15.6 43.8 34.4
Độ rõ ràng, chuẩn xác khi miêu tả dữ liệu 6.3 12.5 53.1 - 28.1 (chung)
Sử dụng từ/cụm từ liên kết (cohesion) 18.8 25.0 9.4 28.1 18.8
Lỗi sử dụng các thì ngữ pháp 31.3 15.6 18.8 34.4 -
Cấu trúc ngữ pháp mô tả biểu đồ - 21.9 (chung) 28.1 28.1 21.9
Thiếu từ đồng nghĩa để diễn đạt lại (paraphrase) 12.5 9.4 31.3 46.9 -
Thiếu hụt từ vựng so sánh - 6.3 18.8 40.6 34.4
Thiếu từ vựng miêu tả xu hướng và biến động 0.0 0.0 18.8 56.3 25.0
Mắc lỗi chính tả khi viết 0.0 21.9 21.9 31.3 21.9
Khó khăn trong quản lý thời gian làm bài 25.0 31.3 21.9 12.5 9.4
Áp lực đáp ứng yêu cầu độ dài bài viết 9.4 18.8 34.4 25.0 12.5
Mất quá nhiều thời gian động não (pre-writing) - 15.6 (chung) 25.0 31.3 28.1
Viết số liệu cụ thể trong thân bài 18.8 21.9 25.0 21.9 12.5
Thiếu thời gian đọc soát bài trước khi nộp - 40.6 (chung) 21.9 28.1 9.4
  • Kết quả phỏng vấn định tính: Phỏng vấn sâu cho thấy người học có thái độ e dè, thậm chí sợ hãi đối với dạng bài diễn giải dữ liệu ("quá khó và muốn bỏ cuộc", "cảm thấy sợ hãi khi phải viết"). Ba trở ngại cốt lõi được người học trực tiếp phản ánh gồm: chọn lọc dữ liệu (data selection), thiếu vốn từ vựng (lack of vocabulary) và lúng túng trong khâu động não, nhóm số liệu trước khi viết.
  • Giải pháp đề xuất: Tác giả xây dựng hệ thống giải pháp chia làm hai nhóm đối tượng:
    • Đối với sinh viên: Chia theo 3 giai đoạn viết. Giai đoạn pre-writing cần rèn kỹ năng phân tích biểu đồ, dùng dàn ý hình ảnh (graphic outlines); giai đoạn while-writing cần mở rộng vốn từ vựng miêu tả biến động/so sánh, trau dồi cấu trúc câu, sử dụng từ liên kết mạch lạc và phân bổ thời gian hợp lý; giai đoạn post-writing cần lập bảng kiểm tra (checklist/rubric) để rà soát ngữ pháp, chính tả. Ngoài ra, tác giả khuyến nghị sinh viên luyện viết theo bài mẫu học thuật, lập nhóm học tập (study groups) và chủ động xin phản hồi từ giảng viên.
    • Đối với giảng viên: Cung cấp nguồn tài liệu đọc, bài tập mẫu và hướng dẫn viết cụ thể; đưa ra nhận xét cá nhân hóa (personalized suggestions) phù hợp với điểm yếu của từng sinh viên; đóng vai trò động viên tinh thần, tổ chức các buổi nhận xét thường xuyên nhằm xây dựng tư duy phát triển (growth mindset) cho người học.

Phần III: Kết luận (Part III: Conclusion)

Tác giả tóm tắt lại các phát hiện cốt lõi từ nghiên cứu thực nghiệm, khẳng định các mục tiêu nghiên cứu đã được hoàn thành thông qua việc chỉ rõ những khó khăn phổ biến nhất và xây dựng hệ thống giải pháp khả thi. Phần này cũng đưa ra các gợi ý định hướng cho các nghiên cứu tiếp nối trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua số liệu khảo sát thực chứng:

  • Chỉ ra mức độ khó khăn vượt trội của dạng bài luận diễn giải dữ liệu: 93.7% sinh viên tham gia khảo sát đánh giá thể loại này ở mức độ "Khó" (53.1%) và "Rất khó" (40.6%).
  • Xác định những trở ngại lớn nhất của sinh viên nằm ở vốn từ vựng và kỹ năng tổ chức thông tin: Có đến 81.3% sinh viên thừa nhận gặp khó khăn do thiếu từ vựng miêu tả xu hướng và biến động số liệu (trong đó 56.3% đồng ý và 25.0% rất đồng ý, không có sinh viên nào phản đối); 75.0% sinh viên thiếu từ vựng so sánh (40.6% đồng ý, 34.4% rất đồng ý); 78.2% sinh viên gặp trở ngại trong việc nhóm và phân loại thông tin (43.8% đồng ý, 34.4% rất đồng ý); 59.4% mất quá nhiều thời gian cho khâu chuẩn bị, động não; 53.1% thường xuyên mắc lỗi chính tả; 50.0% gặp vấn đề với cấu trúc ngữ pháp và 46.9% lúng túng khi tìm từ đồng nghĩa để diễn đạt lại (paraphrase).
  • Nhận diện những khía cạnh ít gây khó khăn nhất cho sinh viên: Quản lý thời gian không phải là trở ngại lớn nhất đối với đa số người học, khi có tới 56.3% không đồng ý rằng họ hiếm khi hoàn thành bài đúng giờ (31.3% không đồng ý, 25.0% hoàn toàn không đồng ý). Tương tự, 53.1% sinh viên phản đối ý kiến cho rằng họ gặp khó khăn trong việc nhận diện các đặc điểm chính của biểu đồ (28.1% hoàn toàn không đồng ý, 25.0% không đồng ý).

Về mặt giải pháp, khóa luận đóng góp hệ thống khuyến nghị mang tính thực tiễn cao:

  • Giải pháp cho người học được thiết kế bám sát tiến trình viết 3 giai đoạn: xây dựng dàn ý trực quan (pre-writing); kiểm soát liên kết câu, đa dạng hóa vốn từ vựng chuyên dụng, hạn chế lỗi chính tả (while-writing); và áp dụng bảng kiểm tra chuẩn hóa (post-writing), kết hợp mô hình câu lạc bộ viết và học tập tương hỗ.
  • Giải pháp cho giảng viên tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn ngữ liệu mẫu chuẩn mực, cung cấp phản hồi cá nhân hóa thay vì nhận xét chung, đồng thời chú trọng khích lệ tâm lý học tập nhằm giảm bớt sự e ngại của sinh viên trước dạng bài phân tích số liệu.

Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận đã bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm về việc dạy và học kỹ năng viết diễn giải dữ liệu tiếng Anh tại một cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập ở Hải Phòng, phản ánh trung thực những lỗ hổng kỹ năng của sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại đối với học phần Writing 4.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Giới hạn về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ gồm 32 sinh viên năm hai thuộc một lớp chuyên ngành tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng do hạn chế về mặt thời gian và nguồn lực nghiên cứu.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài chỉ tập trung khảo sát dạng bài luận diễn giải dữ liệu trong khuôn khổ học phần Writing 4, chưa mở rộng sang các thể loại viết học thuật khác hoặc đối chiếu giữa các khối năm học khác nhau.

Về hướng nghiên cứu tiếp nối, tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang các khóa sinh viên khác hoặc tiến hành khảo sát so sánh tại nhiều trường đại học trên địa bàn để nâng cao tính đại diện.
  • Triển khai các nghiên cứu can thiệp sư phạm (pedagogical intervention studies) trong tương lai nhằm đo lường và đánh giá thực nghiệm mức độ hiệu quả của các nhóm giải pháp đã được đề xuất trong khóa luận này.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Tiếng Anh Thương mại và Sư phạm Tiếng Anh, đặc biệt là những người đang theo học các học phần viết học thuật hoặc ôn luyện các bài thi chuẩn hóa có nội dung phân tích số liệu biểu đồ (tương tự IELTS Writing Task 1). Người học có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc phân tích 4 phần tiêu chuẩn, các chiến lược nhóm thông tin, cũng như danh mục các lỗi phổ biến về từ vựng, ngữ pháp và chính tả để tự phòng tránh trong bài viết của mình.

Đối với giảng viên tham gia giảng dạy kỹ năng viết học thuật, khóa luận cung cấp bức tranh dữ liệu thực tế về nhận thức và rào cản tâm lý của sinh viên, từ đó gợi ý phương pháp phân bổ thời lượng giảng dạy phù hợp: tập trung hướng dẫn kỹ năng nhóm số liệu và cung cấp kho từ vựng miêu tả xu hướng/so sánh, đồng thời ứng dụng bảng kiểm chuẩn (rubric) để hỗ trợ sinh viên tự soát lỗi văn bản.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận khảo sát trên đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Nghiên cứu khảo sát trên đối tượng sinh viên năm hai (sophomores) chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, tham gia học phần Writing 4. Quy mô mẫu định lượng gồm 32 sinh viên (thực hiện khảo sát bảng hỏi) và mẫu định tính gồm 10 sinh viên tham gia phỏng vấn sâu.

Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi viết bài luận diễn giải dữ liệu là gì?

Khó khăn chiếm tỷ lệ cao nhất trong khảo sát là thiếu hụt từ vựng để miêu tả xu hướng và biến động của số liệu, với 81.3% sinh viên xác nhận gặp trở ngại (56.3% đồng ý, 25.0% rất đồng ý và 0% phản đối). Tiếp theo là khó khăn trong việc nhóm, phân loại thông tin (78.2% đồng ý/rất đồng ý) và thiếu từ vựng so sánh số liệu (75.0% đồng ý/rất đồng ý).

Yếu tố nào ít gây khó khăn nhất cho sinh viên theo kết quả khảo sát?

Yếu tố ít gây khó khăn nhất là quản lý thời gian làm bài, khi có đến 56.3% sinh viên không đồng ý rằng họ hiếm khi hoàn thành bài đúng hạn (31.3% không đồng ý và 25.0% hoàn toàn không đồng ý). Ngoài ra, khả năng nhận diện các đặc điểm chính của biểu đồ cũng không phải là trở ngại lớn với 53.1% sinh viên không gặp khó khăn ở khâu này.

Sinh viên tham gia phỏng vấn thể hiện thái độ như thế nào đối với bài luận diễn giải dữ liệu?

Tất cả sinh viên được phỏng vấn đều nhận thức rõ tầm quan trọng của thể loại bài luận này đối với học tập và công việc, tuy nhiên họ bộc lộ tâm lý sợ hãi, e ngại và áp lực lớn ("cảm thấy quá khó và muốn từ bỏ", "sợ hãi khi phải viết", "đây là dạng bài luận khó nhất").

Tác giả đề xuất giảng viên cần làm gì để hỗ trợ sinh viên vượt qua khó khăn?

Tác giả đề xuất giảng viên nên cung cấp thêm tài liệu đọc tham khảo, nguồn học liệu trực tuyến và các bài viết mẫu chuẩn; đưa ra các hướng dẫn và gợi ý nhận xét mang tính cá nhân hóa phù hợp với phong cách viết của từng người học; đồng thời đóng vai trò khích lệ, tạo động lực cho sinh viên khi bị điểm thấp để hình thành tư duy phấn đấu liên tục.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Thu Trang đã phản ánh chân thực thực trạng khó khăn của sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng khi thực hiện bài luận diễn giải dữ liệu. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thiếu hụt từ vựng chuyên dụng miêu tả xu hướng, hạn chế trong phân loại thông tin và áp lực tâm lý là những rào cản cốt lõi ảnh hưởng đến chất lượng bài viết của người học. Hệ thống giải pháp phân tầng theo tiến trình viết dành cho sinh viên và các khuyến nghị can thiệp sư phạm dành cho giảng viên mang lại giá trị thực tiễn rõ nét cho việc nâng cao hiệu quả giảng dạy học phần Viết 4 tại nhà trường.