Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình tiếp cận và sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế, việc làm chủ bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết là yêu cầu bắt buộc. Trong số đó, kỹ năng viết (Writing) được đánh giá là kỹ năng phức tạp và khó thành thạo nhất đối với người học ngôn ngữ (Monica-Ariana, 2010; Gautam, 2019). Viết học thuật đòi hỏi tư duy logic, sự tập trung cao độ, khả năng diễn đạt chính xác và am hiểu sâu rộng về cấu trúc ngữ nghĩa (Davies & Birbili, 2000).
Tại Học viện Ngân hàng (Banking Academy of Vietnam), các học phần Viết luận (Essay Writing - EW) được thiết kế là học phần bắt buộc dành cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (Khoa Ngoại ngữ / Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng) sau khi đã hoàn thành các học phần Viết 1 và Viết 2. Chương trình học tập trung vào việc trang bị cho sinh viên kỹ năng xây dựng cấu trúc bài luận học thuật hoàn chỉnh thuộc ba thể loại chính:
- Bài luận lập luận (Argumentative essay)
- Bài luận nguyên nhân - kết quả (Cause and Effect essay)
- Bài luận vấn đề - giải pháp (Problem and Solution essay)
Mặc dù có vai trò thiết yếu, trên thực tế nhiều sinh viên gặp phải những rào cản đáng kể trong quá trình tiếp thu và thực hành viết luận học thuật. Đồng thời, số lượng công trình nghiên cứu khảo sát trực tiếp thực trạng này tại Học viện Ngân hàng còn rất hạn chế.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định các dạng khó khăn mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh gặp phải trong các học phần Viết luận tại Học viện Ngân hàng.
- Làm rõ các nguyên nhân chính dẫn đến các khó khăn nêu trên.
- Đề xuất các giải pháp khả thi giúp sinh viên nâng cao hiệu quả học tập và cải thiện kỹ năng viết luận học thuật.
Câu hỏi nghiên cứu:
- What types of difficulties do English-majored students have in EW courses? (Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh gặp những dạng khó khăn nào trong các học phần EW?)
- Why do English-majored students have these difficulties in EW courses? (Tại sao sinh viên chuyên ngành tiếng Anh lại gặp phải những khó khăn này?)
- How can English-majored students overcome these difficulties in EW courses? (Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh có thể khắc phục các khó khăn này bằng cách nào?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khó khăn, nguyên nhân và giải pháp nâng cao năng lực viết luận học thuật của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư thuộc Khoa Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng, Học viện Ngân hàng (đang học hoặc đã hoàn thành học phần EW).
- Phạm vi không gian: Học viện Ngân hàng, Hà Nội, Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thu thập và phân tích dữ liệu từ ngày 13 tháng 3 đến ngày 7 tháng 5 năm 2022 (thời hạn đóng phiếu khảo sát trực tuyến là ngày 5 tháng 5 năm 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và quan điểm học thuật về kỹ năng viết và viết học thuật:
- Khái niệm về kỹ năng viết: Tổng hợp định nghĩa từ Từ điển Cambridge, Từ điển Oxford và các học giả Hounsel (1984), Olson (2020), Coulmas (1999), Daniels & Bright (1996). Viết được nhìn nhận như một hệ thống ký hiệu xúc giác/ký tự hữu hình và cố định, là công cụ đánh giá đồng thời là phương tiện biểu đạt tư duy, kiến thức và cảm xúc của người viết.
- Đặc điểm của viết học thuật (Academic Writing): Phân tích qua góc nhìn của Hartley (2008), Burke (2010), Irvin (2010). Viết học thuật đòi hỏi tính trang trọng, rõ ràng, súc tích, khách quan, có minh chứng xác thực, khác biệt hoàn toàn với văn phong giao tiếp thông thường.
- Các thách thức trong viết học thuật đối với người học EFL/ESL: Được đối chiếu qua các công trình của Ariyanti & Fitriana (2017), Ibnian (2017), Al-Mekhlafi & Nagaratnam (2011), Faradhibah (2017), Enkvist (1990), Badi (2015), Raimes (1983), Belkhir & Benyelles (2017), Blanchard & Root (2004), Fadda (2012), Khadijah (2020), Alharbi (2017). Các thách thức điển hình gồm: ngữ pháp, liên kết câu và mạch lạc (cohesion and coherence), từ vựng học thuật, sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ (L1 transfer) và sự thiếu hụt kiến thức nền (background knowledge).
- Các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề:
- Nghiên cứu quốc tế: Ariyanti & Fitriana (2017 - Indonesia), Belkhir & Benyelles (2017 - Algérie), Badi (2015 - Úc).
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyen (2021 - Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN), Dang, Tran & Nguyen (2019 - Trường Đại học Kinh tế & Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên), Wa (2021 - nghiên cứu sinh viên năm 2 tại một trường đại học Việt Nam).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính (Mixed-methods approach):
- Khảo sát định lượng (Quantitative Survey): Sử dụng bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên nền tảng Google Forms gồm câu hỏi trắc nghiệm theo thang đo Likert 5 mức độ (Strongly Disagree, Disagree, Neutral, Agree, Strongly Agree) và các câu hỏi mở. Bảng hỏi gồm 4 phần: thông tin nền và thái độ; 15 biểu hiện khó khăn; 20 nguyên nhân; 7 giải pháp đề xuất.
- Phỏng vấn định tính (Qualitative Interview): Phỏng vấn bán cấu trúc thực hiện trực tuyến qua các nền tảng Messenger, Zalo và Zoom. Thời lượng phỏng vấn khoảng 30 phút mỗi sinh viên, xoay quanh 4 câu hỏi trọng tâm nhằm đào sâu góc nhìn và lý giải chi tiết các dữ liệu khảo sát.
- Quy mô mẫu dữ liệu:
- Phiếu khảo sát trực tuyến: Thu thập phản hồi hợp lệ từ $N = 96$ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh.
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện với $N = 5$ sinh viên (ký hiệu từ S1 đến S5).
- Xử lý và phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng từ Google Forms được phân loại, thống kê mô tả thành tỷ lệ phần trăm và biểu diễn qua bảng số liệu, biểu đồ hình cột và biểu đồ tròn. Dữ liệu định tính được ghi âm, gỡ băng (transcript) và phân tích nội dung trên Microsoft Word.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction (Mở đầu)
Chương 1 trình bày tổng quan về lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của kỹ năng viết luận trong bối cảnh đào tạo cử nhân ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, nêu bật ý nghĩa học thuật - thực tiễn, đồng thời xác định phạm vi nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.
Chapter 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết về bản chất của kỹ năng viết và các đặc trưng của văn phong học thuật. Tác giả phân tích chi tiết các thách thức thường gặp ở người học EFL/ESL (ngữ pháp, liên kết - mạch lạc, ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ, vốn từ vựng, kiến thức nền), tổng thuật các đề xuất can thiệp từ giảng viên và tài liệu học tập. Đồng thời, chương này tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế, xác định khoảng trống nghiên cứu về thực trạng sinh viên Học viện Ngân hàng.
Chapter 3: Research Methods (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 3 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu, bối cảnh thực địa tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, các công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi Google Forms và phỏng vấn qua Zoom/Zalo/Messenger), quy trình chọn mẫu ($N = 96$ phiếu khảo sát và $N = 5$ cuộc phỏng vấn sâu) cùng các bước xử lý số liệu định lượng và mã hóa định tính.
Chapter 4: Findings (Kết quả nghiên cứu)
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê từ bảng hỏi và trích dẫn phỏng vấn theo ba nhóm vấn đề:
- Đánh giá mức độ khó: 44% sinh viên đánh giá môn học ở mức Khó (Hard), 22% đánh giá Rất khó (Very Hard), 34% đánh giá Trung bình/Không quá khó (Medium/Easy).
- Các nhóm khó khăn: Thống kê tỷ lệ ở 9 khía cạnh (Từ vựng, Giới hạn số từ, Văn phong học thuật, Áp lực thời gian, Ngữ pháp, Liên kết và mạch lạc, Hình thành và phát triển ý tưởng, Kiến thức nền và nguồn trích dẫn, Tài liệu học tập).
- Nguyên nhân và giải pháp: Phân loại chi tiết theo yếu tố sinh viên, giảng viên và giáo trình.
Chapter 5: Discussion (Thảo luận kết quả)
Chương 5 tiến hành đối chiếu, thảo luận các kết quả phát hiện tại Học viện Ngân hàng với các nghiên cứu của Ariyanti & Fitriana (2017), Badi (2015), Faradhibah (2017), Wa (2021), Dang, Tran & Nguyen (2019). Tác giả làm rõ các điểm tương đồng (rào cản từ vựng, kiến thức nền, văn phong) và những điểm khác biệt đặc thù (ngữ pháp không phải là trở ngại lớn nhất; thói quen bỏ qua khâu lập dàn ý là nguyên nhân nổi bật).
Chapter 6: Conclusion (Kết luận)
Chương 6 tóm lược các phát hiện cốt lõi trả lời cho 3 câu hỏi nghiên cứu, đưa ra các kiến nghị sư phạm đối với sinh viên và giảng viên nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn Viết luận.
Kết quả và đóng góp
1. Thống kê các khó khăn chính của sinh viên (Khảo sát N = 96)
| STT |
Khía cạnh khó khăn |
Tỷ lệ Đồng ý & Rất đồng ý (%) |
Tỷ lệ Trung lập (%) |
Tỷ lệ Không đồng ý & Rất không đồng ý (%) |
| 1 |
Thiếu từ vựng liên quan đến chủ đề bài viết |
86% (58% A + 28% SA) |
14% |
0% |
| 2 |
Thiếu kiến thức nền về chủ đề bài viết |
55% (42% A + 14% SA) |
16% |
29% |
| 3 |
Lẫn lộn giữa văn phong học thuật và văn phong thân mật |
50% (46% A + 4% SA) |
36% |
14% |
| 4 |
Không tạo lập đủ ý tưởng cho bài viết |
50% (50% A + 0% SA) |
32% |
18% |
| 5 |
Không thể phát triển ý tưởng bài viết |
47% (39% A + 8% SA) |
35% |
17% |
| 6 |
Không biết cách kết nối các ý tưởng (Cohesion) |
43% (35% A + 7% SA) |
26% |
31% |
| 7 |
Không biết cách sắp xếp ý tưởng logic (Coherence) |
42% (30% A + 11% SA) |
29% |
29% |
| 8 |
Không biết cách chọn nguồn thông tin để trích dẫn |
41% (32% A + 9% SA) |
28% |
30% |
| 9 |
Không viết đủ số lượng từ yêu cầu |
41% (28% A + 12% SA) |
34% |
25% |
| 10 |
Viết vượt quá giới hạn số lượng từ cho phép |
38% (35% A + 2% SA) |
31% |
31% |
| 11 |
Không nắm vững cấu trúc ngữ pháp |
21% (21% A + 0% SA) |
38% |
42% |
| 12 |
Thiếu tài liệu học tập |
24% (24% A + 0% SA) |
17% |
59% |
2. Nguyên nhân của các khó khăn
- Yếu tố kỹ năng viết của người học: 77% sinh viên thừa nhận không biết từ vựng phù hợp; 63% thiếu kỹ năng tổ chức bài viết rõ ràng; 59% không chuẩn bị dàn ý (outline) trước khi viết; 47% không phân biệt được văn phong học thuật và phi trang trọng; 45% thiếu vốn cấu trúc ngữ pháp; 43% gặp khó khăn khi sắp xếp ý.
- Yếu tố thái độ và phương pháp học tập: 65% sinh viên thiếu kiên nhẫn và không đọc lại/soát lại bài sau khi viết; 63% không thường xuyên đọc tài liệu học thuật; 60% không quản lý tốt thời gian; 45% có tâm lý lo lắng, ngại đọc phản hồi tiêu cực từ giảng viên; 44% thiếu tinh thần tự học; 40% không có sự yêu thích đối với môn học.
- Yếu tố giảng viên và học liệu: Đa số sinh viên không xem giảng viên hay giáo trình là nguồn cơn gây khó khăn (82% không đồng ý rằng giảng viên không cung cấp đủ tài liệu; 60% không đồng ý rằng giảng viên nhận xét thiếu chi tiết; 65% khẳng định giáo trình không thiếu thông tin).
3. Đề xuất giải pháp được sinh viên đồng thuận
| STT |
Nhóm giải pháp |
Biện pháp cụ thể |
Tỷ lệ đồng thuận (Agree + Strongly Agree) |
| 1 |
Từ người học |
Luyện tập viết nhiều hơn dưới áp lực thời gian |
96% (70% A + 26% SA) |
| 2 |
Từ giảng viên |
Giảng viên đưa ra các chủ đề bài viết thú vị hơn |
88% (69% A + 19% SA) |
| 3 |
Từ giảng viên |
Giảng viên cung cấp nhận xét/phản hồi dễ hiểu, chi tiết hơn |
87% (67% A + 20% SA) |
| 4 |
Từ người học |
Đọc thêm nhiều tài liệu, văn bản học thuật |
81% (67% A + 14% SA) |
| 5 |
Từ người học |
Tăng cường học nhóm và thực hành viết cùng bạn học |
66% (48% A + 18% SA) |
| 6 |
Từ giảng viên |
Giao thêm bài tập về nhà để rèn luyện kỹ năng |
65% (54% A + 10% SA) |
| 7 |
Từ học liệu |
Giáo trình cần được biên soạn chi tiết hơn |
40% (39% A + 1% SA) |
4. Đóng góp khoa học của khóa luận
Khóa luận là công trình nghiên cứu khảo sát có hệ thống đầu tiên về các khó khăn trong học phần Viết luận học thuật của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng. Khác biệt với các nghiên cứu quốc tế coi ngữ pháp là trở ngại lớn nhất (Ariyanti & Fitriana, 2017), khóa luận chứng minh rằng với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh Học viện Ngân hàng, rào cản lớn nhất nằm ở vốn từ vựng chuyên ngành/chủ đề (86%), kiến thức nền (55%) và thói quen bỏ qua bước lập dàn ý (59%).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi hẹp tại Khoa Ngoại ngữ thuộc Học viện Ngân hàng với cỡ mẫu khảo sát định lượng là 96 sinh viên và 5 sinh viên phỏng vấn sâu. Do đó, tính đại diện chưa bao quát toàn bộ các đối tượng sinh viên không chuyên hoặc các cơ sở đào tạo ngoại ngữ khác.
- Hạn chế về kiểm chứng giải pháp: Khóa luận dừng lại ở việc khảo sát mức độ đồng thuận đối với các giải pháp tiềm năng thông qua ý kiến chủ quan của người học, chưa triển khai thực nghiệm sư phạm trong một học kỳ cụ thể để đo lường mức độ cải thiện điểm số bài viết.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô khảo sát trên các nhóm sinh viên thuộc các khóa khác nhau; thực hiện các nghiên cứu can thiệp (action research) ứng dụng phương pháp dạy viết kết hợp (peer feedback, process-based approach) để kiểm chứng hiệu quả thực tế của các giải pháp đã đề xuất.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh chuyên ngành: Giúp sinh viên nhận diện các lỗi sai phổ biến về văn phong học thuật, cách kiểm soát dung lượng từ, tầm quan trọng của việc lập dàn ý và xây dựng chiến lược tự đọc tài liệu học thuật.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng viết tiếng Anh: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tâm lý người học (như sự e ngại phản hồi tiêu cực, nhu cầu nhận xét cụ thể, mong muốn chủ đề thú vị), từ đó giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp đánh giá và thiết kế bài tập phù hợp hơn.
- Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp khung tham chiếu về công cụ nghiên cứu kết hợp (bảng hỏi khảo sát và câu hỏi phỏng vấn chi tiết đính kèm ở phần Phụ lục) cho các đề tài nghiên cứu về kỹ năng viết học thuật.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp thu thập dữ liệu nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods), thu thập dữ liệu định lượng qua bảng hỏi trực tuyến Google Forms từ 96 sinh viên năm 3 và năm 4 Khoa Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng, kết hợp phỏng vấn sâu định tính trực tuyến với 5 sinh viên qua Messenger, Zalo và Zoom.
2. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên Học viện Ngân hàng gặp phải trong môn Viết luận là gì?
Khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt từ vựng liên quan đến chủ đề bài viết, với 86% sinh viên đồng ý và rất đồng ý (trong đó 58% Agree, 28% Strongly Agree; không có sinh viên nào chọn Disagree).
3. Ngữ pháp có phải là rào cản nghiêm trọng đối với sinh viên trong nghiên cứu này không?
Không. Ngữ pháp không phải là trở ngại lớn đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng; có 42% sinh viên không đồng ý với ý kiến cho rằng họ không biết cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp, và 38% giữ quan điểm trung lập.
4. Nguyên nhân chủ quan hàng đầu từ phía thói quen của sinh viên dẫn đến bài viết kém chất lượng là gì?
Các nguyên nhân chủ quan hàng đầu gồm: không chuẩn bị dàn ý trước khi viết (59%), thiếu kiên nhẫn và không soát lại bài viết (65%), không quản lý được thời gian làm bài (60%) và lười đọc các tài liệu học thuật (63%).
5. Giải pháp nào nhận được sự đồng thuận cao nhất từ phía người học để khắc phục các khó khăn?
Giải pháp nhận được sự đồng thuận cao nhất là tăng cường luyện tập viết bài dưới áp lực thời gian, đạt tỷ lệ 96% sinh viên lựa chọn đồng ý và rất đồng ý (70% Agree và 26% Strongly Agree).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Vi đã phản ánh chi tiết thực trạng học tập và những rào cản thực tế của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng trong các học phần Viết luận. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng việc thiếu từ vựng chủ đề, kiến thức nền và kỹ năng tổ chức bài viết là những nguyên nhân trọng tâm làm giảm chất lượng bài luận. Công trình đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm giá trị, làm cơ sở cho việc hoàn thiện phương pháp giảng dạy của giảng viên và định hướng nâng cao năng lực tự học cho sinh viên.