Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lạm phát là một trong những hiện tượng kinh tế vĩ mô phổ biến và có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến mọi quốc gia. Ổn định tỷ lệ lạm phát ở mức hợp lý không chỉ bảo đảm giá trị đồng tiền, duy trì sức mua của người lao động mà còn tạo tiền đề vững chắc cho việc thực thi các chính sách kinh tế vĩ mô, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Ngược lại, sự biến động bất thường của lạm phát—dù ở mức độ phi mã hay thiểu phát—đều dẫn tới nguy cơ biến dạng cơ cấu sản xuất, gây nhiễu loạn phân phối thu nhập xã hội và làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia.

Giai đoạn 2015–2022 ghi nhận những biến chuyển phức tạp của bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế. Sau thời kỳ phục hồi hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, kinh tế Việt Nam đạt được nhiều dấu mốc quan trọng về hội nhập thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) và duy trì mức tăng trưởng tương đối cao. Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2021 chứng kiến sự bùng phát của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, suy giảm tổng cầu và đình trệ sản xuất. Bước sang năm 2022, cuộc xung đột quân sự Nga – Ukraina cùng chính sách "Zero-Covid" của Trung Quốc đã đẩy giá năng lượng, lương thực và nguyên vật liệu thế giới tăng vọt, gây sức ép nhập khẩu lạm phát lên nhiều nền kinh tế, trong đó có Việt Nam. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá toàn diện diễn biến lạm phát và thiết lập công cụ lượng hóa nhằm dự báo xu hướng ngắn hạn là yêu cầu cấp thiết đối với công tác điều hành vĩ mô và quản trị rủi ro của doanh nghiệp.

Đề tài chuyên đề tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về lạm phát, bao gồm bản chất, phân loại, các phương pháp đo lường, tác động kinh tế và cơ sở toán học của mô hình chuỗi thời gian ARIMA theo phương pháp luận Box-Jenkins.
  2. Phân tích chi tiết thực trạng diễn biến lạm phát tại Việt Nam trong giai đoạn từ tháng 1/2015 đến tháng 9/2022, bóc tách nguyên nhân biến động qua các giai đoạn kinh tế trọng điểm.
  3. Thu thập dữ liệu chỉ số giá tiêu dùng (CPI) giai đoạn 1/2014–9/2022 để kiểm định tính dừng, xác định cấu trúc mô hình ARIMA tối ưu trên phần mềm RStudio, kiểm tra độ tin cậy của mô hình và tiến hành dự báo chỉ số CPI cùng tỷ lệ lạm phát cho 3 tháng cuối năm 2022 (tháng 10, 11 và 12/2022).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi thời gian chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và sự biến động của tỷ lệ lạm phát tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường kinh tế vĩ mô Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian được thu thập theo tháng từ tháng 1/2014 đến tháng 9/2022 (tổng cộng 105 quan sát) làm căn cứ ước lượng mô hình và dự báo cho quý IV/2022; phạm vi đánh giá diễn biến kinh tế tập trung vào giai đoạn từ tháng 1/2015 đến tháng 9/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chuyên đề tổng hợp cơ sở lý luận từ các trường phái kinh tế tiêu biểu:

  • Lý thuyết tiền tệ của Karl Marx: Khẳng định lạm phát xuất hiện khi khối lượng tiền giấy phát hành vượt quá lượng vàng/bạc đại diện trong lưu thông, làm đồng tiền giảm giá trị.
  • Trường phái Cổ điển và Tân cổ điển (Paul A. Samuelson): Tiếp cận lạm phát qua sự tăng lên của mức giá chung và chi phí sản xuất, đo lường chủ yếu qua chỉ số CPI.
  • Trường phái Keynes: Định nghĩa lạm phát là sự gia tăng liên tục và kéo dài của mức giá chung trong dài hạn, phân biệt với các biến động giá cục bộ ngắn hạn do quan hệ cung cầu tức thời.

Về hệ thống chỉ tiêu đo lường, văn bản phân tích 4 công cụ chính:

  • Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): Phản ánh biến động giá của giỏ hàng hóa, dịch vụ tiêu biểu mà hộ gia đình tiêu thụ. Tỷ lệ lạm phát ($G_t$) tính theo công thức: $$G_t = \frac{I_t - I_{t-1}}{I_{t-1}} \times 100%$$ Trong đó $I_t$ và $I_{t-1}$ là chỉ số giá kỳ hiện tại và kỳ trước.
  • Chỉ số giá sản xuất (PPI): Đo lường chi phí sản xuất bình quân của xã hội.
  • Chỉ số giảm phát GDP (GDP deflator): Tỷ lệ giữa GDP danh nghĩa và GDP thực tế.
  • Chỉ số lạm phát cơ bản: Loại trừ các mặt hàng biến động mạnh như lương thực, thực phẩm tươi sống và năng lượng nhằm xác định xu hướng giá dài hạn.

Về phương pháp lượng hóa, tác giả áp dụng phương pháp luận Box-Jenkins cho chuỗi thời gian tích hợp tự hồi quy trung bình trượt ARIMA($p, d, q$):

  • Quá trình tự hồi quy AR($p$): $Y_t = \alpha_0 + \sum_{i=1}^p \phi_i Y_{t-i} + u_t$
  • Quá trình trung bình trượt MA($q$): $Y_t = \mu + u_t + \sum_{j=1}^q \theta_j u_{t-j}$
  • Quá trình ARMA($p, q$): $(1 - \sum_{i=1}^p \phi_i L^i) Y_t = \alpha_0 + (1 + \sum_{j=1}^q \theta_j L^j) u_t$
  • Mô hình ARIMA($p, d, q$): Áp dụng ARMA($p, q$) trên chuỗi sai phân bậc $d$ ký hiệu là $\Delta^d Y_t$.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phân tích thống kê mô tả, phương pháp so sánh, tổng hợp kinh tế vĩ mô và kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian:

  1. Thu thập dữ liệu: Dữ liệu chuỗi CPI hàng tháng từ tháng 1/2014 đến tháng 9/2022 gồm 105 quan sát được công bố chính thức bởi Tổng cục Thống kê (GSO), lấy mốc gốc so sánh là tháng 1/2014.
  2. Xử lý số liệu và kiểm định: Sử dụng phần mềm chuyên môn RStudio và Microsoft Excel để vẽ đồ thị, lập bảng thống kê mô tả, thực hiện kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller (DF) và Augmented Dickey-Fuller (ADF) nhằm xác định bậc sai phân $d$.
  3. Định dạng và ước lượng tham số: Dựa trên lược đồ tương quan mẫu (ACF) và tự tương quan riêng mẫu (PACF) để nhận diện các bậc tiềm năng ($p, q$), sau đó ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) hoặc ước lượng hợp lý cực đại (MLE).
  4. Tiêu chuẩn lựa chọn mô hình: So sánh các chỉ số thống kê gồm tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC), tiêu chuẩn thông tin Bayes/Schwarz (BIC/SIC), căn bậc hai sai số trung bình bình phương (RMSE), sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) và hệ số xác định ($R^2$).
  5. Kiểm định chẩn đoán (Diagnostic Checking): Đánh giá phần dư bằng kiểm định Ljung-Box test (kiểm tra tính nhiễu trắng) và nghiệm nghịch đảo AR/MA trên vòng tròn đơn vị (Unit Circle).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về lạm phát và dự báo lạm phát

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về lạm phát và kỹ thuật dự báo chuỗi thời gian:

  • Khái niệm và đặc trưng: Xác định ba đặc trưng nhận diện của lạm phát gồm: khối lượng tiền giấy lưu thông gia tăng quá mức; sự tăng giá đồng bộ dẫn đến phân phối lại thu nhập xã hội; sự bất ổn kinh tế - xã hội.
  • Phân loại lạm phát:
    • Theo định lượng: Lạm phát vừa phải (dưới 10%/năm), lạm phát phi mã (hai hoặc ba con số), siêu lạm phát (từ 500%/tháng trở lên theo Phillip Cagan).
    • Theo định tính: Lạm phát thuần túy, lạm phát dự tính được và lạm phát bất ngờ.
    • Theo nguyên nhân: Lạm phát tiền tệ, lạm phát cầu kéo, lạm phát chi phí đẩy, lạm phát cơ cấu và lạm phát ngân sách.
    • Theo thời gian: Lạm phát ngắn hạn (đo bằng CPI) và lạm phát dài hạn (đo bằng lạm phát cơ bản).
  • Tác động kinh tế: Phân tích chi tiết phương trình Fisher ($L\tilde{a}i\ su\acute{\hat{a}}t\ danh\ ngh\tilde{\imath}a = L\tilde{a}i\ su\acute{\hat{a}}t\ th\text{ự}c + T\text{ỷ}\ l\text{ệ}\ l\text{ạ}m\ ph\acute{a}t$), chi phí mòn giày phát sinh khi nắm giữ tiền mặt, sự sai lệch chức năng thước đo giá trị và tác động làm hao mòn thu nhập thực tế của người lao động.
  • Quy trình Box-Jenkins: Mô tả chi tiết 3 bước xây dựng mô hình ARIMA: Định dạng mô hình thông qua kiểm định nghiệm đơn vị và phân tích lược đồ ACF/PACF; Ước lượng các tham số $\phi, \theta$; Chẩn đoán tính phù hợp của mô hình qua kiểm định phần dư.

Chương 2: Diễn biến lạm phát ở Việt Nam trong giai đoạn từ tháng 1/2015 đến tháng 9/2022

Chương 2 phân tích diễn biến kinh tế và các đợt biến động lạm phát tại Việt Nam qua 3 giai đoạn:

Giai đoạn Đặc điểm diễn biến kinh tế và CPI Yếu tố tác động chính
2015–2019 - 2015: GDP tăng 6,68%, CPI bình quân tăng 0,63% (thấp nhất 14 năm).
- 2016: GDP tăng 6,21%, CPI bình quân tăng 2,66%.
- 2017: GDP tăng 6,81%, CPI bình quân tăng 3,53%.
- 2018: GDP tăng 7,08%, CPI bình quân tăng 3,54%.
- Giá dầu thế giới giảm sâu năm 2015.
- Điều chỉnh giá dịch vụ y tế bước 2 (2016) và tăng 57,91% (2017).
- Điều chỉnh học phí theo Nghị định 86/2015/NĐ-CP.
- Giá nhiên liệu và lương thực biến động ổn định.
2020–2021 - 2020: GDP tăng 2,91%, kiểm soát CPI thành công.
- 2021: GDP tăng 2,58%, CPI bình quân chỉ tăng 1,84% (mức tăng thấp nhất kể từ 2016).
- Dịch Covid-19 bùng phát làm suy thoái kinh tế và đình trệ sản xuất.
- Năm 2021: Xăng tăng 31,74%, gas tăng 25,89%, vật liệu nhà ở tăng 7,03%.
- Sức cầu tiêu dùng trong nước yếu và chính sách hỗ trợ học phí giúp ghìm đà tăng CPI so với thế giới (Mỹ tăng 6,2%, EU tăng 4,1%).
9 tháng đầu 2022 - GDP 9 tháng tăng 8,83% (cao nhất cùng kỳ 2011–2022).
- CPI bình quân 9 tháng tăng 2,73%, CPI quý III tăng 3,32%.
- Xung đột Nga – Ukraina đẩy giá năng lượng thế giới tăng cao (giá xăng dầu trong nước điều chỉnh 16 lần, tăng 51,83%).
- Chiến lược "Zero-Covid" của Trung Quốc gây nghẽn nguồn cung vật tư đầu vào.
- Chính phủ giảm thuế GTGT xuống 8%, giảm 50% thuế BVMT đối với xăng dầu để bình ổn giá.

Chương 3: Dự báo lạm phát từ 9/2022-12/2022

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thực nghiệm lượng hóa trên tập dữ liệu CPI:

  • Thống kê mô tả: Chuỗi 105 quan sát CPI (1/2014–9/2022) có giá trị trung bình là 112,264; trung vị 111,759; độ lệch chuẩn 8,877; giá trị nhỏ nhất là 100,000 (tháng 1/2014) và lớn nhất là 126,680 (tháng 9/2022). Độ xiên $Skewness = 0,157$ và độ nhọn $Kurtosis = -1,383$.
  • Kiểm định tính dừng:
    • Chuỗi CPI gốc có hệ số chặn và xu thế cho giá trị $|\tau_{stat}| = 2,4255 < |\tau_{cr}| = 3,43$, kết luận chuỗi gốc không dừng.
    • Tiến hành lấy sai phân bậc 1 ($\Delta CPI_t$), kiểm định ADF cho thấy $|\tau_{stat}| = 8,1013 > |\tau_{cr}| = 2,88$ ở mức ý nghĩa 5%, bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác định chuỗi dừng ở bậc sai phân $d=1$.
  • Lựa chọn mô hình ARIMA($p, 1, q$): Qua đối chiếu lược đồ ACF, PACF và so sánh tiêu chí AIC, RMSE, MAPE, $R^2$ giữa các mô hình thử nghiệm, mô hình $\text{ARIMA}(2,1,1)$ có hằng số trôi (drift) được lựa chọn: $$\Delta CPI_t = 0,2576 + 0,7999 \Delta CPI_{t-1} - 0,3093 \Delta CPI_{t-2} + u_t - 0,6291 u_{t-1}$$ Trong đó, các hệ số $\phi_1 = 0,7999$, $\phi_2 = -0,3093$, $\theta_1 = -0,6291$ đều có ý nghĩa thống kê và thỏa mãn điều kiện dừng, điều kiện khả đảo (nghiệm nghịch đảo AR/MA đều nằm trong vòng tròn đơn vị). Phần dư thỏa mãn điều kiện nhiễu trắng theo kiểm định Ljung-Box.
  • Hậu kiểm dự báo thử nghiệm giai đoạn 6–9/2022: Sai số dự báo ngoài mẫu so với thực tế rất thấp (tháng 6: -0,235%; tháng 7: -0,185%; tháng 8: +0,234%; tháng 9: -0,247%), chứng minh mô hình có độ tin cậy cao.
  • Dự báo 3 tháng cuối năm 2022:
Thời gian Dự báo chỉ số CPI Dự báo lạm phát so với tháng trước (%) Dự báo lạm phát so với cùng kỳ năm trước (%)
Tháng 10/2022 127,339 0,520 1,664
Tháng 11/2022 127,968 0,494 1,840
Tháng 12/2022 128,525 0,435 5,515

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khẳng định tính ổn định của công tác kiểm soát lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2015–2022, ngay cả trong những giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19 và biến động địa chính trị toàn cầu năm 2022.
  • Xác định chuỗi chỉ số CPI Việt Nam là chuỗi tích hợp bậc 1, $I(1)$, và xây dựng thành công phương trình hồi quy ARIMA(2,1,1) mô phỏng chính xác quy luật vận động ngắn hạn của CPI.
  • Kết quả dự báo cho thấy chỉ số CPI quý IV/2022 tiếp tục tăng nhẹ từ mức 127,339 (tháng 10) lên 128,525 (tháng 12), phản ánh áp lực tăng giá theo tính thời vụ vào dịp cuối năm, áp lực giá xăng dầu và sự phục hồi nhu cầu tiêu dùng sau dịch. Kết quả dự báo sát thực tế công bố của Tổng cục Thống kê (lạm phát tháng 10 thực tế tăng 0,45%, tháng 11 tăng 0,43%).

Khuyến nghị giải pháp từ tác giả

Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý vĩ mô:

  1. Phối hợp chính sách: Tăng cường kết hợp hài hòa giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa nhằm điều tiết lượng cung tiền, ổn định lãi suất và tỷ giá linh hoạt; đồng thời cân nhắc lộ trình điều chỉnh giá các dịch vụ do Nhà nước quản lý (y tế, giáo dục, điện).
  2. Hỗ trợ phục hồi kinh tế: Tiếp tục duy trì các gói hỗ trợ tài chính cho người dân và doanh nghiệp, tạo môi trường thuận lợi thu hút FDI để đảm bảo nguồn cung hàng hóa và giảm áp lực thất nghiệp.
  3. Theo dõi biến động quốc tế: Giám sát chặt chẽ tình hình kinh tế - địa chính trị của các đối tác thương mại lớn (Mỹ, Trung Quốc, EU) nhằm kịp thời cảnh báo và trung hòa các cú sốc lạm phát nhập khẩu.
  4. Nâng cao năng lực thống kê và truyền thông: Công bố định kỳ các chỉ tiêu liên quan (PPI, GDP deflator) và thực hiện truyền thông minh bạch về biến động giá cả để ổn định tâm lý thị trường, hạn chế tình trạng đầu cơ găm hàng.
  5. Ứng dụng dự báo: Đẩy mạnh công tác dự báo định lượng ngắn hạn để chủ động ban hành các kịch bản điều hành giá cả và lãi suất.

Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư:

  1. Nắm bắt thị trường: Chủ động theo dõi xu hướng giá nguyên vật liệu, năng lượng trên thị trường thế giới nhằm tối ưu hóa chi phí đầu vào và quản trị chuỗi cung ứng.
  2. Xây dựng năng lực dự báo: Tự thiết lập hoặc sử dụng chuyên gia dự báo xu hướng lạm phát để linh hoạt điều chỉnh các điều khoản hợp đồng kinh doanh.
  3. Lập kịch bản phòng ngừa rủi ro: Không chủ quan trước các biến động vĩ mô, chuẩn bị sẵn các phương án ứng phó với rủi ro lãi suất và chi phí vận tải.
  4. Tận dụng lạm phát vừa phải: Tận dụng môi trường lạm phát trong tầm kiểm soát làm động lực mở rộng quy mô sản xuất và đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cấu trúc mô hình: Mô hình ARIMA là phương pháp dự báo chuỗi thời gian đơn biến (univariate), dự báo dựa trên quán tính dữ liệu quá khứ của chính chuỗi CPI mà không kết hợp trực tiếp các biến số giải thích ngoại sinh như cung tiền ($M_2$), lãi suất, giá xăng dầu thế giới, tỷ giá hối đoái hay các cú sốc kinh tế bất thường.
  • Hạn chế về dung lượng mẫu: Dữ liệu nghiên cứu gồm 105 quan sát tháng (từ tháng 1/2014 đến tháng 9/2022). Chuỗi số liệu có thể được mở rộng dài hơn để tăng cường bậc tự do và kiểm định các mô hình có cấu trúc phức tạp hơn.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng các mô hình kinh tế lượng đa biến như mô hình véc-tơ tự hồi quy (VAR), mô hình hiệu chỉnh sai số véc-tơ (VECM) hoặc các thuật toán máy học phi tuyến để kết hợp đồng thời nhiều yếu tố tác động vĩ mô vào phương trình dự báo lạm phát.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có cấu trúc hoàn chỉnh cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Toán kinh tế, Kinh tế lượng, Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo quy trình ứng dụng phương pháp luận Box-Jenkins, các bước kiểm định nghiệm đơn vị DF/ADF, kiểm định chẩn đoán mô hình trên phần mềm RStudio và kỹ thuật xử lý dữ liệu chuỗi thời gian kinh tế vĩ mô.
  • Cán bộ phân tích chính sách và nghiên cứu thị trường: Khai thác bức tranh tổng hợp về diễn biến lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2015–2022 gắn liền với các mốc biến động kinh tế quan trọng (khủng hoảng giá dầu, dịch Covid-19, xung đột Nga - Ukraina, chính sách tiền tệ quốc tế).

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng bộ dữ liệu nào và bao nhiêu quan sát để xây dựng mô hình ARIMA?
Nghiên cứu sử dụng chuỗi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hàng tháng của Việt Nam do Tổng cục Thống kê (GSO) công bố từ tháng 1/2014 đến tháng 9/2022, bao gồm tổng cộng 105 quan sát, lấy mốc gốc so sánh là tháng 1/2014 = 100.

2. Chuỗi CPI gốc có tính dừng không và tác giả xử lý như thế nào để đưa về chuỗi dừng?
Kiểm định Dickey-Fuller cho thấy chuỗi CPI gốc có xu thế và không dừng ($|\tau_{stat}| = 2,4255 < 3,43$). Tác giả đã lấy sai phân bậc 1 ($\Delta CPI_t$), kết quả kiểm định ADF cho giá trị $|\tau_{stat}| = 8,1013 > 2,88$ ở mức ý nghĩa 5%, chứng minh chuỗi sai phân bậc 1 là chuỗi dừng $I(1)$.

3. Phương trình mô hình ARIMA tối ưu được tác giả lựa chọn có dạng cụ thể như thế nào?
Mô hình tối ưu được lựa chọn là ARIMA(2,1,1) có dạng phương trình:
$$\Delta CPI_t = 0,2576 + 0,7999 \Delta CPI_{t-1} - 0,3093 \Delta CPI_{t-2} + u_t - 0,6291 u_{t-1}$$
Các hệ số đều có ý nghĩa thống kê, nghiệm nghịch đảo nằm trong vòng tròn đơn vị và phần dư đạt tính chất nhiễu trắng theo kiểm định Ljung-Box.

4. Kết quả dự báo chỉ số CPI và tỷ lệ lạm phát cho 3 tháng cuối năm 2022 là bao nhiêu?
Mô hình dự báo chỉ số CPI tháng 10/2022 đạt 127,339 (lạm phát tăng 0,52% so với tháng trước); tháng 11/2022 đạt 127,968 (tăng 0,494%); tháng 12/2022 đạt 128,525 (tăng 0,435% so với tháng trước và tăng 5,515% so với cùng kỳ năm trước).

5. Những nguyên nhân chủ yếu nào làm tăng CPI tại Việt Nam trong giai đoạn 9 tháng đầu năm 2022?
Các nguyên nhân chính gồm: giá xăng dầu và dầu hỏa tăng mạnh (lần lượt 21,77% và 63,59% so với cùng kỳ); giá gas trong nước tăng theo thế giới; đứt gãy nguồn cung do xung đột Nga – Ukraina và chính sách phong tỏa tại Trung Quốc; giá lương thực, thực phẩm tăng và nhu cầu du lịch, dịch vụ ăn uống phục hồi mạnh sau dịch.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phân tích hệ thống diễn biến lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2015–2022 và xây dựng thành công mô hình định lượng ARIMA(2,1,1) để dự báo chỉ số CPI quý IV/2022 trên phần mềm RStudio. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp bình ổn giá của Chính phủ, đồng thời cung cấp dự báo sát thực tế về xu hướng tăng nhẹ của lạm phát vào các tháng cuối năm. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế học vĩ mô và phương pháp kinh tế lượng thực nghiệm, đóng góp hệ thống giải pháp hữu ích cho công tác điều hành chính sách và hoạt động quản trị của doanh nghiệp.