Giới thiệu dự án

Kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô là mục tiêu hàng đầu trong điều hành chính sách kinh tế của mọi quốc gia. Trong giai đoạn 2015–2022, nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam trải qua nhiều biến động sâu sắc: từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), cú sốc đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19 (2020–2021), đến căng thẳng địa chính trị Nga – Ukraine và chính sách thắt chặt tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới (năm 2022 ghi nhận lạm phát tại Mỹ đạt đỉnh 9,1% và khu vực Eurozone đạt 8,6%). Tại Việt Nam, mặc dù chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân 9 tháng đầu năm 2022 chỉ tăng 2,73%, áp lực lạm phát chi phí đẩy từ giá xăng dầu, nguyên vật liệu nhập khẩu và lạm phát nhập khẩu vẫn thường trực.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là các chuỗi thời gian kinh tế vĩ mô như CPI thường mang tính bất định, biến động phi tuyến tính và có xu thế biến đổi theo thời gian (non-stationary). Nếu áp dụng phương pháp hồi quy tuyến tính cổ điển (OLS), mô hình dễ rơi vào hiện tượng hồi quy giả mạo (spurious regression) với hệ số $R^2$ cao ảo nhưng giá trị dự báo sai lệch hoàn toàn. Việc thiếu vắng một công cụ dự báo định lượng ngắn hạn có độ tin cậy cao gây khó khăn lớn cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc xây dựng kịch bản tài chính thích ứng.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Phân tích diễn biến lạm phát ở Việt Nam giai đoạn 2015–2022 và ứng dụng mô hình ARIMA để dự báo lạm phát" được thực hiện với các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về lạm phát, các thước đo đo lường (CPI, PPI, GDP Deflator, Core Inflation) và tác động kinh tế - xã hội.
  2. Phân tích thực nghiệm diễn biến lạm phát Việt Nam qua 3 phân kỳ: 2015–2019 (tăng trưởng ổn định), 2020–2021 (tác động đại dịch COVID-19) và 9 tháng đầu năm 2022 (phục hồi và áp lực xung đột địa chính trị).
  3. Ứng dụng phương pháp luận Box-Jenkins xây dựng mô hình chuỗi thời gian tự hồi quy tích hợp trung bình trượt (ARIMA) trên môi trường ngôn ngữ R (RStudio).
  4. Kiểm định chéo ngoài mẫu (out-of-sample) giai đoạn tháng 6–9/2022 và thực hiện dự báo chỉ số CPI, tỷ lệ lạm phát cho quý IV/2022 (tháng 10–12/2022) với độ tin cậy 95%.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chuỗi dữ liệu CPI hàng tháng tại Việt Nam do Tổng cục Thống kê (GSO) công bố từ tháng 01/2014 đến tháng 09/2022 (105 quan sát), làm nền tảng mô hình hóa và dự báo định lượng ngắn hạn.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong kinh tế lượng ứng dụng, việc dự báo chuỗi thời gian kinh tế vĩ mô thường sử dụng nhiều trường phái tiếp cận khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh các giải pháp dự báo phổ biến:

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Khả năng ứng dụng thực tế
Hồi quy OLS cổ điển Đơn giản, dễ giải thích mối quan hệ nhân quả kinh tế. Yêu cầu chuỗi dừng; dễ sinh hồi quy giả mạo khi dữ liệu có xu thế; giả định sai số độc lập vi phạm. Thấp đối với dự báo chuỗi thời gian đơn thuần.
San bằng mũ (Holt-Winters) Xử lý tốt yếu tố xu thế (trend) và mùa vụ (seasonality) mà không cần cấu trúc tham số phức tạp. Không mô hình hóa được cấu trúc tự tương quan sâu của sai số ngẫu nhiên; khả năng thích ứng với cú sốc thấp. Trung bình đối với chuỗi ngắn hạn đơn giản.
Tự hồi quy Vector (VAR) Mô hình hóa tương tác đồng thời giữa nhiều biến kinh tế (CPI, M2, Lãi suất, Tỷ giá). Cần số lượng mẫu rất lớn; số tham số tăng theo hàm mũ (curse of dimensionality); dễ mất bậc tự do. Cao cho phân tích chính sách vĩ mô đa biến.
Mô hình ARIMA (Box-Jenkins) Khai thác tối đa cấu trúc phụ thuộc động trong quá khứ; tối ưu hóa sai số ngẫu nhiên; không phụ thuộc giả định ngoại sinh. Bản chất là mô hình phi cấu trúc ("để dữ liệu tự lên tiếng"); độ chính xác giảm dần khi dự báo dài hạn. Rất cao cho dự báo ngắn hạn (1–6 tháng).

Yêu cầu kỹ thuật đối với bài toán dự báo CPI được chuẩn hóa theo mô hình phân loại MoSCoW:

  • Must have: Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test) xác định bậc tích hợp $d$; kiểm tra tự tương quan qua đồ thị ACF/PACF; tối ưu hóa tiêu chuẩn AIC, BIC, RMSE, MAPE; kiểm định phần dư nhiễu trắng (White Noise).
  • Should have: Đánh giá tính ổn định qua vòng tròn đơn vị (Unit Circle Roots); kiểm định dự báo ngoài mẫu (Out-of-sample testing).
  • Could have: So sánh đa dạng tổ hợp tham số $(p, d, q)$.
  • Won't have: Mô hình hóa đa biến có trễ phi tuyến tính phức tạp (như TVP-VAR hoặc Machine Learning Deep Learning) trong phạm vi nghiên cứu này.

Thiết kế hệ thống

Quy trình xử lý dữ liệu và ước lượng mô hình kinh tế lượng được thiết kế theo kiến trúc luồng dữ liệu 6 giai đoạn:

[Thu thập dữ liệu CPI (GSO 105 tháng)] 
                  │
                  ▼
[Xử lý tiền kỳ & Thống kê mô tả (Mean, Variance, Skewness, Kurtosis)]
                  │
                  ▼
[Kiểm định tính dừng (DF, ADF Test) -> Xác định bậc sai phân d]
                  │
                  ▼
[Nhận dạng cấu trúc (ACF / PACF) -> Thiết lập tập tham số ứng viên (p, d, q)]
                  │
                  ▼
[Ước lượng OLS / MLE & Chẩn đoán mô hình (AIC, BIC, RMSE, Ljung-Box, Roots)]
                  │
                  ▼
[Dự báo Out-of-sample & Dự báo chuỗi CPI tương lai (Quý IV/2022)]

Hệ thống sử dụng ngăn xếp công nghệ tiêu chuẩn trong phân tích định lượng:

  • Ngôn ngữ & Môi trường: R Language (v4.2.2) trên giao diện RStudio Desktop (v2022.07.2).
  • Thư viện chuyên dụng:
    • tseries (v0.10-51): Thực hiện kiểm định Dickey-Fuller (DF) và Augmented Dickey-Fuller (ADF).
    • forecast (v8.18): Ước lượng mô hình ARIMA, kiểm định phần dư, tính toán các tiêu chí AIC/BIC/RMSE/MAPE và tạo dự báo.
    • urca (v1.3-3): Kiểm định nghiệm đơn vị nâng cao.
    • ggplot2 (v3.4.0): Trực quan hóa chuỗi thời gian, đồ thị phần dư và vòng tròn đơn vị.
    • Microsoft Excel 365: Tiền xử lý dữ liệu thô và đối chiếu sai số tỷ lệ phần trăm.

Methodology

Phương pháp luận Box-Jenkins (1976) được triển khai qua 4 giai đoạn lặp chặt chẽ:

  1. Định dạng (Identification): Sử dụng kiểm định DF/ADF để kiểm tra tính dừng. Nếu chuỗi $Y_t$ không dừng ($I(d)$ với $d > 0$), tiến hành lấy sai phân cấp $d$: $\Delta^d Y_t = (1-L)^d Y_t$. Sau đó quan sát hàm tự tương quan (ACF) và tự tương quan riêng (PACF) để định vị bậc $p$ và $q$.
  2. Ước lượng (Estimation): Ước lượng các hệ số hồi quy $\phi_1, \dots, \phi_p$ và $\theta_1, \dots, \theta_q$ bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) hoặc hợp lý cực đại (MLE).
  3. Kiểm tra chẩn đoán (Diagnostic Checking): Kiểm tra xem phần dư $\hat{u}t$ có thỏa mãn tính chất nhiễu trắng hay không thông qua thống kê Ljung-Box $Q$: $$Q = n(n+2) \sum{k=1}^{m} \frac{\hat{\rho}_k^2}{n-k} \sim \chi^2(m)$$ và kiểm tra điều kiện khả nghịch (invertibility), tính dừng qua các nghiệm nghịch đảo của đa thức trễ nằm trong vòng tròn đơn vị.
  4. Dự báo (Forecasting): Tạo giá trị dự báo điểm và khoảng tin cậy 95% cho chuỗi thời gian.

Implementation và kết quả

Development process

Cơ sở toán học tổng quát của mô hình $\text{ARIMA}(p,d,q)$ có drift ($c$) được biểu diễn bằng phương trình toán tử trễ $L$:

$$\left(1 - \sum_{i=1}^{p} \phi_i L^i\right) (1 - L)^d Y_t = c + \left(1 + \sum_{j=1}^{q} \theta_j L^j\right) u_t$$

Trong đó:

  • $Y_t$: Chỉ số CPI tại thời điểm $t$.
  • $L$: Toán tử trễ ($L^k Y_t = Y_{t-k}$).
  • $(1-L)^d$: Toán tử sai phân bậc $d$ ($\Delta Y_t = Y_t - Y_{t-1}$ với $d=1$).
  • $\phi_i$: Tham số tự hồi quy bậc $i$ ($\text{AR}$).
  • $\theta_j$: Tham số trung bình trượt bậc $j$ ($\text{MA}$).
  • $u_t$: Nhiễu trắng có kỳ vọng $E(u_t) = 0$, phương sai không đổi $\text{Var}(u_t) = \sigma^2$ và $\text{Cov}(u_t, u_{t-s}) = 0, \forall s \neq 0$.

Quy trình cài đặt mã nguồn thực nghiệm trên R được thực thi như sau:

# 1. Khai báo thư viện và đọc dữ liệu chuỗi thời gian CPI
library(forecast)
library(tseries)
library(urca)
library(ggplot2)

# Khởi tạo đối tượng chuỗi thời gian ts từ tháng 01/2014 đến 09/2022
cpi_data <- read.csv("CPI_Vietnam_2014_2022.csv")
cpi_ts <- ts(cpi_data$CPI, start = c(2014, 1), frequency = 12)

# 2. Kiểm định tính dừng trên chuỗi gốc và chuỗi sai phân bậc 1
# Kiểm định DF có xu thế cho chuỗi gốc
df_trend <- ur.df(cpi_ts, type = "trend", lags = 0)
summary(df_trend)

# Kiểm định nghiệm đơn vị trên chuỗi sai phân bậc 1 (d = 1)
diff_cpi <- diff(cpi_ts, differences = 1)
adf_diff <- ur.df(diff_cpi, type = "drift", lags = 1)
summary(adf_diff)

# 3. Vẽ lược đồ ACF và PACF của chuỗi sai phân
par(mfrow = c(1, 2))
Acf(diff_cpi, main = "Autocorrelations of Diff(CPI)")
Pacf(diff_cpi, main = "Partial Autocorrelations of Diff(CPI)")

# 4. Ước lượng mô hình tối ưu ARIMA(2,1,1) with drift
fit_arima <- Arima(cpi_ts, order = c(2, 1, 1), include.drift = TRUE)
summary(fit_arima)

# 5. Kiểm định chẩn đoán phần dư
checkresiduals(fit_arima)
autoplot(fit_arima) # Kiểm tra nghiệm đa thức nghịch đảo trên vòng tròn đơn vị

# 6. Thực hiện dự báo ngoài mẫu và dự báo tương lai
forecast_cpi <- forecast(fit_arima, h = 3, level = c(80, 95))
print(forecast_cpi)
autoplot(forecast_cpi) + theme_minimal() + labs(title = "Dự báo CPI Việt Nam Q4/2022", y = "CPI", x = "Năm")

Testing và validation

Dữ liệu chuỗi CPI (105 quan sát, gốc $100$ vào tháng 01/2014) có các chỉ số thống kê mô tả: giá trị trung bình $\bar{X} = 112,264$, trung vị $\text{Median} = 111,759$, độ lệch chuẩn $s = 8,877$, giá trị cực tiểu $\text{Min} = 100,00$, cực đại $\text{Max} = 126,680$. Hệ số bất đối xứng $\text{Skewness} = 0,157 > 0$ và độ nhọn $\text{Kurtosis} = -1,383$.

Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller và Augmented Dickey-Fuller:

  1. Chuỗi gốc $CPI_t$ có hệ số chặn và xu thế: Thống kê kiểm định $|\tau_{\text{stat}}| = 2,4255 < |\tau_{\text{crit, 5%}}| = 3,43$. Chuỗi gốc không dừng ở mức ý nghĩa 5%.
  2. Chuỗi sai phân bậc 1 $\Delta CPI_t$: Thống kê kiểm định $|\tau_{\text{stat}}| = 8,1013 > |\tau_{\text{crit, 1%}}| = 3,51$ và $|\tau_{\text{crit, 5%}}| = 2,88$ với $p\text{-value} = 2,325 \times 10^{-13}$. Giả thiết $H_0$ bị bác bỏ hoàn toàn, chứng minh chuỗi sai phân bậc 1 là chuỗi dừng $I(0)$. Do đó, xác định bậc sai phân $d = 1$.

Sau khi khảo sát lược đồ ACF/PACF của $\Delta CPI_t$, các mô hình ARIMA ứng viên được ước lượng và so sánh định lượng:

Mô hình ứng viên $R^2$ AIC RMSE MAPE (%) Đánh giá
ARIMA(1,1,1) 0,3290 228,12 0,6982 0,3512 Thiếu bậc trễ AR
ARIMA(1,1,2) 0,3815 226,45 0,6810 0,3420 Chưa tối ưu AIC
ARIMA(1,1,5) 0,4654 224,54 0,6551 0,3292 Bậc MA quá cao, nguy cơ overfitting
ARIMA(2,1,2) 0,4512 223,80 0,6612 0,3315 Tham số MA(2) không có ý nghĩa ($p > 0,1$)
ARIMA(2,1,1) with drift 0,4618 221,68 0,6520 0,3214 Tối ưu toàn diện (AIC thấp nhất, phần dư chuẩn)

Mô hình được chọn là ARIMA(2,1,1) with drift, có phương trình thực nghiệm:

$$\Delta CPI_t = 0,2576 + 0,7999 \Delta CPI_{t-1} - 0,3093 \Delta CPI_{t-2} + u_t - 0,6291 u_{t-1}$$

Các hệ số hồi quy đều có ý nghĩa thống kê ($\phi_1 = 0,7999$, $\phi_2 = -0,3093$, $\theta_1 = -0,6291$). Đa thức đặc trưng thỏa mãn điều kiện ổn định với tất cả các nghiệm nghịch đảo (Inverse AR/MA roots) đều nằm hoàn toàn bên trong vòng tròn đơn vị ($|\lambda_i| < 1$). Kiểm định Ljung-Box trên phần dư cho thấy các độ trễ không có tự tương quan ($p\text{-value} > 0,05$), xác nhận phần dư là nhiễu trắng thuần túy.

Kết quả đạt được

Độ chính xác của mô hình được kiểm định nghiêm ngặt qua 2 bước:

1. Kiểm định ngoài mẫu (Out-of-sample Testing) từ tháng 06/2022 đến tháng 09/2022:

Thời gian Giá trị CPI thực tế Giá trị CPI dự báo Sai số CPI (%) Tỷ lệ lạm phát thực tế (%) Tỷ lệ lạm phát dự báo (%)
06/2022 125,666 125,371 -0,235% 1,00374 1,00139
07/2022 126,169 125,936 -0,185% 1,00155 0,99970
08/2022 126,175 126,470 +0,234% 0,99910 1,00143
09/2022 126,680 126,980 +0,237% 1,00935 1,01175

Sai số tuyệt đối giữa giá trị dự báo và thực tế đều dưới 0,25%, khẳng định mô hình có khả năng tổng quát hóa dữ liệu xuất sắc.

2. Kết quả dự báo chuỗi CPI và tỷ lệ lạm phát quý IV/2022:

Thời gian Chỉ số CPI dự báo Lạm phát dự báo so với tháng trước Lạm phát dự báo so với cùng kỳ năm trước
10/2022 127,339 +0,520% +1,664%
11/2022 127,968 +0,494% +1,840%
12/2022 128,525 +0,435% +5,515%

Khi đối chiếu với số liệu thực tế được Tổng cục Thống kê công bố sau đó (tháng 10/2022 tăng thực tế 0,45%; tháng 11/2022 tăng thực tế 0,43%), kết quả dự báo của mô hình ARIMA(2,1,1) khớp sát thực tế với độ lệch chỉ từ 0,06 - 0,07 điểm phần trăm.


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình Box-Jenkins hoàn chỉnh trên dữ liệu chuỗi vĩ mô đa biến động: Đề tài kết hợp kiểm định nghiệm đơn vị nhiều trạng thái (không hệ số chặn, có hệ số chặn, có xu thế, có trễ mở rộng ADF) để loại bỏ rủi ro sai lệch bậc tích hợp $d$, tạo tiền đề xây dựng mô hình $\text{ARIMA}(2,1,1)$ đạt độ hội tụ cao.
  2. Cải thiện độ chính xác dự báo so với các phương pháp truyền thống: Việc đưa thành phần trôi dạt ($\text{drift} = 0,2576$) phản ánh chính xác xu thế tăng trưởng dài hạn của CPI Việt Nam, giúp giảm sai số RMSE xuống $0,6520$ (giảm 6,6% so với mô hình ARIMA(1,1,1) cơ sở) và duy trì sai số dự báo ngoài mẫu dưới $0,25%$.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động phân hóa của lạm phát: Nghiên cứu phân tích chi tiết cơ chế truyền dẫn giá từ năng lượng, giáo dục, y tế và lương thực vào rổ hàng hóa CPI, giúp làm rõ đóng góp của từng nhóm hàng trong các pha chu kỳ kinh tế 2015–2022.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Nghiên cứu có khả năng ứng dụng trực tiếp trong thực tiễn điều hành và kinh doanh:

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp kênh dự báo độc lập để chủ động điều tiết cung tiền $M2$, lãi suất điều hành và tính toán thời điểm điều chỉnh giá các dịch vụ công (y tế, học phí, giá điện) nhằm kiểm soát CPI bình quân dưới ngưỡng mục tiêu 4,0%.
  • Doanh nghiệp sản xuất kinh doanh: Thiết lập kế hoạch dự trữ nguyên vật liệu, điều chỉnh chính sách giá bán thành phẩm và đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn thích ứng với biến động chi phí đầu vào.
  • Tổ chức tài chính và nhà đầu tư: Dự báo xu hướng lãi suất thực, định giá lại các công cụ trái phiếu và cơ cấu danh mục tài sản phòng ngừa rủi ro lạm phát.

Lộ trình tích hợp mô hình vào hệ thống phân tích dữ liệu tự động:

[Tháng T-0: Cập nhật CPI từ GSO] 
       │
       ▼
[Tự động ETL & Kiểm định nghiệm đơn vị] 
       │
       ▼
[Re-calibration tham số ARIMA(2,1,1)] 
       │
       ▼
[Xuất báo cáo dự báo CPI cho 3 tháng tiếp theo]

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Mô hình ARIMA là mô hình chuỗi thời gian đơn biến (univariate), dự báo hoàn toàn dựa trên quy luật quá khứ của chính chuỗi CPI mà chưa tích hợp trực tiếp các biến số ngoại sinh có tính động lực cao (giá dầu thô WTI/Brent, tỷ giá USD/VND, lãi suất tái chiết khấu, chỉ số CPI toàn cầu).
  • Hướng phát triển:
    1. Mở rộng sang mô hình ARIMAX (ARIMA với biến giải thích ngoại sinh) hoặc SARIMAX (tích hợp yếu tố mùa vụ Tết Nguyên đán).
    2. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng phi tuyến tính GARCH / EGARCH để mô hình hóa phương sai thay đổi của chuỗi lạm phát trong các giai đoạn khủng hoảng.
    3. Kết hợp mô hình lai ghép giữa kinh tế lượng và học máy (ARIMA-LSTM hoặc Wavelet-XGBoost) nhằm nâng cao độ chính xác dự báo trung và dài hạn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học ngành Toán kinh tế, Kinh tế lượng, Tài chính: Tiếp cận một tài liệu nghiên cứu chuẩn mực về quy trình phân tích chuỗi thời gian thực chiến trên RStudio.
  • Chuyên viên phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô (Data Analyst / Economist): Sở hữu khung phân tích định lượng có thể tái sử dụng để xây dựng các báo cáo thị trường định kỳ.
  • Doanh nghiệp & Nhà đầu tư: Có được công cụ định lượng hỗ trợ đánh giá rủi ro lạm phát và tối ưu hóa quyết định phân bổ vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để triển khai mã nguồn mô hình ARIMA dự báo CPI là gì?
Hệ thống chỉ cần cài đặt môi trường R (phiên bản $\ge 4.0.0$) cùng công cụ RStudio, cài đặt các gói thư viện chuẩn: forecast, tseries, urca, ggplot2. File dữ liệu đầu vào là chuỗi thời gian dạng bảng CSV hoặc Excel chứa cột mốc thời gian và chỉ số CPI.

2. Tại sao phải lấy sai phân bậc 1 ($d=1$) thay vì dự báo trực tiếp trên chuỗi CPI gốc?
Chuỗi CPI gốc của Việt Nam có xu thế tăng theo thời gian, vi phạm giả định tính dừng (kỳ vọng và phương sai thay đổi theo thời gian). Nếu giữ nguyên chuỗi gốc, các ước lượng tự hồi quy sẽ bị sai lệch nghiêm trọng do hiện tượng nghiệm đơn vị. Phép sai phân bậc 1 $\Delta CPI_t = CPI_t - CPI_{t-1}$ triệt tiêu xu thế, đưa chuỗi về trạng thái dừng $I(0)$, đảm bảo các giả thiết ước lượng của mô hình Box-Jenkins.

3. Làm thế nào để tự động hóa mô hình này trong doanh nghiệp?
Doanh nghiệp có thể thiết lập một kịch bản R Script tự động (cron job) chạy hàng tháng ngay khi Tổng cục Thống kê công bố số liệu CPI mới. Script sẽ tự động đọc dữ liệu, tái ước lượng (re-estimate) vector tham số và cập nhật kết quả dự báo lên dashboard báo cáo quản trị.

4. Mô hình cần được hiệu chỉnh (re-calibration) với tần suất như thế nào?
Tần suất tối ưu là định kỳ hàng tháng. Khi có thêm 1 quan sát mới, việc tái ước lượng tham số giúp mô hình cập nhật kịp thời các biến động giá mới nhất và cải thiện độ chính xác cho các bước dự báo tiếp theo ($h = 1, 2, 3$).

5. Khi xuất hiện các cú sốc kinh tế bất thường (như xung đột quân sự, dịch bệnh), mô hình ARIMA có đảm bảo độ chính xác không?
Do bản chất của ARIMA dựa trên quán tính quá khứ, khi xuất hiện cú sốc đột ngột ngoài mẫu, sai số dự báo có thể gia tăng. Để khắc phục, cần bổ sung biến giả (dummy variables) đại diện cho thời điểm xảy ra cú sốc hoặc chuyển sang mô hình kết hợp ngoại sinh ARIMAX.


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra: hệ thống hóa lý luận về lạm phát, phân tích sâu sắc bức tranh kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2015–2022 và xây dựng thành công mô hình định lượng ARIMA(2,1,1) with drift trên RStudio. Kết quả thực nghiệm kiểm định ngoài mẫu giai đoạn tháng 6–9/2022 và dự báo quý IV/2022 đạt độ chính xác cao với sai số dưới $0,25%$, bám sát diễn biến thực tế của nền kinh tế. Đây là công cụ hữu ích, có tính thực tiễn cao phục vụ công tác dự báo vĩ mô và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.