Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp thương mại phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ trong nước và quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc phân tích hoạt động kinh tế, đặc biệt là phân tích kết quả kinh doanh, trở thành công cụ quản trị thiết yếu nhằm đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực, nhận diện nguyên nhân biến động của doanh thu, lợi nhuận và cung cấp cơ sở dữ liệu cho các quyết định điều hành.
Công ty Cổ phần Phân phối – Bán lẻ VNF1 (VNF1 Distribution,jsc) được thành lập ngày 01/07/2008 theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ giao cho Tổng Công ty Lương thực miền Bắc, với nhiệm vụ thiết lập hệ thống phân phối và bán lẻ lương thực – thực phẩm chuyên nghiệp tại khu vực từ Thừa Thiên – Huế trở ra các tỉnh phía Bắc. Tuy nhiên, hoạt động phân tích kết quả kinh doanh tại đơn vị trong giai đoạn đầu đi vào hoạt động còn bộc lộ nhiều hạn chế, chưa được đầu tư nghiên cứu chuyên sâu và chưa xây dựng được quy trình phân tích định kỳ hoàn chỉnh.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Phân phối – Bán lẻ VNF1; nhận diện xu hướng biến động và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu, lợi nhuận; từ đó đề xuất các giải pháp kinh tế nhằm nâng cao kết quả kinh doanh cho doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về kết quả kinh doanh và phương pháp phân tích kết quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại.
- Thứ hai: Thu thập dữ liệu thực tế, vận dụng các phương pháp thống kê và phân tích kinh tế để phản ánh thực trạng kết quả kinh doanh tại Công ty VNF1 trong giai đoạn 2011–2012 (kết hợp chuỗi số liệu 2009–2012).
- Thứ ba: Rút ra các kết luận, nhận diện ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phân tích kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp, trọng tâm đi sâu vào hai chỉ tiêu cơ bản là doanh thu bán hàng và lợi nhuận.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Phân phối – Bán lẻ VNF1 cùng hệ thống chi nhánh và chuỗi cửa hàng trực thuộc.
- Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh trong 2 năm gần nhất là 2011 và 2012; đồng thời sử dụng dãy số thời gian doanh thu giai đoạn 2009–2012 để phân tích xu hướng phát triển.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng
Đề tài vận dụng lý luận phân tích kinh tế doanh nghiệp và các chuẩn mực kế toán hiện hành:
- Chuẩn mực kế toán số 14 (VAS 14) - Doanh thu và thu nhập khác: Xác định doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu.
- Hệ thống chỉ tiêu kết quả sản xuất kinh doanh:
- Giá trị sản xuất ($GO$): Cấu thành từ chi phí vật chất và dịch vụ trung gian ($C$), thu nhập của người lao động ($V$) và thu nhập của doanh nghiệp/thuế ($M$): $GO = C_1 + C_2 + V + M$.
- Giá trị gia tăng ($VA$): Tính theo phương pháp sản xuất ($VA = GO - IC$) hoặc phương pháp phân phối ($VA = C_1 + V + M$).
- Giá trị gia tăng thuần ($NVA$): Phần giá trị mới sáng tạo ra sau khi trừ khấu hao tài sản cố định ($NVA = VA - C_1 = V + M$).
- Hệ thống chỉ tiêu lợi nhuận: Phân định rõ lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, lợi nhuận hoạt động tài chính, lợi nhuận khác, lợi nhuận trước thuế (LNTT) và lợi nhuận sau thuế (LNST).
- Hệ thống chỉ số và mô hình phân tích: Mô hình tích số phản ánh mối quan hệ giữa doanh thu với giá bán và lượng bán ($M = \sum q \times p$); mô hình quan hệ giữa doanh thu với quy mô lao động ($T$) và năng suất lao động bình quân ($W$): $M = T \times W$.
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu định tính và định lượng:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm 7 câu hỏi đóng, phát trực tiếp cho 7 cán bộ quản lý và chuyên môn vào ngày 29/03/2013 (từ 10h00 đến 16h00 cùng ngày) để thu thập ý kiến đánh giá về thực trạng phân tích kết quả kinh doanh.
- Phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp Kế toán trưởng (Trần Quốc Hoàng) và Phó phòng Kế toán (Nguyễn Đình Đoàn) theo 5 nhóm câu hỏi mở về cơ chế lập kế hoạch, các nhân tố rủi ro và định hướng kinh doanh của công ty.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B02/DN theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC), Bảng cân đối kế toán, các sổ chi tiết doanh thu (TK 51111, TK 5112...), sổ chi phí, bảng chấm công và báo cáo xuất - nhập - tồn giai đoạn 2009–2012 của VNF1.
- Phương pháp phân tích số liệu:
- Phương pháp so sánh: So sánh định gốc, so sánh liên hoàn và so sánh cơ cấu tỷ trọng qua các năm.
- Phương pháp thay thế liên hoàn kết hợp phương pháp chỉ số ($I_{pq} = I_p \times I_q$): Bóc tách mức độ ảnh hưởng độc lập của từng nhân tố (khối lượng bán, đơn giá bán, số lượng lao động, năng suất lao động) đến sự biến động của tổng doanh thu.
- Phương pháp phân tổ thống kê và phương pháp lập biểu: Thiết kế hệ thống biểu 5 cột, 6 cột, 8 cột, 10 cột và 11 cột để tổng hợp và minh họa dữ liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận cơ bản về kết quả kinh doanh và phân tích kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
Chương I tập trung hệ thống hóa các khái niệm, ý nghĩa và nguyên tắc xác định các chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại:
- Khái niệm và các chỉ tiêu kết quả kinh doanh: Trình bày chi tiết bản chất kinh tế của doanh thu, lợi nhuận và bộ ba chỉ tiêu thống kê gồm Giá trị sản xuất ($GO$), Giá trị gia tăng ($VA$) và Giá trị gia tăng thuần ($NVA$). Khẳng định vai trò của việc gia tăng kết quả kinh doanh đối với việc bảo toàn vốn, tái sản xuất mở rộng và đóng góp ngân sách nhà nước.
- Nội dung phân tích doanh thu: Xác định các hướng phân tích trọng tâm bao gồm: phân tích tốc độ phát triển của doanh thu qua chuỗi thời gian; phân tích doanh thu theo cơ cấu phương thức bán (bán buôn, bán lẻ, đại lý); phân tích doanh thu theo nhóm hàng và mặt hàng chủ yếu; phân tích các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp (lượng hàng bán, đơn giá bán) và gián tiếp (số lượng lao động, năng suất lao động).
- Nội dung phân tích lợi nhuận: Thiết lập khung phân tích lợi nhuận theo từng nguồn hình thành (hoạt động kinh doanh, hoạt động tài chính, hoạt động khác); phân tích biến động chi phí ảnh hưởng đến lợi nhuận; phân tích hệ thống tỷ suất lợi nhuận (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thuần, trên vốn kinh doanh và trên vốn chủ sở hữu).
Chương II: Thực trạng phân tích kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty cổ phần phân phối – bán lẻ VNF1
Chương II phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức, hoạt động và số liệu kinh doanh thực tế tại Công ty VNF1:
1. Tổng quan doanh nghiệp và môi trường kinh doanh
Công ty Cổ phần Phân phối – Bán lẻ VNF1 thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 010325193 ngày 06/06/2008 (thay đổi lần thứ sáu ngày 21/08/2012 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp), quy mô vốn điều lệ đăng ký 173.000 VNĐ, nhân sự 170 người (năm 2012). Công ty sở hữu hệ thống mạng lưới gồm: Siêu thị VNF1 (Bần Yên Nhân - Hưng Yên, Thanh Xuân - Hà Nội), các cửa hàng chuyên doanh gạo (Thành Công, Vạn Phúc), trung tâm bán hàng trực tuyến và Nhà máy chế biến xay xát tại Hưng Yên.
Môi trường kinh doanh giai đoạn 2011–2012 chịu tác động đan xen:
- Thuận lợi: Chính sách tài khóa hỗ trợ giảm 30% thuế TNDN cho doanh nghiệp vừa và nhỏ năm 2011; tổng mức bán lẻ cả nước năm 2011 tăng 24,2% (loại trừ yếu tố giá tăng 4,7%).
- Khó khăn: Lạm phát 6 tháng đầu năm 2011 vượt 15%, lãi suất trần huy động/cho vay ở mức cao (14%), sức ép cạnh tranh gay gắt từ nông sản nhập khẩu (gạo Thái Lan, Indonesia, Philippines).
2. Kết quả phân tích dữ liệu sơ cấp
Kết quả khảo sát 7 cán bộ quản lý và kế toán cho thấy:
- 100% ý kiến đồng thuận rằng phân tích kết quả kinh doanh phải bao gồm đồng bộ cả hai chỉ tiêu doanh thu và lợi nhuận.
- 71,43% cho rằng mục đích phân tích là phục vụ cả việc đánh giá thực trạng lẫn hỗ trợ ra quyết định quản trị.
- 71,43% nhận định việc thành lập phòng ban chuyên trách phân tích là "lập cũng được, không lập cũng được" (14,29% đề xuất nên lập).
- 100% phản ánh báo cáo phân tích hiện chỉ lưu hành trong nhóm lãnh đạo và trưởng/phó phòng, chưa được phổ biến rộng rãi tới nhân viên.
- 85,7% đánh giá triển vọng tăng trưởng của công ty trong giai đoạn tiếp theo là khả quan.
3. Phân tích biến động và cơ cấu doanh thu
Tốc độ phát triển doanh thu giai đoạn 2009–2012:
Tốc độ phát triển bình quân đạt $t = 229,14%$. So với gốc năm 2009, doanh thu định gốc năm 2010 tăng 369,92%, năm 2011 tăng 849,015% và năm 2012 tăng 1.103,05%. Tốc độ phát triển liên hoàn năm 2010 đạt 369,92%, năm 2011 đạt 101,95% và năm 2012 đạt 26,77%.
Phân tích doanh thu bán hàng theo phương thức bán (2011–2012):
| Phương thức bán |
Năm 2011 (Tr.đ) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2012 (Tr.đ) |
Tỷ trọng (%) |
So sánh ST (Tr.đ) |
Tỷ lệ tăng (%) |
Chênh lệch TT (%) |
| Bán buôn nội địa |
86.400,00 |
30,45 |
128.468,41 |
34,95 |
+42.068,41 |
+48,69 |
+4,50 |
| Bán lẻ |
196.860,00 |
69,55 |
238.567,59 |
65,05 |
+41.707,59 |
+21,19 |
-4,50 |
| Tổng doanh thu |
283.260,00 |
100,00 |
367.035,94 |
100,00 |
+83.775,94 |
+29,58 |
0,00 |
Phân tích doanh thu bán hàng theo nhóm mặt hàng (2011–2012):
| Nhóm mặt hàng |
Năm 2011 (Tr.đ) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2012 (Tr.đ) |
Tỷ trọng (%) |
So sánh ST (Tr.đ) |
Tỷ lệ tăng (%) |
Chênh lệch TT (%) |
| Gạo tẻ các loại |
199.710,00 |
70,50 |
282.629,57 |
77,00 |
+82.919,57 |
+41,52 |
+6,50 |
| Đậu tương |
42.490,00 |
15,00 |
44.045,25 |
12,00 |
+1.555,25 |
+3,66 |
-3,00 |
| Ngô |
22.650,00 |
8,00 |
23.846,50 |
6,50 |
+1.196,50 |
+5,28 |
-1,50 |
| Tấm, cám |
18.410,00 |
6,50 |
16.514,68 |
4,50 |
-1.895,32 |
-10,29 |
-2,00 |
| Tổng doanh thu |
283.260,00 |
100,00 |
367.035,94 |
100,00 |
+83.775,94 |
+29,58 |
0,00 |
| Mặt hàng chủ yếu |
227.170,00 |
80,20 |
300.965,04 |
82,00 |
+73.795,04 |
+32,48 |
+1,80 |
4. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu bán hàng
Ảnh hưởng của khối lượng bán ($q$) và đơn giá bán ($p$):
Áp dụng phương pháp thay thế liên hoàn với chỉ số giá liên hoàn $I_p$, tổng mức biến động doanh thu năm 2012 tăng 83.775,94 triệu đồng (+29,58%) được phân tách thành:
- Do nhân tố khối lượng sản phẩm tiêu thụ ($q$): làm doanh thu tăng 52.853,36 triệu đồng (đóng góp mức tăng 18,66%).
- Do nhân tố giá bán sản phẩm ($p$): làm doanh thu tăng 30.922,58 triệu đồng (đóng góp mức tăng 10,92%).
- Đối với mặt hàng gạo tẻ: Giá bán tăng làm tăng 23.810,44 triệu đồng (+11,92%), trong khi lượng tiêu thụ biến động làm thay đổi phần còn lại của tổng mức tăng 82.919,57 triệu đồng. Mặt hàng tấm cám sụt giảm 1.895,32 triệu đồng do sản lượng tiêu thụ giảm sút làm giảm 3.286,84 triệu đồng dù giá bán tăng làm tăng 1.391,52 triệu đồng.
Ảnh hưởng của số lượng lao động ($T$) và năng suất lao động ($W$):
Số lượng lao động công ty tăng từ 150 người (2011) lên 170 người (2012), tăng 20 người (+13,33%). Doanh thu theo giá so sánh (loại trừ chỉ số giá $I_p = 1,02$) đạt mức tăng 76.579,17 triệu đồng (+27,035%). Kết quả phân tích thay thế liên hoàn:
- Tăng quy mô lao động ($T$): làm doanh thu tăng 37.765,64 triệu đồng (+13,33%).
- Tăng năng suất lao động bình quân ($W$): làm doanh thu tăng 38.813,53 triệu đồng (+13,702%).
Chương III: Các kết luận, đề xuất giải pháp kiến nghị nhằm nâng cao kết quả kinh doanh của công ty cổ phần phân phối – bán lẻ VNF1
Dựa trên kết quả phân tích số liệu, Chương III rút ra các kết luận đánh giá và hệ thống giải pháp:
- Đánh giá chung:
- Kết quả đạt được: Doanh thu duy trì đà tăng trưởng cao qua các năm; phương thức bán lẻ chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 60%) giúp thu hồi vốn nhanh và hạn chế đọng vốn; gạo tẻ giữ vững vai trò mặt hàng chủ lực mang lại nguồn thu ổn định.
- Hạn chế và nguyên nhân: Công tác phân tích kết quả kinh doanh chưa có bộ phận chuyên trách, chưa được tiến hành thường xuyên; báo cáo phân tích chưa được phổ biến rộng rãi tới cán bộ công nhân viên; tốc độ tăng doanh thu các mặt hàng phụ (ngô, đậu tương, tấm cám) còn thấp hoặc suy giảm; tỷ trọng tăng doanh thu nhờ tăng quy mô lao động vẫn còn chiếm tỷ lệ lớn.
- Hệ thống giải pháp và kiến nghị:
- Giải pháp đối với doanh nghiệp: Mở rộng đầu tư hệ thống phân phối - bán lẻ tại các vị trí dân cư đông đúc; quy hoạch mở rộng chi nhánh thu mua trực tiếp tại các vùng nguyên liệu lúa gạo lớn ở Đồng bằng sông Cửu Long; hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn HACCP; tiết kiệm chi phí đầu vào để hạ giá bán hợp lý cho các nhóm hàng phụ; kiện toàn tổ chức phân tích tài chính thuộc phòng Tài chính - Kế toán.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Tiếp tục duy trì các chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cho đơn vị kinh doanh nông sản; kiểm soát lạm phát và ổn định trần lãi suất cho vay thương mại nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn lưu động phục vụ thu mua mùa vụ.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận tổng hợp và xây dựng hệ thống bảng biểu chi tiết về kết quả kinh doanh của Công ty VNF1 giai đoạn 2009–2012, phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu bán buôn/bán lẻ và cơ cấu nhóm hàng nông sản.
- Lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Ứng dụng phương pháp thay thế liên hoàn và hệ thống chỉ số để tính toán chính xác giá trị tuyệt đối và tương đối của các nhân tố giá bán, sản lượng, quy mô nhân sự và năng suất lao động tác động đến doanh thu.
- Đóng góp về mặt quản trị: Chỉ rõ những lỗ hổng trong tổ chức công tác phân tích nội bộ tại doanh nghiệp thực tập, đề xuất giải pháp kiện toàn bộ máy kế toán - thống kê và định hướng mở rộng thị trường thu mua lúa gạo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu chi tiết tập trung chủ yếu vào 2 năm tài chính 2011 và 2012; nội dung phân tích đi sâu vào chỉ tiêu doanh thu và các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, trong khi các chỉ tiêu chi tiết về chi phí lưu thông, giá vốn từng chủng loại gạo và dòng tiền chưa được mở rộng đầy đủ; dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn nhỏ ($n=7$).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu phân tích nhiều năm liên tục; đi sâu lượng hóa tác động của các khoản mục chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí tài chính đến lợi nhuận ròng; phát triển mô hình dự báo doanh thu nông sản theo mùa vụ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thống kê kinh tế, Phân tích hoạt động kinh tế, Kinh tế thương mại và Kế toán doanh nghiệp cần tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích thực tế tại doanh nghiệp phân phối nông sản.
- Phần giá trị chuyên môn: Phương pháp ứng dụng hệ thống chỉ số kết hợp thay thế liên hoàn để tách biệt ảnh hưởng của giá và lượng (Bảng 06); quy trình phân tích mối quan hệ giữa năng suất lao động và số lượng lao động với doanh thu bán hàng (Bảng 07 và Bảng 08).
Câu hỏi thường gặp
1. Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân của Công ty VNF1 giai đoạn 2009–2012 đạt mức bao nhiêu?
Tốc độ phát triển doanh thu bình quân hàng năm của công ty trong giai đoạn 2009–2012 đạt $229,14%$. So với năm gốc 2009, doanh thu năm 2012 đã tăng $1.103,05%$.
2. Phương thức bán hàng nào đóng vai trò chủ đạo trong cơ cấu doanh thu của VNF1?
Phương thức bán lẻ đóng vai trò chủ đạo, chiếm trên 60% tổng doanh thu của công ty (năm 2011 chiếm 69,55%, năm 2012 chiếm 65,05%), mang lại doanh thu 238.567,59 triệu đồng trong năm 2012.
3. Mặt hàng nào tạo ra nguồn thu lớn nhất cho công ty và tốc độ tăng trưởng ra sao?
Gạo tẻ các loại là mặt hàng kinh doanh chủ lực, đóng góp 282.629,57 triệu đồng vào năm 2012 (chiếm 77,00% tổng doanh thu), đạt mức tăng trưởng 41,52% (tăng 82.919,57 triệu đồng) so với năm 2011.
4. Mức độ tác động của sản lượng bán và giá bán đến doanh thu năm 2012 được lượng hóa như thế nào?
Tổng mức tăng doanh thu 83.775,94 triệu đồng (+29,58%) năm 2012 được tạo thành từ hai nhân tố: khối lượng sản phẩm tiêu thụ làm tăng 52.853,36 triệu đồng (+18,66%) và giá bán làm tăng 30.922,58 triệu đồng (+10,92%).
5. Năng suất lao động và quy mô lao động đóng góp ra sao vào tăng trưởng doanh thu theo giá kỳ gốc?
Trong tổng mức tăng doanh thu theo giá kỳ gốc 76.579,17 triệu đồng (+27,035%), nhân tố gia tăng quy mô lao động (tăng 20 người) đóng góp mức tăng 37.765,64 triệu đồng (+13,33%), còn nhân tố tăng năng suất lao động bình quân đóng góp mức tăng 38.813,53 triệu đồng (+13,702%).
Kết luận
Khóa luận đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kết quả kinh doanh và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Phân phối – Bán lẻ VNF1 giai đoạn 2011–2012. Thông qua các phương pháp phân tích thống kê và thay thế liên hoàn, tác giả đã bóc tách rõ ràng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố sản lượng, giá cả, cơ cấu lao động và năng suất đến doanh thu bán hàng. Các phát hiện về hạn chế trong công tác phân tích nội bộ cùng hệ thống giải pháp mở rộng kênh phân phối nông sản có giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác quản trị tại doanh nghiệp.