Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, vận tải quốc tế đóng vai trò huyết mạch kết nối chuỗi cung ứng thương mại. Tại Việt Nam, việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và RCEP đã mở ra cơ hội tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu, đồng thời tạo sức ép cạnh tranh đối với ngành dịch vụ logistics. Tuy nhiên, chi phí vận tải tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 60% tổng chi phí logistics, cao gần gấp đôi so với nhiều quốc gia khác, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước.

Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Thương mại Dịch vụ và Vận chuyển Quốc tế Lê Anh (Lê Anh ITT) là doanh nghiệp giao nhận vận tải đóng vai trò trung gian kết nối các chủ hàng với các hãng vận chuyển quốc tế. Dù quy mô kinh doanh ghi nhận sự tăng trưởng, hoạt động sales cước vận tải tại đơn vị vẫn bộc lộ một số hạn chế như: giá cước chưa tối ưu, chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng chưa đồng đều, mức độ tự động hóa trong quy trình bán hàng còn thấp, cùng với sự tác động tiêu cực từ các biến động kinh tế - chính trị quốc tế (tắc nghẽn cảng biển hậu COVID-19, khủng hoảng Biển Đỏ, biến động giá nhiên liệu). Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ sales cước vận tải quốc tế mang tính cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động sales cước vận tải quốc tế tại Lê Anh ITT giai đoạn 2021-2023, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động sales cước vận tải quốc tế trong doanh nghiệp logistics.
    • Phân tích thực trạng tổ chức hoạt động sales cước vận tải quốc tế của Lê Anh ITT giai đoạn 2021-2023.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động sales cước vận tải quốc tế tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động sales cước vận tải quốc tế tại Lê Anh ITT. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào các hoạt động sales cước tại trụ sở chính và chi nhánh của Lê Anh ITT; phạm vi thời gian sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2021-2023 và số liệu điều tra sơ cấp thu thập trong năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các căn cứ pháp lý và lý luận thương mại:

  • Khái niệm hoạt động bán hàng theo Khoản 8 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 và học thuyết chuyển hóa hình thái giá trị hàng hóa của C. Mác.
  • Khái niệm Sales Logistics theo Martin Christopher: Chuỗi hoạt động từ khi tiếp nhận đơn hàng đến khi giao hàng đến tay người nhận, bao gồm xử lý đơn, quản lý kho bãi, vận chuyển và dịch vụ khách hàng.
  • Phân loại nghiệp vụ sales logistics: Sales FCL (hàng nguyên container), Sales LCL (hàng lẻ) và Sales Overseas (bán dịch vụ cho đại lý nước ngoài).
  • Định nghĩa các phương thức vận tải: Vận tải biển quốc tế theo Khoản 2 Điều 3 Nghị định 160/2016/NĐ-CP; vận tải hàng không dân dụng theo Khoản 1 Điều 109 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2014); vận tải đường bộ quốc tế theo Khoản 3 Điều 3 Nghị định 119/2021/NĐ-CP; và vận tải đường sắt xuyên lục địa.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu suất sales: Tỷ lệ giao hàng đúng hạn, chỉ số thu hút khách hàng mới, tỷ lệ giữ chân khách hàng, tỷ lệ chốt đơn của nhân viên sales và hiệu suất doanh thu trung bình trên mỗi nhân sự sales.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu vận hành từ Phòng Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu của Lê Anh ITT giai đoạn 2021-2023; Báo cáo Logistics Việt Nam 2021-2023; chỉ số giá cước từ Xeneta, TAC, Freightos.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua email đối với toàn bộ mẫu điều tra gồm 85 khách hàng doanh nghiệp đang sử dụng dịch vụ của Lê Anh ITT. Bảng hỏi tập trung vào các tiêu chí: kỹ năng nghiệp vụ của nhân viên, giá cước, biểu mẫu chứng từ, chính sách thanh toán, chất lượng tư vấn, dịch vụ sau bán và kênh bán hàng.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, thống kê so sánh số tuyệt đối và số tương đối để xác định xu hướng biến động; phân tích dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động sales cước vận tải quốc tế

Chương này trình bày hệ thống lý luận về bán hàng, sales logistics và vận tải quốc tế đường biển, hàng không, đường bộ, đường sắt. Tác giả khái quát quy trình 10 bước của nghiệp vụ sales cước: xác định lợi thế cạnh tranh, nhận diện khách hàng mục tiêu, tìm kiếm khách hàng, khai thác thông tin lô hàng, phân loại khách hàng, liên hệ hãng vận chuyển, lập báo giá, theo dõi hành trình hàng hóa, chuyển giao công việc cho bộ phận chứng từ/giao nhận (sales thực hiện 80%, chứng từ và hiện trường thực hiện 20%), và chăm sóc khách hàng sau bán (chiếm 20% duy trì quan hệ dài hạn).

Về mặt thực tiễn, chương 1 phản ánh sự biến động của thị trường vận tải quốc tế: giá cước vận tải biển từ Cát Lái đi Mỹ và châu Âu tăng 300% (từ 2.350 USD/FEU) trong quý II/2024 do xung đột Biển Đỏ; giá cước hàng không tăng trưởng hai con số liên tiếp trong nửa đầu năm 2024 (đạt 5,6 USD/kg tuyến Trung Quốc - Bắc Mỹ và 3,38 USD/kg tuyến Trung Quốc - châu Âu theo Freightos). Tác giả tổng hợp bài học kinh nghiệm từ ba tập đoàn logistics đa quốc gia gồm Kuehne + Nagel (ứng dụng CargoSphere tự động hóa báo giá), DB Schenker (tối ưu hóa phần mềm quản lý giá cước và tùy biến dịch vụ), và DHL Global Forwarding (phát triển nền tảng kỹ thuật số đặt chỗ và truy xuất thời gian thực) để rút ra định hướng ứng dụng cho Lê Anh ITT.

Chương 2: Phân tích hoạt động sales cước vận tải quốc tế của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Vận chuyển Quốc tế Lê Anh

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực, kết quả kinh doanh và thực trạng nghiệp vụ sales cước của Lê Anh ITT từ khi thành lập ngày 29/03/2013 đến năm 2023. Doanh nghiệp mở rộng mạng lưới với trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh, chi nhánh tại Thủ Đức, Huế và văn phòng đại diện tại Úc; gia nhập các mạng lưới forwarder quốc tế gồm WCA và FMP.

Về nguồn nhân lực, tổng số lao động tăng từ 59 người năm 2021 lên 70 người năm 2022 và 88 người năm 2023. Lao động nữ chiếm đa số (năm 2023 là 77,59%); lao động có trình độ đại học chiếm tỷ trọng áp đảo, tăng từ 89,83% năm 2021 lên 92,05% năm 2023. Bộ phận sales cước quốc tế thuộc Phòng Xuất nhập khẩu chiếm tỷ trọng nhân sự cao nhất công ty (16,73% năm 2023).

Về cơ cấu hàng hóa:

  • Tuyến đường biển: Hàng nông, thủy sản là mặt hàng chủ lực, tăng từ 30,14% năm 2021 lên 32,45% năm 2023; hàng công nghiệp nhẹ giảm từ 22,18% xuống 19,59%; hàng công nghiệp nặng chiếm 18,40%; điện tử và công nghệ tăng lên 13,27% vào năm 2023.
  • Tuyến đường hàng không: Hàng giá trị cao chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng giảm dần từ 34,58% năm 2021 xuống 32,01% năm 2023; hàng dễ hỏng tăng từ 29,20% lên 30,47%; hàng hóa thông thường tăng từ 20,11% lên 24,36%.

Bảng dưới đây tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh của Lê Anh ITT giai đoạn 2021-2023:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (Triệu VNĐ) Năm 2022 (Triệu VNĐ) Năm 2023 (Triệu VNĐ) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 87.931 128.875 139.840 46,56 8,51
- Sales cước đường biển 52.270 79.216 85.486 49,85 7,92
- Sales cước hàng không 23.953 33.719 36.672 42,35 8,76
- Khai báo hải quan 4.446 5.840 6.321 31,37 7,94
- Hậu cần, kho bãi 6.006 8.713 9.515 45,07 8,29
- Dịch vụ khác 99 209 668 111,11 219,62
Tổng chi phí 81.469 112.491 120.960 38,85 7,53
- Sales cước đường biển 48.393 70.908 75.301 46,08 6,20
- Sales cước hàng không 21.706 28.106 30.812 28,77 9,63
Lợi nhuận trước thuế 6.914 16.384 18.880 136,97 15,23
Lợi nhuận sau thuế 5.324 12.616 14.534 136,97 15,23

Quy trình thực tế tại đơn vị ghi nhận: Việc tìm kiếm khách hàng dựa vào dữ liệu đại lý thành viên trên mạng lưới WCA/FMP; trao đổi báo giá chủ yếu thực hiện thủ công qua Outlook, WhatsApp và Skype. Khảo sát 85 khách hàng doanh nghiệp qua SPSS cho thấy: Đội ngũ nhân viên được đánh giá tốt về sự nhiệt tình và nghiệp vụ cơ bản; tuy nhiên khách hàng đánh giá điểm hạn chế nằm ở chính sách giá cước chưa thực sự cạnh tranh trong mùa cao điểm, chi phí phát sinh ngoài thỏa thuận còn xảy ra và việc thiếu vắng nền tảng số tra cứu lịch trình/báo giá tự động.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động sales cước vận tải quốc tế tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Vận chuyển Quốc tế Lê Anh

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu nội bộ, kết quả khảo sát SPSS và ma trận SWOT, tác giả đề xuất 9 nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động sales cước tại Lê Anh ITT:

  1. Phát triển đa dạng hóa mô hình kinh doanh logistics: Kết hợp trọn gói dịch vụ cước, kho bãi, khai thuê hải quan và giao nhận chặng cuối (door-to-door).
  2. Mở rộng và củng cố hợp tác với các hãng vận tải: Tăng cường ký kết hợp đồng dài hạn với các hãng tàu (WHL, TSL, MSC) và các hãng hàng không nhằm giữ hạn ngạch booking ổn định.
  3. Tập trung phát triển dịch vụ vận tải hàng không: Xây dựng các gói cước phân cấp (ưu tiên, tiêu chuẩn, tiết kiệm, hỏa tốc) nhằm đáp ứng nhu cầu nhóm hàng giá trị cao và hàng dễ hỏng.
  4. Nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về điều kiện Incoterms, quy định hải quan quốc tế và kỹ năng xử lý khiếu nại phát sinh.
  5. Xây dựng chiến lược giá cước cạnh tranh và linh hoạt: Tối ưu biểu phí mùa cao điểm, kiểm soát phụ phí vận tải, ban hành chính sách chiết khấu bậc thang theo sản lượng.
  6. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị bán hàng: Triển khai phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và hệ thống báo giá tự động tương tự mô hình các tập đoàn quốc tế.
  7. Đa dạng hóa tệp khách hàng tiềm năng: Mở rộng tiếp cận các doanh nghiệp tại thị trường ngách bên cạnh tệp khách hàng truyền thống từ hiệp hội forwarder.
  8. Tối ưu hóa quy trình xác nhận và tiếp nhận đơn hàng: Rút ngắn thời gian phản hồi giữa bộ phận sales, bộ phận chứng từ và hãng vận chuyển.
  9. Đẩy mạnh hoạt động marketing và lập phương án dự phòng rủi ro: Xây dựng nhận diện thương hiệu số, chuẩn bị kịch bản phân tuyến thay thế khi phát sinh biến cố tắc nghẽn cảng biển hoặc biến động địa chính trị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính: Giai đoạn 2021-2023, doanh thu của Lê Anh ITT tăng từ 87.931 triệu đồng lên 139.840 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 5.324 triệu đồng lên 14.534 triệu đồng. Cước đường biển là mảng đóng góp doanh thu lớn nhất (đạt 85.486 triệu đồng năm 2023, chiếm 61,13% tổng doanh thu), trong khi mảng hàng không có tốc độ tăng trưởng lợi nhuận cao nhất trong năm 2022 (tăng 201,45%).
  • Đánh giá cơ cấu chi phí vận hành: Phân tích chỉ ra các chi phí hội viên cố định (phí WCA 24 triệu đồng/năm, phí FMP 10 triệu đồng/năm) và các khoản trội phí hãng tàu/hàng không do khách hàng chậm phản hồi đã ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ lợi nhuận của dịch vụ.
  • Nhận diện các điểm nghẽn nghiệp vụ thông qua khảo sát thực tế: Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ chốt đơn và tỷ lệ giữ chân khách hàng bị giới hạn bởi phương thức làm việc thủ công (trao đổi qua Skype, WhatsApp) và sự biến động lớn của giá cước trong mùa cao điểm.
  • Đóng góp ứng dụng: Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết chung mà xây dựng hệ thống 9 giải pháp gắn trực tiếp với dữ liệu nội bộ và các hạn chế được chỉ ra từ kết quả phân tích định lượng SPSS của Lê Anh ITT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện thu thập dữ liệu:

  • Mẫu khảo sát sơ cấp giới hạn ở quy mô N = 85 khách hàng doanh nghiệp đã và đang hợp tác với công ty, chưa mở rộng khảo sát các khách hàng tiềm năng chưa từng sử dụng dịch vụ.
  • Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và hoạt động vận hành dừng lại ở giai đoạn 2021-2023, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của các biến cố chính trị và chuỗi cung ứng diễn ra trong nửa cuối năm 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên cỡ mẫu lớn hơn, phân tầng theo từng ngành hàng cụ thể (nông thủy sản, dệt may, điện tử) và ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (hồi quy đa biến, cấu trúc tuyến tính SEM) để đo lường định lượng mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định chọn đơn vị cung ứng cước của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng và Kinh doanh quốc tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tại các doanh nghiệp giao nhận (forwarder). Khóa luận cung cấp khung tài liệu chi tiết về cơ cấu tổ chức bộ phận sales forwarder, số liệu thực tế về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu mặt hàng đường biển/đường không và hệ thống bảng hỏi khảo sát khách hàng doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ vận tải quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Lê Anh ITT năm 2023 đạt bao nhiêu?
Năm 2023, tổng doanh thu của công ty đạt 139.840 triệu đồng (tăng 8,51% so với năm 2022); lợi nhuận sau thuế đạt 14.534 triệu đồng (tăng 15,23% so với năm 2022).

Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng xuất nhập khẩu lớn nhất của công ty qua đường biển và đường hàng không?
Đối với vận chuyển đường biển, mặt hàng chủ lực là hàng nông, thủy sản (chiếm 32,45% cơ cấu năm 2023). Đối với đường hàng không, nhóm hàng có giá trị cao chiếm tỷ trọng lớn nhất (đạt 32,01% năm 2023), tiếp sau là hàng dễ hỏng (chiếm 30,47%).

Quy mô mẫu điều tra sơ cấp trong khóa luận là bao nhiêu và sử dụng công cụ gì để xử lý?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát trực tuyến qua email đối với toàn bộ 85 doanh nghiệp khách hàng của Lê Anh ITT và sử dụng phần mềm SPSS để xử lý số liệu thống kê mô tả.

Lê Anh ITT tham gia những hiệp hội logistics quốc tế nào và chi phí hội viên hàng năm là bao nhiêu?
Doanh nghiệp là thành viên của Hiệp hội World Cargo Alliance (WCA) với mức phí thường niên là 24 triệu đồng/năm (bắt đầu từ năm 2022) và Hiệp hội Freight Midpoint (FMP) với mức phí 10 triệu đồng/năm.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Thị Mỹ Tâm đã phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức và hiệu quả nghiệp vụ sales cước vận tải quốc tế tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Vận chuyển Quốc tế Lê Anh giai đoạn 2021-2023. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp nội bộ và kết quả xử lý khảo sát 85 khách hàng doanh nghiệp bằng SPSS, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu tăng trưởng kinh doanh cũng như các nút thắt về giá cước và công nghệ. Các giải pháp đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa quy trình bán hàng trong bối cảnh thị trường vận tải quốc tế nhiều biến động.