Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa, du lịch đã trở thành nhu cầu thiết yếu trong đời sống văn hóa – xã hội và là ngành kinh tế dịch vụ quan trọng tại nhiều quốc gia. Việt Nam sở hữu vị trí địa lý thuận lợi tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương cùng tài nguyên tự nhiên và văn hóa đa dạng, tạo điều kiện thuận lợi để hội nhập và phát triển du lịch. Sự phục hồi của nền kinh tế sau đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng của người dân, đồng thời tạo ra môi trường kinh doanh dịch vụ lữ hành có mức độ cạnh tranh cao.
Trong ngành kinh doanh lữ hành, hoạt động marketing giữ vai trò kết nối nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp với nhu cầu biến động của thị trường. Các sản phẩm du lịch có đặc thù là dịch vụ vô hình, dễ bị sao chép, mang tính thời vụ rõ rệt và thời gian tiếp cận khách hàng ngắn. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện các chính sách marketing mix là điều kiện then chốt để các doanh nghiệp lữ hành thu hút du khách, gia tăng thị phần và duy trì hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Đề tài "Phân tích hoạt động marketing của Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events, Thành phố Hồ Chí Minh" được sinh viên Nguyễn Thị Trà My thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thanh Liêm tại Khoa Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Lâm nghiệp (năm 2024), thuộc ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành (mã ngành: 7810103).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng marketing tại Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trong doanh nghiệp lữ hành.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing tại Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả marketing của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động marketing tại Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách marketing mix và giải pháp marketing trong hoạt động kinh doanh lữ hành của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events (trụ sở tại số 22 Nguyễn Trọng Lội, Phường 4, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu kết quả hoạt động kinh doanh và thực trạng marketing giai đoạn 3 năm (2021 – 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật và mô hình marketing chuyên ngành dịch vụ lữ hành:
- Khái niệm du lịch và doanh nghiệp lữ hành: Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật của Hunziker và Kraff, Robert W.R. Brent Ritchie, Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), quan điểm của Nguyễn Cao Thắng và Tô Đăng Hải (1990), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam; cùng các khái niệm về doanh nghiệp lữ hành của Edgar Robger, A-Popliman, Eric và Acen Georgiev.
- Khái niệm marketing du lịch: Vận dụng định nghĩa của Philip Kotler (1994), E.J. McCarthy (1960), UNWTO và PGS.TS. Bùi Xuân Nhàn (2009, Giáo trình Marketing Du lịch, NXB Đại học Thương Mại).
- Khung nội dung marketing mix: Tác giả sử dụng mô hình marketing dịch vụ tập trung vào 5 thành tố: Chính sách Sản phẩm (Product - cấu trúc danh mục theo chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, độ đồng nhất), Chính sách Giá (Price - mục tiêu định giá, chiến lược phân biệt giá, chiết giảm, khuyến mãi), Chính sách Phân phối (Place - kênh trực tiếp, gián tiếp, quản trị kênh), Chính sách Xúc tiến (Promotion - quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp) và Chính sách Con người (People - đào tạo, phát triển kỹ năng, tạo động lực cho nhân sự tiếp xúc).
- Quy trình nghiên cứu và định vị thị trường: Gồm 3 bước nghiên cứu thị trường (thu thập, xử lý thông tin, ra quyết định); 6 tiêu chí phân đoạn thị trường (độ tuổi, giới tính, thu nhập, sở thích, địa lý, phong cách du lịch); quy trình định vị 5 bước và 6 phương pháp định vị sản phẩm.
- Môi trường ảnh hưởng: Phân tích môi trường vĩ mô (tự nhiên, kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ), môi trường vi mô/ngành (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian, công chúng) và môi trường nội bộ (cơ sở vật chất, nhân lực, tài chính, uy tín, trình độ quản lý, trình độ marketing).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và thống kê lao động giai đoạn 2021 – 2023 do Phòng Kế toán và các bộ phận của Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events cung cấp. Dữ liệu bên ngoài được tổng hợp từ giáo trình đại học, tạp chí chuyên ngành du lịch, cổng thông tin của Tổng cục Du lịch Việt Nam và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (Giám đốc, Phó Giám đốc) về định hướng marketing; khảo sát khách hàng qua email/SMS (tỷ lệ phản hồi đạt 6% – 10%), khảo sát qua phỏng vấn điện thoại trực tiếp (tỷ lệ phản hồi đạt 60% – 65%), khảo sát trực tuyến trên diễn đàn/mạng xã hội kết hợp tặng mã giảm giá voucher; quan sát hành vi người dùng trên nền tảng số.
- Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng bảng tính Microsoft Excel để thống kê, so sánh chuỗi thời gian các chỉ tiêu tài chính và nhân sự; ứng dụng các công cụ phân tích từ khóa và dữ liệu trực tuyến gồm Google Keyword Planner, Ahrefs, SEMrush, Google Analytics, Tableau và Power BI để đánh giá hành vi tìm kiếm của khách hàng mục tiêu; phương pháp so sánh đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing du lịch trong doanh nghiệp lữ hành
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết về marketing trong kinh doanh lữ hành:
- Trình bày 4 vai trò cốt lõi của marketing lữ hành: thu hút khách hàng tiềm năng, giữ chân khách hàng hiện tại, xây dựng nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh thu – lợi nhuận.
- Làm rõ 13 chức năng marketing du lịch: nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm/dịch vụ, giới thiệu sản phẩm và tạo hình ảnh thương hiệu, phân phối/bán hàng/xúc tiến, phát triển kế hoạch kinh doanh, lập kế hoạch tiếp thị, định giá sản phẩm, tiêu chuẩn hóa và phân loại, xây dựng thương hiệu, quản lý thông tin marketing, đóng gói – dán nhãn sản phẩm, dịch vụ hậu mãi, quản lý mối quan hệ khách hàng.
- Trình bày chi tiết 5 phương pháp nghiên cứu thị trường (điều tra khảo sát, quan sát, phỏng vấn nhóm, phỏng vấn cá nhân, thử nghiệm); tiêu chuẩn lựa chọn thị trường mục tiêu và 6 phương pháp định vị sản phẩm.
- Phân tích chi tiết 5 chính sách thuộc hệ thống marketing mix (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến, Con người) cùng các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô, môi trường ngành và môi trường nội bộ tác động đến hoạt động marketing của doanh nghiệp lữ hành.
Chương 2: Giới thiệu chung về Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023:
- Thông tin chung: Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events (tên giao dịch: Image Travel & Events, MST: 0312432735) được thành lập năm 2009 với tên gọi ban đầu là Viet Image Co. bởi ông Nguyễn Ngọc Toản. Doanh nghiệp mở rộng chi nhánh Image Cambodia Travel năm 2011; lập trang web mekongvillages.com khai thác khách tiếng Pháp năm 2012; đổi tên thành Images Travel mở rộng thị trường Lào, Thái Lan, Myanmar năm 2013; và chính thức đổi tên thành IMAGE TRAVEL & EVENTS vào năm 2022. Công ty đạt chứng nhận Travelife Partner về du lịch bền vững vào ngày 20/09/2017 tại Amsterdam (doanh nghiệp thứ 7 tại Việt Nam đạt chuẩn này), đạt danh hiệu Top 10 DMC thế giới của Evaneos từ năm 2018 và Đối tác vàng năm 2020.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm CEO/Director cùng các bộ phận chuyên môn: Kế toán (Accounting), Marcom HR Tech, Outbound, Travel Operations, B2B PRO, B2B GIR, B2B Direct, MICE & Corporate, và Tư vấn du học.
- Cơ cấu lao động (2021 – 2023): Tổng số lao động tăng từ 37 người (2021) lên 51 người (2022) và 83 người (2023), đạt tốc độ phát triển bình quân (TĐPTBQ) 149,7%. Tỷ trọng lao động nữ chiếm ưu thế (năm 2023 có 48 nữ, chiếm 57,8%; năm 2021 chiếm 62,1%). Nhân sự có trình độ đại học và trên đại học chiếm đa số (65 người vào năm 2023, TĐPTBQ 144,8%). Lao động trực tiếp chiếm 80,7% tổng nhân sự vào năm 2023.
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2021 (người) |
Năm 2022 (người) |
Năm 2023 (người) |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
TĐPTBQ (%) |
| Phân theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
14 |
23 |
35 |
164,2 |
139,1 |
151,1 |
| - Nữ |
23 |
28 |
48 |
121,7 |
182,1 |
148,9 |
| Theo trình độ đào tạo |
|
|
|
|
|
|
| - Đại học và trên Đại học |
31 |
43 |
65 |
138,7 |
151,1 |
144,8 |
| - Trung cấp, Cao đẳng |
5 |
6 |
14 |
120,0 |
233,3 |
167,3 |
| - Sơ cấp và chứng chỉ nghề |
1 |
2 |
4 |
200,0 |
200,0 |
200,0 |
| Theo tính chất công việc |
|
|
|
|
|
|
| - Lao động trực tiếp |
28 |
40 |
67 |
142,8 |
167,5 |
154,6 |
| - Lao động gián tiếp |
9 |
11 |
16 |
122,2 |
145,4 |
133,3 |
| Tổng cộng |
37 |
51 |
83 |
137,8 |
162,7 |
149,7 |
- Kết quả kinh doanh (2021 – 2023): Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng với TĐPTBQ 122,9% (năm 2022 so với 2021 tăng 128,0%; năm 2023 so với 2022 tăng 118,2%). Lợi nhuận gộp có TĐPTBQ đạt 134,7%. Chi phí tài chính tăng nhanh với TĐPTBQ 149,1% do nhu cầu vay vốn đầu tư tài sản và mở rộng quy mô. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế và lợi nhuận sau thuế đạt TĐPTBQ 132,3% qua 3 năm.
| Mã số |
Chỉ tiêu |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
TĐPTBQ (%) |
| 10 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
128,00 |
118,16 |
122,90 |
| 20 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
133,12 |
136,33 |
134,70 |
| 21 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
148,30 |
128,50 |
138,10 |
| 22 |
Chi phí tài chính (lãi vay) |
144,24 |
154,28 |
149,10 |
| 24 |
Chi phí kinh doanh |
- |
- |
134,70 |
| 50 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
- |
- |
132,30 |
| 60 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
143,53 |
121,98 |
132,30 |
Chương 3: Phân tích hoạt động marketing của Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events
Chương 3 phân tích thực trạng các chính sách marketing và đề xuất giải pháp:
- Đặc điểm sản phẩm và quy trình dịch vụ: Cung cấp tour quốc tế (Châu Âu, Châu Á, Châu Mỹ, Châu Úc) và tour nội địa (Team building, Company trip, Du lịch xanh, Tour học sinh sinh viên, Tour khám phá, Tổ chức sự kiện). Quy trình dịch vụ 4 bước khép kín: (1) Tư vấn và lên kế hoạch; (2) Đặt dịch vụ; (3) Thanh toán minh bạch đa kênh; (4) Hỗ trợ trước, trong và sau chuyến đi 24/7.
- Thị trường mục tiêu và cơ cấu doanh thu du lịch: Khách hàng tập trung vào nhóm trung niên từ 28 – 65 tuổi có thu nhập trung bình và cao; các đoàn thể, doanh nghiệp lớn (từ 20 người trở lên). Thị trường địa lý trọng điểm là TP. Hồ Chí Minh, khu vực lân cận và mở rộng ra miền Bắc.
| Phân loại doanh thu |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
TĐPTBQ 2021–2023 (%) |
| Doanh thu du lịch quốc tế |
115,10 |
131,15 |
122,86 |
| Doanh thu du lịch nội địa |
128,91 |
113,06 |
120,73 |
| - Tour học sinh sinh viên |
107,43 |
158,28 |
130,40 |
| - Du lịch xanh |
154,70 |
150,74 |
152,71 |
| - Tổ chức sự kiện |
146,10 |
19,95 |
53,99 |
| Tổng doanh thu du lịch |
135,53 |
122,48 |
128,84 |
- Phân tích cạnh tranh: Nghiên cứu 4 đối thủ trực tiếp trên thị trường lữ hành:
| Tiêu chí |
Image Travel & Events |
Saigontourist |
Đất Việt |
Vietravel |
| Lĩnh vực hoạt động |
Du lịch trong nước và quốc tế |
Du lịch tổng hợp (lữ hành, khách sạn, nhà hàng,...) |
Du lịch trong nước và quốc tế |
Du lịch nước ngoài và trong nước |
| Thị trường mục tiêu |
Khách hàng cá nhân, doanh nghiệp |
Khách hàng cá nhân, doanh nghiệp |
Khách hàng trẻ trung, năng động |
Khách hàng ưa thích du lịch nước ngoài |
| Điểm mạnh |
Nhân sự trẻ, sáng tạo; giá cả cạnh tranh; dịch vụ tận tâm; website/mạng xã hội phát triển |
Thương hiệu lâu đời, uy tín; hệ sinh thái du lịch đa dạng; mạng lưới chi nhánh rộng; tài chính mạnh |
Thương hiệu trẻ, năng động; giá cạnh tranh; sản phẩm đa dạng; nhân viên nhiệt tình |
Kinh nghiệm chuyên sâu tour quốc tế; nhân viên chuyên nghiệp; khuyến mãi hấp dẫn |
| Điểm yếu |
Quy mô nhỏ; kinh nghiệm hoạt động chưa lâu; mạng lưới chi nhánh hẹp |
Quy mô lớn, vận hành phức tạp; ít chú trọng trực tuyến; thiếu sự đổi mới |
Quy mô nhỏ; kinh nghiệm hạn chế; mạng lưới chi nhánh chưa rộng |
Chưa chú trọng du lịch trong nước; sản phẩm chưa đa dạng; thiếu ứng dụng công nghệ |
- Định vị sản phẩm và giá cạnh tranh: Thông điệp định vị "Image Travel & Events – Tận hưởng giá trị riêng". So sánh giá tour Đà Nẵng 4 ngày 3 đêm cho thấy mức giá của Image Travel & Events dao động từ 3.000.000 VNĐ đến 6.000.000 VNĐ/người (tùy hạng phòng và dịch vụ kèm theo).
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Hoàn thiện nghiên cứu thị trường số; phát triển các dòng sản phẩm đặc thù (Tour du lịch xanh đạt chuẩn Travelife, Tour trải nghiệm Family, Tour sinh viên); hoàn thiện chính sách định giá linh hoạt; mở rộng kênh phân phối trực tiếp và B2B; đẩy mạnh xúc tiến qua SEO bài viết, sản xuất video kịch bản, tham gia gian hàng hội chợ doanh nghiệp, tổ chức mini game tặng quà; nâng cao năng lực và chính sách đãi ngộ con người.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện thực chứng và số liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh, marketing của doanh nghiệp:
- Tăng trưởng quy mô nhân lực: Đội ngũ lao động tăng từ 37 người năm 2021 lên 83 người năm 2023 (TĐPTBQ 149,7%), trong đó lao động trực tiếp chiếm 80,7% và lao động có trình độ đại học/trên đại học chiếm 78,3% vào năm 2023.
- Chỉ tiêu tài chính và doanh thu du lịch: Tổng doanh thu từ hoạt động du lịch tăng trưởng bình quân 128,84%/năm trong giai đoạn 2021 – 2023. Trong cơ cấu doanh thu nội địa, mảng Team building chiếm tỷ trọng lớn nhất (xấp xỉ 40%), mảng du lịch xanh đạt tốc độ phát triển bình quân 152,71%, mảng tour học sinh sinh viên đạt 130,40%. Lợi nhuận sau thuế đạt mức tăng trưởng bình quân 132,3%.
- Hiệu quả thu thập dữ liệu nghiên cứu thị trường: Khảo sát qua điện thoại trực tiếp đạt tỷ lệ phản hồi 60% – 65%, vượt trội so với tỷ lệ 6% – 10% của hình thức khảo sát qua email và SMS.
- Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:
- Nghiên cứu thị trường: Kết hợp phương pháp khảo sát truyền thống với công cụ phân tích từ khóa trực tuyến (Google Keyword Planner, Ahrefs, SEMrush) và phân tích hành vi truy cập (Google Analytics).
- Chính sách sản phẩm: Chuẩn hóa quy trình thiết kế tour, tập trung vào sản phẩm du lịch có trách nhiệm gắn với chứng nhận Travelife Partner, đẩy mạnh Family tour trải nghiệm và tour sinh viên gắn với đào tạo.
- Chính sách giá: Áp dụng chính sách định giá phân biệt theo mùa vụ, số lượng khách đoàn và chính sách chiết giảm cho khách hàng thanh toán sớm.
- Chính sách phân phối: Tối ưu hóa hệ thống website đặt tour trực tuyến, củng cố các kênh đối tác B2B (B2B PRO, B2B GIR, B2B Direct) và phát triển mạng lưới phân phối khu vực phía Bắc.
- Chính sách xúc tiến: Triển khai kế hoạch content marketing đa kênh, tối ưu hóa SEO bài viết trên website, xây dựng kịch bản video trải nghiệm, tham gia hội chợ thương mại doanh nghiệp và tổ chức các mini game tương tác có thưởng.
- Chính sách con người: Xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp, đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho đội ngũ kinh doanh và điều hành tour.
- Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing lữ hành ứng dụng vào mô hình doanh nghiệp du lịch quy mô vừa và nhỏ (DMC). Nghiên cứu cung cấp bức tranh số liệu thực tế về quá trình phục hồi doanh thu, tái cơ cấu nhân sự và chiến lược chuyển dịch sản phẩm sang thị trường nội địa sau đại dịch COVID-19.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và dữ liệu thực tế:
- Tỷ lệ phản hồi khảo sát: Kênh thu thập dữ liệu sơ cấp qua thư điện tử và tin nhắn SMS có tỷ lệ phản hồi thấp (chỉ đạt 6% – 10%), gây hạn chế nhất định về dung lượng mẫu phản hồi trực tiếp từ khách hàng cá nhân.
- Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và thị trường được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023. Đây là giai đoạn thị trường du lịch quốc tế vừa mở cửa trở lại sau đại dịch, dẫn đến việc dữ liệu mảng tour quốc tế (Inbound/Outbound) chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Phạm vi không gian: Khảo sát tình huống điển hình tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể (Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events) tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh định lượng đa doanh nghiệp trên quy mô toàn quốc.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát định lượng khách du lịch quốc tế khi thị trường inbound phục hồi hoàn toàn.
- Đánh giá định lượng tác động của chứng chỉ du lịch bền vững (Travelife) tới quyết định lựa chọn tour và mức độ sẵn sàng chi trả của khách du lịch nội địa.
Giá trị tham khảo
Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng hoạt động marketing mix dịch vụ lữ hành, kỹ thuật thu thập dữ liệu thứ cấp/sơ cấp và cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp theo chuẩn học thuật.
- Cán bộ quản lý và chuyên viên marketing tại các công ty lữ hành vừa và nhỏ (DMC): Tham khảo mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp, quy trình thiết kế và vận hành tour du lịch, cùng định hướng phát triển sản phẩm du lịch xanh, du lịch MICE/Teambuilding.
- Các phần nội dung đáng tham khảo:
- Bảng tổng hợp so sánh ma trận đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Saigontourist, Đất Việt, Vietravel).
- Quy trình 4 bước cung ứng dịch vụ lữ hành khép kín của Image Travel & Events.
- Số liệu thực tế về cơ cấu doanh thu theo từng mảng sản phẩm du lịch giai đoạn 2021 – 2023.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events được thành lập khi nào và đạt được những chứng nhận quốc tế nào?
Công ty được thành lập vào năm 2009 với tên gọi ban đầu là Viet Image Co. bởi ông Nguyễn Ngọc Toản. Doanh nghiệp đạt chứng nhận Travelife Partner về du lịch bền vững vào ngày 20/09/2017 tại Amsterdam (doanh nghiệp thứ 7 tại Việt Nam đạt chứng nhận này), đồng thời được công nhận là Top 10 DMC thế giới của Evaneos từ năm 2018 và đạt danh hiệu Đối tác vàng năm 2020.
2. Cơ cấu lao động của công ty thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Tổng số lao động của công ty tăng từ 37 người (2021) lên 51 người (2022) và 83 người (2023), đạt tốc độ phát triển bình quân 149,7%. Lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng chủ đạo (80,7% vào năm 2023), nhân sự nữ chiếm 57,8% và nhân sự có trình độ đại học/trên đại học chiếm 78,3% tổng số lao động năm 2023.
3. Tăng trưởng doanh thu và cơ cấu sản phẩm du lịch của công ty diễn ra ra sao trong giai đoạn 2021 – 2023?
Tổng doanh thu hoạt động du lịch tăng trưởng bình quân 128,84%/năm. Doanh thu nội địa giữ vai trò chủ đạo sau dịch COVID-19, trong đó mảng tour Team building chiếm tỷ trọng lớn nhất (xấp xỉ 40% doanh thu nội địa), tour du lịch xanh có tốc độ phát triển bình quân đạt 152,71%, tour học sinh sinh viên đạt 130,40%. Doanh thu mảng du lịch quốc tế có dấu hiệu phục hồi rõ rệt vào năm 2023 với mức tăng 31,15% so với năm 2022.
4. Những phương pháp và công cụ nào đã được sử dụng để nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh?
Tác giả đã sử dụng phương pháp khảo sát qua email/SMS, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản trị, phỏng vấn khách hàng qua điện thoại (tỷ lệ phản hồi 60% – 65%), khảo sát trực tuyến tặng voucher và quan sát hành vi người dùng; kết hợp với các công cụ phân tích từ khóa và dữ liệu số trực tuyến gồm Google Keyword Planner, Ahrefs, SEMrush, Google Analytics, Tableau và Power BI.
5. Mức giá tour Đà Nẵng 4 ngày 3 đêm của Image Travel & Events được định vị như thế nào so với các đối thủ?
Giá tour Đà Nẵng 4 ngày 3 đêm của Image Travel & Events dao động từ 3.000.000 VNĐ đến 6.000.000 VNĐ/người tùy theo hạng phòng và dịch vụ kèm theo, được định vị ở phân khúc giá cạnh tranh và linh hoạt theo ngân sách của khách hàng so với các đối thủ lớn trên thị trường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Trà My đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing lữ hành và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động marketing tại Công ty TNHH DMC Mekong Image Travel & Events giai đoạn 2021 – 2023. Công trình phản ánh trung thực quá trình thích ứng và phục hồi kinh doanh của doanh nghiệp sau đại dịch COVID-19 thông qua hệ thống số liệu cụ thể về tài chính, biến động lao động và cơ cấu sản phẩm du lịch. Các giải pháp hoàn thiện marketing mix được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với thế mạnh về du lịch xanh, teambuilding doanh nghiệp và quy trình cung ứng dịch vụ chuyên nghiệp, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho ngành quản trị lữ hành.