Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động thương mại quốc tế và lưu chuyển hàng hóa giữa các quốc gia ngày càng mở rộng, tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ giao nhận và logistics. Tại Việt Nam, hệ thống cảng biển phát triển cùng đường bờ biển dài mang lại lợi thế tự nhiên cho vận tải đường biển. Nhờ năng lực chuyên chở khối lượng lớn, tính chất tuyến đường tự nhiên không bị giới hạn và giá thành thấp, phương thức vận tải biển – đặc biệt là vận tải hàng hóa bằng container – chiếm gần 95% tổng lượng hàng hóa buôn bán quốc tế đường biển.
Tuy nhiên, sự gia nhập thị trường của các doanh nghiệp giao nhận nước ngoài cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị nội địa đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc chuẩn hóa quy trình, tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng nguyên container (FCL – Full Container Load). Xuất phát từ thực tiễn trên tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Phúc Tâm (PT Trans Services JSC), đề tài "Phân tích hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng nguyên container tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Phúc Tâm" được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện năng lực vận hành và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu và chi tiết quy trình giao nhận hàng nguyên container đang áp dụng tại doanh nghiệp.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận và xuất khẩu hàng container của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa bằng container tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Phúc Tâm.
- Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ các bước nghiệp vụ trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container tại doanh nghiệp, kết hợp dữ liệu thống kê kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành về dịch vụ logistics và vận tải hàng hóa quốc tế:
- Dịch vụ xuất nhập khẩu: Tổng hợp các nghiệp vụ liên quan đến ngoại thương bao gồm thanh toán quốc tế qua ngân hàng, vận chuyển hàng hóa, bảo hiểm hàng hải, thủ tục hải quan, cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), kiểm dịch, kiểm tra chất lượng và giám định hàng hóa.
- Container: Công cụ chứa hàng hình hộp chữ nhật có kích thước tiêu chuẩn hóa, kết cấu bền chắc, dung tích bên trong không dưới $1\text{ m}^3$, độc lập với công cụ vận tải và thuận tiện cho việc xếp dỡ, chuyển tải đa phương thức.
- Hoạt động xuất khẩu hàng FCL (Full Container Load): Phương thức vận chuyển trong đó người gửi hàng (Shipper) chịu trách nhiệm đóng hàng, niêm chì (Seal), vận chuyển container hạ bãi cảng xuất; người vận chuyển (Carrier) phát hành vận đơn (Bill of Lading - B/L), khai Manifest và vận chuyển đến cảng đích; người nhận hàng (Consignee) làm thủ tục nhận container tại bãi (CY) và rút hàng.
- Các nhân tố tác động đến hoạt động giao nhận container:
- Yếu tố khách quan: Môi trường pháp luật quốc tế và nội địa, sự ổn định chính trị - xã hội, điều kiện thời tiết ảnh hưởng đến lịch trình và an toàn hàng hải.
- Yếu tố chủ quan: Cơ sở hạ tầng, trang thiết bị xếp dỡ, mức độ ứng dụng hệ thống truyền dữ liệu điện tử (EDI), tiềm lực tài chính và trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự tham gia quy trình.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp tổng hợp, quan sát và mô tả: Ghi nhận thực tế các bước phối hợp giữa các phòng ban trong quy trình xử lý lô hàng xuất khẩu FCL tại doanh nghiệp.
- Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Thu thập số liệu thứ cấp từ Phòng Kế toán và các bộ phận nghiệp vụ của Công ty Phúc Tâm để so sánh sản lượng hàng hóa, doanh thu, chi phí và lợi nhuận qua các năm 2020, 2021 và 2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng nguyên container tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Phúc Tâm
Chương này làm rõ vai trò chiến lược của hoạt động xuất khẩu container trong việc gia tăng lợi nhuận, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy liên kết kinh tế quốc tế. Tác giả phân tích trách nhiệm của các bên tham gia trong chuỗi giao nhận hàng FCL và hàng lẻ (LCL), đồng thời phân loại chi tiết các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian quay vòng chứng từ và chất lượng dịch vụ logistics.
Chương 2: Tình hình hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng container tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Phúc Tâm
1. Giới thiệu tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu nhân sự
Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Phúc Tâm (tên đối ngoại: PT Trans Services JSC) thành lập ngày 14/10/2003 theo Giấy phép kinh doanh số 41030011867, mã số thuế 0303078686, trụ sở tại số 75 Hồ Văn Huê, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TP.HCM, với vốn điều lệ 1 tỷ đồng. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty cổ phần với cơ cấu quản lý gồm: Hội đồng quản trị, Giám đốc điều hành và 5 bộ phận nghiệp vụ (Phòng Sales - Marketing, Phòng Kế toán, Phòng Chứng từ, Bộ phận Operation, Bộ phận Kho).
| Phòng ban / Bộ phận |
Số lượng (người) |
Tỷ trọng (%) |
Đại học |
Cao đẳng |
Trung cấp |
| Hội đồng quản trị |
4 |
11,43 |
4 |
0 |
0 |
| Phòng Sales - Marketing |
10 |
28,57 |
4 |
4 |
2 |
| Phòng Kế toán |
2 |
5,71 |
1 |
1 |
0 |
| Phòng Chứng từ |
8 |
21,00 |
4 |
4 |
0 |
| Bộ phận Operation |
7 |
20,00 |
3 |
3 |
1 |
| Bộ phận Kho |
5 |
13,29 |
1 |
2 |
2 |
| Tổng cộng |
36 |
100,00 |
17 |
14 |
5 |
Về hình thức hợp đồng lao động năm 2021: 20 nhân viên ký hợp đồng thường xuyên, 11 nhân viên có hợp đồng từ 1–3 năm, và 5 nhân viên ký hợp đồng ngắn hạn.
2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022
Doanh thu và lợi nhuận của công ty ghi nhận mức tăng trưởng đều qua các năm:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu (nghìn VNĐ) |
64.785.920 |
82.111.668 |
Tăng trưởng dương |
| Lợi nhuận sau thuế (nghìn VNĐ) |
— |
4.471.383 |
Tăng 98.000 so với 2021 |
| Tỷ suất lợi nhuận (LN/Chi phí) |
6,68% |
7,60% |
6,67% |
- Về chi phí: Chi phí hoạt động năm 2021 tăng 10.285 triệu đồng so với năm 2020; chi phí năm 2022 tiếp tục tăng 11.326 triệu đồng so với năm 2021 do nhu cầu mở rộng quy mô, nâng cấp trang thiết bị và tăng cường nhân sự.
- Về khối lượng hàng: Hàng Air chiếm tỷ trọng xuất khẩu cao nhất; hàng LCL chiếm sản lượng nhập khẩu lớn nhất (đạt 12.823,59 cbm năm 2020 và 14.110,45 cbm ở chiều xuất khẩu năm 2020); hàng chuyển phát nhanh (Courier) duy trì ổn định (364 lot năm 2020, 292 lot năm 2021, 300,24 lot năm 2022).
3. Thực tế quy trình giao nhận xuất khẩu lô hàng FCL
Quy trình xuất khẩu hàng nguyên container tại Công ty Phúc Tâm được chuẩn hóa qua 10 bước nghiệp vụ, minh họa trực tiếp qua lô hàng nội thất (Furniture) của Công ty TNHH Park View Việt Nam xuất khẩu sang cảng Hải Khẩu (Haikou - Trung Quốc):
- Bước 1: Tiếp nhận và xử lý thông tin: Nhân viên Sales tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng qua email (loại hàng, địa điểm đóng hàng, cảng đi Cát Lái, cảng đến Hải Khẩu, ngày đi dự kiến).
- Bước 2: Hỏi cước phí và báo giá: So sánh cước tàu giữa các hãng OOCL, EVERGREEN, SITC, CSCL; lựa chọn hãng tàu CSCL có tuyến vận chuyển và giá cước tối ưu.
- Bước 3: Đặt chỗ với hãng tàu: Gửi Booking Request và nhận Booking Confirmation từ hãng tàu CSCL (Số booking:
8SGNHAK4FE565, Tàu/Chuyến: VEGA LAMBDA / V.0002N, Cảng bốc: TP.HCM, Cảng chuyển tải: Shekou, Cảng dỡ: Haikou, Hạn chót hạ bãi cut-off: 04/11/2023 08:00, Hạn gửi SI: 19/10/2023 11:59 AM).
- Bước 4: Liên hệ khách hàng chuẩn bị chứng từ: Gửi booking confirmation cho khách hàng, lập booking profile theo dõi lô hàng nội bộ.
- Bước 5: Làm thủ tục thông quan: Theo thỏa thuận, công ty Park View tự mở tờ khai và thông quan; Phúc Tâm tiếp nhận bộ chứng từ để phục vụ giao nhận.
- Bước 6: Giao hàng cho hãng tàu: Đổi lệnh cấp container rỗng, điều động xe kéo container về kho đóng hàng, niêm chì, hạ bãi tại cảng Cát Lái trước giờ cắt máng.
- Bước 7: Phát hành vận đơn: Thu thập chi tiết B/L, phát hành vận đơn thứ cấp (House B/L - HBL) cho khách hàng và gửi Chi tiết hướng dẫn lập vận đơn (Shipping Instruction - SI) cho CSCL để phát hành vận đơn chủ (Master B/L dạng Seaway Bill).
- Bước 8: Thực xuất tờ khai: Thanh toán Debit Note cho hãng tàu, mang bộ chứng từ và tờ khai đến Chi cục Hải quan xác nhận thực xuất.
- Bước 9: Gửi chứng từ cho đại lý nước ngoài: Chuyển bản sao Master B/L cho đại lý của Phúc Tâm tại Trung Quốc để quản lý hàng tại cảng đến.
- Bước 10: Lập chứng từ kế toán và lưu hồ sơ: Lập Debit Note và phát hành hóa đơn VAT cho công ty Park View; bàn giao bộ chứng từ gốc qua dịch vụ chuyển phát nhanh UPS và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
Chương 3: Một số giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng nguyên container tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Phúc Tâm
Trên cơ sở định hướng mở rộng tuyến vận tải sang thị trường Châu Âu và củng cố tuyến Trung Quốc, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Tuyển dụng và thu hút nhân sự chuyên môn cao: Đa dạng hóa kênh tuyển dụng qua các trường đại học, cao đẳng chuyên ngành và các nền tảng trực tuyến; áp dụng chính sách đãi ngộ linh hoạt để thu hút nhân sự có kinh nghiệm từ thị trường.
- Đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ: Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân sự có trình độ cao đẳng, trung cấp; xây dựng văn hóa công nghiệp, kỷ luật lao động và bồi dưỡng kỹ năng xử lý tình huống phát sinh trên chứng từ.
- Kiện toàn cơ cấu tổ chức và quản trị nhân sự: Tiêu chuẩn hóa khung năng lực từng vị trí, áp dụng cơ chế đánh giá hiệu suất (KPIs), thưởng phạt minh bạch để giảm thiểu sai sót chứng từ.
- Tăng cường mối quan hệ với cơ quan hải quan: Xây dựng mối liên kết chặt chẽ với các cơ quan quản lý chuyên ngành nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và hỗ trợ thông quan nhanh chóng.
- Mở rộng liên kết với các hãng tàu và chủ hàng: Đẩy mạnh hợp tác với các hãng tàu lớn (TS.Line, SITC, Cosco, CSCL...) để thương lượng mức cước ưu đãi; áp dụng chính sách hoa hồng môi giới linh hoạt đối với chủ hàng và đại lý giới thiệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Báo cáo phản ánh chân thực bức tranh tài chính và hoạt động của doanh nghiệp: Doanh thu năm 2021 đạt hơn 82,11 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt trên 4,47 tỷ đồng; duy trì tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ở mức 6,67% – 7,60% trong bối cảnh thị trường vận tải quốc tế có nhiều biến động.
- Mô tả chi tiết toàn bộ hồ sơ, dữ liệu tác nghiệp thực tế của một lô hàng FCL xuất khẩu cụ thể (từ mã booking, tên tàu vận chuyển, cảng chuyển tải đến quy trình lập HBL/MBL), đóng vai trò là tài liệu mô tả quy trình tác nghiệp thực tế chuẩn xác.
Đóng góp thực tiễn
- Chỉ rõ các điểm nghẽn nghiệp vụ nội bộ: Tình trạng quá tải công việc cục bộ khi phát sinh nhiều lô hàng đồng thời, lỗi sai lệch thông tin chứng từ giữa các bên và sự thiếu hụt phương tiện vận tải cơ giới sở hữu riêng.
- Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, bám sát năng lực tài chính và quy mô nhân sự của một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (36 nhân sự, vốn 1 tỷ đồng).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập 2 tháng tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ; phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào tuyến xuất khẩu truyền thống đi Trung Quốc và một đơn hàng mẫu cụ thể; các số liệu tài chính chi tiết của năm 2022 chưa được công bố đầy đủ ở tất cả các hạng mục doanh thu - chi phí.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận đa phương thức kết hợp đường biển - đường bộ; phân tích cấu trúc chi phí phụ phí địa phương (Local Charges) và giải pháp số hóa toàn diện quy trình quản lý đơn hàng container (phần mềm quản lý giao nhận TMS/FMS).
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế đối ngoại và Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng khi tìm hiểu về quy trình vận hành thực tế của một Forwarder. Các nội dung đáng chú ý gồm:
- Mẫu biểu và cách thức luân chuyển bộ chứng từ xuất khẩu đường biển (Booking confirmation, House B/L, Master B/L dạng Seaway bill, Debit note, Tờ khai hải quan).
- Kinh nghiệm thực tế trong việc xử lý các bước phối hợp giữa bộ phận Sales, Chứng từ, Operation và các hãng tàu quốc tế (CSCL, SITC, OOCL).
Câu hỏi thường gặp
1. Lô hàng thực tế được phân tích chi tiết trong quy trình xuất khẩu của công ty là loại hàng gì và xuất đi thị trường nào?
Lô hàng thực tế được phân tích là mặt hàng nội thất (Furniture) của khách hàng thường xuyên - Công ty TNHH Park View Việt Nam, xuất khẩu từ cảng Cát Lái (TP.HCM) sang cảng Hải Khẩu (Haikou, Trung Quốc) thông qua cảng chuyển tải Shekou bằng hãng tàu CSCL (tàu VEGA LAMBDA, số chuyến V.0002N).
2. Cơ cấu nhân sự theo trình độ học vấn tại Công ty Phúc Tâm năm 2021 được phân bổ như thế nào?
Tính đến năm 2021, công ty có 36 nhân sự (18 nữ), trong đó: trình độ Đại học chiếm 17 người (47,22%), trình độ Cao đẳng chiếm 14 người (38,89%) và trình độ Trung cấp chiếm 5 người (13,89%).
3. Kết quả tài chính của Công ty Phúc Tâm trong giai đoạn 2020 – 2022 biến động ra sao?
Doanh thu năm 2020 đạt 64,78 tỷ đồng và tăng lên 82,11 tỷ đồng vào năm 2021. Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 4,47 tỷ đồng (tăng 1,33 tỷ đồng so với năm 2020). Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đạt 6,68% (năm 2020), 7,60% (năm 2021) và 6,67% (năm 2022).
4. Trách nhiệm làm thủ tục hải quan trong đơn hàng mẫu của Công ty Park View thuộc về bên nào?
Theo thỏa thuận hợp đồng của lô hàng nội thất mẫu, khách hàng (Công ty Park View) tự chịu trách nhiệm thực hiện thủ tục khai báo hải quan thông quan; Công ty Phúc Tâm chỉ đảm nhận công tác giao nhận, điều động container rỗng, vận chuyển hạ bãi và làm thủ tục phát hành vận đơn đường biển.
5. Những hạn chế chính trong hoạt động giao nhận của Công ty Phúc Tâm được tác giả chỉ ra là gì?
Các hạn chế bao gồm: tình trạng quá tải khi tiếp nhận nhiều lô hàng cùng lúc làm giảm năng suất; sự sai lệch thông tin trên chứng từ kéo dài thời gian giao nhận; và số lượng phương tiện vận tải thuộc sở hữu của doanh nghiệp còn hạn chế, phụ thuộc vào việc thuê ngoài.
Kết luận
Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Đặng Anh Duy đã phản ánh chi tiết và hệ thống hóa toàn diện hoạt động giao nhận xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Phúc Tâm. Dựa trên số liệu tài chính giai đoạn 2020 – 2022 và phân tích thực tiễn lô hàng xuất khẩu sang Trung Quốc, tác giả đã làm rõ các ưu điểm vận hành cũng như các vướng mắc về chứng từ và phương tiện chuyên chở. Các nhóm giải pháp về kiện toàn nhân sự, nâng cao chất lượng đào tạo và mở rộng liên kết với hãng tàu - hải quan cung cấp cơ sở tham khảo hữu ích cho công tác quản trị và tối ưu hóa quy trình logistics tại các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ.