Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động logistics giữ vai trò là xương sống kết nối các chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế, trong đó vận tải đường biển là phương thức vận tải chủ lực khi đảm nhận tới 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu trên phạm vi toàn cầu. Đối với Việt Nam, nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc nhiều vào hoạt động ngoại thương, dịch vụ logistics đóng vai trò chiến lược nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Mặc dù vậy, chi phí logistics tại Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao, chiếm khoảng 16–17% GDP (so với mức 8–9% GDP tại các quốc gia phát triển). Đồng thời, hạ tầng cảng biển và công nghệ quản lý chuỗi cung ứng còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn, dẫn đến tình trạng ách tắc, kéo dài thời gian giao nhận và gia tăng chi phí cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu DDH Việt Nam (DDH Logistics) được thành lập từ năm 2019, hoạt động với tư cách là đơn vị giao nhận vận tải và gom hàng quốc tế. Mặc dù đã thiết lập được mạng lưới chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh và sở hữu cơ sở vật chất nhất định, DDH Logistics vẫn là doanh nghiệp trẻ, đối mặt với nhiều khó khăn trong quản trị vận hành: đội ngũ nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm chuyên sâu, còn phát sinh sai sót trong phối hợp giữa các phòng ban nghiệp vụ, quy trình xử lý đơn hàng và lựa chọn đối tác còn tồn tại bất cập. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu DDH Việt Nam giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện đến năm 2030 và định hướng đến năm 2035.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu DDH Việt Nam.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu DDH Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại trụ sở chính và các chi nhánh của Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu DDH Việt Nam (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp thu thập trong đợt khảo sát từ ngày 19/08/2024 đến ngày 13/09/2024; thời gian hoàn thành khóa luận từ tháng 10/2024 đến tháng 11/2024; định hướng giải pháp đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý luận, quy trình nghiệp vụ xuất - nhập khẩu đường biển (FCL, LCL), đánh giá chất lượng dịch vụ, quy trình lựa chọn nhà cung ứng và các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp logistics trung gian (forwarder).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực và văn bản pháp lý chuyên ngành:

  • Khung pháp lý: Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 (định nghĩa về dịch vụ logistics); Khoản 5 Điều 2 Thông tư 54/2018/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải (quy định về hàng hóa xuất nhập khẩu tại cảng biển); các văn bản điều chỉnh ngành như Luật Hàng hải, Luật Hàng không Dân dụng, Luật Giao thông Đường bộ, Luật Đường sắt.
  • Khung lý thuyết: Định nghĩa logistics của Hội đồng Chuyên gia Quản lý Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP) và tài liệu của An Thị Thanh Nhàn cùng cộng sự (2018); lý thuyết tổ chức chuyên chở hàng hóa quốc tế của Hoàng Văn Châu (2008), Đoàn Thị Hồng Vân (2011), và mô hình vai trò vận tải biển trong chuỗi cung ứng của Robinson (2012).
  • Hệ thống cung ứng dịch vụ logistics: Được cấu thành từ 5 yếu tố cốt lõi: Khách hàng, Dịch vụ logistics, Nhân viên giao tiếp, Môi trường vật chất và Bộ phận tổ chức nội bộ.
  • Tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ logistics: Gồm 5 tiêu chí: Thời gian và tốc độ cung ứng; Mức độ tin cậy; Đảm bảo an toàn hàng hóa; Thông tin liên lạc; Tính linh hoạt.
  • Tiêu chí lựa chọn đối tác cung ứng: Gồm 6 tiêu thức: Chi phí vận chuyển; Thời gian vận chuyển (tốc độ, thời gian chuyển tải, thời gian chờ); Độ tin cậy; Năng lực vận chuyển; Tính linh hoạt; Độ an toàn của hàng hóa.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác các báo cáo nội bộ của DDH Logistics giai đoạn 2021–2023, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng kê tài sản trang thiết bị, báo cáo doanh thu theo mảng dịch vụ và danh mục đối tác hãng tàu/đại lý.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Quan sát trực tiếp các quy trình nghiệp vụ giao nhận, chứng từ và điều phối hàng hóa trong quá trình thực tập tại doanh nghiệp.
    • Phỏng vấn chuyên sâu thực hiện từ ngày 19/08/2024 đến ngày 13/09/2024 đối với các chuyên gia, trưởng bộ phận và cán bộ quản lý phụ trách các mảng kinh doanh, logistics, hiện trường tại công ty.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm, kết hợp phương pháp tổng hợp để làm rõ các mặt tích cực, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong quy trình cung ứng dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của việc hoàn thiện hoạt động logistics đường biển tại Việt Nam nói chung và tại DDH Logistics nói riêng. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước: các nghiên cứu lý thuyết nền tảng về logistics (Đoàn Thị Hồng Vân, An Thị Thanh Nhàn, Hoàng Văn Châu) và các nghiên cứu thực nghiệm, ứng dụng tại doanh nghiệp giao nhận (Robinson, Trần Thị Thanh tại Vinsatrans Hải Phòng, Hoàng Thị Nguyệt Anh tại SAFI). Qua đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu và đề xuất giải pháp toàn diện cho hoạt động logistics đường biển tại Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu DDH Việt Nam trong bối cảnh thị trường biến động sau đại dịch. Chương này cũng thiết lập tường minh mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương II: Cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Tác giả hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về dịch vụ logistics đường biển:

  • Khái niệm và đặc điểm: Phân tích bản chất của dịch vụ logistics đường biển với 3 đặc tính chung của ngành dịch vụ (không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu thụ, không thể lưu kho cất giữ, tính không đồng nhất) cùng các đặc trưng kỹ thuật kinh tế riêng của vận tải biển (tuyến đường tự nhiên, chi phí đơn vị thấp, năng lực chuyên chở lớn với tàu tải trọng bình quân 15.000 DWT trở lên, tốc độ chậm, phụ thuộc thời tiết).
  • Các bên tham gia chuỗi cung ứng: Phân định rõ vai trò và mối quan hệ giữa 6 chủ thể: Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Doanh nghiệp logistics (Forwarder), Hãng tàu (Carrier), Chính phủ (cơ quan quản lý và đầu tư hạ tầng) và Công chúng.
  • Hệ thống và quy trình cung ứng: Phân tích mô hình hệ thống cung ứng dịch vụ logistics và chi tiết hóa quy trình nghiệp vụ đường biển:
    • Quy trình hàng xuất khẩu (7 bước): Nhận booking từ khách hàng $\rightarrow$ Liên hệ hãng tàu lấy chỗ $\rightarrow$ Gửi xác nhận booking cho khách $\rightarrow$ Nhận hàng và chứng từ $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan và giao hàng cho hãng tàu $\rightarrow$ Nhận vận đơn chủ (MBL) từ hãng tàu $\rightarrow$ Phát hành vận đơn thứ cấp (HBL) và chứng từ cho khách hàng.
    • Quy trình hàng nhập khẩu (8 bước): Cập nhật thông tin lộ trình $\rightarrow$ Phối hợp đại lý đầu nước ngoài và hãng tàu $\rightarrow$ Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ hãng tàu $\rightarrow$ Phát hành giấy báo nhận hàng cho nhà nhập khẩu $\rightarrow$ Tiếp nhận bộ chứng từ và vận đơn gốc từ khách $\rightarrow$ Lấy lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu $\rightarrow$ Chuyển D/O cho nhân viên hiện trường $\rightarrow$ Hoàn thiện thủ tục hải quan, thông quan và giao hàng cho người nhập khẩu.
  • Đánh giá chất lượng và lựa chọn đối tác: Xây dựng khung 5 tiêu chí chất lượng và quy trình 3 bước lựa chọn đối tác vận tải (xác định trọng số 6 tiêu chuẩn $\rightarrow$ đánh giá thực lực đối tác $\rightarrow$ giám sát và đánh giá định kỳ).
  • Yếu tố ảnh hưởng: Phân loại các yếu tố tác động thành môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, chính sách thương mại, tự nhiên), môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp) và các yếu tố nội bộ doanh nghiệp (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn lực tài chính).

Chương III: Phân tích và đánh giá thực trạng về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu DDH Việt Nam

Tác giả phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tại DDH Logistics:

  • Khái quát doanh nghiệp: Thành lập năm 2019, là thành viên Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA). Trụ sở chính đặt tại 81 Trần Thái Tông, Cầu Giấy, Hà Nội cùng các văn phòng tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh. Bộ máy tổ chức gồm Tổng Giám đốc điều hành, Ban Giám đốc các chi nhánh và 5 phòng ban chức năng (Kinh doanh, Logistics, Chăm sóc khách hàng, Hành chính - Nhân sự, Kế toán).
  • Tình hình tài chính và nhân sự: Vốn góp chủ sở hữu duy trì ở mức 10 tỷ đồng; tổng tài sản tăng từ 13,188 tỷ đồng (2021) với sự gia tăng mạnh của tài sản dài hạn vào năm 2023 (đạt 2,205 tỷ đồng so với 312 triệu đồng năm 2022) do đầu tư hạ tầng. Quy mô nhân sự dao động từ 33–38 người (năm 2023 có 35 người), trong đó độ tuổi 22–30 chiếm ưu thế (trên 45,3%), trình độ đại học chiếm trên 81,7%.
Chỉ tiêu nhân sự Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lao động (người) 38 33 35
Nhóm tuổi 22–30 (%) >45,3% >45,3% >45,3%
Nhóm tuổi < 22 (người) 4 - -
Trình độ Đại học (người) 31 (81,7%) - -
Trình độ Cao đẳng (người) 6 (15,6%) - -
  • Kết quả kinh doanh mảng đường biển: Doanh thu toàn công ty tăng trưởng dương: năm 2022 tăng 3,2% so với 2021; năm 2023 tăng 13,3% so với 2022; tỷ suất lợi nhuận sau thuế duy trì ổn định ở mức khoảng 22%. Dịch vụ đường biển luôn đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất.
Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ Năm 2021 (%) Năm 2022 (%) Năm 2023 (%)
Dịch vụ vận tải đường biển Chiếm tỷ trọng cao Chiếm tỷ trọng cao 31,8%
Dịch vụ vận tải đường hàng không - - 30,1%
Dịch vụ thủ tục hải quan - - 16,2%
Dịch vụ vận tải xuyên biên giới - - 13,1%
Dịch vụ vận tải nội địa - - 6,2%
Các dịch vụ khác - - 2,6%
  • Khối lượng vận tải và cơ cấu tuyến: Năm 2021 sản lượng đạt 1.518 TEU (hàng nguyên cont - FCL) và 1.175 cbm (hàng lẻ - LCL). Sang giai đoạn 2022–2023, do cước tàu tăng cao và nhu cầu thị trường điều chỉnh, sản lượng năm 2023 giảm xuống còn 893 TEU (FCL) và 734,5 cbm (LCL). Doanh thu dịch vụ hàng nhập khẩu chiếm áp đảo (khoảng 77% năm 2023, chủ yếu là thiết bị y tế, linh kiện điện tử, máy móc công nghiệp), trong khi hàng xuất khẩu chỉ chiếm 23% (chủ yếu là may mặc, da giày, nông sản).
  • Cơ sở hạ tầng và đối tác liên kết: DDH Logistics hoạt động theo mô hình forwarder phi tài sản (non-asset based), chỉ sở hữu 2 đầu kéo container tại Hải Phòng, trang bị văn phòng 40 máy tính để bàn, 40 điện thoại bàn tại Hà Nội và áp dụng phần mềm chuyên ngành ELSA Logistics. Công ty liên kết với hơn 50 hãng tàu quốc tế (Maersk Line, MSC, CMA CGM, Hapag-Lloyd, COSCO, Evergreen, ONE, Yang Ming, ZIM, Wan Hai, APL, K'Line, NYK, Hyundai, SITC, TS Line...), vận tải nội địa liên kết với Công ty CP Vận tải và Xếp dỡ Hải An, kho bãi với Cảng Đồng Nai và Transimex, bảo hiểm qua Bảo Việt và PVI.
  • Đánh giá hạn chế: Đội ngũ nhân sự còn non trẻ dẫn đến một số sai sót nghiệp vụ chứng từ; năng lực đàm phán giá cước mùa cao điểm chưa tối ưu; mức độ phụ thuộc lớn vào các nhà thầu phụ do thiếu hạ tầng phương tiện tự sở hữu; doanh thu mất cân đối nghiêm trọng giữa chiều nhập khẩu (77%) và xuất khẩu (23%).

Chương IV: Đề xuất hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu DDH Việt Nam

Tác giả dự báo xu hướng thị trường logistics đến năm 2030 (chuyển đổi số, logistics xanh, liên minh hãng tàu) và đưa ra các nhóm đề xuất:

  • Nhóm giải pháp tại doanh nghiệp:
    • Tăng cường hợp tác chiến lược với đối tác quốc tế: Ký kết hợp đồng khối lượng dài hạn với các liên minh hãng tàu lớn để giữ giá cước và slot ổn định; mở rộng mạng lưới đại lý forwarder tại các thị trường trọng điểm (Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản, Trung Quốc).
    • Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ hiện trường, khai báo hải quan điện tử và nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành; xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng giữa phòng Kinh doanh, phòng Logistics và phòng Chăm sóc khách hàng nhằm giảm thiểu sai sót chứng từ.
    • Giảm thiểu rủi ro trong cung ứng dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chứng từ (B/L, D/O, Invoice, Packing List); tăng cường ứng dụng triệt để phần mềm ELSA Logistics trong việc theo dõi đơn hàng theo thời gian thực; tư vấn mua bảo hiểm hàng hóa đường biển đầy đủ cho khách hàng.
    • Nhóm giải pháp khác: Đẩy mạnh tiếp thị phát triển chiều hàng xuất khẩu nhằm cân bằng cán cân doanh thu xuất - nhập; tối ưu hóa dịch vụ gom hàng lẻ LCL.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Cải cách và đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh hải quan một cửa quốc gia; tăng cường đầu tư đồng bộ hạ tầng cảng biển nước sâu và hạ tầng giao thông kết nối sau cảng; hỗ trợ các chương trình đào tạo nguồn nhân lực logistics chuyên nghiệp; tạo hành lang pháp lý minh bạch và thúc đẩy tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.
  • Đề xuất từ quá trình thực tập: Đề xuất hoàn thiện quy trình tiếp nhận và hướng dẫn thực tập sinh tại doanh nghiệp; kiến nghị Trường Đại học Thương mại tăng cường hàm lượng kỹ năng nghiệp vụ thực tế, phần mềm mô phỏng logistics trong chương trình đào tạo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận mang lại các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Dữ liệu thực trạng được lượng hóa chi tiết: Khóa luận phản ánh chính xác kết quả kinh doanh của DDH Logistics giai đoạn 2021–2023 với mức tăng trưởng doanh thu 3,2% (năm 2022) và 13,3% (năm 2023), tỷ suất lợi nhuận sau thuế duy trì 22%. Xác lập cơ cấu doanh thu năm 2023 với dịch vụ đường biển đứng đầu (31,8%), tiếp theo là hàng không (30,1%), thủ tục hải quan (16,2%), vận tải xuyên biên giới (13,1%) và vận tải nội địa (6,2%). Lượng hóa rõ nét sự suy giảm sản lượng đường biển từ 1.518 TEU FCL (2021) xuống 893 TEU FCL (2023) và sự mất cân đối thị trường (nhập khẩu chiếm 77%, xuất khẩu chiếm 23%).
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ thực tế: Khóa luận đã sơ đồ hóa chi tiết quy trình 7 bước đối với hàng xuất khẩu và 8 bước đối với hàng nhập khẩu bằng đường biển gắn liền với vai trò của một forwarder trung gian, chỉ rõ các điểm tương tác với hãng tàu, khách hàng và cơ quan hải quan.
  • Đóng góp ứng dụng: Khác với các nghiên cứu lý thuyết chung chung, đề tài đã đi sâu vào mô hình hoạt động của một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ cụ thể (DDH Logistics). Hệ thống giải pháp đề xuất (hợp tác liên minh hãng tàu, đào tạo nội bộ, ứng dụng phần mềm ELSA Logistics, cân bằng luồng hàng xuất nhập) có tính khả thi cao, xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn phát hiện qua khảo sát sơ cấp và quan sát thực tế tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được rút ra từ phạm vi và dữ liệu thực tế:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào trường hợp điển hình của Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu DDH Việt Nam, do đó một số kết luận và giải pháp mang tính đặc thù nội bộ, khó khái quát hóa cho toàn bộ các doanh nghiệp logistics quy mô lớn hoặc các doanh nghiệp logistics có tài sản (asset-based).
  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng kinh doanh chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2021–2023) - giai đoạn thị trường vận tải biển chịu tác động dị biệt từ chu kỳ hậu COVID-19 và biến động cước tàu bất thường, chưa phản ánh được chu kỳ kinh tế dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn hơn để đánh giá sự hài lòng đối với từng tiêu chí chất lượng dịch vụ; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về mô hình chuỗi cung ứng xanh (Green Logistics) và khả năng tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) trong tối ưu hóa tuyến vận tải biển tại các doanh nghiệp forwarder Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Có thể tham khảo khóa luận như một mẫu nghiên cứu thực tế chuẩn mực về nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển, phương pháp phân tích thực trạng doanh nghiệp và cách tiếp cận thu thập dữ liệu sơ cấp qua phỏng vấn chuyên sâu.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên tại các công ty Forwarder/Logistics vừa và nhỏ: Tham khảo được quy trình tác nghiệp 7 bước xuất khẩu và 8 bước nhập khẩu đường biển, các tiêu chí đánh giá, lựa chọn nhà cung cấp vận tải đầu vào (hãng tàu, vận tải bộ, kho bãi) và phương thức vận hành hệ thống phần mềm quản lý logistics nội bộ.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Phần phân tích hệ thống cung ứng dịch vụ logistics (Chương II), quy trình nghiệp vụ xuất nhập khẩu và bảng tổng hợp danh mục trang thiết bị, đối tác liên kết thực tế của DDH Logistics (Chương III).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng vận tải hàng hóa đường biển của DDH Logistics biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Năm 2021, khối lượng vận tải đường biển của công ty đạt mức cao với 1.518 TEU đối với hàng nguyên container (FCL) và 1.175 cbm đối với hàng lẻ (LCL). Từ năm 2022, sản lượng sụt giảm mạnh và đến năm 2023 chỉ còn 893 TEU (FCL) và 734,5 cbm (LCL). Nguyên nhân chủ yếu do giá cước vận tải biển tăng cao đột biến, nhu cầu thị trường giảm sau khi lượng hàng tồn đọng từ đầu năm 2021 được giải tỏa và sự cạnh tranh gay gắt trong ngành.

2. Cơ cấu doanh thu của DDH Logistics năm 2023 phân bổ theo các mảng dịch vụ ra sao?
Năm 2023, dịch vụ vận tải đường biển đóng góp lớn nhất với 31,8% tổng doanh thu, tiếp theo là dịch vụ vận tải hàng không chiếm 30,1%, dịch vụ thủ tục hải quan chiếm 16,2%, vận tải xuyên biên giới chiếm 13,1%, vận tải nội địa chiếm 6,2% và các dịch vụ khác chiếm 2,6%.

3. Tỷ trọng giữa dịch vụ đường biển chiều nhập khẩu và xuất khẩu tại công ty có sự chênh lệch như thế nào?
Có sự mất cân đối lớn khi dịch vụ nhập khẩu đường biển chiếm tới khoảng 77% doanh thu mảng đường biển của công ty (các mặt hàng chính gồm thiết bị y tế, đồ điện tử, máy móc công nghiệp), trong khi chiều xuất khẩu chỉ chiếm khoảng 23% (chủ yếu là may mặc, da giày, nông sản, nhiên liệu).

4. Doanh nghiệp sở hữu cơ sở vật chất kỹ thuật vận tải trực tiếp như thế nào và sử dụng giải pháp công nghệ nào trong quản lý?
DDH Logistics hoạt động theo mô hình forwarder trung gian, chỉ sở hữu trực tiếp 2 đầu kéo container tại khu vực Hải Phòng và không sở hữu kho bãi riêng. Về mặt công nghệ, công ty đã đầu tư triển khai phần mềm ELSA Logistics để quản lý điều hành vận tải, theo dõi tuyến đường, kiểm soát hóa đơn và phân tích dữ liệu hoạt động.

5. Các đối tác vận tải và dịch vụ hỗ trợ tiêu biểu của DDH Logistics gồm những đơn vị nào?
Về hãng tàu, công ty hợp tác với hơn 50 đối tác quốc tế như Maersk Line, MSC, CMA CGM, Hapag-Lloyd, COSCO, Evergreen, ONE, Yang Ming, ZIM, Wan Hai, APL... Vận tải nội địa liên kết với Công ty CP Vận tải và Xếp dỡ Hải An; dịch vụ kho bãi và container hợp tác với Cảng Đồng Nai và Transimex; bảo hiểm hàng hóa liên kết với Bảo Việt và PVI.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Linh đã hoàn thành xuất sắc việc hệ thống hóa lý luận và phản ánh bức tranh thực tiễn về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển tại Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu DDH Việt Nam giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa số liệu thứ cấp nội bộ và phương pháp phỏng vấn chuyên sâu, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh về mạng lưới đối tác, tăng trưởng doanh thu cũng như các điểm nghẽn về nhân sự, cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu và quản trị rủi ro tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính logic, bám sát thực tiễn hoạt động của một công ty giao nhận vận tải vừa và nhỏ, mang lại giá trị ứng dụng rõ nét cho doanh nghiệp và giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo, nghiên cứu ngành logistics.