Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phân tích hiệu quả sản xuất và tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp của hộ trồng lúa Jasmine tại Đồng bằng sông Cửu Long" do nghiên cứu sinh Ngô Anh Tuấn thực hiện tại Trường Đại học Cần Thơ, chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp (Mã số: 96 20 115), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hữu Đặng và TS. Huỳnh Minh Tuấn, hoàn thành vào tháng 02 năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) giữ vai trò là vùng sản xuất lúa gạo trọng điểm của Việt Nam, với diện tích canh tác hàng năm trên 4,18 triệu ha, chiếm hơn 50% diện tích đất trồng lúa cả nước. Tuy nhiên, tốc độ tăng năng suất lúa của vùng có dấu hiệu chững lại trong những năm gần đây: năng suất bình quân năm 2018 đạt 59,70 tạ/ha (tăng 5,85% so với năm 2017), năm 2019 duy trì ở mức 59,70 tạ/ha và năm 2020 sơ bộ đạt 60,10 tạ/ha (tăng 0,67% so với năm 2018). Mức năng suất này thấp hơn đáng kể so với mức bình quân trên 67 tạ/ha của Trung Quốc. Việc gia tăng khối lượng vật tư đầu vào không mang lại mức tăng sản lượng tương ứng, đồng thời tiềm ẩn rủi ro ô nhiễm môi trường và suy giảm tài nguyên.
Đối với phân khúc lúa chất lượng cao, giống lúa thơm Jasmine đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu xuất khẩu nhằm thực hiện Đề án phát triển thương hiệu gạo Việt Nam đến năm 2030 theo Quyết định số 706/QĐ-TTg ngày 21/05/2015 của Thủ tướng Chính phủ (mục tiêu 50% sản lượng gạo xuất khẩu mang thương hiệu quốc gia, trong đó nhóm gạo thơm và đặc sản chiếm 30%). Mặc dù vậy, diện tích canh tác lúa Jasmine tại 4 tỉnh trọng điểm gồm Kiên Giang, An Giang, Đồng Tháp và Cần Thơ đã giảm mạnh từ 214,7 nghìn ha năm 2017 xuống còn 81,57 nghìn ha năm 2020 (giảm 39%).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định bao gồm:
- Các nghiên cứu trước đây về tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) trong nông nghiệp Việt Nam chủ yếu tiếp cận ở cấp độ vĩ mô dựa trên chuỗi thời gian (time series data) từ niên giám thống kê, chưa phản ánh được hành vi và đặc điểm vi mô cấp nông hộ.
- Các nghiên cứu kinh tế sản xuất lúa ở cấp độ hộ hầu hết sử dụng dữ liệu mặt cắt ngang (cross-sectional data), do đó không thể ước lượng được sự thay đổi của các dạng hiệu quả theo thời gian cũng như không phân tách được các nguồn đóng góp vào tăng trưởng TFP (gồm tiến bộ công nghệ, thay đổi hiệu quả kỹ thuật và thay đổi hiệu quả quy mô).
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Ước lượng, đánh giá hiệu quả sản xuất và tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp của hộ trồng lúa Jasmine tại Đồng bằng sông Cửu Long, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và năng suất các yếu tố tổng hợp của hộ nông dân.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hiệu quả sản xuất và tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFPG).
- Đánh giá hiệu quả sản xuất (hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả kinh tế) và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất lúa Jasmine của nông hộ tại ĐBSCL.
- Phân tích tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFPG) và các yếu tố đóng góp đến TFPG trong sản xuất lúa Jasmine của nông hộ giai đoạn 2017–2019.
- Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp trong sản xuất lúa Jasmine của nông hộ tại ĐBSCL.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- (i) Thực trạng trồng lúa Jasmine tại ĐBSCL như thế nào?
- (ii) Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất lúa Jasmine tại ĐBSCL của hộ?
- (iii) Tăng trưởng TFP trong trồng lúa Jasmine của nông hộ là bao nhiêu và nguồn đóng góp tăng trưởng TFP trong trồng lúa Jasmine của hộ nông dân tại ĐBSCL như thế nào?
- (iv) Những chính sách gì có thể giúp cho người dân cải thiện tăng trưởng TFP và hiệu quả sản xuất?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả tài chính, hiệu quả sản xuất (hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế) và tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp của nông hộ canh tác lúa Jasmine.
- Phạm vi không gian: Khảo sát tại 4 tỉnh đại diện cho hai tiểu vùng sinh thái trọng điểm có diện tích canh tác lúa Jasmine lớn nhất ĐBSCL: vùng ngập lũ hàng năm (Đồng Tháp, An Giang) và vùng phù sa nước ngọt (Kiên Giang, Cần Thơ).
| Tỉnh / Thành phố |
Diện tích lúa Jasmine năm 2017 (nghìn ha) |
Vị trí diện tích trong vùng |
Địa bàn trọng điểm khảo sát |
Tỷ lệ diện tích huyện trọng điểm |
| Kiên Giang |
54,53 |
Đứng thứ 1 |
Huyện Giồng Riềng |
48,94% |
| Cần Thơ |
51,17 |
Đứng thứ 2 |
Huyện Cờ Đỏ |
39,66% |
| Đồng Tháp |
18,25 |
Đứng thứ 3 |
Huyện Tam Nông |
35,36% |
| An Giang |
17,18 |
Đứng thứ 4 |
Huyện Châu Thành |
53,91% |
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 273 hộ nông dân qua 2 mùa vụ Đông Xuân lặp lại (vụ Đông Xuân 2017 và vụ Đông Xuân 2019). Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2017–2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm
Tổng quan tài liệu của luận án được cấu trúc theo ba nhóm vấn đề học thuật chính:
-
Lý thuyết đo lường hiệu quả sản xuất: Khởi nguồn từ công trình của Farrell (1957) về xây dựng đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) và phân rã hiệu quả thành hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả phân bổ (AE). Các phương pháp ước lượng sau đó phát triển theo hai nhánh:
- Phương pháp phi tham số (DEA): Charnes, Cooper & Rhodes (1978) phát triển mô hình hiệu quả quy mô cố định (CRS); Banker, Charnes & Cooper (1984) mở rộng sang mô hình hiệu quả quy mô biến đổi (VRS).
- Phương pháp tham số (SFA): Aigner & Chu (1968) dùng hàm Cobb-Douglas tất định; Aigner, Lovell & Schmidt (1977) và Meeusen & van den Broeck (1977) phát triển mô hình biên ngẫu nhiên phân rã sai số thành hai thành phần (nhiễu ngẫu nhiên và phi hiệu quả); Battese & Coelli (1992, 1995) hoàn thiện phương pháp ước lượng một bước (one-stage MLE) cho dữ liệu bảng.
-
Nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả kinh tế (EE):
- Hiệu quả kỹ thuật quốc tế: Kalirajan & Flinn (1983) tại Philippines; Goyal & Suhag (2003) tại Ấn Độ; Singh (2007) tại Haryana (TE đạt 73%); Gautam (2010) tại Ấn Độ (TE 84% vùng khô hạn, 88% vùng tưới tiêu); Erhabor & Ahmadu (2013) tại Nigeria (TE 61%); Setiawan & Bowo (2015) tại Indonesia (TE 77%); Garibaldi và cộng sự (2017) tại Ethiopia (TE 77,2%); Takele và cộng sự (2018) tại Ethiopia (TE 80,56%); Nchanji và cộng sự (2020) tại Ethiopia (TE 70%); Houngue & Nonvide (2020) tại Benin (TE 78%); Krasachat (2004) tại Thái Lan (TE 74%); Okello và cộng sự (2016) tại Campuchia (TE 78,4%).
- Hiệu quả kỹ thuật tại Việt Nam: Song (2006) tại Hà Nội (TE từ 71–80%); Đặng (2012) tại ĐBSCL giai đoạn 2008–2011 (TE bình quân 88,96%); Sĩ (2018) tại An Giang (TE 81%) và ĐBSCL (TE 78%).
- Hiệu quả kinh tế và hàm lợi nhuận: Ali & Chaudhry (1990) tại Pakistan; Ali & Flinn (1989); Abdulai & Huffman (1998) tại Ghana (EE 72,6%); Rahman (2003) tại Bangladesh (EE 77%); Kolawole (2006) tại Nigeria (EE 60,1%); Galawat & Yabe (2012) tại Brunei (EE 53,1%); Aboaba (2020) tại Nigeria (EE 74%). Tại Việt Nam, Nguyễn Hữu Đặng (2011, 2017) ghi nhận EE đạt 57% ở ĐBSCL và 77,46% ở Kiên Giang; Dũng & Ninh (2015) ghi nhận EE tại Cần Thơ đạt 55,8%.
-
Nghiên cứu về tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFPG):
- Khởi xướng từ khái niệm phần dư Solow (Solow, 1957; Tinbergen, 1942). Kumbhakar & Lovell (2000, 2003) và Coelli và cộng sự (2005) hoàn thiện khung phân tách TFP thành 3 thành phần: Thay đổi công nghệ (TC), Thay đổi hiệu quả kỹ thuật (TEC) và Thay đổi hiệu quả quy mô (SEC).
- Teruel & Kuroda (2005), Yao & Shively (2007) nghiên cứu TFP lúa tại Philippines; Suphannachart (2013) nghiên cứu ngành lúa gạo Thái Lan; Shahbazi & Samdeliri (2017) tại Iran; Ajetomobi & Adedeji (2016) tại Tây Phi; Bhushan (2016) tại Ấn Độ; Mumba & Edriss (2018) tại Zambia; Koehuan và cộng sự (2019) tại Tây Timor; Gong (2020) tại Trung Quốc; Rahmah và cộng sự (2016) tại Malaysia; Mohammad (2020) tại Indonesia; Rahman & Salim (2020) tại các nước Nam Á và Đông Nam Á.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án khắc phục nhược điểm của dữ liệu cắt ngang bằng cách thiết lập bộ dữ liệu bảng khảo sát lặp lại 273 nông hộ qua 2 thời kỳ sản xuất vụ Đông Xuân (2017 và 2019). Luận án áp dụng phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) với kỹ thuật ước lượng hợp lý cực đại một bước (one-stage MLE) cho cả hàm sản xuất và hàm lợi nhuận chuẩn hóa, nhằm đo lường đồng thời TE, EE và phân rã đầy đủ các thành phần đóng góp của TFPG (TEC, TC, SEC) trong phân khúc lúa thơm Jasmine tại ĐBSCL.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình phân tích
-
Hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Production Function):
Mô hình được biểu diễn theo dạng:
$$Y_{it} = f(x_{it}; \beta) \exp(v_{it} - u_{it})$$
Trong đó: $Y_{it}$ là sản lượng hoặc năng suất của hộ $i$ tại thời gian $t$; $x_{it}$ là vector các yếu tố đầu vào; $\beta$ là vector hệ số ước lượng; $v_{it} \sim N(0, \sigma_v^2)$ là sai số ngẫu nhiên đối xứng đo lường các cú sốc ngoại sinh (thời tiết, sâu bệnh); $u_{it} \ge 0, u_{it} \sim |N(0, \sigma_u^2)|$ là thành phần sai số một phía thể hiện phi hiệu quả kỹ thuật.
Hiệu quả kỹ thuật ($TE_{it}$) được tính bằng:
$$TE_{it} = \frac{Y_{it}}{Y_{it}^*} = \exp(-u_{it})$$
-
Hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên chuẩn hóa (Stochastic Frontier Profit Function):
Dựa trên lý thuyết đối ngẫu (Duality approach), hàm lợi nhuận chuẩn hóa có dạng:
$$\pi_i = f(p_{ji}, F_{ji}) \exp(v_i - u_i)$$
Trong đó: $\pi_i$ là lợi nhuận chuẩn hóa (lợi nhuận trên một đơn vị giá đầu ra); $p_{ji}$ là giá chuẩn hóa của đầu vào biến đổi thứ $j$ ($p_{ji} = P_j / P_y$); $F_{ji}$ là các yếu tố đầu vào cố định; $u_i$ là phi hiệu quả kinh tế.
Hiệu quả kinh tế ($EE_i$) và mức độ phi hiệu quả lợi nhuận ($PIE_i$) được xác định:
$$EE_i = \exp(-u_i)$$
$$PIE_i = 1 - \exp(-u_i)$$
-
Khung phân tách tăng trưởng TFP:
Tăng trưởng TFP được phân rã thành ba thành phần theo Kumbhakar & Lovell (2000):
$$TFPG = TEC + TC + SEC$$
- Tăng trưởng hiệu quả kỹ thuật (TEC):
$$TEC = \frac{TE_t - TE_{t-1}}{TE_{t-1}} \times 100%$$
- Tiến bộ khoa học công nghệ (TC):
$$TC = \frac{\partial \ln(Y_{it})}{\partial t}, \quad TC(%) = \theta \times 100$$
- Tăng trưởng hiệu quả quy mô (SEC):
$$SEC = (e - 1) \sum_{j} \left(\frac{e_{ij}}{e}\right) \dot{x}{ij}$$
Trong đó: $e = \sum e{ij}$ là tổng độ co giãn quy mô; $e_{ij}$ là độ co giãn của đầu ra theo đầu vào $j$; $\dot{x}_{ij}$ là tốc độ tăng trưởng của yếu tố đầu vào $j$.
Phương pháp thu thập dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng phương pháp chọn mẫu phân tầng và ngẫu nhiên với bảng câu hỏi cấu trúc được soạn sẵn. Tổng số mẫu hợp lệ là 273 hộ trồng lúa Jasmine được khảo sát lặp lại trong 2 vụ Đông Xuân (năm 2017 và năm 2019) tại 4 địa bàn: Kiên Giang, An Giang, Đồng Tháp và Cần Thơ.
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, báo cáo của Sở Nông nghiệp & Phát triển nông thôn 13 tỉnh ĐBSCL, các viện nghiên cứu lúa và các công trình khoa học giai đoạn 2017–2021.
Kỹ thuật xử lý và kiểm định thống kê
- Phân tích thống kê mô tả và phân tích chi phí – doanh thu – lợi nhuận (CRA - Costs and Returns Analysis).
- Kiểm định T-test so sánh giá trị trung bình giữa hai thời kỳ.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity).
- Kiểm định tỷ số khả số (Likelihood Ratio - LR test) để lựa chọn dạng hàm phù hợp giữa mô hình Cobb-Douglas và mô hình Translog.
- Ước lượng các tham số mô hình SFA bằng phương pháp ước lượng hợp lý cực đại (MLE) đồng thời một bước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả phân tích bối cảnh suy giảm diện tích lúa Jasmine tại các tỉnh trọng điểm ĐBSCL trong giai đoạn 2017–2020 dù đây là giống lúa chủ lực trong đề án thương hiệu quốc gia. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (4 tỉnh: Kiên Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp, An Giang), phạm vi thời gian (dữ liệu bảng vụ Đông Xuân 2017 và 2019), các đóng góp mới về mặt lý luận, phương pháp và thực tiễn của đề tài.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về năng suất, hiệu quả sản xuất (hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ, hiệu quả kinh tế) và năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP). Tác giả so sánh chi tiết ưu nhược điểm của 4 phương pháp đo lường chính (Hồi quy bình phương bé nhất - LS, Chỉ số Tornqvist/Fisher, DEA và SFA) qua bảng thuộc tính tổng hợp. Chương này điểm lại toàn diện các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về TE, EE và TFPG trong nông nghiệp, làm cơ sở xây dựng mô hình phân tích biên ngẫu nhiên dạng tham số và hình thành các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu:
- Thiết kế chọn mẫu và thu thập bộ dữ liệu bảng 273 hộ canh tác lúa Jasmine tại 4 tỉnh ĐBSCL trong 2 vụ Đông Xuân 2017 và 2019.
- Thiết lập phương trình hàm sản xuất biên ngẫu nhiên Cobb-Douglas dạng hàm Logarit tự nhiên kết hợp phương trình phi hiệu quả kỹ thuật ($u_{it}$).
- Thiết lập phương trình hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên chuẩn hóa kết hợp phương trình phi hiệu quả kinh tế.
- Xây dựng công thức phân rã TFP thành TEC, TC và SEC.
- Quy định hệ thống biến đầu vào (lúa giống, phân đạm, phân lân, phân kali, thuốc BVTV, ngày công lao động), giá các yếu tố đầu vào và nhóm biến giải thích phi hiệu quả (giới tính, tuổi, học vấn, tập huấn, hội nông dân, lao động gia đình, tín dụng, thu nhập khác, khoảng cách từ nhà đến ruộng, khoảng cách từ nhà đến trung tâm thương mại, hình thức gieo sạ hàng, biện pháp đốt rơm rạ).
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 là chương nội dung trọng tâm, trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm:
-
Đặc điểm kinh tế - xã hội và tài chính nông hộ:
- Phân tích hiện trạng nhân khẩu học: độ tuổi, học vấn, tình trạng tham gia hội đoàn, số lượng lao động gia đình, tiếp cận tín dụng, các nguồn thu nhập ngoài nông nghiệp.
- Hiệu quả tài chính trong sản xuất lúa Jasmine: phân tích chi tiết cơ cấu chi phí (giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, máy móc, công lao động), tính toán doanh thu, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí vụ Đông Xuân 2017 và 2019.
-
Ước lượng hàm sản xuất biên ngẫu nhiên và hiệu quả kỹ thuật (TE):
- Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi.
- Kết quả hồi quy MLE chỉ ra các yếu tố đầu vào có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất lúa Jasmine: lượng phân đạm (N) và phân kali (K) có tác động thuận chiều đến năng suất; lượng phân lân (P) có tác động nghịch chiều đến năng suất.
- Về phương thức kỹ thuật canh tác: áp dụng phương thức gieo sạ hàng mang lại năng suất cao hơn sạ lan; biện pháp xử lý rơm rạ bằng hình thức đốt đồng có tác động tích cực đến năng suất vụ kế tiếp so với các hình thức xử lý khác.
- Điểm hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình của hộ trong giai đoạn 2017–2019 đạt 88,21%.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến phi hiệu quả kỹ thuật: Trình độ học vấn của chủ hộ có mối quan hệ nghịch chiều với hiệu quả kỹ thuật; tham gia tập huấn kỹ thuật giúp giảm phi hiệu quả (tăng TE); tiếp cận nguồn vốn tín dụng giúp tăng TE; sử dụng dư thừa hoặc không hợp lý nguồn lao động gia đình làm giảm TE. Phân tích chi tiết phần năng suất bị mất đi do kém hiệu quả kỹ thuật.
-
Ước lượng hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên và hiệu quả kinh tế (EE):
- Đánh giá giá các yếu tố đầu vào sản xuất và chi phí biến đổi chuẩn hóa.
- Kết quả ước lượng hàm lợi nhuận biên cho thấy giá giống, giá phân kali, hình thức gieo sạ và biện pháp xử lý rơm rạ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của nông hộ.
- Điểm hiệu quả kinh tế (EE) trung bình của hộ đạt 79,67% giai đoạn 2017–2019.
- Các yếu tố kinh tế - xã hội tác động đến hiệu quả kinh tế gồm: giới tính chủ hộ, trình độ học vấn, tập huấn kỹ thuật, số lao động gia đình và tiếp cận vốn tín dụng. Luận án lượng hóa mức lợi nhuận bị mất do kém hiệu quả kinh tế.
-
Phân tích tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFPG):
- Tăng trưởng TFP của hộ trồng lúa Jasmine tại ĐBSCL giai đoạn 2017–2019 đạt mức tăng trưởng dương 15,47% toàn kỳ (tương ứng mức tăng bình quân 3,93%/năm).
- Đóng góp của các thành phần vào tăng trưởng TFP:
- Tăng trưởng hiệu quả quy mô (SEC) đóng vai trò động lực chính, đóng góp +4,48 điểm % (trong phần tóm tắt tiếng Anh ghi nhận mức thay đổi quy mô 14,48%).
- Tiến bộ khoa học công nghệ (TC) đóng góp tích cực ở mức +1,80 điểm %.
- Tăng trưởng hiệu quả kỹ thuật (TEC) có tác động kìm hãm nhẹ ở mức -0,81 điểm %.
| Chỉ số / Thành phần |
Giá trị đo lường (Giai đoạn 2017–2019) |
Vai trò / Chiều hướng tác động |
| Hiệu quả kỹ thuật bình quân (TE) |
88,21% |
Mức độ khai thác năng lực công nghệ hiện có |
| Hiệu quả kinh tế bình quân (EE) |
79,67% |
Mức độ tối ưu hóa lợi nhuận theo giá đầu vào |
| Tăng trưởng TFP toàn kỳ (TFPG) |
+15,47% (3,93%/năm) |
Tăng trưởng năng suất tổng thể |
| - Tăng trưởng hiệu quả quy mô (SEC) |
+4,48 điểm % |
Yếu tố thúc đẩy chính vào TFPG |
| - Tiến bộ khoa học công nghệ (TC) |
+1,80 điểm % |
Đóng góp tích cực vào đường biên sản xuất |
| - Tăng trưởng hiệu quả kỹ thuật (TEC) |
-0,81 điểm % |
Tác động kìm hãm nhẹ tăng trưởng TFP |
- Kiểm định giả thuyết nghiên cứu và đề xuất giải pháp: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và tăng trưởng TFP.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết các kết luận chính từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, khẳng định khả năng nâng cao hiệu quả sản xuất và TFP của nông hộ trồng lúa Jasmine. Đồng thời, chương này đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể đối với cơ quan quản lý Nhà nước và nông dân, chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các đề tài mở rộng trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và học thuật
- Luận án hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý thuyết phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) ứng dụng cho dữ liệu bảng hai thời kỳ tại cấp độ nông hộ trong nông nghiệp.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải quyết khoảng trống nghiên cứu tại ĐBSCL về việc lượng hóa đồng thời hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và phân rã các nguồn tăng trưởng TFP (TEC, TC, SEC) của một giống lúa thơm xuất khẩu cụ thể thay vì chỉ sử dụng số liệu chuỗi thời gian vĩ mô hoặc số liệu cắt ngang tĩnh.
- Bổ sung vào mô hình các biến kiểm soát đặc thù về kỹ thuật canh tác (phương thức sạ hàng, xử lý rơm rạ bằng đốt đồng) bên cạnh các biến kinh tế - xã hội truyền thống.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Xác định chính xác mức hiệu quả kỹ thuật trung bình (88,21%) và hiệu quả kinh tế trung bình (79,67%) của hộ trồng lúa Jasmine, cho thấy nông hộ vẫn còn dư địa cải thiện hiệu quả kỹ thuật thêm 11,79% và cải thiện hiệu quả kinh tế thêm 20,33%.
- Chỉ ra các bằng chứng thực nghiệm quan trọng trong phân bổ đầu vào:
- Nông dân cần điều chỉnh giảm lượng phân đạm và phân kali, đồng thời gia tăng lượng phân lân nguyên chất theo đúng khuyến cáo kỹ thuật nhằm tối ưu hóa hiệu quả theo quy mô.
- Phương thức sạ hàng giúp tiết kiệm giống, giảm mật độ gieo sạ, hạn chế sâu bệnh và đạt năng suất cao hơn sạ lan.
- Biện pháp đốt rơm rạ sau thu hoạch có tác dụng tiêu diệt mầm bệnh, cỏ dại và côn trùng lưu trú, giúp tăng năng suất mùa vụ kế tiếp trong điều kiện canh tác thực tế của vùng khảo sát.
- Trình độ học vấn cao của chủ hộ có xu hướng làm giảm hiệu quả kỹ thuật trồng lúa (do chủ hộ chuyển dịch sự quan tâm sang các hoạt động phi nông nghiệp hoặc không trực tiếp tham gia đồng ruộng); ngược lại, việc tham dự các lớp tập huấn kỹ thuật nông nghiệp chuyên sâu và tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức có tác động nâng cao rõ rệt hiệu quả sản xuất.
Hệ thống giải pháp đề xuất
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế:
- Hỗ trợ vốn tín dụng sản xuất: Mở rộng hạn mức và tạo điều kiện thuận lợi cho nông dân tiếp cận vốn vay ngân hàng để chủ động mua sắm vật tư nông nghiệp đầu vụ với giá hợp lý, tránh phụ thuộc vào hình thức mua chịu vật tư lãi suất cao.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động gia đình: Phân công lao động hợp lý, chuyển dịch bớt lao động dôi dư sang các ngành nghề phi nông nghiệp hoặc dịch vụ nông thôn nhằm giảm chi phí cơ hội.
- Nhóm giải pháp thúc đẩy tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFPG):
- Đổi mới công tác khuyến nông: Tăng cường các lớp chuyển giao kỹ thuật thực hành đồng ruộng, hướng dẫn quy trình bón phân cân đối N-P-K và áp dụng kỹ thuật gieo sạ hàng.
- Tăng cường vai trò quản lý Nhà nước: Kiểm soát chất lượng và bình ổn giá cả thị trường vật tư đầu vào nông nghiệp (phân bón, lúa giống, thuốc bảo vệ thực vật).
- Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ: Đẩy mạnh nghiên cứu các gói kỹ thuật canh tác lúa chất lượng cao thích ứng với biến đổi khí hậu và chuyển giao đồng bộ cho nông hộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày:
- Hạn chế của đề tài:
- Dữ liệu sơ cấp chỉ tập trung khảo sát vào vụ Đông Xuân (niên vụ 2017 và 2019) – là vụ sản xuất chính đạt năng suất và chất lượng cao nhất của giống lúa Jasmine, chưa mở rộng thu thập dữ liệu ở các vụ sản xuất khác trong năm (Hè Thu, Thu Đông).
- Chuỗi dữ liệu bảng quan sát gồm 2 mốc thời gian (2017 và 2019), độ dài thời gian quan sát có thể mở rộng thêm để theo dõi biến động công nghệ dài hạn.
- Phạm vi không gian giới hạn ở 4 tỉnh trọng điểm (Kiên Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp, An Giang), chưa bao phủ toàn bộ 13 tỉnh thành vùng ĐBSCL.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng điều tra dữ liệu bảng nhiều năm liên tục và khảo sát trọn vẹn tất cả các mùa vụ trong năm của nông hộ.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giống lúa thơm và lúa đặc sản xuất khẩu khác của vùng ĐBSCL.
- Tích hợp thêm các yếu tố tác động của biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, hạn hán và các hình thức liên kết chuỗi giá trị / hợp tác xã đến hiệu quả sản xuất và tăng trưởng TFP.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển: Tham khảo khung phân tích kinh tế lượng ứng dụng mô hình phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) cho dữ liệu bảng; phương pháp ước lượng hàm lợi nhuận chuẩn hóa một bước (one-stage MLE); quy trình phân rã tăng trưởng TFP theo phương pháp Kumbhakar & Lovell.
- Giảng viên và cơ sở đào tạo đại học: Sử dụng làm tình huống nghiên cứu thực chứng (case study) trong giảng dạy môn Kinh tế lượng ứng dụng, Kinh tế sản xuất nông nghiệp và Phân tích hiệu quả kinh tế.
- Cơ quan quản lý Nhà nước, Sở NN&PTNT và Trung tâm Khuyến nông các tỉnh ĐBSCL: Tham khảo các số liệu định lượng về cơ cấu chi phí, mức độ lãng phí đầu vào, ảnh hưởng của các phương thức canh tác (sạ hàng, đốt rơm rạ, liều lượng phân bón N-P-K) và vai trò của tín dụng nông thôn để xây dựng các chính sách phát triển vùng nguyên liệu lúa Jasmine và chương trình khuyến nông phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả kinh tế (EE) bình quân của hộ trồng lúa Jasmine tại ĐBSCL đạt mức bao nhiêu?
Theo kết quả ước lượng hàm sản xuất biên ngẫu nhiên và hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên trong giai đoạn 2017–2019, hiệu quả kỹ thuật (TE) bình quân của các hộ đạt 88,21% và hiệu quả kinh tế (EE) bình quân đạt 79,67%.
2. Tốc độ tăng trưởng TFP của hộ trồng lúa Jasmine là bao nhiêu và nguồn đóng góp chính đến từ đâu?
Trong giai đoạn 2017–2019, TFP của hộ trồng lúa Jasmine đạt mức tăng trưởng dương 15,47% toàn kỳ (bình quân 3,93%/năm). Trong đó, tăng trưởng hiệu quả quy mô (SEC) là động lực đóng góp lớn nhất (+4,48 điểm %), tiến bộ khoa học công nghệ (TC) đóng góp +1,80 điểm %, trong khi thay đổi hiệu quả kỹ thuật (TEC) làm giảm nhẹ -0,81 điểm %.
3. Trình độ học vấn và tập huấn kỹ thuật tác động như thế nào đến hiệu quả sản xuất của nông hộ?
Kết quả ước lượng mô hình cho thấy người chủ hộ có trình độ học vấn cao lại có xu hướng đạt hiệu quả kỹ thuật thấp hơn trong sản xuất lúa Jasmine (do xu hướng phân bổ thời gian cho các hoạt động phi nông nghiệp). Ngược lại, việc tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật nông nghiệp có tác động tích cực rõ rệt, giúp hộ tăng năng suất lúa và nâng cao cả hiệu quả kỹ thuật lẫn hiệu quả kinh tế.
4. Các yếu tố kỹ thuật canh tác như gieo sạ và xử lý rơm rạ ảnh hưởng như thế nào đến năng suất và lợi nhuận của hộ?
Phương thức gieo sạ hàng giúp cây lúa phát triển tốt hơn, giảm chi phí lúa giống, giảm mật độ gieo sạ và giảm sâu bệnh so với sạ lan, từ đó tác động tích cực đến năng suất và lợi nhuận. Biện pháp xử lý rơm rạ bằng hình thức đốt đồng sau thu hoạch giúp tiêu diệt mầm bệnh, cỏ dại và côn trùng, mang lại tác động thuận chiều đến năng suất lúa vụ kế tiếp trong điều kiện canh tác của vùng nghiên cứu.
5. Cơ cấu mẫu khảo sát thực địa của luận án được phân bổ như thế nào?
Luận án khảo sát bộ dữ liệu bảng lặp lại trên 273 hộ trồng lúa Jasmine tại 4 địa phương trọng điểm đại diện cho 2 tiểu vùng sinh thái của ĐBSCL: Kiên Giang (địa bàn chính là huyện Giồng Riềng), Cần Thơ (huyện Cờ Đỏ), Đồng Tháp (huyện Tam Nông) và An Giang (huyện Châu Thành) trong 2 vụ Đông Xuân 2017 và 2019.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Ngô Anh Tuấn đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và phân rã các nguồn tăng trưởng TFP của hộ trồng lúa Jasmine tại Đồng bằng sông Cửu Long dựa trên bộ dữ liệu bảng 273 hộ qua hai mùa vụ 2017 và 2019. Kết quả nghiên cứu khẳng định tăng trưởng TFP của ngành hàng lúa Jasmine đạt mức dương 15,47% (3,93%/năm), chủ yếu được thúc đẩy bởi hiệu quả quy mô và tiến bộ công nghệ. Các phát hiện về tác động của phân bón N-P-K, phương thức sạ hàng, xử lý rơm rạ, tín dụng và đào tạo khuyến nông cung cấp luận cứ khoa học cụ thể cho các cơ quan quản lý và nông dân nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất, gia tăng lợi nhuận và phát triển bền vững thương hiệu gạo Jasmine tại Việt Nam.