Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ánh Trúc được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh quá trình hội nhập quốc tế, đặc biệt là sự tham gia sâu rộng vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Quá trình này tạo nên môi trường kinh doanh sôi động nhưng cũng đặt các doanh nghiệp trước áp lực cạnh tranh gay gắt. Đối với các doanh nghiệp thương mại và sản xuất nông lâm sản, việc nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững mà còn là cơ sở để bảo đảm nghĩa vụ đối với Nhà nước và tạo việc làm ổn định cho người lao động. Trong cơ chế thị trường, phân tích hiệu quả kinh doanh dựa trên hệ thống dữ liệu kế toán là công cụ then chốt giúp ban lãnh đạo đánh giá thực trạng, khai thác các tiềm năng nội tại, nhận diện rủi ro và ban hành các quyết định điều hành chuẩn xác. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Phân tích hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng" đã được lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được phân định thành mục tiêu chung và hệ thống mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng nhằm đánh giá tình hình hoạt động của đơn vị, từ đó tìm ra các giải pháp khả thi để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích kết quả về doanh thu, chi phí, lợi nhuận của công ty qua 3 năm (2018 - 2020).
    2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến doanh thu, chi phí, lợi nhuận.
    3. Phân tích hệ thống các chỉ tiêu phản ánh kết quả và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng (địa chỉ tại Số 50 Đường 31/3, Phường Lê Lợi, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính và báo cáo kế toán chuyên đề của công ty trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp phân tích

Khung lý thuyết và bản chất hiệu quả kinh doanh

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng trong kinh tế học doanh nghiệp, phân biệt rõ giữa "kết quả kinh doanh" và "hiệu quả kinh doanh":

  • Kết quả kinh doanh: Phản ánh quy mô thu về của các hoạt động qua các chỉ tiêu tài chính như sản lượng tiêu thụ, doanh thu thuần, lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế.
  • Hiệu quả kinh doanh: Phản ánh chất lượng hoạt động thông qua mối tương quan giữa đầu ra và nguồn lực đầu vào. Bản chất của hiệu quả kinh doanh được đo lường qua hai công thức:
    • Công thức so sánh thuận: $\text{Hiệu quả kinh doanh} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Nguồn lực đầu vào}}$ (giá trị càng lớn chứng tỏ hiệu quả càng cao, phản ánh 1 đồng nguồn lực tạo ra bao nhiêu đồng kết quả).
    • Công thức so sánh nghịch: $\text{Hiệu quả kinh doanh} = \frac{\text{Nguồn lực đầu vào}}{\text{Kết quả đầu ra}}$ (giá trị càng thấp chứng tỏ hiệu quả càng cao, phản ánh mức chi phí cần thiết để tạo ra 1 đồng kết quả).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được tác giả phân loại thành 3 nhóm lớn:

  1. Các chỉ tiêu cường độ sử dụng tài sản và nguồn vốn: Số vòng quay hàng tồn kho ($H_{HTK}$), thời gian một vòng quay hàng tồn kho ($N_{HTK}$); số vòng quay khoản phải thu ($H_{PT}$), thời gian một vòng quay khoản phải thu ($N_{PT}$); số vòng quay tài sản ngắn hạn ($H_{TSNH}$); hiệu suất sử dụng tài sản dài hạn ($H_{TSDH}$), hiệu suất sử dụng tài sản cố định ($H_{TSCĐ}$); số vòng quay tổng tài sản ($H_{TS}$); số vòng quay và thời gian luân chuyển các khoản phải trả ($H_{Ptr}$, $N_{Ptr}$).
  2. Các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản và nguồn vốn: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  3. Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng chi phí: Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí và hiệu suất sử dụng chi phí.

Trong khuôn khổ lý thuyết, mô hình phân tích Dupont được vận dụng thông qua hai đẳng thức cơ bản:

  • Đẳng thức 1: $\text{ROA} = \text{HTS} \times \text{ROS}$
  • Đẳng thức 2: $\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{HTS} \times \frac{1}{\text{Tỷ suất tự tài trợ}}$

Mô hình này giúp phân rã khả năng sinh lời thành các nhân tố: năng lực sinh lời trên doanh thu (ROS), hiệu suất quay vòng của tài sản (HTS) và mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính (hệ số tự tài trợ).

Phương pháp phân tích và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Áp dụng nguyên lý của phép biện chứng duy vật, xem xét hiện tượng kinh tế trong mối quan hệ vận động, biến đổi khách quan và gắn với điều kiện lịch sử cụ thể.
  • Phương pháp kỹ thuật:
    • Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh bằng số tuyệt đối ($\Delta = \text{Số kỳ phân tích} - \text{Số kỳ gốc}$) để xác định quy mô biến động; so sánh bằng số tương đối ($t%$) để đánh giá tốc độ phát triển và biến động cơ cấu.
    • Phương pháp thay thế liên hoàn: Xác định mức độ ảnh hưởng độc lập của từng nhân tố đến chỉ tiêu phân tích (doanh thu, lợi nhuận) bằng cách lần lượt thay đổi giá trị của từng nhân tố theo trình tự số lượng trước, chất lượng sau, đồng thời cố định các nhân tố còn lại.
    • Phương pháp chi tiết: Chi tiết hóa số liệu theo các bộ phận cấu thành của doanh thu và chi phí để xác định rõ nguồn gốc phát sinh biến động.
  • Nguồn dữ liệu: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020, sổ kế toán tổng hợp, sổ chi tiết và các tài liệu điều hành nội bộ do Phòng Tài chính - Kế toán Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn hóa cho đề tài. Tác giả trình bày khái niệm, ý nghĩa và nhiệm vụ của phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh; nêu bật vai trò cung cấp thông tin cho các đối tượng quản trị nội bộ lẫn các chủ thể bên ngoài như ngân hàng, nhà đầu tư và đối tác thương mại. Chương này làm rõ nguồn tài liệu phân tích gồm Bảng cân đối kế toán (phản ánh quy mô, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và mức độ tự chủ tài chính tại một thời điểm) và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (phản ánh doanh thu, chi phí và kết quả lãi lỗ qua từng thời kỳ).

Tác giả hệ thống hóa các phương pháp nghiên cứu định lượng (so sánh, thay thế liên hoàn, chi tiết hóa, mô hình tài chính Dupont) và phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh theo nội dung kinh tế, tính tất yếu (chủ quan, khách quan) và tính chất (số lượng, chất lượng). Cuối chương, các công thức toán kinh tế về vòng quay vốn, tỷ suất sinh lời (ROS, ROA, ROE) và hiệu quả chi phí được xác lập làm chuẩn mực đo lường cho các chương sau.

CHƯƠNG 2: Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng

Chương 2 trình bày hồ sơ thực tế của doanh nghiệp và đi sâu phân tích các dữ liệu kế toán thực chứng trong 3 năm (2018 - 2020).

1. Khái quát chung về doanh nghiệp:

  • Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng; thành lập ngày 12/11/2013, chính thức hoạt động từ ngày 12/12/2013 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Định. Giám đốc điều hành: Võ Văn Kính; Mã số thuế: 4101415456.
  • Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống.
  • Thị trường: Nguồn nguyên liệu đầu vào được thu gom từ vùng Tây Nguyên và các vùng đồng bằng; thị trường tiêu thụ đầu ra tập trung tại khu vực Miền Trung, Tây Nguyên, Phía Nam và từng bước thâm nhập Miền Bắc.
  • Quy mô và tổ chức: Tổng nguồn vốn năm 2020 đạt 119.522 đồng (thuộc quy mô lớn theo tiêu chí vốn trên 20 tỷ đồng của Nghị định 56/2009/NĐ-CP). Tổng lao động năm 2020 gồm 85 người, toàn bộ là lao động gián tiếp (phù hợp với hình thức kinh doanh thương mại thuần túy). Cơ cấu lao động: Đại học chiếm 28,24% (24 người), Cao đẳng chiếm 40% (34 người), Trung cấp chiếm 12,94% (11 người), Lao động phổ thông chiếm 18,82% (16 người); tỷ lệ Nam giới chiếm 67,06% (57 người), Nữ giới chiếm 32,94% (28 người).
  • Tổ chức bộ máy kế toán và chính sách kế toán: Áp dụng mô hình kế toán tập trung; áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính; hình thức ghi sổ: Chứng từ ghi sổ; tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ; hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên; tính giá xuất kho theo phương pháp nhập trước - xuất trước (FIFO); tính khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng.

2. Cơ cấu nguồn vốn qua 2 năm 2019 - 2020:

Chỉ tiêu nguồn vốn Năm 2019 (Đồng) Tỷ trọng 2019 (%) Năm 2020 (Đồng) Tỷ trọng 2020 (%)
Vốn chủ sở hữu 36.401 38,32 39.401 33,09
Nợ phải trả 58.121 61,38 80.121 66,91
Tổng nguồn vốn 94.522 100,00 119.522 100,00

Về quy mô tài sản năm 2020, tổng tài sản đạt 119.522 đồng, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm 101.650 đồng (chiếm tỷ trọng chi phối 85,05%), tài sản dài hạn chiếm 18.872 đồng (14,95%).

3. Khái quát kết quả hoạt động kinh doanh (2018 - 2020):

Chỉ tiêu Năm 2018 (Đồng) Năm 2019 (Đồng) Năm 2020 (Đồng) Chênh lệch 2019/2018 (%) Chênh lệch 2020/2019 (%)
Tổng doanh thu 257.300 198.796 288.786 -22,98 +45,40
Doanh thu thuần BH&CCDV 255.123 196.839 282.123 -22,89 +43,28
Doanh thu hoạt động tài chính 1.154 1.021 1.139 -11,53 +11,48
Thu nhập khác 1.495 805 5.714 -46,15 +605,90

4. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến biến động doanh thu (Phương pháp thay thế liên hoàn):

  • Giai đoạn 2019/2018: Tổng doanh thu giảm 58.504 đồng (-22,98%). Mức độ tác động của từng nhân tố:
    • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ làm giảm: -58.284 đồng.
    • Doanh thu tài chính làm giảm: -133 đồng.
    • Thu nhập khác làm giảm: -690 đồng.
    • Nguyên nhân: Nông sản mang tính mùa vụ cao; công ty thực hiện giảm giá bán nhằm đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ nhưng khâu vận chuyển cự ly xa chưa bảo đảm và công tác bảo quản kém làm hao hụt số lượng hàng đạt chuẩn, giảm nguồn cung đáp ứng cho khách hàng. Ngoài ra, việc rút bớt tiền gửi ngân hàng làm hụt doanh thu lãi tiền gửi; các khoản nợ khó đòi thu hồi được giảm sút.
  • Giai đoạn 2020/2019: Tổng doanh thu tăng 89.990 đồng (+45,40%). Mức độ tác động của từng nhân tố:
    • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ làm tăng: +85.284 đồng.
    • Doanh thu tài chính làm tăng: +118 đồng (nhờ khoản lãi phát sinh từ hoạt động góp vốn liên doanh).
    • Thu nhập khác làm tăng: +4.909 đồng (nhờ phát sinh các khoản thu phạt vi phạm hợp đồng).
    • Nguyên nhân: Doanh nghiệp cải tiến khâu nghiên cứu và khảo sát nhu cầu thị trường, kiểm soát tốt nguồn hàng đầu vào, chủ động đầu tư bổ sung phương tiện vận tải và hoàn thiện dịch vụ giao hàng tận nơi kết hợp hướng dẫn bảo quản cho khách hàng. Tuy nhiên, tốc độ tăng của chi phí năm 2020 là 46,14%, vượt tốc độ tăng doanh thu, khiến lợi nhuận sau thuế năm 2020 chỉ tăng trưởng ở mức 6,81%.

CHƯƠNG 3: Một số giải pháp gia tăng hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, tác giả tổng kết các nhược điểm chủ yếu: tính chất mùa vụ của nông sản và động vật sống dẫn đến tình trạng mất cân đối cục bộ giữa cung và cầu; cơ sở vật chất kho bãi bảo quản chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật dẫn đến hao hụt chất lượng; phương tiện vận tải chưa tối ưu hóa hành trình; cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc nhiều vào nợ phải trả (chiếm 66,91% năm 2020); tốc độ tăng chi phí kinh doanh năm 2020 lớn hơn tốc độ tăng doanh thu. Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:

  • Giải pháp 1: Tăng khả năng tiêu thụ hàng hóa của công ty
    • Nguyên nhân: Khắc phục triệt để tình trạng ứ đọng hàng hóa mùa vụ và sự suy giảm doanh thu bán hàng từng xảy ra trong năm 2019.
    • Nội dung thực hiện: Thiết lập quy trình bán hàng chuẩn gồm 7 bước (từ chuẩn bị mục tiêu, tìm kiếm khách hàng tiềm năng, tiếp cận, giới thiệu giá trị sản phẩm, thuyết phục - giải quyết khúc mắc, chốt đơn hàng/hợp đồng đến dịch vụ chăm sóc sau bán hàng); đẩy mạnh khảo sát thị trường tiêu thụ tại các tỉnh Miền Trung, Tây Nguyên và Phía Nam; cung cấp dịch vụ vận tải tận nơi và tư vấn quy chuẩn bảo quản nông sản cho người mua để duy trì sự tín nhiệm lâu dài.
    • Kết quả kỳ vọng: Mở rộng thị phần, bảo đảm tính liên tục của dòng lưu chuyển hàng hóa, hạn chế áp lực phải hạ giá bán để giải phóng hàng tồn.
  • Giải pháp 2: Kiểm soát chi phí kinh doanh
    • Nguyên nhân: Khắc phục tình trạng chi phí gia tăng đột biến (tăng 46,14% trong năm 2020) làm thu hẹp biên độ tăng trưởng của lợi nhuận.
    • Nội dung thực hiện: Đầu tư nâng cấp kỹ thuật phương tiện vận chuyển để hạn chế tỷ lệ dập nát, hư hỏng và hao hụt trọng lượng nông sản trên đường dài; siết chặt định mức tiêu hao nhiên liệu; rà soát và kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp; nâng cao hiệu suất làm việc của 85 lao động gián tiếp thông qua phân công trách nhiệm rõ ràng theo sơ đồ trực tuyến - chức năng.
    • Kết quả kỳ vọng: Tiết kiệm chi phí đầu vào, hạ giá thành sản phẩm thương mại, nâng cao tỷ suất sinh lời trên doanh thu và tạo thặng dư để tái tích lũy vốn chủ sở hữu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh được các kết quả nghiên cứu thực chứng và số liệu tài chính cụ thể tại doanh nghiệp:

  1. Minh chứng bằng số liệu thực tế: Tác giả lượng hóa toàn bộ biến động kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 của Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng, chỉ ra quy luật biến động của doanh thu (từ 257.300 đồng năm 2018 giảm 22,98% xuống 198.796 đồng năm 2019, sau đó phục hồi mạnh 45,40% lên 288.786 đồng năm 2020). Lợi nhuận năm 2020 duy trì mức tăng 6,81% dù chịu áp lực từ tốc độ tăng chi phí lên đến 46,14%.
  2. Phân tích nhân tố chuyên sâu: Khóa luận ứng dụng phương pháp thay thế liên hoàn để tách bạch tác động của từng bộ phận doanh thu (bán hàng, tài chính, thu nhập khác) trong việc tạo lập tổng doanh thu qua các năm, từ đó chỉ ra vai trò quyết định của khâu bảo quản và phương tiện vận chuyển đối với chất lượng hàng thương phẩm.
  3. Đặc thù hóa giải pháp kinh tế: Các giải pháp đề xuất bám sát đặc trưng kinh doanh hàng nông sản và động vật sống (hàng tươi sống, chịu áp lực thời vụ và suy giảm chất lượng sinh học trong quá trình luân chuyển), tránh việc đề xuất chung chung thiếu khả thi.
  4. Đóng góp về mặt quản trị: Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu và đánh giá khách quan cho ban giám đốc công ty về sự chuyển dịch cơ cấu nguồn vốn theo hướng gia tăng nợ phải trả (từ 61,38% lên 66,91%), giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược cân bằng tài chính và kiểm soát rủi ro thanh khoản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn và phần mở đầu rằng do điều kiện thời gian thực tập có hạn, kiến thức thực tế và kinh nghiệm thu thập dữ liệu còn hạn chế nên bài khóa luận khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Về phạm vi dữ liệu, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào chuỗi thời gian 3 năm (2018 - 2020) với các chỉ tiêu ở cấp độ tổng hợp từ báo cáo tài chính, chưa đi sâu phân tích biên lợi nhuận chi tiết của từng chủng loại nông sản hoặc từng nhóm động vật sống cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá chu kỳ kinh doanh dài hạn; xây dựng hệ thống phân bổ chi phí chi tiết cho từng mặt hàng nông sản chủ lực; phân tích sâu hơn ảnh hưởng của biến động giá thị trường đầu vào tại khu vực Tây Nguyên đến khả năng thương lượng giá đầu ra của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh: Tài liệu là mẫu tham khảo trực quan về phương pháp xây dựng một khóa luận phân tích hoạt động kinh doanh hoàn chỉnh, từ việc thiết lập cơ sở lý thuyết, thu thập số liệu BCTC đến kỹ thuật ứng dụng phương pháp thay thế liên hoàn và mô hình Dupont.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về ngành thương mại nông sản: Phần khảo sát thực trạng cung cấp góc nhìn thực tiễn về tổ chức bộ máy kế toán theo hình thức Chứng từ ghi sổ (Thông tư 200/2014/TT-BTC) và các đặc thù quản trị chi phí logistics, hao hụt nguyên vật liệu thời vụ tại một doanh nghiệp địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh gì và thị trường phân bố ở đâu?
Công ty chuyên bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. Thị trường đầu vào thu gom nông sản chủ yếu từ vùng Tây Nguyên và các vùng đồng bằng; thị trường đầu ra tiêu thụ tập trung tại Miền Trung, Tây Nguyên, Phía Nam và từng bước thâm nhập Miền Bắc.

2. Cơ cấu nguồn vốn của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2020?
Năm 2019, tổng nguồn vốn là 94.522 đồng (vốn chủ sở hữu chiếm 38,32%, nợ phải trả chiếm 61,38%). Đến năm 2020, tổng nguồn vốn tăng lên 119.522 đồng, trong đó vốn chủ sở hữu đạt 39.401 đồng (giảm tỷ trọng xuống 33,09%) và nợ phải trả tăng lên 80.121 đồng (chiếm 66,91%). Doanh nghiệp có xu hướng tăng cường huy động nợ để tài trợ hoạt động kinh doanh.

3. Vì sao doanh thu thuần của công ty sụt giảm vào năm 2019 nhưng lại tăng mạnh vào năm 2020?
Năm 2019 doanh thu giảm 22,98% do công ty giảm giá bán để giải phóng hàng thời vụ, đồng thời phương tiện vận chuyển và kho bảo quản chưa bảo đảm làm hao hụt số lượng hàng đạt chuẩn. Năm 2020 doanh thu tăng 45,40% nhờ công ty thực hiện khảo sát nhu cầu thị trường, đầu tư thêm phương tiện vận tải chuyên chở và triển khai dịch vụ giao hàng tận nơi kèm tư vấn bảo quản.

4. Cơ cấu lao động tại công ty năm 2020 có đặc điểm gì đáng chú ý?
Tổng số lao động là 85 người, trong đó 100% là lao động gián tiếp (0 lao động trực tiếp do tính chất thương mại thuần túy). Về trình độ: 40% có trình độ Cao đẳng, 28,24% Đại học, 18,82% Phổ thông và 12,94% Trung cấp. Về giới tính: Lao động nam chiếm ưu thế với 67,06% (57 người), nữ chiếm 32,94% (28 người).

5. Công ty đang áp dụng chế độ và hình thức kế toán nào?
Công ty áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính, hình thức kế toán Chứng từ ghi sổ với mô hình tổ chức tập trung; tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ; quản lý hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên và tính giá xuất kho theo phương pháp FIFO.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ánh Trúc đã giải quyết một cách có hệ thống mục tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng trong giai đoạn 2018 - 2020. Bằng việc phối hợp linh hoạt giữa phương pháp so sánh, thay thế liên hoàn và mô hình Dupont, công trình đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa doanh thu, cơ cấu vốn và quản trị chi phí đối với lợi nhuận của doanh nghiệp thương mại nông sản. Hai nhóm giải pháp về đẩy mạnh tiêu thụ và siết chặt kiểm soát chi phí logistics được đề xuất xuất phát từ chính thực trạng số liệu, tạo tiền đề để doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh và cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn vốn trong tương lai.