Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp hoạt động với các hình thức tổ chức và cơ chế quản lý khác nhau đều hướng đến mục tiêu bao trùm và dài hạn là tối đa hóa lợi nhuận. Để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược kinh doanh thích ứng với biến động thị trường, đồng thời liên tục kiểm tra, đánh giá tính hiệu quả của toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh thông qua hệ thống báo cáo tài chính. Việc phân tích hiệu quả kinh doanh cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng giúp ban lãnh đạo nhận diện chính xác các điểm mạnh, điểm yếu, thời cơ và thách thức; từ đó kiểm soát rủi ro và ra quyết định quản trị phù hợp.

Công ty TNHH Au Time Việt Nam được chuyển đổi từ mô hình kinh doanh cá thể nhỏ lẻ sang hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn từ năm 2016 nhằm đáp ứng yêu cầu chuyên môn hóa trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng thức ăn chăn nuôi. Trong những năm đầu vận hành theo mô hình doanh nghiệp, công ty đối mặt với nhiều biến động về chi phí đầu vào, mở rộng nguồn cung nguyên vật liệu, đầu tư dây chuyền máy móc và tìm kiếm thị trường tiêu thụ. Đề tài khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn về việc đánh giá toàn diện bức tranh tài chính và hiệu quả vận hành của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hiệu quả kinh doanh và phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Au Time Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Đánh giá tổng hợp những kết quả đạt được, hạn chế và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của công ty.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh cho Công ty TNHH Au Time Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Au Time Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Au Time Việt Nam (địa chỉ: Số 156, phố Hồ Tùng Mậu, phường Tân Bình, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Khóa luận tiếp cận lý thuyết phân tích kinh tế doanh nghiệp dựa trên các công trình học thuật tiêu biểu tại Việt Nam:

  • Khái niệm hiệu quả và hiệu quả kinh doanh: Tác giả tiếp thu quan điểm của Nguyễn Lê Hà Phương (2019) về bản chất của hiệu quả là mối tương quan giữa kết quả đạt được và chi phí hao phí; định nghĩa của PGS. Nguyễn Năng Phúc (2013) xác định hiệu quả kinh doanh là chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh trình độ khai thác, sử dụng các yếu tố của quá trình sản xuất (máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, lao động, nguồn vốn) nhằm tối ưu hóa lợi nhuận gắn với trách nhiệm xã hội và môi trường.
  • Bản chất và nhiệm vụ của phân tích hoạt động kinh doanh: Dựa trên cơ sở lý luận của PGS. Phạm Thị Gái (2004), Trịnh Văn Sơn (2005), PGS. Phạm Văn Dược và TS. Trần Phước (2005), TS. Phạm Thị Thủy và TS. Nguyễn Thị Lan Anh (2004), xác lập nhiệm vụ phân tích bao gồm: kiểm tra đánh giá kết quả kinh doanh, lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng, khai thác tiềm năng nội tại và hỗ trợ lập kế hoạch tài chính.
  • Khung phân tích kết quả kinh doanh: Vận dụng lý thuyết của Phạm Quang Niệm (2007) về cấu trúc doanh thu (doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính, thu nhập khác), chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, chi phí khác) và lợi nhuận (lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ HĐKD, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế, EBIT).
  • Hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính: Tiếp cận giáo trình của PGS. Vũ Duy Hào và ThS. Trần Minh Tuấn (2016), phân loại thành 5 nhóm chỉ tiêu: nhóm khả năng thanh toán (thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời); nhóm hiệu suất sử dụng tài sản (vòng quay tiền, vòng quay hàng tồn kho, vòng quay TSNH, vòng quay TSCĐ, vòng quay tổng tài sản); nhóm cơ cấu tài chính (hệ số nợ, hệ số tự tài trợ, hệ số nợ/VCSH); nhóm khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE); nhóm hiệu quả sử dụng chi phí.
  • Mô hình Dupont: Khai triển chỉ tiêu ROE thành tích số của ba nhân tố: Tỷ suất sinh lời sau thuế trên doanh thu (ROS - phản ánh quản lý chi phí), Vòng quay tổng tài sản (phản ánh hiệu suất khai thác tài sản) và Đòn bẩy tài chính (Hệ số tài sản/VCSH - phản ánh mức độ sử dụng nợ).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp trực tiếp từ hệ thống sổ sách kế toán của doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng kỹ thuật so sánh bằng số tuyệt đối và số tương đối để xác định xu hướng biến động, tốc độ tăng trưởng của từng khoản mục doanh thu, chi phí, tài sản, nguồn vốn qua các năm (2019/2018 và 2020/2019).
  • Phương pháp phân tích tỷ số tài chính: Tính toán và lượng hóa các hệ số tài chính chuẩn tắc để đánh giá năng lực thanh khoản, an toàn tài chính và khả năng sinh lời.
  • Phương pháp Dupont: Phân tách mối quan hệ liên hoàn giữa các nhân tố cấu thành tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Bảng cân đối kế toán của Công ty TNHH Au Time Việt Nam các năm 2018, 2019 và 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận nền tảng phục vụ cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của các khái niệm hiệu quả, hiệu quả kinh doanh và phân tích hiệu quả kinh doanh; khẳng định phân tích tài chính là công cụ giúp nhà quản trị đo lường khả năng sinh lời, kiểm soát chi phí và điều chỉnh chiến lược hoạt động.

Chương này trình bày chi tiết phương pháp xác định và công thức tính toán của 5 nhóm chỉ tiêu tài chính định lượng, cùng kỹ thuật phân tích mở rộng theo mô hình Dupont. Đồng thời, tác giả phân loại và luận giải các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh thành hai nhóm:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường chính trị - luật pháp, kinh tế (lạm phát, ngoại thương, cơ cấu kinh tế), văn hóa - xã hội, kỹ thuật - công nghệ, điều kiện tự nhiên - hạ tầng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và nhà cung ứng.
  • Nhân tố chủ quan: Sức mạnh tài chính, tiềm năng nguồn nhân lực, tiềm lực vô hình (uy tín thương hiệu, năng lực lãnh đạo) và vị trí địa lý, cơ sở vật chất kỹ thuật.

Chương 2: Phân tích hiệu quả hoạt động của Công ty TNHH Au Time Việt Nam

Chương 2 tập trung vào nghiên cứu thực nghiệm tại Công ty TNHH Au Time Việt Nam. Tác giả giới thiệu tổng quan về doanh nghiệp (MST: 0801179905, thành lập ngày 22/4/2016 bởi bà Nguyễn Thị Nga, Giám đốc đại diện pháp luật là ông Phạm Đăng Khoa). Lĩnh vực hoạt động chính là sản xuất, kinh doanh các loại thức ăn chăn nuôi (cám viên, cám bột cho lợn con, cám nổi thủy sản, cám gia cầm).

Quy trình sản xuất của công ty gồm các khâu: Thiết lập khẩu phần dinh dưỡng -> Thu mua nguyên vật liệu -> Xử lý dự trữ -> Đưa vào sản xuất qua hệ thống băng tải, cân, nghiền, trộn, ép viên/sấy -> Cân thành phẩm -> Đóng gói -> Nhập kho chứa thành phẩm. Mạng lưới nhà cung cấp gồm nhiều đơn vị (Công ty CP Hóa chất Nhật Phú, Công ty TNHH Vận tải Thuận Hòa, Công ty TNHH Granray Việt Nam, Công ty CP Dinh dưỡng Sài Gòn...) và mạng lưới khách hàng trải rộng ở miền Bắc (Đại lý Hải Linh, Trang trại Huy Tuấn, Đại lý Minh Phương, Nhà phân phối Thuận Phát, Thanh Tùng...).

Nội dung phân tích thực trạng tài chính giai đoạn 2018 - 2020 bao gồm:

  1. Kết quả hoạt động kinh doanh: Tổng doanh thu tăng trưởng nhanh qua các năm nhưng nguồn thu hầu như phụ thuộc hoàn toàn vào doanh thu bán hàng; doanh thu hoạt động tài chính không đáng kể (chỉ phát sinh lãi tiền gửi ngân hàng nhỏ). Chi phí tăng mạnh qua các năm, trong đó giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo. Năm 2018 công ty chịu lỗ ròng do giá vốn và chi phí quản lý kinh doanh cao; sang năm 2019 và 2020 đã bắt đầu có lãi ròng sau thuế.
  2. Cơ cấu tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản có xu hướng tăng phản ánh quy mô mở rộng. Trong tài sản ngắn hạn, hàng tồn kho chiếm tỷ trọng rất cao (trung bình 45% tổng tài sản và tăng lên 69% vào năm 2020), trong khi tiền và các khoản tương đương tiền chỉ chiếm trung bình khoảng 5%. Về nguồn vốn, nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn mà chủ yếu là nợ phải trả người bán (80% - 90%), vốn chủ sở hữu tăng dần qua các năm thông qua việc bổ sung vốn góp của chủ sở hữu.
  3. Các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh: Năng lực thanh toán ngắn hạn (thanh toán hiện hành) duy trì ở mức an toàn (> 1 lần), tuy nhiên hệ số thanh toán nhanh sụt giảm nghiêm trọng do tài sản ngắn hạn bị ứ đọng lớn ở hàng tồn kho. Hệ số thanh toán tức thời duy trì ở mức thấp. Các chỉ tiêu sinh lời (ROS, ROA, ROE) và biên lợi nhuận bước đầu chuyển biến từ âm sang dương nhưng hiệu suất chung vẫn còn ở mức khiêm tốn.

Chương 3: Đánh giá và một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Au Time Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, tác giả tiến hành đánh giá tổng hợp bằng ma trận SWOT, xác lập mục tiêu và định hướng phát triển của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn tài chính của công ty:

  • Giải pháp tăng khả năng thanh khoản: Tập trung tối ưu hóa quản trị hàng tồn kho, giải phóng lượng vốn đang bị ứ đọng trong chi phí sản xuất dở dang và thành phẩm; đẩy mạnh công tác thu hồi nợ ngắn hạn từ các đại lý, trang trại để nâng cao hệ số thanh toán nhanh và thanh toán tức thời.
  • Giải pháp tăng vốn chủ sở hữu: Khuyến khích chủ sở hữu tiếp tục bổ sung nguồn vốn góp, đồng thời thực hiện chính sách tích lũy lợi nhuận sau thuế chưa phân phối để tái đầu tư, giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào nguồn nợ chiếm dụng từ nhà cung cấp.
  • Giải pháp giảm giá thành sản phẩm: Rà soát và hoàn thiện định mức kinh tế kỹ thuật trong quy trình chế biến, đàm phán tối ưu hóa chi phí thu mua nguyên vật liệu đầu vào, nâng cao hiệu suất máy móc thiết bị nhằm hạ giá vốn bán hàng và tiết giảm chi phí quản lý kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực chứng về kết quả kinh doanh và tài chính

Khóa luận đã tổng hợp và tính toán hệ thống số liệu tài chính phản ánh hoạt động của Công ty TNHH Au Time Việt Nam qua 3 năm (2018 - 2020) theo các bảng sau:

Bảng 1: Tổng hợp kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2018 – 2020 (Đơn vị tính: Đồng; Nguồn: BCTC Công ty TNHH Au Time Việt Nam)

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2019/2018 (%) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
Doanh thu thuần 980.090 15.800 23.090 +1.498,60% +47,26%
Doanh thu HĐ tài chính 123.345 Có phát sinh Có phát sinh -45,84% -81,60%
Tổng doanh thu 980.435 15.898 23.090 +1.498,40% +47,26%
Giá vốn hàng bán 986.120 14.890 22.120 +1.328,88% +54,72%
Chi phí QLKD 91.635 1.428 857 +1.261,43% -45,55%
Chi phí khác 0 0 78.123 - Phát sinh mới
Tổng chi phí 1.878 15.504 22.704 +1.323,13% +47,05%
Lợi nhuận gộp -5.863 1.244 353.392 Chuyển dương Giảm 299.940 đ
Lợi nhuận thuần từ HĐKD -97.680 337.085 607.646 Chuyển dương +80,24%
Lợi nhuận sau thuế -97.080 Dương 423 Chuyển dương Có lãi sau thuế
Thuế TNDN phải nộp 0 0 105 - Phát sinh năm 2020
Hệ số biên lợi nhuận gộp -0,005 0,101 0,0558 Tăng mạnh -44,90%
Hệ số biên EBIT -0,099 0,0214 0,0180 Chuyển dương -15,89%

Bảng 2: Tình hình cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các hệ số thanh toán (Nguồn: BCTC và tính toán của tác giả)

Nhóm chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Đánh giá xu hướng
Tổng tài sản (đồng) Cơ sở 10.519 11.742 Mở rộng quy mô hoạt động
Tỷ trọng Tiền & tương đương tiền Thấp 3.680 đ 106.890 đ (TM) + 379 đ (TG) Chiếm ~5% tổng tài sản
Tỷ trọng Hàng tồn kho ~20% ~47% ~69% Tồn kho tăng cao, chiếm tỷ trọng lớn
Khoản phải trả người bán Cơ sở Tăng 6.000 đ Giảm 2.128 đ Chiếm 80% - 90% nợ phải trả
Vốn chủ sở hữu (đồng) 300.000 (vốn góp) 2.905 (VCSH) / 3.000 (vốn góp) 5.386 (VCSH) / 6.000 (vốn góp) Tăng trưởng qua các năm
Hệ số thanh toán hiện hành (lần) 1,26 1,31 1,67 Duy trì > 1, có xu hướng tăng
Hệ số thanh toán nhanh (lần) 1,00 0,60 0,24 Suy giảm mạnh do tồn kho lớn
Hệ số thanh toán tức thời (lần) 0,08 0,43 0,08 Duy trì ở mức thấp

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt phương pháp: Khóa luận vận dụng tương đối đầy đủ quy trình phân tích tài chính doanh nghiệp chuẩn mực, kết hợp giữa việc đánh giá cấu trúc báo cáo tài chính (dọc và ngang) với hệ thống chỉ số tài chính và kỹ thuật phân tích nhân tố Dupont đối với một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh tài chính trung thực cho ban giám đốc Công ty TNHH Au Time Việt Nam; chỉ rõ nguyên nhân khiến tính thanh khoản bị suy giảm (do tồn kho chiếm tới 69% tài sản vào năm 2020) và việc phụ thuộc quá lớn vào nợ chiếm dụng của nhà cung cấp. Các kiến nghị ở Chương 3 bám sát trực tiếp vào các hạn chế tài chính được phát hiện trong quá trình phân tích.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Nghiên cứu chỉ sử dụng nguồn số liệu nội bộ từ báo cáo tài chính trong phạm vi 3 năm đầu sau giai đoạn tái cơ cấu (2018 - 2020). Dữ liệu phản ánh một số đặc thù của doanh nghiệp nhỏ mới chuyển đổi mô hình (quy mô vốn và số liệu ghi nhận trên báo cáo còn nhỏ, nhiều nghiệp vụ tài chính phát sinh chưa đồng đều). Khóa luận chưa tiến hành đối chiếu, so sánh các chỉ số tài chính của công ty với các chỉ số trung bình ngành thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi mở việc mở rộng chuỗi dữ liệu phân tích sang các giai đoạn tiếp theo (sau năm 2020) nhằm theo dõi tính ổn định của các chỉ tiêu sinh lời; đồng thời áp dụng phương pháp đối chuẩn (benchmarking) với các doanh nghiệp cùng quy mô và ngành nghề trong khu vực Đồng bằng sông Hồng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Kế toán đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về chủ đề phân tích hiệu quả kinh doanh/phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp.
  • Phần giá trị nhất: Khung lý thuyết tổng hợp có trích dẫn học thuật rõ ràng tại Chương 1 và quy trình triển khai phân tích chi tiết từng nhóm chỉ tiêu tài chính (kết hợp phân tích biến động chi phí, giá vốn và các hệ số thanh khoản) tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Au Time Việt Nam được thành lập khi nào, trụ sở ở đâu và hoạt động trong lĩnh vực gì?
Công ty được thành lập ngày 22/04/2016 (tiền thân từ mô hình kinh doanh cá thể do bà Nguyễn Thị Nga khởi xướng, người đại diện pháp luật hiện tại là Giám đốc Phạm Đăng Khoa), có địa chỉ tại số 156 phố Hồ Tùng Mậu, phường Tân Bình, TP. Hải Dương, tỉnh Hải Dương. Lĩnh vực hoạt động chính là sản xuất và cung ứng thức ăn chăn nuôi (cám viên, cám bột cho lợn con, cám nổi thủy sản, thức ăn gia cầm).

2. Tình hình kinh doanh của công ty biến chuyển như thế nào về doanh thu và lợi nhuận qua giai đoạn 2018 – 2020?
Năm 2018, công ty gặp nhiều khó khăn, giá vốn và chi phí quản lý cao khiến lợi nhuận gộp (-5.863 đồng) và lợi nhuận sau thuế (-97.080 đồng) đều bị âm. Sang năm 2019 và 2020, doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ, công ty đã khắc phục tình trạng thua lỗ, ghi nhận lợi nhuận gộp dương và bắt đầu có lãi ròng sau thuế (năm 2020 nộp thuế TNDN 105 đồng và đạt lợi nhuận sau thuế 423 đồng).

3. Thực trạng cơ cấu tài sản của công ty có điểm gì đáng chú ý trong giai đoạn phân tích?
Điểm đáng chú ý nhất là hàng tồn kho chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng tài sản (trung bình 45% cả giai đoạn, tăng từ ~20% năm 2018 lên ~47% năm 2019 và đạt ~69% năm 2020) do chi phí sản xuất kinh doanh dở dang tăng cao. Ngược lại, tiền và các khoản tương đương tiền chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ (trung bình khoảng 5%).

4. Khả năng thanh toán của Công ty TNHH Au Time Việt Nam được đánh giá như thế nào?
Hệ số thanh toán hiện hành của công ty luôn lớn hơn 1 (1,26 lần năm 2018; 1,31 lần năm 2019; 1,67 lần năm 2020), cho thấy tài sản ngắn hạn đủ bù đắp nợ ngắn hạn. Tuy nhiên, hệ số thanh toán nhanh lại sụt giảm mạnh từ 1,00 lần (2018) xuống 0,60 lần (2019) và chỉ còn 0,24 lần (2020), phản ánh tính thanh khoản thực tế của tài sản ngắn hạn rất thấp do phụ thuộc quá nhiều vào hàng tồn kho.

5. Khóa luận đã đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào ở Chương 3?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Nâng cao khả năng thanh khoản thông qua giải phóng hàng tồn kho và đẩy mạnh thu hồi nợ; (2) Tăng cường quy mô vốn chủ sở hữu bằng cách huy động thêm vốn góp và tích lũy lợi nhuận sau thuế để giảm phụ thuộc vào nợ vay; (3) Cắt giảm giá thành sản phẩm thông qua hoàn thiện định mức kỹ thuật, tối ưu chi phí nguyên vật liệu và chi phí quản lý kinh doanh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Thanh Hồng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và phản ánh trung thực thực trạng tài chính của Công ty TNHH Au Time Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển biến tích cực trong tăng trưởng doanh thu và khả năng sinh lời từ lỗ sang lãi, đồng thời nhận diện chính xác điểm nghẽn ứ đọng vốn tại hàng tồn kho gây suy giảm hệ số thanh toán nhanh. Hệ thống giải pháp đề xuất ở Chương 3 có tính khả thi, bám sát các hạn chế nội tại nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị chi phí và an toàn tài chính.