Luận văn phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty tnhh thương mại tổng hợp phương dung giai đoạn 2016 2018

Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Phương Dung giai đoạn 2016-2018, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược và kết quả.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiêm cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Cấu trúc của đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1.1. Khái niệm và bản chất của hiệu quả kinh doanh

2.1.2. Ý nghĩa của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh

2.1.3. Phân loại hiệu quả

2.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

2.1.5. Cơ sở thực tiễn

2.2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHƯƠNG DUNG

2.2.1. Tổng quan về Công ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Phương Dung

2.2.2. Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty

2.2.3. Đánh giá chung về hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty

2.3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHƯƠNG DUNG

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiệu Quả Kinh Doanh Tại Doanh Nghiệp

Hiệu quả kinh doanh là phạm trù kinh tế quan trọng, phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp. Nó bao gồm nguồn lao động, nguồn vốn, máy móc, thiết bị và các yếu tố khác để đạt được mục tiêu đã đề ra. Theo PGS. Hoàng Hữu Hoà, hiệu quả kinh doanh là sự tập trung phát triển theo chiều sâu, phản ánh trình độ khai thác và chi phí các nguồn lực trong quá trình tái sản xuất. Bản chất của hiệu quả kinh doanh là nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tiết kiệm chi phí để hoàn thành mục tiêu kinh doanh. Điều này có nghĩa là đạt được kết quả kinh tế cao nhất với chi phí thấp nhất, hoặc đạt kết quả nhất định với chi phí thấp nhất.

Việc phân tích hiệu quả kinh doanh giúp doanh nghiệp đánh giá và cải thiện hoạt động của mình. Nó cũng giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đưa ra các biện pháp phù hợp để sử dụng hợp lý và tiết kiệm các nguồn lực. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

1.1. Bản Chất Của Hiệu Quả Sản Xuất Kinh Doanh

Thực chất, hiệu quả sản xuất kinh doanh là nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tiết kiệm chi phí. Nó là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra, có thể là so sánh tương đối hoặc tuyệt đối. So sánh tuyệt đối là hiệu quả bằng kết quả trừ chi phí. So sánh tương đối là hiệu quả bằng kết quả chia cho chi phí. Cần phân biệt hiệu quả kinh tế xã hội và hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Hiệu quả xã hội liên quan đến mục tiêu xã hội như việc làm và mức sống. Hiệu quả kinh tế xã hội liên quan đến mục tiêu kinh tế và xã hội trên phạm vi toàn bộ nền kinh tế.

1.2. Ý Nghĩa Của Việc Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh

Phân tích hiệu quả kinh doanh giúp doanh nghiệp đánh giá trình độ khai thác và sử dụng nguồn lực. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra giải pháp tận dụng và tiết kiệm nguồn lực. Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh thúc đẩy tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ. Điều này tạo tiền đề cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Phân tích giúp quá trình sản xuất kinh doanh ổn định hơn và phát triển nhanh chóng. Doanh nghiệp nhận thấy khả năng, sức mạnh và hạn chế của mình. Từ đó, doanh nghiệp phát huy ưu điểm và khắc phục hạn chế để nâng cao hiệu quả hoạt động trong tương lai.

II. Phân Loại Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Hiệu Quả Kinh Doanh

Hiệu quả kinh doanh có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo phạm vi tính toán, có hiệu quả xã hội, hiệu quả kinh tế, hiệu quả an ninh quốc phòng, hiệu quả môi trường và hiệu quả đầu tư. Theo nội dung tính toán, có hiệu quả dưới dạng thuận và hiệu quả dưới dạng nghịch. Theo phạm vi tính, có hiệu quả toàn phần và hiệu quả đầu tư tăng thêm. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh bao gồm cả yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Các yếu tố bên trong bao gồm nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ cấu tổ chức, trình độ quản lý và khoa học kỹ thuật. Các yếu tố bên ngoài bao gồm yếu tố vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa – xã hội, tự nhiên, công nghệ) và yếu tố vi mô (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh).

2.1. Phân Loại Hiệu Quả Kinh Doanh Theo Phạm Vi Tính Toán

Hiệu quả xã hội liên quan đến mục tiêu xã hội như việc làm và đời sống. Hiệu quả kinh tế phản ánh việc khai thác nguồn lực để đạt mục tiêu kinh tế. Hiệu quả an ninh quốc phòng đảm bảo an ninh trật tự xã hội. Hiệu quả môi trường xem xét các vấn đề về môi trường và điều kiện làm việc. Hiệu quả đầu tư cho thấy khả năng mang lại lợi ích lớn hơn nguồn lực đã bỏ ra.

2.2. Các Yếu Tố Bên Trong Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả

Các yếu tố bên trong gồm nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ cấu tổ chức, trình độ quản lý, khoa học kỹ thuật. Nguồn nhân lực có vai trò quyết định. Năng lực tài chính liên quan đến nguồn vốn và quan hệ tài chính. Cơ cấu tổ chức ảnh hưởng đến hoạt động quản lý. Trình độ quản lý của đội ngũ quản trị có trách nhiệm trong việc vạch ra mục tiêu, các kế hoạch, chính sách kinh doanh và đưa ra quyết định cho mọi hoạt động của doanh nghiệp. Khoa học kỹ thuật giúp thu thập, xử lý thông tin và tạo ra sản phẩm mới.

2.3. Các Yếu Tố Bên Ngoài Tác Động Đến Kinh Doanh

Các yếu tố bên ngoài gồm yếu tố vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa – xã hội, tự nhiên, công nghệ) và yếu tố vi mô (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh). Môi trường chính trị và pháp luật ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Môi trường kinh tế ảnh hưởng đến sức mua và chi phí. Văn hóa – xã hội ảnh hưởng đến nhu cầu và thói quen tiêu dùng. Nhà cung cấp, khách hàng và đối thủ cạnh tranh ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh.

III. Thực Trạng Hoạt Động Kinh Doanh Tại Công Ty Phương Dung

Công ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Phương Dung hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thực phẩm, bán lẻ đồ gia dụng và nội thất tại Đồng Hới. Sau 15 năm hoạt động, công ty đã có những bước tiến tích cực, nhưng cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi công ty phải nâng cao hiệu quả kinh doanh và tìm hướng đi phù hợp. Việc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh là rất quan trọng để doanh nghiệp có thể đứng vững trên thị trường và phát triển bền vững. Công ty cần đánh giá tình hình hoạt động, tìm ra điểm mạnh và điểm yếu để đưa ra các giải pháp phù hợp.

3.1. Tổng Quan Về Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Phương Dung

Công ty Phương Dung là đơn vị kinh doanh thực phẩm, đồ gia dụng, nội thất tại Đồng Hới. Công ty đã trải qua 15 năm hoạt động và phát triển. Tuy nhiên, công ty cũng gặp nhiều khó khăn trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Để đứng vững trên thị trường, công ty cần nâng cao hiệu quả kinh doanh và tìm hướng đi phù hợp.

3.2. Tình Hình Hoạt Động Kinh Doanh Giai Đoạn 2016 2018

Giai đoạn 2016-2018, công ty đã có những bước tiến nhất định. Tuy nhiên, công ty cũng gặp phải nhiều thách thức. Cần phân tích tình hình doanh thu, chi phí, lợi nhuận để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn, lao động và khả năng sinh lời của công ty.

IV. Phân Tích Chi Tiết Doanh Thu Của Công Ty Phương Dung

Doanh thu là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Việc phân tích tình hình doanh thu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cơ cấu doanh thu, sự biến động của doanh thu theo thời gian và các yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các giải pháp để tăng doanh thu và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Phân tích doanh thu cần xem xét cả doanh thu thuần và doanh thu gộp, cũng như các yếu tố như giá bán, số lượng sản phẩm bán ra và thị trường tiêu thụ.

4.1. Cơ Cấu Doanh Thu Theo Sản Phẩm Dịch Vụ

Phân tích cơ cấu doanh thu theo từng loại sản phẩm hoặc dịch vụ giúp doanh nghiệp xác định được sản phẩm/dịch vụ nào đóng góp nhiều nhất vào tổng doanh thu. Từ đó, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào các sản phẩm/dịch vụ có tiềm năng tăng trưởng cao và cải thiện các sản phẩm/dịch vụ có doanh thu thấp.

4.2. Biến Động Doanh Thu Theo Thời Gian 2016 2018

Phân tích biến động doanh thu theo thời gian giúp doanh nghiệp nhận biết được xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm của doanh thu. Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp, chẳng hạn như tăng cường hoạt động marketing, điều chỉnh giá bán hoặc mở rộng thị trường.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Doanh Thu

Các yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu có thể bao gồm giá bán, số lượng sản phẩm bán ra, thị trường tiêu thụ, đối thủ cạnh tranh và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc xác định các yếu tố này giúp doanh nghiệp đưa ra các giải pháp để tăng doanh thu, chẳng hạn như điều chỉnh giá bán, tăng cường hoạt động marketing hoặc mở rộng thị trường.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh Cho Phương Dung

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, Công ty Phương Dung cần tập trung vào việc cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng lao động. Ngoài ra, công ty cũng cần chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ. Các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ và có hệ thống để đạt được hiệu quả cao nhất. Việc đánh giá và điều chỉnh các giải pháp cũng rất quan trọng để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả.

5.1. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Vốn

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, công ty cần quản lý chặt chẽ dòng tiền, giảm thiểu các khoản phải thu khó đòi và tối ưu hóa việc sử dụng vốn lưu động. Ngoài ra, công ty cũng cần xem xét việc huy động vốn từ các nguồn khác nhau để đáp ứng nhu cầu vốn cho hoạt động kinh doanh.

5.2. Giải Pháp Tiết Kiệm Chi Phí Sản Xuất Kinh Doanh

Để tiết kiệm chi phí, công ty cần rà soát và cắt giảm các khoản chi phí không cần thiết, tối ưu hóa quy trình sản xuất và kinh doanh, và tìm kiếm các nhà cung cấp có giá cả cạnh tranh. Ngoài ra, công ty cũng cần chú trọng đến việc tiết kiệm năng lượng và các nguồn tài nguyên khác.

5.3. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Lao Động

Để nâng cao hiệu quả sử dụng lao động, công ty cần đào tạo và bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho người lao động, xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và tạo động lực cho người lao động. Ngoài ra, công ty cũng cần xem xét việc áp dụng các hình thức trả lương phù hợp để khuyến khích người lao động làm việc hiệu quả.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Về Hiệu Quả Kinh Doanh

Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Phương Dung giai đoạn 2016-2018 cho thấy công ty đã có những thành công nhất định, nhưng cũng còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Để nâng cao hiệu quả kinh doanh trong tương lai, công ty cần tập trung vào việc cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng lao động và xây dựng thương hiệu. Các kiến nghị cần được xem xét và triển khai một cách nghiêm túc để đạt được hiệu quả cao nhất.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã phân tích tình hình doanh thu, chi phí, lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn, lao động và khả năng sinh lời của công ty. Kết quả cho thấy công ty có những điểm mạnh và điểm yếu cần được cải thiện.

6.2. Kiến Nghị Đối Với Công Ty Phương Dung

Công ty cần tập trung vào việc cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng lao động và xây dựng thương hiệu. Ngoài ra, công ty cũng cần chú trọng đến việc mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ.

6.3. Đề Xuất Cho Các Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của công ty, chẳng hạn như yếu tố cạnh tranh, yếu tố thị trường và yếu tố quản lý. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã được triển khai.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm và bản chất của hiệu quả kinh doanh 1. Khái niệm Hiệu quả sản xuất kinh doanh là một phạm trù kinh tế, nó phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực có sẵn bên trong doanh nghiệp như: nguồn lao động, nguồn vốn, máy móc, thiết bị và các yếu tố khác nhằm đạt được mục tiêu mà doanh nghiệp đã đề ra trước đó. “Hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là một phạm trù kinh tế, biểu hiện của sự tập trung phát triển theo chiều sâu, phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực và trình độ chi phí các nguồn lực trong quá trình tái sản xuất nhằm thực hiện mục tiêu kinh doanh”.

(Giáo trình Thống kê doanh nghiệp, PGS. Hoàng Hữu Hoà, NXB Đại học Huế, 2008) 1. Bản chất Thực chất của hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là việc nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực vào sản xuất kinh doanh và tiết kiệm chi phí của các nguồn lực nhằm hoàn thành các mục tiêu kinh doanh đã đề ra. Hiệu quả sản xuất kinh doanh có thể hiểu là đạt được kết quả kinh tế cao nhất với chi phí kinh tế nhất định hoặc là kết quả nhất định với chi phí thấp nhất.

(Giáo trình Thống kê doanh nghiệp, PGS. Hoàng Hữu Hoà, NXB Đại học Huế, 2008). Hiệu quả sản xuất kinh doanh phản ánh khả năng khai thác các nguồn lực để đạt được mục đích kinh doanh. Để hiểu hơn và ứng dụng được hiệu quả sản xuất kinh doanh vào việc lập ra các chỉ tiêu, công thức cụ thể nhằm phân tích và đánh giá hiệu quả kinh doanh thì trước hết, chúng ta cần phải hiểu rằng hiệu quả sản xuất kinh doanh thực chất là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra để sử dụng các yếu tố đầu vào và có tính đến các mục tiêu của doanh nghiệp.

Mối quan hệ so sánh này có thể là so sánh tương đối hoặc là so sánh tuyệt đối. So sánh tuyệt đối: Hiệu quả sản xuất kinh doanh = Kết quả đạt được - Chi phí bỏ ra SVTH: Nguyễn Thị Hằng – K50B QTKD 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Ths. Bùi Văn Chiêm So sánh tương đối: ế ả đạ đượ Hiệu quả sản xuất kinh doanh = í ỏ Bên cạnh đó, chúng ta cần phải phân biệt hiệu quả xã hội, hiệu quả kinh tế xã hội với hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đối với hiệu quả xã hội, nó phản ánh khả năng sử dụng các nguồn lực nhằm hoàn thành các mục tiêu về xã hội như: giải quyết vấn đề việc làm cho người lao động, nâng cao mức sống cho mỗi người, nâng cao trình độ văn hoá, nâng cao tinh thần làm việc, đảm bảo vệ sinh môi trường.

Đối với hiệu quả kinh tế xã hội, nó phản ánh khả năng sử dụng các nguồn lực nhằm hoàn thành các mục tiêu về kinh tế, xã hội trên phạm vi toàn bộ nền kinh tế quốc dân và trên phạm vi của từng vùng, từng khu vực của nền kinh tế. Ý nghĩa của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh Qua quá trình phân tích hiệu quả kinh doanh, doanh nghiệp có thể đánh giá được trình độ khai thác và sử dụng nguồn lực sẵn có và đưa ra những giải pháp nhằm tận dụng và tiết kiệm nguồn lực đó. Bên cạnh đó, việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh còn thúc đẩy sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và công nghệ, từ đó tạo tiền đề cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc phân tích kết quả và hiệu quả sản xuất kinh doanh sẽ giúp quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trở nên trở nên ổn định hơn, tình hình hoạt động kinh doanh phát triển nhanh và vững chắc.

Ngoài ra, phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh còn giúp doanh nghiệp nhận thấy được khả năng, sức mạnh và hạn chế của mình. Từ đó, doanh nghiệp phát huy được những ưu điểm, khắc phục được các hạn chế trong quá trình sản xuất, kinh doanh nhằm đưa ra các biện pháp để khắc phục và nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong tương lai. Phân loại hiệu quả  Theo phạm vi tính toán: Hiệu quả xã hội phản ánh khả năng sử dụng các nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật lực, vốn…) nhằm đạt được các mục tiêu về xã hội như: giải quyết công ăn việc làm SVTH: Nguyễn Thị Hằng – K50B QTKD 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Ths. Bùi Văn Chiêm cho người lao động, nâng cao trình độ chuyên môn, trình độ văn hóa, tay nghề của nguồn nhân lực, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động.

Hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế phản ánh việc khái thác các nguồn lực có sẵn trong doanh nghiệp nhằm hoàn thành mục tiêu kinh tế đã đề ra. Nó thể hiện kết quả kinh doanh và lợi ích mà doanh nghiệp thu được từ quá trình kinh doanh. Hiệu quả an ninh quốc phòng phản ánh khả năng lợi dụng các nguồn lực vào quá trình sản xuất kinh doanh với mục tiêu lợi nhuận, tuy nhiên, phải đảm bảo an ninh, trật tự xã hội trong và ngoài nước. Hiệu quả môi trường phản ánh khả năng sử dụng các nguồn lực sẵn có vào hoạt động kinh doanh với mục tiêu về kinh tế đã đề ra, tuy nhiên, phải xem xét các vấn đề về môi trường như việc đảm bảo vệ sinh môi trường và điều kiện làm việc của người lao động và khu vực xung quanh.

Hiệu quả đầu tư cho thấy khả năng khai thác các nguồn lực sẵn có của doanh nghiệp vào các hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mang lại cho nhà đầu tư các kết quả, lợi ích trong tương lai lớn hơn nguồn lực đã bỏ ra.  Theo nội dung tính toán: Hiệu quả dưới dạng thuận cho biết bao nhiêu đơn vị đầu ra (doanh thu thuần, lợi nhuận…) được tạo ra từ một đơn vị đầu vào (vốn, tài sản, lao động…). Nó phản ánh khả năng sản xuất của các yếu tố đầu vào. Hiệu quả dưới dạng nghịch phản ánh mức hao phí của các yếu tố đầu vào khi tham gia vào sản xuất kinh doanh.

Nó cho biết cần bao nhiêu đơn vị đầu vào để thu được một đơn vị đầu ra.  Theo phạm vi tính: Hiệu quả toàn phần được tính chung cho toàn bộ kết quả đạt được và toàn bộ chi phí bỏ ra của từng yếu tố đầu vào hoặc tính chung cho tổng nguồn lực. Hiệu quả đầu tư tăng thêm chỉ tính cho phần đầu tư được tăng thêm và kết quả tăng thêm của thời kỳ tính toán. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh 1.

Các yếu tố bên trong SVTH: Nguyễn Thị Hằng – K50B QTKD 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Ths. Bùi Văn Chiêm Các yếu tố bên trong của doanh nghiệp gồm nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ cấu tổ chức, trình độ quản lý, khoa học kỹ thuật… đều có ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp nên phân tích, đánh giá và kiểm soát sự biến động của các nguồn lực bên trong mình, sử dụng hợp lý và tiết kiệm các nguồn lực này nhằm tăng năng suất lao động, nâng cao lợi thế cạnh tranh cho mình. - Nguồn nhân lực Nhân lực được thể hiện qua số lượng, chất lượng, cơ cấu, sự biến động lao động… trong doanh nghiệp.

Con người có vai trò quyết định đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp vì nó tham gia vào mọi hoạt động, mọi quá trình, mọi giai đoạn sản xuất, kinh doanh. Tình hình thị trường cạnh tranh phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp cần phải có đội ngũ nhân lực có chuyên môn cao, tay nghề tốt để tăng năng suất, tăng lợi thế cạnh tranh. Vì vậy, nhân lực là yếu tố mà doanh nghiệp cần phải quan tâm. - Khả năng tài chính Năng lực tài chính của doanh nghiệp liên quan đến các yếu tố về nguồn vốn (khả năng huy động vốn, tình hình sử dụng vốn…), các quan hệ tài chính… Vốn kinh doanh là điều kiện để đẩy mạnh hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Quy mô vốn có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh doanh, thiếu vốn sẽ làm giảm hiệu quả hoạt động do không tận dụng được lợi thế về quy mô, không tận dụng được lợi thế về kinh doanh. - Cơ cấu tổ chức và trình độ quản lý của doanh nghiệp Cơ cấu tổ chức có ảnh hưởng đến các hoạt động quản lý, kinh doanh của doanh nghiệp. Các bộ phận nếu được sắp xếp hợp lý thì sẽ giúp việc xác định và phân chia chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận trong tổ chức trở nên đơn giản, thuận tiện hơn, các cá nhân, bộ phận có thể phát huy được năng lực của mình. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp đều có phụ thuộc vào trình độ chuyên môn, kỹ năng của đội ngũ các nhà quản trị, họ có trách nhiệm trong việc vạch ra mục tiêu, các kế hoạch, chính sách kinh doanh và đưa ra quyết định cho mọi hoạt động của doanh nghiệp.

- Trình độ khoa học- kỹ thuật: SVTH: Nguyễn Thị Hằng – K50B QTKD 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Ths. Bùi Văn Chiêm Khoa học -kỹ thuật tham gia vào quá trình thu thập, xử lý, truyền đạt thông tin trong nền kinh tế. Nếu không có khoa học thì hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp sẽ trở nên chậm chạp và khó kiểm soát. Việc nghiên cứu khoa học và áp dụng những thành tựu khoa học vào sản xuất và kinh doanh sẽ đem lại kết quả tốt trong việc tạo ra sản phẩm mới, nâng cao chất lượng, tăng năng suất lao động… Doanh nghiệp mạnh về khoa học kỹ thuật sẽ có lợi thế hơn, năng lực cạnh tranh ngày càng cao.

Các yếu tố bên ngoài Các yếu tố bên ngoài thường thay đổi theo thời gian và theo từng lĩnh vực hoạt động. Yếu tố bên ngoài gồm yếu tố vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa – xã hội, tự nhiên, công nghệ…), yếu tố vi mô (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh…).  Yếu tố vĩ mô - Môi trường chính trị và pháp luật Môi trường chính trị – luật pháp có ảnh hưởng rất lớn đến tình hình kinh tế cũng như xã hội. Nó ảnh hưởng đến tình hình hoạt động và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Sự thay đổi của môi trường chính trị và pháp luật có thể tạo ra điều kiện thuận lợi cho nhóm doanh nghiệp này nhưng lại tạo ra khó khăn cho sự phát triển của các doanh nghiệp khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Hiệu Quả Hoạt Động Kinh Doanh Tại Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Phương Dung (2016-2018)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2016-2018. Tác giả đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững cho công ty. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức tối ưu hóa quy trình kinh doanh và quản lý tài chính, giúp họ áp dụng vào thực tiễn tại doanh nghiệp của mình.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kinh tế xây dựng giải pháp nâng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng thủy lợi và cơ sở hạ tầng hải dương. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tốt nghiệp một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất nhập khẩu ở công ty vimedimex cũng sẽ cung cấp thêm những biện pháp cụ thể trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kế toán nghiên cứu tác động của nhân tố quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động tại các công ty thuộc lĩnh vực sản xuất niêm yết trên sàn chứng khoán việt nam để nắm bắt mối liên hệ giữa quản trị và hiệu quả kinh doanh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.