Phân Tích Hiệu Quả Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Tại Thành Phố Hải Phòng

Tài liệu nghiên cứu Hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi vào thành phố hải phòng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Kinh tế quốc dân

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2015

106
2
2

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI

1.1. Khái niệm và đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.2. Các hình thức và Vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.3. Khái niệm và các nguyên tắc xây dựng hệ thống chỉ tiêu hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.3.1. Khái niệm hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.3.2. Các nguyên tắc xây dựng hệ thống chỉ tiêu hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.3.3. Các chỉ tiêu chủ yếu đánh giá hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.3.3.1. Hệ số gia tăng vốn – sản lượng (ICOR)
1.3.3.2. Tỷ lệ giữa vốn FDI thực hiện so với vốn đầu tư phát triển
1.3.3.3. Tỷ lệ giữa GDP của khu vực FDI so với GDP toàn thành phố
1.3.3.4. Tỷ lệ giữa giá trị xuất khẩu của khu vực FDI so với giá trị xuất khẩu toàn thành phố
1.3.3.5. Tỷ lệ giữa giá trị xuất khẩu so với giá trị nhập khẩu trong khu vực FDI
1.3.3.6. Tỷ lệ nộp ngân sách của khu vực FDI so với tổng thu ngân sách của thành phố
1.3.3.7. Các chỉ tiêu quan trọng khác

1.4. Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả FDI

1.4.1. Yếu tố thuộc các nhà đầu tư
1.4.2. Yếu tố thuộc nước tiếp nhận đầu tư
1.4.3. Yếu tố quốc tế

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG GIAI ĐOẠN 1989-2008

2.1. Những lợi thế của thành phố Hải Phòng về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

2.1.1. Lợi thế về giao thông, cảng biển

2.1.2. Lợi thế về phát triển công nghiệp

2.1.3. Lợi thế về nguồn nhân lực

2.1.4. Lợi thế về kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội

2.2. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào thành phố trong thời gian qua

2.2.1. Vốn đầu tư và quy mô dự án

2.2.2. Hình thức đầu tư

2.2.3. Lĩnh vực đầu tư

2.2.4. Địa bàn đầu tư

2.2.5. Tình hình hoạt động kinh doanh của khu vực FDI

2.3. Phân tích hiệu quả FDI ở thành phố Hải Phòng theo các chỉ tiêu

2.3.1. Hệ số gia tăng vốn sản lượng (ICOR)

2.3.2. Tỷ lệ giữa vốn thực hiện FDI so với vốn đầu tư phát triển của toàn thành phố

2.3.3. Tỷ lệ giữa GDP của khu vực FDI so với GDP toàn thành phố

2.3.4. Tỷ lệ giữa giá trị xuất khẩu của khu vực FDI so với giá trị xuất khẩu của toàn thành phố

2.3.5. Tỷ lệ giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu trong khu vực FDI

2.3.6. Tỷ lệ giữa số tiền nộp ngân sách của khu vực FDI so với tổng thu ngân sách của toàn thành phố

2.3.7. Các chỉ tiêu quan trọng khác

2.4. Đánh giá hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Thành phố Hải Phòng trong thời gian qua

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Những tồn tại

2.4.3. Nguyên nhân của những tồn tại

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ FDI VÀO THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG GIAI ĐOẠN 2009-2015

3.1. Bài học kinh nghiệm của hơn 20 năm thu hút FDI vào Hải Phòng

3.2. Định hướng thu hút FDI vào thành phố Hải Phòng giai đoạn 2009-2015

3.2.1. Mục tiêu, quan điểm thu hút FDI vào thành phố trong thời gian tới

3.2.2. Định hướng thu hút FDI vào thành phố

3.2.3. Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả FDI vào thành phố Hải Phòng trong thời gian tới

3.2.3.1. Giải pháp từ Thành phố Hải Phòng
3.2.3.2. Kiến nghị đối với Nhà nước

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiệu Quả FDI Hải Phòng Giai Đoạn 1989 2015

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam, đặc biệt là tại các địa phương như Hải Phòng. Bài viết này sẽ phân tích hiệu quả FDI Hải Phòng trong giai đoạn 1989-2015, một giai đoạn đánh dấu sự mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Việc đánh giá tác động của FDI đến Hải Phòng là cần thiết để đưa ra các chính sách thu hút và sử dụng vốn hiệu quả hơn. FDI vào Hải Phòng không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn kéo theo công nghệ, kỹ năng quản lý và cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế. Tuy nhiên, cũng cần xem xét các thách thức và tác động tiêu cực có thể phát sinh từ đầu tư trực tiếp nước ngoài Hải Phòng. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về phân tích FDI Hải Phòng 1989-2015.

1.1. Vai Trò Của FDI Trong Phát Triển Kinh Tế Hải Phòng

FDI là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Tại Hải Phòng, FDI đóng góp vào tăng trưởng GDP, tăng thu ngân sách, và nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương. Nguồn vốn FDI giúp Hải Phòng phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn, nâng cấp cơ sở hạ tầng, và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. FDI cũng góp phần vào quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Hải Phòng, mở ra cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu và thu hút thêm các nhà đầu tư tiềm năng.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Về FDI Hải Phòng

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của FDI tại Hải Phòng trong giai đoạn 1989-2015. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các chỉ số như ICOR, tỷ lệ vốn FDI thực hiện so với vốn đầu tư phát triển, tỷ lệ GDP khu vực FDI so với GDP toàn thành phố, và tỷ lệ đóng góp vào ngân sách nhà nước. Nghiên cứu cũng xem xét các tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế, chuyển giao công nghệ, và tạo việc làm cho người dân địa phương. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả FDI tại Hải Phòng trong tương lai.

II. Thách Thức Vấn Đề Về Hiệu Quả Đầu Tư FDI Tại Hải Phòng

Mặc dù FDI mang lại nhiều lợi ích cho Hải Phòng, vẫn còn tồn tại những thách thức và vấn đề cần giải quyết. Một trong những vấn đề lớn nhất là hiệu quả sử dụng vốn FDI chưa cao, thể hiện qua chỉ số ICOR còn lớn. Bên cạnh đó, việc chuyển giao công nghệ từ các doanh nghiệp FDI còn hạn chế, và tác động lan tỏa đến các doanh nghiệp trong nước chưa rõ rệt. Ngoài ra, FDI cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội, như ô nhiễm, khai thác tài nguyên quá mức, và bất bình đẳng thu nhập. Cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết những thách thức này và đảm bảo FDI đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của Hải Phòng.

2.1. Hạn Chế Trong Chuyển Giao Công Nghệ Từ FDI

Mặc dù FDI mang lại công nghệ mới, nhưng việc chuyển giao công nghệ thực sự cho các doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp FDI chỉ tập trung vào lắp ráp và gia công, ít đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Hải Phòng. Điều này làm giảm khả năng hấp thụ công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp địa phương. Cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp FDI tăng cường hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp trong nước để thúc đẩy chuyển giao công nghệ hiệu quả hơn.

2.2. Tác Động Tiêu Cực Đến Môi Trường Và Xã Hội Từ FDI

FDI có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, như ô nhiễm không khí, nước, và đất do hoạt động sản xuất công nghiệp. Ngoài ra, việc khai thác tài nguyên quá mức để phục vụ cho các dự án FDI cũng gây ra những hệ lụy lâu dài. Về mặt xã hội, FDI có thể làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập, tạo ra sự phân hóa giàu nghèo, và gây ra các vấn đề về an ninh trật tự. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ và xử lý nghiêm các vi phạm về môi trường và xã hội của các doanh nghiệp FDI.

III. Phân Tích Hiệu Quả FDI Tại Hải Phòng Phương Pháp Chỉ Số

Để đánh giá hiệu quả FDI tại Hải Phòng, cần sử dụng một hệ thống các chỉ số và phương pháp phân tích phù hợp. Các chỉ số quan trọng bao gồm ICOR, tỷ lệ vốn FDI thực hiện so với vốn đầu tư phát triển, tỷ lệ GDP khu vực FDI so với GDP toàn thành phố, tỷ lệ đóng góp vào ngân sách nhà nước, và tỷ lệ xuất khẩu. Ngoài ra, cần xem xét các chỉ số định tính như tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế, chuyển giao công nghệ, và tạo việc làm. Phương pháp phân tích bao gồm so sánh, thống kê, và phân tích hồi quy để xác định mối quan hệ giữa FDI và các chỉ số phát triển kinh tế - xã hội của Hải Phòng.

3.1. Sử Dụng Chỉ Số ICOR Để Đánh Giá Hiệu Quả FDI

ICOR (Incremental Capital Output Ratio) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn đầu tư. ICOR càng thấp, hiệu quả càng cao. Phân tích ICOR của khu vực FDI so với ICOR của toàn thành phố giúp đánh giá hiệu quả tương đối của FDI. Nếu ICOR của khu vực FDI cao hơn, điều đó cho thấy FDI chưa được sử dụng hiệu quả và cần có các biện pháp cải thiện.

3.2. Đánh Giá Tác Động Của FDI Đến Chuyển Dịch Cơ Cấu Kinh Tế

FDI có thể thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Đánh giá tác động của FDI đến tỷ trọng các ngành trong GDP giúp xác định vai trò của FDI trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa của Hải Phòng. Cần xem xét FDI tập trung vào các ngành nào, và liệu nó có góp phần vào việc phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn của thành phố hay không.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả FDI Tại Hải Phòng Giai Đoạn 1989 2015

Kết quả nghiên cứu cho thấy FDI đã có những đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Hải Phòng trong giai đoạn 1989-2015. FDI đã góp phần tăng trưởng GDP, tăng thu ngân sách, tạo việc làm, và nâng cao năng lực cạnh tranh của thành phố. Tuy nhiên, hiệu quả FDI vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, và còn nhiều dư địa để cải thiện. Cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn FDI, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

4.1. Đóng Góp Của FDI Vào Tăng Trưởng GDP Và Thu Ngân Sách

FDI đã đóng góp một phần quan trọng vào tăng trưởng GDP của Hải Phòng trong giai đoạn 1989-2015. Tỷ lệ GDP khu vực FDI so với GDP toàn thành phố tăng lên đáng kể, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của FDI trong nền kinh tế địa phương. Ngoài ra, FDI cũng đóng góp vào tăng thu ngân sách thông qua các khoản thuế và phí mà các doanh nghiệp FDI nộp.

4.2. Tạo Việc Làm Và Nâng Cao Thu Nhập Cho Người Dân

FDI đã tạo ra hàng chục nghìn việc làm cho người dân Hải Phòng, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và nâng cao thu nhập. Các doanh nghiệp FDI thường trả lương cao hơn so với các doanh nghiệp trong nước, giúp cải thiện đời sống của người lao động. Tuy nhiên, cần chú ý đến chất lượng việc làm và đảm bảo quyền lợi của người lao động trong các doanh nghiệp FDI.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Đầu Tư FDI Tại Hải Phòng Đến 2025

Để nâng cao hiệu quả đầu tư FDI tại Hải Phòng trong giai đoạn tới, cần có các giải pháp đồng bộ từ cả phía chính quyền địa phương và các nhà đầu tư. Các giải pháp bao gồm cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, và tăng cường kiểm soát môi trường. Ngoài ra, cần có các chính sách ưu đãi phù hợp để thu hút FDI vào các ngành công nghiệp mũi nhọn và các dự án có giá trị gia tăng cao.

5.1. Cải Thiện Môi Trường Đầu Tư Và Thủ Tục Hành Chính

Môi trường đầu tư thuận lợi và thủ tục hành chính đơn giản là yếu tố quan trọng để thu hút FDI. Hải Phòng cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư bằng cách giảm chi phí tuân thủ, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và tăng cường tính minh bạch. Cần có các cơ chế đối thoại thường xuyên giữa chính quyền địa phương và các nhà đầu tư để giải quyết kịp thời các khó khăn và vướng mắc.

5.2. Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Để Đáp Ứng Nhu Cầu FDI

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để thu hút FDI vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao. Hải Phòng cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng của người lao động. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp để đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

VI. Kết Luận Triển Vọng FDI Cho Kinh Tế Hải Phòng Tới 2030

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiệu quả FDI tại Hải Phòng trong giai đoạn 1989-2015. FDI đã có những đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố, nhưng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Với các giải pháp đồng bộ và sự nỗ lực của cả chính quyền địa phương và các nhà đầu tư, FDI sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Hải Phòng trong tương lai.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về FDI Hải Phòng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng FDI đã đóng góp vào tăng trưởng GDP, tăng thu ngân sách, tạo việc làm, và nâng cao năng lực cạnh tranh của Hải Phòng. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn FDI chưa cao, và việc chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Cần có các giải pháp để nâng cao hiệu quả FDI và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

6.2. Triển Vọng Và Cơ Hội Thu Hút FDI Cho Hải Phòng Đến Năm 2030

Hải Phòng có nhiều tiềm năng và cơ hội để thu hút FDI trong giai đoạn tới. Với vị trí địa lý thuận lợi, cơ sở hạ tầng phát triển, và môi trường đầu tư ngày càng được cải thiện, Hải Phòng có thể trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Cần tập trung thu hút FDI vào các ngành công nghiệp mũi nhọn, các dự án có giá trị gia tăng cao, và các dự án thân thiện với môi trường.

07/06/2025
Hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi vào thành phố hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Lý luận chung về hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài Chương 2 : Phân tích hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài vào thành phố Hải Phòng trong thời gian qua Chương 3 : Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả FDI vào thành phố Hải Phòng trong thời gian tới 5 CHƢƠNG 1 : LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI 1.1 Khái niệm và đặc điểm của đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 1.1 Khái niệm Trong xu thế toàn cầu hoá nền kinh tế, hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài đang diễn ra hết sức mạnh mẽ. Nhưng đối với Việt Nam, đầu tư trực tiếp nước ngoài vẫn còn là một vấn đề mới mẻ. Do vậy để có một cái nhìn tổng thể, khai thác được những mặt tích cực và hạn chế được những mặt tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm thực hiện thành công quá trình công nghiệp hoá - hiện đại hoá (CNH-HĐH), đòi hỏi phải nghiên cứu vấn đề này một cách thấu đáo. Theo quỹ tiền tệ quốc tế IMF, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa là „„một khoản đầu tư với những quan hệ lâu dài, theo đó một tổ chức trong một nền kinh tế (nhà đầu tư trực tiếp) thu được lợi ích lâu dài từ một doanh nghiệp đặt tại một nền kinh tế khác.

Mục đích của nhà đầu tư trực tiếp là muốn có nhiều ảnh hưởng trong việc quản lý doanh nghiệp đặt tại nền kinh tế khác đó. Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương Mại và Phát triển UNCTAD cũng đưa ra một doanh nghiệp vể FDI. Theo đó luồng vốn FDI bao gồm vốn được cung cấp ( trực tiếp hoặc thông qua các công ty liên quan khác) bởi nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài cho các doanh nghiệp FDI, hoặc vốn mà nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài nhận được từ doanh nghiệp FDI. FDI gồm có ba bộ phận : vốn cổ phần, thu nhập tái đầu tư và các khoản vay trong nội bộ công ty.

Các nhà Kinh tế quốc tế định nghĩa : Đầu tư trực tiếp nước ngoài là người sở hữu tại nước này mua hoặc kiểm soát một thực thể kinh tế của nước khác. Đó là một khoản tiền mà nhà đầu tư trả cho một thực thể kinh tế của 6 nước ngoài để có ảnh hưởng quyết định đối với thực thể kinh tế ấy hoặc tăng thêm quyền kiểm soát trong thực thể kinh tế ấy. Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987 đưa ra khái niệm : „„Đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc tổ chức cá nhân nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền nước ngoài hoặc bất kỳ tài sản nào được Chính Phủ Việt Nam chấp thuận để hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng hoặc thành lập xí nghiệp liên doanh hoặc doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài theo quy định của luật này‟‟ Luật đầu tư 2005 không có định nghĩa cụ thể về đầu tư trực tiếp nước ngoài nhưng theo khoản 2 và khoản 12 Điều 3 định nghĩa: Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư”. Đầu tư nước ngoài là việt nhà đầu tư nước ngòai đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền và các tài sản hợp pháp khác để tiến hành họat động đầu tư”.

Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) đưa ra khái niệm : „„Một doanh nghiệp đầu tư trực tiếp là một doanh nghiệp có tư cách pháp nhân hoặc không có tư cách pháp nhân trong đó nhà đầu tư trực tiếp sở hữu ít nhất 10% cổ phiếu thường hoặc có quyền biểu quyết. Điểm mấu chốt của đầu tư trực tiếp là chủ định thực hiện quyền kiểm soát công ty‟‟. Tuy nhiên không phải tất cả các quốc gia nào đều sử dụng mức 10% làm mốc xác định FDI. Trong thực tế có những trường hợp tỷ lệ sở hữu tài sản trong doanh nghiệp của chủ đầu tư nhỏ hơn 10% nhưng họ vẫn được quyền điều hành quản lý doạnh nghiệp, trong khi nhiều lúc lớn hơn nhưng vẫn chỉ là người đầu tư gián tiếp.

Từ những khái niệm trên có thể hiểu một cách khái quát về đầu tư trực tiếp nước ngoài như sau : „„Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI tại một Quốc gia là việc nhà đầu tư ở một nước khác đưa vốn bằng tiền hoặc bất kì tài sản nào 7 vào quốc gia đó để có được quyền sở hữu và quản lý hoặc kiểm soát một thực thể kinh tế tại quốc gia đó, với mục tiêu tối đa hóa lợi ích của mình‟‟ Tài sản trong khái niệm này, theo thông lệ quốc tế, có thể là tài sản hữu hình (máy móc, thiết bị, quy trình công nghệ, bất động sản, các loại hợp đồng và giấy phép có giá trị…), tài sản vô hình (quyền sở hữu trí tuệ, bí quyết và kinh nghiệm quản lý…) hoặc tài sản tài chính (cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu, giấy ghi nợ…). Như vậy, FDI bao giờ cũng là một dạng quan hệ kinh tế có nhân tố nước ngoài. Hai đặc điểm cơ bản của FDI là : có sự di chuyển tư bản trong phạm vi quốc tế và chủ đầu tư (pháp nhân, thể nhân) trực tiếp tham gia vào hoạt động sử dụng vốn và quản lý đối tượng đầu tư.2 Đặc điểm Hoạt động FDI không chỉ đưa vốn vào nước tiếp nhận đầu tư mà còn có cả công nghệ, kỹ thuật, bí quyết kinh doanh, sản xuất, năng lực marketting, trình độ quản lý.Hình thức đầu tư này mang tính hoàn chỉnh bởi vì khi vốn đưa vào đầu tư thì hoạt động sản xuất kinh doanh được tiến hành và sản phẩm được tiêu thụ trên thị trường nước chủ nhà hoặc xuất khẩu. Do vậy đầu tư kỹ thuật để nâng cao chất lượng sản phẩm là một trong những nhân tố làm tăng sức canh tranh của sản phẩm trên thị trường.

Đây là đặc điểm để phân biệt với các hình thức đầu tư khác đặc biệt là với hình thức ODA (hình thức này chỉ cung cấp vốn đầu tư cho nước sở tại mà không kèm theo kỹ thuật và công nghệ). Các chủ đầu tư phải đóng góp một lượng vốn tối thiểu vào vốn pháp định tuỳ theo quy định của Luật đầu tư nước ngoài ở từng nước để trực tiếp tham gia quản lý điều hành đối tượng mà họ bỏ vốn đầu tư. Chẳng hạn ở Việt Nam, theo điều 8 của Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam quy định : „„Số vốn đóng góp tối thiểu của phía nước ngoài phải bằng 30% vốn pháp định của dự án‟‟ (trừ những trường hợp do chính phủ quy định. 8 Quyền quản lý điều hành doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phụ thuộc vào vốn góp.

Tỷ lệ góp vốn của bên nước ngoài càng cao thì quyền quản lý, ra quyết định càng lớn. Đặc điểm này giúp ta phân định được các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nếu nhà đầu tư nước ngoài góp 100% vốn thì doanh nghiệp đó hoàn toàn do chủ đầu tư nước ngoài điều hành. Quyền lợi của các nhà đầu tư gắn chặt với các dự án đầu tư.

Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp quyết định mức lợi nhuận của nhà đầu tư. Sau khi trừ đi thuế, lợi tức và các khoản đóng góp cho nước chủ nhà, Nhà đầu tư nước ngoài nhận được phần lợi nhuận theo tỷ lệ vốn góp trong vốn pháp định. Chủ thể của đầu tư trực tiếp nước ngoài thường là các công ty đa quốc gia và xuyên quốc gia (chiếm 90% nguồn vốn FDI đang vận động trên thế giới) Thông thường các chủ đầu tư này trực tiếp kiểm soát các hoạt động của doanh nghiệp và đưa ra những quyết định có lợi nhất cho họ (vì họ có mức vốn đóng góp cao). Nguồn vốn FDI được sử dụng theo mục đích của chủ thể ĐTNN trong khuôn khổ luật đầu tư nước ngoài của nước sở tại.

Nước tiếp nhận đầu tư chỉ có thể định hướng một cách gián tiếp việc sử dụng vốn đó vào những mục đích mong muốn thông qua các công cụ như : thuế, giá thuê đất, các quy đinh để khuyến khích hay hạn chế đầu tư trực tiếp nước ngoài vào một lĩnh vực hay một ngành nào đó. Mặc dù FDI vẫn chịu sự chi phối của Chính Phủ song có phần ít lệ thuộc vào quan hệ chính trị giữa các bên tham gia hơn ODA. Việc tiếp nhận FDI không gây nên tình trạng nợ nước ngoài cho nước chủ nhà bởi nhà đầu tư nước ngoài chịu trách nhiệm trực tiếp trước hoạt động sản xuất kinh doanh của họ. Trong khi đó hoạt động ODA (Official Development Assistance), ODF (Official Development Foreign) thường dẫn đến tình tranh nợ nước ngoài do hiệu quả sử dụng vốn thấp.2 Các hình thức và Vai trò của đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 1.1 Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài Cùng với sự đa dạng của nền kinh tế thị trường, các nhà đầu tư cũng đã xây dựng được nhiều phương thức khác nhau nhằm thực hiện hành vi đầu tư của mình.

Các phương thức này chủ yếu là để phân định rõ trách nhiệm, nghĩa vụ cũng như quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài trong thương vụ.Các hình thức đầu tư thường được các quốc gia áp dụng, đó là: Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh và hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng hợp tác kinh doanh.1 Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài Theo Luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là doanh nghiệp thuộc quyền sở hữu của tổ chức, cá nhân nước ngoài, do tổ chưc, cá nhân nước ngoài thành lập tại Việt Nam, tự quản lý và tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài được thành lập theo hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn, là một pháp nhân Việt Nam. Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài được thành lập sau khi cơ quan có thẩm quyền về hợp tác và đầu tư Việt Nam cấp giấy phép đầu tư và chứng nhận đăng ký điều lệ doanh nghiệp.2 Doanh nghiệp liên doanh Theo Luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam năm 1987, doanh nghiệp liên doanh được hiểu là doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam trên cơ sở hợp đồng kinh doanh ký giữa các bên Việt Nam với bên hoặc các bên nước ngoài, hoặc giữa doanh nghiệp liên doanh với bên hoặc bên nước ngoài nhằm hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Khác với hợp đồng kinh doanh, doanh nghiệp liên doanh là một pháp nhân mới, mỗi bên liên doanh chịu trách nhiệm đối với bên kia, với doanh 10 nghiệp liên doanh và bên thứ ba trong phạm vi phần góp vốn của mình vào vốn pháp định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Hiệu Quả Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Tại Hải Phòng Giai Đoạn 1989-2015" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến sự phát triển kinh tế của Hải Phòng trong khoảng thời gian này. Tác giả đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư, từ đó rút ra những bài học quý giá cho các nhà đầu tư và chính quyền địa phương. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về vai trò của FDI trong phát triển kinh tế mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội mà Hải Phòng đang đối mặt.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế tác động lan tỏa từ fdi tới xuất khẩu của ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở việt nam, nơi phân tích mối liên hệ giữa FDI và xuất khẩu trong ngành chế biến chế tạo. Ngoài ra, tài liệu Luận án tác động của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tới biến động kinh tế vĩ mô ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của FDI đến nền kinh tế vĩ mô. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của fdi lên tăng trưởng của các quốc gia khu vực asean mô hình hồi quy ngưỡng tác động cố định sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về tác động của FDI trong khu vực ASEAN. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của FDI trong phát triển kinh tế.