Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công nghệ bào chế dược phẩm hiện đại, các dạng thuốc giảm đau, hạ sốt và kháng viêm được sản xuất ngày càng đa dạng về chủng loại. Bên cạnh hoạt chất chính, thành phần viên thuốc thường được kết hợp thêm nhiều loại tá dược nhằm gia tăng sinh khả dụng và hiệu quả điều trị. Paracetamol (N-(4-hydroxyphenyl)acetamide) và Ibuprofen (axit 2-[4-(2-methylpropyl)phenyl]propanoic) là hai hoạt chất phổ biến hàng đầu trong các chế phẩm đơn thành phần lẫn đa thành phần (tiêu biểu như biệt dược Alaxan). Do tính chất đặc thù của dược phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe và sự an toàn của người bệnh, việc kiểm nghiệm định tính và định lượng chính xác các hoạt chất này đóng vai trò then chốt trong kiểm soát chất lượng thuốc lưu thông trên thị trường.

Mặc dù Dược điển Mỹ (USP 30) đã quy định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng đồng thời hoặc riêng rẽ Paracetamol và Ibuprofen, tuy nhiên tại thời điểm nghiên cứu (năm 2013), các công trình trong nước đi sâu vào việc khảo sát toàn diện và tối ưu hóa hệ thống HPLC phân tích đồng thời hai chất này với điều kiện rửa giải đơn giản, tiết kiệm dung môi và thời gian phân tích vẫn còn hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó và trên cơ sở trang thiết bị sẵn có tại phòng thí nghiệm Bộ môn Hóa Phân tích – Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, đề tài "Xác định đồng thời Paracetamol và Ibuprofen trong các dược phẩm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Khảo sát và lựa chọn các điều kiện sắc ký tối ưu trên hệ thống HPLC (loại cột tách, thể tích vòng mẫu, bước sóng hấp thụ của đầu dò UV-Vis, nồng độ axit photphoric, thành phần tỷ lệ pha động, tốc độ dòng pha động).
  2. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng hỗn hợp Paracetamol và Ibuprofen (xác định giới hạn phát hiện LOD, giới hạn định lượng LOQ, khoảng nồng độ tuyến tính của đường chuẩn, đánh giá độ lặp lại của thời gian lưu và diện tích pic).
  3. Xây dựng quy trình chiết tách hoạt chất từ mẫu thực tế và xác định độ đúng thông qua hệ số thu hồi ($R%$).
  4. Ứng dụng quy trình đã hoàn thiện để định lượng hàm lượng Paracetamol và Ibuprofen trong một số mẫu dược phẩm viên nén (Alaxan) đang lưu hành trên thị trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt chất chuẩn Paracetamol, Ibuprofen và các mẫu thuốc viên nén Alaxan thương mại chứa đồng thời hai hoạt chất này.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận hoàn thành vào tháng 5 năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sắc ký

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC). Cơ chế phân tách dựa trên sự phân bố khác nhau của các chất tan giữa pha tĩnh không phân cực và pha động phân cực. Các đại lượng đặc trưng của sắc ký đồ được tác giả áp dụng để đánh giá quá trình tách bao gồm:

  • Thời gian lưu ($t_R$) và thời gian lưu thực ($t'_R$): Dùng để nhận danh định tính cấu tử.
  • Hệ số dung lượng ($K'$): $K' = \frac{t_R - t_0}{t_0}$, phản ánh khả năng phân bố chất tan giữa hai pha (khoảng tối ưu từ 1 đến 5).
  • Độ chọn lọc ($\alpha$): $\alpha = \frac{K'_B}{K'_A}$, biểu thị hiệu quả phân tách giữa hai pic liền kề.
  • Số đĩa lý thuyết ($N$): $N = 5{,}54 \times \left(\frac{t_R}{W_{1/2}}\right)^2$, biểu thị hiệu năng của cột tách (giá trị thực tế yêu cầu đạt từ 2500 đến 5500).
  • Độ phân giải ($R$): $R = 2 \times \frac{t_{RB} - t_{RA}}{W_A + W_B}$, yêu cầu tối thiểu $R \ge 1{,}0$ và đối với phép định lượng đạt $R \ge 1{,}5$.
  • Hệ số không đối xứng ($T$): Xác định tại vị trí $1/10$ chiều cao pic, điều kiện chấp nhận cho phép định lượng là $T \le 2{,}5$.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp sắc ký: Kỹ thuật rửa giải đẳng dòng (isocratic) trên cột pha đảo $C_{18}$, sử dụng đầu dò quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) cố định bước sóng.
  • Phương pháp định lượng: Phương pháp đường chuẩn hồi quy tuyến tính biểu diễn mối quan hệ giữa diện tích pic ($S$) và nồng độ chất phân tích ($C$): $S_i = k_i \cdot C_i$.
  • Phương pháp xử lý số liệu thống kê: Tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), độ lệch chuẩn tương đối ($RSD%$) và hệ số thu hồi ($R%$) theo các công thức thống kê thực nghiệm trên phần mềm Microsoft Excel 2003.

Hóa chất, chất chuẩn và trang thiết bị

Hệ thống hóa chất và thiết bị sử dụng trong khóa luận bao gồm:

  • Chất chuẩn: Paracetamol chuẩn (Số hiệu QT009, hàm lượng 99,87%) và Ibuprofen chuẩn (Số hiệu QT026, hàm lượng 99,70%).
  • Dung môi và hóa chất: Acetonitril (ACN), Metanol (MeOH), Nước cất chuyên dụng cho HPLC ($\ge 99{,}80%$), Cloroform, Axit photphoric ($H_3PO_4$ 85%) đều đạt tiêu chuẩn phân tích của hãng Merck KGaA (Đức); màng lọc mẫu Membrane Filter $0{,}45\ \mu\text{m}$ (Whatman, Nhật Bản).
  • Hệ thống thiết bị sắc ký: Máy HPLC Perkin Elmer Series 200 (Mỹ) bao gồm bơm cao áp Pump Series 200, bộ khử khí chân không Vacuum Degasser, đầu dò UV/Vis Detector Series 200, bộ nạp mẫu Rheodyne với vòng mẫu (injector loop) $20\ \mu\text{L}$, syringe bơm mẫu $100\ \mu\text{L}$ (Hamilton), phần mềm điều khiển và xử lý tín hiệu TotalChrom Workstation ver 6.3.
  • Cột sắc ký: Cột pha đảo Brownlee Columns RP-18 ($220 \times 4{,}6\text{ mm}$, kích thước hạt $5\ \mu\text{m}$) của hãng Perkin Elmer.
  • Thiết bị phụ trợ: Cân phân tích Sartorius, máy lắc KS130 Basic (IKA - Đức), máy rung siêu âm Elmasonic S100H (Elma - Đức), máy lọc nước siêu sạch Water Pro PS (Labconco).

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Giới thiệu tổng quan về tầm quan trọng của kiểm nghiệm dược phẩm, tình hình phối hợp hai hoạt chất Paracetamol và Ibuprofen trong các dạng thuốc hạ sốt, giảm đau thương mại. Tác giả trình bày lý do lựa chọn phương pháp RP-HPLC và xác định mục tiêu xây dựng quy trình phân tích đồng thời hai hoạt chất này trên hệ thống thiết bị của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.

Chương 1. Tổng quan

  • Đặc tính lý hóa và dược tính của hoạt chất:
    • Paracetamol ($C_8H_9NO_2$, $M = 151{,}17\text{ g/mol}$): Dạng bột kết tinh màu trắng, vị hơi đắng, $T_{nc} = 169^\circ\text{C}$, độ tan trong nước $0{,}1 - 0{,}5\text{ g/100 mL}$ ở $20^\circ\text{C}$, tan tốt trong MeOH và EtOH, dung dịch bão hòa có pH $5{,}5 - 6{,}5$. Tác dụng giảm đau, hạ sốt nhưng không kháng viêm.
    • Ibuprofen ($C_{13}H_{18}O_2$, $M = 206{,}28\text{ g/mol}$): Dạng bột kết tinh không màu, mùi đặc biệt, $T_{nc} = 76^\circ\text{C}$, bản chất là axit hữu cơ yếu, thực tế không tan trong nước, tan trong EtOH, cloroform, ete, axeton và kiềm loãng; bền nhiệt ở $105 - 110^\circ\text{C}$ trong ít nhất 4 ngày khi không có oxy. Tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid (NSAID).
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Trình bày các công trình phân tích đơn lẻ và đồng thời:
    • Phân tích PA bằng trắc quang đạo hàm (Đặng Thanh Thủy, 2008), điện di mao quản (Đặng Quỳnh Chi, 2008), RP-HPLC (Deodhar M.N. và cộng sự, 2009).
    • Phân tích IB bằng phổ huỳnh quang (Damiani và cộng sự), chuẩn độ trong môi trường chất hoạt động bề mặt (Fessenko), HPLC định lượng IB trong huyết tương chó (Nguyễn Hữu Mỹ và cộng sự) và huyết tương bệnh nhi (Phạm Thanh Huyền, 2008).
    • Phân tích đồng thời PA và IB bằng quang phổ đạo hàm (Phạm Thu Quế, 2010; Khoshayand và cộng sự) và HPLC (Thái Duy Thìn và cộng sự, 2005; Prasanna Reddy Bauu và M.S. Reddy, 2009).
  • Lý thuyết sắc ký lỏng hiệu năng cao: Trình bày chi tiết cấu tạo hệ thống HPLC (bình dung môi, bộ khử khí, bơm cao áp, bộ tiêm mẫu, cột sắc ký, detector, bộ ghi nhận tín hiệu), cơ chế lưu giữ pha đảo RP, nguyên tắc lựa chọn pha tĩnh silicagel alkyl hóa và các yêu cầu kỹ thuật đối với dung môi pha động (độ tinh khiết, tính trơ, độ truyền qua quang phổ).

Chương 2. Hóa chất và dụng cụ

Chương này mô tả chi tiết danh mục chất chuẩn, dung môi, hóa chất và cấu hình hệ thống máy HPLC Perkin Elmer Series 200. Tác giả thiết kế chi tiết quy trình thực nghiệm gồm 4 nội dung:

  1. Khảo sát các thông số máy: Chọn thể tích vòng mẫu $20\ \mu\text{L}$; chọn cột Brownlee RP-18 ($220 \times 4{,}6\text{ mm}$, $5\ \mu\text{m}$); khảo sát bước sóng đầu dò ($\lambda = 220, 224, 250, 260\text{ nm}$); khảo sát nồng độ $H_3PO_4$ ($0{,}001\text{M}$ đến $0{,}05\text{M}$ tương ứng pH từ $3{,}10$ xuống $1{,}81$); khảo sát tỷ lệ pha động $\text{ACN} : H_3PO_4\ 0{,}01\text{M}$ (từ $60:40$ đến $99:1\text{ v/v}$); khảo sát tốc độ dòng ($0{,}6 - 1{,}0\text{ mL/phút}$).
  2. Phương pháp thẩm định: Đo LOD ($S/N = 3$), tính LOQ ($10/3\text{ LOD}$), lập đường chuẩn trong khoảng nồng độ $4{,}8 - 480\text{ ppm}$, đo độ lặp lại với $n = 7$.
  3. Quy trình xử lý mẫu: Cân 10 viên Alaxan, nghiền mịn, cân chính xác $0{,}2504\text{ g}$ bột thuốc, chiết phân đoạn nhiều lần bằng $30\text{ mL}$ pha động kết hợp lắc cơ học 15 phút và siêu âm 5 phút, lọc qua màng $0{,}45\ \mu\text{m}$ và định mức về $250\text{ mL}$.
  4. Phương pháp xác định hệ số thu hồi $R%$ và các công thức xử lý thống kê toán học.

Chương 3. Kết quả và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu, đồ thị và sắc ký đồ thực nghiệm thu được:

  • Tối ưu hóa điều kiện sắc ký:
    • Bước sóng detector: Chọn $\lambda = 224\text{ nm}$ do đây là bước sóng cho độ nhạy hấp thụ cân bằng tốt nhất giữa Paracetamol ($\lambda_{max} \approx 250 - 260\text{ nm}$) và Ibuprofen ($\lambda_{max} \approx 220 - 230\text{ nm}$).
    • Nồng độ axit photphoric: Chọn dung dịch $H_3PO_4\ 0{,}01\text{M}$ (pH = $2{,}18$) giúp hạn chế sự phân ly của hai axit yếu, pic sắc ký cân đối, không kéo đuôi và bảo vệ độ bền pha tĩnh.
    • Thành phần pha động: Chọn hệ $\text{ACN} : H_3PO_4\ 0{,}01\text{M} = 97 : 3\text{ (v/v)}$. Tỷ lệ này cho khả năng rửa giải tốt, pic tách rời hoàn toàn và thời gian lưu ngắn.
    • Tốc độ dòng: Chọn $0{,}7\text{ mL/phút}$, đảm bảo pic cân đối, tách sắc nét, áp suất cột ổn định và tiết kiệm dung môi. Thời gian phân tích tổng cộng dưới $4{,}5\text{ phút}$.
  • Thẩm định phương pháp định lượng:
    • Xác định $\text{LOD} = 1{,}2\text{ ppm}$ và $\text{LOQ} = 4{,}0\text{ ppm}$ cho cả Paracetamol và Ibuprofen.
    • Khoảng tuyến tính khảo sát đạt từ $4{,}8\text{ ppm}$ đến $360\text{ ppm}$. Phương trình hồi quy Paracetamol: $Y = 16879x - 54957$ ($R = 0{,}9997$); Ibuprofen: $Y = 25061x + 78528$ ($R = 0{,}9998$).
    • Khảo sát độ lặp lại ($n = 7$): Độ lệch chuẩn tương đối của thời gian lưu $RSD(t_R)$ là $0{,}47%$ (PA) và $0{,}29%$ (IB); của diện tích pic $RSD(S_{peak})$ là $0{,}80%$ (PA) và $0{,}56%$ (IB).
  • Ứng dụng trên mẫu thực tế:
    • Khảo sát quá trình chiết tách cho thấy sau 7 lần chiết liên tiếp, hoạt chất được tách triệt để ra khỏi khối bột thuốc $250\text{ mg}$.
    • Hệ số thu hồi của phương pháp trên mẫu chuẩn ($C_0 = 120\text{ ppm}$) đạt $96{,}50%$ đối với Paracetamol và $97{,}25%$ đối với Ibuprofen.
    • Định lượng trên 2 lô thuốc Alaxan thương phẩm ($M_{01}$ và $M_{02}$ của United Pharma Việt Nam) cho kết quả hàm lượng hoạt chất thực tế trong 1 viên: Paracetamol đạt $324{,}5 - 326{,}9\text{ mg}$ (nhãn công bố $325\text{ mg}$); Ibuprofen đạt $171{,}6 - 173{,}5\text{ mg}$ (nhãn công bố $200\text{ mg}$).

Chương 4. Kết luận và đề xuất

Tổng hợp các thông số sắc ký tối ưu đã xác lập và các giá trị thẩm định đạt được. Tác giả đề xuất quy trình chuẩn bị và chiết mẫu tối ưu hóa gồm 6-7 chu kỳ chiết kết hợp đánh siêu âm 5 phút và lắc cơ học 15 phút ở tốc độ 480 vòng/phút nhằm phục vụ công tác kiểm nghiệm thường quy.


Kết quả và đóng góp

Các thông số phân tích tối ưu và chỉ tiêu thẩm định

Khóa luận đã thiết lập được bộ thông số vận hành HPLC và các chỉ tiêu phân tích định lượng cụ thể:

Thông số kỹ thuật / Đại lượng Giá trị tối ưu xác lập
Cột sắc ký pha đảo Brownlee RP-18 ($220 \times 4{,}6\text{ mm}$; kích thước hạt $5\ \mu\text{m}$)
Pha động (chế độ đẳng dòng) Acetonitril (ACN) : Dung dịch $H_3PO_4\ 0{,}01\text{M}$ ($97 : 3\text{ v/v}$)
Tốc độ dòng pha động $0{,}7\text{ mL/phút}$
Bước sóng phát hiện ($\lambda$) $224\text{ nm}$ (Đầu dò UV-Vis)
Thể tích tiêm mẫu $20\ \mu\text{L}$
Thời gian phân tích mỗi mẫu Dưới $4{,}5\text{ phút}$
Giới hạn phát hiện (LOD) $1{,}2\text{ ppm}$ (cho cả PA và IB)
Giới hạn định lượng (LOQ) $4{,}0\text{ ppm}$ (cho cả PA và IB)
Khoảng tuyến tính định lượng $4{,}8 - 360\text{ ppm}$
Phương trình đường chuẩn PA $Y = 16879x - 54957$ ($R = 0{,}9997$)
Phương trình đường chuẩn IB $Y = 25061x + 78528$ ($R = 0{,}9998$)
Độ lặp lại thời gian lưu $RSD(t_R)$ $0{,}47%$ (PA); $0{,}29%$ (IB) ($n=7$)
Độ lặp lại diện tích pic $RSD(S_{peak})$ $0{,}80%$ (PA); $0{,}56%$ (IB) ($n=7$)
Hệ số thu hồi ($R%$) $96{,}50%$ (PA); $97{,}25%$ (IB)

Kết quả định lượng trên mẫu thuốc viên nén Alaxan

Thông tin mẫu Khối lượng 10 viên (g) Khối lượng 1 viên trung bình (mg) Hàm lượng PA thực tế/viên (mg) Hàm lượng IB thực tế/viên (mg) Hàm lượng công bố trên nhãn
Mẫu $M_{01}$ (Lô 118691, HSD: 23/05/2014) $7{,}2050$ $720{,}5$ $326{,}9$ $173{,}5$ PA: $325\text{ mg}$; IB: $200\text{ mg}$
Mẫu $M_{02}$ (Lô 118901, HSD: 24/10/2014) $7{,}2080$ $720{,}8$ $324{,}5$ $171{,}6$ PA: $325\text{ mg}$; IB: $200\text{ mg}$

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Rút ngắn thời gian phân tích: So với các nghiên cứu HPLC trước đây của Thái Duy Thìn và cộng sự (2005) có thời gian lưu lên tới $8{,}22\text{ phút}$, hệ pha động $\text{ACN} : H_3PO_4\ 0{,}01\text{M}$ ($97:3$) rút ngắn thời gian phân tích xuống dưới $4{,}5\text{ phút}$, giúp tăng hiệu suất phân tích mẫu và tiết kiệm đáng kể dung môi hữu cơ.
  2. Quy trình chiết mẫu chuẩn hóa: Đề xuất quy trình chiết kiệt hoạt chất trong viên nén Alaxan gồm: Cân 10 viên xác định khối lượng trung bình, nghiền mịn, cân chính xác $0{,}250\text{ g}$ mẫu, thêm $30\text{ mL}$ pha động, đánh siêu âm 5 phút và lắc cơ học 15 phút ($480\text{ vòng/phút}$), lọc lấy dịch và lặp lại 6 lần để thu hồi hoàn toàn hoạt chất trước khi định lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu chỉ mới tiến hành khảo sát và kiểm nghiệm trên dạng bào chế viên nén Alaxan chứa hai thành phần hoạt chất chính là Paracetamol và Ibuprofen; chưa mở rộng đánh giá trên các dạng bào chế khác (viên sủi, siro, hỗn dịch uống) hoặc các chế phẩm đa thành phần phức tạp chứa thêm Caffein, Codein phosphat, Clorpheniramin maleat.
    • Kết quả định lượng Ibuprofen trong mẫu thực tế ($171{,}6 - 173{,}5\text{ mg}$) có sự chênh lệch so với hàm lượng ghi trên nhãn ($200\text{ mg}$), tuy nhiên tác giả chưa mở rộng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng từ độ tan của tá dược bao phim hoặc tương tác nền mẫu ở quy mô nhiều lô sản xuất khác nhau.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Mở rộng ứng dụng quy trình HPLC đã xây dựng để định lượng đồng thời Paracetamol và Ibuprofen cùng các hoạt chất phối hợp khác (như Caffein) trong các dạng bào chế đa thành phần.
    • Khảo sát và tối ưu hóa quy trình phân tích trên các đối tượng mẫu sinh học (huyết tương, nước tiểu) nhằm phục vụ nghiên cứu dược động học và tương đương sinh học.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Hóa học, Hóa Phân tích, Dược học và Kiểm nghiệm thuốc: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp luận tối ưu hóa từng thông số vận hành trong sắc ký lỏng pha đảo (RP-HPLC) từ bước chọn cột, chọn bước sóng detector đến khảo sát nồng độ axit và tỷ lệ pha động.
  • Kỹ thuật viên tại các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm dược phẩm: Tham khảo quy trình chiết mẫu viên nén và quy trình vận hành phân tích định lượng đồng thời hai hoạt chất giảm đau - hạ sốt với thời gian lưu ngắn ($< 4{,}5\text{ phút}$), độ lặp lại cao ($RSD < 1%$) và hệ số thu hồi đạt chuẩn dược điển ($> 96%$).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ pha động và các điều kiện sắc ký tối ưu được lựa chọn trong khóa luận là gì?

Hệ thống HPLC sử dụng cột pha đảo Brownlee RP-18 ($220 \times 4{,}6\text{ mm}$, $5\ \mu\text{m}$), pha động gồm Acetonitril và dung dịch $H_3PO_4\ 0{,}01\text{M}$ phối hợp theo tỷ lệ thể tích $97 : 3\text{ (v/v)}$, chế độ rửa giải đẳng dòng với tốc độ dòng $0{,}7\text{ mL/phút}$, thể tích tiêm mẫu $20\ \mu\text{L}$, đầu dò UV-Vis cố định ở bước sóng $224\text{ nm}$. Toàn bộ quá trình phân tích hoàn tất trong thời gian dưới $4{,}5\text{ phút}$.

2. Tại sao tác giả lại chọn bước sóng phát hiện 224 nm trên đầu dò UV-Vis?

Theo kết quả quét phổ hấp thụ, Paracetamol có cực đại hấp thụ trong vùng $250 - 260\text{ nm}$, còn Ibuprofen hấp thụ cực đại ở vùng $220 - 230\text{ nm}$. Khi khảo sát trên máy HPLC tại các bước sóng $220\text{ nm}$, $224\text{ nm}$, $250\text{ nm}$ và $260\text{ nm}$, bước sóng $224\text{ nm}$ mang lại tín hiệu đáp ứng diện tích và chiều cao pic cân đối, rõ nét và có độ nhạy cao nhất cho việc định lượng đồng thời cả hai chất trong cùng một lần tiêm.

3. Giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ) và khoảng tuyến tính của phương pháp đạt được là bao nhiêu?

Phương pháp xác định được $\text{LOD} = 1{,}2\text{ ppm}$ (tương ứng tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu đường nền $S/N = 3$) và $\text{LOQ} = 4{,}0\text{ ppm}$ ($10/3\text{ LOD}$) cho cả Paracetamol và Ibuprofen. Khoảng nồng độ tuyến tính của phương pháp rất rộng, từ $4{,}8\text{ ppm}$ đến $360\text{ ppm}$, với hệ số tương quan tuyến tính của Paracetamol đạt $R = 0{,}9997$ và Ibuprofen đạt $R = 0{,}9998$.

4. Quy trình xử lý và chiết tách hoạt chất từ viên nén Alaxan được thực hiện như thế nào?

Cân 10 viên thuốc để xác định khối lượng trung bình ($720{,}5 - 720{,}8\text{ mg/viên}$), nghiền mịn và cân chính xác khoảng $0{,}250\text{ g}$ bột mẫu. Cho mẫu vào bình tam giác cùng $30\text{ mL}$ dung dịch pha động, tiến hành đánh siêu âm 5 phút và lắc cơ học 15 phút ($480\text{ vòng/phút}$). Lọc tách lấy dịch và lặp lại thao tác chiết trên phần bã rắn 6 lần. Gộp toàn bộ dịch lọc qua màng $0{,}45\ \mu\text{m}$, định mức thành $250\text{ mL}$ bằng pha động, sau đó pha loãng mẫu trước khi nạp vào hệ thống HPLC.

5. Kết quả định lượng hàm lượng Paracetamol và Ibuprofen trong mẫu viên nén Alaxan thực tế đạt bao nhiêu?

Trên hai lô thuốc Alaxan khảo sát ($M_{01}$ - Lô 118691 và $M_{02}$ - Lô 118901 của United Pharma Việt Nam), hàm lượng Paracetamol thực tế tìm thấy dao động từ $324{,}5\text{ mg}$ đến $326{,}9\text{ mg/viên}$ (phù hợp với hàm lượng ghi trên nhãn là $325\text{ mg}$). Hàm lượng Ibuprofen thực tế xác định được dao động từ $171{,}6\text{ mg}$ đến $173{,}5\text{ mg/viên}$ (hàm lượng ghi trên nhãn là $200\text{ mg}$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Lộc đã xây dựng và thẩm định thành công quy trình xác định đồng thời Paracetamol và Ibuprofen bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) sử dụng đầu dò UV-Vis tại bước sóng $224\text{ nm}$. Phương pháp đạt độ tin cậy phân tích cao với khoảng tuyến tính rộng ($4{,}8 - 360\text{ ppm}$), độ lặp lại tốt ($RSD < 1%$) và độ thu hồi hoạt chất đạt từ $96{,}50%$ đến $97{,}25%$. Quy trình chiết tách và điều kiện phân tích đẳng dòng được thiết lập đã chứng minh tính ứng dụng hiệu quả trong việc định lượng nhanh chóng, chính xác hàm lượng hoạt chất trong mẫu thuốc viên nén Alaxan thương phẩm.