Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2018–2022 đã trải qua những bước phát triển vượt bậc song hành cùng nhiều đợt biến động phức tạp. Quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu ghi nhận mức tăng trưởng từ khoảng 30% lên 90% GDP vào năm 2020 và tiếp tục xác lập các kỷ lục thanh khoản trong năm 2021. Đặc biệt, trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát cùng các đợt giãn cách xã hội, dòng vốn nhàn rỗi từ nhóm nhà đầu tư cá nhân đã gia nhập thị trường với tốc độ chưa từng có. Tuy nhiên, sự phát triển nóng này cũng làm bộc lộ nhiều hạn chế khi phần lớn nhà đầu tư cá nhân tham gia giao dịch dựa trên tâm lý đám đông, thiếu nền tảng kiến thức phân tích và nhầm lẫn giữa khái niệm "chơi chứng khoán" mang tính đầu cơ với hoạt động "đầu tư chứng khoán" có cơ sở khoa học. Việc thiếu hụt phương pháp định giá dẫn đến những rủi ro thua lỗ nặng nề khi thị trường bước vào các chu kỳ điều chỉnh sâu.

Trong cấu trúc các ngành sản xuất trọng điểm của nền kinh tế, ngành công nghiệp luyện kim và sản xuất thép giữ vai trò nền tảng. Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (mã chứng khoán: HPG) là doanh nghiệp sản xuất thép hàng đầu khu vực Đông Nam Á, giữ thị phần số một tại Việt Nam và là một trong những mã cổ phiếu blue-chip nhận được sự quan tâm lớn từ cả khối nhà đầu tư cá nhân lẫn các định chế tài chính. Dẫu vậy, diễn biến thị giá của cổ phiếu HPG trong giai đoạn 2018–2022 chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các chu kỳ kinh tế vĩ mô, biến động giá nguyên vật liệu toàn cầu và sự thăng trầm của thị trường bất động sản. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Ngô Huy Hoàng đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp: "Phân tích và định giá cổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG) giai đoạn 2018–2022".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán, phân tích doanh nghiệp và các phương pháp định giá cổ phiếu phổ biến.
  2. Đánh giá bức tranh kinh tế vĩ mô quốc tế và trong nước, cùng với triển vọng ngành thép nhằm định vị môi trường hoạt động của doanh nghiệp.
  3. Thực hiện phân tích định tính (mô hình PESTLE, ma trận SWOT) và định lượng (hệ thống chỉ số tài chính, phân tích kỹ thuật) đối với Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát.
  4. Vận dụng các mô hình định giá toán tài chính để xác định giá trị nội tại của cổ phiếu HPG, từ đó đưa ra các khuyến nghị đầu tư phù hợp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh, sức khỏe tài chính và giá trị cổ phiếu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG) niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào số liệu hoạt động và dữ liệu giao dịch của HPG trong giai đoạn 2018–2022, kết hợp các dữ liệu vĩ mô và triển vọng ngành cập nhật đến quý 3 và đầu quý 4 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp đa tầng giữa lý thuyết kinh tế học tài chính, quản trị chiến lược và toán tài chính ứng dụng:

  1. Khung lý thuyết phân tích định tính:

    • Mô hình PESTLE đánh giá 6 nhân tố ngoại cảnh: Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Văn hóa - Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Pháp lý (Legal), và Tự nhiên - Môi trường (Environmental).
    • Ma trận SWOT phân tích tương quan giữa các yếu tố nội tại: Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses) với các yếu tố bên ngoài: Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats).
  2. Khung lý thuyết phân tích định lượng (Chỉ số tài chính):

    • Nhóm chỉ số thanh toán: Khả năng thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh và thanh toán tiền mặt.
    • Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động và sinh lời: Biên lợi nhuận thuần, biên EBITDA, biên EBIT, Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Vòng quay tổng tài sản, Vòng quay tài sản cố định, Vòng quay vốn cổ phần.
    • Nhóm chỉ số rủi ro tài chính: Tỷ số nợ trên tổng vốn, Tỷ số nợ trên vốn cổ phần, Tỷ số nợ trên tổng tài sản, Tỷ số khả năng thanh toán lãi vay ($EBIT / \text{Lãi vay}$).
    • Chỉ số tăng trưởng tiềm năng: Xác định qua công thức $g = RR \times ROE$ (trong đó $RR$ là tỷ lệ thu nhập giữ lại tái đầu tư).
  3. Khung lý thuyết phân tích kỹ thuật và định giá:

    • Phân tích kỹ thuật: Dựa trên nền tảng Lý thuyết Dow, sử dụng đường trung bình động (MA - SMA, EMA, WMA), Dải Bollinger (Bollinger Bands), Chỉ báo phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD), Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), đường xu hướng (Trendline) và kênh giá.
    • Mô hình chiết khấu cổ tức (DDM): Mô hình chiết khấu dòng tiền cổ tức tổng quát, mô hình tăng trưởng đều Gordon ($P_0 = \frac{D_1}{r - g}$), mô hình không tăng trưởng ($g=0$) và mô hình tăng trưởng nhiều giai đoạn.
    • Phương pháp hệ số giá trên thu nhập (P/E): Định giá dựa trên tỷ số giá thị trường trên thu nhập mỗi cổ phần ($P/E = \text{Price} / EPS$) và so sánh với trung bình ngành.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp tỷ số tài chính, phương pháp phân tích kỹ thuật biểu đồ và mô hình hóa dòng tiền chiết khấu.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2018–2022; cơ sở dữ liệu chứng khoán từ Vietstock; số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA); các báo cáo phân tích kinh tế vĩ mô từ World Bank (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB); cùng báo cáo ngành của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) và Công ty Chứng khoán Agribank.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương 1 khái quát bản chất của thị trường chứng khoán như một thị trường giao dịch các quyền sở hữu tư bản, đóng vai trò hạt nhân trong hệ thống tài chính với hai bộ phận cấu thành là thị trường vốn và thị trường tiền tệ. Tác giả làm rõ ba chức năng nền tảng của thị trường chứng khoán: (1) Kênh huy động vốn trung và dài hạn cho Nhà nước và doanh nghiệp; (2) "Phong vũ biểu" phản ánh sức khỏe của toàn bộ nền kinh tế; (3) Công cụ gia tăng tính thanh khoản cho các tài sản tài chính. Bên cạnh đó, các nguyên tắc vận hành then chốt (công khai minh bạch thông tin, giao dịch qua trung gian môi giới, xác lập giá thông qua đấu giá khớp lệnh trực tiếp hoặc tự động) và cơ chế phân loại thị trường (sơ cấp - thứ cấp, thị trường cổ phiếu - trái phiếu) được phân tích có hệ thống.

Điểm nhấn của chương là bức tranh toàn cảnh về các giai đoạn phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 2018 đến năm 2022:

Năm Diễn biến và thành tựu nổi bật Chỉ số & Số liệu tiêu biểu
2018 Thị trường chịu tác động từ suy thoái toàn cầu nhưng giữ ổn định; cơ cấu thị trường hoàn thiện với cổ phiếu, trái phiếu và phái sinh. Vốn hóa đạt gần 3,9 triệu tỷ đồng (804 mã cổ phiếu); FTSE đưa Việt Nam vào danh sách theo dõi nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp (đáp ứng 8/9 tiêu chí).
2019 Đạt mức tăng trưởng tích cực; quy mô niêm yết trái phiếu mở rộng mạnh mẽ. Chỉ số tăng hơn 7% so với năm 2018; tổng vốn huy động đạt 302,6 nghìn tỷ đồng (tăng 37%); thanh khoản giảm 29% do biến động quốc tế.
2020 Phục hồi ngoạn mục sau cú sốc ban đầu của đại dịch COVID-19; lọt top 10 thị trường tăng trưởng mạnh nhất toàn cầu. Chỉ số phục hồi tăng gần 15% so với cuối 2019; thị trường trái phiếu tăng 16,8% (477 mã niêm yết, đạt 1.388 nghìn tỷ đồng); mở mới 393.659 tài khoản (tăng 94%).
2021 Thiết lập hàng loạt kỷ lục mới trong lịch sử 21 năm hoạt động; đứng trong nhóm thị trường có suất sinh lời hàng đầu thế giới. Tăng trưởng 35,73%; vốn hóa đạt gần 7,78 triệu tỷ đồng; giá trị giao dịch bình quân tăng từ 19 nghìn tỷ lên 40 nghìn tỷ đồng/phiên; mở mới 1,3 triệu tài khoản; phát hành gần 19 tỷ cổ phiếu.
2022 Quý 1 duy trì đà tăng nhưng bước sang quý 2 điều chỉnh sâu; áp lực lạm phát toàn cầu, FED thắt chặt tiền tệ và xung đột Nga - Ukraina. Thanh khoản sụt giảm mạnh, giá trị giao dịch bình quân phiên trên HOSE tháng 6/2022 giảm hơn 4,5% so với tháng 5, tâm lý phòng thủ bao trùm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết chung về phân tích doanh nghiệp và định giá cổ phiếu

Chương 2 thiết lập khung lý luận kỹ thuật phục vụ việc định giá tài sản tài chính. Tác giả khẳng định vai trò của phân tích doanh nghiệp dưới ba góc độ: hỗ trợ nhà quản trị kiểm soát hiệu quả vận hành; giúp tổ chức tín dụng đánh giá mô hình 5C (Phẩm chất, Năng lực, Điều kiện, Thế chấp, Vốn); và cung cấp căn cứ dự báo dòng tiền cho nhà đầu tư cổ phiếu.

Nội dung lý thuyết được chia thành bốn trụ cột:

  1. Phân tích định tính: Phân tích chi tiết cơ chế vận hành của mô hình PESTLE (với ưu điểm tiết kiệm chi phí, nâng cao nhận thức rủi ro nhưng có nhược điểm dễ lạc hậu trước các thay đổi chính sách đột ngột) và ma trận SWOT (giúp định vị nội lực nhưng mang tính chủ quan của người lập).
  2. Phân tích tài chính định lượng: Trình bày đầy đủ công thức, bản chất kế toán và ý nghĩa kinh tế của 4 nhóm chỉ số: thanh toán, hiệu quả hoạt động/sinh lời (biên lợi nhuận thuần, EBITDA, EBIT, ROA, ROE, vòng quay tài sản), cơ cấu nợ/rủi ro tài chính (Nợ/Tổng vốn, Nợ/VCSH, Nợ/Tổng tài sản, Khả năng trả lãi vay) và chỉ số tốc độ tăng trưởng nội tại $g = RR \times ROE$.
  3. Phân tích kỹ thuật: Trình bày ba tiên đề của Lý thuyết Dow (thị trường phản ánh tất cả, giá chuyển động theo xu thế, lịch sử lặp lại) và phương pháp giải mã các chỉ báo động lượng:
    • Đường trung bình MA (SMA, EMA, WMA): Xác định xu hướng tăng/giảm thông qua các giao cắt ngắn hạn và dài hạn.
    • Dải Bollinger: Đo lường độ biến động giá, phát hiện vùng quá mua/quá bán khi nến vượt ra ngoài biên trên/biên dưới.
    • Chỉ báo MACD: Chênh lệch giữa EMA 26 và EMA 12 kỳ; giao cắt giữa đường MACD và đường tín hiệu (Signal) xác định điểm mua/bán.
    • Chỉ báo RSI: Dao động biên độ 0–100; ngưỡng trên 70 báo hiệu vùng quá mua (nguy cơ điều chỉnh), ngưỡng dưới 30 báo hiệu vùng quá bán (cơ hội phục hồi).
  4. Các phương pháp định giá cổ phiếu: Xây dựng hệ thống công thức toán học cho mô hình DDM (từ trường hợp tổng quát, mô hình Gordon đến mô hình tăng trưởng hai giai đoạn) và phương pháp so sánh tương đối qua hệ số $P/E$, đồng thời chỉ rõ rủi ro nếu số liệu kế toán bị bóp méo làm sai lệch chỉ số EPS.

Chương 3: Phân tích về tình hình tài chính Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát

Chương 3 triển khai toàn bộ khung lý thuyết đã xây dựng vào trường hợp thực tế của Tập đoàn Hòa Phát:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Thành lập từ tháng 8/1992 (khởi đầu từ công ty buôn bán máy xây dựng), niêm yết trên HOSE ngày 15/11/2007. Hòa Phát vận hành mô hình tập đoàn đa ngành trong 5 lĩnh vực (Gang thép, Sản phẩm thép, Nông nghiệp, Bất động sản, Điện máy gia dụng), trong đó thép đóng góp trên 90% doanh thu và lợi nhuận. Bộ máy quản trị gồm Hội đồng quản trị 9 thành viên (Chủ tịch Trần Đình Long), Ban Kiểm soát 6 thành viên và Ban Điều hành 2 thành viên. Doanh nghiệp sở hữu công suất 8 triệu tấn thép thô/năm, vốn hóa từng đạt 11 tỷ USD (nằm trong top 15 công ty thép có vốn hóa lớn nhất toàn cầu), sở hữu 12 công ty thành viên và quy mô 14.200 cán bộ công nhân viên.
  • Bối cảnh kinh tế vĩ mô và ngành thép (2022):
    • Vĩ mô thế giới: Kinh tế toàn cầu suy giảm động lực tăng trưởng; OECD dự báo tăng trưởng năm 2023 giảm xuống mức 2,2%; lạm phát gia tăng (6,6% ở các nước phát triển, 9,5% ở các nước đang phát triển); xung đột Nga - Ukraina đẩy giá năng lượng tăng vọt; FED liên tục nâng lãi suất.
    • Vĩ mô Việt Nam: Điểm sáng phục hồi kinh tế với dự báo tăng trưởng GDP năm 2022 đạt 7,2% - 7,5% (theo WB, IMF), lạm phát duy trì quanh 3,8%, xuất siêu 10 tháng đạt 9,4 tỷ USD, vốn FDI đạt đỉnh 5 năm.
    • Ngành thép Việt Nam: 9 tháng đầu năm 2022 sản xuất đạt 20,808 triệu tấn, xuất khẩu 8 tháng đạt 5,92 triệu tấn (giảm 30,27% so với cùng kỳ 2021). Ngành đối mặt với tình trạng tồn kho cao, giá than luyện cốc tăng gấp 3 lần, nhu cầu thế giới suy giảm, tuy nhiên kỳ vọng phục hồi từ giải ngân đầu tư công cuối năm 2022 và đầu năm 2023.
  • Phân tích PESTLE và SWOT tại Hòa Phát: Làm rõ lợi thế chính trị ổn định, nhu cầu hạ tầng trong nước, năng lực chuỗi sản xuất khép kín quy mô lớn (dự án Dung Quất 2 quy mô 5,6 triệu tấn HRC), bên cạnh các nguy cơ từ giá nguyên liệu quặng sắt/than phụ thuộc thị trường quốc tế, rủi ro thiên tai tại các vùng mỏ (Yên Bái, Hà Giang) và áp lực siết tín dụng bất động sản.
  • Phân tích định lượng và phân tích kỹ thuật: Tác giả tiến hành tính toán các nhóm chỉ số thanh toán (Bảng 1), chỉ số hiệu quả hoạt động (Bảng 2), chỉ số rủi ro tài chính (Bảng 3), chỉ số tăng trưởng tiềm năng (Bảng 4), đồng thời kết hợp đồ thị kỹ thuật (Hình 6 đến Hình 9) để đánh giá xu hướng thị giá HPG.
  • Định giá cổ phiếu và khuyến nghị: Thực hiện định giá cổ phiếu HPG qua mô hình DDM và phương pháp so sánh P/E với các doanh nghiệp cùng ngành (Bảng 5), từ đó đưa ra khuyến nghị phân bổ vốn cho các vị thế đầu tư trung và dài hạn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  1. Đánh giá toàn diện vị thế và kết quả kinh doanh của HPG:

    • Năng lực thị phần: Thị phần thép xây dựng của Hòa Phát tăng từ 32,6% lên 36% trong 6 tháng đầu năm 2022; thị phần ống thép tăng từ 24,7% lên 29%.
    • Kết quả sản xuất và tiêu thụ: Trong 9 tháng đầu năm 2022, sản lượng thép thô đạt 6 triệu tấn; tiêu thụ thép xây dựng, HRC và phôi thép đạt 5,7 triệu tấn (tăng 3% so với cùng kỳ 2021); trong đó thép xây dựng đạt 3,4 triệu tấn (tăng 24%), riêng xuất khẩu đóng góp 1 triệu tấn; sản lượng HRC cung cấp ra thị trường đạt hơn 2 triệu tấn (tăng 5%, đóng góp 36% tổng sản lượng tập đoàn). Mảng nông nghiệp ghi nhận doanh thu tăng 10% và lợi nhuận tăng 32% trong quý 3/2022.
    • Kết quả tài chính lũy kế: Doanh thu 9 tháng đạt 116.559 tỷ đồng (hoàn thành 76% kế hoạch năm), lợi nhuận sau thuế đạt trên 10 nghìn tỷ đồng (hoàn thành 39% kế hoạch). Đóng góp ngân sách nhà nước trong 6 tháng đầu năm 2022 đạt 7.400 tỷ đồng.
    • Nhận diện bước ngoặt chu kỳ: Chỉ rõ nguyên nhân quý 3/2022 doanh thu giảm 12% (đạt 34 nghìn tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế giảm 117% xuống mức âm là do giá than cốc tăng gấp 3 lần kết hợp với nhu cầu suy yếu toàn cầu.
  2. Kết quả định giá và khuyến nghị chiến lược:

    • Hoàn thành việc tính toán giá trị nội tại cổ phiếu HPG thông qua mô hình chiết khấu cổ tức (DDM) và phương pháp so sánh $P/E$ tương quan với các công ty cùng ngành thép.
    • Đưa ra khuyến nghị đầu tư dựa trên các yếu tố hỗ trợ trung - dài hạn: động lực từ giải ngân vốn đầu tư công, chính sách tháo gỡ khó khăn cho thị trường bất động sản của Chính phủ, tiềm năng từ dự án Khu liên hợp gang thép Dung Quất 2 (nâng công suất thêm 5,6 triệu tấn HRC), và cơ hội xuất khẩu sang châu Âu khi khu vực này phải cắt giảm sản lượng do khủng hoảng năng lượng.
  3. Đóng góp học thuật:

    • Xây dựng một quy trình phân tích cổ phiếu theo phương pháp tiếp cận từ trên xuống (Top-Down Approach): từ phân tích kinh tế vĩ mô toàn cầu/nội địa, phân tích chu kỳ ngành, đến phân tích định tính (PESTLE, SWOT), phân tích báo cáo tài chính định lượng và định giá toán tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Nghiên cứu được thực hiện vào cuối năm 2022 khi năm tài chính 2022 chưa kết thúc, do đó dữ liệu tài chính của Hòa Phát chủ yếu phản ánh số liệu lũy kế 9 tháng và số liệu quý 3/2022, chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ báo cáo tài chính kiểm toán cả năm 2022.
    • Các tham số giả định trong mô hình định giá DDM (như tỷ suất sinh lời yêu cầu $r$, tốc độ tăng trưởng cổ tức dài hạn $g$) có độ nhạy cảm cao trước sự biến động khó lường của lãi suất điều hành và chính sách tiền tệ toàn cầu trong giai đoạn 2022.
    • Phân tích ngành tập trung sâu vào nhóm sản phẩm thép xây dựng và HRC, trong khi các mảng kinh doanh mới như điện máy gia dụng và bất động sản công nghiệp chưa có chuỗi số liệu lịch sử đủ dài để định giá thành phần độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính kiểm toán hoàn chỉnh của giai đoạn 2022–2023 nhằm đánh giá chính xác đáy chu kỳ lợi nhuận của doanh nghiệp.
    • Mở rộng phương pháp định giá bằng việc áp dụng mô hình chiết khấu dòng tiền tự do cho doanh nghiệp (FCFF) và dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu (FCFE) nhằm phản ánh đầy đủ hơn bức tranh tài chính khi Hòa Phát triển khai đại dự án Dung Quất 2 với nhu cầu giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản (Capex) rất lớn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Toán kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán: Tham khảo cấu trúc một chuyên đề tốt nghiệp hoàn chỉnh, phương pháp chuẩn hóa dữ liệu báo cáo tài chính và cách thức kết hợp giữa phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) với phân tích kỹ thuật (Technical Analysis).
  • Người thực hiện đề tài phân tích doanh nghiệp sản xuất: Cung cấp khung phân tích PESTLE và SWOT chuyên sâu áp dụng trực tiếp cho ngành công nghiệp nặng và vật liệu xây dựng.
  • Nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán: Nắm bắt quy trình đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp sản xuất qua hệ thống 4 nhóm chỉ số cốt lõi và phương pháp định giá cổ tức trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng những mô hình định giá nào để xác định giá trị cổ phiếu HPG?
Tác giả sử dụng hai phương pháp định giá chính: Mô hình chiết khấu dòng tiền cổ tức (Dividend Discount Model - DDM, bao gồm mô hình tăng trưởng đều Gordon và mô hình nhiều giai đoạn) và Phương pháp định giá so sánh theo hệ số giá trên thu nhập mỗi cổ phần ($P/E$) tương quan với các doanh nghiệp trong ngành thép (Bảng 5).

2. Quy mô và vị thế thị trường của Tập đoàn Hòa Phát được ghi nhận như thế nào trong báo cáo?
Hòa Phát là doanh nghiệp sản xuất thép lớn nhất khu vực Đông Nam Á với công suất 8 triệu tấn thép thô/năm, vốn hóa thị trường đạt 11 tỷ USD (nằm trong top 15 công ty thép có vốn hóa lớn nhất thế giới). Tại Việt Nam, Hòa Phát dẫn đầu thị phần với 36% thị phần thép xây dựng và 29% thị phần ống thép (ghi nhận trong 6 tháng đầu năm 2022), hoạt động đa ngành với 12 công ty thành viên và 14.200 nhân sự.

3. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự suy giảm kết quả kinh doanh của Hòa Phát trong quý 3 năm 2022?
Theo phân tích của tác giả, kết quả quý 3/2022 sụt giảm mạnh (doanh thu giảm 12%, lợi nhuận sau thuế âm) bắt nguồn từ: (1) Nhu cầu tiêu thụ thép suy yếu cả trong nước lẫn quốc tế do lạm phát và thị trường bất động sản trầm lắng; (2) Giá các nguyên vật liệu đầu vào tăng phi mã, tiêu biểu là giá than luyện cốc tăng gấp 3 lần so với điều kiện bình thường; (3) Tình trạng ứ đọng hàng tồn kho giá cao cần thời gian giải tỏa.

4. Khung phân tích kỹ thuật của chuyên đề gồm những chỉ báo nào?
Chuyên đề ứng dụng nền tảng Lý thuyết Dow cùng hệ thống chỉ báo kỹ thuật: Đường trung bình động (MA), Dải Bollinger (Bollinger Bands), Chỉ báo phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD), Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), cùng công cụ đường xu hướng (Trendline) và đường kênh giá để xác định vùng hỗ trợ, kháng cự và điểm vào/ra lệnh của cổ phiếu HPG.

5. Những chỉ số kinh tế vĩ mô nào của Việt Nam năm 2022 được trích dẫn để đánh giá môi trường kinh doanh của HPG?
Nghiên cứu dẫn các số liệu vĩ mô: Tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2022 được các tổ chức quốc tế (WB, IMF) dự báo đạt 7,2% - 7,5%; lạm phát bình quân được kiểm soát ở mức 3,8%; chỉ số giá tiêu dùng (CPI) 10 tháng ở mức 2,89%; vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đạt mức cao nhất cùng kỳ trong 5 năm; và 10 tháng đầu năm 2022 Việt Nam ghi nhận xuất siêu 9,4 tỷ USD.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Ngô Huy Hoàng đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa lý luận về thị trường chứng khoán và xây dựng quy trình phân tích, định giá hoàn chỉnh cho mã cổ phiếu HPG của Tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2018–2022. Thông qua sự kết hợp chặt chẽ giữa phân tích môi trường vĩ mô, phân tích định tính (PESTLE, SWOT), hệ thống chỉ số tài chính định lượng và các mô hình định giá toán tài chính (DDM, P/E), nghiên cứu đã phản ánh trung thực năng lực nội tại cũng như những biến động mang tính chu kỳ của doanh nghiệp đầu ngành thép. Báo cáo là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao dành cho sinh viên khối ngành kinh tế - tài chính và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.