Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế số và công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, nhu cầu mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng ngày càng trở nên thiết yếu nhằm tiết kiệm thời gian và cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân. Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng mua sắm trên các nền tảng thương mại điện tử nhằm đảm bảo an toàn sức khỏe cho bản thân, gia đình và cộng đồng. Tại Việt Nam, bên cạnh các nền tảng như Lazada, Sendo, Tiki, Shopee đã vươn lên trở thành một ứng dụng mua sắm trực tuyến phổ biến với mạng lưới sản phẩm đa dạng và nhiều phân khúc giá khác nhau. Dù gia nhập thị trường sau nhiều đối thủ, Shopee đã nhanh chóng xác lập độ phủ thương hiệu thông qua các hoạt động truyền thông tích hợp trên báo chí, truyền hình và các mạng xã hội như Facebook, Instagram, YouTube, Lotus và TikTok.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Xuân Quỳnh Nga đã thực hiện báo cáo thực hành nghề nghiệp với đề tài "Thực trạng về chiến lược truyền thông của Công ty TNHH Shopee" tại Trường Đại học Tài chính – Marketing dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Thúy.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Báo cáo xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Nêu thực trạng về chiến lược truyền thông của Công ty TNHH Shopee.
- Phân tích các ưu điểm và nhược điểm trong chiến lược truyền thông của công ty.
- Nắm bắt tổng quan về tình hình sử dụng các ứng dụng mua sắm trực tuyến tại Việt Nam thông qua các báo cáo và chỉ số thị trường.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược truyền thông của Shopee tại thị trường Việt Nam, góp phần nâng cao mức độ nhận biết và phát triển thương hiệu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Shopee đang thực hiện chiến lược truyền thông như thế nào?
- Chiến lược truyền thông của Shopee có những ưu điểm và nhược điểm gì?
- Có những giải pháp nào để hoàn thiện chiến lược truyền thông của Shopee?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động trong chiến lược truyền thông của Công ty TNHH Shopee giai đoạn 2018–2021.
- Phạm vi không gian: Thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ giữa năm 2018 đến đầu năm 2021; thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Báo cáo vận dụng hệ thống lý luận marketing căn bản và truyền thông tiếp thị tích hợp (IMC), bao gồm:
- Khái niệm và quy trình Marketing: Vận dụng định nghĩa Marketing của Philip Kotler (2012), Wolfgang L. Koschnick, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và quy trình Marketing 5 bước: $R \rightarrow S\text{-}T\text{-}P \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$ (Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Phân đoạn, Lựa chọn mục tiêu, Định vị $\rightarrow$ Phối thức Marketing-mix $\rightarrow$ Triển khai thực hiện $\rightarrow$ Kiểm tra, kiểm soát).
- Mô hình Marketing-mix (4P): Kế thừa mô hình 4P của E. Jerome McCarthy (1960) gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), và Chiêu thị / Truyền thông (Promotion).
- Lý thuyết Truyền thông và IMC: Khái niệm truyền thông tiếp thị tích hợp, vai trò, chức năng thông tin - kích thích - liên kết; phân định giữa chiến lược đẩy (Push Strategy) và chiến lược kéo (Pull Strategy).
- Các công cụ truyền thông: Phân tích 5 công cụ xúc tiến gồm Quảng cáo (Advertising), Khuyến mãi (Sales Promotion gồm khuyến mãi tiêu dùng và khuyến mãi thương mại), Quan hệ công chúng (Public Relations - PR), Chào hàng cá nhân (Personal Selling) và Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing).
- Mô hình hành vi người tiêu dùng: Tiếp cận mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng của Philip Kotler (2003, 2012) gồm: Văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, giai tầng xã hội), Xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), Cá nhân (tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống, cá tính) và Tâm lý (động cơ, nhận thức với 3 cơ chế chọn lọc, sự hiểu biết, niềm tin và thái độ).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Thu thập, khai thác tài liệu học thuật từ giáo trình Marketing căn bản, các bài giảng chuyên ngành và tài liệu công bố chính thức về Shopee trên Internet.
- Phương pháp thống kê và tổng hợp: Tổng hợp số liệu thứ cấp từ các nguồn uy tín gồm iPrice Group, báo cáo kinh tế số Đông Nam Á của Google - Temasek - Bain, Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam, số liệu Tổng điều tra dân số năm 2019 và số liệu dự báo GDP của Việt Nam.
- Phương pháp quan sát: Quan sát thực tế các chương trình, chiến dịch truyền thông, giao diện ứng dụng và phản hồi của người dùng trên các kênh truyền thông số của Shopee.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu của báo cáo, trình bày bối cảnh chuyển dịch mua sắm sang môi trường kỹ thuật số dưới tác động của dịch bệnh COVID-19, xác định sự cần thiết của việc đánh giá chiến lược truyền thông của Shopee. Tác giả làm rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2018–2021), không gian (Việt Nam) và kết cấu 5 chương của báo cáo.
Chương 2: Cơ sở lý luận về chiến lược truyền thông trong Marketing – Mix
Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về Marketing, vai trò và các chức năng của Marketing trong việc tạo dựng giá trị và thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Tác giả diễn giải quy trình 5 bước $R \rightarrow S\text{-}T\text{-}P \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$, làm rõ 4 tiêu thức phân khúc thị trường (địa lý, nhân khẩu học, đặc tính cá nhân, hành vi) cùng các chiến lược tiếp cận thị trường mục tiêu (đa phân khúc, đơn phân khúc, thị trường ngách, cá thể hóa).
Chương này đi sâu vào bản chất của truyền thông marketing, phân tích chức năng thông tin, kích thích và tạo mối quan hệ; so sánh cơ chế hoạt động của chiến lược kéo và chiến lược đẩy. Đồng thời, tác giả chi tiết hóa đặc điểm, vai trò và phương tiện thực thi của 5 công cụ xúc tiến cốt lõi: quảng cáo (báo chí, truyền hình, ngoài trời, Internet), khuyến mãi (chiết khấu, quà tặng, trợ cấp thương mại), quan hệ công chúng (thông cáo báo chí, sự kiện, tài trợ), chào hàng cá nhân và marketing trực tiếp (thư điện tử, catalog, bán hàng qua điện thoại). Cuối chương, mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng (Văn hóa - Xã hội - Cá nhân - Tâm lý) được phân tích để làm cơ sở đánh giá thực trạng ở chương sau.
Chương 3: Thực trạng về chiến lược truyền thông của Công ty TNHH Shopee
Chương 3 là nội dung trọng tâm của báo cáo, phân tích toàn diện tình hình thực tế của Shopee tại thị trường Việt Nam:
1. Tổng quan doanh nghiệp và thị trường
Shopee thành lập năm 2015 tại Singapore bởi Forrest Li, trực thuộc tập đoàn SEA (tiền thân là Garena). Ban đầu hoạt động theo mô hình C2C, Shopee sau đó phát triển thành mô hình lai kết hợp C2C và B2C. Tính đến năm 2017, ứng dụng ghi nhận 80 triệu lượt tải trong khu vực (Việt Nam đạt hơn 5 triệu lượt) với 4 triệu nhà cung cấp và 180 triệu sản phẩm. Tổng giá trị hàng hóa (GMV) quý 4/2017 đạt 1,6 tỷ USD. Sea Group đã tiến hành IPO trên sàn giao dịch chứng khoán New York (NYSE) vào tháng 10/2017 với giá trị 1 tỷ USD.
Tại thị trường Việt Nam, theo thống kê của iPrice Group, Shopee duy trì vị trí dẫn đầu về lượng truy cập website suốt 9 quý liên tiếp (tính từ quý 3/2018 đến quý 3/2020):
| Sàn thương mại điện tử |
Lượng truy cập website quý 3/2020 (triệu lượt/tháng) |
Biến động so với quý trước |
| Shopee |
62,7 |
+19% (tăng 81% so với cùng kỳ 2019) |
| Tiki |
22,6 |
Tăng trưởng dưới 10% |
| Lazada |
20,2 |
Tăng trưởng dưới 10% |
| Sendo |
14,1 |
Giảm liên tiếp 4 quý |
| Tổng cộng 3 đối thủ (Tiki, Lazada, Sendo) |
56,8 |
Chỉ tương đương hơn 90% lượng truy cập của Shopee |
Báo cáo dẫn số liệu từ Google, Temasek và Bain chỉ ra quy mô TMĐT Việt Nam năm 2020 ước đạt 7 tỷ USD (tăng 46% so với 2019) và dự kiến đạt 29 tỷ USD vào năm 2025. Thống kê từ Sách trắng Thương mại điện tử ghi nhận tỷ lệ người mua hàng qua ứng dụng di động tăng từ 52% (2018) lên 57% (2019), vượt qua tỷ lệ mua sắm trên website (giảm từ 74% xuống 52%).
2. Phân tích môi trường Marketing
- Môi trường vĩ mô: Dân số Việt Nam đạt 98,8 triệu người (tháng 4/2021) với cơ cấu dân số vàng (68% trong độ tuổi 15–64) tạo dung lượng thị trường lớn; tốc độ đô thị hóa nhanh (dân số thành thị chiếm 34,4%); tỷ lệ sử dụng Internet đạt 70% dân số (68,17 triệu người vào tháng 1/2020). Kinh tế vĩ mô ổn định với GDP tăng trưởng 2,8% năm 2020 dù chịu tác động của dịch bệnh.
- Môi trường vi mô: Phân tích áp lực cạnh tranh trực tiếp từ Lazada (hậu thuẫn bởi Alibaba, đại sứ thương hiệu Trấn Thành), Tiki (thế mạnh hậu cần và hàng chính hãng), Sendo (29 ngành hàng, mạng lưới nhà bán lẻ trong nước) và Amazon ở mảng hàng ngoại nhập.
3. Chiến lược STP và Phối thức Marketing-mix (4P)
- Phân khúc thị trường (Segmentation): Shopee phân chia theo độ tuổi thành 2 nhóm khách hàng chính:
| Tiêu thức phân khúc |
Nhóm 18–32 tuổi (Thị trường mục tiêu) |
Nhóm 33–45 tuổi |
| Nhân khẩu học |
Học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng trẻ; độc thân hoặc mới kết hôn; thu nhập phụ thuộc hoặc tự lập. |
Người đi làm có công việc và thu nhập ổn định; đa số đã lập gia đình. |
| Địa lý |
Tập trung tại các thành phố lớn (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng...). |
Tập trung tại các đô thị lớn và khu vực phát triển. |
| Đặc tính cá nhân |
Năng động, nhạy bén xu hướng (bắt trend), sử dụng mạng xã hội thường xuyên, chú trọng ngoại hình. |
Hướng nội hơn, ít tiếp cận xu hướng mới, sử dụng mạng xã hội ở mức độ thấp, công việc gắn liền với email. |
| Hành vi tiêu dùng |
Mua sắm thường xuyên; thích sản phẩm độc lạ; quyết định mua nhanh, ít đắn đo. |
Tần suất mua sắm thấp; trung thành với sản phẩm quen thuộc; ưu tiên hàng tiêu dùng nhanh cho gia đình. |
- Định vị sản phẩm (Positioning): Shopee định vị ở khoảng giữa phân khúc bình dân (Drugstore) và tầm trung (Mid-end), giúp người mua dễ dàng tiếp cận sản phẩm chất lượng với chi phí hợp lý.
- Marketing-mix (4P):
- Sản phẩm: Giao diện ứng dụng di động và website tối ưu hóa ngôn ngữ, trải nghiệm người dùng theo từng địa phương.
- Giá cả: Chính sách giá cạnh tranh, hỗ trợ phí vận chuyển (mã Freeship), chính sách phí ưu đãi cho người bán tham gia sàn.
- Phân phối: Kênh phân phối kỹ thuật số thông qua ứng dụng đạt hơn 5 triệu lượt tải tại Việt Nam, liên kết với các đơn vị vận chuyển hàng đầu.
- Truyền thông: Sử dụng viral TVC, các chiến dịch khuyến mại định kỳ và tiếp thị lan tỏa.
4. Đánh giá các công cụ truyền thông của Shopee
- Quảng cáo: Phủ sóng đa kênh từ mạng xã hội (Facebook với hơn 20 triệu lượt thích, Instagram với 221.000 người theo dõi, TikTok, YouTube) đến quảng cáo truyền hình. Ứng dụng giải pháp Google Ads with Shopee thông qua Shopee Brands Suite giúp các nhà bán hàng quản lý chiến dịch quảng cáo mua sắm trực tiếp và đồng bộ dữ liệu. Đồng thời phát triển mạng lưới tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing).
- Khuyến mãi: Thiết lập tính năng "Flash Sale", ngày hội mua sắm định kỳ hàng tháng (1/1, 2/2, 3/3...), chương trình "Siêu Sale 1K", chính sách tặng mã giảm giá 50% hoặc hoàn 20.000 xu cho tài khoản mới, mã ưu đãi cho người theo dõi gian hàng (Follower) và phân hạng khách hàng thân thiết (Bạc, Vàng, Kim Cương).
- Quan hệ công chúng (PR): Hợp tác với các đại sứ thương hiệu và KOLs có sức ảnh hưởng lớn như Sơn Tùng M-TP, Hương Giang, Bảo Anh, thủ môn Bùi Tiến Dũng, cố nghệ sĩ Chí Tài, nghệ sĩ Hoài Linh, nhóm nhạc Blackpink. Tham gia các hoạt động trách nhiệm xã hội như gây quỹ cùng UNICEF hỗ trợ đồng bào miền Trung.
- Marketing trực tiếp: Hệ thống thu thập phản hồi đánh giá đơn hàng, gửi thông báo cá nhân hóa và voucher tri ân khách hàng thân thiết.
5. Ma trận SWOT của chiến dịch "Gì cũng có – Mua hết ở Shopee"
| Yếu tố |
Nội dung phân tích |
| Thế mạnh (Strengths) |
- Hình ảnh truyền thông tạo dấu ấn mạnh, đánh trúng tâm lý giới trẻ qua việc hợp tác với Bảo Anh và Bùi Tiến Dũng dịp AFC Cup 2018. - Sử dụng đoạn nhạc quảng cáo chuyển thể từ giai điệu "Baby Shark" ("Cùng Shopee pi pi pi pi...") dễ thuộc, dễ nhớ. - Tagline "Gì cũng có – Mua hết ở Shopee" nhấn mạnh sự phong phú về danh mục sản phẩm. |
| Điểm yếu (Weaknesses) |
- Tần suất lặp lại quảng cáo dày đặc gây cảm giác phiền toái, gây nhiễu cho một bộ phận người tiếp nhận. - Truyền thông tập trung quá nhiều vào yếu tố giá rẻ mà chưa nhấn mạnh đúng mức đến chất lượng và nguồn gốc hàng hóa. |
| Cơ hội (Opportunities) |
- Tỷ lệ người dân sở hữu điện thoại thông minh và sử dụng Internet tăng trưởng liên tục. - Thu nhập bình quân và nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống của người tiêu dùng ngày càng cải thiện. |
| Thách thức (Threats) |
- Ca từ và giai điệu quảng cáo đơn giản, dễ bị đối thủ sao chép cấu trúc. - Sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các sàn TMĐT đối thủ. - Xu hướng già hóa dân số có thể làm thu hẹp phân khúc khách hàng trẻ mục tiêu trong tương lai. - Nguy cơ xuất hiện hàng giả, hàng nhái từ nguồn hàng trôi nổi ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. |
Chương 4: Một số giải pháp cho việc truyền thông của Shopee
Từ kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, tác giả đưa ra định hướng và một số giải pháp hoàn thiện:
- Giải pháp Quan hệ công chúng (PR): Tiếp tục chọn lọc người đại diện thương hiệu phù hợp, hạn chế rủi ro truyền thông từ đời tư cá nhân của KOLs; tăng cường các chiến dịch xã hội gắn liền với cộng đồng để củng cố uy tín thương hiệu.
- Giải pháp Marketing trực tiếp: Tối ưu hóa hệ thống xử lý phản hồi và chăm sóc khách hàng trên ứng dụng, đẩy nhanh tốc độ giải quyết khiếu nại của người mua.
- Kiểm soát chất lượng sản phẩm: Cần bổ sung các biện pháp kỹ thuật như hệ thống tem chống hàng giả, phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng để kiểm duyệt gian hàng và xử lý triệt để các hành vi kinh doanh hàng nhái, hàng kém chất lượng.
Chương 5: Kết luận
Chương 5 tóm tắt lại các kết quả đạt được của báo cáo thực hành, khẳng định vị thế dẫn đầu của Shopee trên thị trường TMĐT Việt Nam nhờ chiến lược truyền thông năng động, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khái quát vị thế dẫn đầu của Shopee: Báo cáo chứng minh Shopee đã duy trì lượng truy cập số 1 thị trường Việt Nam suốt 9 quý liên tiếp từ quý 3/2018 đến quý 3/2020, đạt kỷ lục 62,7 triệu lượt truy cập website/tháng vào quý 3/2020, vượt qua tổng lượt truy cập của 3 đối thủ lớn cộng lại (Tiki 22,6 triệu, Lazada 20,2 triệu, Sendo 14,1 triệu).
- Làm rõ hiệu quả của chiến lược tập trung: Shopee đã định vị thành công vào nhóm đối tượng mục tiêu từ 18–32 tuổi thuộc thế hệ Z bằng cách truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội và sử dụng các chiến dịch âm nhạc bắt tai (giai điệu bài hát Baby Shark), kết hợp cùng các đại sứ thương hiệu nổi bật (Bảo Anh, Bùi Tiến Dũng, Sơn Tùng M-TP, Blackpink).
- Chỉ ra các điểm nghẽn truyền thông: Việc quá chú trọng vào yếu tố giá rẻ và các chương trình khuyến mãi giảm giá, hoàn xu đã khiến một bộ phận khách hàng nảy sinh tâm lý e ngại về chất lượng sản phẩm và dẫn đến hiện tượng người mua ỷ lại vào các đợt giảm giá.
Đóng góp của báo cáo
- Báo cáo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing-mix và IMC để áp dụng vào phân tích thực tế một doanh nghiệp thương mại điện tử cụ thể tại Việt Nam.
- Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc kết hợp giữa văn hóa đại chúng (âm nhạc, thể thao, người nổi tiếng) với các công cụ tiếp thị kỹ thuật số (Google Ads with Shopee, Affiliate Marketing, TikTok Ads).
- Đưa ra những khuyến nghị thực tế về việc kiểm soát hàng giả và cải thiện quy trình tiếp thị trực tiếp nhằm bảo vệ giá trị thương hiệu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ học phần Báo cáo thực hành nghề nghiệp 1 với thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 3 đến tháng 5/2021).
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên quan sát và phân tích dữ liệu thứ cấp tại bàn, chưa triển khai khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn để đo lường mức độ thỏa mãn và thái độ của người tiêu dùng đối với từng chiến dịch truyền thông cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát định lượng đa biến về tác động của các công cụ xúc tiến trực tuyến đến quyết định mua hàng lặp lại của người dùng trên sàn Shopee.
- Phân tích sâu hơn về hiệu quả chi phí marketing và đo lường chuyển đổi thực tế từ các kênh tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) và tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng (KOLs).
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc trình bày một báo cáo thực hành nghề nghiệp, phương pháp ứng dụng quy trình STP và mô hình Marketing 4P vào phân tích một sàn giao dịch trực tuyến.
- Người làm nghiên cứu về truyền thông thương mại điện tử: Tham khảo dữ liệu tổng hợp về thị trường TMĐT Việt Nam giai đoạn 2018–2020, số liệu so sánh giữa các sàn (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo) từ nguồn iPrice và Sách trắng Thương mại điện tử.
- Chuyên viên truyền thông và doanh nghiệp bán hàng online: Tham khảo cách thức vận hành công cụ khuyến mãi (Flash Sale, Game hóa, voucher thành viên) và giải pháp tích hợp quảng cáo đa nền tảng Google Ads with Shopee.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị phần lượng truy cập của Shopee so với các đối thủ cạnh tranh tại Việt Nam vào quý 3/2020 như thế nào?
Theo số liệu iPrice Group trong báo cáo, Shopee đạt 62,7 triệu lượt truy cập website/tháng vào quý 3/2020, tăng 19% so với quý trước và 81% so với cùng kỳ 2019. Lượng truy cập của Shopee lớn hơn tổng lượng truy cập của cả 3 đối thủ lớn cộng lại (Tiki đạt 22,6 triệu, Lazada đạt 20,2 triệu và Sendo đạt 14,1 triệu – tổng 3 sàn là 56,8 triệu lượt).
2. Thị trường mục tiêu chính mà chiến lược truyền thông của Shopee hướng đến là nhóm đối tượng nào?
Thị trường mục tiêu của Shopee là nhóm khách hàng trẻ từ 18 đến 32 tuổi (chủ yếu là thế hệ Z, sinh viên và nhân viên văn phòng trẻ) sinh sống tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng. Đây là nhóm đối tượng năng động, yêu thích làm đẹp, nhạy bén với các xu hướng trên mạng xã hội và có thói quen mua sắm trực tuyến thường xuyên.
3. Chiến dịch truyền thông nào đã tạo ra bước ngoặt nhận diện thương hiệu cho Shopee trong năm 2018?
Chiến dịch sử dụng video quảng cáo với sự tham gia của ca sĩ Bảo Anh và thủ môn Bùi Tiến Dũng trong thời điểm diễn ra giải đấu AFC Cup 2018, kết hợp với đoạn nhạc hiệu chuyển thể từ bài hát thiếu nhi "Baby Shark" ("Cùng Shopee pi pi pi pi...") và khẩu hiệu "Gì cũng có – Mua hết ở Shopee".
4. Giải pháp "Google Ads with Shopee" được vận hành như thế nào theo phân tích trong báo cáo?
Đây là sự hợp tác tích hợp giữa Shopee và Google, cho phép các thương hiệu trên nền tảng tạo và quản lý các chiến dịch Shopping Ads của Google trực tiếp thông qua giao diện Shopee Brands Suite, đồng thời theo dõi và đo lường hiệu quả tiếp thị tập trung tại một đầu mối dữ liệu.
5. Điểm yếu và thách thức lớn nhất trong hoạt động truyền thông của Shopee được tác giả chỉ ra là gì?
Điểm yếu lớn nhất là chiến lược truyền thông chỉ tập trung chủ yếu vào yếu tố giá rẻ và khuyến mại mà chưa chú trọng đúng mức đến chất lượng sản phẩm. Thách thức đi kèm là sự xuất hiện của hàng giả, hàng nhái từ nguồn hàng đa dạng trên sàn, gây tâm lý lo ngại cho người tiêu dùng.
Kết luận
Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Quỳnh Nga đã phản ánh chi tiết và có hệ thống thực trạng chiến lược truyền thông của Công ty TNHH Shopee tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2018–2021. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết Marketing-mix, quy trình STP và truyền thông tích hợp IMC với các dữ liệu thứ cấp thực tế, đề tài đã làm sáng tỏ những nhân tố cốt lõi giúp Shopee xác lập vị trí dẫn đầu ngành thương mại điện tử. Đồng thời, công trình cũng chỉ ra các giới hạn về kiểm soát chất lượng và đề xuất những nhóm giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông và xây dựng uy tín thương hiệu bền vững.