Khóa luận phân tích tổng quan hệ thống nghiên cứu chi phí hiệu quả của emicizumab trong dự phòng chảy máu ở người mắc hemophilia a

Khóa luận phân tích hiệu quả chi phí của emicizumab trong dự phòng chảy máu cho người mắc hemophilia A, cung cấp cái nhìn tổng quan.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bệnh Hemophilia A

1.2. Nguyên nhân gây bệnh

1.3. Dấu hiệu và triệu chứng

1.4. Thuốc emicizumab và ứng dụng trong điều trị

1.5. Lý thuyết chung về tổng quan hệ thống và đánh giá kinh tế dược

1.5.1. Lý thuyết về tổng quan hệ thống

1.5.2. Quy trình thực hiện tổng quan hệ thống

1.6. Cơ sở thực tiễn

1.7. Thực trạng các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian thực hiện nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết lập câu hỏi nghiên cứu

2.4.2. Tìm kiếm các nghiên cứu

2.4.3. Lựa chọn nghiên cứu

2.4.4. Đánh giá chất lượng các nghiên cứu

2.4.5. Tổng hợp và phân tích nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÌM ĐƯỢC

3.1. Đánh giá chất lượng nghiên cứu

3.2. Kết quả phân tích các nghiên cứu

3.3. Đặc điểm các nghiên cứu trong tổng quan hệ thống

3.4. Kết quả phân tích chi phí hiệu quả

3.5. Kết quả phân tích độ nhạy

4. CHƯƠNG IV: TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CÁC BÀI NGHIÊN CỨU ĐƯỢC ĐƯA VÀO TỔNG QUAN

4.1. Kết quả của các nghiên cứu được đưa vào tổng quan hệ thống

4.2. Ưu điểm và hạn chế của đề tài

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chi Phí Hiệu Quả Của Emicizumab Trong Dự Phòng Chảy Máu

Bệnh Hemophilia A là một rối loạn di truyền nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng đông máu của cơ thể. Việc điều trị dự phòng chảy máu cho bệnh nhân Hemophilia A là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm thiểu biến chứng. Emicizumab, một loại thuốc mới, đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm tần suất chảy máu. Tuy nhiên, chi phí điều trị với emicizumab vẫn là một vấn đề cần được phân tích kỹ lưỡng.

1.1. Định Nghĩa Và Tầm Quan Trọng Của Emicizumab

Emicizumab là một kháng thể đơn dòng được sử dụng trong điều trị dự phòng cho bệnh nhân mắc Hemophilia A. Nó giúp thay thế chức năng của yếu tố VIII, từ đó cải thiện khả năng đông máu và giảm tần suất chảy máu.

1.2. Tình Hình Bệnh Nhân Hemophilia A Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, bệnh nhân Hemophilia A thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận điều trị dự phòng. Việc sử dụng emicizumab đang được triển khai nhưng vẫn còn nhiều thách thức về chi phí và khả năng tiếp cận.

II. Thách Thức Trong Việc Sử Dụng Emicizumab Để Dự Phòng Chảy Máu

Mặc dù emicizumab mang lại nhiều lợi ích, nhưng chi phí điều trị cao là một trong những thách thức lớn nhất. Chi phí cho một năm điều trị có thể lên tới 482.000 USD, điều này gây áp lực lớn lên bệnh nhân và hệ thống y tế.

2.1. Chi Phí Điều Trị Emicizumab So Với Các Phương Pháp Khác

So với các phương pháp điều trị truyền thống, chi phí điều trị bằng emicizumab cao hơn nhiều. Tuy nhiên, cần xem xét lợi ích lâu dài mà nó mang lại cho bệnh nhân.

2.2. Tác Động Của Chi Phí Đến Quyết Định Điều Trị

Chi phí cao có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị của bệnh nhân và bác sĩ. Việc phân tích chi phí - hiệu quả là cần thiết để đưa ra quyết định hợp lý.

III. Phương Pháp Phân Tích Chi Phí Hiệu Quả Của Emicizumab

Phân tích chi phí - hiệu quả là một công cụ quan trọng trong việc đánh giá giá trị của emicizumab trong điều trị dự phòng chảy máu. Các phương pháp phân tích này giúp xác định liệu chi phí cao có tương xứng với lợi ích mà thuốc mang lại.

3.1. Các Phương Pháp Phân Tích Chi Phí Hiệu Quả

Các phương pháp như phân tích chi phí - hiệu quả (CEA) và phân tích chi phí - lợi ích (CBA) được sử dụng để đánh giá hiệu quả của emicizumab trong điều trị.

3.2. Đánh Giá Chất Lượng Nghiên Cứu Liên Quan

Đánh giá chất lượng các nghiên cứu liên quan đến emicizumab là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Chi Phí Hiệu Quả Của Emicizumab

Nghiên cứu cho thấy emicizumab có thể giảm tần suất chảy máu và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân Hemophilia A. Tuy nhiên, chi phí điều trị vẫn là một yếu tố cần cân nhắc.

4.1. Kết Quả Phân Tích Chi Phí Hiệu Quả

Kết quả phân tích cho thấy emicizumab có thể mang lại giá trị tốt hơn so với các phương pháp điều trị truyền thống, mặc dù chi phí ban đầu cao.

4.2. Tác Động Đến Chất Lượng Cuộc Sống

Việc sử dụng emicizumab không chỉ giúp giảm tần suất chảy máu mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, điều này cần được xem xét trong phân tích chi phí.

V. Kết Luận Về Chi Phí Hiệu Quả Của Emicizumab Trong Dự Phòng Chảy Máu

Emicizumab là một bước tiến quan trọng trong điều trị dự phòng chảy máu cho bệnh nhân Hemophilia A. Mặc dù chi phí cao, nhưng lợi ích lâu dài mà nó mang lại có thể giúp giảm gánh nặng cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

5.1. Tương Lai Của Emicizumab Trong Điều Trị Hemophilia A

Tương lai của emicizumab trong điều trị Hemophilia A có thể sáng sủa hơn nếu có các chính sách hỗ trợ chi phí và nâng cao nhận thức về lợi ích của thuốc.

5.2. Khuyến Nghị Đối Với Các Cán Bộ Y Tế

Cần có sự phối hợp giữa các cán bộ y tế và bệnh nhân để đưa ra quyết định điều trị hợp lý, cân nhắc giữa chi phí và lợi ích của emicizumab.

14/07/2025
Khóa luận phân tích tổng quan hệ thống nghiên cứu chi phí hiệu quả của emicizumab trong dự phòng chảy máu ở người mắc hemophilia a

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bệnh Hemophilia A 1.1 Định nghĩa Hemophilia là một bệnh chảy máu di truyền liên quan đến nhiễm sắc thể giới tính X gây ra do giảm hoặc bất thường chức năng yếu tố VIII (còn được gọi là Hemophilia A) hoặc yếu tố IX (Hemophilia B) [2]. Lượng yếu tố này càng thấp thì càng có nhiều khả năng xảy ra chảy máu, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như chảy máu tự phát cũng như chảy máu sau chấn thương hoặc phẫu thuật [7]. Nguyên nhân gây bệnh Bệnh Hemophilia A là do đột biến hoặc thay đổi ở một trong các gen quy định các protein của yếu tố đông máu.

Cụ thể đối với Hemophilia A sẽ là do bất thường ở gen F8 nằm trên nhiễm sắc thể X (gen F8 nằm ở cuối nhánh dài tại Xq28) [8,9]. Bên cạnh đó, có một số bệnh nhân HA không phải do nguyên nhân di truyền được gọi là bệnh máu khó đông mắc phải. Điều này xảy ra khi hệ thống miễn dịch của người bệnh tấn công các yếu tố đông máu VIII, coi nó là một tác nhân lạ. Một số nguyên nhân có thể được đề cập đến như: Thai kỳ, các tình trạng tự miễn dịch như lupus, bệnh ung thư: đa u tủy, khối u ác tính tăng sinh Lympho, bệnh truyền nhiễm như viêm gan B, C…, một số bệnh khác như: bệnh viêm ruột, hen phế quản, COPD…,tương tác thuốc, truyền các sản phẩm của máu [10].

Dấu hiệu và triệu chứng Dấu hiệu đặc trưng ở bệnh Hemophilia A là chảy máu, bầm tím. Mức độ nghiêm trọng của các biểu hiện chảy máu trong bệnh máu khó đông thường tương quan với mức độ thiếu hụt yếu tố đông máu. Mối liên quan của mức độ chảy máu với nồng độ yếu tố đông máu ở bệnh nhân mắc Hemophilia [11] Mức độ Nồng độ yếu tố Giai đoạn chảy máu nghiêm trọng đông máu <1 IU/dL (<0,01 Chảy máu tự phát vào khớp hoặc cơ, Nặng IU/mL) hoặc <1% chủ yếu là không xác định được vị bình thường trí chảy máu 1-5 IU/dL (0,01- Thỉnh thoảng chảy máu tự phát; 0,05 IU/mL) hoặc 1- Vừa phải chảy máu kéo dài với chấn thương 5% mức bình nhỏ hoặc phẫu thuật thường 5-40 IU/dL (0,05- Chảy máu nặng do chấn thương hoặc Nhẹ 0,40 IU/mL) hoặc 5- phẫu thuật lớn; chảy máu tự phát <40% bình thường hiếm gặp Những người mắc bệnh máu khó đông nhẹ có thể không bị chảy máu bất thường hoặc kéo dài, cho đến khi họ bị chấn thương nghiêm trọng hoặc trải qua phẫu thuật. Những người mắc bệnh máu khó đông nặng thường bị chảy máu vào khớp, cơ và các cơ quan nội tạng.

Các vị trí chảy máu trong bệnh hemophilia [11] Khớp Nghiêm Các cơ, nhất là các cơ nằm sâu (hậu môn, bắp chân, cẳng tay) trọng Niêm mạc miệng, mũi và đường tiết niệu sinh dục Nội sọ Đe dọa Cổ/họng tính mạng Tiêu hóa Với các mức độ bệnh và vị trí khác nhau, tần suất bị chảy máu cũng rất khác nhau đối với từng bệnh nhân. Tần suất gần đúng của chảy máu ở các vị trí khác nhau [11] Vị trí chảy máu Tần số gần đúng Khớp Hay gặp ở các khớp bản lề: cổ chân, gối, khuỷu 70-80% Ít gặp ở khớp đa trục: vai, cổ tay, hông Cơ bắp 10-20% Vị trí khác (chảy máu lớn) 5-10% Hệ thống thần kinh trung ương <5% 4 1. Điều trị ➢ Mục tiêu và nguyên tắc điều trị Mục tiêu chính khi điều trị HA là ngăn ngừa chảy máu, điều trị các biến chứng chảy máu khi chúng xảy ra và điều trị dự phòng là làm cho nồng độ trong máu của yếu tố đông máu tăng và giữ ổn định ở mức bình thường trong thời gian dài [12]. Nguyên tắc cơ bản trong điều trị và chăm sóc bệnh nhân Hemophilia A, nhất là khi có chảy máu khớp là sử dụng phương pháp RICE (trong đó RICE là chữ viết tắt của các từ tiếng Anh: Rest = nghỉ ngơi, Ice = chườm đá, Compression = băng ép, Elevation = nâng cao chỗ tổn thương) hoặc để chăm sóc toàn diện hơn có thể áp dụng phương pháp POLICE (Protect = bảo vệ, Optimal Loading = vận động phù hợp, Ice = chườm đá, Compression = băng ép, Elevation = nâng cao chỗ tổn thương) giúp giảm thiểu chảy máu tái phát, thiết lập sự cân bằng giữa vận động và nghỉ ngơi giúp ngăn ngừa các biến chứng khi nghỉ ngơi quá lâu [9].

Nếu nghi ngờ chảy máu hoặc khi có chảy máu cần điều trị ngay bằng cách bổ sung yếu tố VIII đủ để cầm máu cho người bệnh càng sớm càng tốt. Yếu tố VIII là chế phẩm sinh học có từ các nguồn sau: Huyết tương tươi, huyết tương tươi đông lạnh, tủa lạnh, yếu tố VIII cô đặc nguồn gốc huyết tương người, yếu tố VIII cô đặc tái tổ hợp, yếu tố VIII có nguồn gốc từ lợn, yếu tố VIII tác dụng kéo dài…Nồng độ yếu tố VIII cần đạt khi sử dụng sẽ phụ thuộc vào vị trí chảy máu, mức độ chảy máu và mục đích điều trị (để cầm máu hay phòng chảy máu, phòng chảy máu khi mổ. Nên sử dụng xét nghiệm Rotem phối hợp với định lượng yếu tố đông máu để xác định nguy cơ chảy máu và theo dõi hiệu quả điều trị khi sử dụng yếu tố đông máu. Không dùng thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu và nên hạn chế tiêm bắp tối đa [9].

➢ Điều trị Hemophilia A Đối với người mắc Hemophilia A, có 2 hướng điều trị chính là điều trị theo yêu cầu, điều trị dự phòng [13]. Chiến lược điều trị Hemophilia A trên thế giới [11] Điều trị theo yêu cầu là điều trị khi bệnh nhân có đau hoặc có xuất huyết ở khớp, nội tạng…Lúc này bệnh nhân sẽ được điều trị bằng chất cô đặc yếu tố đông máu CFC chứa các yếu tố VIII (có nguồn gốc từ huyết tương đã bị bất hoạt virus từ người hoặc các sản phẩm tái tổ hợp), huyết tương tươi đông lạnh đường tiêm tĩnh mạch, có thể kết hợp uống thêm paracetamol, NSAIDs chọn lọc COX-2 hoặc opioid nếu bệnh nhân quá đau đớn và vật lí trị liệu. Tuy nhiên đối với những bệnh nhân Hemophilia A nặng, khi sử dụng CFC liên tục sẽ có nguy cơ tạo ra các chất ức chế là một kháng thể IgG cơ thể tự sản sinh để vô hiệu hóa chức năng của các chất đông máu cô đặc truyền vào người. Các bệnh nhân có chất ức chế đáp ứng thấp (< 5,0 BU) khi có chảy máu cấp tính, liên đoàn Hemophilia thế giới khuyến nghị sử dụng sản phẩm chứa yếu tố VIII, nếu phản ứng cầm máu kém khuyến nghị sử dụng thêm 1 chất bắc cầu (rFVIIa: yếu tố VII tái tổ hợp hoạt hóa hoặc aPCC: phức hợp cô đặc prothrombin hoạt hóa).

Còn đối với bệnh nhân có chất ức chế đáp ứng cao (>5,0 BU) sẽ được khuyến nghị sử dụng một hợp chất bắc cầu (rFVIIa hoặc aPCC). 6 Sau đó cần điều trị dự phòng cho bệnh nhân để ngăn ngừa chảy máu, đặc biệt là xuất huyết khớp và cho phép bệnh nhân có cuộc sống khỏe mạnh và năng động, tương tự như những người bình thường. Việc áp dụng điều trị dự phòng cần được áp dụng càng sớm càng tốt, bao gồm: điều trị dự phòng ngắn ngày, điều trị dự phòng mức 3, phòng ngừa thứ phát và nguyên phát. Đối với bệnh nhân nhi, khuyến cáo bắt đầu điều trị dự phòng sớm bằng các yếu tố đông máu cô đặc (loại tiêu chuẩn hoặc thời gian bán hủy kéo dài EHL) hoặc thuốc cầm máu khác trước khi khởi phát bệnh khớp và lý tưởng nhất là trước khi 3 tuổi.

Đối với thanh thiếu niên và người lớn mắc bệnh máu khó đông có bằng chứng tổn thương khớp và chưa được điều trị dự phòng, khuyến nghị bắt đầu điều trị dự phòng mức ba. Đối với những bệnh nhân mắc bệnh hemophilia A trung bình/nặng mà không có thuốc ức chế, khuyến nghị điều trị dự phòng bằng emicizumab. Hiện nay, emicizumab là sản phẩm thay thế không phải yếu tố đông máu được cấp phép để điều trị dự phòng ở độ tuổi sớm hơn, giúp cải thiện sự tuân thủ điều trị và là một phương pháp hứa hẹn nhiều tiềm năng [9]. Thuốc emicizumab và ứng dụng trong điều trị 1.

Định nghĩa Emicizumab là một loại thuốc được sử dụng trong dự phòng và điều trị bệnh Hemophilia A. Nó là một loại kháng thể đơn dòng đặc hiệu kép, chứa 2 đoạn liên kết kháng nguyên khác nhau, một đoạn nhận diện yếu tố IX hoạt hóa và đoạn còn lại nhận diện yếu tố X để thay thế chức năng của yếu tố VIIIa - yếu tố này bị thiếu ở những người mắc bệnh Hemophilia A [6,14]. Cơ chế tác động của emicizumab lên các yếu tố đông máu Hình 1-A : Cơ chế tác động của yếu tố VIII là cofactor để kết nối yếu tố IX và yếu tố X trên màng phospholipid của tiểu cầu Hình 1-B : Tác động của emicizumab là kháng thể Bispecific kết nối yếu tố IX và yếu tố X trên màng phospholipid của tiểu cầu [15]. Emicizumab sẽ bắt chước chức năng của yếu tố VIIIa, có khả năng nhận biết và liên kết đồng thời yếu tố IXa và yếu tố X về mặt không gian để hoạt hóa yếu tố X, do đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đông máu và đạt được khả năng cầm máu ở bệnh nhân mắc Hemophilia A.

Từ trước đến nay, bệnh nhân HA vẫn thường được điều trị bằng các chất thay thế yếu tố VIII cho thấy tính hiệu quả và an toàn. Tuy nhiên, hoạt chất này khi đưa vào cơ thể có tính sinh miễn dịch, cơ thể sẽ tự sản sinh ra chất ức chế yếu tố VIII. Chất ức chế này là một globulin miễn dịch đa dòng G (IgG) có ái lực cao chống lại yếu tố VIII bằng cách liên kết với miền A2, A3 hoặc C2, làm che phủ vật lý các epitope chức năng của yếu tố VIII, bao gồm các vị trí gắn kết cho yếu tố X và yếu tố IX hoạt hóa, do đó cản trở sự tham gia chức năng trong chuỗi đông máu và khiến cho hiệu quả điều trị của chất thay thế giảm đi. 8 Đó là lí do vì sao, emicizumab được các nhà khoa học nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trong điều trị [16].

Không giống như yếu tố VIIIa liên kết nhiều vị trí trên yếu tố IXa và X, emicizumab chỉ tương tác tại một vị trí duy nhất trên mỗi protein. Nó cũng không sinh ra các chất ức chế yếu tố VIII và không bị bất hoạt bởi các chất ức chế cũng như các cơ chế tự nhiên trong cơ thể giống như bất hoạt yếu tố VIIIa (ví dụ: sự phân giải protein bởi serine protease) [14,16–18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Phân Tích Chi Phí Hiệu Quả Emicizumab Trong Dự Phòng Chảy Máu Ở Bệnh Nhân Hemophilia A cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả chi phí của thuốc Emicizumab trong việc ngăn ngừa chảy máu cho bệnh nhân mắc bệnh Hemophilia A. Bài viết phân tích các dữ liệu lâm sàng và kinh tế để đánh giá lợi ích của Emicizumab so với các phương pháp điều trị truyền thống. Điều này không chỉ giúp các chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về giá trị của thuốc mà còn hỗ trợ các quyết định điều trị hợp lý hơn cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị và phân tích chi phí hiệu quả trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Phân tích tổng quan hệ thống về chi phí hiệu quả của apixaban trong ngăn ngừa đột quỵ ở người mắc bệnh rung nhĩ. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp điều trị khác và cách thức đánh giá chi phí hiệu quả trong y học.