Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Rung nhĩ là một trong những dạng rối loạn nhịp tim phổ biến trên thế giới. Theo điều tra dịch tễ học toàn cầu năm 2017, thế giới ghi nhận 37,574 triệu người mắc rung nhĩ (chiếm 0,51% dân số), tăng 33% sau hai thập kỷ và dự báo tiếp tục tăng hơn 60% vào năm 2050. Bệnh nhân rung nhĩ đối mặt với nguy cơ đột quỵ cao gấp 5 lần so với người không mắc bệnh. Đột quỵ được xếp là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai toàn cầu và đứng thứ ba tại các nước phương Tây; khoảng 85% tổng số ca tử vong do đột quỵ xảy ra ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, bao gồm Việt Nam. Đột quỵ liên quan đến rung nhĩ có tiên lượng xấu với tỷ lệ tử vong lên tới 50% trong vòng một năm, so với mức 27% ở bệnh nhân đột quỵ không liên quan đến rung nhĩ.

Trong điều trị dự phòng đột quỵ, các thuốc kháng vitamin K đường uống truyền thống như warfarin bộc lộ nhiều hạn chế do yêu cầu hiệu chỉnh liều phức tạp, tương tác thuốc - thức ăn và đòi hỏi phải xét nghiệm định kỳ chỉ số tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR) cùng thời gian prothrombin (PT). Sự ra đời của nhóm thuốc chống đông đường uống mới (NOAC), tiêu biểu là Apixaban - hoạt chất ức chế chọn lọc yếu tố Xa, đã được thử nghiệm lâm sàng ARISTOTLE chứng minh có hiệu quả vượt trội hơn warfarin trong việc giảm đột quỵ và thuyên tắc mạch, đồng thời giảm nguy cơ xuất huyết nội sọ và xuất huyết nặng. Dù mang lại lợi ích lâm sàng rõ rệt, chi phí sử dụng Apixaban cao hơn đáng kể so với thuốc kháng vitamin K, đặt ra yêu cầu phải đánh giá kinh tế y tế để tối ưu hóa nguồn lực.

Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành Hướng dẫn Đánh giá kinh tế dược và bộ công cụ đo lường chất lượng cuộc sống EQ-5D-5L chuẩn hóa vào ngày 11 tháng 2 năm 2022 nhằm phục vụ quá trình xem xét, thẩm định thuốc vào Danh mục thuốc Bảo hiểm Y tế (BHYT). Tuy nhiên, các bằng chứng kinh tế y tế về Apixaban trong nước vẫn chưa được hệ thống hóa. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trịnh Nhật Linh (Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu:

  1. Mục tiêu 1: Tổng hợp các nghiên cứu phân tích chi phí – hiệu quả của apixaban trong ngăn ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ.
  2. Mục tiêu 2: Phân tích kết quả các nghiên cứu chi phí – hiệu quả của apixaban so với các tiêu chuẩn chăm sóc hiện tại trong phòng ngừa đột quỵ ở người mắc rung nhĩ.

Câu hỏi nghiên cứu được xác lập: Trên thế giới, chi phí – hiệu quả của Apixaban trong ngăn ngừa đột quỵ ở người mắc bệnh rung nhĩ so với các phương pháp điều trị được ứng dụng hiện nay được đánh giá như thế nào?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ các công trình nghiên cứu phân tích đánh giá chi phí – hiệu quả của Apixaban trong phòng ngừa đột quỵ ở người mắc rung nhĩ tại các quốc gia cụ thể trên thế giới. Đề tài được thực hiện từ tháng 1 năm 2023 đến tháng 5 năm 2023 tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập cơ sở lý thuyết dựa trên sinh lý bệnh rung nhĩ và dược lý học của Apixaban. Rung nhĩ làm tần số co bóp tâm nhĩ tăng vọt lên 120–160 nhịp/phút (thậm chí trên 200 nhịp/phút), dẫn đến ứ trệ tuần hoàn tại buồng tim và hình thành huyết khối (thrombus). Apixaban tác động bằng cơ chế ức chế chọn lọc, thuận nghịch yếu tố đông máu Xa ở cả dạng tự do lẫn dạng liên kết với cục máu đông, từ đó ức chế quá trình chuyển đổi prothrombin thành thrombin (yếu tố II). Khác với heparin, Apixaban không phụ thuộc vào antithrombin III; khác với warfarin, thuốc không làm biến đổi mạnh các thông số PT hay INR, cho phép dùng liều cố định mà không cần giám sát xét nghiệm thường quy.

Về mặt lâm sàng, khóa luận trích dẫn thang điểm CHA2DS2-VASc (tối đa 9 điểm) để phân tầng nguy cơ đột quỵ và thang điểm SAMe-TT2R2 (tối đa 8 điểm) để dự đoán khả năng hưởng lợi từ thuốc kháng đông. Hướng dẫn thực hành của Viện Y tế và Chất lượng Điều trị Quốc gia Anh (NICE 2014) và Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2020) được áp dụng làm chuẩn so sánh, trong đó ESC 2020 đưa ra khuyến cáo nhóm I, mức chứng cứ A ưu tiên sử dụng NOAC hơn thuốc kháng vitamin K ở bệnh nhân rung nhĩ đủ điều kiện.

Phương pháp nghiên cứu thực tế là tổng quan hệ thống (Systematic Review), triển khai theo khung PICO:

Thành phần PICO Nội dung quy định trong nghiên cứu
P (Population) Bệnh nhân đột quỵ do mắc bệnh rung nhĩ
I (Intervention) Thuốc chống đông đường uống Apixaban
C (Comparison) Không giới hạn liệu pháp so sánh (Warfarin, Aspirin, Dabigatran, Rivaroxaban, Edoxaban)
O (Outcome) Tỷ số gia tăng chi phí - hiệu quả (ICER), Số năm sống hiệu chỉnh chất lượng sống (QALY)

Chiến lược tìm kiếm được thực hiện vào tháng 1 năm 2023 trên 4 cơ sở dữ liệu y sinh học quốc tế gồm: PubMed (NCBI), The Cochrane Library, ScienceDirect và Google Scholar thông qua công cụ MeSH và cú pháp "Add to search builder".

Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: nghiên cứu đánh giá đầy đủ chi phí – hiệu quả của Apixaban tại một quốc gia cụ thể; đầu ra báo cáo rõ chỉ số ICER và QALY; công bố bằng tiếng Anh; đối tượng can thiệp là dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ. Tiêu chuẩn loại trừ gồm: nghiên cứu không phải phân tích chi phí – hiệu quả; không nghiên cứu Apixaban; không đề cập giảm nguy cơ đột quỵ ở rung nhĩ; bài viết không phải tiếng Anh.

Quy trình thẩm định chất lượng phương pháp luận sử dụng bảng kiểm CHEERS 2022 (Consolidated Health Economic Evaluation Reporting Standards) với 28 tiêu chí phân bổ trong 7 nhóm nội dung (Tiêu đề, Tóm tắt, Đặt vấn đề, Phương pháp, Kết quả, Bàn luận, Thông tin khác). Dữ liệu chi phí từ các năm gốc được chuẩn hóa quy đổi về đồng Dollar Mỹ năm 2022 (USD 2022) căn cứ trên chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân và tỷ giá hối đoái lấy từ dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank Data).

Nội dung chính theo từng chương

Cơ sở lý thuyết và tổng quan thực trạng nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các khái niệm dịch tễ học, cơ chế bệnh học của đột quỵ do rung nhĩ và cơ chế tác động phân tử của Apixaban. Tác giả phân tích dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ARISTOTLE (thời gian theo dõi trung bình 1,8 năm; liều 5 mg x 2 lần/ngày, giảm xuống 2,5 mg x 2 lần/ngày ở nhóm nguy cơ cao theo tiêu chí tuổi ≥ 80, cân nặng < 60 kg hoặc creatinin huyết thanh ≥ 1,5 mg/dL), khẳng định Apixaban vượt trội so với warfarin về giảm nguy cơ thuyên tắc mạch và xuất huyết nặng.

Nội dung chương làm rõ bốn phương pháp đánh giá kinh tế dược cơ bản: Phân tích chi phí - tối thiểu (CMA), Phân tích chi phí - lợi ích (CBA), Phân tích chi phí - hiệu quả (CEA) và Phân tích chi phí - thỏa dụng (CUA), nhấn mạnh công thức xác định chỉ số ICER và thước đo QALY. Tác giả đối chiếu các văn bản chỉ đạo của Bộ Y tế Việt Nam, đặc biệt là quyết định ban hành Hướng dẫn Đánh giá kinh tế dược (ngày 11/02/2022) và thông điệp từ Hội nghị quốc tế Đánh giá công nghệ y tế (07/12/2021) về việc áp dụng bằng chứng kinh tế y tế vào quy trình phê duyệt danh mục thuốc BHYT.

Chương II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương hai mô tả chi tiết quy trình thực hiện đề tài tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2023. Tác giả xây dựng tiêu chí sàng lọc theo sơ đồ PRISMA và thiết lập các biến số trích xuất dữ liệu bao gồm 11 nội dung: tác giả, quốc gia, năm công bố, năm quy đổi giá trị chi phí, quan điểm nghiên cứu, khung thời gian mô hình, tỷ lệ chiết khấu, nguồn tài trợ, can thiệp so sánh, giá trị ICER, ngưỡng sẵn sàng chi trả (WTP), kết luận chi phí - hiệu quả và phương pháp phân tích độ nhạy. Phương pháp chuẩn hóa tiền tệ được trình bày cụ thể thông qua công thức tính toán dựa trên CPI và tỷ giá quy đổi sang USD năm 2022. Bảng kiểm CHEERS 2022 gồm 28 tiêu chí được diễn giải chi tiết làm cơ sở định lượng chất lượng báo cáo kinh tế của các bài báo thu thập.

Chương III. Kết quả nghiên cứu

Chương ba trình bày kết quả tìm kiếm và tổng hợp dữ liệu. Từ 58 nghiên cứu ban đầu (30 bài từ PubMed, 20 bài từ Google Scholar, 7 bài từ ScienceDirect, 1 bài từ The Cochrane Library), sau khi loại trừ trùng lặp còn 53 bài. Sàng lọc tiêu đề và tóm tắt loại bỏ 28 bài không đạt yêu cầu. Rà soát toàn văn 25 bài, loại tiếp 6 bài (2 bài không tiếp cận được toàn văn, 4 bài thiếu dữ kiện chiết khấu hoặc ngưỡng chi trả), thu được 19 nghiên cứu hoàn chỉnh đưa vào tổng quan hệ thống.

Kết quả đánh giá chất lượng bằng CHEERS 2022 cho thấy 18/19 bài đạt từ 20/28 tiêu chí trở lên, trong đó có 4 nghiên cứu đạt 26/28 tiêu chí; bài có điểm thấp nhất đạt 19/28 tiêu chí (nghiên cứu của Hospodar và cộng sự năm 2018 tại Mỹ).

Về mặt phân bố không gian và thời gian: 13 nghiên cứu thực hiện tại các nước phương Tây (Mỹ 4 bài, Canada 1 bài, Châu Âu 8 bài); 4 nghiên cứu tại Châu Á (Nhật Bản, Ả Rập Xê Út, Đài Loan, Trung Quốc); 1 nghiên cứu tại Châu Phi (Algeria); 1 nghiên cứu tại Châu Đại Dương (Úc). Các bài báo xuất bản trong giai đoạn 2013–2023, trong đó 14 nghiên cứu có năm tính toán chi phí quy đổi khác với năm công bố văn bản.

Về quan điểm chi trả và khung thời gian: 9 nghiên cứu đứng trên quan điểm người chi trả dịch vụ (payer perspective), 7 nghiên cứu theo quan điểm chính phủ hoặc thể chế y tế công, 2 nghiên cứu theo quan điểm BHYT/xã hội, và 2 nghiên cứu theo quan điểm cơ quan y tế công lập địa phương. Khung thời gian chạy mô hình chủ yếu là trọn đời (lifetime) với 17/19 nghiên cứu; 1 nghiên cứu áp dụng khung thời gian 30 năm (Amanda, Mỹ); 1 nghiên cứu (Lee, Mỹ) khảo sát đồng thời khung 1 năm và dài hạn (10 năm đến khi tử vong).

Về nguồn tài trợ và ngưỡng chi trả: 16/19 bài công bố rõ nguồn tài trợ, trong đó 11 nghiên cứu có liên quan đến hãng dược phẩm Pfizer (7 bài do BMS và Pfizer tài trợ, 3 bài do Pfizer tài trợ, 1 bài do 4 hãng dược tài trợ). Ngưỡng sẵn sàng chi trả ghi nhận thấp nhất tại Algeria (5.430.721 DZD, tương đương khoảng 6 USD) và cao nhất tại Mỹ (100.000 USD/QALY).

Về kết quả kinh tế: 16/19 nghiên cứu (84,21%) khẳng định Apixaban đạt chi phí – hiệu quả so với các thuốc đối chứng (gồm 6 nghiên cứu so sánh với aspirin, 7 nghiên cứu so sánh với warfarin, 3 nghiên cứu so sánh với edoxaban, 1 nghiên cứu so sánh với dabigatran và rivaroxaban). Có 3/19 nghiên cứu (15,79%) ghi nhận chưa đạt chi phí - hiệu quả gồm: nghiên cứu so sánh với warfarin tại Na Uy, nghiên cứu so sánh với dẫn xuất coumarin tại Anh, và nghiên cứu so sánh với warfarin tại Canada. Toàn bộ 19 nghiên cứu (100%) đều tiến hành phân tích độ nhạy xác suất (PSA).

Chương IV. Kết quả đề tài

Chương bốn thảo luận về các phát hiện từ 19 nghiên cứu và liên hệ thực tiễn chính sách y tế tại Việt Nam. Tác giả luận giải việc áp dụng quan điểm người chi trả (payer perspective) là giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam, giúp lượng hóa chính xác chi phí trực tiếp y tế mà cơ quan BHYT phải chi trả.

Về khung thời gian, việc nghiên cứu của Lee chỉ ra Aspirin chiếm ưu thế trong khung thời gian 1 năm nhưng Apixaban lại vượt trội và tiết kiệm chi phí trong mô hình trọn đời (từ 10 năm đến tử vong) chứng minh rằng lợi ích kinh tế của Apixaban chỉ thể hiện rõ khi điều trị dự phòng lâu dài.

Chương này cũng phân tích sự chênh lệch ngưỡng WTP giữa các quốc gia và nhấn mạnh Việt Nam cần sớm xây dựng ngưỡng WTP chính thức thay vì chỉ phụ thuộc vào khuyến cáo chung của WHO. Vấn đề chi phí thuốc ban đầu được xác định là rào cản chính làm tăng chỉ số ICER; việc đàm phán giảm giá hoặc xem xét các dạng thuốc generic sẽ giúp Apixaban gia tăng tính khả thi để bao phủ BHYT. Đồng thời, tác giả chỉ ra khả năng sai lệch do nguồn tài trợ từ các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia và tổng kết các ưu điểm, hạn chế của đề tài.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các chỉ số định lượng then chốt phản ánh bức tranh kinh tế y tế toàn cầu của Apixaban:

Tiêu chí phân tích Số liệu tổng hợp từ 19 nghiên cứu Tỷ lệ (%)
Chất lượng CHEERS 2022 đạt ≥ 20/28 tiêu chí 18 nghiên cứu (4 nghiên cứu đạt 26/28 tiêu chí) 94,74%
Kết luận đạt chi phí - hiệu quả 16 nghiên cứu (so sánh với Warfarin, Aspirin, NOAC khác) 84,21%
Kết luận chưa đạt chi phí - hiệu quả 3 nghiên cứu (tại Na Uy, Anh, Canada) 15,79%
Khung thời gian mô hình trọn đời (Lifetime) 17 nghiên cứu 89,47%
Quan điểm người chi trả dịch vụ (Payer) 9 nghiên cứu (8 nghiên cứu đạt chi phí - hiệu quả) 47,37%
Thực hiện phân tích độ nhạy xác suất (PSA) 19 nghiên cứu 100,0%
Nghiên cứu có nguồn tài trợ từ Pfizer/BMS 11 nghiên cứu (100% đều kết luận đạt chi phí - hiệu quả) 57,89%

Về mặt giải pháp và kiến nghị chính sách, tác giả đề xuất:

  • Khi tiến hành các phân tích kinh tế y tế cho Apixaban tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu nên lựa chọn quan điểm người chi trả (BHYT) và bắt buộc áp dụng khung thời gian mô hình trọn đời nhằm phản ánh đầy đủ hiệu quả giảm thiểu biến cố đột quỵ và chi phí điều trị di chứng lâu dài.
  • Cơ quan quản lý cần xây dựng ngưỡng sẵn sàng chi trả (WTP) chuẩn hóa quốc gia để đánh giá chỉ số ICER một cách khoa học.
  • Đề xuất giải pháp đàm phán giảm giá thành Apixaban hoặc ưu tiên xem xét các chế phẩm generic tương đương sinh học nhằm hạ thấp ICER, tạo điều kiện thuận lợi đưa thuốc vào Danh mục thuốc BHYT chi trả tại Việt Nam.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài là công trình tổng quan hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tổng hợp toàn diện các nghiên cứu chi phí - hiệu quả của Apixaban trong dự phòng đột quỵ do rung nhĩ. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu đã qua thẩm định phương pháp luận bằng bảng kiểm CHEERS 2022 và chuẩn hóa tài chính theo mặt bằng giá USD 2022, đáp ứng định hướng ứng dụng đánh giá công nghệ y tế (HTA) của Bộ Y tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định hai hạn chế phương pháp luận:

  1. Phạm vi tìm kiếm bị giới hạn ở các công trình công bố bằng tiếng Anh trên 4 cơ sở dữ liệu (PubMed, The Cochrane Library, ScienceDirect, Google Scholar), có khả năng bỏ sót các nghiên cứu có giá trị được xuất bản bằng các ngôn ngữ khác.
  2. Quy trình rà soát, lựa chọn nghiên cứu và đánh giá chất lượng theo bảng kiểm CHEERS 2022 chỉ do một cá nhân tác giả thực hiện, chưa đảm bảo nguyên tắc tối thiểu hai người bình duyệt độc lập theo khuyến cáo chuẩn của phương pháp tổng quan hệ thống, dẫn đến khả năng chịu ảnh hưởng từ góc nhìn chủ quan.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng chiến lược tìm kiếm sang các ngôn ngữ khác và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành bổ sung; tổ chức quy trình bình duyệt độc lập có thảo luận đồng thuận từ hai chuyên gia trở lên.
  • Triển khai nghiên cứu phân tích chi phí - hiệu quả sơ cấp của Apixaban trên số liệu chi phí thực tế và mô hình bệnh tật của bệnh nhân rung nhĩ tại các bệnh viện ở Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị thực tiễn đối với sinh viên, học viên cao học ngành Dược học (đặc biệt là chuyên ngành Quản lý - Kinh tế Dược, Dược lâm sàng), Y khoa và Y tế công cộng. Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu về phương pháp luận tổng quan hệ thống y học chứng cứ, quy trình trích xuất thông số kinh tế y tế và phương pháp áp dụng bảng kiểm CHEERS 2022.

Đối với các cán bộ nghiên cứu và cơ quan quản lý y tế (Vụ Bảo hiểm Y tế, Cục Quản lý Dược - Bộ Y tế), nội dung tổng hợp tại Chương III và các phân tích về WTP, ICER, quan điểm người chi trả tại Chương IV đóng vai trò là tài liệu tham khảo trong quá trình thẩm định bằng chứng kinh tế y tế phục vụ việc xây dựng và cập nhật Danh mục thuốc Bảo hiểm Y tế chi trả cho người bệnh rung nhĩ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Dữ liệu lâm sàng từ thử nghiệm ARISTOTLE có vai trò như thế nào đối với các phân tích chi phí - hiệu quả trong khóa luận?

Thử nghiệm ARISTOTLE (mù đôi, theo dõi trung bình 1,8 năm, liều 5 mg x 2 lần/ngày giảm 2,5 mg x 2 lần/ngày theo tiêu chí cá thể hóa) là nguồn bằng chứng lâm sàng gốc được các nghiên cứu kinh tế dược sử dụng để mô hình hóa tham số. Thử nghiệm này chứng minh Apixaban vượt trội hơn warfarin trong việc giảm tỷ lệ đột quỵ, thuyên tắc mạch và xuất huyết nội sọ, đồng thời tỷ lệ ngừng thuốc thấp hơn, giúp các mô hình kinh tế xác lập mức gia tăng QALY và giảm chi phí quản lý biến cố.

Bảng kiểm CHEERS 2022 được tác giả ứng dụng như thế nào và kết quả chấm điểm chất lượng ra sao?

Bảng kiểm CHEERS 2022 gồm 28 tiêu chí đánh giá chuẩn mực báo cáo kinh tế y tế. Trong số 19 nghiên cứu được đưa vào tổng quan hệ thống, có 18 nghiên cứu đạt từ 20/28 tiêu chí trở lên (chất lượng tốt), trong đó 4 nghiên cứu đạt 26/28 tiêu chí. Nghiên cứu có điểm thấp nhất đạt 19/28 tiêu chí là của Hospodar và cộng sự (2018 tại Mỹ) do thiếu mô tả chi tiết về dân số, địa điểm, thiếu chi phí điều trị đi kèm và chưa làm rõ tính không chắc chắn của mô hình.

Những nghiên cứu nào trong tổng quan kết luận Apixaban chưa đạt chi phí - hiệu quả?

Có 3 trên tổng số 19 nghiên cứu (chiếm 15,79%) kết luận Apixaban chưa đạt chi phí - hiệu quả so với thuốc đối chứng, bao gồm: nghiên cứu so sánh với warfarin tại Na Uy (do Wisloff thực hiện), nghiên cứu so sánh với dẫn xuất coumarin tại Anh (trong báo cáo của Verhoef và Zheng), và nghiên cứu so sánh với warfarin tại Canada (do Coyle và cộng sự thực hiện).

Khung thời gian mô hình tác động như thế nào đến chỉ số ICER trong so sánh giữa Apixaban và Aspirin?

Theo nghiên cứu của Lee và cộng sự tại Mỹ, khi chạy mô hình ngắn hạn trong 1 năm, Aspirin chiếm ưu thế do chi phí mua thuốc Apixaban cao hơn. Ngược lại, khi mở rộng khung thời gian dài hạn (từ 10 năm đến trọn đời), Apixaban đạt chi phí - hiệu quả nhờ hiệu quả bảo vệ vượt trội, ngăn ngừa các biến cố đột quỵ nặng tốn kém chi phí nằm viện, từ đó đem lại tổng chi phí điều trị thấp hơn và gia tăng số năm sống QALY so với Aspirin.

Tác giả phát hiện mối liên hệ nào giữa nguồn tài trợ nghiên cứu và kết luận kinh tế y tế của Apixaban?

Trong 16 nghiên cứu công bố nguồn tài trợ, có 11 nghiên cứu nhận hỗ trợ tài chính từ tập đoàn sản xuất Pfizer (đơn lẻ hoặc phối hợp với BMS và các hãng khác). Đáng chú ý, 100% nghiên cứu có liên quan đến Pfizer đều đưa ra kết luận Apixaban đạt chi phí - hiệu quả; trong khi các nghiên cứu nhận tài trợ từ nguồn quỹ công lập độc lập (như tại Na Uy) hoặc hãng dược khác (Boehringer Ingelheim) ghi nhận kết quả chưa đạt hoặc có sự sai biệt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Nhật Linh là công trình tổng quan hệ thống tổng hợp toàn diện các bằng chứng chi phí – hiệu quả của Apixaban trong phòng ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ từ 19 nghiên cứu quốc tế được thẩm định qua bảng kiểm CHEERS 2022. Kết quả phân tích chỉ ra 84,21% nghiên cứu kết luận Apixaban đạt hiệu quả kinh tế so với các liệu pháp hiện hành, đặc biệt vượt trội khi xét trên quan điểm người chi trả dịch vụ và khung thời gian mô hình trọn đời. Dù còn hạn chế về bình duyệt đơn lẻ và chỉ thu thập tài liệu tiếng Anh, đề tài đã cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ công tác đánh giá công nghệ y tế và đàm phán giá thuốc trong quy trình xây dựng Danh mục thuốc Bảo hiểm Y tế tại Việt Nam.