Đánh Giá Nguy Cơ Đột Quỵ Ở Bệnh Nhân Rung Nhĩ Không Do Bệnh Van Tim

Bài viết phân tích đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, cùng các yếu tố nguy cơ đột quỵ nhồi máu não ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

159
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan rung nhĩ không do bệnh van tim

1.2. Khái niệm rung nhĩ

1.3. Phân loại rung nhĩ

1.4. Hình thành huyết khối trong rung nhĩ không do bệnh van tim

1.5. Đột quỵ nhồi máu não ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim

1.6. Phân loại đột quỵ nhồi máu não

1.7. Yếu tố nguy cơ của đột quỵ nhồi máu não ở bệnh nhân rung nhĩ

1.8. Cơ chế bệnh sinh của đột quỵ nhồi máu não

1.9. Triệu chứng lâm sàng

1.10. Triệu chứng cận lâm sàng

1.11. Phân tầng nguy cơ đột quỵ của bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim

1.12. Thang điểm ChaDS2

1.13. Thang điểm Cha2DS2-VASc

1.14. Đánh giá yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não do rung nhĩ không có bệnh van tim

1.15. Các mô hình tiên lượng yếu tố nguy cơ của rung nhĩ không do bệnh van tim

1.16. Các nghiên cứu về tiên lượng liên quan đến đột quỵ và/hoặc kèm/không kèm rung nhĩ tại một số bệnh viện trong cả nước

1.17. Mô hình tiên lượng theo phương pháp Bayes BMA (Bayesian Model Averaging) và một số nghiên cứu ban đầu tại Việt Nam

1.18. Các nghiên cứu có liên quan

1.19. Nghiên cứu trên thế giới

1.20. Nghiên cứu tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu

2.4. Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Chọn mẫu và cỡ mẫu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Biến số và chỉ số trong nghiên cứu

2.9. Máy móc sử dụng trong nghiên cứu

2.10. Tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.11. Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân nghiên cứu

3.3. Yếu tố nguy cơ của đột quỵ nhồi máu não cấp ở bệnh nhân nghiên cứu

3.4. Mô hình tiên lượng tử vong sau 30 ngày ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp có rung nhĩ không do bệnh van tim

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp không do bệnh van tim có rung nhĩ và không rung nhĩ trong nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.3. Yếu tố nguy cơ gây đột quỵ ở bệnh nhân nghiên cứu

4.4. Mô hình tiên lượng tử vong sau 30 ngày ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp có rung nhĩ không do bệnh van tim

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Rung Nhĩ Không Do Bệnh Van Tim Định Nghĩa Phân Loại

Rung nhĩ (RN) là một rối loạn nhịp tim thường gặp, đặc trưng bởi sự khử cực nhanh và không đều của tâm nhĩ. Điều này dẫn đến mất đồng bộ điện học và co bóp cơ tâm nhĩ, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và đột quỵ. Tỷ lệ mắc RN tăng theo tuổi, ước tính khoảng 1% ở người trưởng thành và lên đến 9% ở người trên 80 tuổi. Gánh nặng bệnh tật liên quan đến RN bao gồm nhập viện do rối loạn huyết động, biến cố tắc mạch, suy tim, đột quỵ và tử vong. Rung nhĩ không do bệnh van tim (non-valvular atrial fibrillation - NVAF) là RN xảy ra khi không có hẹp van hai lá do thấp khớp, không có van tim nhân tạo hoặc phẫu thuật sửa van hai lá. Việc phân loại RN dựa vào thời gian xuất hiện có ý nghĩa quan trọng trong quản lý và điều trị.

1.1. Khái niệm và đặc điểm điện tâm đồ của rung nhĩ

Rung nhĩ được định nghĩa là một rối loạn nhịp trên thất đặc trưng bởi tình trạng mất đồng bộ điện học và sự co bóp cơ tâm nhĩ. Đặc điểm trên điện tâm đồ bao gồm các khoảng R-R không đều nhau (khi dẫn truyền nhĩ thất còn tốt), không còn sóng P, và có các hoạt động bất thường của sóng nhĩ. Những thay đổi này thúc đẩy sự hình thành cục máu đông trong buồng nhĩ, làm tăng đáng kể nguy cơ tai biến mạch máu não. Rung nhĩ có thể gây ra triệu chứng rất khác nhau trên các bệnh nhân: từ không triệu chứng đến mệt mỏi, hồi hộp, khó thở hoặc các triệu chứng nặng như tụt huyết áp, ngất hoặc suy tim. Theo một nghiên cứu, rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ và/hoặc tắc mạch ngoại vi do hình thành các huyết khối trong buồng nhĩ, và thường là khởi phát ở tiểu nhĩ trái [1].

1.2. Các loại rung nhĩ theo thời gian và nguyên nhân

Hội Tim mạch học Việt Nam phân loại rung nhĩ dựa trên thời gian xuất hiện: rung nhĩ cơn (kết thúc trong vòng 7 ngày), rung nhĩ bền bỉ (kéo dài trên 7 ngày), rung nhĩ dai dẳng (kéo dài trên 12 tháng), và rung nhĩ mạn tính (không thể chuyển nhịp hoặc duy trì nhịp xoang). Rung nhĩ không do bệnh van tim được xác định khi không có hẹp van hai lá do thấp, van tim cơ học/sinh học, hoặc sửa hẹp van hai lá [1]. Việc phân loại này giúp định hướng điều trị và dự phòng đột quỵ. Chẳng hạn, điều trị rung nhĩ cơn tập trung vào kiểm soát nhịp tim và ngăn ngừa tái phát, trong khi rung nhĩ dai dẳng có thể cần can thiệp triệt đốt rung nhĩ.

II. Nguy Cơ Đột Quỵ Ở Bệnh Nhân Rung Nhĩ Thách Thức Lớn

Nguy cơ đột quỵ là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của rung nhĩ. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ lên 5 lần so với người không mắc bệnh. Huyết khối hình thành trong buồng nhĩ, đặc biệt ở tiểu nhĩ trái, có thể di chuyển lên não và gây tắc mạch, dẫn đến nhồi máu não. Việc đánh giá chính xác nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định điều trị dự phòng phù hợp. Các thang điểm đánh giá nguy cơ như CHA2DS2-VASc scoreHAS-BLED score đóng vai trò quan trọng trong việc phân tầng nguy cơ và lựa chọn thuốc kháng đông. Tuy nhiên, việc áp dụng các thang điểm này cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng lâm sàng và các yếu tố nguy cơ khác của bệnh nhân.

2.1. Mối liên hệ giữa rung nhĩ và nhồi máu não

Rung nhĩ là một yếu tố nguy cơ độc lập của nhồi máu não. Sự khử cực nhanh và không đều của tâm nhĩ dẫn đến ứ trệ máu trong buồng nhĩ, tạo điều kiện cho sự hình thành cục máu đông. Các cục máu đông này có thể bong ra và di chuyển lên não, gây tắc nghẽn mạch máu và dẫn đến nhồi máu não. Theo nghiên cứu Framingham, tỷ lệ đột quỵ tăng lên gấp 5 lần ở bệnh nhân rung nhĩ [11]. Mối liên hệ này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim, vì cơ chế hình thành huyết khối có thể khác biệt so với rung nhĩ do bệnh van tim.

2.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá nguy cơ đột quỵ CHA2DS2 VASc

Việc đánh giá nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ là vô cùng quan trọng để quyết định có nên sử dụng thuốc kháng đông để dự phòng hay không. Thang điểm CHA2DS2-VASc score là một công cụ được sử dụng rộng rãi để ước tính nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Thang điểm này dựa trên các yếu tố nguy cơ như suy tim, tăng huyết áp, tuổi tác, đái tháo đường, tiền sử đột quỵ hoặc thiếu máu não thoáng qua, bệnh mạch máu và giới tính nữ. Điểm số càng cao, nguy cơ đột quỵ càng lớn, và bệnh nhân càng có nhiều khả năng được hưởng lợi từ điều trị kháng đông.

2.3. Yếu tố nguy cơ xuất huyết cần được xem xét HAS BLED score

Bên cạnh nguy cơ đột quỵ, nguy cơ xuất huyết khi sử dụng thuốc kháng đông cũng cần được xem xét. Thang điểm HAS-BLED score được sử dụng để đánh giá nguy cơ xuất huyết ở bệnh nhân rung nhĩ. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tăng huyết áp không kiểm soát, chức năng gan hoặc thận bất thường, tiền sử đột quỵ, tiền sử chảy máu, INR không ổn định (đối với bệnh nhân dùng warfarin), tuổi cao và sử dụng đồng thời thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc NSAID. Việc cân bằng giữa nguy cơ đột quỵ và nguy cơ xuất huyết là chìa khóa để đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

III. Phương Pháp Dự Phòng Đột Quỵ Kháng Đông và Kiểm Soát Nhịp

Dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim chủ yếu dựa vào sử dụng thuốc kháng đông. Thuốc kháng đông giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong buồng nhĩ và giảm nguy cơ tắc mạch não. Hai nhóm thuốc kháng đông chính được sử dụng là thuốc kháng vitamin K (ví dụ, warfarin) và thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới (DOACs - ví dụ, apixaban, rivaroxaban, dabigatran, edoxaban). Ngoài ra, kiểm soát nhịp tim cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có triệu chứng. Các phương pháp kiểm soát nhịp tim bao gồm sử dụng thuốc chống loạn nhịp và triệt đốt rung nhĩ.

3.1. Ưu và nhược điểm của thuốc kháng vitamin K warfarin

Warfarin là một thuốc kháng vitamin K đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều năm để dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ. Ưu điểm của warfarin là giá thành rẻ và có thuốc giải độc (vitamin K). Tuy nhiên, warfarin có nhiều nhược điểm, bao gồm tương tác thuốc và thức ăn phức tạp, cần theo dõi INR thường xuyên để duy trì mức điều trị thích hợp, và nguy cơ chảy máu cao hơn so với các thuốc DOACs. Việc sử dụng warfarin đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ của bệnh nhân và sự theo dõi sát sao của bác sĩ.

3.2. Lợi ích của thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới DOACs

Các thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới (DOACs) như apixaban, rivaroxaban, dabigatranedoxaban có nhiều ưu điểm so với warfarin. DOACs có tác dụng nhanh, ít tương tác thuốc và thức ăn, không cần theo dõi INR thường xuyên, và nguy cơ chảy máu thấp hơn (đặc biệt là chảy máu nội sọ). Tuy nhiên, DOACs có giá thành cao hơn warfarin và không có thuốc giải độc đặc hiệu (ngoại trừ idarucizumab cho dabigatran và andexanet alfa cho apixaban và rivaroxaban). Việc lựa chọn thuốc kháng đông cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng lâm sàng, các yếu tố nguy cơ và chi phí.

3.3. Vai trò của kiểm soát nhịp tim và tần số tim

Ngoài điều trị kháng đông, kiểm soát nhịp tim cũng là một mục tiêu quan trọng trong điều trị rung nhĩ. Kiểm soát nhịp tim có thể được thực hiện bằng thuốc chống loạn nhịp hoặc bằng phương pháp triệt đốt rung nhĩ bằng năng lượng sóng radio. Kiểm soát tần số tim có thể được thực hiện bằng thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi hoặc digoxin. Việc lựa chọn phương pháp kiểm soát nhịp tim hay tần số tim phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, triệu chứng và các bệnh lý đi kèm.

IV. Ứng Dụng CHA2DS2 VASc và HAS BLED Hướng Dẫn Thực Hành

Việc áp dụng thang điểm CHA2DS2-VAScHAS-BLED vào thực hành lâm sàng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân rung nhĩ. Thang điểm CHA2DS2-VASc ước tính nguy cơ đột quỵ dựa trên các yếu tố như suy tim, tăng huyết áp, tuổi, đái tháo đường, tiền sử đột quỵ/TIA, bệnh mạch máu và giới tính. Thang điểm HAS-BLED đánh giá nguy cơ chảy máu dựa trên tăng huyết áp, chức năng gan/thận bất thường, tiền sử đột quỵ/chảy máu, INR dao động, tuổi cao và sử dụng thuốc gây chảy máu. Việc kết hợp hai thang điểm này giúp cân bằng giữa lợi ích dự phòng đột quỵ và nguy cơ chảy máu.

4.1. Sử dụng CHA2DS2 VASc để quyết định điều trị kháng đông

Thang điểm CHA2DS2-VASc score giúp xác định bệnh nhân rung nhĩ có cần điều trị kháng đông hay không. Bệnh nhân có điểm CHA2DS2-VASc bằng 0 (nam giới) hoặc 1 (nữ giới) có nguy cơ đột quỵ thấp và thường không cần điều trị kháng đông. Bệnh nhân có điểm CHA2DS2-VASc từ 1 (nam giới) hoặc 2 (nữ giới) trở lên nên được xem xét điều trị kháng đông. Việc lựa chọn thuốc kháng đông (warfarin hoặc DOACs) phụ thuộc vào các yếu tố như chức năng thận, nguy cơ chảy máu, chi phí và sự tuân thủ của bệnh nhân.

4.2. Sử dụng HAS BLED để đánh giá và giảm thiểu nguy cơ chảy máu

Thang điểm HAS-BLED score giúp đánh giá nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân rung nhĩ trước khi bắt đầu điều trị kháng đông. Bệnh nhân có điểm HAS-BLED cao (>=3) có nguy cơ chảy máu cao hơn và cần được theo dõi sát sao hơn. Các biện pháp giảm thiểu nguy cơ chảy máu bao gồm kiểm soát huyết áp, tránh sử dụng đồng thời thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc NSAID, theo dõi chức năng thận và gan, và lựa chọn thuốc kháng đông phù hợp.

4.3. Tối ưu hóa điều trị dựa trên cả CHA2DS2 VASc và HAS BLED

Quyết định điều trị kháng đông ở bệnh nhân rung nhĩ cần dựa trên sự cân bằng giữa nguy cơ đột quỵ (đánh giá bằng CHA2DS2-VASc score) và nguy cơ chảy máu (đánh giá bằng HAS-BLED score). Bác sĩ cần cá thể hóa điều trị dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, các bệnh lý đi kèm và sự tuân thủ. Việc theo dõi sát sao và điều chỉnh điều trị khi cần thiết là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

V. Nghiên Cứu Mới Về Đột Quỵ và Rung Nhĩ Kết Quả Tiềm Năng

Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc cải thiện tiên lượng và điều trị cho bệnh nhân đột quỵ do rung nhĩ. Một số nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các chiến lược can thiệp sớm, chẳng hạn như sử dụng thuốc tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối cơ học. Các nghiên cứu khác tập trung vào việc phát triển các mô hình tiên lượng chính xác hơn, kết hợp các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và di truyền. Ngoài ra, các nghiên cứu về tác dụng phụ của thuốc kháng đông và các biện pháp giảm thiểu nguy cơ chảy máu cũng được quan tâm.

5.1. Hiệu quả của các chiến lược can thiệp sớm trong đột quỵ do rung nhĩ

Các chiến lược can thiệp sớm, chẳng hạn như sử dụng thuốc tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối cơ học, có thể cải thiện kết cục ở bệnh nhân đột quỵ do rung nhĩ. Tuy nhiên, việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp và thời gian can thiệp là rất quan trọng để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các nghiên cứu đang tiếp tục đánh giá vai trò của các chiến lược này trong điều trị đột quỵ do rung nhĩ.

5.2. Phát triển các mô hình tiên lượng đột quỵ chính xác hơn

Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển các mô hình tiên lượng đột quỵ chính xác hơn, kết hợp các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và di truyền. Các mô hình này có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao và cần được điều trị tích cực hơn. Ngoài ra, các mô hình tiên lượng cũng có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định về thời điểm bắt đầu hoặc ngừng điều trị kháng đông.

5.3. Nghiên cứu về tác dụng phụ của thuốc kháng đông và biện pháp giảm thiểu

Các nghiên cứu về tác dụng phụ của thuốc kháng đông và các biện pháp giảm thiểu nguy cơ chảy máu là rất quan trọng để cải thiện an toàn cho bệnh nhân rung nhĩ. Các nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ chảy máu, phát triển các biện pháp phòng ngừa chảy máu và đánh giá hiệu quả của các thuốc giải độc đặc hiệu.

VI. Kết Luận và Hướng Đi Tương Lai Trong Đánh Giá và Điều Trị

Đánh giá nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích dự phòng đột quỵ và nguy cơ chảy máu. Việc áp dụng các thang điểm CHA2DS2-VAScHAS-BLED, kết hợp với đánh giá lâm sàng toàn diện, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa. Các nghiên cứu mới đang mở ra những hướng đi tiềm năng trong việc cải thiện tiên lượng và điều trị cho bệnh nhân đột quỵ do rung nhĩ. Trong tương lai, việc phát triển các mô hình tiên lượng chính xác hơn và các biện pháp can thiệp cá thể hóa có thể giúp giảm gánh nặng bệnh tật do đột quỵ liên quan đến rung nhĩ.

6.1. Tầm quan trọng của việc cá thể hóa điều trị dựa trên đánh giá toàn diện

Việc cá thể hóa điều trị dựa trên đánh giá toàn diện là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân rung nhĩ. Đánh giá toàn diện bao gồm đánh giá nguy cơ đột quỵ, nguy cơ chảy máu, chức năng thận và gan, các bệnh lý đi kèm và sự tuân thủ của bệnh nhân. Quyết định điều trị cần được đưa ra dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ, và cần được điều chỉnh khi cần thiết.

6.2. Hướng đi tương lai trong nghiên cứu và điều trị đột quỵ do rung nhĩ

Hướng đi tương lai trong nghiên cứu và điều trị đột quỵ do rung nhĩ bao gồm phát triển các mô hình tiên lượng chính xác hơn, các biện pháp can thiệp cá thể hóa và các thuốc kháng đông an toàn và hiệu quả hơn. Ngoài ra, các nghiên cứu về vai trò của các yếu tố di truyền và các dấu ấn sinh học trong tiên lượng và điều trị đột quỵ do rung nhĩ cũng đang được tiến hành.

24/05/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố nguy cơ đột quỵ của nhồi máu não cấp ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan rung nhĩ không do bệnh van tim 1. Khái niệm rung nhĩ Rung nhĩ là một rối loạn nhịp trên thất với đặc trưng bởi tình trạng mất đồng bộ điện học và sự co bóp cơ tâm nhĩ với các đặc điểm điện tâm đồ: Các khoảng R-R không đều nhau (khi dẫn truyền nhĩ thất còn tốt), không còn dấu hiệu của sóng P, các hoạt động bất thường của sóng nhĩ. Rung nhĩ gây ảnh hưởng huyết động liên quan đến tần số đáp ứng thất bất thường (quá nhanh hoặc quá chậm) và sự mất đồng bộ giữa nhĩ và thất.

Rung nhĩ gây ra triệu chứng rất khác nhau trên các bệnh nhân: từ không triệu chứng đến mệt mỏi, hồi hộp, khó thở hoặc các triệu chứng nặng như tụt huyết áp, ngất hoặc suy tim. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ và/hoặc tắc mạch ngoại vi do hình thành các huyết khối trong buồng nhĩ, và thường là khởi phát ở tiểu nhĩ trái [1]. Phân loại rung nhĩ Năm 2016, Hội Tim mạch học Việt Nam đã đưa ra phân loại rung nhĩ dựa vào thời gian xuất hiện gồm: - Rung nhĩ cơn: kết thúc nhanh chóng hoặc tồn tại trong vòng 7 ngày kể từ khi xuất hiện. Các cơn có thể xuất hiện trở lại với tần suất khác nhau.

- Rung nhĩ bền bỉ: xuất hiện liên tục kéo dài trên 7 ngày. - Rung nhĩ dai dẳng: xuất hiện kéo dài liên tục trên 12 tháng. - Rung nhĩ mạn tính: rung nhĩ không thể chuyển nhịp và/hoặc duy trì nhịp xoang. - Rung nhĩ không do bệnh van tim: rung nhĩ xuất hiện khi không có hẹp van 2 lá do thấp, không có van tim cơ học hoặc sinh học hoặc sửa hẹp van 2 lá [1].

Hình thành huyết khối trong rung nhĩ không do bệnh van tim 1. Yếu tố thuận lợi Tình trạng viêm: Ở bệnh nhân rung nhĩ, viêm không chỉ dẫn đến tổn thương, rối loạn chức năng hoặc kích hoạt nội mô mà còn liên quan trực tiếp đến hình thành cục máu đông [18] do liên quan tới prothrombin [19]. Yếu tố tăng trưởng: Góp phần dẫn đến quá trình tạo cục máu đông bằng cách thúc đẩy tình trạng tăng đông [20] thông qua yếu tố tăng trưởng nội mô mạch - chủ yếu được sản xuất bởi tiểu cầu đã được kích hoạt [21] - làm tăng bài xuất yếu tố mô (yếu tố hoạt động gần giống yếu tố VIIa) liên quan đến việc hình thành thrombin [22]. Hoạt động matrix ngoại bào: Liên quan đến vai trò của thrombin trong đông cầm máu, đồng thời nó còn tham gia sửa chữa mô thông qua quá trình chuyển đổi lớp nội mạc trung mô [23],[24].

Vai trò của nitric oxide: Nitric oxide có tác dụng chống đông, ảnh hưởng trong nội mạc động mạch và được giải phóng từ tiểu cầu hoạt hóa, do nitric oxide làm ức chế gia tăng tiểu cầu gây phát triển huyết khối trong khi cũng đồng thời ức chế biểu hiện của PAL-1 [25]. Trong các thử nghiệm trên động vật gây rung nhĩ, sự mất co bóp của tâm nhĩ làm tăng biểu hiện của PAL- 1 do vậy làm hình thành cục máu đông [26] Vai trò của hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS): Đóng vai trò đánh dấu sự khởi phát và hình thành rung nhĩ mạn tính cũng như thúc đẩy hình thành prothrombin trong rung nhĩ [27]. Ứ trệ dòng chảy: Ở bệnh nhân rung nhĩ không mắc bệnh van tim, tình trạng giãn nhĩ trái, giảm chức năng tâm thu nhĩ trái làm tăng thêm ứ trệ tuần hoàn [28]. Ứ trệ bất thường ở nhĩ trái và tiểu nhĩ trái có thể được nhìn thấy qua hình ảnh cản âm tự phát trên siêu âm tim qua thực quản hay siêu âm doppler trong rung nhĩ kịch phát [29].

6 Bất thường tổ chức nội mạc Hoạt hóa tiểu cầu Những bất -Tăng enzyme phân - Tăng P-Selectin thường về thành hủy protein nền - Tăng beta Bất thường đông máu: phần của máu -Nếp nhăn phù nề thromboglobulin -Tăng Prothrombin -Tăng Fibrin -Tăng D-Dimer Tăng nồng độ VWF Thay đổi bất thường quá trình tiêu fibrin: HUYẾT KHỐI RUNG NHĨ - Tăng nồng độ plasmin-antiplasmin - Giảm t-PA - Tăng PAI-1 Viêm: - Tăng interleukin6 - Tăng hs-CRP Yếu tố thuận lợi Ứ trệ dòng chảy - Tăng P-Selectin - Tăng TNFα Tăng VEGF Hoạt động Giảm nồng độ Hoạt hóa hệ matrix ngoại bào nitric oxide RAAS Sơ đồ 1. Yếu tố thuận lợi hình thành cục máu đông trong rung nhĩ 7 1. Cơ chế hình thành huyết khối Cơ chế hình thành huyết khối trong rung nhĩ không có bệnh lý van tim là do sự biến đổi của nội mạc, tiểu cầu, các yếu tố đông máu trong huyết tương và các yếu tố thuận lợi (Tam chứng Virchow) [30].2 Cơ chế hình thành huyết khối trong rung nhĩ (Nguồn: Lip G. Does atrial fibrillation confer a hypercoagulable state? Lancet, 346, pg 1313-1314 [30]).

Bất thường tổ chức mạch máu và nội mạc: Biến đổi đường kính nhĩ trái và tiểu nhĩ trái liên quan đến tắc mạch do huyết khối thường gặp trong rung nhĩ [31],[32]. Ngoài ra, sự đảo ngược cấu trúc động của nền ngoại bào cũng dẫn đến tình trạng tăng đông ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính [33]. Cơ chế của hiện tượng này là do sự giãn kích thước tiểu nhĩ, làm giảm diện tích tuyệt đối 8 và tương đối của các cơ răng lược trong khi lớp nội tâm mạc cùng với các tổ chức xơ, chun bị dày lên, xù xì và trở thành yếu tố thuận lợi tạo nút tiểu cầu và cục máu đông [34]. Biến đổi tiểu cầu: Bệnh nhân rung nhĩ có lượng lớn các vi hạt tiểu cầu và protein P-selectin hòa tan hơn là người khỏe mạnh có nhịp xoang [35],[36].

Sự gia tăng của P-selectin trên tiểu cầu có liên quan đến giảm nồng độ nitric oxide cũng đã được cho thấy là một yếu tố nguy cơ gây nhồi máu não thầm lặng ở những bệnh nhân rung nhĩ [37]. Bất thường trong quá trình đông máu: Tăng fibrin đã được ghi nhận ở những bệnh nhân rung nhĩ khởi phát cấp tính hoặc rung nhĩ mạn tính [38]. Tuy nhiên, nồng độ bất thường của chỉ số prothrombin ở những bệnh nhân bị đột quỵ có rung nhĩ cao hơn hẳn so với những người có nhịp xoang [39], cũng như ở những bệnh nhân rung nhĩ có nhiều yếu tố nguy cơ đột quỵ (đái tháo đường, suy tim) so với chỉ có một trong hai yếu tố nguy cơ [40]. Sự thay đổi nồng độ vWF (yếu tố Von Willebrand): Tăng vWF là một chỉ số độc lập dự đoán sự hiện diện của huyết khối tiểu nhĩ trái trong rung nhĩ, đặc biệt ở những người có dày tiểu nhĩ trái có sự tăng vWF nội mạc do có tương quan với sự hiện diện của huyết khối kết dính tiểu cầu [41].

Các bất thường trong quá trình tiêu fibrin: Hủy fibrin tăng, thể hiện bằng tăng nồng độ của các yếu tố hoạt hóa plaminogen mô (t-PA), chất ức chế t-PA (PAI-1) và giảm lượng phức hợp plasmin-antiplasmin [42]. Đột quỵ nhồi máu não ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim 1. Khái niệm Đột quỵ: Là tình trạng mất chức năng thần kinh khu trú do bất kì nguyên nhân nào. Thường được sử dụng tương đương với đột quỵ cấp do thiếu máu nuôi [43].

9 Đột quỵ cấp do thiếu máu nuôi: Là các khiếm khuyết thần kinh khu trú xuất hiện cấp tính do thiếu máu nuôi [43]. Nhồi máu não: Một vùng mô nào đó bị chết do hậu quả của việc thiếu máu nuôi [43]. Phân loại đột quỵ nhồi máu não 1. Phân loại theo thời gian - Cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA – Transient ischaemic attacks): khiếm khuyết thần kinh khu trú xuất hiện cấp tính do thiếu máu nuôi kéo dài trong vòng vài phút và phục hồi hoàn toàn.

- Các cơn TIA lặp đi lặp lại: nhiểu cơn khiếm khuyết chức năng thần kinh khu trú xuất hiện lặp đi lặp lại theo một khuôn mẫu, thường tự khỏi trong vòng vài giờ, vài ngày hoặc vài tuần do mảng xơ vữa không ổn định gây tắc mạch lặp đi lặp lại và tự ly giải huyết khối trong những mạch máu nhỏ và mạch xuyên. - Khiếm khuyết thần kinh do thiếu máu nuôi tự hồi phục (RIND – reversible ischaemic neurologic deficit): khiếm khuyết chức năng thần kinh do thiếu máu nuôi xuất hiện tạm thời kéo dài quá 24 giờ nhưng sẽ hồi phục hoàn toàn sau 3 tuần. Thuật ngữ này ít được sử dụng trong thực hành lâm sàng. - Đột quỵ tiến triển: các khiếm khuyết thần kinh khu trú tiến triển sau vài giờ hoặc vài ngày, trong pha cấp và không có sự tự hồi phục sớm hoặc trở về đường cơ sở, xuất hiện khoảng 30% các trường hợp.

- Đột quỵ hoàn toàn: tổn thương tối đa, các khiếm khuyết thần kinh cố định không có sự hồi phục trong pha cấp. Các khiếm khuyết này có thể giảm dần theo thời gian và phục hồi chức năng do sự sắp xếp lại của synap thần kinh cũng như các cơ chế tự sửa chữa khác [43]. Phân loại theo hội chứng lâm sàng mạch máu lớn Lâm sàng thường có TIA (có thể tái phát), khiếm khuyết thần kinh diễn tiến hình bậc thang, tiến triển hoặc đột ngột, cố định. 10 - Động mạch cảnh trong: mù một mắt thoáng qua, TIA rung giật một chi, động kinh, âm thổi động mạch cảnh, hội chứng Horner (co đồng tử, sụp mi, giảm tiết mồ hôi vùng trán) - Động mạch mạc trước: liệt, mất cảm giác nửa người đối bên tổn thương, bán manh đồng danh hoặc các khiếm khuyết thị trường khác, rối loạn cảm xúc kiểu hành tủy, im lặng, thờ ơ hoặc ngủ lịm, liệt mặt 2 bên, mất cảm giác tay chân 2 bên (trong trường hợp tắc động mạch mạc trước 2 bên).

- Động mạch não trước: rối loạn ngôn ngữ kiểu vận động, rối loạn vận ngôn, nói thều thào, mất ý chí, nghị lực, suy giảm trí nhớ, tiểu không kiểm soát, yếu nhẹ nửa người thoáng qua, rối loạn hành vi, nhận thức do nhồi máu nhân đuôi. - Động mạch não giữa: liệt nửa người đối bên, mất cảm giác nửa người đối bên, bán manh đồng danh đối bên tổn thương, mất tập trung về thị giác và cảm giác, lác mắt và liệt vận nhãn, bệnh nhân nhìn về phía tổn thương, mất phối hợp động tác, rối loạn vận ngôn. - Động mạch não sau: bán manh đồng danh đối bên tổn thương, mù vỏ não với phản xạ đồng tử bình thường, ảo thị, mất nhận biết đồ vật, mất nhận thức màu sắc, khuôn mặt, mê sảng, lú lẫn, rối loạn trí nhớ - Động mạch nền: rối loạn ý thức, rối loạn trí nhớ, cười bệnh lý, cử động mắt bất thường, bất thường đồng tử, rối loạn thị giác, ảo giác cuống não, mất cảm giác hoặc liệt nửa người/tứ chi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Nguy Cơ Đột Quỵ Ở Bệnh Nhân Rung Nhĩ Không Do Bệnh Van Tim" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố nguy cơ liên quan đến đột quỵ ở những bệnh nhân mắc rung nhĩ không do bệnh van tim. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nguy cơ để có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, từ đó giảm thiểu tỷ lệ đột quỵ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố tiên lượng trong các tình huống y tế tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đề tài các yếu tố tiên lượng và các thang điểm đánh giá nguy cơ trong nhồi máu cơ tim, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ nhồi máu cơ tim.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến việc ứng dụng công nghệ trong đánh giá nguy cơ, tài liệu Xây dựng mô hình mạng nơ ron sâu nhằm đánh giá nguy cơ cháy rừng ở Việt Nam sẽ mang đến cho bạn cái nhìn về cách mà các mô hình máy học có thể được áp dụng trong lĩnh vực y tế.

Cuối cùng, để tìm hiểu thêm về các phương pháp điều trị và phòng ngừa đột quỵ, bạn có thể xem tài liệu Phân tích tổng quan hệ thống về chi phí hiệu quả của apixaban trong ngăn ngừa đột quỵ ở người mắc bệnh rung nhĩ, giúp bạn hiểu rõ hơn về hiệu quả kinh tế của các phương pháp điều trị hiện tại.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến sức khỏe tim mạch và đột quỵ.