Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tăng Văn Lương (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung giải quyết bài toán quản trị nhân sự trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục tư nhân, cụ thể tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI (Academy of Network and Innovations), thành phố Huế.
Theo tác giả, bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng của thị trường đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam. Trích dẫn báo cáo từ T5Research (2020), toàn quốc có nhu cầu học tiếng Anh từ hơn 22 triệu học sinh, sinh viên và hàng triệu người đi làm; số lượng trung tâm ngoại ngữ, tin học năm 2020 dự kiến đạt 5.533 trung tâm, tăng 34,24% so với năm 2017. Tại địa bàn thành phố Huế, sự xuất hiện của hàng loạt đơn vị đào tạo ngoại ngữ uy tín như EUC, AMA, IPA, AMES, ITC, EFIC, E4E, HueMaster, English Kingdom, Success, Việt Mỹ đã tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt không chỉ trong tuyển sinh mà còn trong việc thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao. Mặt khác, dẫn chứng từ các nghiên cứu quản trị (Farhaan & Arman, 2009; Kovach, 1995; Nguyễn Khắc Hoàn, 2010) chỉ ra rằng nhân viên có động lực làm việc sẽ đạt 80% - 90% hiệu suất, giảm thiểu tỷ lệ vắng mặt và nghỉ việc. Nhận thức được vai trò cốt lõi của đội ngũ lao động đối với sự phát triển bền vững của tổ chức, nghiên cứu được thực hiện nhằm nhận diện các yếu tố thúc đẩy tinh thần làm việc của nhân viên tại trung tâm.
Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy động lực làm việc, nâng cao năng suất lao động và hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực làm việc và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động.
- Phân tích thực trạng và mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ nhân viên tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI.
- Đề xuất các giải pháp quản trị giúp đơn vị nâng cao động lực làm việc cho nhân viên trong giai đoạn tiếp theo.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Đâu là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên Trung tâm Ngoại ngữ ANI?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến động lực làm việc của nhân viên Trung tâm Ngoại ngữ ANI như thế nào?
- Trung tâm Ngoại ngữ ANI cần phải thực hiện những giải pháp nào để nâng cao động lực làm việc cho nhân viên?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến động lực làm việc của nhân viên. Phạm vi không gian được giới hạn tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI (trụ sở chính tại số 103D Trường Chinh, thành phố Huế). Phạm vi thời gian bao gồm: dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát và thu thập từ ngày 20/10/2023 đến ngày 01/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về nhu cầu (Philip Kotler), động cơ làm việc (Schiffman & Kanuk, 2019), phân biệt bản chất giữa động cơ và động lực lao động, đồng thời kế thừa 6 khung lý thuyết kinh điển về hành vi tổ chức và quản trị nhân sự:
- Tháp nhu cầu của Abraham Maslow: Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ bậc thấp (sinh lý, an toàn) đến bậc cao (xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện).
- Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg: Phân định ranh giới giữa nhóm yếu tố duy trì/bảo toàn (điều kiện làm việc, chính sách công ty, quan hệ quản lý) và nhóm yếu tố động viên/kích thích (bản chất công việc, trách nhiệm cá nhân, cơ hội thăng tiến, sự công nhận).
- Thuyết công bằng: Phân tích nhận thức của người lao động qua 4 khía cạnh: công bằng phân phối, công bằng quy trình/quyết định, công bằng nghề nghiệp và công bằng tương tác.
- Thuyết kỳ vọng của Victor H. Vroom: Động lực làm việc được xác định bởi tích số giữa Kỳ vọng (Expectancy), Giá trị (Valence) và Phương tiện/Kết quả (Instrumentality).
- Thuyết nhu cầu ERG của Clayton Alderfer: Thu gọn nhu cầu thành ba nhóm: Tồn tại (Existence), Quan hệ (Relatedness) và Phát triển (Growth), cho phép sự hồi quy hoặc xuất hiện đồng thời nhiều nhu cầu.
- Thuyết tăng cường hành vi của Burrhus Frederic Skinner: Điều chỉnh hành vi thông qua củng cố tích cực, hình phạt và củng cố tiêu cực.
Tác giả cũng tổng thuật các công trình thực nghiệm liên quan trong nước (Phan Văn Sơn & Lê Nguyên Doãn Khôi, 2019; Nguyễn Lưu Phương, 2016; Nguyễn Khắc Hoàn, 2010; Nguyễn Thị Thu Trang, 2013; Trương Đình Thái, 2013; Hoàng Thị Huệ & Lê Thanh Tùng, 2020) và quốc tế (Kovach, 1987; Yumiko Taguchi, 2015; Khan, 2014) để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất với 6 giả thuyết:
- $H_1$: Lương có ảnh hưởng tích cực đến động lực làm việc của nhân viên.
- $H_2$: Thưởng có ảnh hưởng tích cực đến động lực làm việc của nhân viên.
- $H_3$: Phúc lợi có ảnh hưởng tích cực đến động lực làm việc của nhân viên.
- $H_4$: Đồng nghiệp, cấp trên có ảnh hưởng tích cực đến động lực làm việc của nhân viên.
- $H_5$: Chính sách thăng tiến có ảnh hưởng tích cực đến động lực làm việc của nhân viên.
- $H_6$: Bản chất công việc có ảnh hưởng tích cực đến động lực làm việc của nhân viên.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên gia, thảo luận với ban lãnh đạo và trưởng các bộ phận tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI nhằm nhận định chính sách nhân sự hiện hành và hiệu chỉnh nội dung bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi gồm 24 biến quan sát (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), chia thành 5 nhóm nhân tố độc lập (Lương và khen thưởng LKT: 5 biến; Phúc lợi PL: 3 biến; Đồng nghiệp cấp trên DNCT: 5 biến; Chính sách thăng tiến CSTT: 3 biến; Bản chất công việc BCCV: 4 biến) và 1 nhóm biến phụ thuộc (Động lực làm việc DLLV: 4 biến).
- Quy mô mẫu và chọn mẫu: Dựa trên nguyên tắc xác định cỡ mẫu của Tabachnick & Fidell (1996) ($n \ge 50 + 8m$) và tiêu chuẩn EFA của Hair et al. (1998) ($n \ge 5 \times 20 = 100$), kết hợp với quy mô thực tế của trung tâm là 100 nhân sự, tác giả áp dụng phương pháp điều tra toàn bộ tổng thể ($N=100$) trên tất cả các phòng ban chức năng.
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Excel để mã hóa, làm sạch và phần mềm SPSS 22 để tiến hành phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $\ge 0,6$, tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA với KMO $\ge 0,5$, Bartlett’s Test có Sig. $< 0,05$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội ($Y_i = \beta_1 + \beta_2X_{2i} + \dots + \beta_nX_{ni} + u_i$), kiểm định ANOVA, kiểm định One-Sample t-test và Independent Sample t-test theo giới tính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của những yếu tố ảnh hưởng tới động lực làm việc của nhân viên tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI
Nội dung chương 1 tập trung thiết lập nền tảng lý luận và mô hình hóa thang đo nghiên cứu. Sau khi phân tích các lý thuyết quản trị và tổng thuật các công trình nghiên cứu đi trước, tác giả đã tiến hành mã hóa chi tiết hệ thống 24 biến quan sát phục vụ khảo sát thực chứng:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
| Lương và khen thưởng |
LKT1 |
Được phổ biến rõ về chính sách lương, thưởng |
|
LKT2 |
Mức lương hiện tại phù hợp với năng lực bản thân |
|
LKT3 |
Trung tâm trả lương công bằng |
|
LKT4 |
Chính sách khen thưởng rõ ràng, hiệu quả tại trung tâm tạo sự hài lòng |
|
LKT5 |
Hài lòng với mức thưởng cho nhân viên vào các dịp Lễ, Tết |
| Phúc lợi |
PL1 |
Trung tâm có chế độ BHYT, BHXH đầy đủ |
|
PL2 |
Trung tâm tạo điều kiện nghỉ phép, nghỉ bệnh khi có yêu cầu |
|
PL3 |
Cảm nhận hài lòng về các phúc lợi hiện tại mà công ty cung cấp |
| Đồng nghiệp cấp trên |
DNCT1 |
Đồng nghiệp sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau |
|
DNCT2 |
Đồng nghiệp luôn phối hợp với nhau để hoàn thành tốt công việc |
|
DNCT3 |
Đồng nghiệp thân thiện, dễ gần |
|
DNCT4 |
Lãnh đạo luôn lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc cho nhân viên |
|
DNCT5 |
Lãnh đạo đối xử công bằng với nhân viên |
| Chính sách thăng tiến |
CSTT1 |
Trung tâm quan tâm đến công tác tổ chức đào tạo nâng cao năng lực |
|
CSTT2 |
Trung tâm có chính sách thăng tiến công bằng |
|
CSTT3 |
Trung tâm tạo nhiều cơ hội để thăng tiến trong công việc |
| Bản chất công việc |
BCCV1 |
Công việc phù hợp với năng lực bản thân |
|
BCCV2 |
Công việc có nhiều thách thức giúp khẳng định năng lực |
|
BCCV3 |
Công việc thú vị và hấp dẫn |
|
BCCV4 |
Được phân công công việc phù hợp với ngành nghề được đào tạo |
| Động lực làm việc |
DLLV1 |
Sẵn lòng giới thiệu với mọi người về Trung tâm như một nơi làm việc tốt |
|
DLLV2 |
Cảm thấy hào hứng với công việc tại Trung tâm |
|
DLLV3 |
Nhìn chung, chính sách và điều kiện làm việc tạo động lực làm việc |
|
DLLV4 |
Mong muốn làm việc lâu dài tại Trung tâm |
Chương này cũng thiết lập lưu đồ quy trình nghiên cứu chuẩn qua 6 bước: Xác định vấn đề $\rightarrow$ Tổng quan lý thuyết $\rightarrow$ Thiết kế nghiên cứu $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Phân tích dữ liệu $\rightarrow$ Viết báo cáo nghiên cứu.
Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới động lực làm việc của nhân viên tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI
Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI:
- Tổng quan doanh nghiệp: Đơn vị có tên giao dịch tiếng Anh là Academy of Network and Innovations (viết tắt: ANI), thành lập ngày 16/06/2019 tại 20 Lê Lợi, TP. Huế, sau đó chuyển trụ sở về 04 Lê Hồng Phong và hiện phát triển 3 cơ sở (CS1: 103D Trường Chinh; CS2: 17 Lê Quý Đôn; CS3: 271 Nguyễn Trãi). Các đối tác quốc tế gồm IDP (du học và khảo thí IELTS), Đại học RMIT và Đại học Melbourne. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và các phòng chức năng: Kế toán - Nhân sự, Marketing, Tư vấn CSKH & Sale, Đào tạo. Danh mục sản phẩm gồm các khóa Tiếng Anh Basic (Basic Focus, Pronunciation Focus: học phí 3,445 triệu đồng/72h), Tiếng Anh Giao tiếp (Focus: 3,360 triệu đồng; Level Up: 3,530 triệu đồng), IELTS (từ Iron, Bronze, Silver, Golden với học phí từ 3,785 đến 4,570 triệu đồng/72h; Diamond theo nhu cầu), TOEIC (Bronze, Silver, Golden: 3,168 đến 4,188 triệu đồng/72h), Tiếng Anh Trẻ em (Our Discovery Island: 3,250 triệu đồng/72h) và các lớp B1, B2.
- Thực trạng nhân sự và tài chính: Năm 2023, trung tâm có 100 nhân viên (57 nam, 43 nữ; 58 nhân viên toàn thời gian, 42 nhân viên bán thời gian; 100% có trình độ đại học). Đội ngũ giảng viên thường trực có 10 người (3 nam, 7 nữ) với các giảng viên nòng cốt đạt IELTS 8.5 (Nguyễn Thị Kiều Trinh, Cung Huyền Anh). Về kết quả kinh doanh 2021 - 2023, doanh thu và lợi nhuận có sự biến động mạnh do chi phí tăng cao năm 2022 và doanh thu sụt giảm năm 2023. Năm 2023, tổng số học viên đăng ký là 369 học viên.
- Kết quả kiểm định định lượng: Tác giả thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha cho các nhóm thang đo độc lập và phụ thuộc, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định ma trận xoay, hệ số KMO và Bartlett's Test), phân tích ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội. Kết quả kiểm định cho thấy các nhân tố Phúc lợi, Đồng nghiệp cấp trên, Lương và khen thưởng có ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc của nhân viên. Kiểm định Independent Sample T-test được sử dụng để đánh giá sự khác biệt theo giới tính đối với các cảm nhận về phúc lợi và quan hệ đồng nghiệp, cấp trên.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm tạo động lực làm việc của nhân viên tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương 3 đề ra hệ thống giải pháp gắn với định hướng mở rộng thị phần tiếng Anh của trung tâm, tập trung vào 4 nhóm chính sách trọng điểm:
- Giải pháp về Phúc lợi: Hoàn thiện chính sách đóng bảo hiểm (BHYT, BHXH), xây dựng cơ chế linh hoạt trong việc tạo điều kiện cho nhân viên nghỉ phép, nghỉ bệnh và bổ sung các gói phúc lợi chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ đời sống gia đình nhân viên.
- Giải pháp về Lãnh đạo và đồng nghiệp: Nâng cao năng lực quản trị tương tác của cấp quản lý, thực hiện cơ chế lắng nghe ý kiến đóng góp, duy trì tính công bằng trong đối xử nhân viên, tổ chức các hoạt động kết nối nội bộ để tăng cường tinh thần hợp tác, tương trợ giữa các phòng ban (Sale, Marketing, CSKH, Đào tạo, Kế toán).
- Giải pháp về Bản chất công việc: Tối ưu hóa phân công công việc theo đúng chuyên ngành đào tạo và năng lực cá nhân; thiết kế công việc gắn với các thử thách hợp lý nhằm giúp nhân viên có cơ hội thể hiện năng lực mà không gây áp lực quá tải.
- Giải pháp về Lương, khen thưởng: Minh bạch hóa quy chế tiền lương; xây dựng thang bảng lương cạnh tranh so với mặt bằng các trung tâm ngoại ngữ tại Huế; gắn liền mức thưởng dịp Lễ, Tết và thưởng hiệu suất với kết quả đóng góp thực tế của nhân viên.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh chi tiết về cấu trúc nhân sự và thực trạng tài chính của Trung tâm Ngoại ngữ ANI qua dữ liệu trích xuất từ văn bản:
| Tiêu chí phân tích |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 |
So sánh 2023/2022 |
| Doanh thu (Triệu VNĐ) |
3.910,788 |
4.011,768 |
3.100,203 |
+2,58% (+100,980 tr) |
-22,72% (-911,565 tr) |
| Chi phí (Triệu VNĐ) |
1.895,810 |
3.016,160 |
2.950,129 |
+59,10% (+1.120,350 tr) |
-2,19% (-66,031 tr) |
| Lợi nhuận (Triệu VNĐ) |
2.014,978 |
995,608 |
150,074 |
-50,59% (-1.019,370 tr) |
-84,93% (-845,534 tr) |
| Cơ cấu lao động năm 2023 (Tổng số: 100 người) |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính: Nam |
57 |
57% |
| Giới tính: Nữ |
43 |
43% |
| Hình thức: Toàn thời gian |
58 |
58% |
| Hình thức: Bán thời gian |
42 |
42% |
| Trình độ học vấn: Đại học |
100 |
100% |
| Trình độ học vấn: Cao đẳng / THPT |
0 |
0% |
| Phân bổ bộ phận: Đào tạo |
28 |
28% |
| Phân bổ bộ phận: Chăm sóc khách hàng (CSKH) |
23 |
23% |
| Phân bổ bộ phận: Sale |
19 |
19% |
| Phân bổ bộ phận: Marketing |
19 |
19% |
| Phân bổ bộ phận: Kế toán |
11 |
11% |
Số lượng học viên đăng ký theo học năm 2023 đạt tổng cộng 369 học viên, phân bổ cụ thể: Lớp B1, B2 (123 học viên), IELTS (110 học viên), Basic (101 học viên), Giao tiếp (21 học viên), TOEIC (10 học viên), Tiếng Anh trẻ em KIDS (4 học viên).
Về đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Về lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa và cụ thể hóa các lý thuyết động lực kinh điển vào môi trường một trung tâm ngoại ngữ tư nhân tại miền Trung; xây dựng thang đo thực nghiệm 24 biến quan sát phù hợp với đặc thù lao động giáo dục đào tạo.
- Về thực tiễn: Nghiên cứu làm rõ các yếu tố có tác động then chốt đến động lực nhân viên tại Trung tâm ANI (Lương, Khen thưởng, Phúc lợi, Đồng nghiệp và Cấp trên). Các giải pháp kiến nghị được xây dựng trực tiếp dựa trên sự sụt giảm kết quả kinh doanh năm 2023 và đặc điểm cơ cấu lao động trẻ, toàn bộ có trình độ đại học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế mà văn bản phản ánh:
- Không gian nghiên cứu chỉ bó hẹp trong nội bộ một doanh nghiệp giáo dục duy nhất là Trung tâm Ngoại ngữ ANI tại thành phố Huế, do đó tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các cơ sở đào tạo ngoại ngữ khác trên địa bàn hoặc các tỉnh thành lân cận chưa cao.
- Quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 100 nhân viên (theo quy mô tổng thể của doanh nghiệp). Dù đáp ứng cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy, kích thước mẫu này chưa cho phép thực hiện các phân tích đa nhóm chuyên sâu hơn giữa các phòng ban.
- Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ 20/10/2023 đến 01/12/2023) vào giai đoạn trung tâm đang chịu ảnh hưởng bởi biến động tài chính hậu phục hồi đại dịch (lợi nhuận năm 2023 giảm mạnh), do đó tâm lý nhân viên có thể chịu tác động cục bộ tại thời điểm khảo sát.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Tác giả gợi ý các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh đa trung tâm ngoại ngữ trên địa bàn Thừa Thiên Huế hoặc bổ sung các nhân tố mới như văn hóa doanh nghiệp, áp lực cạnh tranh công việc và môi trường chuyển đổi số trong giáo dục.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận của sinh viên Tăng Văn Lương mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực, Marketing: Có thể tham khảo cách thức triển khai đề tài nghiên cứu hành vi tổ chức từ xây dựng thang đo, mã hóa câu hỏi khảo sát đến quy trình chạy kiểm định định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-test).
- Người làm nghiên cứu về lĩnh vực giáo dục tư nhân: Bộ câu hỏi gồm 24 biến quan sát đo lường 5 nhóm yếu tố (Lương - thưởng, Phúc lợi, Đồng nghiệp - cấp trên, Thăng tiến, Bản chất công việc) là tài liệu mẫu đã được hiệu chỉnh cho đặc thù nhân sự trung tâm Anh ngữ.
- Các nhà quản lý cơ sở đào tạo ngoại ngữ: Dữ liệu phân tích thực trạng về cơ cấu nhân sự, chi phí vận hành, biến động doanh thu - lợi nhuận và giải pháp quản trị nhân lực là nguồn tham khảo hữu ích trong việc xây dựng chính sách đãi ngộ, giữ chân đội ngũ giảng viên và nhân viên tư vấn tuyển sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI năm 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2023, trung tâm có quy mô 100 nhân viên với 100% đạt trình độ học vấn đại học. Về giới tính, nam giới chiếm 57% (57 người), nữ giới chiếm 43% (43 người). Về hình thức làm việc, nhân viên toàn thời gian chiếm 58% (58 người), nhân viên bán thời gian chiếm 42% (42 người). Về phân bổ phòng ban, bộ phận Đào tạo chiếm số lượng đông nhất với 28 người (28%), tiếp theo là Chăm sóc khách hàng với 23 người (23%), Marketing và Sale mỗi bộ phận 19 người (19%), và bộ phận Kế toán có 11 người (11%).
2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Trung tâm ANI biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Giai đoạn 2021 – 2023 ghi nhận sự sụt giảm mạnh về hiệu quả lợi nhuận của trung tâm. Doanh thu năm 2021 đạt 3.910,788 triệu đồng, năm 2022 tăng nhẹ 2,58% lên 4.011,768 triệu đồng, nhưng sang năm 2023 giảm 22,72% xuống còn 3.100,203 triệu đồng. Trong khi đó, chi phí năm 2022 tăng đột biến 59,1% (đạt 3.016,160 triệu đồng) do chi phí phục hồi sau dịch và mở rộng cơ sở, khiến lợi nhuận năm 2022 giảm 50,59% (còn 995,608 triệu đồng). Đến năm 2023, lợi nhuận tiếp tục giảm sâu 84,93%, chỉ còn 150,074 triệu đồng.
3. Khóa học nào thu hút lượng học viên đăng ký nhiều nhất tại Trung tâm ANI trong năm 2023?
Trong tổng số 369 học viên theo học năm 2023, khóa học có số lượng đăng ký lớn nhất là chương trình Tiếng Anh B1, B2 với 123 học viên (chiếm 33,33%). Khóa luyện thi IELTS đứng thứ hai với 110 học viên. Khóa Tiếng Anh cơ bản (Basic) đứng thứ ba với 101 học viên. Các khóa còn lại có quy mô nhỏ hơn gồm Tiếng Anh Giao tiếp (21 học viên), TOEIC (10 học viên) và Tiếng Anh Trẻ em KIDS (4 học viên).
4. Khóa luận sử dụng các tiêu chí nào để tính toán và lựa chọn cỡ mẫu khảo sát?
Tác giả áp dụng đồng thời hai công thức cỡ mẫu trong phân tích định lượng: công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) yêu cầu số mẫu tối thiểu $n = 50 + 8m$ (với $m$ là số biến độc lập), và công thức phân tích EFA của Hair et al. (1998) yêu cầu tỷ lệ 5 mẫu cho mỗi biến quan sát ($5 \times 20 = 100$ mẫu). Do quy mô nhân sự của Trung tâm ANI vào thời điểm nghiên cứu vừa đúng 100 người, tác giả đã tiến hành khảo sát toàn bộ tổng thể ($N=100$) trên cả 5 bộ phận chức năng.
5. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu kiểm định tác động của những nhóm nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất thiết lập 6 giả thuyết ($H_1$ đến $H_6$) tương ứng với 6 nhóm biến độc lập: Lương, Thưởng, Phúc lợi, Đồng nghiệp và cấp trên, Chính sách thăng tiến, và Bản chất công việc tác động lên biến phụ thuộc là Động lực làm việc của nhân viên. Trong quá trình thiết kế bảng hỏi chi tiết, hai yếu tố Lương và Thưởng được tác giả lồng ghép thành nhóm thang đo Lương và khen thưởng (gồm 5 biến quan sát LKT1 - LKT5).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tăng Văn Lương đã phản ánh toàn diện thực trạng quản trị nhân sự và các yếu tố cấu thành động lực làm việc của đội ngũ lao động tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI trong giai đoạn chuyển biến 2020 – 2023. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết hành vi tổ chức với kỹ thuật phân tích định lượng trên cỡ mẫu 100 nhân viên, công trình đã định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các chế độ lương thưởng, phúc lợi và mối quan hệ nội bộ đến tinh thần làm việc. Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát các phát hiện thực nghiệm, cung cấp căn cứ thực tiễn giúp ban lãnh đạo trung tâm tối ưu hóa chi phí, cải thiện năng suất lao động và ổn định tổ chức trong bối cảnh thị trường đào tạo ngoại ngữ tại Thừa Thiên Huế cạnh tranh gay gắt.