Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), môi trường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng diễn ra gay gắt. Để tồn tại và khẳng định vị thế, các đơn vị kinh doanh không chỉ dựa vào tiềm lực tài chính, công nghệ hay chiến lược mở rộng thị trường, mà yếu tố then chốt quyết định sự thành bại lâu dài chính là chất lượng nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực được xác định là huyết mạch và tài sản vô giá của tổ chức.
Đối với ngành dịch vụ – du lịch nói chung và phân khúc nghỉ dưỡng cao cấp nói riêng, việc phát triển sản phẩm nghỉ dưỡng phải luôn song hành với công tác chăm lo đời sống, tạo dựng chính sách đãi ngộ hợp lý và môi trường làm việc thuận lợi. Khi người lao động cảm thấy yên tâm, họ sẽ phát huy tối đa năng lực cá nhân, nâng cao năng suất và gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. Nhận thức được tầm quan trọng của công tác quản trị nguồn nhân lực tại điểm đến du lịch miền Trung, tác giả Võ Huỳnh Thu Ánh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Phân tích các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Bliss Hội An Beach Resort & Wellness".
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là trên cơ sở tìm hiểu và phân tích các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness, tác giả đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm gia tăng động lực làm việc cũng như nâng cao chất lượng thực thi công việc của đội ngũ nhân sự trong giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu cụ thể được xác định theo 4 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực làm việc, tạo động lực làm việc cho người lao động trong ngành du lịch và các khu nghỉ dưỡng (resort).
- Phân tích thực trạng về chất lượng làm việc và công tác tạo động lực đối với nhân viên tại Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness.
- Đo lường, đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến động lực làm việc của nhân viên tại Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness thông qua mô hình định lượng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại cơ sở trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên.
- Khách thể nghiên cứu: Toàn thể cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness.
- Phạm vi không gian: Đề tài thực hiện tại Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness, địa chỉ tại thôn Tân An, xã Bình Minh, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024.
- Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung phân tích, kiểm định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc của đội ngũ nhân sự trong phạm vi doanh nghiệp khảo sát.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa về động lực làm việc của PGS. Bùi Anh Tuấn và PGS. Phạm Thúy Hương (2013): Động lực của người lao động là hệ thống các nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép để tạo ra năng suất và hiệu quả cao, biểu hiện qua sự sẵn sàng nỗ lực, say mê thực hiện mục tiêu chung của tổ chức cũng như mục tiêu cá nhân.
Hệ thống lý thuyết nền tảng được tác giả tổng hợp từ các học thuyết kinh điển về hành vi tổ chức và quản trị nhân sự:
- Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, danh dự đến tự hoàn thiện.
- Thuyết ba nhu cầu của David McClelland: Tập trung vào nhu cầu thành tích (nAch), nhu cầu quyền lực (nPow) và nhu cầu hòa nhập (nAff).
- Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Mối quan hệ tương tác thể hiện qua công thức $M = E \times I \times V$ (Động lực = Kỳ vọng $\times$ Phương tiện/Công cụ $\times$ Giá trị).
- Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1964): Sự so sánh tương quan giữa tỷ lệ quyền lợi/đóng góp của cá nhân với những người xung quanh.
- Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg (1959): Phân tách nhóm yếu tố duy trì (môi trường, chính sách) và nhóm yếu tố thúc đẩy (bản chất công việc, sự công nhận).
- Thuyết đặt mục tiêu của Edwin Locke: Ý nghĩa của các mục tiêu cụ thể, mang tính thách thức.
- Thuyết tăng cường tích cực của B.F. Skinner: Tác động định hình hành vi thông qua cơ chế khen thưởng kịp thời.
Đồng thời, đề tài kế thừa các nghiên cứu thực chứng trước đó, tiêu biểu như nghiên cứu của Trần Ngọc Quyền (2015) tại khách sạn Hương Giang; Nguyễn Khắc Hoàn (2009) tại Ngân hàng TMCP Á Châu - Chi nhánh Huế; Romeo Adams (2007) tại tỉnh Western Cape; và Simons & Enz (1995) về động lực làm việc của nhân viên khách sạn tại Mỹ và Canada. Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc với 22 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý):
| Nhóm biến |
Mã hóa thang đo |
Số lượng biến quan sát |
Nội dung đo lường |
| Môi trường, điều kiện làm việc |
DKLV |
4 |
Vệ sinh, an toàn lao động; giờ giấc hợp lý; trang thiết bị; máy móc hiện đại. |
| Chính sách lương, thưởng và phúc lợi |
LTPL |
4 |
Mức độ hài lòng về lương; trả lương đúng hạn; tính công bằng; phúc lợi quan tâm nhân viên. |
| Cơ hội đào tạo và thăng tiến |
DTTT |
4 |
Tham gia đào tạo; nâng cao chuyên môn; cơ hội thăng tiến công bằng; chính sách khen thưởng. |
| Quan hệ với cấp trên |
QHCT |
4 |
Cấp trên tế nhị khi phê bình; bảo vệ quyền lợi nhân viên; quan tâm giúp đỡ; góp ý tích cực. |
| Quan hệ với đồng nghiệp |
QHDN |
3 |
Đồng nghiệp thân thiện; chia sẻ kinh nghiệm phối hợp; hạn chế mâu thuẫn xung đột. |
| Động lực làm việc (Biến phụ thuộc) |
DLLV |
3 |
Tự hào về nơi làm việc; nỗ lực hết mình; hài lòng và mong muốn gắn bó lâu dài. |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính (nghiên cứu tài liệu, thiết kế và hiệu chỉnh bảng hỏi sơ bộ) và nghiên cứu định lượng (khảo sát thực tế bằng bảng hỏi chi tiết). Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 22 = 110$) theo tài liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008). Tác giả tiến hành điều tra ngẫu nhiên 110 nhân viên tại khu nghỉ dưỡng với tần suất 10 người/ngày; kết quả thu về 110 phiếu hợp lệ (đạt 100%). Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach’s Alpha $\ge 0,6$; tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: hệ số KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $< 0,05$, hệ số tải Factor Loading $> 0,5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, phép quay Varimax).
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội để xác định hệ số tác động, đánh giá sự phù hợp qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F (ANOVA), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF) và tự tương quan (Durbin-Watson).
- Kiểm định Independent Samples T-test và One-way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về động lực làm việc theo các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực làm việc
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về động lực, tạo động lực và vai trò của việc tạo động lực đối với ba chủ thể: người lao động (tạo hứng thú, tái tạo sức lao động, hoàn thiện bản thân, tăng gắn kết), tổ chức (tăng năng suất, tối ưu chi phí, giữ chân nhân tài, ổn định kinh doanh, thu hút lao động giỏi, cải thiện quan hệ nội bộ) và xã hội (thúc đẩy năng suất chung, gia tăng các giá trị sống văn minh).
Tác giả đi sâu phân tích đặc thù sử dụng lao động trong ngành kinh doanh khách sạn - nghỉ dưỡng:
- Lao động chủ yếu là lao động trực tiếp, đòi hỏi mức độ chuyên môn hóa cao theo từng phân đoạn nghiệp vụ (buồng phòng, nhà hàng, lễ tân, bếp...).
- Khả năng cơ giới hóa và tự động hóa thấp, đòi hỏi sự tiếp xúc trực tiếp giữa nhân viên phục vụ và khách lưu trú.
- Thời gian lao động phụ thuộc vào thời gian tiêu dùng dịch vụ của khách hàng, buộc nhân viên phải làm việc theo ca kíp 24/7, kể cả dịp lễ tết, gây áp lực lên sinh hoạt cá nhân.
- Cường độ cơ bắp không quá nặng nhưng nhân viên phải chịu áp lực tâm lý lớn từ sự khắt khe của khách hàng và môi trường giao tiếp đa văn hóa phức tạp.
- Về cơ cấu nhân sự: Lực lượng lao động trẻ chiếm đa số (độ tuổi 20–45), lao động nữ chiếm tỷ trọng cao tại các bộ phận phục vụ trực tiếp; đòi hỏi khắt khe về ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp và ngoại hình cân đối.
Từ việc phân tích tổng hợp các học thuyết quản trị và 4 công trình nghiên cứu điển hình trong và ngoài nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết ($H_1$ đến $H_5$) phản ánh tác động thuận chiều của 5 nhóm yếu tố (DKLV, LTPL, DTTT, QHCT, QHDN) đến động lực làm việc của nhân viên tại đơn vị thực tập.
Chương 2: Phân tích và đánh giá các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm. Về đơn vị nghiên cứu:
- Doanh nghiệp chủ quản: Công ty TNHH du lịch nghỉ dưỡng làng biển nhiệt đới Hội An (Tropical Beach Village Resort Hoi An Co., Ltd), mã số doanh nghiệp: 4001011795, thành lập ngày 06/01/2015, người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Nam Giang.
- Sản phẩm nghỉ dưỡng: Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness chính thức đi vào hoạt động ngày 24/06/2022 tại bãi biển Bình Minh, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam với diện tích 5 ha, mang phong cách kiến trúc Đông Dương (Indochine) kết hợp mái ngói phố cổ Hội An.
- Quy mô cơ sở lưu trú: Gồm 135 phòng và biệt thự nghỉ dưỡng cao cấp chia làm 7 hạng phòng:
| STT |
Hạng phòng |
Diện tích |
Số lượng phòng |
| 1 |
Deluxe room |
51 $m^2$ |
40 |
| 2 |
Ocean deluxe room |
51 $m^2$ |
44 |
| 3 |
Sky ocean deluxe room |
80 $m^2$ |
4 |
| 4 |
Family Suites |
57 $m^2$ |
4 |
| 5 |
1-bedroom Indochine Villa |
80 $m^2$ |
28 |
| 6 |
Wooden Beachfront Bungalow |
98 $m^2$ |
13 |
| 7 |
2-bedroom Beachfront Pool Villa |
130 $m^2$ |
2 |
| Tổng |
Toàn bộ khu nghỉ dưỡng |
— |
135 |
Về cơ cấu nhân sự, tại thời điểm khảo sát, resort có tổng cộng 119 nhân viên phân bổ tại 10 phòng ban: Wellness & Spa – Pool (12 người), Buồng phòng (19 người), Bếp (14 người), Nhà hàng F&B (17 người), Tiền sảnh (15 người), Nhân sự (2 người), Sales & Marketing (9 người), Kế toán (7 người), Kỹ thuật & Cảnh quan (12 người), An ninh (12 người). Hệ thống thang bậc lương được chia làm 5 bậc: Bậc 1 - Tổng quản lý (1 người), Bậc 2 - Quản lý bộ phận (9 người), Bậc 3 - Bếp phó/Trợ lý giám đốc/Trưởng phòng kinh doanh & tiếp thị (6 người), Bậc 4 - Giám sát bộ phận (12 người), Bậc 5 - Nhân viên (92 người).
Kết quả phân tích thống kê định lượng trên mẫu 110 nhân viên:
- Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Các thang đo thành phần đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt theo đúng tiêu chuẩn thống kê, các biến quan sát đều được giữ lại trong mô hình phân tích.
- Mô hình hồi quy tuyến tính: Phương trình hồi quy phản ánh mối quan hệ giữa các biến độc lập và động lực làm việc được xác lập như sau:
$$\text{DLLV} = 0{,}212 \times \text{DKLV} + 0{,}273 \times \text{LTPL} + 0{,}193 \times \text{DTTT} + 0{,}357 \times \text{QHCT} + 0{,}218 \times \text{QHDN}$$
Kết quả cho thấy cả 5 nhân tố đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc của nhân viên tại khu nghỉ dưỡng. Trong đó, nhân tố "Quan hệ với cấp trên" có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất ($\beta = 0{,}357$), tiếp theo là "Chính sách lương, thưởng và phúc lợi" ($\beta = 0{,}273$), "Quan hệ với đồng nghiệp" ($\beta = 0{,}218$), "Môi trường, điều kiện làm việc" ($\beta = 0{,}212$) và thấp nhất là "Cơ hội đào tạo và thăng tiến" ($\beta = 0{,}193$).
- Kiểm định sự khác biệt: Tác giả tiến hành kiểm định Independent Samples T-test đối với biến giới tính và phân tích ANOVA một yếu tố đối với các biến độ tuổi, trình độ học vấn, mức thu nhập để nhận diện sự khác biệt trong cảm nhận về động lực làm việc giữa các nhóm nhân khẩu học.
Chương 3: Đề xuất các giải pháp cải thiện để tăng cường động lực làm việc của nhân viên tại Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness
Dựa trên thứ tự mức độ tác động của các nhân tố rút ra từ mô hình hồi quy, tác giả đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về quan hệ với cấp trên (nhân tố tác động mạnh nhất): Cải thiện phong cách lãnh đạo, cấp quản lý cần lắng nghe, chia sẻ và có phương pháp phê bình tế nhị, mang tính xây dựng; bảo vệ quyền lợi chính đáng cho nhân viên và kịp thời đưa ra các phản hồi tích cực trong công việc.
- Giải pháp về chính sách lương, thưởng và phúc lợi: Hoàn thiện thang bảng lương đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh thị trường; trả lương đúng hạn định; xây dựng quy chế thưởng minh bạch gắn liền với hiệu quả công việc thực tế; mở rộng các gói phúc lợi chăm lo đời sống vật chất và tinh thần.
- Giải pháp về quan hệ với đồng nghiệp: Xây dựng môi trường làm việc đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau; tổ chức các hoạt động giao lưu, sinh hoạt tập thể nhằm hạn chế xung đột và gắn kết nhân viên giữa các bộ phận.
- Giải pháp về môi trường, điều kiện làm việc: Đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn lao động; bố trí thời gian làm việc và ca kíp hợp lý; trang bị đầy đủ công cụ, dụng cụ làm việc hiện đại đáp ứng tiêu chuẩn phục vụ của khu nghỉ dưỡng cao cấp.
- Giải pháp về cơ hội đào tạo và thăng tiến: Đẩy mạnh các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng nghiệp vụ chuyên sâu và kỹ năng mềm; thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng, công bằng, tạo điều kiện cho nhân viên có năng lực phát triển lên các vị trí quản lý, giám sát.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể và đóng góp thực tiễn cho công tác quản trị nhân sự:
| Nhân tố tác động |
Ký hiệu |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức độ tác động |
Thứ tự ưu tiên |
| Quan hệ với cấp trên |
QHCT |
0,357 |
Mạnh nhất |
1 |
| Chính sách lương, thưởng và phúc lợi |
LTPL |
0,273 |
Lớn thứ hai |
2 |
| Quan hệ với đồng nghiệp |
QHDN |
0,218 |
Lớn thứ ba |
3 |
| Môi trường, điều kiện làm việc |
DKLV |
0,212 |
Lớn thứ tư |
4 |
| Cơ hội đào tạo và thăng tiến |
DTTT |
0,193 |
Thấp nhất |
5 |
Về mặt đóng góp:
- Đóng góp lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa các học thuyết quản trị nhân sự kinh điển và kiểm chứng tính phù hợp của mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc trong môi trường kinh doanh khu nghỉ dưỡng (resort ven biển) mới đi vào vận hành. Kết quả nghiên cứu xác nhận cả 5 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê, bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu hành vi tổ chức ngành khách sạn tại khu vực Quảng Nam - miền Trung.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp cho Ban Giám đốc và bộ phận Nhân sự của Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness bức tranh định lượng chi tiết về thái độ, tâm tư của nhân viên. Kết quả chỉ ra rằng yếu tố tinh thần và văn hóa lãnh đạo ("Quan hệ với cấp trên", $\beta = 0{,}357$) có sức chi phối mạnh hơn cả yếu tố vật chất ("Chính sách lương, thưởng và phúc lợi", $\beta = 0{,}273$). Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực quản trị, tập trung cải thiện giao tiếp nội bộ và phong cách lãnh đạo song song với việc duy trì chế độ đãi ngộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở nghỉ dưỡng duy nhất (Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness) với kích thước mẫu dừng ở 110 nhân viên (trên tổng thể 119 người), do đó tính đại diện tổng quát cho toàn ngành khách sạn - nghỉ dưỡng tại khu vực miền Trung còn hạn chế.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024, chưa phản ánh được đầy đủ sự biến động tâm lý và động lực làm việc của nhân viên theo tính chu kỳ mùa vụ du lịch (mùa cao điểm hè và mùa thấp điểm đông).
- Phạm vi biến số: Mô hình nghiên cứu dừng lại ở 5 nhóm nhân tố độc lập cơ bản, chưa mở rộng phân tích các biến can thiệp khác như áp lực công việc, sự gắn kết tổ chức hay các yếu tố vĩ mô tác động từ thị trường lao động.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra trên nhiều khách sạn, resort cùng phân khúc tại khu vực Hội An - Đà Nẵng; tiến hành khảo sát lặp lại ở các thời điểm mùa vụ khác nhau trong năm; đồng thời bổ sung thêm các yếu tố về văn hóa doanh nghiệp hoặc áp lực ca kíp để hoàn thiện mô hình giải thích động lực làm việc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị khách sạn - resort, Quản trị nguồn nhân lực và Du lịch học. Tài liệu cung cấp một quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu hệ thống hóa lý thuyết, xây dựng khung khái niệm, mã hóa thang đo Likert, đến việc ứng dụng phần mềm SPSS để xử lý Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và các kiểm định khác biệt (T-test, ANOVA).
Đối với các nhà quản lý khách sạn và khu nghỉ dưỡng, đặc biệt là các đơn vị mới thành lập, đề tài mang giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cao ở Chương 2 và Chương 3, gợi ý các trọng tâm cải thiện chính sách nhân sự và phong cách điều hành nhằm gia tăng mức độ gắn bó của người lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến động lực làm việc của nhân viên tại Bliss Hội An?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố "Quan hệ với cấp trên" (QHCT) có tác động mạnh nhất đến động lực làm việc của nhân viên, với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0{,}357$, vượt qua cả nhân tố "Chính sách lương, thưởng và phúc lợi" ($\beta = 0{,}273$).
2. Quy mô mẫu điều tra định lượng của đề tài là bao nhiêu và được lựa chọn theo nguyên tắc nào?
Nghiên cứu sử dụng kích cỡ mẫu gồm 110 nhân viên đang làm việc tại Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness. Con số này được xác định theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát trong bảng hỏi ($n \ge 5 \times 22 = 110$). Tác giả đã phát ra 110 bảng hỏi và thu về 110 phiếu hợp lệ.
3. Tại thời điểm nghiên cứu, khu nghỉ dưỡng Bliss Hội An có bao nhiêu nhân viên và phân bổ cấp bậc lương như thế nào?
Resort có tổng cộng 119 nhân viên tại 10 bộ phận, được chia thành 5 bậc lương tiêu chuẩn: Bậc 1 - Tổng quản lý (1 người), Bậc 2 - Quản lý bộ phận (9 người), Bậc 3 - Bếp phó/ADOS/Marketing Manager/Sales Manager (6 người), Bậc 4 - Giám sát từng bộ phận (12 người) và Bậc 5 - Nhân viên (92 người).
4. Cơ sở vật chất và số lượng phòng lưu trú của Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness được văn bản ghi nhận ra sao?
Khu nghỉ dưỡng tọa lạc trên diện tích 5 ha tại bãi biển Bình Minh (Quảng Nam), chính thức hoạt động từ ngày 24/06/2022. Khu nghỉ dưỡng sở hữu 135 phòng lưu trú và biệt thự chia thành 7 hạng phòng: Deluxe room (40 phòng), Ocean deluxe room (44 phòng), Sky ocean deluxe room (4 phòng), Family Suites (4 phòng), 1-bedroom Indochine Villa (28 căn), Wooden Beachfront Bungalow (13 căn) và 2-bedroom Beachfront Pool Villa (2 căn).
5. Khóa luận sử dụng các công cụ và phương pháp thống kê nào để xử lý số liệu sơ cấp?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện 5 kỹ thuật phân tích chính: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép quay Varimax; Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định phương trình động lực làm việc; và Kiểm định sự khác biệt qua Independent Samples T-test (theo giới tính) và ANOVA một yếu tố (theo độ tuổi, học vấn, thu nhập).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Võ Huỳnh Thu Ánh đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị nhân sự và kiểm chứng định lượng trên mẫu 110 nhân viên tại Bliss Hoi An Beach Resort & Wellness. Kết quả nghiên cứu xác định phương trình hồi quy với 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc, trong đó mối quan hệ với cấp trên và chính sách đãi ngộ giữ vai trò chi phối chủ đạo. Công trình cung cấp các hàm ý quản trị thực tiễn và hệ thống giải pháp cụ thể giúp ban lãnh đạo khu nghỉ dưỡng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời là tài liệu tham khảo phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu hành vi tổ chức trong ngành dịch vụ - lưu trú.