Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ với đề tài "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp Việt Nam" do nghiên cứu sinh Phan Thanh Hiệp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Đình Thọ, bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương năm 2017. Công trình thuộc ngành Kinh doanh, chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 62.02).
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng cấu trúc vốn đóng vai trò then chốt trong quản trị tài chính doanh nghiệp do tác động trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn, chi phí lãi vay, lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp. Kế thừa luận điểm của Modigliani và Miller (1963), giá trị của doanh nghiệp có sử dụng nợ bằng giá trị của doanh nghiệp không sử dụng nợ cộng với hiện giá của lá chắn thuế; tuy nhiên, cấu trúc vốn không vận động độc lập mà chịu sự chi phối của nhiều nhân tố nội sinh và ngoại sinh. Thực tế tại Việt Nam, các ngành kinh tế có đặc thù tài chính khác biệt rõ rệt: doanh nghiệp thương mại có chu kỳ kinh doanh ngắn thường ưu tiên nợ ngắn hạn, ngành tài chính có tỷ lệ vốn vay rất lớn, trong khi các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp (DNSXCN) đòi hỏi chu kỳ kinh doanh dài và nhu cầu vốn dài hạn cao. Việc gộp chung các ngành trong một mẫu nghiên cứu dễ gây sai lệch thống kê hoặc làm giảm độ tin cậy do cỡ mẫu phân nhóm quá nhỏ. Do đó, luận án tập trung chuyên sâu vào nhóm ngành sản xuất công nghiệp – khu vực trọng tâm của chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chiếm khoảng 40% cơ cấu GDP của Việt Nam.
Khoảng trống học thuật được luận án xác định bao gồm:
- Các nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm trước đó cho kết quả không đồng nhất và mới chỉ có công trình của Trần Hùng Sơn (2012) nghiên cứu riêng cho DNSXCN nhưng giới hạn ở tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu.
- Đa số nghiên cứu trong nước chỉ tập trung vào chiều tác động một chiều từ các nhân tố lên cấu trúc vốn mà bỏ qua kiểm chứng tác động ngược lại của cấu trúc vốn lên hiệu quả kinh doanh, dẫn đến hiện tượng nội sinh hai chiều trong mô hình kinh tế lượng.
- Các nghiên cứu trước phần lớn sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông thường như mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), vốn không thể xử lý triệt để hiện tượng nội sinh. Luận án lựa chọn phương pháp ước lượng mô men tổng quát hệ thống (SGMM) nhằm giải quyết khiếm khuyết phương pháp luận này.
Mục đích nghiên cứu chủ đạo của luận án là xác định và phân tích chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố lên cấu trúc vốn của các DNSXCN Việt Nam, có xét đến tác động của cấu trúc vốn lên giá trị doanh nghiệp, nhằm xây dựng hệ thống giải pháp hỗ trợ nhà quản trị hoạch định cấu trúc vốn tuân thủ các nguyên tắc tài chính và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Luận án thực hiện bốn nhiệm vụ cụ thể:
- Xây dựng tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về ảnh hưởng của các nhân tố đến cấu trúc vốn và đánh giá các nghiên cứu liên quan đến giá trị doanh nghiệp.
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn, các nhân tố ảnh hưởng và nguyên tắc hoạch định cấu trúc vốn.
- Phân tích thực nghiệm ảnh hưởng của các nhóm nhân tố lên cấu trúc vốn của các DNSXCN Việt Nam và đánh giá vấn đề cấu trúc vốn tối ưu.
- Đề xuất các giải pháp quản trị cấu trúc vốn tại doanh nghiệp và kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý vĩ mô.
Luận án giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu được đánh số trong văn bản:
- (i) Đặc trưng cấu trúc vốn của các DNSXCN Việt Nam hiện nay là gì?
- (ii) Những nhân tố nào ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các DNSXCN Việt Nam? Cụ thể ảnh hưởng của chúng như thế nào?
- (iii) Phương án điều chỉnh cấu trúc vốn cho các DNSXCN Việt Nam là như thế nào?
- (iv) Các giải pháp nào hỗ trợ cho việc điều chỉnh cấu trúc vốn cho các DNSXCN Việt Nam?
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lý thuyết về cấu trúc vốn, nguyên tắc hoạch định cấu trúc vốn; lý thuyết và thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn; các DNSXCN Việt Nam niêm yết.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát hai nhóm nhân tố tác động đến cấu trúc vốn: nhóm nhân tố "kinh doanh" (hiệu quả hoạt động, rủi ro kinh doanh, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ tài sản cố định hữu hình, tính thanh khoản...) và nhóm nhân tố "quản trị doanh nghiệp" (quy mô hội đồng quản trị, giới tính và độ tuổi giám đốc điều hành, sự kiêm nhiệm chủ tịch hội đồng quản trị và giám đốc điều hành...).
- Phạm vi không gian mẫu: 95 DNSXCN niêm yết trên hai sở giao dịch chứng khoán HOSE và HNX có báo cáo tài chính đã kiểm toán đầy đủ.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2015.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước theo tiến trình thời gian và theo từng nhóm nhân tố:
Giai đoạn quốc tế trước năm 2000: Dựa trên khảo sát tổng hợp của Harris và Raviv (1991) đối với các nghiên cứu của Bradley và cộng sự (1984), Long và Malitz (1985), Kester (1986), Marsh (1982), Titman và Wessels (1988), tác giả ghi nhận hai nhóm nhân tố có chiều hướng tác động tương đối nhất quán: tính bất ổn trong kinh doanh, chi phí quảng cáo, chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D), cùng tính riêng biệt của doanh nghiệp có tác động ngược chiều (-); trong khi tài sản cố định hữu hình có tác động cùng chiều (+). Ngược lại, các biến số như lá chắn thuế phi nợ, khả năng sinh lợi, cơ hội phát triển và quy mô doanh nghiệp cho kết quả không ổn định tùy thuộc vào phương pháp đo lường và mẫu dữ liệu. Điển hình, Bradley và cộng sự (1984) khảo sát 851 công ty thuộc 25 ngành (1962–1981) bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA), chỉ ra đặc thù ngành ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc vốn; Titman và Wessels (1988) nghiên cứu 469 doanh nghiệp (1974–1982) qua phương pháp phân tích nhân tố, ghi nhận tính riêng biệt của doanh nghiệp có ý nghĩa thống kê cao.
Giai đoạn quốc tế sau năm 2000:
- Huang và Song (2006) phân tích 1.086 doanh nghiệp Trung Quốc (1994–2003) qua mô hình OLS và Tobit, ghi nhận tỷ lệ nợ tỷ lệ thuận với quy mô và tài sản cố định, nhưng tỷ lệ nghịch với khả năng sinh lời, lá chắn thuế phi nợ và cơ hội tăng trưởng; các doanh nghiệp này sử dụng rất ít nợ dài hạn.
- Chen (2003) nghiên cứu 77 doanh nghiệp niêm yết Trung Quốc (1995–2000), khẳng định ưu thế của thuyết thứ tự ưu tiên và sự thiên lệch rõ nét về nợ ngắn hạn.
- Pandey (2002) khảo sát 208 doanh nghiệp Malaysia (1994–2000) bằng mô hình FEM, phát hiện đồ thị mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và lợi nhuận có dạng parabol với đỉnh quay lên trên.
- Ahmed và Hisham (2009) khảo sát 102 công ty Malaysia (1999–2003), xác nhận thuyết thứ tự ưu tiên giải thích tốt hơn thuyết đánh đổi.
- Frank và Goyal (2007) kiểm định dữ liệu doanh nghiệp Mỹ (1950–2003) từ CRSP qua mô hình có độ trễ một năm, kết luận cơ hội tăng trưởng và khả năng sinh lời tác động ngược chiều, còn tài sản cố định và quy mô tác động cùng chiều đến tỷ lệ nợ.
Các nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam:
- Trần Đình Khôi Nguyên và Ramachandran (2006) nghiên cứu 558 doanh nghiệp nhỏ và vừa (176 doanh nghiệp nhà nước, 382 doanh nghiệp tư nhân) giai đoạn 1998–2001 bằng kỹ thuật phân tích thành phần chính (Principal Component technique), chỉ ra cấu trúc vốn phụ thuộc nặng vào nợ ngắn hạn, chịu tác động cùng chiều từ quy mô, rủi ro, sở hữu nhà nước và mối quan hệ với ngân hàng.
- Đoàn Ngọc Phi Anh (2010) sử dụng phương pháp phân tích đường dẫn trên 428 doanh nghiệp niêm yết (2007–2009), ghi nhận tỷ suất nợ trung bình đạt 51,47% (trong đó nợ ngắn hạn chiếm 40,08%); hiệu quả kinh doanh, rủi ro và cấu trúc tài sản tác động ngược chiều, trong khi quy mô và sở hữu nhà nước tác động cùng chiều.
- Okuda và Lại Thị Phương Nhung (2010) nghiên cứu 211 doanh nghiệp niêm yết (2006–2008), nhận thấy thuyết đánh đổi và chi phí đại diện có khả năng giải thích tốt; quy mô tác động cùng chiều, khả năng sinh lời tác động ngược chiều đến tỷ lệ nợ; doanh nghiệp nhà nước có xu hướng vay nợ ít hơn.
- Lê Đạt Chí (2013) nghiên cứu 178 doanh nghiệp niêm yết phi tài chính (2007–2010) bằng mô hình trễ một năm, xác định 6 nhân tố giải thích 45,72% sự thay đổi của tỷ lệ nợ theo giá trị thị trường và ủng hộ thuyết thứ tự ưu tiên.
- Trần Hùng Sơn (2012) khảo sát 187 DNSXCN giai đoạn 2007–2010 qua mô hình OLS, FEM và REM về tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu, tìm thấy quan hệ cùng chiều của quy mô, tài sản cố định, rủi ro và quan hệ ngược chiều của thuế, lợi nhuận, thanh khoản.
Các nghiên cứu về nhân tố quản trị doanh nghiệp: Luận án tổng hợp các công trình của Ranti (2013), Agyei và cộng sự (2014), Ahmad và cộng sự (2015), Jaradat (2015), phản ánh sự tác động đa chiều của quy mô hội đồng quản trị, sự kiêm nhiệm của tổng giám đốc (CEO), tỷ lệ thành viên nữ và thành viên không điều hành lên cấu trúc vốn.
| Nhóm nhân tố |
Nhân tố cụ thể |
Chiều hướng thực nghiệm phổ biến |
Nghiên cứu tiêu biểu được luận án điểm lại |
| Nhân tố kinh doanh |
Quy mô doanh nghiệp |
Cùng chiều (+) |
Titman & Wessels (1988), Pandey (2002), Huang & Song (2006), Đoàn Ngọc Phi Anh (2010), Trần Hùng Sơn (2012) |
|
Hiệu quả kinh doanh / Sinh lời |
Ngược chiều (-) |
Myers & Majluf (1984), Chen (2003), Đoàn Ngọc Phi Anh (2010), Okuda & Lại Thị Phương Nhung (2010) |
|
Tỷ lệ tài sản cố định hữu hình |
Cùng chiều (+) / Ngược chiều (-) |
Cùng chiều: Chen (2003), Trần Hùng Sơn (2012); Ngược chiều: Trần Đình Khôi Nguyên & Ramachandran (2006) |
|
Rủi ro kinh doanh |
Ngược chiều (-) |
Bradley và cs (1984), Titman & Wessels (1988), Đoàn Ngọc Phi Anh (2010) |
|
Tính thanh khoản |
Ngược chiều (-) |
Deesomsak (2004), Trần Hùng Sơn (2012) |
|
Mối quan hệ với ngân hàng |
Cùng chiều (+) |
Petersen & Rajan (1994), Trần Đình Khôi Nguyên & Ramachandran (2006) |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
Ngược chiều (-) / Cùng chiều (+) |
Cùng chiều: M&M (1963); Ngược chiều: Trần Hùng Sơn (2012), Đặng Thị Quỳnh Anh & Quách Thị Hải Yến (2014) |
| Nhân tố quản trị |
Quy mô Hội đồng quản trị |
Cùng chiều (+) / Ngược chiều (-) |
Cùng chiều: Agyei và cs (2014), Ahmad và cs (2015), Jaradat (2015); Ngược chiều: Ranti (2013) |
|
Kiêm nhiệm Chủ tịch và CEO |
Cùng chiều (+) / Ngược chiều (-) |
Cùng chiều: Ranti (2013); Ngược chiều: Agyei và cs (2014) |
|
Sở hữu của nhà đầu tư tổ chức |
Cùng chiều (+) |
Agyei và cs (2014), Lê Thị Phương Vy & Phan Thị Bích Nguyệt (2015) |
|
Tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT |
Cùng chiều (+) |
Jaradat (2015), Agyei và cs (2014) |
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả lựa chọn giải quyết bao gồm: phân tách hệ thống hai mô hình thực nghiệm độc lập cho biến kinh doanh và biến quản trị doanh nghiệp; chuẩn hóa thước đo cấu trúc vốn theo cả giá trị sổ sách và giá trị thị trường; và ứng dụng mô hình SGMM để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh giữa cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm đo lường
Theo định nghĩa được luận án kế thừa từ Ross (2002) và Bùi Văn Vần và cộng sự (2015), cấu trúc vốn là mối tương quan tỷ lệ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn (hoặc tổng tài sản) mà doanh nghiệp huy động, sử dụng vào hoạt động kinh doanh. Trong cấu trúc vốn: $Hệ\ số\ nợ + Hệ\ số\ vốn\ chủ\ sở\ hữu = 1$.
Các chỉ số đo lường cấu trúc vốn được tính toán theo hai phương pháp định giá: giá trị sổ sách (GTSS) và giá trị thị trường (GTTT):
- Tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản: $BTDA$ (theo GTSS) và $MTDTA$ (theo GTTT).
- Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản: $BSDTA$ (theo GTSS) và $MSDTA$ (theo GTTT).
- Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản: $BLDTA$ (theo GTSS) và $MLDTA$ (theo GTTT).
- Tỷ lệ vốn dài hạn trên tổng tài sản: $(Vốn\ chủ\ sở\ hữu + Nợ\ dài\ hạn) / Tổng\ tài\ sản$.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản: $Vốn\ chủ\ sở\ hữu / Tổng\ tài\ sản$.
Bốn lý thuyết tài chính nền tảng được tác giả sử dụng làm khung luận giải:
- Lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M, 1958, 1963): Trong điều kiện không thuế (1958), cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp ($V_L = V_U$). Khi có thuế thu nhập doanh nghiệp (1963), việc sử dụng nợ làm gia tăng giá trị công ty nhờ hiện giá lá chắn thuế ($V_L = V_U + T_C \cdot D$) và chi phí sử dụng vốn cổ phần điều chỉnh theo công thức $i = r_s + (1 - T_C)(r_s - r_d)\frac{D}{S}$.
- Lý thuyết đánh đổi tĩnh (Static Trade-off Theory): Được phát triển bởi Kraus và Litzenberger (1973), Myers (1977, 1984), Bradley và cộng sự (1984). Doanh nghiệp xác định cấu trúc vốn tối ưu tại điểm mà lợi ích biên của lá chắn thuế cân bằng với chi phí khốn khó tài chính và chi phí phá sản. Luận án ứng dụng thêm kỹ thuật hồi quy ngưỡng (Hansen, 1999) để xác định ngưỡng cấu trúc vốn tối ưu.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory): Jensen và Meckling (1976), Myers (1977), Jensen (1986) phân tích mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông với nhà quản lý và giữa cổ đông với chủ nợ. Nợ đóng vai trò kiểm soát dòng tiền tự do (free cash flow) nhằm hạn chế sự lạm quyền của nhà điều hành nhưng cũng có thể làm phát sinh chi phí đầu tư dưới mức (underinvestment).
- Lý thuyết thứ tự ưu tiên (Pecking Order Theory): Myers và Majluf (1984) dựa trên giả định bất cân xứng thông tin, khẳng định doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại, phát hành nợ vay, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thống kê mô tả xu hướng, so sánh cơ cấu vốn giữa các nhóm doanh nghiệp nhà nước và tư nhân, đối chiếu DNSXCN với toàn bộ doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata 14 với các kỹ thuật chuyên sâu:
- Phương pháp ước lượng mô men tổng quát hệ thống (SGMM) qua lệnh
xtabond2 để kiểm soát hiện tượng biến nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
- Phương pháp mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) qua lệnh
xtreg.
- Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) qua lệnh
xtgls nhằm khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi trong mô hình quản trị.
- Phương pháp hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng qua lệnh
xthreg nhằm xác định ngưỡng cấu trúc vốn mục tiêu.
- Các kiểm định chẩn đoán: kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vĩ mô và ngành được thu thập từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Dữ liệu vi mô gồm báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2006–2015 của 95 DNSXCN niêm yết trên HOSE và HNX, do Phòng Phân tích thuộc Công ty Cổ phần Chứng khoán Kim Long hỗ trợ cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế về tác động của các nhân tố kinh doanh và quản trị doanh nghiệp đến cấu trúc vốn. Tác giả phân tích chi tiết kết quả từ các mô hình kinh tế lượng trước đây, chỉ rõ tính không nhất quán về dấu tác động của các biến số như quy mô, khả năng sinh lời, tài sản cố định qua từng thị trường. Trên cơ sở đó, chương làm rõ khoảng trống phương pháp luận tại Việt Nam: sự vắng bóng của các nghiên cứu chuyên sâu về DNSXCN, việc xem nhẹ mối quan hệ nội sinh hai chiều giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động, cũng như sự thiếu vắng các kiểm định hồi quy GMM trên dữ liệu bảng.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC VỐN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA DOANH NGHIỆP
Chương 2 trình bày các khái niệm nền tảng, công thức tính toán hệ số nợ theo GTSS và GTTT, cùng bốn trụ cột lý thuyết tài chính: lý thuyết M&M (1958, 1963), lý thuyết đánh đổi tĩnh, lý thuyết chi phí đại diện và lý thuyết thứ tự ưu tiên. Tác giả thảo luận chi tiết về lợi ích của lá chắn thuế, chi phí khốn khó tài chính và cơ chế giải quyết mâu thuẫn đại diện thông qua đòn bẩy tài chính. Đồng thời, chương làm rõ nguyên tắc hoạch định cấu trúc vốn doanh nghiệp trong điều kiện thị trường không hoàn hảo và tổng thuật các bằng chứng thực nghiệm về tác động của cấu trúc vốn lên giá trị doanh nghiệp.
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CẤU TRÚC VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
Chương 3 khái quát vị trí của ngành sản xuất công nghiệp trong nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2006–2015 (chiếm tỷ trọng khoảng 40% GDP). Qua số liệu thống kê mô tả từ 95 DNSXCN, tác giả chỉ rõ đặc trưng tài chính nổi bật:
- Đòn bẩy tài chính phụ thuộc nặng nề vào nợ ngắn hạn; tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản duy trì ở mức rất thấp so với mặt bằng chung các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính.
- Tồn tại tình trạng thặng dư vốn dài hạn âm tại nhiều DNSXCN trong giai đoạn 2007–2015 (thể hiện nguồn vốn dài hạn không đủ tài trợ cho tài sản dài hạn, buộc doanh nghiệp phải dùng nợ ngắn hạn để tài trợ tài sản cố định).
- Phân tích tương quan so sánh giữa nhóm doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân, chỉ ra sự khác biệt về khả năng tiếp cận vốn vay và cấu trúc kỳ hạn nợ. Diễn biến tỷ lệ nợ có mối liên hệ chặt chẽ với biến động của lãi suất cho vay và tỷ suất sinh lời ROA trong giai đoạn khảo sát.
CHƯƠNG 4: MÔ TẢ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU, CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 4 thiết kế quy trình nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống biến số cho ba mô hình kiểm chứng:
- Mô hình tác động của các nhân tố "kinh doanh" lên cấu trúc vốn ($BTDA, BSDTA, BLDTA, MTDTA, MSDTA, MLDTA$).
- Mô hình tác động của các nhân tố "quản trị doanh nghiệp" lên cấu trúc vốn.
- Mô hình kiểm chứng tác động hai chiều giữa cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh / giá trị doanh nghiệp.
Chương trình bày quy cách đo lường các biến số độc lập (quy mô, sinh lời, tài sản cố định hữu hình, rủi ro, thanh khoản, quy mô HĐQT, kiêm nhiệm CEO, giới tính và độ tuổi lãnh đạo). Tác giả thiết lập quy trình xử lý dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata 14, định rõ các bước ước lượng qua SGMM (xtabond2), FGLS (xtgls), kiểm định VIF, kiểm định sai số và hồi quy ngưỡng (xthreg).
CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HỒI QUY CÁC MÔ HÌNH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ LÊN CẤU TRÚC VỐN CỦA DOANH NGHIỆP
Chương 5 công bố kết quả ước lượng kinh tế lượng chi tiết:
- Đối với mô hình các nhân tố kinh doanh ước lượng bằng phương pháp SGMM: làm rõ hệ số hồi quy và mức ý nghĩa thống kê của các biến quy mô, tài sản cố định, hiệu quả hoạt động đối với từng chỉ số tỷ lệ tổng nợ, nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Kết quả xác nhận hiện tượng nội sinh được kiểm soát tốt qua các kiểm định Sargan/Hansen và Arellano-Bond.
- Đối với mô hình các nhân tố quản trị doanh nghiệp: kết quả kiểm định VIF cho thấy không có đa cộng tuyến nghiêm trọng; kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan được phát hiện và xử lý triệt để thông qua ước lượng FGLS. Các biến số về quy mô HĐQT, tỷ lệ sở hữu của tổ chức và đặc điểm của ban điều hành thể hiện rõ mức độ chi phối lên quyết định sử dụng đòn bẩy tài chính.
- Đánh giá độ phù hợp của các mô hình và thảo luận về sự tương thích của thực tế DNSXCN Việt Nam với lý thuyết thứ tự ưu tiên và lý thuyết đánh đổi.
CHƯƠNG 6: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CẤU TRÚC VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
Chương 6 phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô, khung khổ thể chế và chính sách tiền tệ tác động đến hoạch định cấu trúc vốn của DNSXCN. Dựa trên kết quả hồi quy và phân tích thực trạng, tác giả đề xuất:
- Các giải pháp quản trị nội bộ: tái cấu trúc kỳ hạn nợ nhằm giảm thiểu rủi ro thặng dư vốn dài hạn âm, kiểm soát chi phí lãi vay, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản hữu hình làm vật thế chấp, và tối ưu hóa quy mô cũng như cơ cấu giám sát của hội đồng quản trị.
- Các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp nhằm đa dạng hóa kênh cung ứng vốn dài hạn, hoàn thiện hành lang pháp lý về quản trị công ty niêm yết, và điều hành chính sách lãi suất ổn định nhằm hỗ trợ ngành sản xuất công nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án chỉ ra các đóng góp cụ thể về mặt khoa học lý luận và thực tiễn quản trị:
Về mặt khoa học và lý luận:
- Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn và xây dựng khung phân tích tách biệt hai nhóm nhân tố: nhóm nhân tố "kinh doanh" và nhóm nhân tố "quản trị doanh nghiệp", tạo góc nhìn tiếp cận đa chiều cho các doanh nghiệp ngành sản xuất công nghiệp.
- Ứng dụng kỹ thuật ước lượng hiện đại GMM (cụ thể là SGMM qua câu lệnh
xtabond2 trên Stata 14) vào bài toán cấu trúc vốn tại Việt Nam. Đây là đóng góp phương pháp luận quan trọng giúp kiểm soát triệt để hiện tượng biến nội sinh phát sinh từ mối quan hệ hai chiều giữa cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh – vấn đề mà các mô hình truyền thống (OLS, FEM, REM) không giải quyết được.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu trên mẫu thuần nhất gồm các DNSXCN niêm yết, khắc phục nhược điểm phân mảnh mẫu hoặc sai lệch do gộp chung các ngành có đặc thù tài chính khác biệt.
Về mặt thực tiễn và giải pháp:
- Làm rõ thực trạng cấu trúc vốn của các DNSXCN Việt Nam giai đoạn 2006–2015: tỷ lệ nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nợ, tỷ lệ nợ dài hạn duy trì ở mức rất thấp, và cảnh báo hiện tượng thặng dư vốn dài hạn âm khiến doanh nghiệp đối mặt rủi ro thanh khoản cao khi lấy nguồn vốn ngắn hạn tài trợ cho tài sản dài hạn.
- Xác định rõ chiều hướng tác động của từng nhân tố kinh doanh và quản trị doanh nghiệp đến tỷ lệ nợ theo cả giá trị sổ sách và giá trị thị trường, làm căn cứ thực chứng cho các nhà quản trị tài chính.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với kết quả định lượng: hoàn thiện quy trình lập kế hoạch tài chính, tái cấu trúc kỳ hạn nợ hướng tới điểm cân bằng tối ưu, kiện toàn cơ cấu quản trị hội đồng quản trị; đồng thời cung cấp luận cứ cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc phát triển thị trường nợ dài hạn và hoàn thiện chính sách tiền tệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phạm vi và dữ liệu được trình bày trong luận án, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Về mẫu nghiên cứu: Dữ liệu định lượng mới chỉ bao quát 95 DNSXCN niêm yết trên HOSE và HNX có báo cáo tài chính kiểm toán liên tục. Mẫu nghiên cứu chưa bao gồm các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp quy mô vừa và nhỏ chưa niêm yết hoặc các doanh nghiệp ngoài sàn giao dịch tập trung, nơi có thể có cấu trúc sở hữu và khả năng tiếp cận vốn ngân hàng khác biệt.
- Về chuỗi thời gian: Khung thời gian phân tích dừng lại ở giai đoạn 2006–2015. Các biến động kinh tế vĩ mô và sự thay đổi chính sách tài chính - tiền tệ trong các giai đoạn tiếp theo chưa được cập nhật trong mô hình này.
- Về biến số quản trị: Các biến số quản trị doanh nghiệp phụ thuộc vào mức độ minh bạch thông tin trên báo cáo thường niên và báo cáo quản trị công khai của doanh nghiệp niêm yết, chưa bao quát được toàn diện các yếu tố hành vi vi mô của ban điều hành.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng tập dữ liệu cho toàn bộ các phân ngành sản xuất công nghiệp chi tiết hơn; khảo sát so sánh giữa doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp chưa niêm yết; cập nhật chuỗi thời gian dài hơn để kiểm định độ bền vững của mô hình hồi quy GMM qua các chu kỳ kinh tế mới.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng thực tiễn:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Luận án là tài liệu tham khảo bài bản về quy trình nghiên cứu dữ liệu bảng thực nghiệm. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và cơ sở lý thuyết (Chương 2) cung cấp hệ thống tài liệu trích dẫn phong phú. Đặc biệt, Chương 4 và Chương 5 cung cấp quy trình mẫu về cách thiết lập mô hình kinh tế lượng, cách vận hành câu lệnh ước lượng GMM (
xtabond2), FGLS (xtgls) và hồi quy ngưỡng (xthreg) trên phần mềm Stata 14 để xử lý hiện tượng nội sinh và các khuyết tật mô hình.
- Đối với các nhà quản trị tài chính tại các DNSXCN: Nội dung phân tích thực trạng tại Chương 3 và các hàm ý giải pháp tại Chương 6 giúp doanh nghiệp nhận diện nguy cơ mất cân đối kỳ hạn nợ (thặng dư vốn dài hạn âm), từ đó xây dựng chính sách huy động vốn an toàn, giảm sự lệ thuộc thái quá vào nợ ngắn hạn và tối ưu hóa cấu trúc sở hữu của ban điều hành.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Các kiến nghị chính sách tại Chương 6 cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế quản trị công ty niêm yết, phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp nhằm giải bài toán thiếu hụt nguồn vốn nợ dài hạn cho khu vực sản xuất công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao luận án chỉ lựa chọn đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp thay vì nghiên cứu tổng thể các doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán?
Trả lời: Theo tác giả, các doanh nghiệp trong từng ngành kinh tế có đặc thù tài chính rất khác biệt: doanh nghiệp thương mại có chu kỳ kinh doanh ngắn nên ưu tiên nợ ngắn hạn, ngành tài chính có tỷ lệ nợ đặc thù rất lớn, trong khi doanh nghiệp sản xuất đòi hỏi chu kỳ kinh doanh dài và cần vốn dài hạn. Nếu gộp chung các ngành sẽ làm phát sinh bất cập thống kê hoặc làm giảm số quan sát khi chia biến giả, khiến kết quả kém tin cậy. Hơn nữa, ngành sản xuất công nghiệp là trọng tâm công nghiệp hóa và chiếm khoảng 40% GDP Việt Nam.
2. Đóng góp phương pháp luận nổi bật nhất của luận án trong việc xử lý dữ liệu kinh tế lượng là gì?
Trả lời: Đó là việc áp dụng phương pháp ước lượng GMM (SGMM qua câu lệnh xtabond2 trên Stata 14). Các phương pháp hồi quy truyền thống như OLS, FEM và REM không thể xử lý được hiện tượng nội sinh sinh ra do mối quan hệ tác động qua lại hai chiều giữa cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh. Phương pháp SGMM giúp kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.
3. Luận án đo lường cấu trúc vốn của doanh nghiệp bằng những chỉ số cụ thể nào?
Trả lời: Luận án đo lường cấu trúc vốn qua 5 chỉ số chính theo cả giá trị sổ sách (GTSS) và giá trị thị trường (GTTT): Tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản ($BTDA, MTDTA$); Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản ($BSDTA, MSDTA$); Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản ($BLDTA, MLDTA$); Tỷ lệ vốn dài hạn trên tổng tài sản; và Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản.
4. Thực trạng nổi bật và rủi ro lớn nhất trong cấu trúc vốn của các DNSXCN Việt Nam được luận án chỉ ra là gì?
Trả lời: Thực trạng nổi bật là cấu trúc nợ của các DNSXCN phụ thuộc quá lớn vào nợ ngắn hạn, trong khi tỷ lệ nợ dài hạn rất thấp. Rủi ro nghiêm trọng được chỉ ra là tình trạng thặng dư vốn dài hạn âm tại nhiều doanh nghiệp trong giai đoạn 2007–2015, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang sử dụng vốn vay ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn, gây áp lực thanh khoản và gia tăng rủi ro tài chính khi lãi suất biến động.
5. Nhóm nhân tố "quản trị doanh nghiệp" được luận án khảo sát bao gồm những biến số nào?
Trả lời: Nhóm nhân tố quản trị doanh nghiệp bao gồm: quy mô hội đồng quản trị, sự kiêm nhiệm chức danh chủ tịch hội đồng quản trị và giám đốc điều hành, cấu trúc sở hữu của nhà đầu tư tổ chức, cấu trúc sở hữu của ban giám đốc, tỷ lệ giám đốc nữ trong ban điều hành, và tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị không tham gia điều hành.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phan Thanh Hiệp (2017) là công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về cấu trúc vốn của 95 doanh nghiệp sản xuất công nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2006–2015. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết tài chính hiện đại với phương pháp ước lượng SGMM và FGLS trên phần mềm Stata 14, luận án đã làm rõ cơ chế tác động của cả hai nhóm nhân tố kinh doanh và quản trị doanh nghiệp, đồng thời xử lý thỏa đáng khiếm khuyết nội sinh hai chiều giữa cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và luận cứ khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách tài chính doanh nghiệp cũng như điều hành kinh tế vĩ mô.