Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011" được tác giả Phùng Quang Huy thực hiện tại Trường Đại học Vinh (bảo vệ năm 2017), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Công Khanh và PGS.TS. Trần Khánh. Công trình thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới, mã số 62.11.

Về tính cấp thiết, Thái Lan là quốc gia thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), giữ vị trí địa chiến lược tại khu vực. Trong lịch sử hiện đại, nền chính trị nước này thường xuyên biến động với các cuộc đảo chính quân sự và phong trào biểu tình đường phố. Sau cuộc bầu cử năm 2001 theo Hiến pháp năm 1997, chính quyền của Thủ tướng Thaksin Shinawatra đã thực hiện các chính sách dân túy hướng về tầng lớp nông dân nghèo ở miền Bắc và Đông Bắc, dẫn tới sự phản kháng từ tầng lớp trung lưu, thượng lưu thành thị, Hoàng gia và giới quân sự. Cuộc đảo chính tháng 9/2006 đã mở đầu cho chuỗi khủng hoảng chính trị kéo dài, với sự thay đổi liên tục của các chính phủ và các cuộc đối đầu gay gắt giữa hai khối lực lượng chính trị - xã hội: Liên minh Nhân dân vì dân chủ (PAD - phe Áo vàng) và Mặt trận Dân chủ thống nhất chống độc tài (UDD - phe Áo đỏ). Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng các công trình khoa học trong nước nghiên cứu có hệ thống, toàn diện và độc lập dưới góc độ lịch sử chính trị về giai đoạn 2006 - 2011.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là phân tích các nhân tố tác động, phục dựng diễn biến chủ yếu của quá trình biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan giai đoạn 2006 - 2011, từ đó làm rõ các đặc điểm, tác động và hệ quả của biến động này đối với Thái Lan cũng như khu vực Đông Nam Á và quan hệ với Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm ba nội dung:

  1. Phân tích, làm rõ các nhân tố từ bối cảnh quốc tế, khu vực Đông Nam Á cùng tình hình kinh tế, chính trị, xã hội Thái Lan tác động đến biến động chính trị giai đoạn 2006 - 2011.
  2. Phục dựng bức tranh tổng thể về diễn biến biến động chính trị ở Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011 thông qua các nhiệm kỳ thủ tướng và các sự biến lịch sử then chốt.
  3. Chỉ rõ, phân tích một số đặc điểm nổi bật của biến động chính trị ở Thái Lan giai đoạn 2006 - 2011; nhận xét, đánh giá tác động của tiến trình này đối với nội tại Thái Lan, quan hệ với các nước và sự ổn định tại khu vực Đông Nam Á.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Xem xét, đánh giá thực chất sự biến động của chính trị ở Vương quốc Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011 dưới góc độ lịch sử chính trị.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ tháng 9/2006 (quân đội đảo chính lật đổ Thủ tướng Thaksin Shinawatra) đến tháng 7/2011 (cuộc bầu cử đưa bà Yingluck Shinawatra lên cầm quyền). Để phục vụ việc phân tích nguyên nhân và hệ quả, đề tài có liên hệ mở rộng với giai đoạn trước năm 2006 và sau năm 2011.
  • Phạm vi không gian và nội dung: Không gian địa lý Thái Lan, tập trung vào các phạm trù chính trị như cấu trúc quyền lực, hoạt động của các đảng phái, phong trào quần chúng và xung đột thể chế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được chia thành hai mảng nghiên cứu chính:

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam:

  • Nhóm công trình về bối cảnh khu vực và quan hệ quốc tế: Các tác phẩm của Lương Trọng Yêm và Bùi Thế Vĩnh (1998), Lương Ninh, Đỗ Thanh Bình, Trần Thị Vinh (2005), Trần Khánh (2006, 2014, 2016), Vũ Dương Ninh và Lương Ninh (2008), Lê Thanh Hương (2009), Nguyễn Hoàng Giáp (2011, 2012), công trình của Viện Thông tin Khoa học xã hội (1998) với các bài viết của Nguyễn Minh Phong, Nguyễn Hồng Sơn, Tào Hữu Phùng, Nguyễn Thiện Nhân (2003) phân tích cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997.
  • Nhóm công trình chuyên khảo lịch sử và chính trị Thái Lan: Sách tổng hợp của Vũ Dương Ninh (1994), Phạm Nguyên Long và Nguyễn Tương Lai (1998), Nguyễn Thị Quế (2006). Các chuyên khảo về chuyển đổi thể chế và đấu tranh xã hội như luận án và bài báo của Kim Ngọc Thu Trang (2012, 2013) về cách mạng năm 1932; bài viết của Lê Hùng Nam (1994) về phong trào sinh viên năm 1973; các nghiên cứu về công nghiệp hóa và chính sách kinh tế của Trương Duy Hoà (2001, 2005) và Lê Thanh Bình (2010).
  • Nhóm công trình liên quan trực tiếp đến nhân tố Thaksin và bất ổn chính trị: Luận án tiến sĩ và bài báo của Nguyễn Ngọc Lan (2010, 2011, 2013, 2014) về chính sách kinh tế, chống đói nghèo của Thaksin và tác động của khủng hoảng; nghiên cứu của Lê Thị Anh Đào (2012); luận án tiến sĩ và sách chuyên khảo của Nguyễn Đình Thuận (2011, 2016) về vai trò của giới doanh nhân và quân đội trong chính trị; bài viết của Văn Ngọc Thành và Đàm Thị Đào (2008) về đảo chính năm 2006; các nghiên cứu về phong trào Áo vàng - Áo đỏ của Phạm Quốc Trụ (2010), Phan Trần (2010), Hà Anh Tuấn (2009), Hoàng Thị Thanh Nhàn (2010), Nguyễn Phương Bình (2010); nghiên cứu chính sách của Nguyễn Quang (2009); xung đột miền Nam của Phạm Thị Thúy (2007); tranh chấp biên giới của K.Trung (2011) và Nguyễn Thị Thuý (2011).

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài:

  • Nhóm nghiên cứu về khủng hoảng kinh tế, xung đột miền Nam và vai trò quân đội: Công trình của Andrew MacIntyre, TJ Pempel, John Ravenhill và Allen Hicken (Cornell University Press); Cavan Hogue (2006); Medhi Krongkaew (2002); nghiên cứu về xung đột miền Nam của Chandra-nuj Mahakanjana (2006) và Aurel Croissant (2007); nghiên cứu về vai trò quân đội của Katsamaporn Rakson (2010) và Andrew C. O’Connor (2011); các công trình về dân chủ và bản sắc của Michael Kelly Connors (2003), John Funston (2009).
  • Nhóm nghiên cứu trực tiếp về Thaksin, đảo chính 2006 và khủng hoảng chính trị: Sách chuyên khảo của Pasuk Phongpaichit và Chris Baker (2005); Tom Plate (2013); Patana Ginger Tangpianpant (2010); Sutree Duangnet; Giles Ji Ungpakorn (2007); Tim G. Andrew và Sununta Siengthai (2009); Pavin Chachavalpongpun (2010); bài viết của Thitinan Pongsudhirak; Aaron Stern (2007); kỷ yếu của James Ockey và Allen Hicken; nghiên cứu chuyển đổi xung đột của Ranatchai Phumcharoen (2011).

Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới các lát cắt kinh tế, chính trị đơn lẻ hoặc phân tích từng sự kiện cục bộ (như cuộc đảo chính 2006 hay một nhiệm kỳ thủ tướng nhất định). Luận án của Phùng Quang Huy lựa chọn giải quyết khoảng trống về một công trình lịch sử chính trị tổng thể, kết nối logic các nhân tố tác động, phục dựng diễn biến toàn diện qua năm đời thủ tướng và đúc kết các quy luật, đặc điểm của chu kỳ biến động 2006 - 2011.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết khoa học xã hội và phương pháp nghiên cứu chuyên ngành sử học:

Cơ sở lý thuyết:

  • Lý thuyết "Tinh hoa quyền lực" (Power Elite) của C. Wright Mills: Luận án tiếp cận mô hình quyền lực chính trị được tập hợp thông qua ba thiết chế: kinh tế, chính trị và quân sự, tương ứng với ba hình thái thao túng (kinh tế), thống trị (chính trị) và cưỡng chế (quân sự). Tác giả sử dụng khung lý thuyết này để phân tích tương quan lực lượng giữa khối tinh hoa truyền thống (Hoàng gia, tướng lĩnh quân đội, lực lượng bảo hoàng, tầng lớp thượng lưu và trung lưu Bangkok) và khối lực lượng chính trị mới (tầng lớp doanh nhân liên minh với tầng lớp bình dân nông thôn thông qua chính sách dân túy).
  • Lý luận về "Điểm nóng xã hội" và "Điểm nóng chính trị - xã hội": Nhận diện các trạng thái xung đột vượt ra khỏi khuôn khổ pháp lý và chuẩn mực thông thường, khi sự chống đối của quần chúng hướng trực tiếp vào cơ quan công quyền và thể chế nhà nước, giải thích cơ chế bùng phát của các đợt biểu tình đường phố quy mô lớn.
  • Phương pháp luận: Dựa trên quan điểm duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin về hình thái kinh tế - xã hội, cấu trúc nhà nước và quyền lực trong hệ thống chính trị.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp lịch sử kết hợp phương pháp logic: Phục dựng các sự kiện lịch đại gắn với không gian, thời gian cụ thể, đồng thời khái quát hóa bản chất và mối quan hệ nhân quả của quá trình khủng hoảng.
  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Vận dụng sử liệu học, thống kê, phân tích, so sánh và đối chiếu các nguồn tư liệu.

Nguồn tài liệu:

  • Văn bản, văn kiện chính thức của chính phủ, các bộ, ngành và chính đảng Thái Lan ban hành trong giai đoạn 2006 - 2011.
  • Sách chuyên khảo, bài báo khoa học, kỷ yếu hội thảo xuất bản trong nước và quốc tế.
  • Báo chí chuyên ngành và truyền thông quốc tế, báo chí tiếng Anh của Thái Lan (Bangkok Post, The Nation), tư liệu từ Thông tấn xã Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này điểm luận chi tiết tình hình nghiên cứu ở trong nước và quốc tế về lịch sử, kinh tế, xã hội và chính trị Thái Lan. Tác giả phân loại tài liệu theo từng nhóm nội dung: các công trình chung về khu vực Đông Nam Á, các nghiên cứu chuyên khảo về lịch sử chuyển đổi thể chế Thái Lan từ năm 1932, các công trình đánh giá về chính quyền Thaksin Shinawatra, cuộc đảo chính quân sự năm 2006 và phong trào biểu tình sắc màu. Chương 1 khẳng định giá trị kế thừa từ các học giả đi trước, đồng thời xác lập rõ nhiệm vụ nghiên cứu chuyên sâu về giai đoạn 2006 - 2011 mà các công trình trước chưa giải quyết trọn vẹn.

Chương 2: Nhân tố tác động đến biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011

Chương 2 phân tích các nhân tố bối cảnh quốc tế, khu vực và nội tại chi phối chính trường Thái Lan:

  • Bối cảnh quốc tế và khu vực: Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn (Mỹ - Trung Quốc) tại Đông Nam Á và tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN tạo nên những áp lực đối ngoại đan xen.
  • Tình hình kinh tế: Thái Lan triển khai Kế hoạch 5 năm lần thứ 9 (2002 - 2006) và lần thứ 10 (2007 - 2011) dựa trên triết lý "kinh tế vừa đủ" (sufficiency economy) do Nhà Vua khởi xướng. Sau đảo chính 2006 và do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 - 2009, kinh tế suy giảm rõ rệt trước khi hồi phục vào năm 2010.
Chỉ tiêu kinh tế - xã hội Số liệu và diễn biến ghi nhận trong luận án
Tốc độ tăng trưởng GDP Năm 2007: 4,9% → Năm 2008: 2,65% → Năm 2009: 1%
Phục hồi kinh tế năm 2010 Quý I/2010: 12% (kỷ lục); Quý II/2010: 9,1%; Xuất khẩu tháng 6/2010 tăng 47,1% (đạt 17,9 tỷ USD)
Tỷ lệ nghèo đói toàn quốc Năm 1988: trên 40% → Năm 2011: dưới 8%
Tỷ trọng GDP theo vùng Thủ đô Bangkok chiếm 10,4% dân số đóng góp 35,2% GDP; Miền Bắc và Đông Bắc chiếm 53% dân số đóng góp 20% GDP
Phân phối tài sản xã hội 20% dân số giàu nhất sở hữu 69% tài sản và 50% GDP; 20% dân số nghèo nhất sở hữu 1% tài sản và 4% GDP
Chênh lệch của cải Chênh lệch giữa nhóm 20% cao nhất và 20% thấp nhất đạt mức 70 lần
Tình trạng đất sản xuất Khoảng 781.000 hộ nông dân (20%) không có đất canh tác; 10% người sở hữu đất nắm trên 100 rai/người
  • Cơ cấu xã hội và các lực lượng chính trị:
    • Nhà Vua và Hoàng gia: Đóng vai trò trụ cột tinh thần tối cao ("Quốc vương - Dân tộc - Tôn giáo"). Dù ở vị thế quân chủ lập hiến, Vua Bhumibol Adulyadej vẫn có ảnh hưởng quyết định trong các cuộc khủng hoảng thể chế thông qua mạng lưới bảo hoàng, Hội đồng Cơ mật và sự liên minh với giới tướng lĩnh.
    • Quân đội: Lực lượng giữ vị thế can thiệp truyền thống từ năm 1932, thường lấy danh nghĩa bảo vệ Hoàng gia và an ninh quốc gia để tiến hành đảo chính lật đổ chính quyền dân sự.
    • Giới doanh nhân và các chính đảng: Sự tham gia của các doanh nhân tạo ra các đảng phái thiếu nền tảng tư tưởng bền vững, hình thành liên minh lợi ích thực dụng và tình trạng mua bán phiếu bầu ở nông thôn.
    • Mâu thuẫn vùng miền và xung đột sắc tộc: Sự đối lập giữa Bangkok với vùng nông thôn tạo ra nghịch lý "tiền ở Bangkok nhưng phiếu bầu ở ngoài thủ đô". Cùng với đó, xung đột ly khai của người Mã Lai Hồi giáo tại 3 tỉnh cực Nam (Narathiwat, Pattani, Yala) kéo dài phức tạp. Quan hệ đối ngoại phát sinh căng thẳng quân sự với Campuchia quanh tranh chấp đền Preah Vihear.

Chương 3: Diễn biến chủ yếu trên chính trường Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011

Chương này phục dựng chi tiết các chặng đường biến động quyền lực:

  • Cuộc đảo chính quân sự ngày 19/9/2006: Hội đồng Cải cách hành chính lâm thời (sau đổi thành Hội đồng An ninh Quốc gia - CNS) do tướng Sonthi Boonyaratglin đứng đầu lật đổ Thủ tướng Thaksin Shinawatra, bãi bỏ Hiến pháp 1997 và ban hành Hiến pháp 2007.
  • Khủng hoảng chính phủ giai đoạn 2006 - 2008:
    • Thời kỳ Thủ tướng Surayud Chulanont (10/2006 - 01/2008): Chính phủ lâm thời do quân đội bổ nhiệm không ổn định được xã hội.
    • Bầu cử cuối năm 2007 đưa Đảng Sức mạnh Nhân dân (PPP - thân Thaksin) thắng cử. Thời kỳ Thủ tướng Samak Sundaravej (01/2008 - 09/2008) và Somchai Wongsawat (09/2008 - 12/2008) đối mặt với làn sóng biểu tình chiếm giữ tòa nhà chính phủ và sân bay Suvarnabhumi của phe Áo vàng (PAD), kết thúc bằng các phán quyết giải tán đảng của Tòa án Hiến pháp.
  • Giai đoạn cầm quyền của Thủ tướng Abhisit Vejjajiva (12/2008 - 07/2011): Lãnh đạo Đảng Dân chủ (DP) lên nắm quyền nhờ sự tái dàn xếp liên minh tại Quốc hội. Chính phủ Abhisit đối diện với các cuộc biểu tình bạo lực và bạo loạn đường phố năm 2009 và đỉnh điểm tháng 4 - 5/2010 của phe Áo đỏ (UDD), dẫn tới việc quân đội trấn áp gây thương vong lớn.
  • Cuộc bầu cử tháng 7/2011: Đảng Pheu Thai (PTP) giành chiến thắng đa số, đưa bà Yingluck Shinawatra trở thành nữ Thủ tướng đầu tiên, đánh dấu sự tái khẳng định sức mạnh của cử tri ủng hộ đường lối dân túy.

Chương 4: Nhận xét về biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011

Chương 4 đúc kết các nhận định khoa học:

  • Đặc điểm chính:
    1. Biến động diễn ra liên tục, kéo dài và mang tính chu kỳ khó dứt điểm.
    2. Là hệ quả của khủng hoảng cấu trúc xã hội sâu sắc, thể hiện cuộc đấu tranh giữa xu hướng dân chủ mới (dựa vào số đông cử tri bình dân) và xu hướng bảo thủ truyền thống (tầng lớp tinh hoa, quý tộc, quân đội).
    3. Quá trình vận động chính trị chịu sự chi phối mang tính quyết định của "tam giác quyền lực" bảo thủ: Nhà Vua, Tòa án và Quân đội.
    4. Sự đối đầu giữa các phong trào quần chúng (Áo vàng và Áo đỏ) làm biến dạng sinh hoạt dân chủ, gây bất ổn kinh tế - xã hội nghiêm trọng.
  • Tác động và hệ quả:
    • Làm suy giảm tăng trưởng kinh tế, sụt giảm ngành du lịch và đầu tư nước ngoài.
    • Làm xói mòn hình ảnh và vai trò trung tâm của Thái Lan trong ASEAN (điển hình là sự cố hủy Hội nghị Cấp cao ASEAN tại Pattaya năm 2009).
    • Tác động đến sự cân bằng quan hệ với các nước lớn (Mỹ, Trung Quốc) và ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác với Việt Nam trong tiến trình hướng tới Đối tác chiến lược năm 2013.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác định các kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Về mặt khoa học: Là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống, toàn diện về tiến trình biến động chính trị Thái Lan giai đoạn 2006 - 2011 dưới góc độ lịch sử thế giới và lịch sử chính trị. Luận án cung cấp hệ thống tư liệu phong phú, phục dựng mạch lạc diễn biến thay đổi chính phủ qua năm đời thủ tướng.
  • Về mặt nhận thức lý luận: Vận dụng lý thuyết Tinh hoa quyền lực để làm sáng tỏ bản chất các cuộc đảo chính quân sự và can thiệp tư pháp tại Thái Lan không đơn thuần là tranh chấp đảng phái mà là phản ứng của khối tinh hoa truyền thống nhằm ngăn chặn sự tái cấu trúc quyền lực từ lực lượng dân túy mới.
  • Về mặt thực tiễn và ứng dụng: Cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong việc theo dõi, dự báo tình hình chính trị khu vực; đóng góp tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử Đông Nam Á hiện đại tại các trường đại học và viện nghiên cứu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, luận án giới hạn phạm vi khảo sát trọng tâm trong khung thời gian 2006 - 2011, do đó các sự biến chính trị sau năm 2011 (như khủng hoảng chính trị 2013 - 2014 và cuộc đảo chính quân sự tháng 5/2014 lật đổ chính quyền Yingluck Shinawatra) chỉ được luận án đề cập dưới dạng liên hệ mở rộng. Về nội dung, đề tài tập trung vào lịch sử chính trị, các cuộc đấu tranh quyền lực cấp thượng tầng và phong trào quần chúng, chưa bao quát toàn bộ các khía cạnh cải cách hành chính vi mô.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là tiếp tục theo dõi diễn biến thể chế Thái Lan dưới thời chính quyền quân sự sau năm 2014, sự chuyển giao triều đại sau khi Vua Bhumibol Adulyadej qua đời (năm 2016) và tác động của Hiến pháp mới đối với cấu trúc quyền lực quốc gia.

Giá trị tham khảo

Luận án là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Đông Nam Á học, Chính trị học: Tham khảo phương pháp tiếp cận lịch sử chính trị, khung lý thuyết Tinh hoa quyền lực và hệ thống tư liệu sự kiện giai đoạn 2006 - 2011.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng xây dựng các chuyên đề giảng dạy về lịch sử hiện đại Thái Lan và chính trị học so sánh khu vực Đông Nam Á.
  • Cán bộ nghiên cứu đối ngoại và hoạch định chính sách: Tham khảo các phân tích về cơ chế vận hành quyền lực của quân đội, Hoàng gia và các đảng phái Thái Lan để phục vụ công tác dự báo và xây dựng chính sách hợp tác song phương Việt Nam - Thái Lan.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết chính mà luận án sử dụng để phân tích cấu trúc quyền lực Thái Lan là gì? Luận án vận dụng lý thuyết "Tinh hoa quyền lực" (Power Elite) của C. Wright Mills (phân tích sự chi phối thông qua ba thiết chế: quân sự, chính trị, kinh tế với ba hình thái cưỡng chế, thống trị, thao túng) cùng lý luận về "Điểm nóng chính trị - xã hội" và phương pháp luận duy vật lịch sử.

2. Bản chất xung đột giữa hai phe Áo vàng (PAD) và Áo đỏ (UDD) trong giai đoạn 2006 - 2011 được luận án xác định như thế nào? Đó là sự xung đột giữa hai khối xã hội đối lập: một bên là tầng lớp tinh hoa truyền thống (Hoàng gia, quân đội, quan liêu, trung lưu thành thị Bangkok - đại diện bởi PAD/Đảng Dân chủ) muốn bảo vệ trật tự cũ, và một bên là tầng lớp bình dân nông thôn miền Bắc, Đông Bắc kết hợp với nhóm tư bản mới (đại diện bởi UDD/Đảng Thai Rak Thai/PPP/PTP) được hưởng lợi từ các chính sách dân túy.

3. Số liệu nào trong luận án phản ánh sự bất bình đẳng kinh tế - xã hội tại Thái Lan? Luận án dẫn chứng nghiên cứu của GS. Pasuk Phongpaichit: 20% dân số giàu nhất nắm giữ 69% tài sản và 50% GDP, trong khi 20% nghèo nhất chỉ nắm 1% tài sản và 4% GDP (chênh lệch của cải 70 lần); Thủ đô Bangkok chiếm 10,4% dân số nhưng đóng góp 35,2% GDP, trong khi miền Bắc và Đông Bắc chiếm 53% dân số chỉ đóng góp 20% GDP; khoảng 781.000 hộ nông dân không có đất canh tác.

4. Chuỗi thay đổi thủ tướng Thái Lan giai đoạn 2006 - 2011 diễn ra qua những nhân vật nào? Trong vòng chưa đầy 5 năm, chính trường Thái Lan chứng kiến sự thay đổi qua 5 thủ tướng: Surayud Chulanont (10/2006 - 01/2008), Samak Sundaravej (01/2008 - 09/2008), Somchai Wongsawat (09/2008 - 12/2008), Abhisit Vejjajiva (12/2008 - 07/2011) và Yingluck Shinawatra (từ 07/2011).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phùng Quang Huy đã tái hiện một cách có hệ thống bức tranh toàn cảnh về biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan trong giai đoạn 2006 - 2011. Bằng việc kết hợp phương pháp lịch sử, logic và khung lý thuyết tinh hoa quyền lực, công trình đã làm sáng tỏ các nguyên nhân sâu xa xuất phát từ bất bình đẳng kinh tế - xã hội và cuộc đối đầu giữa khối bảo thủ truyền thống với lực lượng dân túy mới. Luận án khẳng định vai trò chi phối trung tâm của Hoàng gia, quân đội và cơ chế tư pháp trong nền chính trị Thái Lan, đồng thời chỉ ra những hệ quả đa diện của tình trạng bất ổn đối với sự phát triển nội tại và hợp tác khu vực Đông Nam Á.