Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Điện năng là hàng hóa đặc thù có vai trò thiết yếu đối với phát triển kinh tế - xã hội và đời sống dân sinh. Do phần lớn nguồn điện tại Việt Nam vẫn phụ thuộc vào năng lượng không tái tạo (than đá, dầu mỏ, khí đốt) và không có khả năng dự trữ tồn kho quy mô lớn, việc bảo đảm an ninh năng lượng trước áp lực biến đổi khí hậu là bài toán cấp bách. Giai đoạn 2016–2022, điện thương phẩm cả nước tăng trưởng bình quân 7,72%/năm (giai đoạn 2016–2019 đạt 9,6%/năm); sản lượng điện sinh hoạt bình quân tháng 5/2020 đạt 197 triệu kWh/ngày, tăng 10,2% so với các tháng đầu năm. Dự báo nhu cầu điện năm 2023 tiếp tục tăng trưởng trên 8%, kéo theo nguy cơ quá tải lưới điện và gia tăng phát thải từ nhiệt điện.
Tỉnh Quảng Ninh giữ vị trí trung tâm sản xuất điện của miền Bắc với sản lượng trên 12 tỷ kWh/năm, đồng thời là địa bàn đặt trụ sở Tổng công ty Điện lực miền Bắc (EVNNPC). Tại thành phố Uông Bí – đô thị loại II nằm ở phía Tây tỉnh Quảng Ninh, chiếm 4% diện tích, 10% dân số (hơn 186.000 người năm 2021) và đóng góp gần 13% GDP toàn tỉnh – tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân giai đoạn 2015–2020 đạt 13,12%/năm. Cùng với quá trình chuyển dịch cơ cấu từ kinh tế "than – điện" sang du lịch, dịch vụ và tăng trưởng xanh, nhu cầu tiêu thụ điện sinh hoạt tại địa phương tăng cao. Thực tế triển khai Chỉ thị số 20/CT-TTg ngày 07/5/2020 của Thủ tướng Chính phủ và Văn bản số 1525/EVNNPC-KD+TT ngày 04/4/2022 cho thấy việc nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành vi tiết kiệm điện của hộ gia đình tại Uông Bí vừa mang tính cấp bách vừa có ý nghĩa thực tiễn.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Anh (ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế chất lượng cao, Khoa Kinh tế chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) xác lập hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục đích nghiên cứu: Điều tra, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiết kiệm điện của các hộ gia đình tại thành phố Uông Bí, từ đó đề xuất các giải pháp và chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy hành vi sử dụng điện tiết kiệm.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và các yếu tố tác động đến hành vi tiết kiệm điện năng của hộ gia đình.
- Mục tiêu 2: Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi tiết kiệm điện của hộ gia đình tại thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh thông qua mô hình định lượng.
- Mục tiêu 3: Định hướng và xây dựng hệ thống giải pháp thiết thực cho hộ gia đình, doanh nghiệp điện lực và chính quyền địa phương.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hành vi tiết kiệm điện năng của hộ gia đình.
- Đối tượng khảo sát: Chủ hộ và thành viên các hộ gia đình sinh sống tại 11 đơn vị hành chính (09 phường, 02 xã) thuộc thành phố Uông Bí.
- Phạm vi không gian: Thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 3/2023 đến tháng 4/2023; dữ liệu thứ cấp về sản lượng và tiêu thụ điện giai đoạn 2018–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết hành vi tiêu dùng và tâm lý học xã hội nhằm giải thích mối quan hệ giữa nhận thức, chuẩn mực và hành vi:
- Thuyết hành vi hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975, 1980): Khẳng định hành vi thực tế được quyết định trực tiếp bởi ý định hành vi, chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức (Perceived Behavioral Control) bên cạnh thái độ và chuẩn chủ quan để giải thích ý định và hành vi trong điều kiện bị hạn chế nguồn lực.
- Mô hình kích hoạt chuẩn mực (NAM - Schwartz, 1977; Schwartz & Howard, 1981): Tiếp cận hành vi vì môi trường dưới góc độ chuẩn mực đạo đức cá nhân, hình thành từ nhận thức về hậu quả (Awareness of Consequences) và nhận thức về trách nhiệm (Ascription of Responsibility).
- Các yếu tố bổ sung từ thực nghiệm: Yếu tố Thói quen (Habit - Russell et al., 2017; Linh Trang et al., 2022) và yếu tố Giáo dục & Truyền thông (Education & Communication - Ucal, 2017; Linh Trang et al., 2022).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến trung gian (Ý định tiết kiệm điện), từ đó tác động đến 1 biến phụ thuộc (Hành vi tiết kiệm điện), kèm theo 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$).
| Mã nhóm biến |
Tên khái niệm / Nhân tố |
Số biến quan sát |
Căn cứ lý thuyết / Nghiên cứu tham khảo |
| TĐ |
Thái độ đối với tiết kiệm điện |
5 biến (TĐ1–TĐ5) |
Abrahamse & Steg (2009), Chen (2015), TPB |
| HQ |
Nhận thức về hậu quả |
4 biến (HQ1–HQ4) |
Abrahamse & Steg (2009), Chen (2015), NAM |
| TN |
Nhận thức về trách nhiệm |
4 biến (TN1–TN4) |
Abrahamse & Steg (2009), Chen (2015), NAM |
| CQ |
Chuẩn chủ quan |
4 biến (CQ1–CQ4) |
Abrahamse & Steg (2009), Chen (2015), TRA/TPB |
| TQ |
Thói quen sử dụng điện |
3 biến (TQ1–TQ3) |
Linh Trang và cộng sự (2022) |
| GDT |
Giáo dục và Truyền thông |
4 biến (GDT1–GDT4) |
Linh Trang và cộng sự (2022) |
| YD |
Ý định tiết kiệm điện (Trung gian) |
4 biến (YD1–YD4) |
Abrahamse & Steg (2009), Chen (2015) |
| TKĐ |
Hành vi tiết kiệm điện (Phụ thuộc) |
4 biến (TKĐ1–TKĐ4) |
Abrahamse & Steg (2009), Chen (2015) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua quy trình 12 bước:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham chiếu thang đo chuẩn quốc tế và trong nước để thiết lập bảng hỏi sơ bộ gồm 32 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô mẫu và chọn mẫu: Căn cứ quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5x = 5 \times 32 = 160$ mẫu theo Hair et al., 2010) và phân tích hồi quy ($N \ge 8m + 50 = 8 \times 7 + 50 = 106$ mẫu theo Tabachnick & Fidell, 1996). Tác giả phát 260 phiếu khảo sát bằng Google Form kết hợp phát phiếu giấy trực tiếp; thu về 257 mẫu hợp lệ.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 23 và AMOS 20 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập, quy mô hộ, tiền điện).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,6$; tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép xoay Promax (KMO $\in [0,5; 1]$, Sig. Bartlett $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor Loading $\ge 0,5$).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra độ phù hợp mô hình (CMIN/df, CFI, GFI, RMSEA), độ tin cậy tổng hợp (CR $> 0,7$), tính hội tụ (AVE $> 0,5$), tính phân biệt ($MSV < AVE$, $\sqrt{AVE} >$ tương quan giữa các cấu trúc).
- Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết $H_1 - H_7$.
- Kiểm định khác biệt trung bình thông qua Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý luận thực tiễn về hành vi tiết kiệm điện của các hộ gia đình
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hành vi tiêu dùng xanh và tiết kiệm năng lượng. Tác giả tổng hợp việc ứng dụng thuyết TPB trong phân tích hành vi tiêu dùng xanh (Hoàng Trọng Hùng và cộng sự, 2018; Hà Ngọc Thắng & Nguyễn Thành Độ, 2016; Bùi Thị Mỹ Hạnh, 2022) và mô hình NAM (Nguyen Ngoc Hien & Pham Hoang Chi, 2020). Nội dung phân tích làm rõ hai nhóm hành vi tiết kiệm điện theo Barr và cộng sự (2005): hành vi theo thói quen (tắt thiết bị khi không dùng, sử dụng hợp lý) và hành vi mua sắm thiết bị công nghệ tiết kiệm năng lượng (đầu tư thiết bị dán nhãn năng lượng).
Chương này phân tích các yếu tố nhân khẩu học xã hội (giới tính, học vấn, thu nhập, số nhân khẩu) theo Nguyễn Thanh Tùng và cộng sự (2020), chỉ ra rằng thu nhập cao và giá năng lượng có mối liên hệ mật thiết với mức tiêu thụ điện. Tác giả nhận diện khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận đơn lẻ từng mô hình hoặc thực hiện tại các thành phố lớn khác, chưa có nghiên cứu kết hợp đồng thời TPB, NAM, thói quen và truyền thông tại địa bàn đặc thù như thành phố Uông Bí. Từ đó, chương 1 thiết lập mô hình lý thuyết đề xuất cùng 7 giả thuyết nghiên cứu:
- $H_1$: Thái độ có ảnh hưởng dương (+) đến ý định tiết kiệm điện.
- $H_2$: Nhận thức về hậu quả có ảnh hưởng dương (+) đến ý định tiết kiệm điện.
- $H_3$: Nhận thức về trách nhiệm có ảnh hưởng dương (+) đến ý định tiết kiệm điện.
- $H_4$: Chuẩn chủ quan có ảnh hưởng dương (+) đến ý định tiết kiệm điện.
- $H_5$: Thói quen có ảnh hưởng dương (+) đến ý định tiết kiệm điện.
- $H_6$: Giáo dục và Truyền thông có ảnh hưởng dương (+) đến ý định tiết kiệm điện.
- $H_7$: Ý định tiết kiệm điện có ảnh hưởng dương (+) đến hành vi tiết kiệm điện.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu, quy trình chọn mẫu, bảng câu hỏi và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng. Thang đo 32 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
- Thái độ (TĐ1–TĐ5): Đánh giá tính cần thiết, mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt, chất lượng sống, chi phí tiền điện hàng tháng và thời gian thực hiện.
- Nhận thức về hậu quả (HQ1–HQ4): Đánh giá nhận thức về cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, nguy cơ thiếu điện, ô nhiễm môi trường do nhà máy điện than/khí đốt và chi phí sinh hoạt gia đình.
- Nhận thức về trách nhiệm (TN1–TN4): Đánh giá trách nhiệm bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế, giữ gìn tài nguyên cho thế hệ tương lai và hạn chế tình trạng thiếu điện.
- Chuẩn chủ quan (CQ1–CQ4): Đo lường tác động từ người thân, bạn bè/đồng nghiệp, phương tiện truyền thông mạng xã hội/báo chí và các chương trình tuyên truyền của ngành điện lực.
- Thói quen (TQ1–TQ3): Thói quen bật điều hòa/bình nóng lạnh cả ngày, bật đèn/quạt/TV khi về nhà và thói quen tắt thiết bị khi không sử dụng.
- Giáo dục và Truyền thông (GDT1–GDT4): Mức độ tiếp cận băng rôn/khẩu hiệu, kiến thức tiết kiệm điện, tham gia hoạt động ngoại khóa/cuộc thi và phong trào thi đua tại địa phương.
- Ý định (YD1–YD4) và Hành vi (TKĐ1–TKĐ4): Ý định tiết kiệm thường xuyên, tìm hiểu biện pháp, khuyên người thân, đồng hành cùng xã hội; hành vi kiểm tra thiết bị trước khi ra ngoài, bảo trì định kỳ, chỉ bật công tắc khi cần thiết và duy trì tiết kiệm điện gia đình.
Chương 2 xác lập rõ các chuẩn mực thống kê định lượng áp dụng cho SPSS 23 và AMOS 20 để bảo đảm tính chặt chẽ trước khi tiến hành phân tích kết quả tại Chương 3.
Chương 3: Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 3 mở đầu bằng phân tích thực trạng sử dụng điện sinh hoạt tại thành phố Uông Bí dựa trên số liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022 do Điện lực Uông Bí cung cấp. Địa bàn có tốc độ đô thị hóa nhanh, kinh tế phát triển với các khu công nghiệp tập trung tại Vàng Danh, khu vực Nam Quốc lộ 18A, Quốc lộ 10, đê Vành Kiệu và các trung tâm du lịch tâm linh Yên Tử, chùa Ba Vang.
Phân tích định lượng trên 257 mẫu khảo sát ghi nhận:
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy thang đo qua các lượt kiểm định. Nhóm biến Thái độ và Thói quen được kiểm định nhiều lần (Thái độ lần 2, lần 3; Thói quen lần 1, lần 2) để loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu tương quan biến - tổng, bảo đảm độ nhất quán nội tại.
- Phân tích EFA và CFA: Kiểm định KMO and Bartlett's test cho các biến độc lập, xác định số lượng nhân tố trích theo Eigenvalue $> 1$. Mô hình CFA xác nhận tính đơn hướng, giá trị hội tụ ($AVE > 0,5$, $CR > 0,7$) và giá trị phân biệt giữa các cấu trúc tiềm ẩn.
- Phân tích mô hình cấu trúc SEM: Ước lượng các trọng số hồi quy chuẩn hóa, kiểm định ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) của các giả thuyết $H_1 - H_7$, loại bỏ các mối liên hệ không có ý nghĩa thống kê để đưa ra mô hình SEM hiệu chỉnh hoàn chỉnh.
- Phân tích sâu ANOVA và T-Test: Kiểm tra sự khác biệt về hành vi và ý định tiết kiệm điện theo các biến định tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập hàng tháng, số thành viên hộ gia đình, mức chi trả tiền điện trung bình hàng tháng).
Chương 4: Định hướng và giải pháp
Chương 4 bám sát định hướng phát triển năng lượng bền vững của thành phố Uông Bí và đề xuất hệ thống giải pháp phân cấp theo 3 nhóm đối tượng thực thi:
- Giải pháp đối với hộ gia đình: Nâng cao nhận thức tự giác; thiết lập thói quen tắt thiết bị khi không sử dụng; ưu tiên lựa chọn và sử dụng thiết bị điện dán nhãn tiết kiệm năng lượng; tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên; thực hiện bảo dưỡng, vệ sinh định kỳ thiết bị gia dụng.
- Giải pháp đối với doanh nghiệp điện lực (Công ty Điện lực Uông Bí / EVNNPC): Đẩy mạnh hiện đại hóa hạ tầng lưới điện; ứng dụng công nghệ đo đếm công tơ điện tử; triển khai đa dạng hóa các kênh truyền thông mùa nắng nóng; tổ chức các chương trình thi đua tiết kiệm điện; áp dụng biểu giá điện khuyến khích tiêu dùng hiệu quả và tư vấn giải pháp kỹ thuật cho khách hàng.
- Giải pháp đối với Chính phủ và chính quyền địa phương (UBND TP. Uông Bí): Triển khai sâu rộng Chỉ thị số 20/CT-TTg; lồng ghép nội dung giáo dục tiết kiệm năng lượng vào trường học và phong trào đoàn thể; kiểm tra, giám sát tuân thủ quy chuẩn sử dụng điện tại cơ quan công quyền; hỗ trợ cơ chế tài chính cho các mô hình năng lượng tái tạo phân tán quy mô hộ gia đình.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận hoàn thành việc kiểm định mô hình lý thuyết trên bộ dữ liệu thực tế gồm 257 hộ gia đình tại thành phố Uông Bí:
- Làm rõ vai trò trung gian có ý nghĩa của biến "Ý định tiết kiệm điện" trong mối quan hệ giữa các nhân tố tâm lý - xã hội (Thái độ, Nhận thức hậu quả, Nhận thức trách nhiệm, Chuẩn chủ quan, Thói quen, Giáo dục & Truyền thông) với "Hành vi tiết kiệm điện" thực tế.
- Chứng minh các yếu tố nhận thức về hậu quả môi trường và trách nhiệm cá nhân (theo khung mô hình NAM) cùng với sự lan tỏa của truyền thông, giáo dục cộng đồng là những tiền tố thúc đẩy mạnh mẽ ý định tiết kiệm điện.
- Xác định sự khác biệt về mức độ tiêu thụ và hành vi tiết kiệm điện giữa các nhóm nhân khẩu học có mức thu nhập, quy mô gia đình và chi phí tiền điện khác nhau trên địa bàn thành phố Uông Bí.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở thực nghiệm cho hệ thống lý thuyết quản lý điện năng và hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam; tích hợp thành công hai khung lý thuyết TPB và NAM kết hợp với các biến số thực tiễn (thói quen, giáo dục truyền thông) trong bối cảnh một đô thị công nghiệp đang chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu điều tra thực tế tại địa bàn Uông Bí, làm căn cứ khoa học hỗ trợ Công ty Điện lực Uông Bí, Tổng công ty Điện lực miền Bắc và UBND thành phố Uông Bí hoạch định chính sách điều tiết phụ tải, nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền và quản lý nhu cầu điện sinh hoạt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản khóa luận ghi nhận một số giới hạn và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng:
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu mới khảo sát 257 hộ gia đình trên địa bàn thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh; cỡ mẫu tuy bảo đảm yêu cầu thống kê nhưng khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ vùng Đông Bắc còn hạn chế.
- Thời gian khảo sát: Số liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian ngắn (tháng 3/2023 đến tháng 4/2023), chưa phản ánh đầy đủ biến động tiêu thụ điện sinh hoạt giữa mùa hè nắng nóng cao điểm và mùa đông.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng địa bàn điều tra sang các đô thị lân cận thuộc tỉnh Quảng Ninh (Hạ Long, Cẩm Phả, Móng Cái); tăng kích thước mẫu; bổ sung các biến quan sát về yếu tố công nghệ mới (điện mặt trời mái nhà, thiết bị thông minh Smart Home) và giá điện bậc thang để phân tích sâu hơn động thái hành vi người tiêu dùng.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh, Quản lý tài nguyên và môi trường: Tham khảo phương pháp xây dựng khung nghiên cứu kết hợp mô hình TPB và NAM, quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và kỹ thuật phân tích SEM/AMOS trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh.
- Cán bộ quản lý ngành điện lực và chính quyền đô thị: Tham khảo hệ thống giải pháp phân cấp và dữ liệu khảo sát thực tế về nhận thức của hộ gia đình để xây dựng các chương trình truyền thông, thi đua tiết kiệm điện phù hợp với đặc thù địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả kết hợp có chọn lọc Thuyết hành vi hợp lý (TRA), Thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen, Mô hình kích hoạt chuẩn mực (NAM) của Schwartz cùng các biến bổ sung về Thói quen và Giáo dục & Truyền thông từ các nghiên cứu thực nghiệm trong nước.
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Nghiên cứu thu thập được 257 mẫu khảo sát hợp lệ (trên tổng số 260 phiếu phát ra) từ các chủ hộ và thành viên hộ gia đình tại thành phố Uông Bí trong thời gian từ tháng 3/2023 đến tháng 4/2023, thông qua hình thức biểu mẫu trực tuyến Google Form kết hợp phát phiếu in giấy trực tiếp.
3. Các công cụ và phần mềm thống kê nào được sử dụng để phân tích dữ liệu?
Đề tài sử dụng phần mềm SPSS 23 để thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, kiểm định T-Test và One-Way ANOVA; đồng thời sử dụng phần mềm AMOS 20 để phân tích nhân tố khẳng định CFA và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
4. Dữ liệu thứ cấp về sử dụng điện trong khóa luận được thu thập trong giai đoạn nào và từ nguồn nào?
Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 5 năm (2018–2022) từ các báo cáo về sản lượng điện tiêu thụ của phòng Kinh doanh thuộc Công ty Điện lực thành phố Uông Bí và các số liệu thống kê kinh tế - xã hội của địa phương.
5. Đề tài đề xuất giải pháp tiết kiệm điện hướng tới những nhóm đối tượng cụ thể nào?
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho 3 nhóm đối tượng chính: (1) Các hộ gia đình sử dụng điện sinh hoạt, (2) Doanh nghiệp phân phối điện lực (Điện lực Uông Bí, EVNNPC), và (3) Chính phủ cùng chính quyền địa phương (UBND thành phố Uông Bí).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM về các yếu tố tác động đến hành vi tiết kiệm điện của hộ gia đình tại thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh với cỡ mẫu 257 hộ. Kết quả nghiên cứu chứng minh ý định tiết kiệm điện giữ vai trò trung gian then chốt, chịu tác động bởi thái độ, nhận thức hậu quả, trách nhiệm, chuẩn chủ quan, thói quen và hoạt động giáo dục truyền thông. Hệ thống giải pháp 3 cấp được đề xuất mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, góp phần hỗ trợ công tác quản lý nhu cầu điện năng và thúc đẩy tiến trình chuyển dịch kinh tế xanh tại địa phương.