Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của ngành công nghệ thông tin tại Việt Nam, các đơn vị phát triển giải pháp phần mềm liên tục mở rộng quy mô hoạt động. Để duy trì hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh, mỗi doanh nghiệp đều phải quản lý chặt chẽ các yếu tố thời gian, nguồn lực, phạm vi và ngân sách trong từng dự án triển khai. Thực tế tại Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp CyberSoft cho thấy, số lượng hợp đồng cung cấp phần mềm kế toán và giải pháp hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tăng nhanh qua các năm, kéo theo áp lực quản trị ngày càng lớn.
Công tác giám sát tiến độ tại CyberSoft từng gặp nhiều trở ngại do thiếu một công cụ quản lý tập trung: dữ liệu dự án chủ yếu lưu trữ phân tán tại từng nhóm triển khai; người quản lý khó theo dõi tổng thể quá trình phân rã hạng mục, ước lượng thời gian, ghi nhận phát sinh chi phí và rủi ro; sự phối hợp giữa các phòng ban (Kinh doanh, Nghiên cứu phát triển, Triển khai, Kế toán) thiếu tính đồng bộ. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài khóa luận "Xây dựng phần mềm quản lý dự án tại Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp CyberSoft bằng C#" được thực hiện nhằm xây dựng một phần mềm quản trị chuyên dụng phục vụ nội bộ công ty.
Văn bản xác định rõ mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Thứ nhất, nghiên cứu cách thức xây dựng một phần mềm quản lý bằng ngôn ngữ lập trình C#.
- Thứ hai, xây dựng cơ sở dữ liệu và hoàn thiện bản hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống phần mềm quản lý dự án.
- Thứ ba, xây dựng hoàn chỉnh phần mềm quản lý dự án cho công ty, bảo đảm đầy đủ các chức năng nghiệp vụ và đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế.
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Tìm hiểu quy trình quản lý dự án thực tế của CyberSoft; phân tích luồng thông tin luân chuyển giữa các bộ phận; ứng dụng các phương pháp và công cụ kỹ thuật để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Phần mềm quản lý dự án tại Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp CyberSoft.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại trụ sở CyberSoft (Tầng 5, Tòa nhà Viện Công Nghệ, 25 Vũ Ngọc Phan, Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội) và văn phòng chi nhánh (Tầng 2, Tòa nhà Galaxy 9 Residence, 9 Nguyễn Khoái, Phường 1, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh); phần mềm sau khi hoàn thiện được cài đặt và vận hành trên hệ thống mạng nội bộ của công ty.
- Phạm vi thời gian: Khai thác số liệu hoạt động tài chính từ báo cáo thường niên giai đoạn 2014–2017; dữ liệu điều tra xã hội học và khảo sát kỹ thuật được thu thập trực tiếp trong tháng 01/2018.
- Giới hạn chức năng: Tập trung thiết kế và lập trình các phân hệ: quản lý danh mục (khách hàng, nhân viên, dự án, hợp đồng, tài khoản), quản lý công việc, cập nhật tiến độ, quản lý rủi ro, quản lý chi phí, quản lý hóa đơn thanh toán và hệ thống báo cáo - thống kê.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận các khái niệm nền tảng về kỹ thuật phần mềm và quản trị dự án, bao gồm:
- Quy trình xây dựng phần mềm: Áp dụng chu trình phát triển 6 giai đoạn: (1) Phân tích và đặc tả yêu cầu; (2) Thiết kế phần mềm (giao diện, chương trình, dữ liệu); (3) Lập trình chuyển đổi thiết kế sang mã lệnh; (4) Kiểm thử phát hiện lỗi; (5) Cài đặt chuyển giao kèm tài liệu; (6) Bảo trì, nâng cấp.
- Chu trình quản lý dự án phần mềm: Hệ thống hóa theo 5 giai đoạn: Khởi tạo dự án, Lập kế hoạch, Triển khai, Giám sát - kiểm soát, và Kết thúc dự án.
- Nền tảng công nghệ: Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng C# (do Anders Hejlsberg và Scott Willtamuth phát triển tại Microsoft năm 2000) dựa trên ba đặc tính cốt lõi là đóng gói, kế thừa và đa hình; môi trường phát triển tích hợp Microsoft Visual Studio 2010; hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ Microsoft SQL Server 2008 R2 với các dịch vụ Database Engine, Replication, Integration Services, Analysis Services, Notification Services, Reporting Services, Full Text Search Service và Service Broker.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nhóm phương pháp chính:
- Nhóm phương pháp thu thập dữ liệu:
- Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế và phát 10 phiếu khảo sát đến 10 cán bộ quản lý và nhân viên thuộc các bộ phận chuyên môn của CyberSoft; tỷ lệ phản hồi đạt 10/10 phiếu (100%).
- Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Trao đổi với nhân viên triển khai và các nhà quản lý về thói quen thao tác, yêu cầu giao diện và các luồng công việc phát sinh ngoài quy trình văn bản.
- Phương pháp quan sát thực địa: Trực tiếp theo dõi quy trình làm việc, phương thức bàn giao hồ sơ và ghi nhận khó khăn của các nhóm triển khai dự án tại công ty trong kỳ thực tập.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Khai thác báo cáo tài chính phòng kế toán giai đoạn 2014–2017, tài liệu quy trình nội bộ của CyberSoft, tài liệu hướng dẫn kỹ thuật Visual Studio và SQL Server.
- Nhóm phương pháp xử lý dữ liệu và phát triển hệ thống:
- Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng hệ thống biểu đồ: use case, lớp (class), tuần tự (sequence), hoạt động (activity), trạng thái (statechart) và triển khai (deployment).
- Phương pháp lập trình và xây dựng phần mềm: Viết mã nguồn ứng dụng trên nền tảng .NET/C# và xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ trên SQL Server 2008 R2.
Nguồn dữ liệu của đề tài gồm dữ liệu sơ cấp (kết quả 10 phiếu điều tra thực địa tháng 01/2018) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ kỹ thuật phần cứng và quy trình nghiệp vụ do CyberSoft cung cấp).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về phần mềm máy tính, đặc điểm lập trình hướng đối tượng, quy trình kỹ thuật phần mềm 6 bước và chu trình quản lý dự án 5 giai đoạn. Tác giả trình bày cấu trúc cú pháp cơ bản của ngôn ngữ C#, vai trò của hàm khởi chạy static void Main(), cấu trúc lớp đối tượng và các tiện ích quản trị dữ liệu tích hợp trong Microsoft SQL Server.
Phần tổng quan nghiên cứu phân tích ưu điểm và khoảng trống của các công trình liên quan:
- Nhóm nghiên cứu trong nước: Đề tài tại Công ty Tư vấn Việt Hà (2012) có cơ sở dữ liệu đầy đủ nhưng giao diện đơn giản và thiếu bản chạy thử nghiệm; đề tài quản lý dự án theo phương pháp linh hoạt (2014) có giao diện đẹp nhưng dữ liệu chưa sát thực tế do không áp dụng cho doanh nghiệp cụ thể; đề tài tại Công ty Sunnet (2016) chi tiết về thiết kế nhưng thiếu đối chiếu tổng quan; đề tài tại Công ty Mai Hà (2015) dừng lại ở cơ sở dữ liệu mà chưa thiết kế giao diện chức năng bổ sung; đề tài tại Công ty Bất động sản Tân Phát (2017) tồn tại độ lệch giữa tài liệu phân tích và thiết kế thực tế.
- Nhóm tài liệu quốc tế: Luận văn về quản lý rủi ro dự án xây dựng (Construction project management software risk management in construction) phân tích rủi ro tốt nhưng giao diện khó thao tác; các giáo trình như Fundamentals of Project Management nặng về lý thuyết thiếu ví dụ cụ thể; giáo trình Modern Project Management tập trung vào phương pháp luận cân bằng chi phí - tiến độ - chất lượng nhưng không đề cập việc xây dựng phần mềm cụ thể; sách Learn C# in one day and learn it well dừng ở mức cú pháp cơ bản.
Từ việc phân tích tổng quan, tác giả xác định hướng đi của khóa luận là xây dựng một phần mềm hoàn chỉnh, gắn chặt với đặc thù nghiệp vụ triển khai phần mềm đóng gói và giải pháp ERP tại một doanh nghiệp cụ thể.
Chương 2: Kết quả phân tích, đánh giá thực trạng của vấn đề xây dựng phần mềm quản lý dự án tại Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp CyberSoft
Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và năng lực công nghệ của CyberSoft (thành lập năm 2003, Giám đốc điều hành là ông Lê Cảnh Toàn). Doanh nghiệp sở hữu danh mục sản phẩm gồm phần mềm kế toán Cyber Accounting (các phiên bản 2005, 2006, 2008, 10.S, 10.1) và giải pháp ERP Cyber Enterprise (phiên bản 7.0, 8.0) với hơn 2.000 khách hàng trên toàn quốc.
Về tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017 phản ánh tốc độ tăng trưởng liên tục: tổng tài sản năm 2017 đạt 107.666 triệu đồng, tăng 28,2% so với năm 2015; lợi nhuận sau thuế năm 2015 đạt hơn 4 tỷ đồng, đến năm 2017 đạt 9.525 triệu đồng (gấp 1,8 lần năm 2016).
Hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ quản lý được thống kê chi tiết trong văn bản:
| STT |
Tên trang thiết bị |
Số lượng |
Cấu hình / Thông số kỹ thuật |
| 1 |
Máy chủ (Server) |
1 |
IBM System x3650-M3; CPU Xeon 4C E5620 2.40GHz; RAM 4GB DDR3; ổ cứng 288GB |
| 2 |
Máy tính để bàn |
20 |
8 máy Acer (Intel G630 2.7GHz, RAM 2GB); 12 máy LG (Core i3-2120, RAM 2GB, HDD 500GB) |
| 3 |
Laptop |
25 |
Trang bị cho nhân viên triển khai thuộc các hãng Apple, ASUS, DELL |
| 4 |
Máy in |
2 |
1 HP LaserJet 1319NF đa năng (tốc độ 27 trang/phút) và 1 Epson in phun màu |
| 5 |
Camera giám sát |
9 |
Camera HikVision TVI HIK-HD95H8T lắp đặt tại văn phòng |
Quy trình triển khai dự án tại CyberSoft gồm 5 bước tuần tự: (1) Nhận hợp đồng và phân chia hợp đồng; (2) Khảo sát và lập phương án; (3) Chỉnh sửa đổi phần mềm; (4) Cài đặt, hướng dẫn và hỗ trợ; (5) Chuyển giao sang bộ phận bảo hành.
Kết quả xử lý 10 phiếu điều tra thực hiện vào tháng 01/2018 (lấy ý kiến từ Ban Giám đốc và các nhân viên phòng ban) ghi nhận các dữ liệu thực chứng:
| Tiêu chí điều tra |
Dữ liệu ghi nhận từ phiếu khảo sát (n = 10) |
| Mức độ quan trọng của phần mềm |
6/10 đánh giá rất quan trọng (60%), 3/10 quan trọng (30%), 1/10 không quan trọng (10%) |
| Chức năng nghiệp vụ ưu tiên |
9/10 yêu cầu quản lý thông tin, tiến trình, chi phí và rủi ro; 7/10 yêu cầu quản lý phân công và tra cứu tài liệu |
| Hệ quản trị cơ sở dữ liệu lựa chọn |
10/10 chọn Microsoft SQL Server 2008 R2 (100%) |
| Môi trường vận hành |
10/10 chọn cài đặt trên máy trạm nội bộ chạy hệ điều hành Windows (100%) |
| Yêu cầu thiết kế giao diện |
6/10 chọn đẹp và dễ sử dụng (43%), 4/10 chọn tính nhất quán (29%), 3/10 chọn hỗ trợ tối đa người dùng (21%), 1/10 chọn khác (7%) |
| Ngôn ngữ lập trình đề xuất |
8/10 chọn C# (80%), 2/10 chọn Visual Basic (20%) |
Phân tích thực trạng chỉ ra các hạn chế lớn: ban quản lý không theo dõi sát được tiến độ chi tiết từng đầu việc; dữ liệu dự án bị phân tán do nhóm nào tự quản lý nhóm đó; việc xử lý rủi ro phát sinh còn chậm trễ dẫn đến nguy cơ chậm bàn giao hợp đồng.
Chương 3: Định hướng phát triển và đề xuất xây dựng phần mềm quản lý dự án cho Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp CyberSoft
Chương 3 trình bày chiến lược công nghệ của CyberSoft đến năm 2020: chuẩn bị ra mắt phiên bản Cyber Enterprise 9.0, xây dựng quy chế quản lý dự án chuẩn hóa, nâng cao năng lực đội ngũ triển khai tại văn phòng TP. Hồ Chí Minh. Tác giả khái quát xu hướng ứng dụng ERP, điện toán đám mây, chuỗi khối và Internet vạn vật (IoT) trong quản trị doanh nghiệp.
Dựa trên bài toán thực tế, tác giả mô tả luồng nghiệp vụ: từ khi khách hàng ký kết hợp đồng, phòng kinh doanh nhập dữ liệu hợp đồng và khách hàng; giám đốc phân công nhóm triển khai; trưởng dự án lập danh mục công việc, phân bổ nhân sự, theo dõi chi phí và rủi ro; kế toán ghi nhận các đợt thanh toán hóa đơn; định kỳ các bộ phận lập báo cáo gửi ban giám đốc.
Chương này hoàn thiện hồ sơ thiết kế kỹ thuật, lập trình giao diện trên Visual Studio 2010 và liên kết cơ sở dữ liệu SQL Server 2008 R2. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị về nâng cấp hạ tầng phần cứng, tổ chức đào tạo nội bộ và đề xuất bổ sung các chức năng nâng cao trong tương lai.
Thiết kế và triển khai hệ thống phần mềm
Khóa luận hoàn thiện thiết kế kỹ thuật chi tiết theo hướng đối tượng:
- Đặc tả yêu cầu chức năng và phi chức năng:
- Phân hệ Quản lý danh mục: Khách hàng, Dự án, Nhân viên, Tài khoản người dùng, Hợp đồng.
- Phân hệ Quản lý triển khai: Cập nhật tiến độ dự án, Quản lý công việc chi tiết, Quản lý rủi ro phát sinh, Quản lý chi phí triển khai, Quản lý hóa đơn thanh toán từng đợt.
- Phân hệ Báo cáo - Thống kê: Báo cáo tình hình dự án, Báo cáo chi phí, Báo cáo tiến độ công việc, Báo cáo tổng hợp.
- Yêu cầu phi chức năng: Phần mềm cảnh báo khi nhập sai tài khoản/mật khẩu, kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào, hỗ trợ nút bấm có biểu tượng trực quan, tương thích từ hệ điều hành Windows XP trở lên.
- Mô hình hóa hướng đối tượng qua biểu đồ UML:
- Biểu đồ Use Case: Xây dựng biểu đồ tổng quát và 3 biểu đồ chi tiết (quản lý danh mục, quản lý triển khai, báo cáo - thống kê) tương tác với 5 tác nhân (Giám đốc, Trưởng dự án, Nhân viên kinh doanh, Nhân viên triển khai, Nhân viên kế toán); kèm kịch bản use case cụ thể.
- Biểu đồ Lớp (Class Diagram): Thiết lập 10 lớp nghiệp vụ có mối quan hệ liên kết và phương thức xử lý (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm):
Khach_Hang, Hop_Dong, Hoa_Don, Du_An, Tien_Do, Rui_Ro, Nhom_TKDA, Cong_Viec, Chi_Phi, Nhan_Vien.
- Biểu đồ trạng thái: Mô hình hóa vòng đời dữ liệu cho 4 lớp chính: Dự án, Hóa đơn (chờ thanh toán, đủ tiền, hủy thanh toán), Công việc (chờ chấp nhận, đã lưu, từ chối) và Hợp đồng.
- Biểu đồ tuần tự và hoạt động: Đặc tả trình tự thực thi chức năng Cập nhật tiến độ dự án, Thêm dự án mới, Xóa dự án, Đăng nhập hệ thống, Quản lý công việc và Quản lý hóa đơn.
- Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram): Thiết lập kiến trúc mạng cục bộ client-server; các máy trạm của Giám đốc, Trưởng dự án, Kế toán, Kinh doanh và Nhân viên triển khai kết nối đến Máy chủ trung tâm qua giao thức TCP/IP; máy chủ liên kết trực tiếp với thiết bị in ấn.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ:
- Khóa luận thiết kế lược đồ quan hệ chuẩn hóa trên SQL Server 2008 R2, quy định rõ các trường khóa chính, khóa ngoại, kiểu dữ liệu (Nvarchar, Int, Float, Date) bảo đảm toàn vẹn dữ liệu cho các thực thể dự án, hợp đồng, chi phí, hóa đơn, công việc.
- Giao diện và mã nguồn chương trình:
- Thiết kế các form thao tác bằng Windows Forms trên Visual Studio 2010: Form Đăng nhập (kiểm tra username/password), Form Trang chủ (menu điều hướng), Form Quản lý dự án (chức năng tìm kiếm gần đúng, lưới hiển thị dữ liệu, các nút thao tác thêm, sửa, xóa và nút liên kết trực tiếp sang form phân công công việc) và Form Quản lý khách hàng. Mã nguồn xử lý sự kiện form và truy vấn dữ liệu được hiện thực hóa bằng C#.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu và sản phẩm thực tế:
- Khóa luận xây dựng thành công phần mềm quản lý dự án nội bộ bằng ngôn ngữ C# trên nền tảng .NET Framework, kết nối cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2008 R2.
- Hệ thống hóa được quy trình triển khai dự án 5 giai đoạn tại CyberSoft và chuyển giao bản đặc tả 14 use case nghiệp vụ chi tiết cùng 10 lớp dữ liệu nền tảng.
- Phần mềm giải quyết được bài toán liên kết thông tin giữa các bộ phận kinh doanh, kỹ thuật triển khai và tài chính kế toán; hỗ trợ theo dõi tiến độ công việc, chi phí phát sinh và cảnh báo rủi ro trên một giao diện thống nhất.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Kiến nghị Ban Giám đốc CyberSoft đầu tư nâng cấp cấu hình phần cứng tại các máy trạm văn phòng để đảm bảo tốc độ truy vấn cơ sở dữ liệu SQL Server.
- Đề xuất công ty ban hành quy chế sử dụng phần mềm bắt buộc, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật và cung cấp tài liệu hướng dẫn vận hành chi tiết cho từng vị trí nhân viên.
- Đóng góp so với các công trình trước:
- Khắc phục tình trạng lý thuyết thuần túy của các đề tài trước đó bằng việc xây dựng được phần mềm chạy thực tế, có giao diện nhập liệu trực quan và bộ cài đặt cụ thể.
- Không sử dụng dữ liệu giả định; toàn bộ chức năng, cơ sở dữ liệu và yêu cầu hệ thống được xây dựng bám sát số liệu điều tra thực địa 10 cán bộ nhân viên và báo cáo tài chính của CyberSoft.
- Tích hợp đồng thời chức năng quản lý kỹ thuật (tiến độ, công việc, rủi ro) với chức năng quản lý kinh tế (hợp đồng, hóa đơn thanh toán, chi phí triển khai).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào nội dung tự đánh giá trong khóa luận, hệ thống còn một số điểm giới hạn:
- Phần mềm chưa tích hợp mô-đun xuất báo cáo (export) ra định dạng Microsoft Excel và chưa có tính năng nhập dữ liệu hàng loạt (import) từ bảng tính vào cơ sở dữ liệu.
- Hệ thống chưa có cơ chế tự động gửi cảnh báo hoặc nhắc lịch công việc đến từng người dùng; nhân viên triển khai vẫn phải truy cập thủ công vào giao diện công việc để kiểm tra nhiệm vụ được giao.
- Phạm vi ứng dụng mới dừng lại ở dạng phần mềm máy trạm (desktop application) trên mạng cục bộ (LAN), chưa hỗ trợ giao diện web hay thiết bị di động.
Hướng phát triển tiếp theo mà tác giả đề xuất:
- Lập trình bổ sung mô-đun trao đổi dữ liệu hai chiều với Microsoft Excel phục vụ công tác kế toán và lập báo cáo nhanh.
- Xây dựng tính năng tự động nhắc việc, thông báo thời hạn hoàn thành công việc và cảnh báo rủi ro trực tiếp trên giao diện màn hình hoặc qua email người dùng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:
- Sinh viên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Công nghệ thông tin, Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp mẫu phân tích thiết kế hệ thống hoàn chỉnh theo chuẩn UML cho một bài toán quản trị doanh nghiệp, bao gồm đầy đủ hệ thống biểu đồ use case, class, tuần tự, hoạt động, trạng thái và lược đồ triển khai phần cứng mạng.
- Người nghiên cứu xây dựng phần mềm quản lý dự án: Cung cấp phương pháp khảo sát thực địa thông qua phiếu điều tra và phỏng vấn nhân sự; là tài liệu tham khảo tốt về cấu trúc bảng dữ liệu quản lý đồng thời hợp đồng, chi phí, nhân sự và tiến độ.
- Doanh nghiệp phát triển phần mềm vừa và nhỏ: Cung cấp tài liệu mô tả quy trình triển khai phần mềm đóng gói và giải pháp ERP 5 bước, hỗ trợ chuẩn hóa luồng tài liệu bàn giao giữa các phòng ban.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng các công cụ và công nghệ nào để xây dựng phần mềm?
Tác giả sử dụng ngôn ngữ lập trình C# trên môi trường phát triển tích hợp Microsoft Visual Studio 2010, hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ Microsoft SQL Server 2008 R2, hệ thống mô hình hóa chuẩn UML và ứng dụng vận hành trên máy trạm cài đặt hệ điều hành Windows.
Quy trình triển khai dự án tại CyberSoft gồm các bước cụ thể nào?
Văn bản xác định quy trình gồm 5 bước tuần tự: (1) Nhận hợp đồng và phân chia hợp đồng; (2) Khảo sát và lập phương án; (3) Chỉnh sửa đổi phần mềm; (4) Cài đặt, hướng dẫn và hỗ trợ; (5) Chuyển giao sang bộ phận bảo hành.
Dữ liệu khảo sát cán bộ nhân viên công ty phản ánh điều gì về việc lựa chọn công nghệ?
Trong số 10 phiếu điều tra thu về vào tháng 01/2018, có 10/10 người (100%) chọn hệ quản trị CSDL SQL Server 2008 R2; 10/10 người (100%) chọn cài đặt trên máy trạm Windows; 8/10 người (80%) chọn ngôn ngữ lập trình C# (2 người chọn Visual Basic); 6/10 người (43% cơ cấu ý kiến) ưu tiên giao diện đẹp và dễ sử dụng.
Biểu đồ lớp (Class Diagram) của phần mềm quản lý dự án gồm những lớp đối tượng nào?
Biểu đồ lớp trong khóa luận gồm 10 lớp chính: Khach_Hang, Hop_Dong, Hoa_Don, Du_An, Tien_Do, Rui_Ro, Nhom_TKDA, Cong_Viec, Chi_Phi và Nhan_Vien, mỗi lớp đều được định nghĩa đầy đủ thuộc tính dữ liệu và các phương thức xử lý (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm).
Những chức năng nào mà phần mềm hiện tại chưa thực hiện được?
Theo công bố của tác giả, phần mềm chưa có tính năng xuất dữ liệu báo cáo ra file Excel, chưa hỗ trợ nhập dữ liệu đầu vào từ Excel và chưa có cơ chế tự động nhắc lịch công việc cho nhân viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hằng đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và phát triển thành công phần mềm quản lý dự án phục vụ nội bộ Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp CyberSoft. Bằng việc kết hợp phương pháp khảo sát thực tế với kỹ thuật phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng UML, đề tài đã giải quyết được các yêu cầu về quản lý tiến độ, chi phí, rủi ro và thông tin hợp đồng trên nền tảng C# và SQL Server 2008 R2. Công trình là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, phản ánh đúng chu trình phát triển một phần mềm ứng dụng trong doanh nghiệp công nghệ thông tin.