Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin trong các hoạt động sản xuất kinh doanh đã trở thành xu thế tất yếu của các doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và tự động hóa quy trình vận hành. Quản lý dự án đóng vai trò quyết định đối với sự thành công của các dự án công nghệ thông tin, bảo đảm việc bàn giao sản phẩm đúng thời hạn, trong giới hạn ngân sách và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật. Tuy nhiên, tại Việt Nam, công tác quản lý dự án công nghệ thông tin vẫn là lĩnh vực tương đối mới mẻ đối với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, dẫn đến nhiều lúng túng trong khâu tổ chức, lập kế hoạch, kiểm soát chi phí và chất lượng. Xuất phát từ thực tiễn thực tập và khảo sát tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam, tác giả Mạc Thị Hồng Thoa (sinh viên chuyên ngành Quản lý dự án 60, Khoa Đầu tư, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện công tác Quản lý Dự án CNTT tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Giáo dục I&E Việt Nam" dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Thu Hiền.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tập trung vào ba nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dự án công nghệ thông tin và công tác quản lý dự án công nghệ thông tin tại doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng, nhận diện các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của công tác quản lý dự án công nghệ thông tin tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam trong giai đoạn 2016–2021.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý dự án công nghệ thông tin tại công ty đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình quản lý dự án công nghệ thông tin tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam (trụ sở tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng quản lý dự án giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực từ các tổ chức chuyên môn quốc tế và giáo trình đại học:

  • Định nghĩa dự án: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa từ Viện nghiên cứu Quản lý dự án Quốc tế (PMI) trong "Cẩm nang các kiến thức cơ bản về quản lý dự án" ("Dự án là một nỗ lực tạm thời được thực hiện để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất") và Tiêu chuẩn ISO 9000:2000 / TCVN ISO 9000:2000 ("Dự án là một quá trình đơn nhất, gồm một tập hợp các hoạt động có phối hợp và được kiểm soát, có thời hạn bắt đầu và kết thúc, được tiến hành để đạt được một mục tiêu phù hợp với các yêu cầu quy định, bao gồm cả các ràng buộc về thời gian, chi phí và nguồn lực").
  • Khái niệm công nghệ thông tin: Dựa trên định nghĩa của Means et al. (1993) về các ứng dụng liên quan đến máy tính.
  • Khung lý thuyết quản lý: Sử dụng hệ thống lý luận từ Giáo trình Quản lý dự án (Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân), Giáo trình Lập và Quản lý dự án đầu tư (Nguyễn Bạch Nguyệt) và mô hình chu trình dự án công của David W. Wirick (2009).
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật làm căn cứ pháp lý: Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11, Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13, Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, Luật Sở hữu trí tuệ 2019, Nghị định số 45/2020/NĐ-CP, cùng các Thông tư của Bộ Thông tin và Truyền thông: Thông tư 21/2021/TT-BTTTT, Thông tư 20/2021/TT-BTTTT, Thông tư 21/2020/TT-BTTTT và Thông tư 13/2020/TT-BTTTT.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng bao gồm:

  • Phương pháp kết hợp lý luận với thực tiễn: Vận dụng cơ sở lý thuyết quản lý dự án chung và quản lý dự án công nghệ thông tin để phân tích, đối chiếu thực tiễn quản lý tại Công ty I&E Việt Nam xuyên suốt ba chương.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đi sâu vào từng quy trình tổ chức, các bước quản lý tiến độ, chi phí, chất lượng, sau đó khái quát hóa thành các đánh giá, kết luận và kiến nghị.
  • Phương pháp so sánh thống kê: Sử dụng số liệu thứ cấp nội bộ từ các dự án tiêu biểu giai đoạn 2016–2021 để đánh giá quy mô, thời gian triển khai, nhân sự và mức độ đáp ứng mục tiêu đề ra.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các hồ sơ pháp lý, báo cáo hoạt động kinh doanh, tài liệu lưu trữ kỹ thuật và dữ liệu triển khai dự án thực tế do Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác quản lý dự án công nghệ thông tin tại doanh nghiệp

Chương đầu tiên tập trung làm rõ bản chất lý luận của dự án và công tác quản lý dự án trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Tác giả chỉ rõ các đặc điểm đặc thù của dự án công nghệ thông tin: mục tiêu rõ ràng; thời gian xác định nhưng thường kéo dài và phức tạp; vốn đầu tư ban đầu tương đối lớn; đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa chuyên gia kỹ thuật và chuyên gia quản lý; tính bất định, rủi ro công nghệ cao và nguy cơ lạc hậu nhanh chóng; sản phẩm đòi hỏi liên tục nâng cấp và bắt buộc phải có giai đoạn đào tạo, chuyển giao cho người dùng cuối. Dự án công nghệ thông tin được phân loại thành hai nhóm chính: dự án hệ thống thông tin (hệ thống thông tin quản lý, hỗ trợ ra quyết định, thông tin điều hành) và dự án phần mềm (phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng và phần mềm chuyên dụng như ERP, CRM, kế toán).

Về mặt tổ chức, tác giả phân tích ưu - nhược điểm của sáu mô hình quản lý dự án phổ biến trong doanh nghiệp:

  1. Mô hình chủ đầu tư trực tiếp quản lý dự án.
  2. Mô hình chủ nhiệm điều hành dự án.
  3. Mô hình tổ chức chìa khóa trao tay.
  4. Mô hình tổ chức quản lý dự án theo chức năng.
  5. Mô hình tổ chức chuyên trách quản lý dự án.
  6. Mô hình tổ chức quản lý dự án theo ma trận.

Về công cụ quản trị, chương này giới thiệu chi tiết các công cụ quản lý tiến độ (biểu đồ Gantt, sơ đồ cấu trúc phân tách công việc WBS, kỹ thuật PERT, phương pháp đường găng CPM), công cụ quản trị dòng tiền, ngân sách bằng phần mềm, cùng các công cụ quản lý chất lượng truyền thống (biểu đồ xương cá Ishikawa, biểu đồ Pareto, biểu đồ kiểm soát thực hiện định tính và định lượng, biểu đồ phân bố mật độ và sơ đồ lưu trình).

Nội dung quản lý dự án công nghệ thông tin được phân tách thành chín lĩnh vực nghiệp vụ: quản lý kế hoạch, phạm vi (gồm sáu quy trình), thời gian (gồm bảy quy trình), chi phí (gồm bốn quy trình), chất lượng (lập kế hoạch, bảo đảm và kiểm soát chất lượng), nguồn nhân lực (bốn quá trình), thông tin, rủi ro và hoạt động cung ứng/mua sắm. Vòng đời dự án công nghệ thông tin được xác định gồm năm giai đoạn tương tác: Chuẩn bị, Lập kế hoạch, Triển khai (sáu bước: khảo sát phân tích yêu cầu -> thiết kế -> lập trình -> kiểm thử tích hợp -> cài đặt -> bàn giao), Giám sát - đánh giá, và Kết thúc dự án. Cuối chương, tác giả hệ thống hóa các tiêu chí đánh giá quản lý dự án (tiến độ, chi phí, chất lượng) và các nhân tố ảnh hưởng khách quan (cơ chế quản lý nhà nước, thị trường, xu hướng chuyển dịch R&D/gia công sang các nước đang phát triển) và chủ quan (năng lực nhà quản trị, độ rõ ràng của mục tiêu, công tác lập kế hoạch, chất lượng nhân sự).

Chương 2: Thực trạng công tác quản lý dự án công nghệ thông tin tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam năm 2016-2021

Chương 2 cung cấp bức tranh tổng thể về Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam (thành lập ngày 16/06/2014 theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 20106572712 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp; trụ sở tại 91 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội; có văn phòng đại diện tại Troy, Alabama, Hoa Kỳ). Doanh nghiệp là thành viên của tập đoàn DP&C, hoạt động với trọng tâm nghiên cứu, phát triển và ứng dụng nền tảng công nghệ phục vụ chuyển đổi số. Nền tảng công nghệ lõi INEVO của công ty được nghiên cứu từ năm 2012 theo mô hình SMAC và Digital Workplace, hoàn toàn không sử dụng mã nguồn mở, cho phép tùy biến sâu theo triết lý ghép module dạng Lego với bốn phân hệ: Quản trị tổng thể sản phẩm (Product), Hành chính số (Collaboration), Quản trị nguồn lực tổ chức (ERP) và Nền tảng kết nối (Platform).

Trong giai đoạn 2016–2021, hoạt động sản xuất kinh doanh trải qua hai bước phát triển:

  • Giai đoạn 2014–2019: Tập trung nghiên cứu công nghệ lõi, vận hành Hệ thống đào tạo Anh ngữ tạo dòng tiền, gia công phần mềm theo yêu cầu (SAAS) và phát triển các nền tảng ban đầu như iEstate, Inesn, MyOOH, Digital Workplace. Từ năm 2017, công ty bắt đầu thâm nhập thị trường giáo dục đại học với dự án mạng lưới cựu sinh viên trực tuyến HANU Connections, sau đó mở rộng sang các trường Đại học Giao thông vận tải, Đại học Văn hóa Hà Nội, Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh dưới thương hiệu chung The Connections.
  • Giai đoạn 2020–2021: Định hướng ba nhánh thị trường rõ nét gồm nhánh Giáo dục (triển khai các ứng dụng hành chính một cửa điện tử, chấm điểm rèn luyện, quản lý cán bộ giảng viên và sinh viên với tải phục vụ đồng thời lên tới 6.000 sinh viên), nhánh Tổ chức công (hợp tác với Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia - NIC thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Hội Liên lạc với người Việt Nam ở nước ngoài), và nhánh Doanh nghiệp (nền tảng quảng cáo ngoài trời MyOOH).

Về cơ cấu tổ chức quản lý dự án, công ty áp dụng mô hình tổ chức theo chức năng. Dự án được triển khai dưới sự giám sát của Trưởng phòng Dự án cùng sự phối hợp của ba bộ phận chính:

  • Phòng Công nghệ: Chịu trách nhiệm về mặt kỹ thuật, thiết kế kiến trúc, lập trình sản phẩm, sửa lỗi và bảo trì hệ thống.
  • Phòng Dự án: Là đầu mối trực tiếp làm việc với khách hàng, tư vấn giải pháp, tiếp nhận yêu cầu, lập kế hoạch triển khai, tổ chức kiểm thử (test) sản phẩm và thu thập phản hồi.
  • Phòng Hành chính - Tổng hợp: Thực hiện soạn thảo hợp đồng kinh tế, quản lý văn thư pháp lý, giải quyết thủ tục nhân sự và sắp xếp lịch họp giữa các bên.

Các dự án công nghệ thông tin tại công ty có đặc điểm chung là quy mô vốn nhỏ (dưới 10 tỷ VNĐ) và thời gian triển khai tương đối ngắn (dao động từ 9 đến 12 tháng). Tác giả tổng hợp bốn dự án tiêu biểu giai đoạn 2016–2021:

Tên dự án Khách hàng Quy mô dự án Thời gian triển khai Số lượng nhân sự Hệ sinh thái sản phẩm cung cấp
Hanu Connections Trường Đại học Hà Nội 7 tỷ VNĐ 11 tháng 12 người Website đối ngoại; Hệ thống truyền thông kết nối Nhà trường - Sinh viên; Phần mềm Hành chính một cửa điện tử; Không gian Doanh nghiệp kết nối việc làm; Phần mềm Quản trị công việc CBGV; Hệ thống Mạng lưới Cựu sinh viên.
NIC Connections Trung tâm Đổi mới Sáng tạo Quốc gia (NIC) Đang triển khai Đang triển khai 15 người Platform kết nối Nhà khoa học - Doanh nhân toàn cầu; Platform kết nối Nhà đầu tư - Doanh nghiệp ĐMST - Doanh nghiệp khởi nghiệp; Platform kết nối phòng Lab; Hệ thống quản trị dữ liệu học thuật, doanh nghiệp, nhà khoa học, công việc, hành chính một cửa.
Bizman Công ty Cổ phần Bizman Media 5,8 tỷ VNĐ 10 tháng 13 người Hệ thống Quản trị sản phẩm Biển quảng cáo; Hệ thống Quản trị Quan hệ Khách hàng (CRM); Phần mềm quản trị Dự án/Công việc.
HUC Connections Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Không nêu tổng vốn 9 tháng 14 người Website đối ngoại; Truyền thông nội bộ; Phần mềm Quản lý sinh viên; Hành chính một cửa điện tử; Chấm điểm rèn luyện online; Phần mềm Tính học bổng; Phần mềm Quản trị công việc.

Đi sâu vào trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) dự án Hanu Connections, tác giả phân tích chi tiết tiến độ tổng thể, cơ cấu chi phí và quy trình quản lý chất lượng. Qua đó, khóa luận đánh giá những kết quả đạt được: công ty đã làm chủ công nghệ lõi INEVO, xây dựng được quy trình phối hợp tương đối nhịp nhàng giữa phòng Dự án và phòng Công nghệ, triển khai thành công nhiều dự án phần mềm đưa vào vận hành ổn định trong ba năm. Mặt khác, công tác quản lý dự án vẫn bộc lộ hạn chế: mô hình chức năng làm nảy sinh xung đột về quyền hạn và phân bổ nhân lực; việc lập kế hoạch tiến độ chưa tính hết các phát sinh dẫn đến trễ hạn tại một số mốc kiểm thử; quản lý chi phí còn thiếu các công cụ kiểm soát dự toán tự động; và công tác kiểm thử chất lượng chưa có sự tham gia sâu của người dùng cuối ngay từ các giai đoạn đầu.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý dự án công nghệ thông tin tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam đến năm 2025

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển của công ty đến năm 2025: đưa mảng dịch vụ chuyển đổi số (Digital Transformation) thành hoạt động cốt lõi từ năm 2023, tiếp tục chuẩn hóa các ứng dụng platform theo ngành và nâng cao tính chuyên nghiệp trong công tác quản lý dự án. Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực quản lý dự án:
  • Nâng cao chất lượng của đội ngũ nhân sự quản lý dự án: Chú trọng đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản trị dự án hiện đại cho các trưởng/phó phòng; tăng cường kiến thức nghiệp vụ kinh doanh cho nhân sự kỹ thuật và ngược lại; xây dựng cơ chế phối hợp thông tin và tiêu chuẩn đánh giá kết quả hoàn thành nhiệm vụ rõ ràng giữa các phòng ban.
  • Đa dạng hóa, hiện đại hóa các công cụ quản lý dự án đầu tư: Đưa vào áp dụng bài bản các phần mềm quản lý dự án chuyên dụng nhằm theo dõi sát sao dòng tiền, ngân sách thực tế so với dự toán; chuẩn hóa sơ đồ cấu trúc phân tách công việc (WBS) và biểu đồ Gantt trên môi trường số; vận dụng các biểu đồ kiểm soát chất lượng (Pareto, biểu đồ kiểm soát thực hiện) trong việc giám sát lỗi phần mềm.
  1. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả đối với các nội dung quản lý dự án:
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thời gian, tiến độ dự án: Lập lịch trình chi tiết có tính toán dung sai thời gian cho các khâu kiểm thử và chỉnh sửa tính năng; phân định rõ trách nhiệm của nhân sự phụ trách từng gói công việc.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chi phí dự án: Xây dựng định mức chi phí chuẩn cho các giai đoạn lập trình, khảo sát và kiểm thử; kiểm soát chặt chẽ các chi phí phát sinh ngoài hợp đồng; thực hiện thanh quyết toán kịp thời với đối tác.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng dự án: Xây dựng quy trình kiểm thử nhiều cấp độ; thiết lập kênh phản hồi định kỳ với khách hàng; tăng cường mức độ tham gia của người dùng cuối trong giai đoạn thử nghiệm vận hành trước khi tiến hành nghiệm thu bàn giao chính thức.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và công bố nhiều số liệu, dữ kiện quản lý dự án thực tế tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam:

  • Ghi nhận đầy đủ thông số quản lý của bốn dự án phần mềm lớn: Hanu Connections (7 tỷ VNĐ, 11 tháng, 12 nhân sự), Bizman (5,8 tỷ VNĐ, 10 tháng, 13 nhân sự), HUC Connections (9 tháng, 14 nhân sự) và NIC Connections (15 nhân sự).
  • Ghi nhận thông số vận hành thực tế của các phần mềm giáo dục do công ty tự phát triển: vận hành ổn định trong ba năm liên tục tính đến năm 2022, đáp ứng lưu lượng truy cập đồng thời của 6.000 sinh viên tại một thời điểm.
  • Xác thực quá trình phát triển nền tảng công nghệ lõi INEVO từ năm 2012 với bốn phân hệ chức năng độc lập, chứng minh tính khả thi của mô hình module Lego không phụ thuộc mã nguồn mở đối với doanh nghiệp công nghệ vừa và nhỏ.

Đóng góp của tác giả tự nêu: Khóa luận đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về quản lý dự án công nghệ thông tin trong doanh nghiệp, gắn lý thuyết với đặc thù sản phẩm phần mềm. Khóa luận cung cấp nghiên cứu thực chứng về việc áp dụng mô hình quản lý dự án theo chức năng tại một doanh nghiệp công nghệ nội địa, thẳng thắn chỉ ra các nguyên nhân hạn chế về tiến độ, chi phí và chất lượng. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính khả thi, bám sát chiến lược chuyển dịch kinh doanh của I&E Việt Nam giai đoạn 2022–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi của văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam) với tập khách hàng chủ yếu thuộc khối giáo dục đại học và một số ít doanh nghiệp truyền thông, tổ chức công.
  • Các dự án được khảo sát đều có quy mô vốn nhỏ (dưới 10 tỷ VNĐ) và thời gian thực hiện ngắn (dưới một năm), chưa phản ánh toàn diện các thách thức của những dự án CNTT quy mô lớn hoặc kéo dài nhiều năm.
  • Tác giả tự nhận định do giới hạn về mặt thời gian thực tập, kinh nghiệm thực tiễn và tài liệu tiếp cận nội bộ nên các đánh giá về chi phí tài chính chi tiết chưa được khai thác sâu ở tất cả các dự án.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát công tác quản lý dự án tại công ty sau năm 2022, đặc biệt khi doanh nghiệp chính thức triển khai mảng dịch vụ chuyển đổi số (từ năm 2023) và mở rộng quy mô các dự án công nghệ phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý dự án, Kinh tế đầu tư, Quản trị kinh doanh và Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo khung phân tích thực trạng quản lý dự án theo chu kỳ và phương pháp đánh giá mô hình quản lý chức năng trong doanh nghiệp công nghệ.
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoạt động trong lĩnh vực gia công, sản xuất phần mềm: Tham khảo bài học thực tiễn về cấu trúc bộ máy, cách thức phân bổ nhân sự giữa phòng công nghệ và phòng dự án, cũng như quy trình triển khai giải pháp chuyển đổi số cho khối giáo dục.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Hệ thống hóa 9 nội dung quản lý dự án CNTT theo tài liệu chuẩn; Bảng dữ liệu thực tế về quy mô, thời gian, nhân sự của các dự án phần mềm giáo dục; và case study quản lý dự án Hanu Connections.

Câu hỏi thường gặp

1. Nền tảng công nghệ lõi INEVO của Công ty I&E Việt Nam có cấu trúc và đặc tính kỹ thuật như thế nào?
Nền tảng INEVO được công ty nghiên cứu và phát triển từ năm 2012 theo mô hình SMAC và xu hướng Digital Workplace. Đây là hệ thống đóng không sử dụng mã nguồn mở, cho phép tùy biến sâu và nâng cấp theo triết lý ghép module dạng Lego, bao gồm bốn phân hệ: Phân hệ cốt lõi - Quản trị tổng thể sản phẩm (Product); Phân hệ tiêu chuẩn - Hành chính số nội bộ (Collaboration); Phân hệ chuyên sâu - Quản trị nguồn lực tổ chức (ERP); và Phân hệ mở rộng - Nền tảng kết nối người dùng với tổ chức (Platform).

2. Công ty I&E Việt Nam áp dụng mô hình tổ chức quản lý dự án nào và trách nhiệm của các bộ phận ra sao?
Công ty áp dụng mô hình tổ chức quản lý dự án theo chức năng dưới sự giám sát trực tiếp của Trưởng phòng Dự án. Trong đó: Phòng Dự án là đầu mối tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng, lập kế hoạch, tư vấn giải pháp và kiểm thử phần mềm; Phòng Công nghệ phụ trách toàn bộ khâu kỹ thuật, lập trình, sửa lỗi và bảo trì; Phòng Hành chính - Tổng hợp chịu trách nhiệm về hợp đồng, thủ tục pháp lý, nhân sự và điều phối lịch họp.

3. Các dự án công nghệ thông tin tiêu biểu của công ty trong giai đoạn 2016–2021 có đặc điểm gì về quy mô và thời gian triển khai?
Các dự án đều thuộc quy mô vốn nhỏ dưới 10 tỷ VNĐ và có thời gian thực hiện tương đối ngắn từ 9 đến 12 tháng. Cụ thể: dự án Hanu Connections có tổng vốn 7 tỷ VNĐ triển khai trong 11 tháng; dự án Bizman Media có tổng vốn 5,8 tỷ VNĐ triển khai trong 10 tháng; dự án HUC Connections thực hiện trong 9 tháng; và các dự án đều duy trì đội ngũ nhân sự tham gia trực tiếp từ 12 đến 15 người.

4. Hệ sinh thái sản phẩm bàn giao của dự án Hanu Connections gồm những hợp phần nào?
Dự án Hanu Connections bàn giao sáu sản phẩm phần mềm chính cho Trường Đại học Hà Nội, bao gồm: Website truyền thông đối ngoại; Hệ thống truyền thông và kết nối Nhà trường – Sinh viên; Phần mềm Hành chính một cửa điện tử; Không gian Doanh nghiệp kết nối việc làm; Phần mềm Quản trị công việc dành cho cán bộ giảng viên; và Hệ thống Mạng lưới kết nối Cựu sinh viên.

5. Tiến trình triển khai một dự án công nghệ thông tin được tác giả hệ thống hóa gồm các bước nào?
Tiến trình triển khai gồm sáu bước tuần tự:

  • Bước 1: Khảo sát và phân tích yêu cầu hệ thống.
  • Bước 2: Thiết kế hệ thống.
  • Bước 3: Lập trình.
  • Bước 4: Kiểm thử - Tích hợp.
  • Bước 5: Cài đặt.
  • Bước 6: Bàn giao hệ thống.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mạc Thị Hồng Thoa đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý dự án công nghệ thông tin và áp dụng phân tích thực tiễn tại Công ty TNHH Phát triển Giáo dục và Công nghệ I&E Việt Nam giai đoạn 2016–2021. Công trình đã làm rõ đặc thù vận hành của các dự án phần mềm quy mô dưới 10 tỷ VNĐ theo mô hình tổ chức chức năng, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong khâu lập kế hoạch tiến độ, kiểm soát chi phí và quy trình kiểm thử. Các đề xuất giải pháp cho giai đoạn đến năm 2025 bám sát định hướng phát triển của doanh nghiệp và cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho chuyên ngành Quản lý dự án.