Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu thuộc chuyên ngành Văn học dân gian (mã số 5.04.07), được thực hiện tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS - PTS Võ Quang Nhơn và PGS - PTS Lê Chí Quế. Tác giả luận án là nghiên cứu sinh Chiềng Xôm An.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Truyện cổ tích là một trong những thể loại sáng tác dân gian phổ biến và giàu giá trị thẩm mỹ, thu hút sự quan tâm nghiên cứu của giới học thuật quốc tế trong hơn một thế kỷ qua. Tại Việt Nam, mặc dù nhiều tuyển tập truyện cổ tích đã được xuất bản, song công tác sưu tầm và nghiên cứu lý luận vẫn chưa bao quát toàn diện các vấn đề nội tại của thể loại. Đặc biệt, kho tàng truyện cổ tích của các dân tộc ít người tại Việt Nam cũng như truyện cổ tích Campuchia chưa được quan tâm và đầu tư khảo cứu đúng mức.
Vấn đề lý luận then chốt đặt ra cho chuyên ngành cổ tích học tập trung vào hai nội dung có quan hệ hữu cơ: bản chất thể loại và phân loại thể loại truyện cổ tích. Sự bất đồng trong giới nghiên cứu từ trước đến nay chủ yếu bắt nguồn từ những cách hiểu khác nhau về bản chất thể loại, dẫn tới việc xây dựng các khung phân loại thiếu thống nhất. Do đó, việc nhìn nhận, hệ thống hóa lại các quan điểm khoa học đi trước nhằm nhận diện bản chất đích thực của thể loại và thiết lập tiêu chí phân loại khoa học là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tập hợp, thống kê và sắp xếp có hệ thống các quan niệm, công trình nghiên cứu của các học giả trong nước và quốc tế liên quan đến hai vấn đề: bản chất thể loại và phân loại truyện cổ tích.
- Nhận diện các dấu hiệu đặc trưng thi pháp của truyện cổ tích nhằm làm sáng tỏ bản chất thể loại trong mối quan hệ so sánh với các thể loại tự sự dân gian lân cận.
- Vận dụng khung lý thuyết và kết quả phân loại đã đúc kết để soi rọi, khảo sát và phân tích kho tàng truyện cổ tích Việt Nam và truyện cổ tích Campuchia.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Bản chất thể loại và hệ thống phân loại truyện cổ tích; các biến thể, motif, type truyện và hình tượng nhân vật trong truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia.
- Phạm vi không gian và tộc người: Khảo sát kho tàng truyện cổ tích của người Việt (Kinh), các dân tộc ít người tại Việt Nam (Mường, Tày, Thái, Mèo...) và truyện cổ tích của người Khmer tại Campuchia.
- Phạm vi thời gian và tư liệu văn bản:
- Đối với truyện cổ tích Việt Nam: Khảo sát các văn bản xuất bản từ sau năm 1930 (tính từ cuốn Truyện cổ nước Nam của Nguyễn Văn Ngọc), các văn bản Hán Nôm đã được phiên âm, chú thích và các tài liệu do học giả người Pháp sưu tầm bằng tiếng Pháp qua bản dịch.
- Đối với truyện cổ tích Campuchia: Khảo sát các công trình do người Pháp sưu tầm xuất bản tại Paris (F. Bernard năm 1946, G. Monod năm 1922, Peou Samy năm 1991) và các tuyển tập truyện kể Khmer được các học giả Việt Nam dịch, tuyển chọn và xuất bản từ sau mốc lịch sử ngày 7-1-1979 đến đầu thập niên 1990.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành rà soát toàn diện lịch sử nghiên cứu lý thuyết cổ tích học trên thế giới, tại Trung Quốc, Việt Nam và Campuchia.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN LOẠI |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Quốc tế: |
| - Thế kỷ 18-19: Anh em Grimm, V.G. Belinsky, O. Miller, Cron |
| - Đầu thế kỷ 20: A.N. Afanasyev (3 nhóm), W. Wundt (1905), |
| Antti Aarne (1910 - 5 cụm), Stith Thompson |
| - Xô-viết: N.P. Andreev, V.Y. Propp (4 loại), N.I. Kravtsov (3 nhóm), |
| S. Ladưchin, K.V. Tsistov, A.I. Nikiforov, P.G. Bogatyrev, V.E. Gusev |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Trung Quốc: |
| - Thư tịch cổ: Huyền Trung ký, Dậu dương tạp trở, Oan hồn chí, |
| Sưu thần hậu ký, Liệt dị truyện (khái niệm "dân gian cổ sự") |
| - Trước 1930: Triệu Cảnh Thâm (1929), Chung Kính Văn (1930) |
| - Giai đoạn mở cửa: Sưu tầm >10 vạn truyện; khung 4 loại (nguồn gốc |
| muôn loài, thần kỳ, sinh hoạt, động vật) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Việt Nam: |
| - Người Việt: Trương Vĩnh Ký (1866), Nguyễn Văn Ngọc (1930 - 5 loại), |
| Nghiêm Toản (1949 - 4 loại), Thanh Lãng (1957 - 7 loại), |
| Trần Thanh Mại (1955 - 4 loại nhỏ), Phạm Thế Ngũ (7 loại), |
| Nguyễn Đổng Chi (3 tiểu loại), Nguyễn Ngọc Côn (3 nhóm), |
| Đinh Gia Khánh (2 bộ phận), Cao Huy Đỉnh (2 dòng), |
| Hoàng Tiến Tựu, Lê Chí Quế (3 nhóm chuẩn hóa) |
| - Dân tộc ít người: Phan Đăng Nhật (1981 - 3 nhóm), Võ Quang Nhơn (1983 - |
| 2 bộ phận), Vũ Anh Tuấn (15 mẫu kể Tày, khảo sát 3 nhóm chính) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Campuchia: |
| - Học giả Pháp: F. Bernard (1946 - 7 loại), G. Monod (1922), |
| Peou Samy (1991) |
| - Học giả Việt Nam (sau 1979): Huỳnh Ngọc Trảng, Nguyễn Kim Liên, |
| Nguyễn Tấn Đắc, Vũ Tuyết Loan, Đinh Văn Định (khung 4 loại) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Các hướng nghiên cứu chính trên thế giới và khu vực
| Khu vực / Trường phái |
Tác giả tiêu biểu |
Khung phân loại chính |
| Quốc tế / Xô-viết |
A. Aarne - S. Thompson V.Y. Propp N.I. Kravtsov |
- 5 cụm type truyện lớn (loài vật, truyện kể thông thường, truyện vui/giai thoại, lũy tích, kiểu truyện còn lại) - 4 loại (thần kỳ, loài vật, sinh hoạt, lũy tích) - 3 nhóm (thần kỳ, động vật, sinh hoạt - xã hội) |
| Trung Quốc |
Giới nghiên cứu đương đại |
- 4 loại: Cổ tích về nguồn gốc muôn loài, thần kỳ, sinh hoạt, động vật |
| Việt Nam (Người Việt) |
Nguyễn Đổng Chi Cao Huy Đỉnh Hoàng Tiến Tựu, Lê Chí Quế |
- 3 tiểu loại: Hoang đường (thần kỳ), thế sự, lịch sử - 2 dòng: Cổ tích thần kỳ, cổ tích hiện thực - 3 nhóm chuẩn hóa: Thần kỳ, loài vật (động vật), sinh hoạt (sinh hoạt xã hội) |
| Việt Nam (Dân tộc ít người) |
Phan Đăng Nhật Võ Quang Nhơn Vũ Anh Tuấn |
- 3 nhóm: Người mồ côi/em út/con riêng/đội lốt; người bị bóc lột... - 2 bộ phận: Chàng trai khỏe, người mồ côi - 15 nhóm mẫu kể (khảo sát: người khổng lồ, người thần kỳ đội lốt, người con riêng) |
| Campuchia (Khmer) |
F. Bernard (Pháp) Đinh Văn Định (Việt Nam) |
- 7 loại: Kỳ diệu, gốc tích sự vật, ngụ ý, tòa án, vui, nói về vật, vặt - 4 loại truyện thần kỳ xứ Angkor |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án chỉ ra rằng dù công tác sưu tầm đạt nhiều kết quả, việc xác định ranh giới thể loại truyện cổ tích vẫn còn nhiều điểm bất đồng (như việc xếp cổ tích lịch sử, truyện loài vật, truyện cười, ngụ ngôn vào hay ra ngoài thể loại). Tại Campuchia, nghiên cứu văn học dân gian nói chung và truyện cổ tích nói riêng còn rất sơ lược, thiếu tính hệ thống. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách tổng hợp có hệ thống các quan niệm lý luận, làm rõ bản chất thể loại dựa trên thi pháp học, và áp dụng vào phân loại, so sánh trực tiếp truyện cổ tích của hai quốc gia láng giềng Việt Nam - Campuchia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Khái niệm "cổ tích" trong đối sánh đa ngữ: Luận án phân tích ngữ nguyên và nội hàm của thuật ngữ chỉ thể loại trong các ngôn ngữ:
- Tiếng Đức (Märchen, xuất hiện từ thế kỷ 13) và tiếng Nga (Skazka, xuất hiện từ thế kỷ 17) là hai ngôn ngữ phương Tây có thuật ngữ chuyên biệt phản ánh khái niệm thể loại.
- Tiếng Anh: Trải qua các cách gọi có dung lượng rộng-hẹp khác nhau như Antique Vertiges, Old Story, Legend, Folktale, Historycall vertiges, và Fairytale (trong đó fairytale vừa dùng chỉ truyện tiên/thần kỳ, vừa dùng chỉ truyện cổ tích nói chung).
- Tiếng Pháp: Ban đầu dùng Vertiges anciens, sau dùng Contes populaires (truyện hoang tưởng bình dân), Contes-bleu (truyện hoang đường), Contes de fées (truyện tiên).
- Tiếng Trung Quốc: Dùng khái niệm Cổ sự (nghĩa là chuyện cũ, chuyện đời xưa), ban đầu bao hàm cả truyền thuyết và truyện ma quái.
- Khung phân tích thi pháp học: Vận dụng các phạm trù về cấu trúc cốt truyện (tính ổn định, hệ thống đóng, đường thẳng thời gian - không gian), đơn vị motif (phần tử cấu tạo cốt truyện), tính hư cấu nghệ thuật, và hệ thống chức năng (thẩm mỹ, nhận thức, giáo dục, sinh hoạt).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thống kê và hệ thống hóa: Thu thập tối đa các ý kiến, quan niệm của giới nghiên cứu trong và ngoài nước về bản chất và phân loại truyện cổ tích, sắp xếp theo từng hệ thống để so sánh, tìm ra nét đại đồng và tiểu dị.
- Phương pháp thi pháp học: Nhận diện bản chất thể loại qua các đặc điểm thi pháp đặc thù (cấu trúc cốt truyện, thủ pháp lặp lại tăng tiến, sự kết hợp văn xuôi - văn vần, thế giới nhân vật phân cực đạo đức).
- Phương pháp so sánh loại hình lịch sử (historical-typological): Xem xét truyện cổ tích trong sự biến thiên lịch sử nội tại, đồng thời đặt kho tàng truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia trong mối tương quan đối thoại nhằm phát hiện quy luật sáng tạo nghệ thuật chung của nhân loại và nét đặc thù văn hóa của từng dân tộc.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
- Tư liệu truyện kể Việt Nam: Các tuyển tập truyện cổ tích người Việt xuất bản sau 1930 (tiêu biểu như Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam của Nguyễn Đổng Chi, các công trình của Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Hoàng Tiến Tựu, Lê Chí Quế), tư liệu Hán Nôm phiên âm và các bản dịch truyện dân gian từ tiếng Pháp. Tư liệu truyện cổ tích các dân tộc thiểu số từ công trình của Đặng Nghiêm Vạn, Lê Trung Vũ, Phan Đăng Nhật, Võ Quang Nhơn, Vũ Anh Tuấn.
- Tư liệu truyện kể Campuchia: Các công trình sưu tầm tiếng Pháp của F. Bernard (Những truyện cổ tích Campuchia chưa được biết đến, Paris, 1946), G. Monod (Truyện cổ Campuchia, Paris, 1922), Peou Samy (Văn học cổ của người Khmer, Paris, 1991); các tuyển tập dịch thuật tiếng Việt của Đinh Văn Định (Truyện thần kỳ ở xứ Angco, 1990), Vũ Tuyết Loan (Tuyển tập văn học Campuchia, 1986), Nguyễn Kim Liên (Truyện cổ Campuchia), và tư liệu sưu tầm của Lê Hương, Huỳnh Ngọc Trảng.
- Tư liệu lý luận: Giáo trình của Đại học Tổng hợp Hà Nội, Đại học Sư phạm Hà Nội, các luận án phó tiến sĩ và bài báo chuyên ngành của Chu Xuân Diên, Lê Chí Quế, Trần Đức Ngôn, Nguyễn Xuân Kính, Nguyễn Tấn Đắc, Vũ Ngọc Thưởng, Tăng Kim Ngân.
Nội dung chính theo từng chương
Phần mở đầu: Cơ sở lý luận về bản chất và lịch sử phân loại truyện cổ tích
Phần này tập trung phân tích thực trạng nghiên cứu thể loại, xác lập mối quan hệ biện chứng giữa bản chất thể loại và phân loại thể loại, đồng thời khảo lược toàn diện lịch sử phân loại:
- Bản chất thể loại là tiền đề của phân loại: Luận án khẳng định sự bất đồng về tiêu chí phân loại bắt nguồn từ việc chưa thống nhất trong việc xác định các dấu hiệu đặc trưng khu biệt của truyện cổ tích.
- Phân tích ba quan niệm cốt lõi về bản chất thể loại:
- Quan niệm về tính cốt truyện: Cốt truyện cổ tích có quy mô hoàn chỉnh, mang tính chất của một hệ thống đóng và bền vững, có cấu tạo đường thẳng theo trình tự thời gian và mở rộng không gian từ gần đến xa nhằm phục vụ việc ghi nhớ và truyền miệng.
- Quan niệm về tính hấp dẫn và hệ thống chức năng: Tính hấp dẫn của truyện cổ tích không thuần túy là hình thức mà nằm ở nội dung, nảy sinh từ sự phản ánh các mâu thuẫn xã hội trong gia đình và xã hội phân chia giai cấp (khi chế độ thị tộc tan rã). Tính hấp dẫn gắn bó hữu cơ với chức năng sinh hoạt, nhận thức và giáo dục. Về mặt nghệ thuật, tính hấp dẫn được củng cố qua thủ pháp lặp lại chi tiết tăng tiến và sự đan xen giữa văn xuôi với văn vần.
- Quan niệm về tính chất hư cấu: Hư cấu trong cổ tích là sự tưởng tượng nghệ thuật, bịa đặt có chủ đích từ chi tiết đến toàn bộ cốt truyện, không nhằm mục đích cốt ý gây cười và khác biệt về chất so với hư cấu mô phỏng thực tế lịch sử - cụ thể của truyền thuyết.
- Lịch sử phân loại tại các quốc gia: Luận án điểm chi tiết quá trình dịch chuyển từ các cách phân loại theo chủ đề, nội dung luân lý thời kỳ đầu sang các hệ thống phân loại loại hình học khoa học (Nga/Liên Xô: 3-4 nhóm; Trung Quốc: 4 nhóm; Việt Nam: chuẩn hóa 3 nhóm thần kỳ - động vật - sinh hoạt; Campuchia: các khung phân loại sơ khởi của học giả Pháp và Việt Nam).
Chương II: Bản chất thể loại cổ tích
Chương này đi sâu vào việc giải quyết nhiệm vụ trọng tâm: nhận diện bản chất thể loại thông qua khảo sát khái niệm và phân tích các dấu hiệu đặc trưng thi pháp:
- Khảo sát khái niệm "cổ tích" trong đối sánh ngôn ngữ học:
- Luận án chứng minh sự biến chuyển của khái niệm "cổ tích" qua thời gian: Giai đoạn đầu, khái niệm thường được hiểu theo nghĩa rất rộng (bao hàm cả truyền thuyết lịch sử, dã sử, chuyện lạ như Vertiges anciens, Antique Vertiges, Dân gian cổ sự).
- Giai đoạn sau, các thuật ngữ có xu hướng bị thu hẹp vào một tiểu loại cụ thể (như fairytale, contes de fées, contes-bleu thực chất chỉ tương đương với tiểu loại cổ tích thần kỳ).
- Trong tiếng Đức (Märchen) và tiếng Nga (Skazka), khái niệm thể loại được xác lập mang tính độc lập và khu biệt cao hơn.
- Xác định các dấu hiệu bản chất của truyện cổ tích:
- Truyện cổ tích là thể loại tự sự dân gian tổng hòa nhiều phương thức phản ánh, trong đó cốt truyện được xây dựng bằng phương pháp hư cấu nghệ thuật có ý thức.
- Nhân vật cổ tích được xây dựng theo nguyên tắc phân cực đạo đức - thẩm mỹ rõ nét (thiện - ác, tốt - xấu), hành động và phẩm chất của nhân vật gắn liền với chức năng nghệ thuật mà hình tượng biểu hiện trong việc giải quyết các mâu thuẫn đời sống hiện thực và gia đình xã hội.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã thống kê, phân loại và hệ thống hóa một cách toàn diện các quan niệm khoa học của các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế về bản chất thể loại và phân loại truyện cổ tích, làm rõ nguyên nhân của những bất đồng trong học thuật.
- Luận án làm rõ ranh giới thể loại và đặc trưng thi pháp của truyện cổ tích, khẳng định tính chất hệ thống đóng của cốt truyện, phương thức hư cấu nghệ thuật không cốt ý gây cười, và sự gắn kết giữa tính hấp dẫn với các chức năng nhận thức, giáo dục, sinh hoạt.
- Góp phần định vị ranh giới khoa học giữa truyện cổ tích với các thể loại tự sự dân gian khác: tách truyền thuyết (dựa trên tính xác thực lịch sử - cụ thể), tách truyện cười (dựa trên mục đích gây cười chuyên biệt), và xử lý vị trí của truyện ngụ ngôn, truyện loài vật theo tiêu chí thi pháp loại hình.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Luận án bước đầu áp dụng hệ thống lý luận loại hình học vào việc khảo sát, so sánh kho tàng truyện cổ tích của hai dân tộc có quan hệ lịch sử gắn bó là Việt Nam và Campuchia.
- Giới thiệu, hệ thống hóa và đánh giá nguồn tư liệu truyện cổ tích Campuchia (từ các công trình tiếng Pháp thời thuộc địa đến các bản dịch tiếng Việt sau năm 1979), cung cấp cơ sở tư liệu cho việc nghiên cứu văn học dân gian Đông Nam Á tại Việt Nam.
Kiến nghị và định hướng đề xuất
- Đề xuất áp dụng khung phân loại khoa học gồm 3 nhóm cơ bản (truyện cổ tích thần kỳ, truyện cổ tích loài vật/động vật, truyện cổ tích sinh hoạt/sinh hoạt xã hội) vào thực tiễn nghiên cứu cổ tích Việt Nam và Campuchia, có tính đến các biến thể và nét đặc thù của từng dân tộc.
- Kiến nghị đẩy mạnh công tác sưu tầm, dịch thuật và nghiên cứu trực tiếp các văn bản truyện kể Khmer nguyên bản bằng tiếng bản địa để hoàn thiện bức tranh cổ tích học Campuchia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Về nguồn tư liệu ngoại văn: Do điều kiện tiếp cận tài liệu in bằng tiếng nước ngoài còn hạn chế và rào cản ngoại ngữ, tác giả chưa thể tham khảo trực tiếp toàn bộ nguyên bản các công trình lý thuyết kinh điển của phương Tây mà phải tiếp cận qua bản dịch, lời trích dẫn và các tài liệu tổng kết thứ cấp.
- Về tư liệu thực địa và văn bản Campuchia: Do hoàn cảnh chiến tranh và biến động chính trị kéo dài tại Campuchia, kho tàng truyện kể Khmer bị thất tán nghiêm trọng. Tác giả chưa thể tiếp cận và nghiên cứu trực tiếp các văn bản in bằng tiếng Khmer xuất bản trước năm 1979, chủ yếu phải dựa trên các bản sưu tầm tiếng Pháp và các tuyển tập tiếng Việt xuất bản sau năm 1979.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng khảo sát trực tiếp các văn bản truyện cổ tích tiếng Khmer xuất bản tại Campuchia qua các thời kỳ khi điều kiện tư liệu cho phép.
- Tiếp tục đào sâu phân tích đối chiếu hệ thống motif và type truyện cụ thể giữa truyện cổ tích Việt Nam và truyện cổ tích Campuchia trên bình diện thi pháp so sánh.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu văn học dân gian: Luận án cung cấp một bức tranh toàn cảnh về lịch sử tư tưởng cổ tích học thế giới và Việt Nam; là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận phân loại thể loại và thi pháp truyện kể dân gian.
- Đối với giảng viên và sinh viên ngành Ngữ văn, Văn hóa học, Đông phương học: Phần tổng quan lịch sử phân loại, phân tích ngữ nguyên khái niệm "cổ tích" qua các ngôn ngữ, và hệ thống tư liệu truyện kể Campuchia là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ giảng dạy văn học dân gian Việt Nam và văn học các nước láng giềng Đông Nam Á.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Phần tổng thuật và so sánh các hệ thống phân loại truyện cổ tích quốc tế (Aarne-Thompson, Andreev, Propp, Kravtsov) và Việt Nam (Nguyễn Đổng Chi, Cao Huy Đỉnh, Lê Chí Quế, Phan Đăng Nhật, Võ Quang Nhơn).
- Chương II với phân tích chi tiết về ngữ nguyên khái niệm "cổ tích" trong tiếng Đức, Nga, Anh, Pháp, Trung Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo luận án, điểm khác biệt căn bản giữa cốt truyện của truyện cổ tích và cốt truyện của tráng sĩ ca hay truyền thuyết là gì?
Theo các nhà nghiên cứu được luận án trích dẫn (như K.V. Tsistov, S. Ladưchin), cốt truyện của tráng sĩ ca và truyền thuyết là "hệ thống mở", các yếu tố mới rất dễ thâm nhập và phá vỡ cấu tạo cốt truyện dưới tác động của tính ứng tác. Ngược lại, cốt truyện của truyện cổ tích là "hệ thống đóng", mang tính chất bền vững, cấu tạo hoàn chỉnh theo đường thẳng và có tính ổn định văn bản cao hơn, nhằm hướng sự chú ý của người nghe vào những điều kỳ diệu.
2. Giới nghiên cứu Việt Nam đã xử lý vị trí của "truyện cổ tích lịch sử", truyện cười và truyện ngụ ngôn như thế nào?
Các nhà nghiên cứu sau này (như Cao Huy Đỉnh, Hoàng Tiến Tựu, Lê Chí Quế) đã đưa "truyện cổ tích lịch sử" ra khỏi thể loại cổ tích để chuyển sang truyền thuyết hoặc sử ca (tự sự lịch sử dân gian) do thể loại này gắn liền với tính xác thực lịch sử - cụ thể. Đối với truyện cười, dựa vào tính chất "không cốt ý gây cười" của cổ tích, truyện cười được tách thành thể loại độc lập hoặc xếp vào cổ tích sinh hoạt. Truyện ngụ ngôn được phân định thành bộ phận văn học viết và bộ phận dân gian (tùy nội dung mà xếp vào cổ tích loài vật hoặc cổ tích sinh hoạt).
3. Luận án ghi nhận những hướng tiếp cận nào trong việc phân loại truyện cổ tích các dân tộc ít người ở Việt Nam?
Phan Đăng Nhật (1981) phân loại dựa trên mâu thuẫn xã hội và nhân vật trung tâm (3 nhóm: người mồ côi/em út/con riêng/đội lốt; người bị bóc lột...). Võ Quang Nhơn (1983) chia thành 2 bộ phận (truyện các chàng trai khỏe và truyện về người mồ côi). Vũ Anh Tuấn sử dụng phương pháp thi pháp lịch sử khảo sát 15 nhóm mẫu kể (type) của người Tày, tập trung vào 3 nhóm: người khổng lồ, người thần kỳ đội lốt, và người con riêng.
4. Khái niệm "cổ tích" trong tiếng Anh và tiếng Pháp đã trải qua sự biến đổi ngữ nghĩa như thế nào?
Trong cả hai ngôn ngữ, ban đầu khái niệm mang nghĩa rất rộng (Antique Vertiges, Vertiges anciens, Folktale, Contes populaires - bao hàm cả truyền thuyết và truyện lịch sử). Về sau, thuật ngữ lại bị thu hẹp quá mức vào các dạng truyện thần kỳ, truyện tiên (Fairytale, Contes-bleu, Contes de fées), không bao quát được toàn bộ thể loại cổ tích. Chỉ có tiếng Đức (Märchen) và tiếng Nga (Skazka) là có từ riêng khu biệt chuẩn xác thể loại.
5. Công tác nghiên cứu và nguồn tư liệu truyện cổ tích Campuchia gặp phải những khó khăn gì theo tác giả trình bày?
Do hoàn cảnh biến động chính trị và chiến tranh kéo dài, việc sưu tầm và nghiên cứu văn học dân gian tại Campuchia bị gián đoạn, kho tàng truyện kể bị thất tán. Tác giả không thể tiếp cận trực tiếp các văn bản tiếng Khmer xuất bản trước năm 1979, mà chủ yếu phải dựa vào các công trình tiếng Pháp thời thuộc địa (F. Bernard, G. Monod, Peou Samy) và các tuyển tập do học giả Việt Nam biên dịch, xuất bản sau năm 1979.
Kết luận
Luận án Phó tiến sĩ Khoa học Ngữ văn của tác giả Chiềng Xôm An là công trình nghiên cứu chuyên sâu về lý luận thể loại và lịch sử phân loại truyện cổ tích trong văn học dân gian. Bằng việc kết hợp phương pháp thi pháp học và so sánh loại hình lịch sử, tác giả đã hệ thống hóa các trường phái cổ tích học quốc tế và khu vực, xác định các đặc trưng bản chất của thể loại, đồng thời đặt nền móng cho việc khảo cứu đối sánh truyện cổ tích giữa hai quốc gia Việt Nam và Campuchia. Dù gặp phải những rào cản khách quan về nguồn tư liệu văn bản Khmer nguyên bản, luận án vẫn là một tài liệu học thuật có giá trị tham khảo quan trọng cho công tác nghiên cứu và giảng dạy văn học dân gian Đông Nam Á.