Luận án tiến sĩ: Dao động tự do và dao động mùa của mực nước Biển Đông

Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động tự do, dao động mùa của mực nước Biển Đông. Phân tích các yếu tố tự nhiên, ảnh hưởng của gió mùa, mô hình số.

Chuyên ngành

Địa Lý – Địa Chất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Khoa Học

1993

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dao động mực nước Biển Đông Yếu tố tự nhiên nào

Biển Đông, một trong những biển lớn và phức tạp nhất thế giới, có chế độ mực nước chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố tự nhiên. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để phân tích các quy luật dao động. Đặc điểm hình thái đa dạng, từ thềm lục địa nông đến vùng biển thẳm, cùng với chế độ gió mùa đặc trưng và hệ thống thủy triều phức tạp, tạo nên một bức tranh động lực học độc đáo. Bài viết này sẽ đi sâu vào các yếu tố tự nhiên cốt lõi chi phối sự biến động của mực nước Biển Đông, làm tiền đề cho các phân tích chuyên sâu hơn.

1.1. Đặc điểm địa hình và sự phân bố độ sâu của Biển Đông

Hình dạng đường bờ và địa hình đáy là yếu tố tĩnh quan trọng nhất quyết định đặc tính dao động của mực nước. Biển Đông có diện tích khoảng 3,5 triệu km², với địa hình cực kỳ đa dạng. Vùng thềm lục địa nông (dưới 200m) chiếm hơn một nửa diện tích, phân bố chủ yếu ở phía nam và tây nam, bao gồm Vịnh Bắc Bộ và Vịnh Thái Lan. Ngược lại, phần trung tâm và phía đông là vùng biển thẳm, độ sâu có thể đạt tới 5.560 mét. Sự bất đối xứng trong phân bố độ sâu giữa phần tây và đông, bắc và nam tạo ra các điều kiện truyền sóng và cộng hưởng khác nhau. Các eo biển chính như eo Đài Loan (nông) và eo Basi (sâu) là cửa ngõ trao đổi năng lượng và nước với Thái Bình Dương, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy biển Đông và sự lan truyền của sóng triều.

1.2. Tác động của gió mùa và mực nước biển trong khu vực

Nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa Đông Nam Á, Biển Đông chịu tác động của hai hệ thống gió hoàn toàn khác biệt. Gió mùa Đông Bắc, hoạt động từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau, thường có cường độ mạnh và ổn định hơn. Gió mùa Tây Nam, thịnh hành vào mùa hè, có cường độ yếu và ít ổn định hơn. Sự luân phiên của hai chế độ gió mùa và mực nước biển này là nguyên nhân chính gây ra biến động mực nước biển theo mùa. Gió không chỉ tạo ra ứng suất trên bề mặt, gây ra hiện tượng nước dâng hoặc hạ, mà còn ảnh hưởng đến hệ thống dòng chảy biển Đông. Theo nghiên cứu của Phạm Văn Huấn (1993), dao động mùa ở Biển Đông chủ yếu được gây bởi gió mùa, tạo ra các sóng dài lan truyền khắp biển, gây nên sự thay đổi mực nước có chu kỳ năm và nửa năm.

1.3. Tổng quan các loại hình thủy triều Biển Đông phức tạp

Thành phần quan trọng nhất gây nên dao động mực nước hàng ngày là thủy triều Biển Đông. Hiện tượng này ở đây được đánh giá là cực kỳ phức tạp, tồn tại đủ bốn loại hình: bán nhật triều đều, bán nhật triều không đều, nhật triều không đều và nhật triều đều. Điểm nổi bật là chế độ nhật triều (một lần nước lên, một lần nước xuống mỗi ngày) ngự trị trên một vùng biển khơi rộng lớn, đặc biệt là ở Vịnh Bắc Bộ và Vịnh Thái Lan. Trong khi đó, các vùng như eo biển Đài Loan và ven bờ miền Trung Việt Nam lại có chế độ bán nhật triều. Sự phân hóa mạnh mẽ về tính chất và biên độ thủy triều trên một không gian không lớn cho thấy các điều kiện địa phương đóng vai trò quyết định trong việc hình thành nên chế độ triều độc đáo này.

II. Thách thức khi nghiên cứu biến động mực nước biển theo mùa

Nghiên cứu dao động mực nước Biển Đông đối mặt với nhiều thách thức do sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố. Dao động mực nước không chỉ bao gồm thành phần thủy triều có quy luật rõ ràng mà còn chứa các thành phần phi triều khó dự báo như nước dâng do bão và các dao động nội tại của thủy vực. Các phương pháp phân tích truyền thống thường gặp khó khăn trong việc tách bạch và lý giải các thành phần này. Do đó, việc phát triển các phương pháp và mô hình tiên tiến hơn là yêu cầu cấp thiết để hiểu rõ cơ chế và dự báo chính xác các biến động nguy hiểm.

2.1. Sự phức tạp của dao động phi triều và nước dâng do bão

Ngoài thủy triều, các dao động phi triều đóng vai trò quan trọng và tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Hiện tượng nước dâng do bão là một trong những mối nguy hiểm lớn nhất đối với vùng ven bờ Việt Nam, có thể khiến mực nước dâng cao đột ngột lên tới 2,5 mét hoặc hơn. Bên cạnh đó, các dao động với chu kỳ dài (năm, nửa năm) do gió mùa, và các dao động chu kỳ ngắn (vài giờ) như sóng seiche (dao động đứng trong vịnh, vũng) cũng góp phần đáng kể vào sự biến động tổng thể. Các hiện tượng khí tượng quy mô lớn như tác động của El Niño đến Biển Đông cũng làm thay đổi mực nước trung bình, tạo ra các dị thường độ cao mặt biển (SLA) kéo dài. Việc phân tích các dao động này đòi hỏi chuỗi số liệu dài và các công cụ thống kê hiện đại.

2.2. Hạn chế của các phương pháp phân tích điều hòa truyền thống

Phương pháp phân tích điều hòa truyền thống (như sơ đồ Darwin) rất hiệu quả trong việc dự báo thủy triều, nhưng lại bộc lộ hạn chế khi xử lý toàn bộ dao động mực nước. Phương pháp này giả định dao động là tổng hợp của các sóng hình sin có chu kỳ xác định trước (các sóng triều). Tuy nhiên, nó dễ bỏ sót các sóng nước nông (sóng bội) hình thành khi triều truyền vào vùng nước nông, hoặc các dao động không có chu kỳ cố định gây ra bởi khí quyển. Với vùng biển có nhật triều mạnh như Biển Đông, các sóng bội của sóng ngày rất phong phú và đáng kể. Do đó, cần có các phương pháp phân tích chi tiết hơn như phương pháp bình phương tối thiểu hoặc phân tích chuỗi thời gian mực nước bằng biến đổi Fourier để có cái nhìn đầy đủ hơn.

III. Phương pháp phân tích dao động tự do mực nước Biển Đông

Để hiểu được “bản chất” phản ứng của một thủy vực, cần nghiên cứu dao động tự do của nó. Đây là những dao động riêng, chỉ phụ thuộc vào hình dạng và độ sâu của biển, không phụ thuộc vào ngoại lực. Việc xác định các chu kỳ dao động tự do giúp lý giải tại sao một số tần số của ngoại lực (như thủy triều) lại được khuếch đại mạnh mẽ tại một số khu vực, gây ra hiện tượng cộng hưởng. Phương pháp mô hình số trị được áp dụng để tính toán các chu kỳ và cấu trúc không gian của các mốt dao động tự do này, mang lại một góc nhìn mới để giải thích các hiện tượng thủy triều độc đáo của Biển Đông.

3.1. Ý nghĩa của việc nghiên cứu sóng seiche và dao động riêng

Mỗi thủy vực, dù kín hay hở, đều có những chu kỳ dao động riêng của mình, tương tự như một dây đàn có các tần số rung riêng. Khi một ngoại lực (gió, áp suất, sóng triều từ đại dương truyền vào) có chu kỳ gần với một trong các chu kỳ riêng này, hiện tượng cộng hưởng sẽ xảy ra, làm biên độ dao động tăng lên đột ngột. Các dao động tự do này, trong các vịnh hẹp hay hồ, còn được gọi là sóng seiche. Việc nghiên cứu chúng có ý nghĩa to lớn, giúp dự đoán những vùng biển nào “nhạy cảm” với các tần số dao động nào. Đối với Biển Đông, việc xác định các chu kỳ cộng hưởng là chìa khóa để giải thích tại sao nhật triều lại ngự trị ở Vịnh Bắc Bộ, trong khi bán nhật triều lại mạnh hơn ở nơi khác.

3.2. Xây dựng mô hình số trị để tính chu kỳ dao động riêng

Để tính toán dao động tự do cho một thủy vực phức tạp như Biển Đông, các công thức giải tích đơn giản không còn phù hợp. Luận án của Phạm Văn Huấn (1993) đã tiên phong áp dụng phương pháp tích phân bằng số. Một mô hình hải dương học (tương tự ROMS hiện đại nhưng ở phiên bản sơ khai) được xây dựng dựa trên hệ phương trình thủy động lực học tuyến tính, không ma sát. Mô hình này được kích động bằng một nhiễu động mực nước ban đầu và để hệ thống tự dao động. Bằng cách ghi lại chuỗi thời gian mực nước tại nhiều điểm trên biển, các nhà khoa học có thể xác định được các chu kỳ dao động tự nhiên của hệ thống. Đây là một phương pháp hiệu quả để khảo sát đặc tính phản ứng của biển mà không cần đến ngoại lực cưỡng bức.

3.3. Phân tích chuỗi thời gian mực nước để xác định tần số cộng hưởng

Sau khi mô hình số chạy và tạo ra các chuỗi dữ liệu mực nước dao động, bước tiếp theo là tiến hành phân tích chuỗi thời gian mực nước. Phương pháp phân tích phổ (sử dụng biến đổi Fourier) được áp dụng để biến đổi chuỗi dữ liệu từ miền thời gian sang miền tần số. Kết quả là một biểu đồ phổ, trong đó các đỉnh nhọn tương ứng với các chu kỳ dao động tự do (hay tần số cộng hưởng) của biển. Kết quả nghiên cứu cho thấy Biển Đông có một dải chu kỳ cộng hưởng rất phức tạp, từ vài giờ đến hơn 55 giờ, trong đó có các chu kỳ gần với chu kỳ của sóng triều toàn nhật (khoảng 24-25 giờ) và bán nhật (khoảng 12 giờ), cũng như một chu kỳ cộng hưởng chung rất mạnh ở 19,2 giờ.

IV. Kết quả Dao động tự do giải mã đặc tính thủy triều độc đáo

Kết quả từ việc mô hình hóa dao động tự do đã cung cấp những lời giải thích thuyết phục cho các đặc điểm thủy triều phức tạp và độc đáo của Biển Đông. Thay vì chỉ mô tả hiện tượng, phương pháp này đã đi sâu vào cơ chế vật lý, chỉ ra rằng chính cấu trúc hình học của biển đã “lựa chọn” và khuếch đại các sóng triều khác nhau ở những vùng khác nhau. Sự tương hợp giữa chu kỳ cộng hưởng của từng vùng và chu kỳ của các sóng triều đã lý giải thành công sự phân bố của chế độ nhật triều và bán nhật triều trên toàn biển.

4.1. Lý giải sự ngự trị của nhật triều qua các chu kỳ cộng hưởng

Một trong những kết quả quan trọng nhất là việc xác định các chu kỳ cộng hưởng trong dải 23,8 – 25,0 giờ ở hầu khắp Biển Đông. Các chu kỳ này rất gần với chu kỳ của hai sóng nhật triều chính là K1 (23,93 giờ) và O1 (25,82 giờ). Điều này giải thích tại sao thủy triều Biển Đông lại có đặc tính nhật triều ngự trị trên một phạm vi rộng lớn. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng phần phía bắc và trung tâm biển cộng hưởng mạnh hơn với sóng O1, trong khi phần phía nam lại cộng hưởng tốt hơn với sóng K1. Điều này hoàn toàn phù hợp với số liệu quan trắc thực tế, cho thấy tỷ lệ biên độ K1/O1 tăng dần từ bắc vào nam dọc bờ biển Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ và Vịnh Thái Lan là những “bộ cộng hưởng” lý tưởng cho nhật triều, khiến biên độ triều ở đây đạt mức rất lớn.

4.2. Phân vùng các chế độ dao động dựa trên đặc điểm cộng hưởng

Dựa trên phổ dao động tự do, có thể phân Biển Đông thành các vùng có khả năng phản ứng cộng hưởng khác nhau. Ví dụ, vùng trung tâm biển chỉ cộng hưởng với chu kỳ ngày và trung gian, tạo ra nhật triều không đều biên độ nhỏ. Vịnh Bắc Bộ cộng hưởng với cả chu kỳ ngày và các chu kỳ nước nông, tạo ra nhật triều đều biên độ lớn. Ngược lại, một dải hẹp ven bờ đông nam Việt Nam phản ứng với dải chu kỳ rộng, bao gồm cả chu kỳ bán nhật, dẫn đến chế độ triều hỗn hợp. Vùng gần cửa tây nam Vịnh Bắc Bộ lại gần như không cộng hưởng với các chu kỳ triều chính, giải thích tại sao đây là vùng có biên độ thủy triều rất nhỏ. Sự phân vùng này cung cấp một công cụ dự báo mạnh mẽ về tính chất thủy triều chỉ dựa trên đặc điểm vật lý của thủy vực.

V. Mô hình hóa mùa của mực nước Biển Đông qua trường gió mùa

Bên cạnh các dao động chu kỳ ngắn, biến động mực nước biển theo mùa là một thành phần quan trọng, ảnh hưởng lớn đến đời sống và kinh tế ven biển. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là sự thay đổi của trường gió mùa. Để kiểm tra và định lượng hiệu ứng này, các nhà khoa học đã xây dựng mô hình số trị tính toán sự dâng lên của mực nước dưới tác động của trường gió trung bình, qua đó tái hiện lại quy mô và cấu trúc không gian của dao động mùa, làm cơ sở cho việc dự báo và đánh giá tác động lâu dài.

5.1. Vai trò của áp suất khí quyển bề mặt và ứng suất gió

Sự thay đổi mực nước do khí tượng gây ra bởi hai yếu tố chính: áp suất khí quyển bề mặt và ứng suất gió. Hiệu ứng "khí áp kế ngược" (inverted barometer effect) mô tả rằng khi áp suất khí quyển giảm 1 hPa, mực nước biển sẽ dâng lên khoảng 1 cm, và ngược lại. Tuy nhiên, ở Biển Đông, tác động của ứng suất gió do gió mùa gây ra thường lớn hơn nhiều. Gió thổi trên mặt biển tạo ra một lực kéo, đẩy nước về phía bờ hoặc ra xa bờ, gây ra hiện tượng nước dâng hoặc hạ. Mô hình tính toán mực nước dâng do gió sử dụng các bản đồ trường gió trung bình hàng tháng làm dữ liệu đầu vào để giải hệ phương trình nước nông, từ đó tính toán trường độ cao mực nước tương ứng.

5.2. Kết quả tính toán phân bố mực nước theo gió mùa Đông Bắc

Mô hình tính toán cho thấy, dưới tác động của gió mùa Đông Bắc mạnh và ổn định, mực nước có xu hướng dâng cao rõ rệt ở vùng ven bờ phía tây và tây nam Biển Đông, bao gồm cả bờ biển Việt Nam. Nước bị "dồn" về phía bờ, gây ra mực nước trung bình cao hơn vào mùa đông. Ngược lại, ở các vùng bờ phía đông và đông bắc (như bờ biển Philippines), mực nước lại có xu hướng hạ thấp. Kết quả này khớp với các phân tích từ số liệu quan trắc, khẳng định gió mùa Đông Bắc là động lực chính tạo ra đỉnh của dao động mùa mực nước ở ven bờ Việt Nam, với biên độ có thể đạt tới 30-40 cm.

VI. Tương lai nghiên cứu Mực nước dâng và biến đổi khí hậu

Những nghiên cứu tiên phong về dao động tự do và mùa của mực nước đã mở ra nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, các hướng nghiên cứu cần được phát triển để giải quyết những thách thức mới. Việc tích hợp các nguồn dữ liệu hiện đại và cải tiến mô hình là cần thiết để nâng cao độ chính xác trong dự báo và hiểu rõ hơn tác động của các yếu tố quy mô lớn, đặc biệt là biến đổi khí hậu và mực nước dâng.

6.1. Hướng phát triển mô hình kết hợp số liệu đo cao vệ tinh

Kể từ khi các nghiên cứu ban đầu được thực hiện, công nghệ quan trắc đã có bước tiến vượt bậc. Số liệu đo cao vệ tinh (Altimetry) cung cấp các bản đồ mực nước biển trên toàn bộ Biển Đông với độ phân giải không gian và thời gian cao. Việc kết hợp nguồn dữ liệu quý giá này vào các mô hình hải dương học ROMS sẽ giúp hiệu chỉnh và kiểm nghiệm mô hình một cách chính xác hơn. Dữ liệu vệ tinh cho phép nghiên cứu các dị thường độ cao mặt biển (SLA) và các dao động nội trên quy mô toàn biển, những khía cạnh mà các trạm đo ven bờ không thể bao quát hết.

6.2. Dự báo dài hạn Sự giãn nở nhiệt của nước biển và mực nước dâng

Một trong những vấn đề cấp thiết nhất hiện nay là dự báo xu thế dâng lên của mực nước biển do biến đổi khí hậu. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là sự giãn nở nhiệt của nước biển (khi đại dương nóng lên, nước nở ra) và sự tan chảy của băng ở các cực. Các mô hình khí hậu toàn cầu cần được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện khu vực của Biển Đông để đưa ra các kịch bản mực nước dâng chi tiết cho bờ biển Việt Nam. Việc nghiên cứu các quá trình địa động lực học và biến động thế kỷ của mực nước cũng cần được chú trọng để có bức tranh toàn cảnh và các chiến lược ứng phó hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ ĐẶC ĐIỂM NỰC NƯỚC BIỂN ĐÔNG. CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về điều kiện tự nhiên và đặc điểm dao động mực nước biển Đông 1. Hình dạng đường bờ và phân bố độ sâu của biển Đông Biển Đông kế cận với lãnh thổ của mười nước Đông Nam Á, là một trong những biển lớn nhất thế giới.

Trên biển này có những đường hàng hải quốc tế quan trọng đi qua và trong những năm gần đây khu vực thềm lục địa tây nam của biển đã trở thành một khu vực hoạt động kinh tế kỹ thuật sôi động. Vùng nước biển trải rộng từ kinh tuyến 99 o 5 đến 121o kinh đông và từ vĩ tuyến 3o vĩ nam đến 25o vĩ bắc. Tổng diện tích biển, kể cả các vịnh lớn Thái Lan và Bắc Bộ của nó bằng khoảng 3,5 ⋅10 6 km 2. Hình dạng đường bờ biển hết sức phức tạp với rất nhiều vịnh, vũng, eo biển và đảo lớn nhỏ nằm rải rác ở cả trung tâm lẫn gần ven bờ.

Địa hình đáy biển Đông thuộc loại đa dạng (hình 1. Vùng biển thẳm với độ sâu vài nghìn mét nằm ở phần trung tâm và lệch về phía đông biển. Độ sâu lớn nhất ở vùng này đạt đến 5560 mét. Vùng thềm lục địa với độ sâu dưới 200 mét chiếm hơn nửa diện tích mặt rộng thủy vực, phân bố ở phía nam và tây nam biển và trong các vịnh.

Ở các vịnh Bắc Bộ và Thái Lan độ sâu biển biến đổi từ vài mét đến dưới 100 mét. Các đường đẳng sâu có hình dạng rất không đều đặn. Nhìn chung, quan sát thấy tính bất đối xứng trong phân bố độ sâu của biển giữa hai phần tây và đông, giữa bắc và nam của biển. Vùng biển phía đông và đông nam có độ dốc đáy lớn hơn so với vùng biển phía tây và tây bắc.

Đặc điểm này, như chúng ta sẽ thấy ở các chương 2 và 4, có ảnh hưởng rất lớn đến chế độ dao động mực nước biển và các vùng của nó. Biển Đông là một biển ven, liên hệ với Thái Bình Dương và các biển kế cận qua một số eo biển. Ở phía bắc và đông bắc, biển Đông thông với Thái Bình Dương qua eo Đài Loan rộng 200 km với độ sâu 50 mét và eo Basi rộng 350 km với độ sâu trên 3000 mét. Những eo biển này ngoài độ rộng và độ sâu đáng kể, còn có đặc điểm là định hướng theo tuyến trục chính của biển, cùng hướng với các hướng gió thịnh hành trên biển, nên có vai trò quan trọng nhất, đảm bảo sự trao đổi nước cũng như năng lượng giữa biển và bên ngoài.

Phần lớn nước các tầng mặt và ở các độ sâu của biển được trao đổi với Thái Bình Dương thông qua những eo này [48, 68]. Ở phía cực nam, biển Đông liên hệ với biển Giava qua eo Malacca nằm giữa bán đảo Malacca và đảo Calimantan. Đặc điểm của eo biển này là khá rộng, khoảng 450 km, nhưng rất nông, độ sâu xấp xỉ 30-40 mét và có những đảo nhỏ xen kẽ. Ở biên giới phía đông của biển, ở quãng giữa quần đảo Philippin và đảo Calimantan có nhiều eo nhỏ nông xen kẽ với các chuỗi đảo.

Những eo biển này ít thuận lợi cho sự trao đổi nước. Phân bố độ sâu biển Đông và biên tính (các đường gấp khúc là biên tính của các mô hình số, hình vuông nhỏ chỉ vị trí điểm tính phổ) 1. Chế độ gió trên biển Đông Chế độ gió trên biển là nhân tố quan trọng nhất trong số các nhân tố gây nên dao động mực nước của nó [42]. Vị trí đặc biệt của biển Đông nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa Đông Nam Á với hai hệ thống gió khác biệt tác động quy định toàn bộ chế độ nhiệt động lực học nói chung và chế độ dao động mực nước nói riêng của nó [19, 56].

Về mùa đông, biển chịu tác động của gió màu đông bắc hoạt động từ khoảng tháng mười đến tháng tư năm sau. Mùa hè, trên biển thịnh hành các đợt gió với hướng tây nam. Các trường gió đông bắc thường có cường độ lớn và độ ổn định hoạt động cao hơn so với các trường gió mùa tây nam. Tuy nhiên, cả hai loại trường gió này đều đặc trưng bởi tính bất đồng nhất trong không gian (xem các hình 4.

Thủy triều và dao động mực nước biển Đông Thành phần quan trọng nhất gây nên dao động mực nước biển Đông là thủy triều. Dao động thủy triều ở biển Đông được nhiều tác giả đánh giá là rất phức tạp và có nhiều nét độc dáoddawcj sắc so với những vùng biển khác của thế giới. Nơi đây có thể thấy đủ bốn loại thủy triều khác nhau: đó là bán nhật triều đều, bán nhật triều không đều, nhật triều không đều và nhật triều đều. Qua các bản đồ phân bố tính chất thủy triều biển Đông ta thấy nét nổi bật đầu tiên là toàn bộ vùng khơi rộng lớn và đại bộ phận các dải bờ phía tây và phía đông biển thịnh hành kiểu dao động nhật triều.

Ở các vịnh Thái Lan và Bắc Bộ quan sát thấy kiểu dao động triều toàn nhật đều lý tưởng với độ lớn đáng kể, đã từng được dẫn trong các sách giáo khoa 10 với tư cách là nhật triều đều điển hình. Đường cong mực nước có dạng hình sin rất đều đặn với một nước lớn và một nước ròng trong một ngày. Trong tháng chỉ có khoảng hai đến ba ngày có biểu hiện của thủy triều hỗn hợp. Độ lớn thủy triều ở nơi triều mạnh nhất biển Đông là đỉnh vịnh Bắc Bộ đạt tới 6 mét.

Những khu vực bán nhật triều đều của biển Đông là dải bờ gần eo biển Đài Loan, khu vực biển lân cận cảng Thuận An của Việt Nam. Những khu vực với bán nhật triều không đều là dải bờ nam Trung Quốc từ eo Đài Loan tới vùng đông bắc đảo Hải Nam, gần vịnh Pulô Lakei và vùng ven bờ đông nam Việt Nam, khu vực phía tây vịnh Thái Lan và vùng lân cận Xinhgapo. Tính phức tạp của thủy triều ở biển Đông thể hiện ở sự biến đổi độ lớn và tính chất thủy triều trên không gian biển, sự biến đổi này đặc biệt phức tạp trong vùng gần bờ và các vịnh. Ở vịnh Bắc Bộ, trên khoảng cách dưới nửa nghìn kilômét giữa trung tâm vịnh và cửa tây nam của nó, độ lớn thủy triều có thể biến đổi từ vài mét tới cực tiểu còn khoảng 50-60 cm.

Tình hình hoàn toàn tương tự như vậy trong vịnh Thái Lan. Nơi đây cả tính chất lẫn độ lớn thủy triều đều phân hóa mạnh, tồn tại cả nhật triều và bán nhật triều, vùng biên độ lớn xen kẽ với những vùng vô triều ngay trong không gian vịnh. Những kết quả khảo sát năng lượng triều của các tác giả đã đi đến kết luận rằng “trong quá trình truyền sóng triều trên các miền khác nhau của biển, tính chất nhật triều từ địa vị thứ yếu lúc ban đầu đã chuyển thành chủ yếu. Nói một cách khác, chính các điều kiện địa phương của biển Đông đã ảnh hưởng có ý nghĩa căn bản tới sự hình thành hiện tượng thủy triều trên vùng biển phức tạp này” (Nguyễn Ngọc Thuy [15]).

Nét độc đáo nữa trong hiện tượng thủy triều ở biển Đông biểu hiện ở sự khác nhau trong tương quan biên độ của các sóng thành phần của thủy triều ở những vùng khác nhau. Theo các bản đồ triều nhận thấy, khi mới truyền vào biển các biên độ của những sóng thành phần nhật triều không khác nhau mấy. Nhưng càng truyền đi xa theo hướng trục lớn của biển, biên độ sóng K1 ngày càng lớn hơn sóng O1. Đối với các sóng M 2 và S 2 cũng có biểu hiện tương tự.

Nguyễn Ngọc Thuy [15] đã giải thích hiện tượng này là vì độ dài sóng O1 lớn hơn độ dài sóng K1 , nên khi truyền dần vào vùng nước nông, biên độ sóng tăng dần và với sóng dài hơn, mức độ tăng chậm hơn. Trong biến động mực nước biển Đông, ngoài thành phần dao động thủy triều đóng vai trò lớn nhất, còn có những dao động khác cũng có biên độ đáng kể. Trước hết phải kể đến những dao động mực nước do nước dâng trong bão. Những dẫn liệu chi tiết về các đặc trưng dao động nước dâng có trong [14, 4, 11].

Thấy rằng trị số độ lớn nước dâng trong bão tại khu vực biển ven Việt Nam không nhỏ, có thể đạt tới 250 cm hoặc hơn nữa. Tiếp nữa, thành phần thứ ba đóng góp đáng kể vào biến động mực nước là dao động mùa do sự luân phiên trong năm của các loại gió màu quy định. Các tài liệu khác nhau cho thấy biên 11 độ dao động mùa của mực nước ở các trạm phía tây biển thuộc bờ Việt Nam có thể đạt tới 30- 40 cm (xem bảng 4. Trên đây trình bày tóm tắt những thành phần chủ yếu góp phần gây nên biến động mực nước biển.

Cần khẳng định rằng dao động mực nước biển và đại dương ở dạng chung nhất là kết quả tác động của một số lớn các nhân tố như: biến động của các ngoại lực có nguồn gốc thiên văn và địa vật lý, biến động của áp suất khí quyển và ứng suất gió trên biển, biến động của trường mật độ và hoàn lưu nước, các yếu tố cân bằng nước trong những điều kiện hình thái cụ thể của thủy vực được nghiên cứu. Tuy nhiên, những nhân tố sau này hoặc là có vai trò nhỏ hơn, hoặc là chỉ có ý nghĩa đối với từng vùng hạn chế, hơn nữa chúng chưa được nghiên cứu kỹ đối với vùng biển này nên chúng tôi chưa tổng kết được. Cơ sở phương pháp nghiên cứu mực nước Do tác động đan xen của tất cả những yếu tố, nên sự biến động của mực nước đại dương hoặc biển có tính chất rất phức tạp và đa quy mô. Thông thường trong hải dương học người ta phân chia những biến động của mực nước theo dải tần số để áp dụng các phương pháp nghiên cứu thích hợp: Đó là những dao động nhiều năm, những dao động mùa, những dao động với chu kỳ xi nốp và những dao động với chu kỳ trung bình.

Với những quá trình dao động mực nước mà nguyên nhân của chúng đã được xác định tiên nghiệm và thiết lập được quy luật rõ rệt như những dao động thủy triều thì phương pháp phân tích điều hòa được áp dụng rất hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ