Thanh đồng nhìn từ góc độ phả hệ: Nghiên cứu gia đình Nguyễn Đình Hùng

Khám phá góc nhìn phả hệ về Thanh đồng trong tín ngưỡng thờ Mẫu qua nghiên cứu sâu về gia đình cụ Nguyễn Đình Hùng, một di sản văn hóa tại Hải Phòng.

Chuyên ngành

Văn Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ văn hóa học

2011

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã Phả hệ Thanh đồng trong Tín ngưỡng Mẫu Việt Nam

Trong dòng chảy của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam, Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ chiếm một vị trí đặc biệt, được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Linh hồn của tín ngưỡng này chính là các Thanh đồng, những người làm cầu nối giữa thế giới thần linh và cõi trần. Một hiện tượng độc đáo và sâu sắc trong tín ngưỡng này là sự hình thành các Phả hệ Thanh đồng - những gia tộc có nhiều thế hệ nối tiếp nhau theo nghiệp đồng. Hiện tượng này không chỉ phản ánh sự kế thừa tâm linh mà còn cho thấy sức sống mãnh liệt của Đạo Mẫu Việt Nam qua các biến thiên lịch sử. Việc nghiên cứu các gia tộc này, hay còn gọi là dòng đồng, mở ra một góc nhìn mới về cấu trúc xã hội, sự chuyển giao đức tin và vai trò của gia đình trong việc bảo tồn các giá trị văn hóa. Các Thanh đồng trong một phả hệ không chỉ đơn thuần là người thực hành nghi lễ mà còn là những người gìn giữ bản sắc, tri thức và quy tắc của tín ngưỡng. Họ kế thừa căn đồng, thực hành các nghi lễ hầu bóng và duy trì hoạt động của các điện thờ tư gia, góp phần quan trọng vào việc đáp ứng nhu cầu tâm linh người Việt. Nghiên cứu về Phả hệ Thanh đồng giúp lý giải vì sao tín ngưỡng Mẫu vẫn bám rễ bền chặt vào tâm thức người dân, phát triển phong phú ngay cả trong xã hội hiện đại, một xã hội mà khoa học kỹ thuật dường như chiếm lĩnh mọi mặt đời sống.

1.1. Khái niệm cốt lõi Thanh đồng và căn số gia truyền

Thanh đồng là người trung gian thực hành nghi lễ trong Tín ngưỡng thờ Mẫu. Họ là “ghế” để các vị thánh thần giáng ngự, thông qua nghi lễ hầu đồng để ban phúc, phán truyền và chữa bệnh. Theo quan niệm dân gian, không phải ai cũng có thể trở thành Thanh đồng. Người được chọn phải có căn đồng hay căn số gia truyền, một duyên phận định sẵn với thế giới thần linh. Hiện tượng này thường biểu hiện qua việc người có căn bị “cơ đày” – trải qua ốm đau, bệnh tật, hoặc gặp trắc trở trong cuộc sống mà y học hiện đại không giải thích được. Con đường duy nhất để thoát khỏi khổ ải là trình đồng mở phủ, chính thức trở thành một tín đồ, một người hầu cận cửa Thánh. Trong một gia tộc, việc kế thừa căn đồng diễn ra theo hình thức cha truyền con nối, tạo nên các dòng đồng đặc trưng. Đây là một loại hình Thanh đồng phổ biến, nơi các thế hệ nối tiếp nhau đều có ít nhất một người theo nghiệp đồng.

1.2. Phả hệ dòng họ và vai trò trong việc bảo tồn tín ngưỡng

Gia phả dòng họ trong tín ngưỡng Mẫu không chỉ ghi chép huyết thống mà còn là một bản “sử ký tâm linh”. Nó ghi lại vai trò, công đức của các thế hệ đồng thầy đi trước, đánh dấu sự chuyển giao đức tin và trách nhiệm. Phả hệ giúp xác lập vị thế và uy tín của một dòng đồng, khẳng định sự kết nối bền chặt của gia tộc với thế giới thần linh. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi tín ngưỡng có nguy cơ bị thương mại hóa, các gia tộc Thanh đồng đóng vai trò then chốt trong việc gìn giữ bản sắc và các giá trị cốt lõi của Đạo Mẫu Việt Nam. Họ duy trì các nghi lễ truyền thống, bảo tồn không gian thờ cúng tại các điện thờ tư gia và truyền dạy lại cho thế hệ sau những quy tắc, lễ nghi một cách chuẩn mực, góp phần hạn chế các biểu hiện tiêu cực, lệch lạc.

II. Thách thức của nghiệp đồng Nhìn từ góc độ cha truyền con nối

Sự phát triển mạnh mẽ của Tín ngưỡng thờ Mẫu trong xã hội đương đại đã mang đến cả những cơ hội và thách thức. Một mặt, nó cho thấy sức sống bền bỉ của một di sản văn hóa phi vật thể. Mặt khác, sự bùng phát của các hoạt động hầu đồng đã dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Thực tế cho thấy sự xuất hiện ngày càng đông các ông đồng, bà đồng, nhưng không phải ai cũng thực hành tín ngưỡng với một cái tâm trong sáng. Một số người lợi dụng tín ngưỡng để “buôn thần bán thánh”, biến các nghi lễ hầu bóng thành nơi khoe của, kinh doanh trục lợi. Điều này đặt ra một thách thức lớn cho cộng đồng, đặc biệt là các gia tộc có truyền thống cha truyền con nối. Các Phả hệ Thanh đồng chân chính phải đối mặt với áp lực duy trì sự thuần khiết và ý nghĩa thiêng liêng của tín ngưỡng trước làn sóng thương mại hóa. Hơn nữa, việc kế thừa căn đồng không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Không phải tất cả con cháu trong dòng họ đều có căn duyên hoặc sẵn sàng gánh vác nghiệp đồng. Sự xung đột giữa đức tin truyền thống và lối sống hiện đại cũng là một rào cản, đòi hỏi các đồng thầy phải có phương pháp giáo dục và định hướng phù hợp để di sản tâm linh của gia tộc không bị mai một.

2.1. Phân biệt Thanh đồng chân chính và hiện tượng tiêu cực

Trong bối cảnh phức tạp hiện nay, việc phân biệt một Thanh đồng chân chính và những người lợi dụng tín ngưỡng là vô cùng cần thiết. Một Thanh đồng thuộc dòng đồng gia tộc thường coi việc thờ Mẫu và hầu đồng là nghĩa cử cao đẹp, là trách nhiệm với tổ tiên và thần linh. Hoạt động của họ gắn liền với việc duy trì điện thờ tư gia, chăm lo hương khói và hướng dẫn các con nhang đệ tử thực hành tín ngưỡng một cách đúng đắn. Ngược lại, những hiện tượng tiêu cực thường biểu hiện qua việc tổ chức các buổi hầu đồng hoành tráng quá mức, nặng về vật chất, khoe khoang tài sản và có dấu hiệu kinh doanh tâm linh. Việc nhận thức đúng đắn vai trò của các gia phả dòng họ trong việc bảo tồn giá trị gốc giúp cộng đồng có cái nhìn sáng suốt hơn, góp phần gìn giữ sự trong sáng của Đạo Mẫu Việt Nam.

2.2. Áp lực kế thừa căn đồng trong bối cảnh xã hội hiện đại

Việc kế thừa căn đồng trong một gia tộc không đơn giản là một lựa chọn cá nhân mà còn là trách nhiệm với cả dòng họ. Thế hệ trẻ lớn lên trong môi trường hiện đại, tiếp xúc với khoa học và công nghệ, có thể có những hoài nghi hoặc không mặn mà với nghiệp đồng. Luận văn của Hoàng Thị Mỹ Thanh ghi nhận trường hợp Thanh đồng Nguyễn Đình Hùng ban đầu cũng không tin vào những điều huyền bí và từ chối theo nghiệp của mẹ. Chỉ sau khi trải qua biến cố bệnh tật nặng và được chữa khỏi một cách kỳ diệu, ông mới hoàn toàn tin tưởng. Điều này cho thấy, áp lực kế thừa không chỉ đến từ gia đình mà còn từ chính “căn số” của mỗi người. Việc dung hòa giữa cuộc sống đời thường và trách nhiệm với cửa Thánh là một thách thức lớn, đòi hỏi sự hy sinh và một đức tin vững chắc.

III. Phương pháp nghiên cứu điển hình Phả hệ Thanh đồng Hùng

Để làm rõ hiện tượng Phả hệ Thanh đồng, luận văn của tác giả Hoàng Thị Mỹ Thanh đã tiến hành nghiên cứu sâu về gia tộc của Thanh đồng Nguyễn Đình Hùng tại Hải Phòng. Đây là một gia tộc điển hình với ba thế hệ liên tiếp theo Tín ngưỡng thờ Mẫu. Phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng là điền dã dân tộc học, thông qua quan sát, tham dự các sinh hoạt tín ngưỡng và phỏng vấn trực tiếp các thành viên trong gia đình. Việc khảo sát tập trung vào không gian hành lễ là điện thờ tư gia Thánh Linh Từ, các nghi lễ hầu bóng chính trong năm, và hệ thống con nhang đệ tử. Nghiên cứu này không chỉ mô tả đời sống tâm linh mà còn phân tích đời sống thường nhật của các Thanh đồng, qua đó làm rõ chân dung của một dòng đồng điển hình. Cách tiếp cận này giúp cắt nghĩa nguyên nhân các thành viên ra đồng, hoạt động mang tính tập thể của gia đình và những đóng góp của họ cho cộng đồng. Qua trường hợp của gia đình ông Nguyễn Đình Hùng, luận văn đã cung cấp những tư liệu quý giá, góp phần lý giải sức sống bền bỉ của tục thờ Mẫu và vai trò của các gia phả dòng họ trong việc duy trì di sản văn hóa phi vật thể này.

3.1. Chân dung Đồng thầy Chấn Hưng người khai sinh dòng đồng

Bà Chấn Hưng, tên thật là Lã Thị Thanh Vân (1916), là người đặt nền móng cho dòng đồng của gia tộc. Sinh ra tại Nam Hà, cái nôi của Đạo Mẫu Việt Nam, bà sớm có duyên với chuyện tâm linh. Cơ duyên đưa bà đến với việc thờ Mẫu là sau một cơn bạo bệnh tưởng chừng không qua khỏi. Sau khi được chữa lành một cách kỳ diệu, bà hoàn toàn tin vào quyền năng của Mẫu. Bà đã trình đồng mở phủ tại tư gia, lập nên Đền Thánh Linh Từ và lấy hiệu là Chấn Hưng. Đương thời, bà là một đồng thầy nổi tiếng không chỉ ở Hải Phòng mà còn ở Hà Nội, Nam Định, được nhiều người kính trọng vì tấm lòng thành tâm và khả năng chữa bệnh cứu người. Bà không chỉ là người thực hành tín ngưỡng mà còn là một tấm gương về lòng nhân ái, tích cực làm từ thiện và đóng góp cho cách mạng. Cuộc đời và sự nghiệp của bà là minh chứng cho một Thanh đồng chân chính, người lấy việc phụng sự Thánh và giúp đời làm lẽ sống.

3.2. Thế hệ kế thừa Thanh đồng Nguyễn Đình Hùng và các con

Ông Nguyễn Đình Hùng, con trai duy nhất của bà Chấn Hưng, là người kế thừa trực tiếp nghiệp đồng. Ban đầu, ông không tin và không muốn theo con đường của mẹ. Tuy nhiên, sau một trận ốm nặng kéo dài nhiều năm và chứng kiến sự linh ứng của Mẫu qua một buổi hầu đồng, ông đã quyết định làm lễ ra đồng ở tuổi 45. Từ đó, ông trở thành một Thanh đồng uy tín, tiếp nối sự nghiệp của gia tộc. Đến thế hệ thứ ba, sáu trong số các con và dâu rể của ông Hùng cũng đã ra đồng. Việc nhiều thành viên trong gia đình cùng tham gia cho thấy sự gắn kết mạnh mẽ của căn số gia truyền. Họ cùng nhau gánh vác việc hương khói tại điện thờ tư gia, tổ chức các nghi lễ và duy trì nền nếp của dòng họ. Đây là một mô hình cha truyền con nối điển hình, nơi đức tin được trao truyền qua nhiều thế hệ, đảm bảo sự liên tục của văn hóa tín ngưỡng.

IV. Đời sống tâm linh và thường nhật của gia tộc Thanh đồng

Nghiên cứu về Phả hệ Thanh đồng Nguyễn Đình Hùng cho thấy một bức tranh sống động về sự hòa quyện giữa đời sống tâm linh và đời sống thường nhật. Các thành viên trong gia tộc không tách mình khỏi xã hội. Khi không thực hành nghi lễ, họ là những công dân bình thường với những ngành nghề đa dạng như kỹ sư cơ khí, kinh doanh, buôn bán. Bà Chấn Hưng từng là một thương gia giàu có, ông Hùng là một nhà sáng chế cơ khí tài ba, và các con ông cũng là những người lao động chăm chỉ. Sự thành công trong cuộc sống đời thường của họ được xem là lộc Thánh ban, là kết quả của việc thành tâm phụng sự. Đời sống tâm linh của gia tộc tập trung tại Đền Thánh Linh Từ, một điện thờ tư gia bề thế và trang nghiêm. Tại đây, các nghi lễ hầu bóng được tổ chức định kỳ, trở thành những sinh hoạt văn hóa chung của cả gia đình và cộng đồng con nhang đệ tử. Hoạt động tín ngưỡng của họ mang tính tập thể cao. Khi một người hầu đồng, những người còn lại sẽ hỗ trợ, tạo nên một không khí trang nghiêm và gắn kết. Sự kết hợp này cho thấy, Tín ngưỡng thờ Mẫu không chỉ là niềm tin vào thế giới siêu hình mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần, giúp con người sống tốt hơn trong cuộc đời thực.

4.1. Không gian hành lễ Phân tích kiến trúc điện thờ tư gia

Đền Thánh Linh Từ, hay còn gọi là Đền Bà Chấn Hưng, là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của gia tộc. Được xây dựng từ năm 1947, ngôi đền có tổng diện tích khoảng 70-80m2, được bài trí theo quy chuẩn của một điện thờ Tứ phủ. Hàng cao nhất là Hậu cung thờ Tam Tòa Thánh Mẫu, tiếp đến là Ngũ Vị Tôn Quan. Cung công đồng thờ Tứ Phủ Ông Hoàng. Đặc biệt, đền còn có ban thờ riêng Bà Chúa Bản Cảnh - một vị thánh Mẫu của riêng Hải Phòng, và cung Trần Triều. Cách bài trí cân đối, hợp lý, vừa trang nghiêm vừa tạo cảm giác ấm cúng. Không gian này không chỉ là nơi thực hiện các nghi lễ hầu bóng mà còn là nơi lưu giữ ký ức, nơi các thế hệ con cháu kết nối với tổ tiên và cội nguồn tâm linh của gia tộc.

4.2. Các nghi lễ hầu bóng chính và hệ thống con nhang đệ tử

Gia tộc Nguyễn Đình Hùng duy trì bốn nghi lễ chính trong năm: Lễ Thượng Nguyên (tháng Giêng), Lễ Nhập Hạ (tháng Tư), Lễ Tán Hạ (tháng Bảy) và Lễ Tất Niên (tháng Chạp). Các buổi hầu đồng được tổ chức trang trọng, tuân thủ nghiêm ngặt các trình tự và lễ nghi truyền thống. Đây là dịp để các Thanh đồng trong gia tộc làm tròn bổn phận với Thánh thần và cũng là cơ hội để cộng đồng con nhang đệ tử tụ họp, cầu an, giải hạn. Theo thống kê, đền có một hệ thống con nhang đệ tử đông đảo và đa dạng, đến từ nhiều thành phần xã hội như công chức, trí thức, người kinh doanh. Họ tìm đến đền vì uy tín của các đồng thầy và niềm tin vào sự linh ứng. Mối quan hệ giữa gia tộc Thanh đồng và con nhang đệ tử tạo thành một cộng đồng tín ngưỡng gắn bó, cùng nhau chia sẻ đức tin và gìn giữ văn hóa tín ngưỡng.

V. Vai trò Phả hệ Thanh đồng trong bảo tồn văn hóa tín ngưỡng

Các gia tộc Thanh đồng, với mô hình cha truyền con nối, đóng một vai trò không thể thiếu trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị tích cực của Tín ngưỡng thờ Mẫu. Nghiên cứu trường hợp gia đình Nguyễn Đình Hùng cho thấy, họ không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh của một bộ phận cộng đồng mà còn là những người “giữ lửa” cho di sản. Bằng việc duy trì các nghi lễ hầu bóng một cách chuẩn mực, họ góp phần gìn giữ bản sắc và sự trong sáng của Đạo Mẫu Việt Nam. Trong bối cảnh xã hội có nhiều biến đổi, các dòng đồng gia tộc trở thành những thành trì vững chắc chống lại sự thương mại hóa và các biến tướng tiêu cực. Họ là những bằng chứng sống động cho thấy sức sống mãnh liệt của tín ngưỡng, khả năng tự điều chỉnh và thích ứng để tồn tại và phát triển. Việc công nhận và phát huy vai trò của các Phả hệ Thanh đồng là một giải pháp quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể này một cách bền vững. Họ chính là những người nắm giữ tri thức bản địa, những câu chuyện, những bài văn chầu, những điệu múa thiêng – những yếu tố cốt lõi làm nên sự độc đáo của tâm linh người Việt.

5.1. Đáp ứng nhu cầu tâm linh và gìn giữ bản sắc Đạo Mẫu

Trong một xã hội đầy biến động, con người thường tìm đến thần thánh như một nơi nương tựa tinh thần. Các gia tộc Thanh đồng như gia đình ông Hùng đã đáp ứng nhu cầu đó bằng việc tạo ra một không gian tín ngưỡng trang nghiêm, gần gũi. Họ giúp các tín đồ giải tỏa những lo âu, ký thác những mong ước về sức khỏe, tài lộc và sự bình an. Quan trọng hơn, thông qua các hoạt động của mình, họ đã gìn giữ được những giá trị cốt lõi của Tín ngưỡng thờ Mẫu: tôn vinh người Mẹ, hướng con người tới cái thiện, và đề cao lòng biết ơn cội nguồn. Sự tồn tại của các Phả hệ Thanh đồng đảm bảo rằng các nghi lễ và niềm tin được truyền lại một cách chân thực, không bị sai lệch.

5.2. Phát huy yếu tố tích cực của dòng đồng trong xã hội mới

Để phát huy những yếu tố tích cực, cần có cái nhìn đúng đắn và cởi mở hơn về vai trò của các Thanh đồng dòng tộc. Họ không chỉ là những người thực hành nghi lễ mà còn là các nghệ nhân dân gian, những người bảo tồn một hình thức sân khấu tâm linh độc đáo. Các buổi hầu đồng do họ thực hiện là sự kết hợp của âm nhạc, vũ đạo, trang phục và diễn xướng, mang giá trị nghệ thuật cao. Thay vì định kiến, xã hội cần nhìn nhận và hỗ trợ các gia phả dòng họ này trong việc bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa phi vật thể. Việc tôn vinh những Thanh đồng chân chính, những người có đóng góp tích cực cho cộng đồng, sẽ góp phần định hướng cho sự phát triển lành mạnh của văn hóa tín ngưỡng trong bối cảnh hiện đại.

04/10/2025
Thanh đồng nhìn từ góc độ phả hệ qua nghiên cứu gia đình thanh đồng nguyễn đình hùng ở hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 28 Chƣơng 2: Đời sống của gia tộc thanh đồng Nguyễn Đình Hùng. Lý lịch của các thành viên trong gia tộc Thanh đồng Nguyễn Đình Hùng .1 Bà Chấn Hưng- mẹ thanh đồng Nguyễn Đình Hùng .2 Thanh đồng Nguyễn Đình Hùng .3 Các con của thanh đồng Nguyễn Đình Hùng .2 Đời sống tâm linh .1 Không gian hành lễ- Đền Thánh Linh Từ .2 Những sinh hoạt tín ngưỡng chính .3 Hệ thống con nhang đệ tử .3 Đời sống thường nhật. 48 Tiểu kết chương 2.

51 Chƣơng 3: Gia đình thanh đồng - thanh đồng dòng tộc - trong thờ Mẫu và đời sống xã hội hiện nay .1 Vai trò của gia đình thanh đồng Nguyễn Đình Hùng trong thờ Mẫu .1 Đáp ứng nhu cầu tâm linh .2 Gìn giữ bản sắc, giá trị của Đạo Mẫu và lên đồng .2 Thanh đồng dòng tộc trong bối cảnh phát triển hiện nay .1 Thực trạng hầu bóng và thanh đồng những năm gần đây .2 Phát huy yếu tố tích cực của thanh đồng dòng tộc trong điều kiện xã hội hiện đại.64 Tiểu kết chương 3. 69 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 74 3 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo cùng toàn thể quý Thầy, Cô Trường Đại học Văn Hóa Hà Nội đã giảng dạy và tạo điều kiện cho tôi trong suốt những năm học vừa qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới GS.TS Ngô Đức Thịnh - người đã truyền đam mê, định hướng, chỉ bảo và giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này.

Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến gia đình thanh đồng Nguyễn Đình Hùng đã cung cấp những tư liệu quý giá trong quá trình thực hiện luận văn. Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn! Học viên thực hiện luận văn Hoàng Thị Mỹ 4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Phả hệ gia tộc Nguyễn Đình Chấn (Bình Lục, Hà Nam) Ngõ 201 Trần Nguyên Hãn, Lê Chân, Hải Phòng. Sơ đồ bài trí đền Thánh Linh Từ.

36 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Danh sách con nhang đệ tử từ 2001 đến tháng 04/2011. Thống kê con nhang đệ tử sinh hoạt thường xuyên từ 2001 đến tháng 04/2011. Tính cấp thiết của đề tài 1.1 Trong những năm gần đây, Việt Nam đang đứng trước những thay đổi vô cùng to lớn, đó là sự phát triển như vũ bão của khoa học và công nghệ; sự bấp bênh của nền kinh tế thị trường trong bước đi ban đầu chưa ổn định, cái được cái mất diễn ra hàng ngày, trong gang tấc đã tác động không nhỏ đến tâm lý của người dân.

Vì thế, thần thánh là nơi lý tưởng để họ cầu mong trông cậy. Điều này giải thích vì sao con người một mặt đang ra sức để giải thiêng nhưng một mặt lại ra tăng niềm tin vào những tín ngưỡng huyền bí. Trong số các tín ngưỡng đó, thờ Mẫu là một điển hình. Việc thờ Mẫu từ xa xưa đã chiếm một vị trí quan trọng trong đời sống tâm linh, ăn sâu và bén rễ vào tâm thức của người Việt.

Trong đời sống xã hội hiện đại, tín ngưỡng thờ Mẫu vẫn chứng tỏ được sức sống của mình. Ở nông thôn cũng như thành thị, ở đồng bằng cũng như miền núi, thậm chí ở cả những đô thị lớn, hình thức sinh hoạt dân dã này vẫn tồn tại, có phần phát triển và ngày càng mở rộng. Trong tín ngưỡng thờ Mẫu, lên đồng là một nghi lễ điển hình. Lên đồng cùng nhiều hình thức cầu cúng và sinh hoạt khác đã từng có thời được xếp vào loại hiện tượng “mê tín dị đoan” chịu nhiều định kiến, thậm chí bị xóa bỏ gần như hoàn toàn ở từng nơi từng lúc.

Trong những năm gần đây, lên đồng đang từng bước được thừa nhận như một sinh hoạt tín ngưỡng truyền thống và ít nhiều những ý nghĩa tích cực của nó đã được công nhận trong xã hội. Có lẽ vì thế mà ngày càng có nhiều người ra trình đồng mở phủ và các buổi lên đồng cũng được diễn ra một cách sôi nổi, hoành tráng hơn ở mọi nơi trên khắp các vùng miền của đất nước. Điều này đã cho thấy sự phát triển về chiều sâu và phổ biến của nghi lễ lên đồng và tục thờ Mẫu ở nước ta. Tuy nhiên, sự bùng phát ấy đã gây ra không ít hệ quả tiêu cực trong xã hội.

Thực tế, trong xã hội của chúng ta xuất hiện ngày càng đông những ông đồng, bà đồng và gia đình có nhiều thế hệ hầu đồng. Trong số đó, rất nhiều gia đình, nhiều ông, bà đồng thành tâm thực hành tín ngưỡng. Họ coi việc thờ Mẫu và lên đồng là nghĩa cử cao đẹp hướng về tổ tiên, dân tộc. Nhưng cũng có không ít người chỉ coi lên đồng là một thú ăn chơi, khoe của, thông qua hoạt động này để kinh doanh làm 6 giàu, để “buôn thần bán thánh”, tư lợi cho bản thân khiến lên đồng phát triển theo một chiều hướng khác.

Đối với những gia đình có nhiều thế hệ thờ Mẫu và lên đồng, tác động của họ đối với cộng đồng là không nhỏ dù là tác động tiêu cực hay tích cực. Do đó, việc nghiên cứu, tìm hiểu về những gia đình đó là việc làm cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn.2 Thêm vào đó, từ trước đến nay những công trình nghiên cứu về Đạo Mẫu và nghi lễ lên đồng có rất nhiều. Tuy nhiên, nghiên cứu về từng thanh đồng vẫn còn rất ít và nghiên cứu cả một gia tộc với rất nhiều thành viên cùng tham gia hầu đồng càng hiếm hơn. Đây cũng là lí do chúng tôi mạnh dạn lựa chọn đề tài này với mong muốn hiểu biết sâu sắc hơn về tín ngưỡng thờ Mẫu, lý giải vì sao trong suốt chiều dài lịch sử, tín ngưỡng Mẫu vẫn len lỏi, bám rễ bền chặt vào tâm thức người dân để rồi mỗi lúc một lóe sáng hơn, phát triển phong phú hơn trong xã hội hiện đại của chúng ta- một xã hội mà dường như những thành tựu của khoa học - kỹ thuật và công nghệ đã làm thay đổi và chiếm lĩnh mọi mặt của đời sống.3 Hải Phòng là một địa phương có tín đồ theo Đạo Mẫu tương đối đông.

Theo thống kê của TS. Chu Phác trong bài viết “Đạo Mẫu - tín ngưỡng riêng của người Việt” ở hội thảo “Nghiên cứu khả năng đặc biệt của con người trong hệ thống Đạo Mẫu Việt Nam” diễn ra tại Bảo Tàng Phụ Nữ Việt Nam, ngày 4/7/2010 vừa qua: Hà Nội có khoảng ba trăm thanh đồng; Hải Phòng có khoảng trên một trăm thanh đồng. Mỗi thanh đồng lại có hệ thống con nhang đệ tử riêng. Trong đó, số thanh đồng có cùng huyết thống với nhau không phải là ít.

Vì thế, né tránh việc nghiên cứu về đối tượng này chắc chắn sẽ là một điều thiếu sót, ít nhất là của những người đang nghiên cứu về tín ngưỡng, tôn giáo và văn hóa dân tộc.4 Là một người con của thành phố Hải Phòng, đang nghiên cứu và giảng dạy về lĩnh vực văn hóa nên mong muốn góp một phần công sức nhỏ bé vào việc gìn giữ di sản của địa phương nói riêng và dân tộc nói chung. Với những suy nghĩ đó, chúng tôi đã mạnh dạn lựa chọn đề tài “Thanh đồng- nhìn từ góc độ phả hệ” (Qua nghiên cứu gia đình thanh đồng Nguyễn Đình Hùng ở Hải Phòng) làm luận văn tốt nghiệp chuyên ngành Văn hóa học. Mục đích nghiên cứu 2.1 Nghiên cứu về hiện tượng Thanh đồng - nhìn từ góc độ phả hệ - là nghiên cứu đời sống của một gia đình với nhiều thế hệ liên tiếp nhau làm thanh đồng, cắt nghĩa nguyên nhân ra đồng và hoạt động mang tính tập thể của gia đình đó có đóng góp như thế nào cho xã hội của chúng ta.2 Tìm hiểu một gia đình thanh đồng cụ thể góp phần làm rõ hơn một loại thanh đồng đang tồn tại rất phổ biến trong xã hội hiện nay: thanh đồng dòng tộc. Qua việc đánh giá vai trò của thanh đồng dòng tộc, chúng tôi muốn phần nào lí giải cho sức sống bền bỉ của thờ Mẫu và lên đồng.

Từ đó, đưa ra một số giải pháp nhằm hạn chế những mặt tiêu cực, phát huy những mặt tích cực của thanh đồng dòng tộc trong đời sống xã hội hiện đại. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3.1 Luận văn tiến hành nghiên cứu cụ thể một gia đình có rất nhiều thành viên tham gia sinh hoạt tín ngưỡng thờ Mẫu ở Hải Phòng. Khảo sát, mô tả về địa điểm sinh hoạt tín ngưỡng của gia đình - Đền Bà Chấn Hưng; tham dự các sinh hoạt tín ngưỡng chính để thấy nét riêng của đối tượng nghiên cứu so với những gia đình thờ Mẫu khác; tìm hiểu một số con nhang đệ tử của gia đình và phân tích đời sống thường nhật của những thành viên đã ra đồng để làm rõ chân dung của thanh đồng dòng tộc.2 Phạm vi nghiên cứu của luận văn: tác giả tập trung nghiên cứu gia tộc thanh đồng Nguyễn Đình Hùng ở Ngõ 201, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng và xem đây là trường hợp điển hình cho vấn đề đang nghiên cứu. Lịch sử nghiên cứu Vấn đề tín ngưỡng thờ Mẫu đã và đang thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều học giả trong và ngoài nước.

Trước cách mạng có “Việc thờ cúng các vị tứ bất tử ở Việt Nam” của Nguyễn Văn Huyên, xuất bản bằng tiếng Pháp 1944. Sau năm 1954, 1988, Viện nghiên cứu Văn hóa Dân gian chính thức hành hương về Phủ 8 Dầy khởi công nghiên cứu một khía cạnh của việc thờ cúng Mẫu Liễu- chương trình Hát văn và hầu bóng do PGS, TS Ngô Đức Thịnh làm chủ nhiệm đề tài. Trong những năm gần đây, bắt đầu từ năm 1990, khi tín ngưỡng thờ Mẫu được phục hưng trỗi dậy thì hiện tượng này được các học giả Việt Nam chú ý xem xét như một vấn đề văn hóa. Có rất nhiều công trình nghiên cứu khoa học ra đời liên quan đến vấn đề này như: “Vân cát thần nữ” của Vũ Ngọc Khánh, xuất bản 1990; Đặng Văn Lung với “Tam tòa Thánh Mẫu”, xuất bản 1991.

Ở tác phẩm này tác giả đã so sánh Thánh Mẫu với Pựt, Then của người Tày để tìm ra những nét đồng dạng. Trên tạp chí nghiên cứu văn hóa nghệ thuật số 5 năm 1990 PGS Trần Lâm Biền đã công bố bài viết “Quanh tín ngưỡng dân giã Mẫu Liễu và điện thờ”. Ngoài ra, trong một số tài liệu khảo sát về “Các nữ thần ở Việt Nam” của Mai Thị Ngọc Chúc và Đỗ Thị Hảo cũng đã bước đầu tập hợp va giới thiệu sơ lược huyền thoại và thần tích, ngọc phả của 75 vị nữ thần ở nước ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ