Luận văn: Tình hình thu hút vốn ODA của Nhật Bản vào Việt Nam - ĐH Kinh tế, ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ: Phân tích tình hình thu hút vốn ODA từ Nhật Bản vào Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả và giải pháp thúc đẩy hợp tác.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Tác giả

Nguyễn Thu Hiền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. ODA Nhật Bản vào Việt Nam Tổng quan và vai trò cốt lõi

Nguồn vốn ODA Nhật Bản đóng vai trò nền tảng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam kể từ khi hai nước nối lại quan hệ viện trợ vào năm 1992. Là nhà tài trợ song phương lớn nhất, viện trợ phát triển chính thức (ODA) của Nhật Bản không chỉ là một nguồn lực tài chính quan trọng mà còn là biểu tượng cho mối hợp tác phát triển Việt Nam - Nhật Bản ngày càng sâu sắc. Nguồn vốn này tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực then chốt như xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực, cải cách thể chế và xóa đói giảm nghèo. Các dự án ODA Nhật Bản đã góp phần thay đổi diện mạo đất nước, từ những công trình giao thông trọng điểm như cầu Nhật Tân, sân bay Nội Bài, đến các nhà máy điện và hệ thống cấp thoát nước hiện đại. Theo thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tổng vốn ODA cam kết từ Nhật Bản cho Việt Nam từ năm 1992 đến nay đã lên tới hàng chục tỷ USD, khẳng định vị thế đối tác chiến lược quan trọng. Tác động của nguồn vốn này không chỉ dừng lại ở các chỉ số kinh tế vĩ mô mà còn lan tỏa sâu rộng đến đời sống người dân, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục và nâng cao chất lượng sống. Hơn nữa, thông qua các dự án hỗ trợ kỹ thuật do JICA Việt Nam triển khai, Việt Nam đã tiếp thu được nhiều kinh nghiệm quản lý tiên tiến, công nghệ hiện đại và đào tạo được một đội ngũ cán bộ có chuyên môn cao, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Sự hỗ trợ này được xem là yếu tố then chốt giúp Việt Nam thực hiện thành công các mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.

1.1. Lịch sử hình thành quan hệ hợp tác phát triển Việt Nam Nhật Bản

Mối quan hệ hợp tác phát triển Việt Nam - Nhật Bản chính thức được nối lại vào tháng 11 năm 1992, đánh dấu một cột mốc lịch sử. Nhật Bản là quốc gia phát triển đầu tiên tuyên bố tái cung cấp viện trợ phát triển chính thức cho Việt Nam, mở đường cho Việt Nam bình thường hóa quan hệ với các tổ chức tài chính quốc tế lớn. Khoản viện trợ đầu tiên trị giá 45,5 tỷ Yên (khoảng 370 triệu USD) không chỉ giúp Việt Nam giải quyết các khoản nợ quá hạn mà còn cung cấp nguồn vốn cần thiết để nhập khẩu hàng hóa, ổn định kinh tế vĩ mô. Kể từ đó, Nhật Bản liên tục giữ vững vị trí nhà tài trợ ODA song phương lớn nhất. Các cam kết viện trợ tăng dần qua các kỳ Hội nghị Nhóm tư vấn các nhà tài trợ (CG), thể hiện sự tin tưởng và ủng hộ mạnh mẽ của Chính phủ Nhật Bản đối với công cuộc Đổi mới của Việt Nam. Sự hỗ trợ này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là nền tảng chính trị vững chắc, góp phần nâng tầm quan hệ hai nước lên đối tác chiến lược sâu rộng.

1.2. Vai trò của vốn ODA Nhật Bản đối với phát triển kinh tế xã hội

Vai trò của ODA Nhật Bản được thể hiện rõ nét qua những đóng góp to lớn vào quá trình phát triển kinh tế xã hội tại Việt Nam. Nguồn vốn vay ưu đãi này đã bổ sung một phần quan trọng cho ngân sách nhà nước, giúp đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn mà nguồn vốn trong nước không thể đáp ứng. Các công trình như đường cao tốc, cảng biển, nhà máy điện đã tạo ra một hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Bên cạnh đó, các dự án ODA Nhật Bản trong lĩnh vực nông nghiệp, y tế, giáo dục đã trực tiếp cải thiện đời sống người dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo và phát triển bền vững. Thông qua các dự án này, Việt Nam không chỉ nhận được hỗ trợ tài chính mà còn được chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến.

II. Thực trạng ODA Nhật Bản Thách thức trong giải ngân vốn

Mặc dù những thành tựu từ vốn ODA Nhật Bản là không thể phủ nhận, thực trạng thu hút và sử dụng nguồn vốn này vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là tốc độ giải ngân vốn ODA còn chậm, ảnh hưởng đến tiến độ của nhiều dự án trọng điểm và làm tăng chi phí. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ sự phức tạp trong thủ tục hành chính của cả hai phía, năng lực quản lý dự án của các cơ quan Việt Nam còn hạn chế, và những vướng mắc trong công tác giải phóng mặt bằng. Theo các báo cáo, tỷ lệ giải ngân ODA của Việt Nam trong một số năm chỉ đạt khoảng 13-14%, một con số khá thấp so với cam kết. Thách thức thứ hai liên quan đến hiệu quả sử dụng vốn ODA. Một số dự án sau khi hoàn thành chưa phát huy hết công suất thiết kế, gây lãng phí nguồn lực. Vấn đề nợ công và ODA cũng là một bài toán cần được tính toán cẩn trọng. Mặc dù là vốn vay ưu đãi, ODA vẫn làm gia tăng gánh nặng nợ công nếu không được đầu tư vào các dự án có khả năng sinh lời hoặc tạo ra tác động lan tỏa tích cực cho nền kinh tế. Sự biến động của tỷ giá đồng Yên cũng là một rủi ro tiềm ẩn, có thể làm tăng giá trị khoản nợ phải trả trong tương lai. Những hạn chế này đòi hỏi một sự rà soát và cải cách toàn diện trong cơ chế quản lý và sử dụng nguồn vốn viện trợ.

2.1. Phân tích các dự án ODA Nhật Bản nổi bật tại Việt Nam

Các dự án ODA Nhật Bản tại Việt Nam rất đa dạng, bao trùm nhiều lĩnh vực từ giao thông, năng lượng đến môi trường và y tế. Các công trình tiêu biểu có thể kể đến như: Cầu Nhật Tân, Nhà ga T2 - Sân bay Quốc tế Nội Bài, Đường cao tốc Bắc - Nam, Hầm đường bộ qua Đèo Hải Vân, và các nhà máy nhiệt điện Phú Mỹ, Ô Môn. Những dự án này không chỉ là công trình xây dựng mà còn là biểu tượng của tình hữu nghị và hợp tác phát triển Việt Nam - Nhật Bản. Tuy nhiên, quá trình triển khai các dự án này cũng bộc lộ nhiều bất cập. Thời gian chuẩn bị dự án kéo dài, quy trình đấu thầu phức tạp và sự thiếu đồng bộ giữa các cơ quan liên quan là những rào cản chính. Phân tích thực tế cho thấy, các dự án thành công thường có sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư Việt Nam và các chuyên gia tư vấn từ JICA Việt Nam.

2.2. Khó khăn về hiệu quả sử dụng vốn ODA và gánh nặng nợ công

Vấn đề hiệu quả sử dụng vốn ODA và mối liên hệ với nợ công và ODA là một thách thức lớn. Mặc dù các dự án ODA giúp cải thiện cơ sở hạ tầng, việc đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội tổng thể đôi khi chưa toàn diện. Một số dự án có chi phí đầu tư cao nhưng khả năng thu hồi vốn chậm, tạo áp lực lên ngân sách nhà nước. Gánh nặng trả nợ gốc và lãi vay, dù với lãi suất ưu đãi, vẫn là một nghĩa vụ tài chính lớn. Khi Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình thấp, các điều kiện vay ODA ngày càng kém ưu đãi hơn, tiến gần hơn tới lãi suất thị trường. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn trong việc lựa chọn dự án đầu tư, ưu tiên các dự án có khả năng tạo ra nguồn thu trực tiếp hoặc gián tiếp để đảm bảo khả năng trả nợ, tránh rơi vào bẫy nợ.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA Nhật Bản

Để tối ưu hóa nguồn lực quý giá từ vốn ODA Nhật Bản, việc triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là cải cách thể chế và hoàn thiện khung pháp lý. Chính phủ cần xây dựng một chính sách thu hút ODA rõ ràng, minh bạch, phù hợp với chiến lược phát triển quốc gia trong từng giai đoạn. Các quy trình, thủ tục liên quan đến tiếp nhận, quản lý và giải ngân vốn ODA cần được đơn giản hóa, giảm bớt các khâu trung gian không cần thiết để đẩy nhanh tiến độ. Theo khuyến nghị của các chuyên gia, việc hài hòa hóa thủ tục giữa Việt Nam và nhà tài trợ, đặc biệt là Nhật Bản, là yếu tố then chốt. Giải pháp thứ hai là tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ trực tiếp tham gia vào các dự án ODA. Bộ Kế hoạch và Đầu tư và các bộ ngành liên quan cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý dự án, đấu thầu quốc tế, giám sát và đánh giá. Sự phối hợp chặt chẽ với các chuyên gia của JICA Việt Nam trong quá trình này sẽ giúp nâng cao trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn. Cuối cùng, cần tăng cường công tác giám sát, thanh tra và kiểm toán để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và phòng chống tham nhũng, lãng phí. Việc công khai, minh bạch thông tin về các dự án ODA cũng giúp tăng cường trách nhiệm giải trình và sự giám sát của cộng đồng.

3.1. Cải cách thể chế và hoàn thiện chính sách thu hút ODA

Cải cách thể chế là nền tảng để nâng cao hiệu quả ODA. Chính sách thu hút ODA cần chuyển từ bị động (tiếp nhận theo đề xuất của nhà tài trợ) sang chủ động (xây dựng danh mục dự án ưu tiên dựa trên quy hoạch phát triển quốc gia). Hệ thống văn bản pháp quy về quản lý ODA cần được rà soát, sửa đổi để loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Đặc biệt, cần có cơ chế phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn cho các địa phương trong việc quản lý các dự án quy mô nhỏ, đồng thời tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành đối với các dự án lớn, phức tạp. Việc áp dụng các thông lệ quốc tế tốt nhất về quản lý đầu tư công cũng là một hướng đi cần thiết để đảm bảo tính bền vững của các dự án sử dụng vốn vay ưu đãi.

3.2. Tăng cường năng lực quản lý và giám sát giải ngân vốn ODA

Để đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn ODA, cần tập trung vào việc nâng cao năng lực của các Ban quản lý dự án (PMU). Các PMU cần được kiện toàn về nhân sự, trang bị đầy đủ kiến thức về quy trình của nhà tài trợ và kỹ năng quản lý hiện đại. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và theo dõi dự án sẽ giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả. Công tác giám sát không chỉ nên thực hiện bởi các cơ quan nhà nước mà cần có sự tham gia của các tổ chức xã hội, các chuyên gia độc lập và cộng đồng dân cư hưởng lợi. Một cơ chế giám sát chặt chẽ sẽ giúp phát hiện sớm các rủi ro, sai phạm và có biện pháp khắc phục kịp thời, đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn ODA ở mức cao nhất.

IV. Bí quyết tối ưu hóa ODA thế hệ mới từ kinh nghiệm JICA

Trong bối cảnh Việt Nam đã trở thành quốc gia có thu nhập trung bình, nguồn vốn ODA Nhật Bản đang có sự chuyển dịch quan trọng sang ODA thế hệ mới. Đây không còn là nguồn viện trợ đơn thuần mà là công cụ hợp tác phát triển toàn diện, gắn liền với lợi ích của cả hai bên. Bí quyết để tối ưu hóa loại hình ODA này là chủ động đề xuất và tham gia vào các hình thức hợp tác mới, đặc biệt là mô hình Hợp tác công - tư (PPP). Các dự án PPP cho phép huy động thêm nguồn vốn từ khu vực tư nhân, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước, đồng thời tận dụng kinh nghiệm quản trị và công nghệ tiên tiến của các doanh nghiệp Nhật Bản. JICA Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật và kết nối các đối tác để triển khai thành công các dự án theo mô hình này. Ngoài ra, ODA thế hệ mới còn tập trung vào các lĩnh vực phi truyền thống như ứng phó với biến đổi khí hậu, phát triển công nghệ cao, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Việt Nam cần xây dựng các đề án cụ thể, có tính khả thi cao để thu hút nguồn vốn này. Việc tăng cường đối thoại chính sách thường xuyên với phía Nhật Bản, thông qua các cơ quan như Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Đại sứ quán Nhật Bản, là chìa khóa để nắm bắt các xu hướng mới và định hình các chương trình hợp tác phù hợp, mang lại lợi ích bền vững cho cả hai quốc gia.

4.1. Chuyển dịch sang ODA thế hệ mới và mô hình Hợp tác công tư

ODA thế hệ mới đánh dấu sự thay đổi trong triết lý viện trợ, hướng tới quan hệ đối tác bình đẳng. Mô hình Hợp tác công - tư (PPP) là trọng tâm của xu hướng này. Trong đó, Chính phủ cung cấp khung pháp lý và một phần vốn đối ứng, còn vốn đầu tư và công nghệ chủ yếu đến từ các doanh nghiệp tư nhân Nhật Bản, với sự hỗ trợ điều phối và kỹ thuật từ JICA Việt Nam. Các dự án hạ tầng giao thông, năng lượng sạch, xử lý nước thải là những lĩnh vực tiềm năng để áp dụng mô hình PPP. Để thành công, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý về PPP, đảm bảo cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý và một môi trường đầu tư minh bạch, hấp dẫn để thu hút các nhà đầu tư tư nhân tham gia.

4.2. Vai trò của JICA Việt Nam trong hỗ trợ kỹ thuật và thể chế

Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA Việt Nam) không chỉ là một tổ chức thực thi các dự án ODA Nhật Bản mà còn là một đối tác quan trọng trong việc hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chính sách. Vai trò của JICA đặc biệt quan trọng trong giai đoạn chuyển đổi sang ODA thế hệ mới. JICA giúp Việt Nam xây dựng năng lực thể chế, nghiên cứu các mô hình phát triển mới, và đào tạo nguồn nhân lực có khả năng tiếp cận với các chuẩn mực quốc tế. Các chương trình cử chuyên gia Nhật Bản sang làm việc tại các bộ, ngành Việt Nam và các khóa đào tạo tại Nhật Bản đã góp phần quan trọng vào việc cải cách hành chính và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Sự hỗ trợ của JICA là yếu tố không thể thiếu để Việt Nam có thể khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn vốn ODA trong bối cảnh mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tình hình thu hút vốn oda của nhật bản vào việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút nguồn vốn ODA của Nhật Bản vào Việt Nam Chương 2: Thực trạng thu hút nguồn vốn ODA của Nhật Bản vào Việt Nam Chương 3: Quan điểm, định hướng và giải pháp tăng cường thu hút nguồn vốn ODA của Nhật Bản vào Việt Nam 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THU HÚT NGUỒN VỐN ODA, HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CHÍNH THỨC CỦA NHẬT BẢN 1.1 Cơ sở lý luận về nguồn vốn ODA 1. Khái niệm ODA Nguồn vốn viện trợ phát triển chính thức (ODA-Official Development Assistance) là nguồn vốn mà các nƣớc phát triển trích ra từ GNP của mình để tài trợ cho các nƣớc đang phát triển nhằm phát triển kinh tế cũng nhƣ tăng phúc lợi xã hội Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) là tất cả các viện trợ không hoàn lại, các khoản viện trợ hoàn lại hoặc tín dụng ƣu đãi (cho vay dài hạn, lãi suất thấp, thời gian ân hạn dài.) của các Chính phủ, các tổ chức thuộc hệ thống liên hợp quốc, các tổ chức phi chính phủ, các tổ chức tài chính quốc tế gọi chung là các đối tác viện trợ nƣớc ngoài dành cho chính phủ và nhân dân các nƣớc nhận viện trợ. Viện trợ bởi vì các khoản tiền này các khoản cho vay với lãi suất thấp ( đôi khi là khoản tiền cho không), thời gian trả nợ lâu (thƣờng từ 20 – 40 năm ) và có thời gian ân hạn dài ( thƣờng là 8 - 10 năm ). Viện trợ phát triển vì mục tiêu danh nghĩa của ODA là phát triển kinh tế và nâng cao phúc lợi xã hội ở các nƣớc nhận viện trợ.

Viện trợ phát triển chính thức vì thƣờng là cho Chính phủ ( Nhà nƣớc ) vay * Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD thì ODA là một giao dịch chính thức đƣợc thiết lập với mục đích chính là thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của các nƣớc đang phát triển. Điều kiện tài chính của giao dịch này có tính chất ƣu đãi và thành tố viên trợ không hoàn lại chiếm ít nhất 25% tổng số vốn viện trợ * Theo Nghị định 131/2006/NĐ-CP ngày 09/11/2006 của Chính phủ Việt Nam thì “Hỗ trợ phát triển chính thức ( gọi tắt là ODA ) đƣợc hiểu là hoạt động hợp tác phát triển giữa Nhà nƣớc hoặc Chính phủ nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam với Nhà tài trợ là Chính phủ nƣớc ngoài, các tổ chức tài trợ song phƣơng và các tổ chức liên Quốc gia hoặc liên Chính phủ. Đặc điểm ODA 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 ODA mang tính chất ưu đãi ODA có thời gian cho vay dài, có thời gian ân hạn dài (chỉ trả lãi, chƣa trả nợ gốc). Đây chính là một sự ƣu đãi dành cho nƣớc vay.

Thông thƣờng, trong ODA, có một phần nguồn vốn là viện trợ không hoàn lại. Đây chính là điểm phân biệt giữa viện trợ và cho vay thƣơng mại. Phần vốn cho không đƣợc xác định dựa vào thời gian cho vay, thời gian ân hạn và so sánh mức lãi suất viện trợ với mức lãi suất tín dụng thƣơng mại. Sự ƣu đãi ở đây là so sánh với tín dụng thƣơng mại trong tập quán quốc tế.

Vốn ODA là nguồn vốn chỉ đƣợc dành riêng cho các nƣớc đang và chậm phát triển vì mục tiêu phát triển. Có 2 điều kiện cơ bản nhất để các nƣớc đang và chậm phát triển có thể nhận đƣợc ODA là: Thứ nhất: Tổng sản phẩm quốc nội – GDP bình quân đầu ngƣời thấp. Những nƣớc nào có GDP/ngƣời càng thấp thấp thì tỷ lệ ODA không hoàn lại càng lớn và khả năng vay với lãi suất thấp và thời hạn ƣu đãi càng lớn. Khi các nƣớc này đạt trình độ phát triển nhất định qua ngƣỡng đói nghèo thì những ƣu đãi sẽ giảm đi.

Thứ hai: Mục tiêu sử dụng ODA của các nƣớc tiếp nhận phải phù hợp với chính sách và phƣơng hƣớng ƣu tiên xem xét trong mối quan hệ giữa bên cấp và nhận ODA Thông thƣờng, các nƣớc cung cấp ODA đều có những chính sách và ƣu tiên riêng của mình, tập trung vào một số lĩnh vực mà họ quan tâm hay có khả năng kỹ thuật và tƣ vấn. Đồng thời, đối tƣợng ƣu tiên của các nƣớc cung cấp ODA cũng có thể thay đổi theo từng giai đoạn cụ thể. Vì vậy, nắm đƣợc những hƣớng ƣu tiên và tiềm năng của các nƣớc, các tổ chức cung cấp ODA là rất cần thiết Về thực chất thì ODA là sự chuyển giao có hoàn lại hoặc không hoàn lại trong những điều kiện nhất định một phần GNP của các nƣớc phát triển sang các nƣớc đang phát triển. Chính vì vậy mà ODA rất nhạy cảm về mặt xã hội và chịu sự điều chỉnh của dƣ luận xã hội từ phía nƣớc tài trợ cũng nhƣ từ nƣớc tiếp nhận ODA 1.2 Vốn ODA gắn liền với yếu tố chính trị 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ODA có thể ràng buộc nƣớc tiếp nhận về địa điểm chi tiêu cũng nhƣ là lĩnh vực đầu tƣ.

Ngoài ra, một nƣớc cung cấp viện trợ cũng đều có những ràng buộc khác và nhiều khi các ràng buộc này rất chặt chẽ đối với nƣớc tiếp nhận. Chẳng hạn nhƣ Nhật Bản quy định vốn ODA của Nhật đều đƣợc thực hiện bằng đồng Yên (¥). Nguồn vốn ODA luôn chứa đựng bên trong nó là tính ƣu đãi cho nƣớc tiếp nhận và lợi ích của nƣớc viện trợ. Nói cách khác, vốn ODA mang trong mình yếu tố chính trị.

Các nƣớc viện trợ nói chung đều không quên dành đƣợc những lợi ích cho mình, vừa gây ảnh hƣởng chính trị, vừa thực hiện xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tƣ vấn vào nƣớc tiếp nhận viện trợ. Bỉ, Đức và Đan Mạch yêu cầu khoảng 50% viện trợ phải mua hàng hóa và dịch vụ của nƣớc mình…Canada yêu cầu cao nhất, tới 65%. Thụy Sĩ yêu cầu 1,7%.Nhìn chung 22% viện trợ của DAC phải đƣợc sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ của các quốc gia viện trợ. Kể từ khi ra đời cho đến nay, viện trợ luôn chứa đựng hai mục tiêu cùng tồn tại song song.

Mục tiêu thứ nhất là thúc đẩy tăng trƣởng bền vững và giảm nghèo ở những nƣớc đang phát triển. Bản thân các nƣớc phát triển nhìn thấy lợi ích của mình trong việc hỗ trợ, giúp đỡ các nƣớc đang phát triển để mở mang thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm và thị trƣờng đầu tƣ. Viện trợ thƣờng gắn với các điều kiện về kinh tế. Xét về lâu dài, các nhà tài trợ sẽ có lợi về mặt an ninh, kinh tế, chính trị khi kinh tế tại các nƣớc nhận viện trợ phát triển.

Mối quan tâm mang tính cá nhân này đƣợc kết hợp với tinh thần nhân đạo, tính cộng đồng. Vì một số vấn đề mang tính toàn cầu nhƣ sự bùng nổ dân số thế giới, bảo vệ môi trƣờng sống, bình đẳng giới, phòng chống dịch bệnh, giải quyết các xung đột vũ sắc tộc, tôn giáo….đòi hỏi sự hợp tác, nỗ lực của cộng đồng quốc tế, không phân biệt nƣớc giàu, nƣớc nghèo. Mục tiêu thứ hai là tăng cƣờng vị thế chính trị của các nƣớc tài trợ. Các nƣớc phát triển sử dụng ODA nhƣ một công cụ chính trị: xác định vị trí và ảnh hƣởng của mình tại các nƣớc và khu vực tiếp nhận ODA.

Hoa Kỳ là một trong những quốc gia dùng ODA làm công cụ để thực hiện chính sách “gây ảnh hƣởng chính trị trong một thời gian ngắn”. Nhật Bản hiện là nhà tài trợ hàng đầu thế giới và cũng là nhà tài trợ đã sử 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dụng ODA nhƣ là một công cụ đa năng về chính trị và kinh tế. ODA của Nhật Bản không chỉ đƣa lại lợi ích cho nƣớc nhận mà còn mang lại lợi ích tốt nhất cho Nhật Bản. Viện trợ của các nƣớc phát triển không chỉ đơn thuần là việc trợ giúp hữu nghị mà còn là một công cụ lợi hại để thiết lập và duy trì lợi ích kinh tế và vị thế chính trị cho nƣớc tài trợ.

Những nƣớc cấp viện trợ đòi hỏi các nƣớc tiếp nhận phải thay đổi chính sách phát triển cho phù hợp với lợi ích của bên tài trợ. Khi nhận viện trợ, các nƣớc nhận viện trợ cần phải cân nhắc kỹ lƣỡng những điều kiện của các nhà tài trợ. Không vì lợi ích trƣớc mắt mà đánh mất những quyền lợi lâu dài. Quan hệ hỗ trợ phát triển chính thức phải đảm bảo tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ của nhau, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng cùng có lợi.3 Vốn ODA gắn với điều kiện kinh tế Khi tiếp nhận và sử dụng vốn ODA do tính chất ƣu đãi nên gánh nặng nợ thƣờng chƣa xuất hiện.

Một số nƣớc do sử dụng không hiệu quả ODA, có thể tạo nên sự tăng trƣởng nhất thời, nhƣng sau một thời gian lại lâm vào vòng nợ nần do không có khả năng trả nợ. Sự phức tạp chính là ở chỗ nguồn vốn ODA không có khả năng đầu tƣ trực tiếp cho sản xuất, nhất là cho xuất khẩu, trong khi việc trả nợ lại dựa vào xuất khẩu thu ngoại tệ. Do đó, trong khi hoạch định chính sách sử dụng ODA phải phối hợp với các loại nguồn vốn để tăng cƣờng sức mạnh kinh tế và khả năng xuất khẩu để đảm bảo khả năng trả nợ.4 Vốn ODA gắn liền với các nhân tố xã hội ODA là một phần đƣợc trích ra từ GNP của các nƣớc tài trợ nên rất nhạy cảm với dƣ luận xã hội ở các nƣớc tài trợ. Nhìn chung, ngƣời dân các nƣớc OECD luôn ủng hộ sự giúp đỡ đối với những ngƣời cần đƣợc giúp đỡ, 80% ngƣời dân Châu Âu cho rằng cần tăng ngân sách phát triển của EU.

Ở các nƣớc cung cấp ODA tỉ lệ dƣới 0.7 GNP, hơn 70% ngƣời dân cho rằng Chính phủ nên tăng ngân sách viện trợ phát triển của nƣớc mình. Bên cạnh số lƣợng viện trợ, ngƣời dân ở các nƣớc viện trợ còn quan tâm đến chất lƣợng viện trợ. Ở nhiều nƣớc, dân chúng yêu cầu Chính phủ cắt giảm viện trợ để tập trung giải quyết các vấn đề khó khăn trong 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nƣớc và tỏ ra lo ngại trƣớc một số vấn đề trong việc cung cấp viện trợ nhƣ: tiếp thu chậm dự án, hiệu quả dự án thấp, bên nhận không thực hiện đúng cam kết, có dấu hiệu tham nhũng viện trợ của các quan chức. Ngƣợc lại, ở các nƣớc nhận viên trợ, dân chúng cũng tỏ ra dè dặt trong việc tiếp nhận viện trợ, e ngại những ảnh hƣởng xấu đến cuộc sống, bản sắc và truyền thống văn hoá dân tộc.3 Phân loại ODA 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ