Luận văn nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế - Tác động tiêu cực môi trường

Luận văn phân tích nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế giai đoạn 2005-2020, đánh giá tác động tiêu cực đến môi trường và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo nghiên cứu

2010

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế Bối cảnh và Tăng trưởng nhanh chóng

Thừa Thiên Huế, với vị thế là đô thị loại I trong tương lai gần, đang đối mặt với nhu cầu sử dụng nước cấp đô thị tăng cao chưa từng có. Việc hiểu rõ bối cảnh và tốc độ tăng trưởng này là yếu tố then chốt để xây dựng hệ thống cấp nước bền vững, giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo an ninh nguồn nước cho người dân cũng như các ngành kinh tế. Nguồn tài liệu cho thấy, HUEWACO - Công ty TNHH Nhà nước Một thành viên Xây dựng và Cấp nước Thừa Thiên Huế, đơn vị chịu trách nhiệm chính, đang phải đối mặt với nhiều áp lực trong việc đáp ứng lượng nước tiêu thụ ngày càng lớn, đặc biệt vào mùa khô hạn và các dịp lễ hội như Festival Huế.

1.1. Tăng trưởng nhu cầu nước cấp đô thị Huế Thực trạng và thách thức

Nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong những năm qua. Chỉ tính riêng tại thành phố Huế, lượng nước cấp đã tăng gần 50% trong giai đoạn 2005-2009. Cụ thể, sản lượng nước thương phẩm đã đạt mức 27 triệu m³ vào cuối năm 2009, tăng gấp 5,5 lần so với năm 1999. Với mức sử dụng bình quân khoảng 135 lít/người/ngày, áp lực lên hệ thống cấp nước là rất lớn. Việc tỉnh Thừa Thiên Huế được định hướng trở thành thành phố trực thuộc Trung ương trong tương lai sẽ tiếp tục đẩy mức nhu cầu nước đô thị Huế lên cao hơn nữa. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi các giải pháp toàn diện từ khai thác, xử lý đến phân phối và quản lý. Tình trạng này cũng đặt ra những câu hỏi cấp bách về khả năng cung ứng và tác động tiềm tàng đến nguồn tài nguyên, đặc biệt là sông Hương, nguồn cấp nước chính.

1.2. Dự báo nhu cầu nước cấp Thừa Thiên Huế đến năm 2020 Cập nhật và điều chỉnh

Để xây dựng nền tảng phát triển bền vững cho ngành cấp nước, công tác dự báo nhu cầu là vô cùng quan trọng. Quy hoạch hệ thống cấp nước đô thị của tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2002-2010 và định hướng đến năm 2020 đã được lập. Tuy nhiên, các dự báo ban đầu được thực hiện cách đây gần 10 năm, dựa trên số liệu chưa được cập nhật đầy đủ, đặc biệt là về dân số và phát triển kinh tế-xã hội. Sau Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009 cùng với việc cập nhật kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội đến năm 2020, việc dự báo đã được tiến hành lại. Bên cạnh đó, các định mức và tiêu chuẩn cấp nước cũng đã thay đổi theo Quyết định 1251/QĐ-TTg và các quy chuẩn xây dựng mới. Với định hướng Thừa Thiên Huế trở thành đô thị di sản, dịch vụ, du lịch và thành phố xanh thân thiện môi trường, nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế sẽ có sự thay đổi lớn, đòi hỏi dự báo chính xác hơn để tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro môi trường.

II. Phương pháp dự báo nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế Đổi mới để hiệu quả

Việc dự báo chính xác nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế là yếu tố then chốt cho quy hoạch và phát triển bền vững. Với sự thay đổi về dân số, kinh tế - xã hội và các tiêu chuẩn kỹ thuật, các phương pháp dự báo truyền thống cần được đánh giá lại và cập nhật. Nhằm cung cấp bức tranh toàn diện và đáng tin cậy hơn về tình hình sử dụng nước trong tương lai, nhiều phương pháp tiên tiến đã được xem xét và áp dụng. Điều này giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc hơn, từ đó đưa ra quyết định phù hợp để tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu tác động môi trường.

2.1. Các phương pháp dự báo nhu cầu nước Lựa chọn tối ưu cho Huế

Các quốc gia trên thế giới đang áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để dự báo nhu cầu nước cấp đô thị. Các phương pháp phổ biến bao gồm: tính theo đầu người (per capita) dựa trên mức tiêu thụ cá nhân; ngoại suy (extrapolation) để ước lượng các giá trị chưa biết từ dữ liệu có sẵn; phân tích xu hướng (trend analysis) để hồi cứu quá khứ và dự báo tương lai; phương pháp kinh tế (econo-metrics) sử dụng giá nước và thu nhập làm biến số; và mô hình tổng hợp (integrated model) kết hợp các phương pháp trên. Đối với Thừa Thiên Huế, việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần xem xét đến đặc thù phát triển đô thị, du lịch, và sự biến động của dân số. Mục tiêu là tạo ra một dự báo sát thực, hỗ trợ quy hoạch cấp nước Thừa Thiên Huế hiệu quả và bền vững.

2.2. Nguồn dữ liệu cập nhật Nền tảng cho dự báo nước cấp chính xác

Tính chính xác của công tác dự báo phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng và tính cập nhật của nguồn dữ liệu. Công tác dự báo nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế trước đây đã gặp hạn chế do dựa trên số liệu hỗ trợ chưa được cập nhật, đặc biệt là về dân số và phát triển kinh tế-xã hội. Hiện nay, với sự điều chỉnh về dân số sau Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009 và các số liệu kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội đến năm 2020 được cập nhật, nền tảng dữ liệu đã vững chắc hơn. Hơn nữa, các định mức và tiêu chuẩn cấp nước đã được thay đổi và áp dụng theo Quyết định 1251/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và các tiêu chuẩn xây dựng mới (TCXDVN 33:2006/BXD, QCXDVN 01:2008/BXD). Việc sử dụng các thông tin mới nhất này là yếu tố then chốt để có được những dự báo đáng tin cậy về nhu cầu nước đô thị Huế.

III. Tác động môi trường của nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế Những hệ lụy cần cảnh báo

Hoạt động cấp nước đô thị, dù thiết yếu, vẫn tiềm ẩn nhiều tác động môi trường tiêu cực nếu không được quản lý và sử dụng hiệu quả. Tại Thừa Thiên Huế, việc gia tăng nhu cầu sử dụng nước cấp đô thị đã dẫn đến những hệ lụy đáng báo động đối với môi trường tự nhiên và xã hội. Đặc biệt, việc khai thác quá mức từ sông Hương và các nguồn nước khác gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng. Nhận thức rõ ràng về những tác động này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp bền vững, hướng tới việc bảo vệ tài nguyên nước và hệ sinh thái thủy sinh quý giá.

3.1. Hậu quả của khai thác nước sông Hương quá mức Ảnh hưởng đến hệ sinh thái

Việc đẩy mạnh hoạt động khai thác nước từ sông Hương để đáp ứng nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế đang gây ra những hậu quả đáng lo ngại cho môi trường tự nhiên. Một trong những tác động trực tiếp nhất là việc giảm dòng chảy môi trường của sông. Dòng chảy bị suy giảm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hệ sinh thái vùng hạ lưu, làm thay đổi môi trường sống của các loài thủy sinh, suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của dòng sông. Nguồn nước cấp chính của Huế là sông Hương, vì vậy, việc quản lý khai thác cần phải hết sức thận trọng để bảo vệ lá phổi xanh của thành phố và duy trì cân bằng sinh thái. Đây là một vấn đề cấp bách cần được ưu tiên trong quy hoạch cấp nước Thừa Thiên Huế.

3.2. Ô nhiễm và suy kiệt nguồn nước ngầm Huế Mối đe dọa tiềm ẩn

Ngoài tác động lên sông Hương, việc gia tăng nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế còn dẫn đến những hệ lụy đối với nguồn nước ngầm. Hoạt động khai thác nước cấp có thể làm gia tăng lượng bùn thải và nước thải, gây ô nhiễm các thủy vực lân cận. Đặc biệt, tình trạng suy kiệt và ô nhiễm nước ngầm là một mối đe dọa tiềm ẩn nhưng vô cùng nghiêm trọng. Nước ngầm đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước sinh hoạt cho nhiều khu vực và duy trì sự ổn định của hệ sinh thái. Việc khai thác không kiểm soát và quản lý chất thải kém hiệu quả có thể làm trầm trọng thêm tình trạng này, gây khó khăn lớn cho việc tìm kiếm nguồn nước sạch trong tương lai và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Các giải pháp bảo vệ nước ngầm Huế cần được triển khai mạnh mẽ.

3.3. Tác động kinh tế xã hội Áp lực lên chi phí và quản lý nước sạch

Sự tăng cao của nhu cầu nước cấp đô thị Huế không chỉ gây áp lực lên môi trường tự nhiên mà còn tạo ra gánh nặng kinh tế-xã hội đáng kể. Việc mở rộng hệ thống cấp nước đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, từ xây dựng nhà máy, đường ống đến công nghệ xử lý. Đồng thời, chi phí xử lý nước thải cũng gia tăng, đòi hỏi nguồn tài chính và công nghệ tiên tiến hơn. Điều này đặt ra nhiều áp lực cho các nhà quản lý trong việc cân đối cung cầu nước sạch trên toàn tỉnh, đặc biệt là trong việc đảm bảo cấp nước cho người nghèo và các vùng sâu vùng xa. Việc tăng chi phí có thể ảnh hưởng đến giá thành nước, tác động trực tiếp đến đời sống người dân và khả năng tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Cần có các chính sách hiệu quả để quản lý những tác động môi trường nước cấp và kinh tế-xã hội này.

IV. Giải pháp phát triển bền vững nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế Hướng đi chiến lược

Trước những thách thức về nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế ngày càng tăng và các tác động môi trường tiềm ẩn, việc triển khai các giải pháp phát triển bền vững là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc mở rộng năng lực cung cấp mà còn chú trọng đến quản lý hiệu quả, tiết kiệm nguồn nước và bảo vệ môi trường. Hướng đi chiến lược này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng, nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài cho tỉnh nhà.

4.1. Tiết kiệm nước cấp đô thị Trách nhiệm cộng đồng và lợi ích kinh tế

Việc tiết kiệm nước đô thị đóng vai trò then chốt trong việc giảm áp lực lên hệ thống cấp nước và môi trường. Nếu nhu cầu sử dụng nước được giảm xuống thông qua các giải pháp tiết kiệm và sử dụng hiệu quả nguồn nước cấp đô thị, HUEWACO sẽ có thêm nhiều nguồn lực. Nguồn lực này có thể được phân bổ để cải thiện dịch vụ cấp nước cho các khu vực vùng sâu vùng xa của tỉnh, nơi việc tiếp cận nước sạch còn hạn chế. Ngoài ra, việc giảm lượng nước thất thoát, đặc biệt ở khu vực nông thôn, cũng là một giải pháp quan trọng. Mặc dù đầu tư cấp nước về nông thôn mang ý nghĩa xã hội lớn, nhưng về mặt kinh tế, lượng nước thất thoát lớn và lượng sử dụng ít trong khi tỷ suất đầu tư cao đã khiến doanh thu từ khu vực này không hiệu quả để duy trì các hoạt động tái đầu tư. Do đó, khuyến khích ý thức tiết kiệm nước cấp đô thị không chỉ là giải pháp môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt.

4.2. Nâng cao năng lực cấp nước Đầu tư hạ tầng và mở rộng phạm vi phục vụ

Song song với việc tiết kiệm, việc nâng cao năng lực của hệ thống nước cấp Thừa Thiên Huế thông qua đầu tư hạ tầng là không thể thiếu. UBND tỉnh Thừa Thiên Huế đã và đang chỉ đạo HUEWACO xây dựng các nhà máy nước mới như nhà máy nước Kế Trù, cung cấp nước sạch cho thị trấn Phú Lộc và các xã phụ cận. Ngoài ra, dự án đường ống vượt phá Tam Giang cấp nước sinh hoạt cho các xã phía Đông phá Tam Giang - Cầu Hai đã được hoàn thành. Đến năm 2009, 105/152 phường/xã, tương ứng với hơn 60% dân số toàn tỉnh, đã được tiếp cận nước cấp đô thị. Việc tiếp tục mở rộng phạm vi phục vụ, đặc biệt đến các vùng còn khó khăn, là một ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, các dự án này cần được thực hiện song song với đánh giá tác động môi trường để đảm bảo sự phát triển bền vững, không gây áp lực quá lớn lên tài nguyên nước hiện có.

V. Kết luận về nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế và Tương lai bền vững

Tình hình nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế đang đặt ra nhiều thách thức nhưng cũng mở ra những cơ hội để định hình một tương lai bền vững hơn. Sự gia tăng nhanh chóng của nhu cầu nước cấp, cùng với những tác động môi trường tiêu cực đã được nhận diện, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và chiến lược. Việc hành động ngay từ bây giờ, dựa trên sự nhận thức đầy đủ và các giải pháp khoa học, là chìa khóa để đảm bảo an ninh nguồn nước và bảo vệ môi trường sống cho các thế hệ tương lai của Thừa Thiên Huế.

5.1. Nhận thức cấp bách về gia tăng nhu cầu và tác động môi trường nước cấp

Các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý, và cả các đối tượng khách hàng sử dụng nước cần nhận thức đầy đủ về sự gia tăng nhanh chóng của nhu cầu nước cấp đô thị và những tác động tiêu cực của nó. Từ việc giảm dòng chảy môi trường của sông Hương gây hại cho hệ sinh thái hạ lưu, đến việc gia tăng lượng bùn thải, nước thải gây ô nhiễm thủy vực và suy kiệt, ô nhiễm nước ngầm Huế, tất cả đều là những vấn đề cần được giải quyết kịp thời. Về mặt kinh tế-xã hội, việc gia tăng chi phí đầu tư mở rộng hệ thống và xử lý nước thải cũng là một áp lực không nhỏ. Sự nhận thức sâu sắc này sẽ là động lực để tăng cường thực hiện các giải pháp tiết kiệm nước đô thị và sử dụng hiệu quả nguồn nước cấp đô thị.

5.2. Hướng tới tương lai Sử dụng hiệu quả và bảo vệ nguồn nước bền vững ở Thừa Thiên Huế

Tương lai của nước cấp Thừa Thiên Huế nằm ở việc hướng tới một mô hình sử dụng hiệu quả và bảo vệ nguồn nước bền vững. Điều này bao gồm việc tiếp tục cập nhật các quy hoạch, áp dụng công nghệ tiên tiến trong dự báo và xử lý nước, đồng thời đẩy mạnh các chương trình giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc tiết kiệm nước. Việc cân bằng giữa phát triển đô thị, du lịch, dịch vụ và bảo tồn nguồn tài nguyên nước là mục tiêu tối thượng. Chỉ khi có sự đồng lòng và hành động quyết liệt từ tất cả các bên liên quan, Thừa Thiên Huế mới có thể đảm bảo an ninh nguồn nước, giảm thiểu tác động môi trường và phát triển bền vững theo định hướng thành phố xanh, thân thiện môi trường đã đề ra.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn nước cấp đô thị ở thừa thiên huế và các tác động tiêu cực đến môi trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

NƯỚC CẤP ĐÔ THỊ Ở THỪA THIÊN HUẾ Nhu cầu nước cấp đô thị ở Thừa Thiên Huế Từ trước đến nay, nước cấp đỏ thị ở Thừa Thiên Huế do Công ty TNHH Nhà nước Một thành viền Xây dựng và Cấp nước Thửa Thiên Huế (HUEWACO) khai thắc phần lớn từ sông Hương. Với nguồn lực hiện nay, HUEWACO đang gặp nhiều khó khăn khi phải đáp ứng nhu cầu dùng nước dang tăng cao vào những tháng mủa hè khô hạn và trong các dịp diến ra lế hội Festival Huế. Chỉ tính riêng ở thành phố Huế, với mức sử dụng bình quản khoảng 135 liƯngười/ngày, lượng nước cấp đô thị trong những, năm qua tăng khá nhanh: cụ thế là lượng nước cấp trong năm 2009 đã tăng gần 50% so với năm 2005 (xem chỉ tiết ở Bảng 1). San lượng nước thương phẩm đạt đến 27 triệu mỶ vào cuối năm 2009, tăng gấp.

5,5 lần so với 1999. Đáng lưu ý hơn, khi cả tính Thừa Thiên Huế chính thức trở thành thành phổ trực thuộc trung ương trong vài năm sắp tới, các nhu cầu về cấp nước đô thị sẽ tiếp tục tăng lên vả khối lượng nước cấp chắc chắn sẽ không chỉ dừng lại ở những con số trên đây. Nhụ cầu nước cấp đô thị ở thành phố Huế trong những năm qua Nam Luong nude Nuécphucvu Yêu cấu riêng Tổng nhu cầu thương phẩm công cộng và của nhà máy xử (m) (m?) thất thoát (m3) lý nước (m3) 2005 18. Dự báo nhu cầu nưóc cấp đô thị Thừa Thiên Huế đến năm 2020 Nhằm xây dựng nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành cấp nước, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển đô thị của đất nước, ngày l8 tháng 3 năm 1998, Chinh phủ Việt Nam đã ra Quyết định số 63/1998/QĐ-TTg giao trách nhiệm cho các địa phương lập chương trình và quy hoạch cấp nước đô thị phủ hợp với định hướng phát triển cấp nước đô thị đến năm 2020 đã được phê duyệt.

Theo tính thần này, UBND tỉnh Thửa Thiên Huế đã giao cho Sở Xây dựng Thửa Thiên Huế lập Quy hoạch hệ thống cấp nước đô thị của tỉnh giai đoạn 2002-2010 và định hướng đến năm 2020. Một trong những nội dung chính của công tác quy hoạch này là dự báo nhu cầu dùng nước đô thị Thửa Thiên Huế đến năm 2020. Tuy nhiên, công tác dự báo này được chủng tôi tiến hành thực hiện lại do: Công tác dự báo nhu cầu nước cấp đô thị ở Thửa Thiên Huế do Sở Xây dựng tỉnh Thừa Thiên Huế thực hiện cách đây gần I0 năm, dựa trên các số liệu hố trợ chưa được cập nhật, nhất là các số liệu về dân số và phát triển kinh tế-xã hội. Hiện nay, tỉnh Thửa Thiên Huế đã có sự điều chỉnh về dân số sau đợc Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009.

Ngoài ra, các số liệu về kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội đến năm 2020 cũng đã được cập nhật. Dự báo nhu cầu nước cấp đô thị trước đây dựa trên các định mức và tiêu chuẩn cấp nước được ban hành kèm theo Quyết định 63/1998/QĐ-TTg. Tuy nhiên, các định mức và tiêu chuẩn này đã được thay đổi và áp dung theo Quyết định 1251/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về “Quy hoạch cấp nước 3 vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, miền Trung và phía Nam đến năm 2020", TCXDVN 33:2006/BXD và QCXDVN 01:2008/BXD, Kết luận số 48-KL/TW ngày 25/5/2009 của Bộ Chính trị đã tan thành phương hướng sớm đưa tỉnh Thừa Thiên Huế trở thành đô thị loại Í trực thuộc TW trước răm 2015. Thành phố Thừa Thiên Huế trong tương lai sẽ là một thành phố của di sản, được phát triển theo hướng thành phố của dịch vụ và du lịch, thành phố xanh thân thiện với môi trường, Do vậy, các nhu cầu sử dụng nước sẽ có sự thay đổi lớn trong vai năm sắp đến.

192 Ký yếu Hội thảo Quốcgi lin cha Hiện nay, các quốc gia trên thể giới đang áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để dự báo nhu cầu sử dụng nước cấp đô thị. Các phương pháp thông dụng nhất có thể kể là: phương pháp tính theo đầu người (per capita) dựa trên mức tiêu thụ nước cá nhân, phương pháp ngoại suy (extrapolation) giúp ước lượng các giả trị chưa biết từ các giá trị có sẵn, phương pháp phân tích xu hướng (trend analysis) giúp hồi cứu quá khứ để dự báo tương lai, phương pháp các thuộc toản kinh tế (econo-metrics) sử dụng giả nước và thu nhập như là các biến số để tính toán nhu cầu dủng nước, và phương pháp mô hình tống hợp (inte- grated model) la syf két hợp giữa các phương pháp vừa mới liệt kê. Việc lựa chọn để sử dụng các phương pháp này phụ thuộc vào sổ lượng và chất lượng của các thông tin và dữ liệu cỏ sẵn, vào năng lực của người dự báo và mục tiêu dự bảo. Trong các phương pháp đề cập trên đây, phương pháp tỉnh theo đầu người, hay cỏn gọi là phương pháp đường thẳng (straight line) hiện đang được áp dụng rộng rãi ở các nước đang phát triển.

Để đơn giản hỏa các tỉnh toán, phương pháp này không tính đến các chỉ số phụ của dân số như thu nhập hộ gia đình, tiêu thụ hộ gia định, quy mô hộ gia dinh., mà chỉ dựa trên mức sử dụng nước binh quân trên người và dự bảo dân số để tỉnh toán như cầu nước sinh hoạt trong tương lai. Các nhu cầu dùng, nude con lại (ngoại trử nước sử dụng cho công nghiệp) về cơ bản được tỉnh theo tỷ lệ của nhu cầu nước sinh hoạt bằng phương pháp ngoại suy. Để dự báo nhu cầu sử dụng nước của tỉnh Thửa Thiên Huế đến năm 2020, để tải nghiên cứu này cũng sử dụng phương pháp tính theo đầu người với các số liệu cập nhật về dân số, quy mô công nghiệp, thương mại - dịch vụ., nhằm đưa ra con số dự báo sắt với thực tế. Theo Quyết định 1251/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày l2 tháng 09 năm 2008 về Quy hoạch cấp nước 3 vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, miền Trung và phía Nam đến năm 2020, tiêu chuẩn cấp nước và dự báo nhu cầu nước đô thị của 3 khu vực nảy phải được tính toán theo TCXDVN 33:2006/BXD thay vi QCXDVN 01:2008/BXD.

Theo tiêu chuẩn nảy, các đối tượng dùng nước ở tỉnh Thừa Thiên Huế được chia thành 6 thành phần chính như sau: + Nước sinh hoạt, + Nước phục vụ công cộng (tưới cây, rửa đưởng, cứu hỏa.), + Nước cho nhu cầu khu công nghiệp, + Nước phục vụ cho công nghiệp và dịch vụ trong đô thị, + Nước thất thoát, + Nước cho yêu cầu riêng của nhà máy xử lý nước. Riêng đối với Thửa Thiên Huế, khi cả tỉnh trở thành đô thị loại | trực thuộc trung ương, thành phố Thừa Thiên Huế trong tương lai sẽ là một thành phố sinh thái với hệ thống công viên cây xanh va nhà vườn được ưu tiên phát triển. Do vậy, tổng nhu cấu dủng nước cần phải bao gồm thêm lượng nước phục vụ cho quy hoạch xanh hóa thành phố này. Điều này hoàn toàn phủ hợp với TCXDVN 33:2006/BXD vì tiêu chuẩn này cho phép tính thêm lượng nước dự phòng bao gồm lượng nước sử dụng cho phát triển công nghiệp, tưới cây.

và các lượng nước khác chưa tính được. Chỉ tiết cho từng loại nhu cầu dùng nước STT Đối tượng dũng nước và thành phần cấp nước cớ. Nhà a 2010 2020 1 Đô thị loại đặc biệt, đô thị loại I, khu du lịch, nghỉ mát a) Nước sinh hoạt: ~ Tiêu chuẩn cấp nước (língười ngày): + Nội đô 165 200 + Ngoại vi 120 150 ~ Tỷ lệ dân số được cấp nước (⁄): _ + Nội đô 85 100 + Ngoại vi 80 95 Phin I Hồi trưởng và bến đối khí hậu 193 b) Nước phục vụ công cộng (tưới cây, rửa đướng, cứu hỏa,.): 10 10 Tinh theo % cua (a) ©) Nude cho céng nghiệp dịch vụ trong đô thi: Tinh theo % của (a) 10 l0 d) Nước khu công nghiệp: lấy theo điều 2.4-Mục 2 của TCXDVN__ 22+45 22+45 33:2006, e) Nước thất thoác: Tính theo % của (a+b+c+4) <3. <20 f) Nước cho yêu cầu riêng của nhà máy xứ lý nước: Tỉnhtheo% 7+l0 5+8 của (a+b+c+d+e) lì Đô thị loại II, đồ thị loại HII a) Nước sinh hoạt: ~ Tiêu chuẩn cấp nước (língưới.ngày): + Nội đôi 120 150 + Ngoại vi 80 100 - Tỷ lệ dân số được cấp nước (%);_ + Nội đô 85 9 + Ngoại vi 75 90 b) Nước phục vụ công cộng (tưới cây, rửa đường, cứu hỏa,.

I0 l0 Tính theo % của (a) ¢) Nude cho công nghiệp dịch vụ trong đô thị: Tinh theo % cia (a) 10 I0 d) Nước khu công nghiệp (lấy theo điều 2.4 - Mục 2) 22445 22:45 e) Nước thất thoát: Tính theo % của (a+b+c+d) <25 <20 9) Nước cho yêu cầu riêng của nhà máy xử lý nước: Tỉnh theo% 8+l0 7+8 của (a+b+c+d*e) Ml Đô thị loại IV, đô thị loai V, diém dan cu néng thon a) Nước sinh hoạt: ~ Tiêu chuẩn cấp nước (língười.ngày): 60 100 ~ Tỷ lệ dân số được cấp nước (%4): 75 90 b) Nước dịch vụ; Tính theo % của (a) 10 10 ¢) Nude thất thoát; Tính theo % của (a+b) <20 <15 d) Nước cho yêu cầu riêng của nhà máy xử lý nước; Tính theo% = 10. l0 của (a+b*c) Nguồn: TCXDVN 33:2006. Để tiện theo dõi, tổng nhu cầu nước cấp đô thị Thừa Thiên Huế này được khải quát theo công thức: Q=Qà + Qcc + Qạ † Qá + Qu + Quin + Qap (I) Trong đó: Q: Tổng lượng nước sử dụng (m`/ngày), Q,;: Nước cho sinh hoạt (m”/ngày) Q,.: Nước phục vụ công cộng (mÏ/ngày), Q,.,: Nước cho khu công nghiệp (m'/ngày) Q¿„.„¿ Nước cho công nghiệp và dịch vụ trong đô thị (m'/ngày), Qạ: Nước thất thoát (m’/ingay) Qạ„: Nước cho yêu cầu riêng của nhà máy xử lý nước (m`/ngày) Qạ„ Lượng nước dự phỏng sử dụng cho tưới cây, phát triển công nghiệp. Trong công thức tính toản trên, nước sinh hoạt (Q,,) là cơ sở để dự bảo tổng nhu cầu nước cấp đến năm 2020 cho Thửa Thiên Huế.

Nhằm tạo độ tin cậy cao hơn cho công tác dự báo dựa trên phương pháp tính theo đầu người, vấn đề quan trọng trước tiên là phải dự báo chuẩn xác dân số trong tương lai. Trên thực tế, để dự bảo dân số, người ta thưởng sử dụng các công thức sau: + __ Nếu ỷ lệ gia tăng dân số it biến động qua các năm: P, = Pp xe" 6) +. Nếu dân số tăng theo cấp số cộng: P, = Po x (I*rt) @) 194 Ký yếu Hỗi thảo Quốc gi lần cha It TÀI LIỆU THAM KHẢO. Ban Quan lý Dự án sống Hương, 20 0.

“Công ty TNHH Nhà nước Hộc thành viên Xây dựng và Cấp nước Thừa Thiên Hus (HUEWACO).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ