Luận án tiến sĩ: Đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích cửa sông Sài Gòn-Đồng Nai dưới tác động pH, độ mặn - Nguyễn Văn Phương

Đánh giá nồng độ Cu, Pb trong trầm tích cửa sông Sài Gòn-Đồng Nai. Phân tích hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng, tác động sinh thái và giải pháp xử lý môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

159
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đánh giá Cu Pb trong trầm tích tại cửa sông

Cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai là vùng chuyển tiếp quan trọng giữa hệ thống sông ngòi và biển Đông. Khu vực này tiếp nhận lượng lớn chất thải công nghiệp, sinh hoạt và nông nghiệp từ lưu vực sông. Trong đó, đồng (Cu) và chì (Pb) là hai kim loại nặng được quan tâm đặc biệt. Chúng tích tụ trong trầm tích đáy sông theo thời gian. Nồng độ Cu tại khu vực sông Thị Vải dao động từ 12,1 đến 98,4 mg/kg. Hàm lượng Pb nằm trong khoảng 2,02 – 25,00 mg/kg. Các giá trị này cho thấy mức độ ô nhiễm khác nhau tùy theo vị trí lấy mẫu. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Phương (2021) đã hệ thống hóa dữ liệu về phân bố không gian của Cu và Pb. Nghiên cứu tập trung vào dạng tồn tại và khả năng sinh khả dụng của các kim loại này. Cửa sông cũng là nơi nuôi trồng thủy sản lớn, đặc biệt là hàu Crassostrea gigas tại huyện Cần Giờ. Do đó, đánh giá ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao.

1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm cửa sông Sài Gòn Đồng Nai

Cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai nằm ở phía Nam Việt Nam, thuộc địa phận Thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Hệ thống cửa sông bao gồm nhiều nhánh như cửa Soài Rạp, cửa Thị Vải và cửa Gành Rái. Khu vực này có rừng ngập mặn Cần Giờ – khu dự trữ sinh quyển thế giới. Dòng chảy tại cửa sông chịu ảnh hưởng của chế độ thủy triều và mùa mưa. Vào mùa mưa, lưu lượng nước ngọt lớn đẩy mặn ra xa. Mùa khô, nước mặn xâm nhập sâu vào nội địa. Sự biến đổi độ mặn tạo ra môi trường phức tạp cho quá trình phân bố kim loại nặng. Các khu công nghiệp như Cát Lái, Hiệp Phước, Tân Thuận nằm dọc theo hệ thống sông. Đây là nguồn phát thải chính các kim loại nặng vào môi trường trầm tích.

1.2. Thực trạng ô nhiễm kim loại nặng Cu Pb tại khu vực nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu trước đây đã ghi nhận nồng độ Cu và Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai vượt ngưỡng nền tự nhiên. Hàm lượng Cu đo được dao động từ 11,9 đến 58,8 mg/kg tại khu vực cửa Soài Rạp. Tại sông Thị Vải, nồng độ Cu có thể đạt tới 98,4 mg/kg ở gần KCN. Chỉ số ô nhiễm (Cf) và chỉ số làm giàu (EF) được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm. Các giá trị này cho thấy trầm tích ở một số điểm quan trắc bị ô nhiễm từ trung bình đến nặng. Pb thường có nồng độ thấp hơn Cu nhưng độc tính cao hơn đối với sinh vật thủy sản. Sự phân bố không gian của hai kim loại này liên quan mật thiết đến nguồn thải công nghiệp và hoạt động cảng biển.

II. Tác động của pH và độ mặn đến hàm lượng Cu Pb trầm tích

pH và độ mặn là hai yếu tố quyết định sự phân bố và khả năng tái di động của Cu, Pb trong trầm tích cửa sông. Giá trị pH kiểm soát quá trình hấp phụ và giải hấp kim loại nặng trên bề mặt hạt trầm tích. Khi pH giảm, nồng độ ion H+ tăng. Các ion này cạnh tranh vị trí trao đổi cation với kim loại nặng. Kết quả là Cu và Pb bị giải phóng từ trầm tích vào cột nước. Ngược lại, pH cao thúc đẩy quá trình kết tủa và hấp phụ kim loại. Độ mặn cũng đóng vai trò quan trọng qua cơ chế tạo phức với ion clorua. Các ion Cl- tạo phức chất hòa tan với Cu và Pb, làm tăng tính di động của chúng. Khu vực tiếp giáp nước ngọt, pH là yếu tố kiểm soát chính. Tại vùng nước lợ, độ mặn trở thành yếu tố chi phối tính khả dụng sinh học. Mối quan hệ pH – độ mặn – kim loại nặng tạo nên bức tranh phức tạp về phân bố ô nhiễm tại cửa sông. Hiểu rõ cơ chế này giúp dự đoán rủi ro ô nhiễm và bảo vệ hệ sinh thái thủy sản.

2.1. Ảnh hưởng của pH đến quá trình giải phóng kim loại nặng

pH là yếu tố quan trọng kiểm soát độ hòa tan của kim loại nặng trong trầm tích. Giá trị pH cao (>7) thúc đẩy hấp phụ Cu và Pb lên bề mặt khoáng chất và chất hữu cơ. Khi pH giảm xuống dưới 6, liên kết giữa kim loại và trầm tích bị suy yếu. Ion H+ cạnh tranh quyết liệt với cation kim loại tại các vị trí trao đổi. Quá trình này giải phóng thứ cấp Cu và Pb vào cột nước. Chất hữu cơ trong trầm tích cũng bị ảnh hưởng bởi pH. pH thấp giảm tích điện âm bề mặt chất hữu cơ, làm giảm khả năng giữ kim loại. Biến đổi pH theo mùa tại cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai tạo ra chu kỳ hấp phụ – giải hấp liên tục. Hiện tượng này đặc biệt rõ rệt vào mùa mưa khi nước ngọt có pH thấp hơn đổ về.

2.2. Vai trò của độ mặn trong sự phân bố Cu Pb tại cửa sông

Độ mặn tại cửa sông thay đổi theo mùa và thủy triều, tác động mạnh đến dạng tồn tại của Cu và Pb. Ion clorua (Cl-) trong nước mặn tạo phức chất hòa tan với kim loại nặng. Các phức chất CuCl₂ và PbCl₂ có tính di động cao hơn dạng ion tự do. Quá trình này làm tăng nồng độ kim loại hòa tan trong cột nước. Đồng thời, cạnh tranh cation giữa Na+, Mg2+ với Cu2+, Pb2+ tại vị trí trao đổi cũng giải phóng kim loại. Khu vực nước lợ (độ mặn 5-15‰) thường có biến động mạnh nhất về nồng độ kim loại. Rừng ngập mặn Cần Giờ đóng vai trò bộ lọc tự nhiên, hấp thụ một phần kim loại nặng. Tuy nhiên, khi độ mặn tăng quá ngưỡng, khả năng này bị giảm sút đáng kể.

III. Phương pháp nghiên cứu đánh giá Cu Pb trong trầm tích sông

Phương pháp nghiên cứu đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá chính xác hàm lượng Cu và Pb trong trầm tích. Luận án sử dụng phương pháp lấy mẫu hệ thống dọc theo cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai. Các điểm lấy mẫu được bố trí tại thượng nguồn, vùng chuyển tiếp và vùng cửa. Mẫu trầm tích được thu thập bằng dụng cụ lấy mẫu Van Veen. Sau đó, mẫu được xử lý theo quy trình chuẩn để phân tích hàm lượng kim loại nặng. Kỹ thuật phân tích chính sử dụng là ICP-MS và AAS. Các chỉ số đánh giá ô nhiễm bao gồm Cf, EF và geoaccumulation index. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng sử dụng chiết tuần tự theo Tessier. Thí nghiệm đánh giá độc tính tiến hành trên phôi và ấu trùng hàu Crassostrea gigas. Các thông số EC10 và EC50 được xác định để đánh giá ngưỡng ảnh hưởng. Kết hợp phân tích trầm tích và thử nghiệm sinh học giúp đánh giá toàn diện rủi ro ô nhiễm.

3.1. Kỹ thuật lấy mẫu và phân tích kim loại nặng trong trầm tích

Quá trình lấy mẫu trầm tích tại cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai tuân thủ nghiêm ngặt quy trình QA/QC. Dụng cụ lấy mẫu Van Veen được sử dụng để thu thập lớp trầm tích bề mặt 0-10 cm. Mẫu được bảo quản trong hộp nhựa sạch, giữ lạnh ở 4°C và vận chuyển về phòng thí nghiệm trong 24 giờ. Tại phòng lab, mẫu được sấy khô ở 60°C, nghiền mịn qua sàng 2 mm. Quy trình chiết axit sử dụng HNO₃ và HCl theo tỷ lệ 1:3 (aqua regia). Hàm lượng Cu và Pb được xác định bằng phương pháp ICP-MS hoặc AAS. Giới hạn phát hiện cho Cu là 0,01 mg/kg và Pb là 0,005 mg/kg. Kiểm soát chất lượng sử dụng mẫu chuẩn CRM và mẫu trắng. Mỗi 10 mẫu có một mẫu lặp để kiểm tra độ chính xác.

3.2. Đánh giá độc tính Cu Pb lên phôi và ấu trùng hàu Crassostrea gigas

Hàu Crassostrea gigas được chọn làm sinh vật thử nghiệm do tính nhạy cảm cao với kim loại nặng. Phôi và ấu trùng hàu được thu hoạch từ cơ sở nuôi tại Cần Giờ. Thử nghiệm độc tính cấp tính tiến hành theo hướng dẫn ASTM E724. Các nồng độ Cu và Pb được thiết lập theo dãy pha loãng logarithm. Thời gian thử nghiệm kéo dài 48 giờ cho phôi và 96 giờ cho ấu trùng. Thông số đánh giá bao gồm tỷ lệ sống, tỷ lệ dị tật và tốc độ sinh trưởng. Giá trị EC10 và EC50 được tính bằng phần mềm Probit analysis. Kết quả cho thấy phôi hàu nhạy cảm hơn ấu trùng với kim loại nặng. Cu có độc tính cao hơn Pb đối với hàu ở điều kiện nước ngọt. Ngược lại, Pb độc hơn ở điều kiện nước mặn do ảnh hưởng của phức chất clorua.

IV. Kết luận và ứng dụng trong bảo vệ môi trường cửa sông

Luận án tiến sĩ đã cung cấp bức tranh toàn cảnh về ô nhiễm Cu và Pb trong trầm tích cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai. Kết quả cho thấy pH và độ mặn chi phối mạnh mẽ sự phân bố và tính khả dụng sinh học của hai kim loại này. Nồng độ Cu tại các điểm gần khu công nghiệp vượt ngưỡng ERL, đặt ra nguy cơ cho hệ sinh thái. Hàu Crassostrea gigas bị ảnh hưởng rõ rệt bởi nồng độ Cu và Pb trong môi trường. Giá trị EC50 cho thấy ngưỡng độc tính thay đổi tùy theo điều kiện pH và độ mặn. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với quản lý môi trường vùng cửa sông. Việc kiểm soát nguồn thải công nghiệp cần được ưu tiên tại các khu vực có nồng độ kim loại cao. Quy hoạch nuôi trồng thủy sản tại Cần Giờ cần tính đến biến động mùa của pH và độ mặn. Hệ thống giám sát môi trường liên tục nên được thiết lập tại các điểm nóng ô nhiễm. Kết quả nghiên cứu cũng là cơ sở khoa học cho việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng trầm tích Việt Nam.

4.1. Ý nghĩa khoa học của kết quả nghiên cứu Cu Pb trầm tích

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế tác động kép của pH và độ mặn lên sự phân bố Cu, Pb trong trầm tích. Mô hình phân bố không gian kim loại nặng được xây dựng lần đầu tiên cho hệ thống cửa sông này. Kết quả chiết tuần tự Tessier cho thấy dạng tồn tại của Cu và Pb thay đổi theo gradient mặn. Dạng liên kết với sắt-mangan oxide chiếm tỷ lệ cao nhất ở vùng nước ngọt. Dạng liên kết hữu cơ tăng dần theo độ mặn. Phát hiện này giải thích tại sao tính khả dụng sinh học biến đổi dọc theo cửa sông. Mối tương quan giữa EC50 và điều kiện môi trường cung cấp công cụ dự đoán rủi ro mới. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực khoa học môi trường biển và nước ngọt.

4.2. Ứng dụng trong quản lý nuôi hàu và bảo vệ hệ sinh thái cửa sông

Kết quả nghiên cứu có ứng dụng trực tiếp trong quản lý hoạt động nuôi hàu tại Cần Giờ. Bản đồ rủi ro ô nhiễm kim loại nặng giúp xác định vùng nuôi an toàn. Thời điểm nuôi nên tránh mùa mưa khi pH giảm và kim loại nặng bị giải phóng mạnh. Nông dân nuôi hàu cần theo dõi độ mặn để điều chỉnh thời vụ phù hợp. Cơ quan quản lý môi trường nên thiết lập hệ thống cảnh báo sớm dựa trên pH và độ mặn. Các khu công nghiệp dọc sông cần được yêu cầu xử lý nước thải đạt quy chuẩn trước khi xả. Bảo tồn rừng ngập mặn Cần Giờ là biện pháp quan trọng để giảm tải ô nhiễm kim loại. Chương trình giám sát định kỳ nên bao gồm cả phân tích trầm tích và sinh vật chỉ thị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận án tiến sĩ đánh giá hàm lượng cu pb trong trầm tích tại cửa sông sài gòn đồng nai dưới tác động của ph độ mặn

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Các kim loại nặng và các hợp chất của chúng tác động gây hại lên người và thủy sinh vật. Các kim loại nặng (như Cd, Cu, Pb, Hg, Zn) đều có thể gây độc ở nồng độ thấp, mặc dù một số trong chúng như đồng, kẽm rất cần thiết cho sự trao đổi chất bình thường [1]. Ô nhiễm trầm tích tại các khu vực cửa sông, cửa biển là một vấn đề lớn về môi trường do các tác dụng độc hại tiềm năng của nó. Các kim loại nặng từ các nguồn thải (tự nhiên hay nhân tạo) thông qua hệ thống sông lắng đọng dưới dạng trầm tích, Hàm lượng lâu dài dưới đáy sông, tích tụ tại các cửa sông, bãi bồi [2,3,4].

Vùng cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai cho thấy hàm lượng Cd rất nhỏ 0,1 mg/kg hay không phát hiện trong khi Cu, Pb cao hơn [3,5]. Crom chủ yếu tồn tại ở dạng Cr (III) không được coi là mối nguy hại cho sức khỏe [6]. Do đó xem xét hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích sông Sài Gòn – Đồng Nai là có cơ sở. Quá trình giải phóng kim loại nặng trong trầm tích quyết định tính khả dụng sinh học của chúng lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố môi trường như pH, độ mặn, hàm lượng ôxy, nhiệt độ, tốc độ dòng chảy [7,8].

Các sự cố hóa học đã làm thay đổi pH môi trường và tác động đến các dạng kim loại nặng trong trầm tích [9,10,11]. Một số sự cố do axit ở Việt Nam đã xảy ra như sự cố ngày 28-7-2006 ở Tp HCM [12] và ngày 18-11-2018, ở sông Đồng Nai [13]. Thay đổi pH có thể diễn ra trong điều kiện cục bộ và ngắn hạn, nhưng các tác động có thể không hồi phục nhanh chóng [14]. Hạn hán, xâm nhập mặn, phá rừng, phát triển nuôi tôm ven các cửa sông cũng góp phần làm tăng độ mặn trong nước ở các dòng sông.

Khi độ mặn tăng thì hàm lượng kim loại nặng có trong trầm tích tăng [15]. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Laing và cộng sự, thì ngược lại cho các nguyên tố Cu [7]. Hơn nữa, trong các năm qua như 2016 hay 2019 vào mùa khô xâm nhập mặn đã tiến sâu về thượng nguồn sông Sài Gòn – Đồng Nai tác động đến trầm tích sông. Do đó các nghiên cứu về ảnh hưởng độ mặn và pH lên trầm tích là cần thiết.

Các thử nghiệm sinh học là một công cụ cần thiết cho việc đánh giá chất lượng môi trường trầm tích. Thử nghiệm sinh học trên trầm tích kết hợp chất ô nhiễm sẽ dự báo chất lượng sinh học của khu vực nghiên cứu vì khi xảy ra thì hậu quả là không thể đảo ngược đối với các sinh vật sống [16]. Khả năng hấp phụ của trầm tích là một thông số quan trọng, nếu lượng bổ sung cho kết hợp vượt quá, kim 2 loại sẽ liên kết với bề mặt trầm tích bởi các quá trình khác với quá trình hấp phụ và do đó, có thể được giải phóng theo một cơ chế khác và với tốc độ khác nhau so với kim loại bị hấp phụ [17]. Do đó, các đặc tính hấp phụ của trầm tích phải được khảo sát trước nhằm tạo ra mẫu trầm tích kết hợp có các đặc tính trầm tích giống với trầm tích bị ô nhiễm tự nhiên [18].

Hàu (Crassostrea gigas) loài đang được nuôi phổ biến tại vùng cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai, có thể dễ dàng được thu cho thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Giai đoạn thụ tinh và đầu đời của sinh vật 2 mảnh vỏ trong đó có hàu (Crassostrea gigas) nhạy cảm hơn với các tác nhân ô nhiễm, do đó giai đoạn này thường đã được dùng để thử nghiệm đánh giá độc tính sinh học như một phương pháp [19,20]. Do đó, lựa chọn giống hàu này là phù hợp, mang tính đại diện cao. Các nghiên cứu về những quá trình di động kim loại nặng Cu, Pb trong trầm tích vùng cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai do tác động pH, độ mặn cũng như các ảnh hưởng lên phôi, ấu trùng hàu (Crassostrea gigas) còn rất thiếu thông tin.

Do đó, đề tài “ Đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn- Đồng Nai dưới tác động của pH, độ mặn và ảnh hưởng của chúng lên phôi, ấu trùng hàu Crassostrea gigas” được thực hiện. Mục tiêu của đề tài: “Đánh giá rủi ro tiềm ẩn của hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích lên phôi, ấu trùng hàu Crassostrea gigas tại vùng cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai”. Để đạt được mục tiêu của nghiên cứu đề tài đã thực hiện các nội dung sau: 1. Đánh giá hàm lượng chất ô nhiễm kim loại nặng (Cu, Pb) trong trầm tích tại các cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai.

Khảo sát ảnh hưởng các yếu tố môi trường (pH và độ mặn) lên quá trình giải phóng các kim loại nặng (Cu, Pb) trong trầm tích cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai. Đánh giá khả năng hấp phụ (Cu2+, Pb2+) của trầm tích cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai. Nghiên cứu độc tính trầm tích cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai được thêm chuẩn (Cu2+, Pb2+) đến phôi, ấu trùng hàu Crassostrea gigas. Đối tượng nghiên cứu:  Mẫu trầm tích mặt 3  Kim loại Cu, Pb tổng Hàm lượng trong trầm tích  Phôi và ấu trùng hàu (Crassostrea gigas) Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống sông Sài Gòn – Đồng Nai có 4 cửa sông chính: Thị Vải, Đồng Trang, Lòng Tàu và Soài Rạp trong đó Lòng Tàu hẹp nhưng sâu, lại ít bồi lắng nên thuận tiện giao thông đường thủy hơn là nuôi trồng thủy sản, Đồng Tranh ngắn được tách ra từ sông Thị Vải, tầm ảnh hưởng trong nuôi trồng thủy sản thấp.

Mẫu trầm tích tại 2 cửa sông của sông Sài Gòn - Đồng Nai là Thị Vải và Soài Rạp được lựa chọn trong nghiên cứu. Do đặc thù vùng cửa sông Thị Vải và Soài Rạp tiếp giáp rừng ngập mặn Cần giờ rất thích hợp nuôi trồng thủy sản và bảo tồn đa dạng sinh học. Thời gian thu mẫu vào mùa khô:  Đợt 1 tháng 2/2017 (cửa sông Soài Rạp)  Đợt 2 tháng 3/2017 (cửa sông Thị Vải)  Đợt 3 tháng 4/2017 (cửa sông Soài Rạp) Mùa khô được lựa chọn lấy mẫu cho nghiên cứu là do khoảng thời gian này hàm lượng kim loại nặng trong trầm tích ven biển thường cao hơn so với mùa mưa [21], kết quả tương tự cũng được khẳng định trong nghiên cứu của Duncan và cộng sự, cho rằng do lưu lượng dòng chảy thấp trong mùa khô hỗ trợ quá trình tạo lắng đọng và tích tụ [22]. Ý nghĩa khoa học  Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện hơn cách tiếp cận đánh giá rủi ro môi trường do Hàm lượng kim loại nặng trong trầm tích.

 Kết quả nghiên cứu là cơ sở dự báo đánh giá rủi ro ô nhiễm Cu, Pb trong trầm tích vùng cửa sông lên phôi, ấu trùng hàu Thái Bình Dương. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả luận án sẽ giúp cho các quản lý kinh tế và môi trường trên lưu vực sông nhận diện rủi ro và ngay từ bây giờ phải có những giải pháp nhằm phòng ngừa, giảm thiểu những tác động bất lợi cho nguồn lợi thủy sản vùng cửa sông. Những đóng góp mới của Luận án và Khoa học và Công nghệ: 4 1. Đánh giá được hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn- Đồng Nai dưới tác động của độ mặn, pH.

Đánh giá được ảnh hưởng của Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn- Đồng Nai lên phôi, ấu trùng hàu Crassostrea gigas.1 Tổng quan về chất ô nhiễm Cu và Pb trong trầm tích cửa sông 1.1 Hàm lượng Cu và Pb trong trầm tích cửa sông trên Thế giới và Việt Nam 1.1 Hàm lượng chất ô nhiễm Cu, Pb trong trầm tích cửa sông trên Thế giới Kết quả các nghiên cứu trên Thế giới cũng đã cho thấy ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích sông và cửa sông là đáng quan ngại, đặc biệt là Cu và Pb (Bảng 1. Mức độ dao động rất lớn 4,5 mg/kg ở Vịnh Giao Châu, Thanh Đảo, Trung Quốc và 346 mg/kg ở Sông Buriganga, Bangladesh cho đồng và tương ứng cho chì là 8,2 – 105,6 mg/kg. Trong cùng một con sông hay cùng một quốc gia cũng có mức độ ô nhiễm Cu, Pb khác nhau.1 Hàm lượng kim loại Cu, Pb trong trầm tích từ vịnh, sông, hồ và cửa sông trên Thế giới Tên sông Cu (mg/kg) Pb (mg/kg) Nguồn trích dẫn Cửa sông Trường Giang, Trung 20,3-30,2 19,4-28,9 [23] quốc Vịnh Giao Châu, Thanh Đảo, 23,6 20,2 [24] Trung Quốc 4,5 -148,7 8,2-65,8 Cửa sông Hoàng Hà, Trung quốc 14,7-21,9 11,6-18,2 [23] Hạ lưu sông Tsurumi, 133,0 40,8 [25] Yokohama, Nhật Bản Sông Hàn ở Hàn quốc 7,64-139 14,2-96,6 [26] Sông Karnaphuli, Bangladesh 46,09– 112,43 21,98– 73,42 [27] Sông Kochin, Ấn độ 29,48 ± 4,37 [28] Sông Buriganga, Bangladesh 70-346 60,3-105,6 [29] 1.2 Hàm lượng chất ô nhiễm Cu, Pb trong trầm tích cửa sông ở Việt Nam Kim loại nặng Cu, Pb được xem như là chất gây ô nhiễm độc hại nghiêm trọng và có nhiều tài liệu nghiên cứu liên quan minh chứng sự tích lũy của chúng trong trầm tích ở Việt Nam, (Bảng 1. Kết quả thu thập từ các nghiên cứu trước đó cho thấy trầm tích một số vùng sông và cửa sông Việt Nam vượt quy chuẩnViệt Nam QCVN 43-2017 (QCVN 43- 2017 Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia và chất lượng trầm tích) và SQG - EPA (Bảng 1.

Cụ thể, cho thấy ô nhiễm Cu một số vị trí trên sông Tô Lịch và sông Nhuệ theo 6 nghiên cứu của Hương và cộng sự đã vượt quy chuẩn Việt Nam [30], khi so sánh với SQG - EPA thì hầu hết đều vượt ngưỡng an toàn cho môi trường nước. Đối với Pb thì hầu hết các khu vực ở phía Bắc đều vượt ngưỡng cho phép của quy chuẩn Việt Nam và SQG - EPA. Các kết quả về hàm lượng Cu, Pb cũng dao động lớn ở các con sông, ở trong cùng một con sông, Bảng 1. Đặc biệt vùng cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai có các nghiên cứu trên sông Thị Vải cũng rất khác nhau dao động 12,1-98,4 mg/kg cho Cu, 2,02-12,03 mg/kg cho Pb [31], tương tự như trên sông Sài Gòn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ