Luận án TS Y học: Nội soi phế quản siêu âm chẩn đoán ung thư phổi nguyên phát

Luận án tiến sĩ y học trình bày kết quả và đặc điểm hình ảnh của nội soi phế quản siêu âm (EBUS) để chẩn đoán ung thư phổi nguyên phát.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2020

163
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp Nội soi phế quản siêu âm EBUS

Nội soi phế quản siêu âm (EBUS) là một kỹ thuật y học hiện đại, kết hợp giữa nội soi phế quản và siêu âm để tạo ra hình ảnh chi tiết của cây khí phế quản, thành phế quản và các cấu trúc xung quanh như hạch trung thất và phổi. Kỹ thuật này đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán và phân giai đoạn ung thư phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Bằng cách sử dụng một ống soi mềm có gắn đầu dò siêu âm, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp các tổn thương bên trong và xung quanh đường thở, điều mà các phương pháp nội soi truyền thống không thể thực hiện được. EBUS được coi là một bước tiến vượt bậc, mang lại khả năng chẩn đoán chính xác cao với mức độ xâm lấn tối thiểu. Kỹ thuật này cho phép thực hiện sinh thiết hạch trung thất và các khối u cạnh khí quản một cách an toàn và hiệu quả, cung cấp mẫu bệnh phẩm chất lượng cho xét nghiệm mô bệnh học mà không cần đến phẫu thuật mở. Theo các nghiên cứu, bao gồm luận án của Trần Tấn Cường (2020), EBUS đã chứng tỏ giá trị vượt trội trong việc đánh giá hạch trung thất, giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và chính xác hơn cho bệnh nhân.

1.1. Lịch sử phát triển và nguyên lý hoạt động của EBUS

Kỹ thuật EBUS được phát triển từ đầu những năm 1990 và nhanh chóng trở thành một công cụ không thể thiếu trong chuyên ngành hô hấp. Nguyên lý hoạt động của EBUS dựa trên việc phát sóng siêu âm từ một đầu dò siêu âm nhỏ được tích hợp ở đầu ống nội soi. Sóng siêu âm này truyền qua thành phế quản, tương tác với các mô xung quanh và dội lại. Máy tính sẽ xử lý các tín hiệu phản xạ này để tái tạo hình ảnh thời gian thực của các cấu trúc như mạch máu, hạch bạch huyết và khối u. Điều này cho phép bác sĩ phân biệt rõ ràng giữa các cấu trúc bình thường và bệnh lý. Luận án của Trần Tấn Cường trích dẫn, các thế hệ đầu dò siêu âm ngày càng được cải tiến, từ đầu dò hình cầu (Radial Probe) đến đầu dò lồi (Convex Probe), giúp tăng cường khả năng quan sát và đồng thời cho phép thực hiện các thủ thuật can thiệp như EBUS-TBNA.

1.2. Cấu tạo và các loại đầu dò siêu âm chuyên dụng

Hệ thống EBUS bao gồm một ống nội soi phế quản video linh hoạt, một bộ xử lý siêu âm và các kim sinh thiết chuyên dụng. Thành phần quan trọng nhất là đầu dò siêu âm. Có hai loại đầu dò chính: Đầu dò siêu âm hình cầu tỏa tia (Radial Probe EBUS) và Đầu dò siêu âm lồi (Convex Probe EBUS). Đầu dò Radial Probe với tần số 20 MHz cung cấp hình ảnh 360 độ, rất hữu ích trong việc đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào các lớp của thành phế quản. Trong khi đó, đầu dò Convex Probe (thường là 7.5 MHz) quét theo một mặt phẳng song song với ống soi, cho phép quan sát và hướng dẫn kim sinh thiết trong thời gian thực. Đây là loại đầu dò được sử dụng chủ yếu cho kỹ thuật chọc hút bằng kim nhỏ (FNA) để lấy mẫu từ hạch trung thấthạch rốn phổi.

II. Thách thức trong chẩn đoán và phân giai đoạn ung thư phổi

Việc chẩn đoán giai đoạn ung thư phổi chính xác là yếu tố quyết định đến chiến lược điều trị và tiên lượng của bệnh nhân. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đánh giá hạch trung thất (phân giai đoạn N). Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống như chụp cắt lớp vi tính (CT) hay PET-CT có độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế. Nghiên cứu cho thấy, CT chỉ có độ nhạy khoảng 51% và độ đặc hiệu 85% trong việc phát hiện di căn hạch trung thất. Điều này dẫn đến tỷ lệ chẩn đoán sai giai đoạn cao, có thể khiến bệnh nhân bỏ lỡ cơ hội phẫu thuật triệt căn hoặc phải trải qua các phương pháp điều trị không cần thiết. Trước khi có EBUS, phẫu thuật trung thất được coi là tiêu chuẩn vàng để lấy mẫu hạch. Tuy nhiên, đây là một phẫu thuật lớn, xâm lấn nhiều, đòi hỏi gây mê toàn thân và tiềm ẩn nhiều biến chứng, chi phí cao. Do đó, y học luôn tìm kiếm một phương pháp chẩn đoán ung thư phổi hiệu quả hơn, an toàn hơn và ít xâm lấn hơn để giải quyết những thách thức này, và EBUS chính là câu trả lời.

2.1. Hạn chế của các phương pháp chẩn đoán ung thư phổi cũ

Các phương pháp chẩn đoán ung thư phổi truyền thống như chụp X-quang, CT scan hay nội soi phế quản thông thường đều có những giới hạn nhất định. Chụp CT, mặc dù hữu ích trong việc xác định vị trí và kích thước khối u, nhưng lại kém chính xác trong việc phân biệt hạch viêm và hạch di căn dựa trên kích thước. Nội soi phế quản thông thường chỉ quan sát được bề mặt bên trong lòng phế quản, không thể đánh giá các tổn thương nằm ngoài thành phế quản như khối u cạnh khí quản hay các hạch bạch huyết. Sinh thiết xuyên thành phế quản mù (blind TBNA) có tỷ lệ thành công thấp và nguy cơ biến chứng cao. Chính những hạn chế này đã thúc đẩy sự ra đời của các kỹ thuật tiên tiến hơn như EBUS.

2.2. Vai trò quan trọng của việc đánh giá hạch trung thất

Việc đánh giá hạch trung thất một cách chính xác là cực kỳ quan trọng vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến việc phân giai đoạn hạch N trong hệ thống phân loại TNM. Giai đoạn N quyết định liệu ung thư còn khu trú hay đã lan rộng, từ đó định hướng phương pháp điều trị. Ví dụ, bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn sớm (N0, N1) có thể được chỉ định phẫu thuật, trong khi bệnh nhân có di căn hạch trung thất (N2, N3) thường được điều trị bằng hóa-xạ trị. Do đó, một kỹ thuật cho phép sinh thiết hạch trung thất với độ chính xác cao như EBUS có vai trò then chốt, giúp tránh các cuộc phẫu thuật không cần thiết và tối ưu hóa kế hoạch điều trị cho từng cá nhân.

III. Hướng dẫn quy trình EBUS TBNA phương pháp xâm lấn tối thiểu

EBUS-TBNA (Endobronchial Ultrasound-guided Transbronchial Needle Aspiration) là quy trình cốt lõi của kỹ thuật nội soi phế quản siêu âm. Đây là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu, thường được thực hiện dưới hình thức gây tê tại chỗ và an thần nhẹ, bệnh nhân có thể về trong ngày. Quy trình này cho phép bác sĩ lấy mẫu tế bào hoặc mô từ các hạch bạch huyết ở trung thất và hạch rốn phổi, hoặc từ các khối u nằm gần đường thở trung tâm. Dưới sự hướng dẫn của hình ảnh siêu âm thời gian thực, bác sĩ sẽ đưa một cây kim nhỏ chuyên dụng qua kênh làm việc của ống soi EBUS, xuyên qua thành phế quản và đi chính xác vào tổn thương đích. Việc quan sát trực tiếp đảm bảo kim đi đúng vị trí, tránh được các mạch máu lớn, giúp thủ thuật trở nên cực kỳ an toàn. Các mẫu bệnh phẩm thu được từ chọc hút bằng kim nhỏ (FNA) sẽ được gửi đi xét nghiệm tế bào học và mô bệnh học để xác định sự hiện diện của tế bào ung thư. An toàn và hiệu quả của EBUS đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu trên toàn thế giới và tại Việt Nam.

3.1. Các bước thực hiện chọc hút bằng kim nhỏ FNA qua EBUS

Quy trình EBUS-TBNA bắt đầu bằng việc đưa ống nội soi qua miệng hoặc mũi của bệnh nhân vào cây khí phế quản. Bác sĩ sẽ sử dụng hình ảnh siêu âm để xác định vị trí, kích thước và đặc điểm của các hạch hoặc khối u cần sinh thiết. Sau khi xác định mục tiêu, một cây kim chuyên dụng (thường là cỡ 22-gauge) được đưa qua ống soi. Dưới sự theo dõi liên tục trên màn hình siêu âm, kim được đẩy xuyên qua thành phế quản để vào trung tâm của tổn thương. Bác sĩ sẽ di chuyển kim tới lui khoảng 20-30 giây để thực hiện chọc hút bằng kim nhỏ (FNA), thu thập đủ lượng bệnh phẩm. Thông thường, 2-3 lần chọc hút tại mỗi vị trí sẽ được thực hiện để đảm bảo chất lượng mẫu. Toàn bộ quy trình này giúp tăng đáng kể tỷ lệ chẩn đoán thành công so với sinh thiết mù.

3.2. Chỉ định và chống chỉ định của kỹ thuật EBUS

Chỉ định chính của EBUS trong ung thư phổi bao gồm: chẩn đoán và phân giai đoạn ung thư phổi đã biết hoặc nghi ngờ, đặc biệt là đánh giá hạch trung thất; chẩn đoán các khối u cạnh khí quản không thể tiếp cận bằng nội soi thông thường; và tái phân giai đoạn sau điều trị. Ngoài ung thư, EBUS còn được chỉ định cho các bệnh lý khác như sarcoidosis, lao hạch. Chống chỉ định của EBUS là tương đối, tương tự như nội soi phế quản thông thường, bao gồm các tình trạng như thiếu oxy máu nặng không kiểm soát được, rối loạn đông máu nghiêm trọng, hoặc suy tim nặng. Nhìn chung, đây là một kỹ thuật có độ an toàn cao với tỷ lệ biến chứng rất thấp.

IV. Cách EBUS chẩn đoán hình ảnh khối u và hạch trung thất

Một trong những ưu điểm lớn nhất của nội soi phế quản siêu âm là khả năng cung cấp hình ảnh chi tiết về đặc điểm của tổn thương, giúp định hướng chẩn đoán ngay trong quá trình nội soi. Hình ảnh siêu âm cho phép đánh giá kích thước, hình dạng (tròn, bầu dục), đường bờ (rõ, không rõ), cấu trúc hồi âm (đồng nhất, không đồng nhất), và sự hiện diện của các cấu trúc bên trong như mạch máu hay vùng hoại tử. Những đặc điểm này rất có giá trị trong việc phân biệt giữa tổn thương lành tính và ác tính. Ví dụ, các hạch di căn ung thư thường có hình dạng tròn, bờ rõ, cấu trúc hồi âm không đồng nhất và có thể có vùng hoại tử trung tâm. Ngược lại, hạch viêm thường có hình bầu dục và cấu trúc đồng nhất. Việc phân tích các đặc điểm hình ảnh này, kết hợp với kết quả sinh thiết, mang lại độ chính xác chẩn đoán rất cao, đặc biệt trong việc khảo sát khối u cạnh khí quảnhạch rốn phổi, những vị trí vốn rất khó tiếp cận và đánh giá bằng các phương pháp khác.

4.1. Đặc điểm hình ảnh siêu âm của khối u cạnh khí quản

Đối với các khối u cạnh khí quản hoặc u trung thất, EBUS cung cấp thông tin quý giá. Trên hình ảnh siêu âm, các khối u ác tính thường biểu hiện dưới dạng khối giảm âm hoặc hỗn hợp âm, không đồng nhất. Bác sĩ có thể đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào các cấu trúc lân cận như thành khí quản, mạch máu lớn (động mạch chủ, động mạch phổi). Luận án của Trần Tấn Cường (2020) chỉ ra rằng hình ảnh thường gặp của ung thư phế quản trên EBUS là tăng âm, không đồng nhất (67.6%). Khả năng này giúp xác định giai đoạn T (mức độ xâm lấn của u) một cách chính xác hơn, hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật hoặc xạ trị.

4.2. Nhận diện hạch rốn phổi và phân giai đoạn hạch N

EBUS là công cụ xuất sắc để nhận diện và sinh thiết các nhóm hạch mà trước đây rất khó tiếp cận, bao gồm hạch rốn phổi (nhóm 10, 11) và các hạch trung thất (nhóm 2, 4, 7). Trên siêu âm, hạch ác tính thường có các đặc điểm như hình tròn, bờ rõ, giảm âm và đồng nhất. Nghiên cứu tại Bệnh viện Quân y 103 cho thấy hình ảnh hạch di căn trong ung thư phế quản là giảm âm, đồng nhất chiếm tới 83.3%. Bằng cách sinh thiết có chọn lọc các hạch nghi ngờ tại các vị trí khác nhau, EBUS cho phép phân giai đoạn hạch N một cách toàn diện và chính xác, từ đó quyết định giai đoạn bệnh và hướng điều trị phù hợp cho bệnh nhân.

V. Phân tích kết quả và hiệu quả EBUS trong thực tiễn lâm sàng

Hiệu quả của nội soi phế quản siêu âm đã được khẳng định qua vô số nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng trên toàn cầu. Các báo cáo đều cho thấy EBUS-TBNA có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao trong việc chẩn đoán di căn hạch trung thất. Một phân tích gộp lớn đã chỉ ra độ nhạy trung bình của EBUS-TBNA là 89% và độ đặc hiệu là 100%. Điều này có nghĩa là kỹ thuật này có khả năng phát hiện chính xác hầu hết các trường hợp di căn hạch và rất hiếm khi cho kết quả dương tính giả. Kết quả EBUS không chỉ giúp chẩn đoán xác định mà còn cung cấp đủ lượng mô để thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử (ví dụ EGFR, ALK, PD-L1), một yêu cầu thiết yếu trong kỷ nguyên điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Hơn nữa, an toàn và hiệu quả của EBUS vượt trội so với phẫu thuật trung thất, với tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng dưới 1%, giúp giảm gánh nặng cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

5.1. So sánh kết quả EBUS với CT và phẫu thuật trung thất

Khi so sánh trực tiếp, EBUS cho kết quả chẩn đoán hạch trung thất vượt trội hơn hẳn so với CT scan. Trong khi CT chỉ dựa vào kích thước, EBUS cung cấp bằng chứng mô bệnh học. So với tiêu chuẩn vàng là phẫu thuật trung thất, EBUS là một phương pháp thay thế phẫu thuật trung thất hiệu quả. Nhiều hướng dẫn lâm sàng quốc tế hiện nay khuyến nghị EBUS-TBNA là thủ thuật đầu tay để phân giai đoạn trung thất ở bệnh nhân ung thư phổi. Nó ít xâm lấn hơn, chi phí thấp hơn, thời gian hồi phục nhanh hơn và có thể tiếp cận được nhiều nhóm hạch hơn so với nội soi trung thất cổ điển, đặc biệt là các hạch ở vùng sau và hạch rốn phổi.

5.2. An toàn và hiệu quả của EBUS trong chẩn đoán NSCLC

Đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), việc phân giai đoạn chính xác là tối quan trọng. An toàn và hiệu quả của EBUS đã làm thay đổi thực hành lâm sàng. Nghiên cứu của Trần Tấn Cường tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ phát hiện tổn thương của EBUS là 88.9% và khả năng phát hiện hạch là 85.1%. Tỷ lệ lấy được bệnh phẩm để chẩn đoán đạt 86.3%. Các biến chứng như sốt (5.9%) và chảy máu tại chỗ (11.8%) đều ở mức độ nhẹ và có thể kiểm soát được. Những con số này khẳng định EBUS là một phương pháp chẩn đoán ung thư phổi đáng tin cậy, an toàn và hiệu quả cao, đặc biệt phù hợp với điều kiện và bệnh nhân tại Việt Nam.

VI. Kết luận Tương lai của EBUS trong điều trị ung thư phổi

Nội soi phế quản siêu âm (EBUS) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực chẩn đoán và phân giai đoạn ung thư phổi. Với vai trò là một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, EBUS cung cấp độ chính xác chẩn đoán tương đương với phẫu thuật trung thất nhưng với độ an toàn cao hơn và chi phí thấp hơn. Kỹ thuật này không chỉ giúp xác định bệnh mà còn cung cấp vật liệu sinh học cần thiết cho các phương pháp điều trị cá thể hóa. Trong tương lai, EBUS sẽ tiếp tục là công cụ không thể thiếu, đóng vai trò trung tâm trong quy trình chẩn đoán và quản lý bệnh nhân ung thư phổi. Sự phát triển của các công nghệ mới như elastography (siêu âm đàn hồi mô) hay trí tuệ nhân tạo tích hợp vào EBUS hứa hẹn sẽ còn nâng cao hơn nữa độ chính xác và hiệu quả của phương pháp này. Việc phổ biến và chuẩn hóa kỹ thuật EBUS tại các cơ sở y tế sẽ góp phần cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc và tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi trên toàn thế giới.

6.1. Ưu điểm vượt trội của EBUS so với phương pháp truyền thống

Tóm lại, ưu điểm chính của EBUS bao gồm: 1) Là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, giảm thiểu rủi ro và thời gian nằm viện cho bệnh nhân. 2) Độ chính xác cao trong đánh giá hạch trung thất, tương đương tiêu chuẩn vàng. 3) Khả năng tiếp cận rộng rãi các nhóm hạch mà nội soi trung thất cổ điển không tới được. 4) Cung cấp mẫu bệnh phẩm chất lượng cao cho cả chẩn đoán mô bệnh học và phân tích sinh học phân tử. 5) Hiệu quả về chi phí so với phẫu thuật. Những ưu điểm này đã giúp EBUS trở thành lựa chọn hàng đầu trong các hướng dẫn thực hành lâm sàng hiện đại.

6.2. Triển vọng ứng dụng và phát triển kỹ thuật trong tương lai

Trong tương lai, vai trò của EBUS sẽ không chỉ dừng lại ở chẩn đoán. Các nghiên cứu đang khám phá ứng dụng của EBUS trong việc dẫn đường cho các liệu pháp điều trị tại chỗ như tiêm thuốc trực tiếp vào khối u hoặc hạch di căn. Sự kết hợp EBUS với các công nghệ hình ảnh tiên tiến khác và AI có thể giúp nhận diện các đặc điểm vi mô của tổn thương, dự đoán khả năng đáp ứng điều trị. Hơn nữa, việc phát triển các đầu dò siêu âm nhỏ hơn và linh hoạt hơn sẽ mở ra khả năng tiếp cận các tổn thương ở sâu hơn trong ngoại vi phổi, tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng của kỹ thuật đột phá này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ phổi (UTP) nguyên phát là loại ung thƣ gặp phổ biến và có tỉ lệ tử vong cao nhất trên thế giới. Trong những năm gần đây, UTP nguyên phát vẫn tiếp tục có xu hƣớng gia tăng trên thế giới nhất là các nƣớc đang phát triển. Ở Anh, mỗi năm có trên 38.000 ca mới mắc, là loại ung thƣ đứng hàng đầu ở nam giới, đứng thứ ba ở nữ giới sau ung thƣ vú và đại tràng. Ở Mỹ, UTP nguyên phát mỗi năm đã lấy đi sinh mạng của 100.000 ngƣời và hầu hết đều tử vong trong một năm đầu sau chẩn đoán.

UTP nguyên phát gây tử vong cao nhất ở cả nam và nữ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có 886.000 nữ tử vong do UTP trên toàn cầu. Tại Việt nam, UTP nguyên phát đứng hàng đầu trong các bệnh ung thƣ ở nam giới và đứng thứ ba ở nữ giới. Ƣớc tính cả nƣớc hàng năm có khoảng 6.905 ca UTP mới mắc.

Trong số các trƣờng hợp UTP nhập viện thì 62,5% không còn khả năng phẫu thuật. Theo số liệu điều tra năm 2008, có khoảng 215.000 bệnh nhân (BN) mới mắc ung thƣ phế quản và có khoảng 162.000 ca tử vong, tỷ lệ sống trên 5 năm chỉ khoảng 15% [1], [2]. UTP nguyên phát hiện vẫn là loại ung thƣ có tiên lƣợng xấu nhất với đặc điểm là tiến triển nhanh, tỷ lệ tử vong cao, đa số BN lại đƣợc phát hiện ở giai đoạn muộn, do vậy hạn chế rất nhiều đến khả năng chỉ định phẫu thuật và các phƣơng pháp điều trị khác. Do vậy, việc chẩn đoán sớm luôn là thách thức cho các thầy thuốc trên lâm sàng [3].

Hiện nay đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và chẩn đoán sớm UTP nguyên phát nhƣ: áp dụng sàng lọc ở các đối tƣợng nguy cơ bằng các kĩ thuật hình ảnh mới (Chụp CLVT, cộng hƣởng từ, nội soi ảo, chụp cắt lớp kết hợp với tia positron); Các kĩ thuật nội soi và sinh thiết (Nội soi siêu âm, nội soi huỳnh quang, nội soi có định vị từ. Nhờ đó nâng cao hiệu quả chẩn đoán và cải thiện đáng kể thời gian sống thêm cho BN [4]. NSPQSA có ƣu điểm hơn so với nội soi thông thƣờng, nội soi dƣới hƣớng dẫn của màn huỳnh quang, nội soi huỳnh quang và soi trung thất bởi đây là kĩ thuật xâm lấn tối thiểu, nhƣng vẫn cho phép khảo sát đƣợc tổn thƣơng trong lòng phế quản, thành phế quản, các tổn thƣơng cạnh phế quản, các tổn thƣơng phổi ở ngoại vi và đặc biệt là xác định đƣợc các tổn thƣơng ở trung thất. Các kĩ thuật sinh thiết hút và sinh thiết xuyên thành phế quản dƣới hƣớng dẫn của siêu âm nội soi có hiệu quả cao hơn so với nội soi thông thƣờng: Độ nhạy và độ đặc hiệu chung cho chẩn đoán UTP nguyên phát là 73% và 100%.

Trong chẩn đoán hạch di căn trung thất có độ nhạy là 95%, độ đặc hiệu 100%, độ chính xác 92% [5]. Ở nƣớc ta, năm 2011, NSPQSA lần đầu đƣợc áp dụng tại khoa Lao bệnh phổi - Bệnh viện Quân y 103, hiện nay mới phát triển ứng dụng thêm tại một số bệnh viện khác, tuy nhiên có rất ít báo cáo về hiệu quả ứng dụng trên ngƣời Việt Nam. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu với 2 mục tiêu: 1. Mô tả ặ m ìn ản nộ so s u m p ế quản ở b n n n ung t p ổ nguyên phát.

Đán á ết quả nộ so p ế quản siêu âm ở b n n n ung t p ổ nguyên phát. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. DỊCH TỄ HỌC UNG THƢ PHỔI VÀ UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT 1. Tình hình ung thƣ phổi nguyên phát 1.

Tình hình ung thư phổi trên thế giới Ung thƣ phổi hay ung thƣ phế quản là u ác tính phát triển từ biểu mô phế quản, tiểu phế quản, phế nang hoặc từ các tuyến của phế nang [6]. Theo WHO (2008), một nửa số trƣờng hợp đƣợc chẩn đoán UTP xuất hiện ở các nƣớc đang phát triển (49,9%), tỷ lệ nói chung thấp hơn ở phụ nữ (trên toàn cầu, 12,1/100.000 nữ so với 35,5/100. Theo số liệu báo cáo của GLOBOCAN năm 2018, ƣớc tính có 2,1 triệu trƣờng hợp UTP mắc mới, chiếm khoảng 12% tổng số bệnh ung thƣ đƣợc chẩn đoán. Ở nam giới, tỷ lệ mắc UTP cao nhất ở Micronesia, Polynesia, Đông và Tây Âu và Đông Á, tỷ lệ thấp nhất ở Châu Phi cận Sahara.

Nữ giới, tỷ lệ UTP cao nhất ở Bắc Mỹ, Bắc và Tây Âu, Châu Đại Dƣơng, thấp nhất ở Châu Phi và Nam Trung Á [8]. Trên toàn thế giới, UTP là nguyên nhân hàng đầu gây ra tử vong do ung thƣ ở nam giới và là nguyên nhân hàng thứ hai ở nữ, với ƣớc tính 1,8 triệu ca tử vong 2018 (1,2 triệu ở nam và 576.100 ở nữ), chiếm 18,4% tổng số trƣờng hợp tử vong do ung thƣ [8]. Tỷ lệ tử vong do UTP: tử vong do UTP năm 2008, ƣớc tính có 215.020 trƣờng hợp: 114.690 nam chiếm 15% và 100.330 nữ chiếm 14% trong tổng số 10 loại ung thƣ thƣờng gặp và 161.840 ngƣời chết vì UTP ở Mỹ [6], [9]. Tỷ lệ mắc ung thƣ phổi ở các vùng khác nhau trên thế giới ở nam và nữ, 2018 * N u n: Amer n Cancer Society (2018) [10] Năm 2016, UTP đƣợc xác nhận là đứng hàng thứ 2 trong tổng số các trƣờng hợp ung thƣ mới mắc ở cả hai giới nam và nữ tại Mỹ (14% và 13% tổng số ung thƣ mắc mới, tƣơng ứng), sau ung thƣ tuyến tiền liệt ở nam và 5 ung thƣ vú ở nữ.

Đồng thời là nguyên nhân hàng đầu trong các loại ung thƣ gây tử vong ở cả nam và nữ (27% và 26%, tƣơng ứng). Ƣớc tính số trƣờng hợp mắc mới và tử vong do UTP (tế bào nhỏ và không tế bào nhỏ) ở Mỹ năm 2016 tƣơng ứng là 24.030 trƣờng hợp UTP mới đƣợc chẩn đoán, chiếm khoảng 13% trong tổng số các chẩn đoán ung thƣ [8]. Tình hình ung thư phổi nguyên phát không tế bào nhỏ trên thế giới UTP nguyên phát không tế bào nhỏ gồm có ung thƣ biểu mô tế bào vảy, ung thƣ biểu mô dạng tuyến và ung thƣ biểu mô tế bào lớn. Theo Hiệp hội Quốc tế phòng chống ung thƣ (1993), ung thƣ biểu mô vảy thƣờng gặp nhất với tỷ lệ 40-45%, ung thƣ biểu mô tuyến 25-30%, ung thƣ biểu mô tế bào lớn chiếm 10% [13].

Tỷ lệ ung thư phổi không tế bào nhỏ ở nam và nữ trên 18 tuổi, năm 2019 * Ngu n: Global data healthcare (2019) [14] UTP không tế bào nhỏ chiếm khoảng 85% UTP ở Mỹ [9]. Tại Thƣợng Hải, Trung Quốc (2015), tỷ lệ mắc UTP nguyên phát không tế bào nhỏ là 39,05/100.000 nữ), tƣơng ứng [15]. 6 Một nghiên cứu 1992-2010 ở Ý quan sát trên 3. Các type ung thư phổi ở Bắc Sardinia, 1992-2010 *N u n: Paliogiannis và ộn s , (2013) [17] 1.

Tình hình ung thƣ phổi nguyên phát ở Việt Nam Ở Việt Nam, tại Hà Nội giai đoạn 1967-1971 UTP chiếm 5,9% tổng số ung thƣ nói chung. Giai đoạn 1991-1995, UTP thƣờng gặp nhất ở nam giới, chiếm 21,9% ung thƣ các loại. Hiện nay, tỷ lệ mắc là 34,9/100. Theo số liệu điều tra năm 2008, có khoảng 215.000 BN mới mắc ung thƣ phế quản và có khoảng 162.000 ca tử vong, tỷ lệ sống trên 5 năm chỉ khoảng 15% [1], [13].

7 Tại khoa Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai, giai đoạn 1969-1972 có 89 trƣờng hợp UTP, từ 1974-1978 có 186 trƣờng hợp, 1981-1985 có 285 trƣờng hợp, giai đoạn 1996-1997 UTP chiếm 7,5% các bệnh phổi vào điều trị nội trú. Gần đây, UTP chiếm 16% số BN điều trị nội trú, đứng hàng thứ hai [6]. Theo nghiên cứu của Nguyễn Bá Đức và cộng sự khảo sát trên 27.743 BNUTP, tỷ lệ nam/nữ là 3/1. Số ca mới mắc hàng năm dao động 27,6- 40,2/100.

Thành phố Hà Nội có tỷ lệ UTP cao nhất với 39,8/100.000 nam giới và 10,5/100. Số ca mắc ung thư tại Việt Nam năm 2018 * N u n: Globo n (2018)[18] Theo nghiên cứu Lê Sỹ Tâm năm 2010 nhận thấy thập kỷ đầu thế kỷ XXI, UTP ở Việt Nam đứng hàng thứ 3 trong các loại ung thƣ, tỷ lệ tử vong cao nhất, chiếm 28% trong tất cả các nguyên nhân ung thƣ [19]. Số ca mắc ung thư ở nam giới tại Việt Nam năm 2018 * Ngu n: Globocan (2018) [18] 8 Theo báo cáo của WHO (2018) ở nƣớc ta có 23.667 ca UTP mới phát hiện (chiếm 14,4% tổng số ca ung thƣ mới phát hiện), trong đó nam giới 16.722 ca (chiếm 18,84% số ung thƣ mắc mới ở nam), nữ giới 6.170 ngƣời tử vong do UTP mỗi năm [10]. Số ca mắc ung thư ở nữ giới tại Việt Nam năm 2018 * Ngu n: Globocan (2018) [18] 1.

LÂM SÀNG UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT 1. Triệu chứng cơ năng 1. Ho khan Ho khan thƣờng biểu hiện: ho kéo dài nhiều tuần (>2 tuần), chỉ giảm tạm thời hoặc không đỡ với các thuốc giảm ho thông thƣờng [6], [20]. Ho là triệu chứng phổ biến, thƣờng xảy ra ở những BN bị ung thƣ biểu mô tế bào vảy, do loại này có xu hƣớng xảy ra ở đƣờng hô hấp trung tâm.

Tuy nhiên ho là triệu chứng không đặc hiệu. Ho ra máu Ho ra máu với đặc điểm [6], [20]: - Máu ít lẫn với đờm. - Lúc đầu ít sau tăng dần, lúc đầu máu còn đỏ sau chuyển màu đen. - Ho ra máu do ung thƣ gây tổn thƣơng loét và hoại tử trong lòng phế quản.

Mỗi khi ho làm vỡ mạch máu nhỏ, chảy máu. 9 - Có khi thấy BN khạc máu tƣơi hoặc máu đen lẫn với mủ thành màu nâu xám, chứng tỏ khối u đã lan toả (hay xâm nhập) gây tổn thƣơng niêm mạc và cả thành phế quản. Ung thƣ gây hẹp phế quản thƣờng ứ đọng các chất tiết của phế quản ở dƣới chỗ hẹp. Các chất hoại tử, bội nhiễm dịch tiết ở phế quản gây viêm mủ phế quản và ho khạc đờm mủ máu lẫn lộn.

Khoảng 27-57% các trƣờng hợp có ho ra máu ít lẫn với đờm, ho ra máu dai dẳng. Có 19-29% đƣợc chẩn đoán UTP trong tổng số các BN ho ra máu. Đau ngực Đau ngực là triệu chứng thƣờng đứng hàng thứ ba sau ho khan và ho ra máu. Đau thƣờng ở vị trí tƣơng ứng với khối u dƣới nhiều hình thức [6], [20]: - Cảm giác căng tức nặng ngực.

- Có khi đau giống nhƣ đau thần kinh liên sƣờn dễ chẩn đoán nhầm và điều trị nhƣ đau thần kinh liên sƣờn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ