Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng phát của đại dịch Covid-19 vào cuối tháng 12 năm 2019 đã gây ra những gián đoạn nghiêm trọng đối với hệ thống giáo dục toàn cầu. Thống kê từ Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) ghi nhận tính đến ngày 04/05/2020, đã có 188 quốc gia thực hiện đóng cửa trường học các cấp, tác động trực tiếp tới hơn 90% tổng số học sinh, sinh viên trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, toàn bộ hệ thống trường học từ bậc mầm non, tiểu học đến đại học buộc phải tạm dừng hoạt động học tập tập trung nhằm ngăn ngừa sự lây lan của dịch bệnh.
Trước tình hình này, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã đề ra phương châm hành động "tạm dừng đến trường, không dừng việc học" và ban hành các văn bản pháp lý chỉ đạo gồm:
- Quyết định số 736/QĐ-BGDĐT ngày 13/03/2020 về việc điều chỉnh khung kế hoạch thời gian năm học 2019-2020 đối với giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên.
- Công văn số 1061/BGDĐT-GDTrH ngày 26/03/2020 hướng dẫn triển khai dạy học trực tuyến và dạy học trên truyền hình trong thời gian nghỉ dịch.
- Công văn số 1125/BGDĐT-GDTrH ngày 31/03/2020 hướng dẫn điều chỉnh nội dung dạy học học kỳ II năm học 2019-2020 đối với cấp tiểu học, yêu cầu các cơ sở giáo dục tăng cường phương thức đào tạo từ xa qua sóng truyền hình và mạng Internet.
Vấn đề nghiên cứu nảy sinh từ thực trạng triển khai thiếu đồng bộ giữa các cơ quan truyền hình. Trong khi Kênh Truyền hình giáo dục quốc gia (VTV7) phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo tập trung sản xuất bài giảng cho học sinh lớp 1, các đài phát thanh - truyền hình địa phương (tiêu biểu là Đài Phát thanh và Truyền hình Hà Nội - HanoiTV) lại ưu tiên phát sóng bài giảng môn Toán, Tiếng Việt và Tiếng Anh cho học sinh cuối cấp tiểu học (khối lớp 4 và lớp 5). Sự phân mảnh về đối tượng thụ hưởng và khung nội dung khiến phụ huynh và học sinh gặp trở ngại trong việc tiếp cận một lộ trình học tập nhất quán.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về truyền thông đại chúng, báo chí truyền hình và sự chuyển dịch nội dung giáo dục.
- Khảo sát, phân tích và so sánh thực trạng sản xuất nội dung chương trình truyền hình dành cho học sinh tiểu học năm học 2019-2020 giữa Đài Truyền hình Việt Nam (kênh VTV7) và đài truyền hình địa phương (kênh HanoiTV).
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và thái độ tiếp nhận của công chúng đối với các chương trình học trên truyền hình.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng và tính đồng bộ của các chương trình truyền hình giáo dục tiểu học.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xây dựng khung lý thuyết nghiên cứu dựa trên các mô hình truyền thông và học thuyết tiếp nhận thông tin.
- Thiết lập bức tranh thực tiễn về quy trình tổ chức, sản xuất và cấu trúc nội dung các chương trình dạy học trên VTV7 và HanoiTV trong năm học 2019-2020.
- Nhận xét, đánh giá hiệu quả tiếp nhận nội dung của học sinh và phụ huynh.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện nội dung và phương thức truyền thông giáo dục trên sóng truyền hình.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Nội dung các chương trình dạy học trên truyền hình dành cho học sinh tiểu học có sự thay đổi như thế nào so với nội dung học trên trường lớp trong năm học 2019-2020?
- Giả thuyết 1: Nội dung chương trình bám sát khung Sách giáo khoa nhưng được tái cấu trúc theo hướng tăng cường yếu tố nghe - nhìn và chú trọng tính tương tác sư phạm.
- Câu hỏi 2: Nội dung chương trình dành cho học sinh tiểu học giữa Kênh VTV7 và Kênh HanoiTV có sự khác biệt ra sao?
- Giả thuyết 2: Kênh VTV7 tập trung trọng điểm vào khối lớp 1, trong khi Kênh HanoiTV dồn nguồn lực cho khối lớp 4 và lớp 5.
- Câu hỏi 3: Hiệu quả thực tế của các chương trình dạy học trên truyền hình đạt được mức độ nào trong bối cảnh dịch bệnh?
- Giả thuyết 3: Các chương trình đạt được kết quả tích cực bước đầu trong việc duy trì việc học, song vẫn bộc lộ hạn chế về tính thống nhất và tương tác hai chiều.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nội dung chương trình truyền hình giáo dục dành cho học sinh tiểu học tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Kênh VTV7 (Đài Truyền hình Việt Nam) và Kênh H1, H2 (Đài Phát thanh và Truyền hình Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn triển khai dạy học phòng chống dịch Covid-19 trong năm học 2019-2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết đa tầng thuộc chuyên ngành báo chí - truyền thông để phân tích cách thức tổ chức thông điệp truyền hình giáo dục:
- Mô hình truyền thông tuyến tính 5W của Harold D. Lasswell (1948): Mô hình mô tả quá trình truyền thông qua 5 yếu tố: Who (Nguồn phát) – Says What (Thông điệp) – In Which Channel (Kênh) – To Whom (Người nhận) – With What Effect (Hiệu quả). Khóa luận tập trung nghiên cứu sâu thành tố Message (Nội dung thông điệp bài giảng) và Communicator (Cơ quan truyền hình phối hợp cùng đội ngũ giáo viên, chuyên gia sư phạm).
- Thuyết Viên đạn ma thuật (Magic Bullet Theory / Hypodermic Needle Model): Đánh giá giả định về tác động trực tiếp, tức thì của phương tiện truyền thông đại chúng đối với công chúng tiếp nhận trong các giai đoạn khẩn cấp.
- Thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory): Ứng dụng quan điểm của Denis McQuail về công chúng chủ động (active audience), phân tích 4 nhóm nhu cầu của người xem: chuyển đổi tâm trạng, đáp ứng quan hệ xã hội, xác nhận bản thân và giám sát môi trường.
- Lý luận về Báo chí truyền hình và Hội tụ truyền thông: Sử dụng các luận điểm của Dương Xuân Sơn về 5 đặc trưng của truyền hình (tính thời sự, ngôn ngữ hình ảnh - âm thanh, tính phổ cập, khả năng thuyết phục, diễn đàn dư luận xã hội) và quan điểm của Henry Jenkins về sự giao thoa, dịch chuyển nội dung trên nền tảng số (Media Convergence).
| Yếu tố trong mô hình Lasswell (1948) |
Biểu hiện trong chương trình dạy học trên truyền hình |
| Who (Nguồn phát) |
VTV, HanoiTV phối hợp cùng Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT Hà Nội và giáo viên đứng lớp. |
| Says What (Thông điệp) |
Bài giảng các môn Tiếng Việt, Toán, Tiếng Anh được tinh giản theo chuẩn kiến thức. |
| In Which Channel (Kênh) |
Kênh truyền hình quảng bá (VTV7, H1, H2) và ứng dụng kỹ thuật số (VTVgo). |
| To Whom (Người nhận) |
Học sinh tiểu học (khối 1, khối 4, khối 5) cùng phụ huynh hỗ trợ giám sát. |
| With What Effect (Hiệu quả) |
Duy trì mạch tiếp thu kiến thức, rèn luyện kỹ năng tự học trong thời gian nghỉ dịch. |
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, phân tích các văn bản quy phạm pháp luật (Nghị quyết 29-NQ/TW, Nghị quyết 88/2014/QH13, Luật Giáo dục 2019, Thông tư 33/2017/TT-BGDĐT), chương trình khung và sách giáo khoa lớp 1, 4, 5.
- Phương pháp phân tích nội dung và thống kê số liệu: Khảo sát cấu trúc bài giảng, thời lượng phát sóng, danh mục chủ đề các số phát sóng của chương trình "Dạy tiếng Việt lớp 1" (VTV7) và "Học trên truyền hình" (HanoiTV).
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu nội dung sách giáo khoa chuẩn với kịch bản truyền hình; so sánh mô hình triển khai giữa đài truyền hình quốc gia và đài địa phương.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thu thập ý kiến đánh giá định tính từ đối tượng phụ huynh có con theo học chương trình truyền hình trong năm học 2019-2020.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu lưu trữ phát sóng từ ứng dụng VTVgo, cổng thông tin điện tử Đài Phát thanh và Truyền hình Hà Nội, văn bản hướng dẫn chuyên môn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, 49 bản mẫu sách giáo khoa thẩm định theo Chương trình GDPT 2018.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về truyền thông và truyền hình
Chương này tổng kết lịch sử và các khái niệm nền tảng của khoa học truyền thông:
- Khái niệm truyền thông qua các góc nhìn của Frank E. Dance, Gerald R. Miller, Gary Cronkhite, Denis McQuail, Nguyễn Văn Dững và Tạ Ngọc Tấn. Phân loại 4 cấp độ truyền thông: truyền thông nội biên (intrapersonal), truyền thông liên cá nhân (interpersonal), truyền thông nhóm (group) và truyền thông đại chúng (mass communication).
- Bản chất của truyền thông đại chúng gắn liền với Tháp nhu cầu Maslow, trong đó phương tiện thông tin đại chúng đáp ứng nhu cầu kết nối xã hội ở quy mô lớn.
- Phân tích chi tiết 5 thành tố trong mô hình truyền thông 5W của Harold Lasswell, đặt trọng tâm vào việc phân tích nội dung văn bản (content analysis) theo định nghĩa của W. Lawrence Neuman.
- Lịch sử hình thành truyền hình thế giới từ các phát minh của Constantin Perskyi (1900), Boris Rosing (1906), John Logie Baird (1924-1926), Philo Taylor Farnsworth (1927) và lịch sử truyền hình Việt Nam từ quyết định thành lập Xưởng phim vô tuyến truyền hình (1968), thử nghiệm camera Ngựa trời 1 và 2 (1970), buổi phát hình chính thức đầu tiên (27/01/1971) đến việc phóng vệ tinh Vinasat-1 (2008).
- Đặc trưng của báo chí truyền hình và xu thế hội tụ truyền thông trong kỷ nguyên số hóa.
Chương 2: Cơ sở thực tiễn về nội dung chương trình truyền hình dành cho học sinh tiểu học
Chương 2 phân tích hiện trạng sản xuất các chương trình giáo dục qua hai trường hợp nghiên cứu:
- Lịch sử phát triển các chương trình thiếu nhi tại Việt Nam từ chuyên mục Những bông hoa nhỏ, Khoa học vui, Vườn cổ tích, Đồ rê mí đến các khung giờ chuyên biệt trên VTV1, VTV2, VTV3 và VTV7.
- Giới thiệu tổ chức sản xuất: Kênh VTV7 (chính thức phát sóng từ 01/01/2016 bởi Trung tâm Sản xuất các chương trình Giáo dục) và HanoiTV (thành lập ngày 14/10/1954, vận hành hai kênh H1 và H2).
- Khảo sát chương trình lớp 1: Phân tích kết quả thẩm định 49 bản mẫu sách giáo khoa lớp 1 theo Thông tư 33/2017/TT-BGDĐT. Phân tích 5 bộ sách Tiếng Việt lớp 1 được phê duyệt (tiêu biểu là bộ Vì sự bình đẳng và dân chủ trong giáo dục với 142 vần, trong đó học kỳ II gồm 41 vần).
- Khảo sát chương trình "Dạy tiếng Việt lớp 1" trên VTV7: Phát sóng cố định 9h00 sáng từ ngày 24/04/2020 đến 22/05/2020. Nội dung tích hợp kiến thức của cả 5 bộ sách giáo khoa, thời lượng trung bình dao động từ 23 đến 30 phút/số, sử dụng nhân vật dẫn dắt hoạt hình "Kiến tím" và sự tham gia giảng dạy của các giáo viên tiểu học tại Hà Nội.
- Khảo sát chương trình "Học trên truyền hình" trên HanoiTV: Phát sóng từ 19/03/2020 đến 16/06/2020 trên kênh H1 và H2, tập trung vào 3 môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh cho học sinh lớp 4 (19h45) và lớp 5 (20h30).
| Tiêu chí so sánh |
Chương trình "Dạy tiếng Việt lớp 1" (VTV7) |
Chương trình "Học trên truyền hình" (HanoiTV) |
| Đơn vị phối hợp |
VTV, Bộ GD&ĐT, Tập đoàn AIC |
Đài PT-TH Hà Nội, Sở GD&ĐT Hà Nội |
| Đối tượng trọng tâm |
Học sinh lớp 1 trên toàn quốc |
Học sinh lớp 4 và lớp 5 trên địa bàn Hà Nội |
| Thời gian phát sóng |
24/04/2020 – 22/05/2020 (9h00 sáng) |
19/03/2020 – 16/06/2020 (19h45 và 20h30) |
| Môn học tiếp cận |
Môn Tiếng Việt (học kỳ II) |
Môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh |
| Đặc điểm biên tập |
Tích hợp 5 bộ SGK, có nhân vật hoạt hình dẫn dắt |
Bám sát chương trình hiện hành, ôn tập củng cố |
Chương 3: Đánh giá hiệu quả nội dung chương trình truyền hình dành cho học sinh tiểu học năm học 2019-2020
Chương này đánh giá mức độ tiếp nhận thông qua dữ liệu phỏng vấn:
- Tổng kết phản hồi của nhóm đối tượng phụ huynh về tính trực quan, thời lượng bài giảng và khả năng tự giác học tập của học sinh tiểu học.
- Xác định các ưu điểm nổi bật: Áp dụng phương thức Edutainment (giáo dục kết hợp giải trí); thực hiện quy trình kiểm thử trước (Pretest) và sau phát sóng (Posttest); tối ưu hóa hình ảnh động và âm thanh để thu hút sự chú ý của trẻ nhỏ.
- Chỉ ra những bất cập: Sự lệch pha về đối tượng học sinh giữa các đài; một số bài giảng trên sóng truyền hình thiếu tính tương tác trực tiếp; áp lực dồn nén kiến thức trong khung thời lượng ngắn (20-30 phút).
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng nội dung và tổ chức phát sóng cho Đài Truyền hình Việt Nam và các đài địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Thống kê chi tiết kết quả thẩm định 49 bản mẫu Sách giáo khoa lớp 1 của Bộ Giáo dục và Đào tạo: ghi nhận sự phân bổ theo 3 mức độ ("Đạt", "Đạt nhưng cần sửa chữa", "Không đạt"), trong đó môn Tiếng Việt có 5 bộ sách được phê duyệt áp dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông.
- Phân tích chuỗi 19 số phát sóng của chương trình "Dạy tiếng Việt lớp 1" trên VTV7 (từ ngày 24/04/2020 đến ngày 13/05/2020 theo bảng thống kê chi tiết): thời lượng các bài giảng dao động từ 23 phút (Số 19: Vần op, ap, ăp, âp) đến 30 phút (Số 12: Vần om, am, em, im), đáp ứng đầy đủ nội dung 41 vần học kỳ II.
- Minh chứng hóa sự khác biệt trong phân khúc đối tượng: VTV7 giữ vai trò phổ cập nền tảng cho học sinh lớp 1 (đặc biệt tại các vùng khó khăn về hạ tầng Internet), trong khi HanoiTV đóng vai trò hỗ trợ hoàn thành chương trình bậc tiểu học cho học sinh lớp 4 và 5 phục vụ chuyển cấp.
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:
- Chuẩn hóa và đồng bộ khung chương trình: Tăng cường sự phối hợp chỉ đạo giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo với hệ thống đài phát thanh - truyền hình địa phương nhằm phân chia đồng đều các khối lớp, tránh trùng lặp hoặc bỏ sót đối tượng học sinh.
- Đổi mới kịch bản sư phạm truyền hình: Ứng dụng rộng rãi mô hình giáo dục kết hợp giải trí (Edutainment), tăng cường đồ họa chuyển động, nhân vật hoạt hình tương tác để duy trì sự tập trung của học sinh lứa tuổi 6-11.
- Quy chuẩn hóa quy trình sản xuất: Áp dụng nghiêm ngặt hai công đoạn kiểm thử Pretest (chiếu thử nghiệm thu phản hồi trước phát sóng) và Posttest (đánh giá sau chuỗi phát sóng) để kịp thời điều chỉnh dung lượng kiến thức.
- Phát triển phân phối đa nền tảng: Kết hợp phát sóng trên truyền hình truyền thống với việc lưu trữ bài giảng trên nền tảng số (VTVgo, YouTube, mạng xã hội) nhằm tạo điều kiện cho học sinh xem lại và chủ động thời gian học tập.
Đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên sâu bước đầu về nội dung các chương trình truyền hình dạy học tiểu học trong giai đoạn khẩn cấp do dịch bệnh tại Việt Nam.
- Cung cấp dữ liệu thực chứng và khung phân tích nội dung thông điệp truyền hình giáo dục dưới góc độ lý thuyết truyền thông đại chúng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi khảo sát thực tiễn mới chỉ tập trung vào 2 đơn vị đại diện là Đài Truyền hình Việt Nam (VTV7) và Đài Phát thanh - Truyền hình Hà Nội (HanoiTV), chưa mở rộng điều tra toàn diện các đài truyền hình thuộc khu vực miền Trung và miền Nam.
- Dữ liệu phỏng vấn sâu đối tượng tiếp nhận tập trung chủ yếu vào nhóm phụ huynh tại khu vực đô thị (Hà Nội), chưa phản ánh đầy đủ trải nghiệm tiếp nhận của phụ huynh và học sinh tại vùng sâu, vùng xa.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đối với các đài truyền hình địa phương khác trên cả nước để đánh giá tính thích ứng vùng miền trong sản xuất chương trình giáo dục.
- Nghiên cứu sâu hơn về tâm lý tiếp nhận đa chiều kết hợp giữa 3 chủ thể: học sinh tiểu học, phụ huynh và giáo viên chuyên môn.
- Đánh giá mô hình học tập kết hợp (blended learning) giữa truyền hình và môi trường kỹ thuật số trong giai đoạn bình thường mới.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Báo chí, Truyền thông đại chúng, Công nghệ Truyền thông và Giáo dục học.
- Đội ngũ biên tập viên, đạo diễn và nhà sản xuất chương trình tại các cơ quan truyền hình trung ương và địa phương.
- Cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên tiểu học tham gia vào công tác xây dựng học liệu nghe - nhìn và giảng dạy từ xa.
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Khung vận dụng mô hình 5W của Lasswell và thuyết Sử dụng & Hài lòng vào việc phân tích kịch bản chương trình truyền hình.
- Bảng thống kê chi tiết cấu trúc bài giảng, thời lượng và lịch phát sóng môn Tiếng Việt lớp 1 trên kênh VTV7.
- Quy trình phối hợp sản xuất giữa cơ quan truyền thông và cơ quan quản lý giáo dục trong việc chuyển đổi nội dung sách giáo khoa thành sản phẩm truyền hình.
Câu hỏi thường gặp
1. Chương trình "Dạy tiếng Việt lớp 1" trên kênh VTV7 được biên soạn dựa trên nguồn tài liệu nào?
Chương trình được xây dựng dựa trên sự tổng hợp nội dung từ cả 5 bộ sách giáo khoa lớp 1 đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt theo Chương trình GDPT 2018 (tiêu biểu như bộ Vì sự bình đẳng và dân chủ trong giáo dục, Kết nối tri thức với cuộc sống, Cùng học để phát triển năng lực, Cánh diều), dưới sự tư vấn chuyên môn trực tiếp của Vụ Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam.
2. Điểm khác biệt căn bản về phân bổ khối lớp giữa Kênh VTV7 và Kênh HanoiTV trong năm học 2019-2020 là gì?
Kênh VTV7 dồn trọng tâm sản xuất vào môn Tiếng Việt cho học sinh lớp 1 nhằm hỗ trợ trẻ học kỳ II tiếp cận các bài học vần nền tảng (đặc biệt hướng đến học sinh vùng sâu, vùng xa). Ngược lại, HanoiTV phối hợp cùng Sở GD&ĐT Hà Nội ưu tiên phát sóng các môn Toán, Tiếng Việt và Tiếng Anh cho học sinh cuối cấp tiểu học gồm lớp 4 (lúc 19h45) và lớp 5 (lúc 20h30) để phục vụ mục tiêu ôn tập chuyển cấp.
3. Khóa luận sử dụng những mô hình và học thuyết truyền thông nào để phân tích nội dung?
Khóa luận vận dụng Mô hình truyền thông tuyến tính 5W của Harold Lasswell (1948) tập trung vào thành tố Message (Thông điệp), kết hợp cùng Thuyết Viên đạn ma thuật (Magic Bullet Theory) và Thuyết Sử dụng và Hài lòng (Users and Gratifications Theory của Denis McQuail) để phân tích hành vi và nhu cầu tiếp nhận của công chúng.
4. Yếu tố hình ảnh và âm thanh nào được kênh VTV7 chú trọng để tăng tính tương tác cho học sinh lớp 1?
VTV7 ứng dụng phương thức Edutainment, đưa nhân vật hoạt hình "Kiến tím" xuyên suốt các số phát sóng để dẫn dắt câu chuyện, kết hợp hình ảnh động minh họa cấu tạo vần, âm thanh trực quan và đội ngũ giáo viên tiểu học giàu kinh nghiệm nhằm kích thích phản xạ nghe - nói - đọc - viết của trẻ nhỏ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Anh đã phản ánh một cách có hệ thống thực trạng sản xuất và phát sóng các chương trình truyền hình giáo dục dành cho học sinh tiểu học tại Việt Nam trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 năm học 2019-2020. Thông qua việc phân tích đối chiếu giữa Kênh VTV7 và Kênh HanoiTV, công trình đã làm sáng tỏ sự thích ứng của báo chí truyền hình trước yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học từ xa. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn nhằm chuẩn hóa nội dung, tối ưu hóa tính tương tác và thúc đẩy xu thế hội tụ truyền thông trong các chương trình truyền hình giáo dục tương lai.