Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Thị Minh Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Thị Linh tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số: 7340201, năm 2021).

Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự phát triển kinh tế - xã hội thúc đẩy nhu cầu chi tiêu, mua sắm, giải trí và thanh toán của người dân. Tuy nhiên, việc mang theo nhiều tiền mặt luôn tiềm ẩn rủi ro mất an toàn, tạo động lực cho sự gia tăng nhu cầu sử dụng thẻ ATM như một phương thức thanh toán không dùng tiền mặt tiện lợi. Dù số lượng thẻ phát hành tăng trưởng nhanh, thị trường thẻ tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại trong nước, các liên minh thẻ và các ngân hàng nước ngoài có tiềm lực tài chính, công nghệ hiện đại. Bên cạnh đó, thực trạng sử dụng thẻ của người dân vẫn gặp nhiều trở ngại: thói quen dùng tiền mặt còn phổ biến (đặc biệt ở khu vực nông thôn), mạng lưới máy ATM phân bổ chưa đồng đều, chất lượng vận hành máy ATM còn phát sinh lỗi kỹ thuật (nuốt thẻ, treo hệ thống, tắc nghẽn đường truyền, trừ tiền tài khoản nhưng máy không nhả tiền, máy hết tiền mặt), cùng với vấn đề về biểu phí giao dịch và hiệu quả tuyên truyền thông tin dịch vụ của các ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến sự lựa chọn dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - VCB).
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn dịch vụ thẻ ATM tại Vietcombank.
    • Đề xuất một số kiến nghị và giải pháp nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại Vietcombank.

Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Có những nhân tố nào tác động đến quyết định sự lựa chọn dịch vụ thẻ ATM tại Vietcombank?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố như thế nào?
  3. Nhân tố nào quan trọng nhất, có tác động nhiều nhất đến sự lựa chọn sử dụng dịch vụ thẻ ATM của khách hàng tại Vietcombank?
  4. Giải pháp nào để thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại Vietcombank?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn dịch vụ thẻ ATM tại Vietcombank.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng có ý định, đã và đang sử dụng thẻ ATM của Vietcombank.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thu thập dữ liệu trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát dữ liệu sơ cấp được tiến hành từ tháng 03/2021 đến tháng 06/2021; dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và phát hành thẻ của Vietcombank được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành ngân hàng và hành vi người tiêu dùng:

  • Tổng quan về thẻ ATM: Thẻ ATM được xác định là loại thẻ theo tiêu chuẩn ISO 7810, bao gồm thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng, dùng để thực hiện giao dịch tự động tại máy ATM hoặc thanh toán không dùng tiền mặt tại các điểm chấp nhận thẻ. Khóa luận phân loại thẻ theo 3 tiêu chí: (1) Tính chất thanh toán (thẻ tín dụng - credit card, thẻ ghi nợ - debit card, thẻ trả trước - prepaid card, thẻ rút tiền tự động - cash card); (2) Phạm vi lãnh thổ (thẻ nội địa, thẻ quốc tế); (3) Công nghệ (thẻ từ, thẻ thông minh Smart Card gắn chip vi xử lý).
  • Quy trình nghiệp vụ thẻ: Mô tả mối quan hệ giữa 4 chủ thể gồm Ngân hàng phát hành (NHPH), Chủ thẻ, Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) và Ngân hàng thanh toán (NHTT), cùng quy trình phát hành thẻ với thời gian từ khi nộp hồ sơ đến nhận thẻ không quá 7 ngày.
  • Lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng: Khóa luận vận dụng định nghĩa hành vi khách hàng của David L. Della Bitta, Schiffman & Kanuk (2007), Hoyer & Macinnis (2010), cùng các mô hình lý thuyết: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989).
  • Tổng quan nghiên cứu kế thừa: Kế thừa mô hình của PGS. TS. Lê Thế Giới và ThS. Lê Văn Huy (2006) về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định sử dụng thẻ ATM tại Việt Nam, kết hợp các công trình của Huỳnh Thúy Phượng (2011), Lê Thị Ngọc Thúy (2014), Lưu Thị Mỹ Hạnh (2013), Skariq Mohamed (2012), Sultan Singh & Ms Komal (2009).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập (30 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (4 biến quan sát), đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

  • Chính sách marketing (CSM, 5 biến: CSM1 - CSM5) - Giả thuyết H1 (+)
  • Độ tin cậy (DTC, 5 biến: DTC1 - DTC5) - Giả thuyết H2 (+)
  • Đội ngũ nhân viên (NV, 5 biến: NV1 - NV5) - Giả thuyết H3 (+)
  • Sự an toàn khi sử dụng thẻ (SAT, 5 biến: SAT1 - SAT5) - Giả thuyết H4 (+)
  • Lợi ích của thẻ (LI, 5 biến: LI1 - LI5) - Giả thuyết H5 (+)
  • Chuẩn chủ quan (CCQ, 5 biến: CCQ1 - CCQ5) - Giả thuyết H6 (+)
  • Biến phụ thuộc: Sự lựa chọn dịch vụ thẻ ATM (SLC, 4 biến: SLC1 - SLC4).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm chuyên gia gồm 4 người (1 kế toán, 2 giao dịch viên, 1 chuyên viên mảng thẻ tại Vietcombank) và phỏng vấn thử nghiệm 20 khách hàng để hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng câu hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện bằng kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp và trực tuyến theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Tác giả phát ra 270 bảng câu hỏi, thu về 250 bảng hợp lệ (loại 20 bảng do lỗi điền trùng lặp hoặc bỏ sót dữ liệu). Cỡ mẫu n = 250 thỏa mãn điều kiện phân tích nhân tố khám phá EFA (tối thiểu 34 biến quan sát * 5 = 170 mẫu) và phân tích hồi quy tuyến tính bội (n ≥ 50 + 8 * 6 = 98 mẫu).
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 26 với các công cụ: Thống kê mô tả, phân tích One-way ANOVA, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát 250 khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ ATM của Vietcombank tại TP.HCM.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2016 – 2020 của Vietcombank, website chính thức của ngân hàng, các tạp chí khoa học ngân hàng và giáo trình chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài thông qua việc trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi lựa chọn thẻ ATM trong bối cảnh thanh toán điện tử tại TP.HCM. Tác giả xác định rõ mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (3/2021 - 6/2021). Đồng thời, chương này tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Huỳnh Thúy Phượng 2011, Lê Thị Ngọc Thúy 2014, Lê Thế Giới & Lê Văn Huy 2006, Lưu Thị Mỹ Hạnh 2013) và nghiên cứu quốc tế (Skariq Mohamed 2012, Sultan Singh & Ms Komal 2009), từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và thiết lập bố cục 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm thẻ ATM và hành vi người tiêu dùng. Về nghiệp vụ ngân hàng, chương này phân tích khái niệm thẻ ATM theo chuẩn ISO 7810, đặc điểm kích thước chuẩn (10 cm x 6 cm), cấu tạo mặt trước, mặt sau, mã PIN, lợi ích đối với chủ thẻ và ngân hàng, quy trình nghiệp vụ 4 bước và vai trò của các bên tham gia (NHPH, Chủ thẻ, ĐVCNT, NHTT). Về mặt hành vi, chương này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng (văn hóa - xã hội, vai trò - địa vị, cá nhân, tâm lý) và 3 mô hình lý thuyết cốt lõi (TRA, TPB, TAM). Từ việc tổng hợp 11 yếu tố tác động theo các nghiên cứu trước (tính an toàn, nhân lực, thủ tục giao dịch, hệ thống công nghệ, phí làm thẻ, tiện ích, thu nhập, mạng lưới ATM/POS, người thân quen, chính sách marketing, sự liên kết giữa các ngân hàng), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn. Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn 4 chuyên gia ngân hàng Vietcombank và thử nghiệm sơ bộ 20 khách hàng để điều chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng chính thức được thiết kế với bảng câu hỏi gồm 34 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 điểm, thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6. Chương này xác định kích thước mẫu khảo sát n = 250 dựa trên các công thức kinh nghiệm của Hair và cộng sự (2006) và Green (1991), mô tả chi tiết phương pháp chọn mẫu thuận tiện, nguồn dữ liệu sơ cấp/thứ cấp và quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 26 (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, kiểm tra phân phối chuẩn).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng hoạt động kinh doanh của Vietcombank giai đoạn 2016 – 2020 và kết quả phân tích định lượng dữ liệu khảo sát:

  • Tình hình kinh doanh và phát hành thẻ Vietcombank: Tổng tài sản tăng từ 787.230 tỷ đồng (2016) lên mức gần gấp đôi vào năm 2020; vốn chủ sở hữu tăng từ 48.095 tỷ đồng lên 94.095 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 6.473 tỷ đồng lên 18.473 tỷ đồng. Về quy mô thẻ, thẻ ghi nợ nội địa giữ vai trò chủ đạo (tăng từ 11.540 nghìn thẻ năm 2016 lên 14.540 nghìn thẻ năm 2020); thẻ ghi nợ quốc tế đạt 781 nghìn thẻ (2020, giảm so với 2016 do ảnh hưởng Covid-19); thẻ tín dụng đạt 986 nghìn thẻ (2020). Mạng lưới đạt 2.487 buồng ATM và từ 47.500 đến 63.000 điểm POS. Năm 2020, Vietcombank nhận 4 giải thưởng từ tổ chức thẻ quốc tế Visa.
  • Mô tả mẫu 250 khách hàng: Tỷ lệ nữ chiếm 62,8% (157 người), nam chiếm 37,2% (93 người); nhóm tuổi 30-45 chiếm đa số với 75,6%; trình độ đại học chiếm 28,4% và sau đại học chiếm 26%; nhóm công nhân chiếm 18,8% và nhân viên văn phòng chiếm 16,8%.
  • Phân tích One-way ANOVA: Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về sự lựa chọn dịch vụ thẻ ATM theo giới tính (Sig. = 0,522 > 0,05), theo độ tuổi (Sig. = 0,454 > 0,05) và theo mức thu nhập (Sig. = 0,377 > 0,05).
  • Kết quả hồi quy: Khẳng định mức độ tác động của các biến độc lập lên sự lựa chọn dịch vụ thẻ ATM, trong đó 3 nhân tố có tác động mạnh nhất là Đội ngũ nhân viên, Sự an toàn và Chuẩn chủ quan.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý GIẢI PHÁP

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp đối với Vietcombank theo 6 nhóm nhân tố: (1) Chính sách Marketing (chương trình khuyến mãi, miễn phí thường niên, mở rộng quảng bá điểm chấp nhận thẻ); (2) Độ tin cậy (bảo mật thông tin, củng cố uy tín thương hiệu); (3) Đội ngũ nhân viên (đào tạo nghiệp vụ, nâng cao thái độ phục vụ và năng lực giải quyết khiếu nại); (4) Sự an toàn (tăng cường công nghệ thẻ chip, an ninh buồng máy ATM); (5) Tiện ích của thẻ (tích hợp thanh toán trực tuyến, liên kết ví MoMo, VNPay); (6) Chuẩn chủ quan (chính sách ưu đãi người giới thiệu). Chương này cũng đưa ra các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoàn thiện hành lang pháp lý, đồng thời nêu rõ các hạn chế về không gian, thời gian và đối tượng nghiên cứu của khóa luận.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp kết quả thực nghiệm với các dữ liệu và chỉ số định lượng cụ thể:

Chỉ tiêu hoạt động Vietcombank (ĐVT: Tỷ đồng, %) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng tài sản 787.230 Tăng trưởng Tăng trưởng Tăng trưởng ~1.500.000
Vốn chủ sở hữu 48.095 - - - 94.095
Tổng dư nợ tín dụng / Tổng tài sản 58,5% 52,5% 58,8% 60,1% 63,3%
Tổng thu nhập hoạt động kinh doanh 24.063 - - - 49.063
Chi phí hoạt động 9.038 - - - 16.038
Lợi nhuận sau thuế 6.473 - - - 18.473
Số lượng thẻ phát hành Vietcombank (ĐVT: Nghìn thẻ) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Thẻ ghi nợ nội địa 11.540 - - - 14.540
Thẻ ghi nợ quốc tế 1.540 931 870 781 781
Thẻ tín dụng 910 816 346 385 986
Kiểm định One-way ANOVA theo đặc tính nhân khẩu F Mức ý nghĩa (Sig.) Kết luận thống kê
Giới tính (Nam / Nữ) 0,411 0,522 Không có sự khác biệt (Sig. > 0,05)
Độ tuổi (4 nhóm tuổi) 0,877 0,454 Không có sự khác biệt (Sig. > 0,05)
Thu nhập (<5tr, 5-10tr, 10-15tr, >15tr) 1,037 0,377 Không có sự khác biệt (Sig. > 0,05)

Kết quả định lượng chỉ ra rằng quyết định lựa chọn dịch vụ thẻ ATM chịu sự chi phối mạnh mẽ nhất bởi 3 biến: Đội ngũ nhân viên (thái độ phục vụ, năng lực giải quyết sự cố), Sự an toàn (bảo mật dữ liệu, rủi ro mất tiền) và Chuẩn chủ quan (ý kiến từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp).

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng dịch vụ thẻ ngân hàng, hoàn thiện thang đo gồm 34 biến quan sát thích ứng với điều kiện thực tế tại thị trường bán lẻ TP.HCM.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến khách hàng, làm căn cứ để ban quản trị Vietcombank định hình chính sách phát triển dịch vụ thẻ, cải thiện chất lượng nhân sự và bảo mật giao dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các điểm hạn chế trong phạm vi thực hiện:

  • Giới hạn không gian: Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện chỉ trên địa bàn TP.HCM, chưa phản ánh đầy đủ hành vi khách hàng trên phạm vi toàn quốc hoặc khu vực nông thôn.
  • Giới hạn thời gian: Khảo sát sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 3/2021 đến tháng 6/2021).
  • Giới hạn đối tượng tổ chức: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào khách hàng của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), chưa thực hiện so sánh đối chứng với các ngân hàng thương mại cổ phần khác hay nhóm chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
  • Giới hạn mô hình: Mô hình dừng lại ở 6 nhân tố nghiên cứu, còn những biến số tâm lý hoặc yếu tố công nghệ mới chưa được khám phá và đưa vào phân tích.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát liên ngân hàng trên nhiều tỉnh/thành phố khác nhau, gia tăng cỡ mẫu và bổ sung các nhân tố mới nhằm đánh giá toàn diện hành vi người dùng trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Marketing dịch vụ.

Nội dung đáng giá để tham khảo gồm:

  • Thiết kế bảng hỏi và quy trình phát triển thang đo 34 biến quan sát phục vụ nghiên cứu hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ tài chính cá nhân.
  • Quy trình phân tích số liệu thực nghiệm trên phần mềm SPSS 26 (kiểm định thang đo, EFA, One-way ANOVA và hồi quy tuyến tính bội).
  • Số liệu thứ cấp tổng hợp về kết quả kinh doanh và cơ cấu phát hành thẻ của Vietcombank giai đoạn 2016 – 2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?

Khóa luận phát ra 270 bảng câu hỏi và thu về 250 bảng trả lời hợp lệ (loại 20 bảng không đạt yêu cầu) từ các khách hàng trên địa bàn TP.HCM theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Cỡ mẫu n = 250 thỏa mãn các điều kiện phân tích EFA và hồi quy bội.

2. Những nhân tố nào tác động mạnh nhất đến sự lựa chọn dịch vụ thẻ ATM tại Vietcombank?

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác định 3 nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn dịch vụ thẻ ATM của khách hàng là: Đội ngũ nhân viên, Sự an toàn khi sử dụng thẻ và Chuẩn chủ quan.

3. Kết quả phân tích One-way ANOVA chỉ ra điều gì về sự khác biệt theo nhân khẩu học?

Phân tích phương sai One-way ANOVA chỉ ra rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định lựa chọn dịch vụ thẻ ATM giữa các nhóm giới tính (Sig. = 0,522), độ tuổi (Sig. = 0,454) và mức thu nhập (Sig. = 0,377) do tất cả các giá trị Sig. đều lớn hơn 0,05.

4. Tình hình phát hành các loại thẻ của Vietcombank giai đoạn 2016 – 2020 có đặc điểm gì?

Thẻ ghi nợ nội địa chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng trưởng ổn định (đạt 14.540 nghìn thẻ năm 2020). Thẻ tín dụng đạt 986 nghìn thẻ vào năm 2020. Trong khi đó, thẻ ghi nợ quốc tế sụt giảm trong 2 năm 2019 – 2020 (xuống còn 781 nghìn thẻ) do tác động của đại dịch Covid-19 hạn chế nhu cầu đi lại và giao dịch quốc tế.

5. Tác giả đã phỏng vấn những đối tượng nào trong giai đoạn nghiên cứu định tính?

Tác giả đã lập dàn bài thảo luận và phỏng vấn chuyên sâu nhóm 4 người tại Vietcombank gồm: 1 kế toán viên, 2 nhân viên giao dịch và 1 chuyên viên trong lĩnh vực thẻ ATM, kết hợp khảo sát thử nghiệm 20 khách hàng để hiệu chỉnh thang đo.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Phương đã giải quyết mục tiêu đo lường các nhân tố tác động đến sự lựa chọn dịch vụ thẻ ATM tại Vietcombank thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng với cỡ mẫu 250 khách hàng tại TP.HCM. Kết quả phân tích trên SPSS 26 khẳng định Đội ngũ nhân viên, Sự an toàn và Chuẩn chủ quan là các yếu tố có ảnh hưởng then chốt nhất đến quyết định của người tiêu dùng, đồng thời chứng minh sự lựa chọn thẻ không bị phân hóa theo giới tính, độ tuổi hay thu nhập. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn gắn liền với 6 nhóm nhân tố nhằm giúp Vietcombank củng cố thị phần và nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ bán lẻ.