Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén" do sinh viên Dương Đức Phước (chuyên ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Đức Trí vào tháng 12 năm 2022.

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên bối cảnh thị trường thương mại điện tử (TMĐT) Việt Nam đang có bước chuyển dịch và tăng trưởng mạnh mẽ:

  • Theo Sách Trắng Thương mại điện tử Việt Nam năm 2022, quy mô người dùng mua sắm trực tuyến đạt từ 57 đến 60 triệu người, mức chi tiêu bình quân ước tính đạt 260 – 285 USD/người/năm (khoảng 6,1 – 6,6 triệu đồng). Doanh số TMĐT B2C năm 2021 đạt xấp xỉ 14 tỷ USD, chiếm 6% tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cả nước, với dự báo đạt 39 đến 52 tỷ USD vào năm 2025.
  • Trên thị trường sàn TMĐT, Shopee chiếm lĩnh 72% thị phần, tiếp theo là Lazada (20,9%), phần còn lại thuộc về Tiki, Sendo và các nền tảng khác.
  • Về phía doanh nghiệp, Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén sau gần 7 năm hoạt động đã định vị được các dòng sản phẩm tinh dầu nguyên chất (tinh dầu tràm, sả, chanh...). Tuy nhiên, thị trường tiêu thụ truyền thống chủ yếu giới hạn ở mạng lưới bán sỉ cho các đại lý tại một số địa phương như Thừa Thiên Huế, Quảng Trị, Quảng Ngãi, TP. Hồ Chí Minh. Nhằm mở rộng kênh bán lẻ trực tiếp tới người tiêu dùng trên toàn quốc, doanh nghiệp đã thiết lập gian hàng và vận hành thử nghiệm trên sàn TMĐT Shopee từ tháng 6 năm 2022. Do mới tiếp cận phương thức bán hàng trực tuyến, doanh nghiệp gặp phải nhiều thách thức trong việc thu hút và thúc đẩy quyết định mua của khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích hành vi và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng trên sàn Shopee đối với sản phẩm của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén trong giai đoạn tháng 7 đến tháng 10 năm 2022; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bán hàng lẻ trực tuyến cho công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi mua hàng trực tuyến và quyết định mua của người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và bán hàng trực tuyến của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén dựa trên dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.
    3. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua trực tuyến và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh hoạt động thương mại điện tử của công ty.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào tác động đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm tinh dầu Hoa Nén trên sàn Shopee?
  2. Doanh nghiệp cần triển khai những giải pháp cụ thể nào đối với từng nhân tố để cải thiện và gia tăng lượng đơn hàng trực tuyến?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng trực tuyến và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm tinh dầu của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã từng mua và sử dụng sản phẩm tinh dầu Hoa Nén thông qua sàn TMĐT Shopee trên phạm vi cả nước.
  • Phạm vi không gian: Gian hàng trực tuyến của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén trên sàn Shopee Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, lao động, tài chính và kết quả kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; số liệu bán hàng trên Shopee thu thập từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2022; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong tháng 10 và tháng 11 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và thương mại điện tử:

  • Khái niệm hành vi người tiêu dùng & Quá trình quyết định mua (Philip Kotler, 2000, 2010): Mô hình hộp đen ý thức qua 5 giai đoạn: (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua sắm, (5) Hành vi sau mua.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975): Ý định hành vi bị chi phối bởi thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan của môi trường xung quanh.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận vào mô hình TRA nhằm giải thích các rào cản về nguồn lực thực hiện hành vi.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Mô hình truyền miệng điện tử và đánh giá trực tuyến của Phạm Văn Tuấn (2020); nghiên cứu sự hài lòng và chất lượng sản phẩm của Bùi Vũ Hưng (2014); nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hành vi tiêu dùng của Chu Quốc Vỹ (2021), Mai Thị Phước (2016), và Bùi Thị Kim Dung (2014).

Từ khung lý thuyết trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc là Quyết định mua trực tuyến (QD):

Nhóm nhân tố (Biến độc lập) Mã hóa Số biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn kế thừa Giả thuyết
Sản phẩm SP 5 Hương thơm phù hợp, công dụng tốt, chất lượng đảm bảo, thiết kế bao bì đẹp, mẫu mã đa dạng Bùi Thị Kim Dung (2014), Bùi Vũ Hưng (2014) H1 (+)
Giá cả GC 3 Giá phù hợp chất lượng, phù hợp khả năng tài chính, mức độ chấp nhận khi giá cao Bùi Vũ Hưng (2014) H2 (+)
Thương hiệu TH 3 Mức độ nhận biết, uy tín thương hiệu, thương hiệu xuất hiện đầu tiên trong tâm trí Mai Thị Phước (2016) H3 (+)
Khuyến mãi KM 3 Tần suất khuyến mãi/ưu đãi, mức độ nhận diện thông tin ưu đãi, giá trị của quà tặng kèm Chu Quốc Vỹ (2020) H4 (+)
Chuẩn chủ quan CQ 4 Ý kiến người thân, tham khảo đánh giá người mua trước, sự giới thiệu từ bạn bè, thông tin tìm kiếm qua Internet Chu Quốc Vỹ (2020) H5 (+)
Đánh giá từ khách hàng DG 3 Số sao đánh giá shop, số lượng bình luận tích cực, hình ảnh/video thực tế từ người mua trước Phạm Văn Tuấn (2020) H6 (+)
Quyết định mua (Biến phụ thuộc) QD 3 Ý định tiếp tục mua, sẵn sàng giới thiệu cho người khác, mức độ tin tưởng khi sử dụng Chu Quốc Vỹ (2020) —

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được thiết kế qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thu thập tài liệu thứ cấp; quan sát trực tiếp hoạt động xử lý đơn hàng và phản hồi của khách hàng; phỏng vấn chuyên gia nội bộ (quản lý, nhân viên kinh doanh của công ty Hoa Nén) và thảo luận trực tiếp với 15 khách hàng đã mua sản phẩm trên Shopee để điều chỉnh bảng hỏi khảo sát.
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng):
    • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu định ngạch kết hợp chọn mẫu thuận tiện/phán đoán đối với khách hàng đã mua tinh dầu Hoa Nén trên sàn Shopee tại Việt Nam.
    • Quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($21 \times 5 = 105$). Để dự phòng rủi ro phiếu không hợp lệ, tác giả phát ra và thu về 135 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 135$).
    • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng, định danh (cho thông tin nhân khẩu học và thói quen mua sắm) và thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cho 24 biến quan sát của mô hình.
    • Phương pháp phân tích số liệu trên SPSS: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %); Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (chấp nhận $\alpha \ge 0,6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: hệ số tải Factor Loading $> 0,5$, $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, tổng phương sai trích $> 50%$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến; Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF $< 2$), tự tương quan (Durbin-Watson), phân phối chuẩn phần dư (Histogram), phương sai sai số thay đổi (tương quan hạng Spearman); Kiểm định One-Sample T-Test giá trị trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận và thực tiễn cho đề tài:

  • Phân định các khái niệm học thuật cơ bản: khách hàng, thị trường người tiêu dùng, sản phẩm, hành vi mua sắm trực tuyến.
  • Hệ thống hóa hai mô hình lý thuyết cốt lõi về tâm lý học hành vi: TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991), chỉ rõ ưu nhược điểm của từng mô hình khi ứng dụng vào môi trường số hóa.
  • Tổng quan 5 nghiên cứu thực nghiệm tiền bối có liên quan trực tiếp đến hành vi tiêu dùng, sự hài lòng và quyết định mua hàng đối với các ngành hàng tiêu dùng nhanh, thực phẩm đóng gói và thương mại điện tử tại Việt Nam.
  • Trình bày cơ sở thực tiễn của ngành sản xuất tinh dầu tự nhiên tại Việt Nam: sự dịch chuyển từ phương pháp chưng cất thủ công sang sản xuất công nghiệp đạt chuẩn, tiềm năng phát triển thị trường nội địa gắn liền với cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam".
  • Thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Sản phẩm, Giá cả, Thương hiệu, Khuyến mãi, Chuẩn chủ quan, Đánh giá từ khách hàng) cùng hệ thống 6 giả thuyết khoa học từ H1 đến H6, hoàn thiện bảng mã hóa 24 biến quan sát đo lường.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến tại Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén

Chương này đi sâu vào thực trạng hoạt động của đơn vị và phân tích kết quả dữ liệu định lượng:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, chức năng các phòng ban và danh mục sản phẩm của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén. Đánh giá nguồn lực tài sản, nguồn vốn và lao động giai đoạn 2019 – 2021; phân tích môi trường kinh doanh vi mô, vĩ mô và kết quả hoạt động trên sàn Shopee từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2022.
  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 135$): Thống kê mô tả cơ cấu mẫu theo các tiêu chí nhân khẩu học:
    • Giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
    • Hành vi mua sắm trên Shopee: Tần suất mua hàng trung bình mỗi tháng (dưới 5 lần, 5–10 lần, 11–20 lần, trên 20 lần) và mức chi tiêu hàng tháng trên nền tảng (dưới 1 triệu, 1–3 triệu, 3–7 triệu, 7–15 triệu, trên 15 triệu đồng).
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá mức độ nhất quán nội tại của các thang đo biến độc lập (SP, GC, TH, KM, CQ, DG) và biến phụ thuộc (QD), loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng không đạt tiêu chuẩn.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Kiểm định KMO và Bartlett's Test đối với tập biến độc lập và biến phụ thuộc để khẳng định tính thích hợp của dữ liệu trích rút.
    • Trích xuất các nhân tố có Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$, kiểm tra trọng số nhân tố Factor Loading $> 0,5$.
  • Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính đa biến:
    • Xác định ma trận tương quan giữa các biến để loại trừ các biến không có tương quan tuyến tính với biến phụ thuộc.
    • Đánh giá độ phù hợp của hàm hồi quy qua hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh; kiểm định ANOVA (giá trị thống kê $F$ với $\text{Sig.} < 0,05$) chứng minh sự tồn tại của mối liên hệ giữa các biến độc lập và quyết định mua.
    • Phân tích hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) để xác định mức độ tác động tương đối của từng nhân tố; kiểm tra đa cộng tuyến (VIF $< 2$), tự tương quan và tính chuẩn của phần dư.
  • Thống kê mô tả giá trị trung bình (One-Sample T-Test): Đánh giá mức độ đồng ý của người tiêu dùng đối với từng nhóm yếu tố sản phẩm, giá cả, thương hiệu, khuyến mãi, chuẩn chủ quan, đánh giá trực tuyến và mức độ quyết định mua lặp lại.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động bán hàng trực tuyến sản phẩm tại Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, chương 3 đề xuất định hướng và 6 nhóm giải pháp thực thi tương ứng với 6 nhân tố nghiên cứu:

  • Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu mở rộng thị phần bán lẻ trực tuyến, tối ưu hóa gian hàng TMĐT, chuẩn hóa chất lượng dịch vụ vận hành đơn hàng.
  • Giải pháp nhóm Sản phẩm (SP): Duy trì và kiểm soát chất lượng mùi hương tự nhiên; cải tiến mẫu mã bao bì, thiết kế tem nhãn rõ ràng, bổ sung hướng dẫn sử dụng và công dụng chuyên biệt cho từng dòng tinh dầu; đa dạng hóa dung tích sản phẩm.
  • Giải pháp nhóm Giá cả (GC): Xây dựng chính sách giá cạnh tranh phù hợp với túi tiền của từng phân khúc khách hàng trên Shopee; định giá theo combo sản phẩm (ví dụ: tinh dầu kèm máy xông/đèn xông).
  • Giải pháp nhóm Thương hiệu (TH): Tăng cường nhận diện thương hiệu "Tinh dầu Hoa Nén" trên các kênh truyền thông số; cung cấp chứng nhận nguồn gốc xuất xứ và kiểm định chất lượng để xây dựng uy tín.
  • Giải pháp nhóm Khuyến mãi (KM): Tham gia các chương trình Flash Sale, ngày hội siêu sale định kỳ của Shopee; thiết lập mã giảm giá gian hàng (Voucher), ưu đãi miễn phí vận chuyển (Freeship Xtra) và quà tặng kèm đơn hàng.
  • Giải pháp nhóm Chuẩn chủ quan (CQ): Tận dụng sự ảnh hưởng của người thân, bạn bè qua các chương trình giới thiệu nhận thưởng; phát triển các nội dung chia sẻ trải nghiệm thực tế trên mạng xã hội để tăng mức độ tìm kiếm.
  • Giải pháp nhóm Đánh giá từ khách hàng (DG): Khuyến khích khách hàng đánh giá 5 sao kèm hình ảnh/video sau khi nhận hàng bằng cách tặng xu hoặc voucher giảm giá cho đơn hàng tiếp theo; duy trì tỷ lệ phản hồi chat nhanh và xử lý thỏa đáng khiếu nại của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh sự phù hợp của mô hình tích hợp giữa TRA, TPB và các đặc thù của thương mại điện tử trong việc giải thích quyết định mua sản phẩm tinh dầu trực tuyến tại thị trường Việt Nam.
  • Xác định rõ 6 nhân tố cấu thành ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua của khách hàng trên sàn Shopee bao gồm: Sản phẩm, Giá cả, Thương hiệu, Khuyến mãi, Chuẩn chủ quan và Đánh giá từ khách hàng thông qua mô hình đo lường 24 biến quan sát.
  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp ($N = 135$) được xử lý qua quy trình phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính, đảm bảo tính vững về mặt thống kê (không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến với VIF $< 2$, kiểm định ANOVA có ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} < 0,05$).
  • Làm rõ thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén trong giai đoạn 2019 – 2021 và giai đoạn đầu tiếp cận sàn Shopee (tháng 7 – 10/2022), chỉ ra điểm nghẽn của doanh nghiệp khi chuyển từ kênh phân phối sỉ truyền thống sang bán lẻ trực tuyến.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp

  • Cung cấp cho ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén hệ thống 6 nhóm giải pháp bám sát thực tế hoạt động của gian hàng Shopee: từ việc chuẩn hóa hình ảnh, tối ưu hóa bao bì, xây dựng combo định giá, thiết kế chương trình khuyến mãi đến quy trình chăm sóc khách hàng nhằm gia tăng đánh giá tích cực (Review 5 sao).
  • Đề xuất các kiến nghị vĩ mô:
    • Đối với sàn TMĐT Shopee: Nâng cao chất lượng kiểm duyệt hàng giả/kém chất lượng, hoàn thiện chính sách hỗ trợ phí vận chuyển và tối ưu hóa công cụ quản trị gian hàng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch điện tử, tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và hỗ trợ xúc tiến thương mại số cho các sản phẩm truyền thống, thảo dược địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dung lượng và phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp định ngạch kết hợp thuận tiện với quy mô $N = 135$, dù đạt chuẩn tối thiểu theo Hair et al. (1998) nhưng chưa đại diện hoàn toàn cho tổng thể khách hàng mua sắm tinh dầu trên toàn quốc.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một nền tảng duy nhất là Shopee trong khung thời gian 4 tháng thử nghiệm (tháng 7 – 10/2022), chưa mở rộng sang các sàn TMĐT khác như Lazada, Tiki, TikTok Shop hay kênh website riêng của doanh nghiệp.
  • Hạn chế về biến số nghiên cứu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 6 nhóm nhân tố cơ bản; chưa xem xét sâu các biến điều tiết như dịch vụ logistics (thời gian giao hàng, thái độ shipper), rủi ro cảm nhận khi mua hàng qua mạng hoặc chính sách đổi trả hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu điều tra theo phương pháp ngẫu nhiên; so sánh hành vi tiêu dùng giữa các sàn TMĐT khác nhau; tích hợp thêm các nhân tố về trải nghiệm số và niềm tin thương hiệu vào mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thực hiện một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (từ thiết kế thang đo, mã hóa biến, thu thập mẫu đến xử lý dữ liệu SPSS: Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test).
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cơ sở sản xuất truyền thống: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về lộ trình chuyển đổi từ kênh bán buôn truyền thống sang kinh doanh bán lẻ đa kênh trên sàn thương mại điện tử.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định về các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng đối với ngành hàng tinh dầu, sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc tự nhiên trên sàn TMĐT.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu quyết định mua trực tuyến?
Khóa luận kết hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991), kết hợp cùng mô hình tiến trình quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (2000, 2010) và các nghiên cứu thực nghiệm về TMĐT tại Việt Nam.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu nhân tố và bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Sản phẩm – SP, Giá cả – GC, Thương hiệu – TH, Khuyến mãi – KM, Chuẩn chủ quan – CQ, Đánh giá từ khách hàng – DG) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua – QD), được đo lường thông qua tổng cộng 24 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.

3. Quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được xác định dựa trên tiêu chuẩn nào?
Quy mô mẫu khảo sát chính thức là 135 khách hàng ($N = 135$). Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($21 \times 5 = 105$ mẫu tối thiểu), tác giả đã mở rộng lên 135 mẫu để loại bỏ các phiếu không hợp lệ.

4. Dữ liệu thực nghiệm của đề tài được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về doanh nghiệp, lao động và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; số liệu bán hàng trên sàn Shopee thu thập từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2022; dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi khảo sát được thực hiện trong tháng 10 và tháng 11 năm 2022.

5. Điểm đặc thù trong hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén khi bước vào nghiên cứu là gì?
Doanh nghiệp có gần 7 năm hoạt động nhưng trước đó chỉ tập trung phân phối sỉ cho các đại lý truyền thống tại một số tỉnh miền Trung và TP. Hồ Chí Minh; gian hàng Shopee mới được vận hành thử nghiệm từ tháng 6 năm 2022 nhằm mục đích tiếp cận trực tiếp thị trường bán lẻ trên toàn quốc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Đức Phước đã phản ánh toàn diện thực trạng chuyển dịch kênh phân phối của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén lên nền tảng thương mại điện tử Shopee. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng trên cỡ mẫu $N = 135$, đề tài đã làm rõ vai trò của 6 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua trực tuyến của khách hàng. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính ứng dụng thực tế cao, hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện chiến lược bán lẻ số hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thương mại điện tử.