Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống kinh tế hiện đại, thị trường chứng khoán giữ vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng, đồng thời là môi trường tìm kiếm lợi nhuận của các nhà đầu tư. Tuy nhiên, sự biến động của thị giá cổ phiếu chịu tác động từ hệ sinh thái đa dạng gồm các biến số kinh tế vĩ mô và các yếu tố vi mô nội tại của doanh nghiệp. Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, nhóm cổ phiếu ngành thép luôn thu hút sự quan tâm lớn do thép là ngành công nghiệp mũi nhọn. Sau giai đoạn sụt giảm sâu từ đầu năm 2022, giá cổ phiếu thép xuất hiện sự phân hóa mạnh mẽ do áp lực suy giảm lợi nhuận chung và mức độ cạnh tranh nội bộ ngành gay gắt.

Các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Dương Phan Trà My, 2015; Nguyễn Phú Hà, 2020) chủ yếu tập trung vào các biến số vĩ mô hoặc phân tích trên quy mô mẫu hẹp (5 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE), sử dụng tập dữ liệu cũ và bỏ qua các yếu tố đặc thù của ngành như chi phí nguyên vật liệu đầu vào (giá quặng sắt) và sản lượng tiêu thụ nội địa. Xuất phát từ thực tiễn và khoảng trống học thuật đó, tác giả Nguyễn Trần Đức Thắng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của các nhân tố khác nhau lên giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Việt Nam, từ đó đưa ra khuyến nghị cho nhà đầu tư và hàm ý quản trị cho doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu các doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Việt Nam.
    2. Thảo luận chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố lên giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị cho nhà đầu tư phù hợp với kết quả nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nhân tố nào tác động đến giá cổ phiếu ngành thép?
  2. Chiều hướng và mức độ tác động của những nhân tố đó đến giá cổ phiếu các doanh nghiệp ngành thép ra sao?
  3. Kết quả nghiên cứu đóng góp gì cho nhà đầu tư và nhà quản trị?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố vĩ mô và vi mô tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết.
  • Phạm vi không gian: 11 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE và HNX tại Việt Nam (được chọn lọc từ tổng số 13 doanh nghiệp niêm yết).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ quý 1 năm 2014 đến quý 4 năm 2022 theo tần suất dữ liệu theo quý.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết tài chính và thị trường vốn để giải thích cơ chế hình thành và biến động giá cổ phiếu:

  • Khái niệm và các loại giá trị cổ phiếu: Cổ phiếu thường được định nghĩa theo Bùi Kim Yến và Nguyễn Minh Kiều (2011), gắn liền với quyền sở hữu doanh nghiệp và quy định tại Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020. Nghiên cứu phân biệt rõ 4 loại giá trị: Mệnh giá (Par value, quy định 10.000 đồng/cổ phiếu theo Điều 13 Luật Chứng khoán 2019), Giá trị sổ sách (Book value theo Bodie, Kane và Marcus, 2014), Giá trị nội tại (Intrinsic value) và Giá trị thị trường (Market value - giá đóng cửa tại phiên giao dịch cuối quý).
  • Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH - Eugene Fama, 1970): Phân tích 3 hình thái hiệu quả (dạng yếu, dạng bán mạnh, dạng mạnh). Nghiên cứu lấy EMH làm nền tảng để giả định rằng mọi thông tin vĩ mô, báo cáo tài chính, sản lượng, giá nguyên vật liệu đều được phản ánh vào giá cổ phiếu.
  • Lý thuyết Bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Theory - Maurice Kendall, 1953; Burton Malkiel, 1973): Khẳng định sự biến động của giá cổ phiếu là độc lập, ngẫu nhiên và không thể dự đoán chính xác trong dài hạn chỉ dựa vào dữ liệu giá quá khứ.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp theo quý được thu thập từ các nguồn:

  • Hệ thống dữ liệu tài chính Finnpro, Investing, Vietstock.
  • Báo cáo tài chính đã kiểm toán của 11 công ty thép niêm yết.
  • Dữ liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê (GSO).
  • Dữ liệu sản lượng từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm kinh tế lượng Stata 17, thực hiện qua quy trình 8 bước:

  1. Tổng hợp cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm.
  2. Xây dựng mô hình nghiên cứu và thiết lập các giả thuyết ($H_1$ đến $H_7$).
  3. Thu thập, làm sạch và xử lý dữ liệu của 11 doanh nghiệp.
  4. Thống kê mô tả và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số tương quan, hệ số VIF).
  5. Ước lượng mô hình bằng các phương pháp: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); sử dụng kiểm định F (F-test) để chọn giữa Pooled OLS và FEM, kiểm định Breusch-Pagan LM để chọn giữa Pooled OLS và REM, kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  6. Kiểm định các khuyết tật của mô hình được chọn: Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định tự tương quan bậc nhất (Autocorrelation).
  7. Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
  8. Kết luận mô hình, thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý, khuyến nghị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về sự biến động giá cổ phiếu ngành thép trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam phân hóa mạnh mẽ sau chuỗi giảm sâu năm 2022. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi chọn mẫu gồm 11 doanh nghiệp ngành thép trên 2 sàn HOSE và HNX từ quý 1/2014 đến quý 4/2022. Chương này cũng nêu bật tính ứng dụng thực tiễn của đề tài trong việc hỗ trợ nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư cá nhân/tổ chức, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về cổ phiếu, 4 loại giá trị cổ phiếu và 2 lý thuyết trọng tâm là Lý thuyết thị trường hiệu quả (Fama, 1970) cùng Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Kendall, 1953; Malkiel, 1973). Chương 2 phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành:

  • Nhóm nhân tố vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$), Chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$), Tốc độ tăng trưởng ngành xây dựng ($CONST$).
  • Nhóm nhân tố vi mô và ngành: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Thu nhập trên mỗi cổ phiếu ($EPS$), Tổng sản lượng tiêu thụ thép nội địa ($CSM$), Giá quặng sắt thế giới ($OP$).

Chương này cũng tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam có cỡ mẫu nhỏ, bỏ qua yếu tố giá nguyên liệu quặng sắt và tính chu kỳ xây dựng/tiêu thụ thép.

Biến số nghiên cứu Ảnh hưởng thuận chiều (+) Ảnh hưởng ngược chiều (-) Không ảnh hưởng
Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) Phạm Tiến Mạnh (2017), Khan & Amanullah (2012), Dương Phan Trà My (2015) Đinh Bảo Ngọc (2016) Tạ Thị Hồng Lê (2017), Nguyễn Phú Hà (2020)
Chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$) Đinh Bảo Ngọc (2016) Phạm Tiến Mạnh (2017), Nguyễn Phú Hà (2020), Dương Phan Trà My (2015) —
Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) Tạ Thị Hồng Lê (2017), Dương Phan Trà My (2015) Võ Xuân Vinh (2014) —
Thu nhập mỗi cổ phiếu ($EPS$) Tạ Thị Hồng Lê (2017), Phạm Tiến Mạnh (2017), Almumani (2014), Dương Phan Trà My (2015) — —

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu định lượng 8 bước và thiết lập mô hình kinh tế lượng với biến phụ thuộc $P$ (thị giá cổ phiếu tại thời điểm đóng cửa cuối quý) cùng 7 biến độc lập:

$$P_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 EPS_{it} + \beta_3 GDP_{t} + \beta_4 CPI_{t} + \beta_5 CONST_{t} + \beta_6 CSM_{t} + \beta_7 OP_{t} + \varepsilon_{it}$$

Ký hiệu biến Tên biến và mô tả Đơn vị tính Đo lường Kỳ vọng dấu
$P$ Giá thị trường của cổ phiếu thép Nghìn đồng Giá đóng cửa phiên cuối quý Biến phụ thuộc
$SIZE$ Quy mô doanh nghiệp Tỷ đồng Tổng tài sản theo quý $+$ ($H_1$)
$EPS$ Thu nhập trên mỗi cổ phiếu Nghìn đồng Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho 1 cổ phiếu $+$ ($H_2$)
$GDP$ Tốc độ tăng trưởng kinh tế $%$ Tăng trưởng GDP quý so với cùng kỳ $+$ ($H_3$)
$CPI$ Chỉ số giá tiêu dùng $%$ Tăng trưởng CPI quý so với cùng kỳ $-$ ($H_4$)
$CONST$ Tốc độ tăng trưởng ngành xây dựng $%$ Tăng trưởng xây dựng quý so với cùng kỳ $+$ ($H_5$)
$CSM$ Sản lượng tiêu thụ thép nội địa Tấn Tổng lượng thép tiêu thụ quý tại Việt Nam $+$ ($H_6$)
$OP$ Giá quặng sắt thế giới (Ore Price) USD Giá quặng sắt trung bình quý $+$ ($H_7$)

Chương này giải thích lý do lựa chọn mẫu gồm 11 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX có chuỗi dữ liệu hoàn chỉnh giai đoạn 2014–2022 và mô tả chi tiết các bước kiểm định kinh tế lượng (kiểm định F, Breusch-Pagan, Hausman, kiểm định khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, ước lượng FGLS).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày thực trạng biến động giá cổ phiếu ngành thép giai đoạn 2014–2022 và các kết quả phân tích thống kê:

  • Thống kê mô tả các biến trong mô hình (Mean, Std. Dev, Min, Max).
  • Phân tích ma trận hệ số tương quan và kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • So sánh các mô hình hồi quy: Kiểm định F và kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn Pooled OLS và REM.
  • Kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM cho thấy sự xuất hiện của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) làm mô hình cuối cùng để xử lý hoàn toàn các khuyết tật này.
  • Thảo luận chi tiết mức độ tác động của 5 biến có ý nghĩa thống kê ($SIZE, EPS, OP, CPI, GDP$) và phân tích nguyên nhân khiến 2 biến ($CONST, CSM$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm, chương 5 xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tế dành cho lãnh đạo doanh nghiệp ngành thép (tối ưu hóa quy mô, nâng cao hiệu quả sinh lời trên mỗi cổ phần, chủ động phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên liệu quặng sắt) và cho nhà đầu tư chứng khoán (theo dõi sát chỉ số lạm phát, giá hàng hóa đầu vào, chu kỳ kinh tế để quản trị danh mục). Đồng thời, tác giả chỉ ra các giới hạn của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ kết quả hồi quy mô hình FGLS, các nhân tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu ngành thép niêm yết tại Việt Nam được xác định cụ thể như sau:

Biến độc lập Giả thuyết ban đầu Chiều tác động thực tế Ý nghĩa thống kê Kết luận thực nghiệm
Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) $+$ Cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa Doanh nghiệp có tổng tài sản lớn tạo uy tín và thu hút dòng vốn đầu tư tốt hơn
Thu nhập mỗi cổ phiếu ($EPS$) $+$ Cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa Lợi nhuận trên mỗi cổ phần gia tăng nâng cao kỳ vọng của thị trường và đẩy tăng thị giá
Giá quặng sắt thế giới ($OP$) $+$ Cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa Giá quặng tăng phản ánh nhu cầu thị trường hồi phục và kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận ngành
Chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$) $-$ Ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa Lạm phát gia tăng làm giảm sức mua của dòng tiền, khiến dòng vốn chuyển dịch khỏi kênh cổ phiếu
Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) $+$ Ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa Tác động ngược chiều do độ trễ phản ánh và hiện tượng luân chuyển dòng vốn giữa các nhóm ngành
Tăng trưởng xây dựng ($CONST$) $+$ Không tác động Không có ý nghĩa Chưa thể hiện tác động trực tiếp rõ nét trong mô hình quý
Sản lượng tiêu thụ thép ($CSM$) $+$ Không tác động Không có ý nghĩa Yếu tố mùa vụ tiêu thụ nội địa chưa đủ giải thích biến động thị giá trong ngắn hạn

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với doanh nghiệp ngành thép:
    • Nâng cao năng lực quản lý tài chính và tối ưu quy mô tổng tài sản ($SIZE$), gia tăng hiệu quả sử dụng vốn để nâng cao lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu ($EPS$).
    • Thiết lập chiến lược quản trị rủi ro giá nguyên vật liệu, theo dõi biến động giá quặng sắt thế giới ($OP$) thông qua các hợp đồng phái sinh hoặc chính sách dự trữ tồn kho linh hoạt.
    • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhằm hạn chế tác động tiêu cực của lạm phát ($CPI$) đến chi phí vận hành.
  • Đối với nhà đầu tư chứng khoán:
    • Chú trọng phân tích cơ bản các chỉ số nội tại của doanh nghiệp ($SIZE, EPS$) thay vì chỉ dựa vào phân tích kỹ thuật ngắn hạn.
    • Theo dõi chặt chẽ diễn biến kinh tế vĩ mô, đặc biệt là chỉ số lạm phát ($CPI$) và biến động giá hàng hóa quặng sắt thế giới ($OP$) để đưa ra quyết định giải ngân, cơ cấu danh mục đúng chu kỳ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam bằng việc đưa thêm biến giá quặng sắt thế giới ($OP$) và tăng trưởng ngành xây dựng ($CONST$) vào mô hình giải thích giá cổ phiếu thép; sử dụng tập dữ liệu bảng theo quý kéo dài 9 năm (2014–2022).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp thép định hình chiến lược tài chính và cung cấp công cụ nhận diện rủi ro cho nhà đầu tư khi giao dịch cổ phiếu nhóm ngành vật liệu xây dựng trên TTCK Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi mẫu dừng lại ở 11 doanh nghiệp do một số đơn vị trong tổng số 13 doanh nghiệp ngành thép niêm yết chưa công bố đầy đủ dữ liệu hoặc thời gian niêm yết chưa đủ dài trong khung quan sát 2014–2022.
    • Dữ liệu nghiên cứu sử dụng tần suất quý, do thị trường chứng khoán Việt Nam mới phát triển hơn 20 năm nên chưa thể thực hiện nghiên cứu với chuỗi dữ liệu năm đủ dài.
    • Mô hình chưa bao quát hết một số yếu tố xã hội, rủi ro biến động chính sách địa chính trị quốc tế và sự gia tăng dân số có thể ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu thụ thép.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu sang các doanh nghiệp thép đăng ký giao dịch trên UPCOM và bổ sung các doanh nghiệp mới niêm yết khi dữ liệu được tích lũy đầy đủ hơn.
    • Bổ sung các biến số mới như lãi suất danh nghĩa, tỷ giá hối đoái, chi phí năng lượng hoặc các hiệp định thương mại tự do ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu thép.
    • Kéo dài giai đoạn nghiên cứu nhằm đánh giá sự thay đổi cấu trúc của ngành thép trong các chu kỳ kinh tế tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Chứng khoán: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM) và kỹ thuật xử lý khuyết tật bằng mô hình FGLS trên phần mềm Stata.
    • Nhà nghiên cứu về thị trường chứng khoán và định giá tài sản: Tham khảo khung phân tích kết hợp giữa biến số nội sinh doanh nghiệp, biến vĩ mô và biến đặc thù ngành hàng hóa (quặng sắt).
    • Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Tham khảo các tiêu chí định lượng ($EPS, SIZE, OP, CPI$) để xây dựng tiêu chí sàng lọc và định giá nhóm cổ phiếu ngành thép.
    • Ban lãnh đạo doanh nghiệp ngành thép: Vận dụng làm căn cứ hoạch định kế hoạch vốn, chiến lược sản xuất và công tác quan hệ nhà đầu tư (IR).
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Quy trình 8 bước xử lý dữ liệu bảng định lượng tại Chương 3 và phương pháp kiểm định khuyết tật tự tương quan/phương sai thay đổi để lựa chọn mô hình FGLS tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mẫu nghiên cứu gồm bao nhiêu doanh nghiệp và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu chọn lọc mẫu gồm 11 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX tại Việt Nam, với chuỗi dữ liệu thứ cấp theo quý thu thập trong giai đoạn từ quý 1 năm 2014 đến quý 4 năm 2022 (tổng cộng 9 năm).

2. Mô hình kinh tế lượng cuối cùng được tác giả sử dụng là gì và vì sao?
Mô hình cuối cùng được sử dụng là Mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS). Ban đầu, các kiểm định F-test và Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) là phù hợp nhất, nhưng kiểm định khuyết tật phát hiện FEM vi phạm hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp ước lượng FGLS được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo tính vững của các ước lượng.

3. Những nhân tố nào có tác động cùng chiều đến giá cổ phiếu ngành thép trong nghiên cứu?
Kết quả hồi quy FGLS chứng minh có 3 nhân tố tác động cùng chiều ($+$) và có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu ngành thép: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Thu nhập trên mỗi cổ phiếu ($EPS$) và Giá quặng sắt thế giới ($OP$).

4. Kết quả tác động của biến tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và lạm phát ($CPI$) ra sao?
Chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$) có tác động ngược chiều ($-$) đến giá cổ phiếu thép, đúng như giả thuyết ban đầu do lạm phát làm suy giảm sức mua và dòng tiền đầu tư. Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) cũng thể hiện tác động ngược chiều ($-$) trong mô hình thực nghiệm, trái với giả thuyết kỳ vọng ban đầu.

5. Những biến số nào không có ý nghĩa thống kê trong mô hình giải thích giá cổ phiếu thép?
Hai biến số không có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu là Tốc độ tăng trưởng ngành xây dựng ($CONST$) và Sản lượng tiêu thụ thép nội địa ($CSM$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Đức Thắng đã làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố vĩ mô và vi mô đến thị giá cổ phiếu của 11 doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2014–2022. Thông qua quy trình định lượng dữ liệu bảng chặt chẽ và mô hình ước lượng FGLS khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu xác nhận quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), thu nhập mỗi cổ phiếu ($EPS$) và giá quặng sắt ($OP$) tác động cùng chiều, trong khi $CPI$ và $GDP$ tác động ngược chiều đến giá cổ phiếu thép. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng, đồng thời cung cấp hàm ý thực tiễn cho công tác quản trị doanh nghiệp và quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.