Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử tại Việt Nam ghi nhận sự thay đổi về phương thức phân phối hàng hóa và thói quen tiêu dùng của người dân dưới tác động của sự phát triển Internet. Theo số liệu từ Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2020 được tác giả trích dẫn, tỷ lệ dân số tham gia mua sắm trực tuyến đạt mức 42%, đi kèm tốc độ tăng trưởng bình quân 25%/năm, đưa Việt Nam vào nhóm 3 quốc gia có tốc độ phát triển thương mại điện tử nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Trong bối cảnh đó, các sàn giao dịch thương mại điện tử trở thành kênh mua sắm phổ biến. Dữ liệu từ iPrice Insight vào quý 1 năm 2022 chỉ ra rằng Shopee giữ vị trí dẫn đầu tại thị trường Việt Nam với lưu lượng truy cập đạt hơn 84 triệu lượt mỗi tháng.

Sự cạnh tranh giữa các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee, Lazada, Tiki và Sendo đặt ra yêu cầu cho các đơn vị bán lẻ trực tuyến phải duy trì lượng khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới thông qua việc nắm bắt các yếu tố thúc đẩy ý định mua hàng. Đối tượng sinh viên đại học là nhóm khách hàng trẻ tuổi, tiếp cận công nghệ nhanh và có nhu cầu mua sắm trực tuyến cao. Do đó, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn thực hiện đề tài "Những yếu tố ảnh hưởng tới ý định mua sắm trực tuyến trên trang thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP. HCM".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Xác định mức độ nhận biết thương hiệu và mức độ quan tâm của sinh viên đối với hoạt động mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng và xác định các yếu tố cấu thành ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến trên sàn Shopee của sinh viên năm 3 và năm 4.
  3. Đề xuất các giải pháp thực tiễn dựa trên kết quả khảo sát nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao ý định mua sắm trực tuyến của nhóm khách hàng mục tiêu trên nền tảng này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ý định mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử Shopee và các yếu tố tác động đến ý định này.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 đang theo học tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghệ TP. HCM.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được thực hiện và hoàn thành trong năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Văn bản xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết hành vi tiêu dùng và mô hình tâm lý học hành vi:

  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) do Icek Ajzen phát triển năm 1991. Mô hình này mở rộng từ Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) bằng việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) nhằm giải thích các hành vi mà cá nhân không hoàn toàn tự chủ lý trí.
  • Thuyết tự nhận thức năng lực thực hiện hành vi (Self-Efficacy Theory - SET) được Albert Bandura đề xuất năm 1977, chỉ ra rằng kỳ vọng về năng lực bản thân và kết quả kỳ vọng quyết định động lực và phản ứng hành vi của cá nhân.
  • Nghiên cứu của Glanz và cộng sự (2008) về tính phù hợp của mô hình TPB trong các nghiên cứu thực nghiệm nhằm xác định yếu tố trọng tâm để xây dựng chính sách và giải pháp.
  • Các khái niệm chuyên ngành liên quan: Tiêu chuẩn ISO 9000 về định nghĩa chất lượng sản phẩm; phối thức Marketing 4P và chương trình khuyến mãi; bảo mật thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng trong thương mại điện tử theo nghiên cứu của Lin và cộng sự (2010), Datta và Acharjee (2018); quy trình logistics hoàn tất đơn hàng; lý thuyết rủi ro cảm nhận trong tiêu dùng dịch vụ; lý thuyết về giá cả theo Philip Kotler & Kevin Keller (2011) và Muhammad và cộng sự (2019).

Mô hình nghiên cứu đề xuất được nhóm tác giả kế thừa từ các công trình nghiên cứu đi trước tại Việt Nam (ThS. Vũ Văn Điệp năm 2017, Bùi Đức Tín năm 2019, Hoàng Quốc Cường năm 2019, Nguyễn Hoài Long và cộng sự năm 2020, Nguyễn Lê Phương Thanh năm 2013, Hà Ngọc Thắng và Nguyễn Thành Độ năm 2016). Mô hình xác định 6 yếu tố độc lập tác động đến 1 yếu tố phụ thuộc là "Ý định mua sắm trực tuyến trên trang TMĐT Shopee", bao gồm:

  1. Chất lượng sản phẩm: Toàn bộ những thuộc tính của sản phẩm có khả năng thỏa mãn nhu cầu người tiêu dùng, xác định theo thông số kỹ thuật và độ an toàn.
  2. Chương trình khuyến mãi: Hình thức truyền thông tiếp thị nhằm kích thích hành vi mua thông qua chiết khấu và ưu đãi.
  3. Tính an toàn, bảo mật thông tin: Mức độ bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân, thông tin thẻ và tài khoản thanh toán trực tuyến.
  4. Dịch vụ vận chuyển: Quy trình hoàn tất đơn hàng, đóng gói, giao nhận và chuyển phát hàng hóa đến tay người dùng.
  5. Rủi ro cảm nhận: Sự không chắc chắn mà người tiêu dùng đối mặt khi trải nghiệm giao dịch và nhận hàng từ sàn bán lẻ trực tuyến.
  6. Giá cả sản phẩm: Giá trị tiền tệ trao đổi được người mua chấp nhận để sở hữu sản phẩm hoặc trải nghiệm dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua phương pháp định lượng. Nhóm tác giả thực hiện khảo sát ngẫu nhiên với bảng câu hỏi thu thập ý kiến từ mẫu nghiên cứu gồm $n = 310$ sinh viên năm 3 và năm 4 tại HUTECH.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ kết quả điều tra 310 sinh viên HUTECH trong năm 2022.
  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2020, báo cáo thị trường của Metric nửa đầu năm 2022, thống kê truy cập của iPrice Group (2020 - 2022), Statista và các tài liệu học thuật liên quan.

Nội dung chính theo từng phần của văn bản

Cấu trúc đồ án tốt nghiệp này được chia làm hai phần chính theo định dạng đồ án môn học chuyên ngành Marketing của đơn vị đào tạo:

Phần 1: Bài tóm tắt nghiên cứu

Nội dung phần này tóm tắt toàn bộ nghiên cứu về thực trạng và mô hình hành vi mua sắm:

  • Đặt vấn đề và Tổng quan: Nêu bật bối cảnh tăng trưởng của thị trường thương mại điện tử Việt Nam và thị phần áp đảo của Shopee. Dữ liệu khảo sát sơ bộ cho thấy mức độ nhận biết sàn Shopee của sinh viên đạt 100%, tỷ lệ nhận diện đầu tiên (top-of-mind) chiếm 72%, bỏ xa Lazada (20,9%), Tiki và Sendo. Khảo sát 310 sinh viên ghi nhận 95,5% sinh viên quan tâm đến vấn đề mua sắm trực tuyến trên Shopee.
  • Cơ sở lý thuyết và xây dựng mô hình: Hệ thống hóa các lý thuyết TPB, SET, TRA và định nghĩa chi tiết 6 biến độc lập trong mô hình nghiên cứu.
  • Đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề: Xác định nguyên nhân cốt lõi ảnh hưởng đến ý định mua sắm của sinh viên là chất lượng sản phẩm và chất lượng thông tin. Nhóm tác giả đề xuất thiết lập "Công cụ Kiểm tra Sản phẩm trước đăng bán" trên Shopee với quy trình xác minh 2 lần theo chính sách bán hàng nhằm sàng lọc các sản phẩm vi phạm đối với cả hình thức đăng bán riêng lẻ và đăng bán hàng loạt.
  • Tài liệu tham khảo: Danh mục trích dẫn các nghiên cứu học thuật, định nghĩa tiêu chuẩn chất lượng và các liên kết khảo cứu thực tiễn.

Phần 2: Các biểu mẫu tiến trình triển khai đồ án

Phần biểu mẫu phản ánh tiến trình làm việc nhóm gồm 10 thành viên (Nhóm 03) từ các lớp chuyên ngành 19DMAA4, 19DMAC1, 19DMAB1, 19DMAB4, 19DMAC3, thực hiện từ khâu hình thành ý tưởng, khảo sát sơ bộ đến đề xuất giải pháp:

  • Biểu mẫu [1G-1] và [1T-1]: Nhóm phân chia thành 5 đội nhỏ để khảo cứu 5 đề tài tiềm năng khác nhau trong ngành marketing:
    • Đội 1 (Hoàng Thị Hà Trang, Bùi Anh Tú): Nghiên cứu đẩy mạnh xuất khẩu gạo Việt Nam theo quan điểm Marketing mix, dựa trên dữ liệu xuất khẩu 6 tháng đầu năm 2022 (3,5 triệu tấn, trị giá 1,72 tỷ USD) và sơ đồ kênh phân phối lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long.
    • Đội 2 (Bùi Đan Trinh, Phạm Đăng Minh An): Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới ý định mua sắm trực tuyến trên Shopee của sinh viên HUTECH, dựa trên dữ liệu báo cáo Metric (Shopee chiếm 73% doanh số 4 sàn, đạt 33,5 nghìn tỷ đồng) và lưu lượng truy cập từ iPrice.
    • Đội 3 (Ngô Hoàng Hiệp, Vũ Tám Hoàng): Nghiên cứu hoạt động quảng cáo của Honda Việt Nam tác động đến ý định mua hàng, phân tích kết quả kinh doanh xe máy năm 2020 - 2022 và chiến dịch truyền thông "Đi về nhà", chương trình "Tôi Yêu Việt Nam".
    • Đội 4 (Nguyễn Thành Nhân, Võ Thanh Vy): Nghiên cứu chiến dịch branding và thâm nhập thị trường của Coca-Cola Việt Nam, dựa trên dữ liệu doanh thu giai đoạn 2016 - 2019 và thị phần ngành hàng nước giải khát.
    • Đội 5 (Trần Đức Toàn, Đặng Hồ Như Ngọc): Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sữa TH True Milk tại TP.HCM, phân tích hệ thống chuỗi cửa hàng TH True Mart, chiến dịch thu gom vỏ hộp sống xanh và giải thưởng chăm sóc khách hàng quốc tế.
  • Biểu mẫu [1G-2] đến [3G-1]: Ghi nhận quá trình đánh giá và lựa chọn đề tài của Đội 2 (Nghiên cứu về sàn Shopee) làm đề tài chính thức của toàn bộ nhóm nghiên cứu.
  • Biểu mẫu [4T-1] đến [6G-2]: Quá trình khảo sát các bên liên quan, khảo sát hiện trạng, phân tích nguyên nhân bằng phương pháp Brainwriting ([5G-2]), phân tích cấu trúc nguyên nhân ([5G-3]) và xây dựng giải pháp kỹ thuật số hỗ trợ kiểm soát chất lượng ([6G-1], [6G-2]).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu tổng hợp các số liệu thị trường và dữ liệu khảo sát thực tế tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM:

Tiêu chí thống kê Nguồn dữ liệu Kết quả ghi nhận
Mức độ nhận biết thương hiệu Shopee của sinh viên Khảo sát 310 sinh viên HUTECH 100% người được hỏi biết đến Shopee
Nhận diện thương hiệu đầu tiên (Top-of-mind) Khảo sát 310 sinh viên HUTECH Shopee: 72%; Lazada: 20,9%; Tiki & Sendo: tỷ lệ rất thấp
Tỷ lệ sinh viên quan tâm đến đề tài nghiên cứu Khảo sát 310 sinh viên HUTECH 95,5% sinh viên thể hiện sự quan tâm
Lưu lượng truy cập trung bình (Q1/2022) iPrice Insight Hơn 84 triệu lượt truy cập/tháng (đứng top 1 Việt Nam)
Tỷ trọng doanh số so với Top 4 sàn TMĐT (Nửa đầu 2022) Báo cáo Metric Gần 73% tổng doanh số (tương đương 33,5 nghìn tỷ đồng)
Tăng trưởng lưu lượng truy cập (Q1/2021 so với Q1/2020) iPrice Group Shopee tăng 43,5% (trong khi Tiki, Lazada, TGDĐ đi ngang hoặc giảm)
Lượng thảo luận chiến dịch Siêu Sale 10.10 Thống kê thảo luận mạng xã hội Shopee dẫn đầu với 11.294 tin bài thảo luận

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Xác định 6 yếu tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến trên Shopee của sinh viên năm 3, 4 HUTECH: Chất lượng sản phẩm, Chương trình khuyến mãi, Tính an toàn bảo mật thông tin, Dịch vụ vận chuyển, Rủi ro cảm nhận và Giá cả sản phẩm.
  • Khẳng định chất lượng sản phẩm (đi kèm chất lượng thông tin cung cấp) là yếu tố được khách hàng sinh viên quan tâm hàng đầu và có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định và ý định mua hàng lặp lại.

Giải pháp do nhóm tác giả đề xuất:

  • Nhóm đề xuất can thiệp trực tiếp vào nguyên nhân cốt lõi là bảo đảm chất lượng sản phẩm và tính chân thực của thông tin.
  • Hoạt động cụ thể: Shopee cần áp dụng bắt buộc "Công cụ Kiểm tra Sản phẩm trước khi đăng bán" nhằm kiểm duyệt nguồn hàng của người bán (Shop). Công cụ cho phép xác minh 2 lần tính tuân thủ chính sách, quét tự động các danh mục vi phạm đối với cả sản phẩm đăng bán đơn lẻ và đăng tải hàng loạt, đồng thời đưa ra các khuyến nghị tối ưu hóa thông tin sản phẩm trước khi hiển thị công khai trên sàn.

Đóng góp của đồ án:

  • Về mặt lý luận: Vận dụng lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và thuyết tự nhận thức năng lực (SET) vào phân tích hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trẻ thuộc phân khúc sinh viên đại học kỹ thuật công nghệ tại TP.HCM.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng khảo sát về mức độ nhận diện vượt trội của Shopee so với các đối thủ cạnh tranh (Lazada, Tiki, Sendo) trong phân khúc khách hàng sinh viên năm 3 và 4; đồng thời đề xuất công cụ kiểm duyệt mang tính kỹ thuật vận hành cho sàn thương mại điện tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trong nhóm sinh viên năm 3 và năm 4 thuộc Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH), chưa mở rộng sang sinh viên các năm đầu hoặc sinh viên thuộc các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM.
  • Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức 310 sinh viên, chưa đại diện cho toàn bộ các nhóm nhân khẩu học trẻ tuổi.
  • Phần tóm tắt nghiên cứu trong văn bản chưa trình bày bảng số liệu chi tiết về các hệ số kiểm định định lượng chuyên sâu (như hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA hoặc trọng số hồi quy chuẩn hóa của từng biến).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu khảo sát ra nhiều trường đại học hoặc đối tượng người tiêu dùng Thế hệ Z nói chung để tăng tính đại diện.
  • Bổ sung kiểm định các mối quan hệ điều tiết (moderating variables) như giới tính, thu nhập hoặc tần suất mua sắm đối với tác động của các yếu tố rủi ro và giá cả đến ý định mua sắm trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Thương mại điện tử và Kinh doanh quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng kế thừa từ lý thuyết TPB, các định nghĩa thao tác hóa khái niệm (chất lượng sản phẩm theo ISO 9000, rủi ro cảm nhận, khuyến mãi, logistics).
  • Người học và nhóm nghiên cứu thực hiện đồ án môn học: Cung cấp mẫu tiến trình phát triển dự án nhóm hoàn chỉnh theo biểu mẫu môn học, từ bước phân kỳ đề tài ([1T-1]), đánh giá sàng lọc đề tài ([1G-2]), phân tích nguyên nhân bằng kỹ thuật viết não (Brainwriting - [5G-2]) đến thiết kế giải pháp ([6G-1]).
  • Các nhà bán hàng trực tuyến trên sàn Shopee: Nắm bắt tâm lý khách hàng sinh viên đại học đối với yếu tố chất lượng thông tin và tính an toàn nhằm tối ưu hóa gian hàng và giảm thiểu rủi ro cảm nhận cho người mua.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu khảo sát của đồ án được thực hiện với quy mô và đối tượng nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát ngẫu nhiên trên cỡ mẫu gồm 310 sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 đang học tập tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH). Trong số đó, 95,5% sinh viên thể hiện sự quan tâm trực tiếp đến vấn đề mua sắm trực tuyến trên Shopee.

2. Mức độ nhận biết sàn Shopee của sinh viên trong nghiên cứu đạt mức nào so với các sàn TMĐT khác?
Shopee đạt mức độ nhận biết tuyệt đối 100% trong số sinh viên được khảo sát. Khi được hỏi về sàn thương mại điện tử nghĩ đến đầu tiên (top-of-mind), 72% chọn Shopee, 20,9% chọn Lazada, còn lại Tiki và Sendo chiếm tỷ lệ rất thấp.

3. Mô hình nghiên cứu của đồ án xác định những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến?
Mô hình đề xuất gồm 6 yếu tố độc lập: (1) Chất lượng sản phẩm, (2) Chương trình khuyến mãi, (3) Tính an toàn, bảo mật thông tin, (4) Dịch vụ vận chuyển, (5) Rủi ro cảm nhận, và (6) Giá cả sản phẩm. Biến phụ thuộc là Ý định mua sắm trực tuyến trên trang TMĐT Shopee.

4. Khung lý thuyết hành vi nào được tác giả sử dụng làm nền tảng chính?
Đồ án sử dụng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) do Icek Ajzen đưa ra năm 1991, kết hợp cùng Thuyết tự nhận thức năng lực thực hiện hành vi (SET - Self-Efficacy Theory) của Bandura (1977).

5. Nhóm tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật cụ thể nào để giải quyết vấn đề chất lượng sản phẩm trên Shopee?
Nhóm đề xuất Shopee triển khai "Công cụ Kiểm tra Sản phẩm trước đăng bán", yêu cầu xác minh hai lần theo chính sách bán hàng để tự động lọc và sàng lọc các sản phẩm có nguy cơ vi phạm cho cả sản phẩm đăng bán riêng lẻ và đăng bán hàng loạt.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Những yếu tố ảnh hưởng tới ý định mua sắm trực tuyến trên trang thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP. HCM" đã hoàn thành việc khảo cứu thực trạng tiếp cận sàn Shopee của nhóm đối tượng khách hàng trẻ tại HUTECH. Thông qua việc vận dụng mô hình hành vi có kế hoạch (TPB) và khảo sát thực tế trên 310 sinh viên, nghiên cứu đã xác định 6 yếu tố tác động đến ý định mua hàng, trong đó chất lượng sản phẩm và tính minh bạch của thông tin giữ vai trò then chốt. Tài liệu phản ánh chi tiết tiến trình làm việc nhóm học thuật và cung cấp giải pháp sàng lọc kỹ thuật số trước đăng bán nhằm nâng cao trải nghiệm mua sắm của người tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử.