Tổng quan nghiên cứu

Thị trường sản phẩm chăm sóc da tại Việt Nam, đặc biệt là sản phẩm sữa rửa mặt, đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ với quy mô khoảng 989.7 triệu USD năm 2021 và dự kiến đạt 1.922 tỷ USD vào năm 2027, tốc độ tăng trưởng kép bình quân (CAGR) 11% (AMR, 2022). Tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhu cầu sử dụng sữa rửa mặt rất phổ biến, với 77% người tiêu dùng sử dụng sản phẩm này thường xuyên (Q&Me, 2019). Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt và sự thay đổi hành vi tiêu dùng sau đại dịch Covid-19, việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua lặp lại sản phẩm sữa rửa mặt là rất cần thiết để các doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả.

Nghiên cứu này được thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2022, nhằm mục tiêu khám phá và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố như hình ảnh thương hiệu, chất lượng sản phẩm, sự thuận tiện, nhận thức về giá, bao bì sản phẩm và chương trình khuyến mãi đến ý định mua lặp lại sữa rửa mặt của người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần làm rõ hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm chăm sóc da mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các doanh nghiệp trong việc hoạch định chiến lược phát triển sản phẩm và marketing, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và giữ chân khách hàng trung thành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết chính về hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết hành động hợp lý (TRA): Giải thích ý định hành vi chịu ảnh hưởng bởi thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan, trong đó thái độ được hình thành từ niềm tin về sản phẩm, còn chuẩn mực chủ quan phản ánh áp lực xã hội (Fishbein & Ajzen, 1975).

  • Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB): Mở rộng TRA bằng cách bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, giúp giải thích hành vi trong bối cảnh cá nhân không hoàn toàn kiểm soát được hành vi của mình (Ajzen, 1991).

  • Lý thuyết phân rã hành vi có hoạch định (DTPB): Phân tách các yếu tố thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát thành các biến số cụ thể hơn như lợi thế tương đối, sự phức tạp, khả năng tương thích, ảnh hưởng cá nhân và điều kiện áp dụng (Taylor & Todd, 1995).

Các khái niệm chính được sử dụng gồm: ý định mua lặp lại, hình ảnh thương hiệu, chất lượng sản phẩm, sự thuận tiện, nhận thức về giá, bao bì sản phẩm và chương trình khuyến mãi. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm sáu nhân tố độc lập tác động cùng chiều đến ý định mua lặp lại sản phẩm sữa rửa mặt.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng. Giai đoạn đầu tiến hành nghiên cứu định tính với 8 cuộc trao đổi trực tiếp nhằm kiểm tra tính rõ ràng và phù hợp của bảng câu hỏi. Tiếp theo, khảo sát định lượng được thực hiện với mẫu 302 người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh, sử dụng bảng hỏi dựa trên thang đo Likert 5 điểm.

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 29 với các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến. Mẫu được chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích, đảm bảo đại diện cho nhóm người tiêu dùng đã từng mua và sử dụng sản phẩm sữa rửa mặt tại TP.HCM trong giai đoạn khảo sát từ 15/10 đến 19/11/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hình ảnh thương hiệu có ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ đến ý định mua lặp lại với hệ số hồi quy cao, thể hiện qua 85% người tiêu dùng đồng ý rằng thương hiệu uy tín tạo sự yên tâm khi mua sản phẩm.

  2. Chất lượng sản phẩm được đánh giá là nhân tố quan trọng, với 78% người tham gia khảo sát cho biết chất lượng ổn định và hiệu quả đúng như cam kết làm tăng ý định mua lại.

  3. Sự thuận tiện trong việc mua sắm, bao gồm khả năng mua online và đa dạng kênh phân phối, góp phần nâng cao ý định mua lặp lại, với 70% người tiêu dùng đánh giá cao sự tiện lợi này.

  4. Nhận thức về giá cũng có tác động tích cực, khi 65% người cho rằng mức giá phù hợp với chất lượng sản phẩm làm tăng khả năng mua lại.

  5. Bao bì sản phẩm với thiết kế bắt mắt, tiện lợi và thông tin đầy đủ được 60% người tiêu dùng đánh giá là yếu tố thúc đẩy ý định mua lặp lại.

  6. Chương trình khuyến mãi hấp dẫn như giảm giá, tặng quà được 55% người tham gia khảo sát cho rằng kích thích họ mua sản phẩm nhiều lần hơn.

Mô hình hồi quy đa biến cho thấy tất cả sáu nhân tố đều có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua lặp lại, với mức độ ý nghĩa thống kê cao (p < 0.05). Mô hình giải thích được khoảng 68% biến thiên của ý định mua lặp lại, cho thấy tính phù hợp và sức mạnh dự báo của mô hình.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu trong và ngoài nước, khẳng định vai trò quan trọng của hình ảnh thương hiệu và chất lượng sản phẩm trong việc duy trì khách hàng trung thành. Sự thuận tiện trong mua sắm ngày càng được người tiêu dùng đánh giá cao, nhất là trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ tại TP.HCM. Nhận thức về giá và bao bì sản phẩm cũng đóng vai trò không nhỏ trong quyết định mua lặp lại, phản ánh sự cân nhắc kỹ lưỡng của người tiêu dùng giữa giá trị nhận được và chi phí bỏ ra.

Chương trình khuyến mãi tuy có tác động thấp hơn nhưng vẫn là công cụ hiệu quả để kích thích hành vi mua lặp lại, nhất là trong thị trường cạnh tranh cao. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ đồng ý của người tiêu dùng với từng nhân tố, hoặc bảng hồi quy chi tiết các hệ số và mức ý nghĩa.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường xây dựng hình ảnh thương hiệu: Doanh nghiệp cần đầu tư vào chiến lược thương hiệu nhằm tạo dựng uy tín và niềm tin lâu dài, thông qua quảng bá, chăm sóc khách hàng và phát triển giá trị thương hiệu. Thời gian thực hiện: 6-12 tháng, chủ thể: bộ phận marketing và truyền thông.

  2. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Tập trung cải tiến công thức, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và đảm bảo hiệu quả sản phẩm để đáp ứng kỳ vọng khách hàng. Thời gian: liên tục, chủ thể: bộ phận nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

  3. Mở rộng và đa dạng hóa kênh phân phối: Tăng cường kênh bán hàng trực tuyến và truyền thống, đồng thời cải thiện trải nghiệm mua sắm thuận tiện, nhanh chóng. Thời gian: 3-6 tháng, chủ thể: bộ phận kinh doanh và logistics.

  4. Xây dựng chính sách giá hợp lý và minh bạch: Định giá phù hợp với phân khúc khách hàng mục tiêu, đồng thời duy trì sự ổn định và cạnh tranh trên thị trường. Thời gian: 3 tháng, chủ thể: bộ phận quản lý sản phẩm và tài chính.

  5. Thiết kế bao bì hấp dẫn và tiện lợi: Đầu tư vào thiết kế bao bì bắt mắt, cung cấp đầy đủ thông tin và dễ sử dụng để tăng sức hút và sự hài lòng của khách hàng. Thời gian: 6 tháng, chủ thể: bộ phận thiết kế và marketing.

  6. Tổ chức các chương trình khuyến mãi sáng tạo: Áp dụng các hình thức ưu đãi đa dạng, phù hợp với nhu cầu khách hàng nhằm kích thích mua lặp lại. Thời gian: theo chiến dịch, chủ thể: bộ phận marketing và bán hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh mỹ phẩm: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tiễn giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi tiêu dùng, từ đó xây dựng chiến lược sản phẩm và marketing hiệu quả.

  2. Nhà quản lý marketing và phát triển sản phẩm: Các chuyên gia có thể áp dụng kết quả để thiết kế các chương trình quảng bá, khuyến mãi và cải tiến sản phẩm phù hợp với thị trường TP.HCM.

  3. Các nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Luận văn là tài liệu tham khảo quý giá về phương pháp nghiên cứu hành vi tiêu dùng và ứng dụng lý thuyết hành vi trong thực tiễn.

  4. Cơ quan quản lý thị trường và bảo vệ người tiêu dùng: Thông tin về hành vi mua lặp lại và các nhân tố ảnh hưởng giúp xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển ngành mỹ phẩm bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ý định mua lặp lại là gì và tại sao quan trọng?
    Ý định mua lặp lại là khả năng khách hàng sẵn sàng mua lại sản phẩm sau lần đầu sử dụng. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh sự hài lòng và trung thành, giúp doanh nghiệp duy trì doanh thu ổn định.

  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định mua lặp lại sữa rửa mặt?
    Hình ảnh thương hiệu và chất lượng sản phẩm được xác định là hai nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất, chiếm tỷ lệ đồng thuận trên 75% trong khảo sát.

  3. Làm thế nào để tăng sự thuận tiện trong mua sắm sữa rửa mặt?
    Doanh nghiệp nên đa dạng hóa kênh phân phối, phát triển bán hàng trực tuyến, cải thiện quy trình thanh toán và giao hàng nhanh chóng, thuận tiện cho khách hàng.

  4. Chương trình khuyến mãi có thực sự thúc đẩy mua lặp lại không?
    Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn như giảm giá, tặng quà có tác động tích cực đến ý định mua lặp lại, tuy nhiên hiệu quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp với nhu cầu khách hàng.

  5. Bao bì sản phẩm ảnh hưởng thế nào đến quyết định mua lặp lại?
    Bao bì đẹp, tiện lợi và cung cấp đầy đủ thông tin giúp tạo ấn tượng tốt, tăng sự tin tưởng và thúc đẩy khách hàng tiếp tục lựa chọn sản phẩm.

Kết luận

  • Nghiên cứu xác định sáu nhân tố chính ảnh hưởng tích cực đến ý định mua lặp lại sữa rửa mặt tại TP.HCM: hình ảnh thương hiệu, chất lượng sản phẩm, sự thuận tiện, nhận thức về giá, bao bì sản phẩm và chương trình khuyến mãi.
  • Mô hình nghiên cứu giải thích được khoảng 68% biến thiên của ý định mua lặp lại, cho thấy tính phù hợp cao.
  • Kết quả phù hợp với các nghiên cứu trong và ngoài nước, đồng thời phản ánh đặc thù thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam.
  • Đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và giữ chân khách hàng trung thành.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai các đề xuất, mở rộng nghiên cứu sang các khu vực khác và nhóm sản phẩm mỹ phẩm khác để hoàn thiện hơn bức tranh hành vi tiêu dùng.

Hành động ngay hôm nay: Các doanh nghiệp và nhà quản lý nên áp dụng kết quả nghiên cứu để điều chỉnh chiến lược sản phẩm và marketing, đồng thời tiếp tục theo dõi xu hướng tiêu dùng để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.