chương 1, tác giả đã trình bày những khía cạnh cơ bản nhất của nghiên cứu như lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa và hạn chế của nghiên cứu. Ngoài ra, khóa luận cũng giới thiệu các phương pháp sơ lược và cách thiết kế bố cục khóa luận. Những thông tin này tạo nền tảng cho việc xây dựng nội dung chi tiết ở các chương tiếp theo của khóa luận. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.
Lý thuyết sức mạnh thị trường Nghiên cứu của Bain (1951) về mối liên quan giữa khả năng sinh lời và mức độ tập trung và quy mô của ngân hàng mang lại một góc nhìn sâu sắc về tác động của các yếu tố này đối với lợi nhuận trong ngành ngân hàng. Bain (1951) xây dựng lý thuyết sức mạnh thị trường, khẳng định rằng mức độ tập trung và quy mô ngân hàng có thể tạo ra ảnh hưởng tích cực đối với lợi nhuận, sự gia tăng sức mạnh thị trường dẫn đến sự độc quyền và tăng cường khả năng sinh lời. Theo lý thuyết này, tập trung thị trường được coi là cách tối ưu để tạo ra sự không hoàn hảo trong thị trường, giúp các tổ chức với sức mạnh thị trường có thể đề xuất mức giá cao hơn cho khách hàng. Đối với ngành ngân hàng, lý thuyết này có thể được áp dụng để giải thích tác động của thị phần đối với khả năng sinh lời.
Sự chiếm lĩnh thị trường với các sản phẩm và dịch vụ đặc biệt có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc đạt được lợi nhuận độc quyền và vượt qua đối thủ cạnh tranh. Lý thuyết cấu trúc - thực hiện - hiệu quả (SCP) Lý thuyết cấu trúc - thực hiện - hiệu quả (SCP) là một mô hình truyền thống trong lĩnh vực kinh tế công bố bởi Edward S. Mason vào những năm 1930 và sau đó được phát triển bởi Joe S. Mô hình này tập trung vào mối liên quan giữa mức độ tập trung thị trường và lợi nhuận, giúp giải thích hiệu quả của ngân hàng thông qua cấu trúc thị trường.
Theo lý thuyết SCP, mức độ tập trung thị trường và lợi nhuận có mối liên quan tích cực. Sự gia tăng cạnh tranh có thể làm giảm giá trị vốn của ngân hàng, việc này cũng có nhược điểm là làm ngân hàng có nguy cơ tăng độ nợ. Trong môi trường thị trường tập trung, sự cạnh tranh giảm, dẫn đến hiệu quả cao hơn cho các ngân hàng. Mô hình SCP cũng nhấn mạnh rằng sự tăng cường sức mạnh độc quyền của ngân hàng đến từ sự tập trung của thị trường.
Nó cho rằng cấu trúc thị trường quyết định hành vi của doanh nghiệp và hành vi của doanh nghiệp lại quyết định hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp đó. Lý luận về lợi nhuận của các NHTM 2. Khái niệm lợi nhuận của NHTM Lợi nhuận được xác định là thu nhập ròng sau thuế hoặc thu nhập ròng của một ngân hàng (Rose, 2002), là sự chênh lệch giữa tổng doanh thu tạo ra và tổng chi phí hoạt động phát sinh trong kỳ hiện tại. Lợi nhuận là một chỉ số quan trọng đo lường khả năng tạo ra giá trị và thu nhập trong quá trình hoạt động của ngân hàng, đánh giá sự thành công trong hoạt động kinh và là mục tiêu chính của các doanh nghiệp.
Nimalathasan (2009) nhấn mạnh rằng mục tiêu chính của doanh nghiệp là đạt được lợi nhuận, vì nó đóng vai trò là thước đo quan trọng không chỉ để đánh giá sự thành công của sản phẩm mà còn để đánh giá mức tăng trưởng chung và sự hiện diện của doanh nghiệp trên thị trường. Tối đa hóa lợi nhuận là mục tiêu chung được mọi tổ chức theo đuổi. Samuelson và Nordhaus (2010) đã đưa ra một định nghĩa, lợi nhuận là thu nhập thặng dư có được từ việc trừ tổng chi tiêu khỏi tổng doanh thu. Về bản chất, lợi nhuận biểu thị sự thành công về mặt tài chính, khả năng tạo doanh thu của một doanh nghiệp, thể hiện năng lực tạo ra thu nhập vượt quá chi phí phát sinh trong hoạt động kinh doanh.
Theo Clews (2016), thu nhập cốt lõi do các ngân hàng tạo ra chủ yếu xuất phát từ chiến lược tính lãi suất cao cho người vay, so với lãi suất mà ngân hàng trả cho người gửi tiền. Chiến lược này đặt ra một cơ sở tài chính mạnh mẽ bằng cách đảm bảo rằng tiền lãi thu được từ hoạt động cho vay không chỉ đủ để trang trải chi phí lãi vay mà còn bao gồm việc giảm thiểu các yếu tố khác như rủi ro cho vay, chi phí quản lý và chi phí hoạt động chung. Đồng thời, mục tiêu của chiến lược này là tạo ra lợi nhuận hấp dẫn cho các cổ đông góp vốn vào ngân hàng. Thực tế các NHTM đang ngày càng đa dạng hóa nguồn thu nhập của mình.
Họ không chỉ giữ chặt chiến lược lãi suất mà còn mở rộng sang các lĩnh vực kinh doanh phụ trợ như ngân hàng đầu tư, dịch vụ môi giới, tham gia vào hoạt động thị trường vốn và kinh doanh bảo hiểm. Việc này giúp các ngân hàng giảm thiểu 8 rủi ro và tối ưu hóa thu nhập từ nhiều nguồn, tăng cường sức bền và linh hoạt trong môi trường kinh doanh đa dạng. Tóm lại, tăng trưởng lợi nhuận không chỉ là động lực cho sự phát triển các hoạt động thương mại của ngân hàng mà còn mang lại lợi ích to lớn khác, từ việc tạo ra thu nhập cho cổ đông, nâng cao giá trị cổ phiếu và cung cấp lợi ích tài chính cho những người đầu tư, tạo điều kiện để ngân hàng cung cấp các phúc lợi và thưởng hấp dẫn cho nhân viên, tăng cường động lực và cam kết của họ đến việc duy trì sự ổn định của đội ngũ và tổ chức ngân hàng. Mức lợi nhuận ổn định cung cấp nguồn lực tài chính để đảm bảo việc duy trì và phát triển nhân sự, cũng như đầu tư vào các công nghệ và hạ tầng mới, đặc biệt nó còn đóng góp vào sự phồn thịnh và sự phát triển bền vững của cả nền kinh tế.
Tầm quan trọng của lợi nhuận NHTM Lợi nhuận đóng một vai trò cực kỳ quan trọng đối với NHTM. Chỉ số này phản ánh hiệu suất hoạt động của từng NHTM và là yếu tố quyết định sự tồn tài và phát triển của ngân hàng đó. Hiệu suất kinh doanh xuất sắc và lợi nhuận cao, kết hợp cùng với khả năng tài chính mạnh mẽ, giúp ngân hàng xây dựng uy tín, thu hút vốn đầu tư và tạo niềm tin từ phía khách hàng. Qua việc phân tích chi tiết kết quả lợi nhuận, ngân hàng có thể dự báo triển vọng phát triển lâu dài của mình trong tương lai.
Những thông tin này là cơ sở hỗ trợ quyết định chiến lược, hơn nữa là lợi thế cần thiết để xây dựng chính sách và quản trị hàng năm. Điều này giúp ngân hàng duy trì, nâng cao hiệu suất kinh doanh, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững trong ngành ngân hàng. Các chỉ tiêu đo lường lợi nhuận kinh doanh của các ngân hàng TMCP Các yếu tố quyết định việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng đã được đánh giá và trình bày trong các bài báo thực nghiệm của nhiều tác giả. Các tỷ số tài chính giúp phân tích và giải thích dữ liệu của ngân hàng, từ đó hiểu sâu hơn về tình hình tài chính và hiệu suất hoạt động của ngân hàng.
Có nhiều tỷ số tài chính có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả sinh lời của ngân hàng, tuy nhiên 9 trong phạm vi khóa luận, tác giả chỉ chọn 3 chỉ số phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu cả trong và ngoài nước là ROA, ROE và NIM. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) là một tỷ số tài chính toàn diện để đo lường hiệu quả sinh lời của các ngân hàng. Nó đo lường hiệu suất tổng thể của các ngân hàng. Theo Rose (2002), ROA được định nghĩa là lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản.
Lợi nhuận sau thuế ROA = Tổng tài sản Chỉ số ROA cao phản ánh sự hiệu quả trong việc sử dụng tài sản để tạo ra thu nhập, cho thấy ngân hàng đang hoạt động hiệu quả, tận dụng tối đa khả năng sinh lời từ các nguồn thu nhập khác nhau. Ngược lại, mức ROA thấp có thể chỉ ra rằng doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc sinh lời từ tài sản hoặc sử dụng tài sản không hiệu quả. San và cộng sự (2012) cho rằng ROA cao là lựa chọn tốt hơn, bởi vì nó thể hiện sự hiệu quả của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận từ tài sản và hiệu quả hoạt động chung của ngân hàng. Rivard và Thomas (1997) cũng nhấn mạnh rằng ROA là một thước đo tốt nhất cho khả năng sinh lời của ngân hàng, không bị biến dạng bởi hệ số nhân vốn chủ sở hữu cao.
Việc hiểu và sử dụng ROA một cách đúng đắn sẽ giúp người quản lý, nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện về sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của ngân hàng. Sự kết hợp linh hoạt của ROA với các chỉ số khác là chìa khóa để có cái nhìn chính xác và đầy đủ nhất về hiệu suất tài chính. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được định nghĩa là thu nhập ròng trên tổng vốn chủ sở hữu. Nó đo lường lợi nhuận kế toán ngân hàng trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu sổ sách (Rose, 2002).
Nó phản ánh sự xuất sắc trong việc ngân hàng sử dụng vốn từ cổ đông để đạt được lợi nhuận lớn. Nếu như ROA đo lường khả năng sinh lời từ góc độ hiệu quả tổng thể về cách ngân hàng sử dụng tổng tài sản của mình, trong khi ROE đo lường khả năng sinh lời từ góc nhìn của cổ đông. 10 Lợi nhuận sau thuế ROE = Vốn chủ sở hữu Những nhà quản trị ngân hàng luôn đặt mục tiêu tăng cường chỉ số ROE để đáp ứng kỳ vọng của cổ đông thông qua các biện pháp như hiệu quả trong việc kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa cấu trúc vốn. Mức ROE cao không chỉ là một yếu tố thu hút đầu tư, mà còn thể hiện sự quản lý tài chính xuất sắc, sử dụng vốn từ cổ đông một cách hiệu quả, đem lại lợi nhuận khả quan.
Tuy nhiên, việc tăng quá mức tăng ROE cũng có thể mang theo những rủi ro tiềm ẩn.