Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) giữ vị trí huyết mạch trong hệ thống tài chính Việt Nam, thực hiện chức năng trung chuyển vốn, cung ứng dịch vụ thanh toán và duy trì thanh khoản cho nền kinh tế. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, giai đoạn 2010–2022 ghi nhận tiến trình tái cấu trúc và phục hồi của hệ thống các tổ chức tín dụng Việt Nam. Trong môi trường đó, lợi nhuận là chỉ tiêu tài chính cốt lõi phản ánh năng lực vận hành, khả năng bù đắp rủi ro và điều kiện tiên quyết để các ngân hàng tăng cường quy mô vốn tự có, đáp ứng các chuẩn mực an toàn vốn.

Xuất phát từ thực tiễn hoạt động và yêu cầu nâng cao hiệu quả tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại, đề tài "Những yếu tố tác động đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" do tác giả Trần Nguyễn Như Hằng thực hiện (người hướng dẫn: TS. Lê Văn Hải; Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2024) tập trung làm rõ các nhân tố quyết định khả năng sinh lời của các NHTMCP. Khóa luận chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ xem xét tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) hoặc tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), đồng thời một số nghiên cứu chưa làm rõ vai trò của các biến số vĩ mô. Do đó, việc bổ sung tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) vào khung đánh giá bên cạnh ROA và ROE trên chuỗi dữ liệu 13 năm liên tục được đặt ra như một yêu cầu cần thiết nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Làm rõ chiều hướng và mức độ tác động của những yếu tố đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam, từ đó đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm gia tăng lợi nhuận cho các NHTM này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận các NHTMCP Việt Nam.
    2. Thứ hai, xác định chiều tác động và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam.
    3. Thứ ba, đưa ra hàm ý quản trị nhằm gia tăng lợi nhuận cho các NHTMCP Việt Nam trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Một là, các yếu tố nào ảnh hưởng đến lợi nhuận các NHTMCP Việt Nam?
  2. Hai là, mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận các NHTMCP Việt Nam?
  3. Ba là, những hàm ý quản trị nào có thể được đưa ra với mục đích gia tăng lợi nhuận cho các NHTMCP Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 25 NHTMCP tại Việt Nam có công bố báo cáo tài chính đã được kiểm toán đầy đủ và liên tục (chiếm khoảng 80,6% tổng số 31 NHTMCP ghi nhận tại Việt Nam tính đến năm 2023; các ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt hoặc thiếu báo cáo tài chính bị loại khỏi mẫu).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm từ năm 2010 đến hết năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề khả năng sinh lời của ngân hàng dựa trên hai lý thuyết nền tảng trong tổ chức ngành và lý luận ngân hàng:

  • Lý thuyết sức mạnh thị trường (Market Power Theory): Khởi xướng bởi Bain (1951), cho rằng quy mô và mức độ tập trung thị trường tạo điều kiện cho các ngân hàng lớn thiết lập lợi thế cạnh tranh, nâng cao khả năng định giá dịch vụ và hưởng mức sinh lời vượt trội.
  • Lý thuyết cấu trúc – thực hiện – hiệu quả (Structure - Conduct - Performance / SCP): Được phát triển từ nghiên cứu của Edward S. Mason và Joe S. Bain, lý giải rằng cấu trúc thị trường (mức độ tập trung) định hình hành vi ứng xử của ngân hàng (chính sách lãi suất, sản phẩm), từ đó quyết định hiệu quả tài chính và lợi nhuận của ngân hàng.

Khái niệm và chỉ tiêu đo lường lợi nhuận: Lợi nhuận được xác định là khoản thu nhập ròng sau thuế (chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí trong kỳ) theo Rose (2002), Samuelson & Nordhaus (2010). Hoạt động sinh lời của NHTMCP được khóa luận lượng hóa qua 3 chỉ tiêu phụ thuộc:

  • ROA (Return on Assets): $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$
  • ROE (Return on Equity): $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$
  • NIM (Net Interest Margin): $\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tài sản sinh lãi}}$

Mô hình kinh tế lượng và hệ thống biến số: Khóa luận xây dựng 3 phương trình hồi quy dữ liệu bảng kế thừa từ mô hình của San và cộng sự (2012, 2013), có điều chỉnh và tích hợp thêm biến từ nghiên cứu của Radhe (2016) và Farkasdi và cộng sự (2021):

$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{CAP}{it} + \beta_3 \text{DEP}{it} + \beta_4 \text{NPL}{it} + \beta_5 \text{OEAR}{it} + \beta_6 \text{LDR}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \beta_8 \text{INF}{it} + \epsilon{it}$$

$$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{CAP}{it} + \beta_3 \text{DEP}{it} + \beta_4 \text{NPL}{it} + \beta_5 \text{OEAR}{it} + \beta_6 \text{LDR}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \beta_8 \text{INF}{it} + \epsilon{it}$$

$$\text{NIM}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{CAP}{it} + \beta_3 \text{DEP}{it} + \beta_4 \text{NPL}{it} + \beta_5 \text{OEAR}{it} + \beta_6 \text{LDR}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \beta_8 \text{INF}{it} + \epsilon{it}$$

Trong đó, $i$ biểu thị ngân hàng ($i = 1, \dots, 25$), $t$ biểu thị năm quan sát ($t = 2010, \dots, 2022$), $\beta_0$ là hệ số chặn, $\beta_1 \dots \beta_8$ là hệ số hồi quy, $\epsilon_{it}$ là sai số ngẫu nhiên.

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách tính toán Kỳ vọng
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản -
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu -
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi -
Biến độc lập (Vi mô) Quy mô tài sản SIZE $\text{Ln}(\text{Tổng tài sản})$ +
Quy mô vốn chủ sở hữu trên tài sản CAP Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản +
Tỷ lệ tiền gửi khách hàng DEP Tiền gửi của khách hàng / Tổng tài sản -
Tỷ lệ nợ xấu NPL Dư nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ cho vay -
Chi phí hoạt động OEAR Chi phí hoạt động / Tổng tài sản -
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi LDR Tổng dư nợ cho vay / Tiền gửi của khách hàng +
Biến độc lập (Vĩ mô) Tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ +
Tỷ lệ lạm phát INF $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ -

Quy trình và phương pháp ước lượng: Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata 17.0 để xử lý dữ liệu theo các bước kiểm định kinh tế lượng tiêu chuẩn:

  1. Thống kê mô tả các biến và phân tích tương quan Pearson, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phương sai phóng đại (VIF).
  2. Ước lượng các mô hình dữ liệu bảng: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Sử dụng kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định Modified Wald để phát hiện phương sai sai số thay đổi theo nhóm; kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan chuỗi.
  5. Sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan đã được kiểm định thấy trong các mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu hệ thống hóa tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi hậu khủng hoảng tài chính 2008. Tác giả xác lập rõ mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (25 ngân hàng, 2010–2022), phương pháp thu thập dữ liệu định lượng thứ cấp và đóng góp mới của đề tài khi bổ sung chỉ tiêu NIM vào hệ thống đánh giá lợi nhuận NHTMCP.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này phân tích cơ sở lý thuyết về tổ chức ngành và lý luận ngân hàng, làm rõ cơ chế hình thành thu nhập của NHTM theo Rose (2002) và Clews (2016). Tác giả tổng hợp các nghiên cứu quốc tế (Fadzlan, 2009; Sufian, 2012; San và cộng sự, 2013; Menicucci & Paolucci, 2016; Radhe, 2016; Farkasdi và cộng sự, 2021; Abdilahi & Davis, 2022) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Trần Việt Dũng, 2014; Bùi Ngọc Toản, 2016; Nguyễn Thị Thúy Hạnh, 2019; Nguyễn Hoài Nam & Nguyễn Thị Thanh Hương, 2020; Nguyễn Thanh Phương & Đặng Thị Lan Phương, 2022; Phạm Xuân Quỳnh, 2022; Lại Cao Mai Phương và cộng sự, 2022; Nguyễn Quốc Anh, 2023).

Trên cơ sở phân tích khoảng trống nghiên cứu (các nghiên cứu trước tại Việt Nam còn dùng mẫu ngắn, tập trung chủ yếu vào ROA hoặc thiếu đánh giá biến vĩ mô và chỉ tiêu NIM), tác giả thiết lập cơ sở lý thuyết cho 8 biến độc lập ảnh hưởng đến lợi nhuận và đưa ra 8 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8.

Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu gồm 5 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Lược khảo nghiên cứu; (3) Xử lý, phân tích dữ liệu; (4) Trình bày kết quả nghiên cứu; (5) Kết luận và kiến nghị. Chương này công bố chi tiết phương trình toán học cho 3 mô hình (ROA, ROE, NIM), phương pháp đo lường cụ thể cho từng biến độc lập, nguồn trích xuất dữ liệu (báo cáo tài chính kiểm toán của 25 ngân hàng, hệ thống chỉ tiêu vĩ mô từ World Bank và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam), đồng thời xác định các kiểm định thống kê và phần mềm phân tích Stata 17.0.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 triển khai các bước tính toán thực nghiệm trên bộ dữ liệu bảng của 25 NHTMCP:

  • Thực hiện thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (VIF).
  • Ước lượng 3 mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM, REM lần lượt cho từng biến phụ thuộc ROA, ROE, NIM.
  • Kết quả kiểm định F-test và kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) hoặc tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Modified Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan trong dữ liệu.
  • Tiến hành hồi quy FGLS để xử lý các khuyết tật.
  • Thảo luận kết quả hồi quy đối với từng biến số: phân tích chi tiết tác động của SIZE, CAP, DEP, NPL, OEAR, LDR, GDP, INF đối với lợi nhuận ngân hàng, đối chiếu sự đồng thuận hoặc khác biệt với các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối tóm lược kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đối chiếu với các mục tiêu đã đề ra. Dựa trên kết quả hồi quy mô hình FGLS, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách và đề xuất giải pháp đối với ban điều hành các NHTMCP (về kiểm soát quy mô, tái cấu trúc vốn, quản lý nguồn tiền gửi, giám sát thu hồi nợ xấu, tiết giảm chi phí hoạt động) cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước). Đồng thời, chương trình bày các hạn chế về dữ liệu và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Kết quả ước lượng mô hình sau khi khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp FGLS trên Stata 17.0 ghi nhận:

  • 6 biến độc lập có tác động có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam:
    1. Quy mô tài sản (SIZE): Tác động tích cực (cùng chiều) đến khả năng sinh lời, phản ánh hiệu quả kinh tế theo quy mô của các ngân hàng lớn.
    2. Vốn chủ sở hữu trên tài sản (CAP): Tác động cùng chiều đến lợi nhuận, cho thấy cấu trúc vốn tự có vững chắc giúp ngân hàng giảm chi phí tài trợ rủi ro và tăng cường năng lực sinh lợi.
    3. Tỷ lệ tiền gửi (DEP): Tác động ngược chiều đến lợi nhuận, phản ánh chi phí huy động vốn lãi suất tiền gửi nếu không được tối ưu sẽ tạo gánh nặng chi phí vốn.
    4. Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tác động ngược chiều đến lợi nhuận, do nợ xấu làm tăng áp lực trích lập dự phòng rủi ro và làm đình trệ dòng tiền thu lãi.
    5. Chi phí hoạt động (OEAR): Tác động ngược chiều đến lợi nhuận, cho thấy việc gia tăng chi phí quản lý và chi phí hoạt động trực tiếp làm bào mòn thu nhập thuần.
    6. Lạm phát (INF): Có tác động có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận ngân hàng.
  • 2 biến độc lập không có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu:
    1. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR): Không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận trong giai đoạn nghiên cứu.
    2. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Không cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê rõ rệt đối với sự biến động lợi nhuận của các NHTMCP trong mô hình.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đề xuất đối với các NHTMCP:
    • Quản trị quy mô và vốn tự có: Tiếp tục củng cố quy mô tổng tài sản song song với nâng cao hệ số an toàn vốn, gia tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản để gia tăng sức chống chịu trước các cú sốc tài chính.
    • Tối ưu hóa nguồn vốn huy động: Kiểm soát chi phí vốn từ tiền gửi khách hàng, cân đối cơ cấu kỳ hạn huy động để tránh tình trạng chi trả lãi suất huy động cao làm sụt giảm biên lãi ròng.
    • Kiểm soát chất lượng tín dụng: Giám sát chặt chẽ quy trình thẩm định tín dụng, chủ động thu hồi và xử lý nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) nhằm giảm áp lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
    • Quản lý chi phí hoạt động: Triển khai các biện pháp tối ưu hóa chi phí vận hành, ứng dụng công nghệ để nâng cao năng suất lao động và giảm tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản (OEAR).
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước):
    • Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý giám sát an toàn vi mô và vĩ mô, hỗ trợ hệ thống ngân hàng xử lý nợ xấu thực chất.
    • Điều hành chính sách tiền tệ ổn định, kiểm soát lạm phát nhằm tạo môi trường kinh tế vĩ mô ổn định cho hệ thống ngân hàng vận hành.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm chứng thực nghiệm mô hình hồi quy đa biến về lợi nhuận ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển. Điểm đóng góp nổi bật mà tác giả tự khẳng định là việc tích hợp thêm chỉ tiêu Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) bên cạnh hai chỉ tiêu truyền thống là ROA và ROE. NIM phản ánh trực tiếp hiệu quả sinh lời cốt lõi từ các tài sản sinh lãi (cho vay khách hàng, tiền gửi tại NHNN, tiền gửi và cho vay các TCTD khác, đầu tư chứng khoán), giúp bức tranh phân tích toàn diện hơn so với các công trình trước tại Việt Nam.
  • Về mặt phương pháp và dữ liệu: Công trình khảo sát toàn diện 25 NHTMCP (đại diện cho hơn 80% hệ thống NHTMCP Việt Nam) xuyên suốt chuỗi dữ liệu 13 năm (2010–2022), áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ và sử dụng FGLS để khắc phục sai số mô hình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Quy mô mẫu nghiên cứu: Khóa luận chỉ khảo sát 25 NHTMCP do các ngân hàng còn lại không công bố đầy đủ thông tin báo cáo tài chính đã kiểm toán hoặc đang trong tình trạng kiểm soát đặc biệt phải tái cơ cấu.
    • Phạm vi biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 8 biến số độc lập chọn lọc; chưa bao quát hết các yếu tố nội tại khác (như thu nhập ngoài lãi, cấu trúc sở hữu, dịch bệnh...) hoặc các yếu tố thị trường đặc thù phát sinh ngoài các chỉ số vĩ mô cơ bản.
    • Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu dừng lại ở năm 2022, chưa cập nhật được các biến động tài chính của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn từ năm 2023 trở đi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng bao gồm cả các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng liên doanh khi điều kiện dữ liệu cho phép.
    • Bổ sung chuỗi dữ liệu thời gian cập nhật đến các năm tài chính gần nhất.
    • Khám phá thêm các biến giải thích mới và áp dụng các phương pháp ước lượng nâng cao (như phương pháp Moment tổng quát - GMM) nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong các mô hình tài chính ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu mang lại nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cụ thể cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cách thiết kế một đề tài định lượng dữ liệu bảng, từ việc xây dựng giả thuyết nghiên cứu, tổng thuật tài liệu đến thực hiện các bước kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm Stata 17.0.
  • Người làm nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả hoạt động ngân hàng: Cung cấp nguồn trích dẫn phong phú về các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng; phương pháp đo lường đồng thời 3 thước đo ROA, ROE và NIM.
  • Bộ phận phân tích tài chính và quản trị rủi ro tại các NHTMCP: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động ngược chiều của nợ xấu (NPL), chi phí hoạt động (OEAR) và tiền gửi (DEP), cùng vai trò bảo trợ của vốn tự có (CAP) đối với tỷ suất sinh lời của ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho lợi nhuận của NHTMCP và công thức tính cụ thể ra sao?

Tác giả sử dụng 3 chỉ tiêu phụ thuộc:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$.
  • Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM): $\text{Thu nhập lãi thuần} / \text{Tài sản sinh lãi}$.

2. Bộ dữ liệu nghiên cứu bao gồm bao nhiêu ngân hàng, trong khoảng thời gian nào và nguồn số liệu lấy từ đâu?

Dữ liệu được thu thập từ 25 NHTMCP Việt Nam (đại diện cho 80,6% tổng số 31 NHTMCP tại Việt Nam) trong giai đoạn 13 năm từ 2010 đến 2022. Dữ liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán công bố trên website ngân hàng, trang Vietstock và Cafef; dữ liệu vĩ mô (GDP, lạm phát) được thu thập từ World Bank và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

3. Những biến độc lập nào có ý nghĩa thống kê tác động đến lợi nhuận và những biến nào không có ý nghĩa thống kê?

Sau khi ước lượng bằng phương pháp FGLS:

  • 6 biến có tác động có ý nghĩa thống kê: Quy mô tài sản (SIZE - tác động cùng chiều), Vốn chủ sở hữu trên tài sản (CAP - tác động cùng chiều), Tỷ lệ tiền gửi (DEP - tác động ngược chiều), Tỷ lệ nợ xấu (NPL - tác động ngược chiều), Chi phí hoạt động (OEAR - tác động ngược chiều), và Lạm phát (INF).
  • 2 biến không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).

4. Quy trình kiểm định mô hình kinh tế lượng trong khóa luận được thực hiện qua các bước nào?

Tác giả thực hiện theo trình tự: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (VIF) $\rightarrow$ Ước lượng Pooled OLS, FEM, REM $\rightarrow$ Kiểm định F-test (chọn giữa Pooled OLS và FEM) $\rightarrow$ Kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM) $\rightarrow$ Kiểm định Modified Wald (kiểm tra phương sai sai số thay đổi) $\rightarrow$ Kiểm định Wooldridge (kiểm tra tự tương quan) $\rightarrow$ Ước lượng FGLS trên Stata 17.0 để khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

5. Vì sao tác giả đưa thêm chỉ tiêu NIM vào nghiên cứu thay vì chỉ sử dụng ROA và ROE?

Tác giả nhận thấy các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu sử dụng ROA hoặc ROE. Việc bổ sung biến NIM giúp phân tích chuyên sâu các khía cạnh tạo lợi nhuận cốt lõi của ngân hàng từ tài sản sinh lãi (cho vay khách hàng, tiền gửi tại NHNN, tiền gửi và cho vay các TCTD khác, đầu tư chứng khoán), từ đó đưa ra kết quả bao quát và phản ánh sát thực tế hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nguyễn Như Hằng đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về các yếu tố tác động đến lợi nhuận của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010–2022 thông qua 3 chỉ tiêu ROA, ROE và NIM. Phương pháp hồi quy FGLS trên Stata 17.0 đã giải quyết được các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, xác định 6 yếu tố có ý nghĩa thống kê (SIZE, CAP, DEP, NPL, OEAR, INF) và 2 yếu tố không có ý nghĩa thống kê (LDR, GDP). Trên cơ sở thực nghiệm, đề tài đã đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thiết thực nhằm hỗ trợ các ngân hàng thương mại tối ưu chi phí, nâng cao an toàn vốn và kiểm soát nợ xấu để gia tăng năng lực sinh lời bền vững.