Tác Động Của COVID-19 Đến Lợi Nhuận Của Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của Covid-19 đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường tài chính.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2022

93
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng COVID 19 Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những xáo trộn lớn cho nền kinh tế toàn cầu, và ngành ngân hàng Việt Nam không phải là ngoại lệ. Bài viết này tập trung phân tích tác động của COVID-19 đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Chúng ta sẽ xem xét các yếu tố như tăng trưởng tín dụng, nợ xấu, và các biện pháp ứng phó của ngân hàng. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về những thách thức và cơ hội mà ngành ngân hàng phải đối mặt trong bối cảnh đại dịch. Theo báo cáo từ Trường Đại học Tài chính – Marketing, đề tài nghiên cứu khoa học đã chỉ ra những ảnh hưởng đáng kể của COVID-19 đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.1. Bối Cảnh Kinh Tế Vĩ Mô và Ngân Hàng Việt Nam

Nền kinh tế Việt Nam đã trải qua nhiều biến động do COVID-19, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của ngân hàng. Các biện pháp giãn cách xã hội, hạn chế đi lại và đóng cửa doanh nghiệp đã làm giảm tăng trưởng kinh tế. Điều này dẫn đến sự sụt giảm trong nhu cầu vay vốn và tăng nguy cơ nợ xấu cho các ngân hàng.

1.2. Lợi Nhuận Ngân Hàng Việt Nam Trước Đại Dịch

Trước khi đại dịch bùng phát, lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam có xu hướng tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, COVID-19 đã làm thay đổi đáng kể bức tranh này. Các ngân hàng phải đối mặt với nhiều thách thức mới, bao gồm giảm lãi suất cho vay, tăng chi phí dự phòng rủi ro và giảm doanh thu từ các dịch vụ.

II. Thách Thức Rủi Ro Tín Dụng Ngân Hàng Thời COVID 19

Một trong những thách thức lớn nhất mà ngân hàng phải đối mặt trong đại dịch là rủi ro tín dụng. Doanh nghiệp và cá nhân gặp khó khăn trong việc trả nợ do mất thu nhập và gián đoạn kinh doanh. Điều này dẫn đến sự gia tăng nợ xấu và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của ngân hàng. Các ngân hàng cần có các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu tác động của rủi ro tín dụng. Theo báo cáo, việc đánh giá và quản lý rủi ro tín dụng trở nên phức tạp hơn trong bối cảnh COVID-19.

2.1. Gia Tăng Nợ Xấu Ngân Hàng Do COVID 19

Nợ xấu là một trong những hậu quả trực tiếp của đại dịch đối với ngành ngân hàng. Nhiều doanh nghiệp không thể trả nợ đúng hạn do doanh thu giảm sút. Các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm lợi nhuận.

2.2. Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sinh Lời Của Ngân Hàng

Rủi ro tín dụng không chỉ làm tăng nợ xấu mà còn ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Các ngân hàng phải giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ khách hàng, đồng thời tăng cường quản lý rủi ro, dẫn đến chi phí hoạt động tăng lên.

2.3. Chính Sách Hỗ Trợ Khách Hàng Vay Vốn

Để giảm thiểu tác động của đại dịch, nhiều ngân hàng đã triển khai các chính sách hỗ trợ khách hàng vay vốn. Các chính sách này bao gồm cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giảm lãi suất và cho vay mới với lãi suất ưu đãi. Tuy nhiên, các chính sách này cũng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng trong ngắn hạn.

III. Giải Pháp Chuyển Đổi Số Ngân Hàng Thời COVID 19

Trong bối cảnh đại dịch, chuyển đổi số trở thành một giải pháp quan trọng để ngân hàng duy trì hoạt động và tăng cường hiệu quả. Các ngân hàng đẩy mạnh phát triển các dịch vụ ngân hàng số, giúp khách hàng thực hiện giao dịch trực tuyến một cách an toàn và tiện lợi. Chuyển đổi số cũng giúp ngân hàng giảm chi phí hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh. Theo các chuyên gia, chuyển đổi số là xu hướng tất yếu của ngành ngân hàng trong tương lai.

3.1. Phát Triển Dịch Vụ Ngân Hàng Số

Các dịch vụ ngân hàng số như internet banking, mobile banking và ví điện tử ngày càng trở nên phổ biến. Khách hàng có thể thực hiện các giao dịch như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn và gửi tiết kiệm trực tuyến một cách dễ dàng. Điều này giúp ngân hàng giảm chi phí hoạt động và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Rủi Ro

Công nghệ cũng được ứng dụng rộng rãi trong quản lý rủi ro. Các ngân hàng sử dụng các hệ thống phân tích dữ liệu lớn để đánh giá rủi ro tín dụng và phát hiện các giao dịch gian lận. Điều này giúp ngân hàng giảm thiểu thiệt hại do rủi ro gây ra.

3.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Hoạt Động

Chuyển đổi số giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình hoạt động, từ đó giảm chi phí và tăng hiệu quả. Các quy trình như mở tài khoản, xét duyệt tín dụng và xử lý giao dịch được tự động hóa, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

IV. Chính Sách Hỗ Trợ Ngân Hàng Từ Ngân Hàng Nhà Nước

Để hỗ trợ ngành ngân hàng vượt qua khó khăn trong đại dịch, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách quan trọng. Các chính sách này bao gồm giảm lãi suất điều hành, nới lỏng các quy định về dự trữ bắt buộc và tái cấp vốn cho các ngân hàng. Mục tiêu là đảm bảo thanh khoản cho ngân hàng và khuyến khích cho vay đối với các doanh nghiệp và cá nhân gặp khó khăn. Theo thông tin từ Ngân hàng Nhà nước, các chính sách này đã góp phần ổn định ngành ngân hàng và hỗ trợ phục hồi kinh tế.

4.1. Giảm Lãi Suất Điều Hành

Việc giảm lãi suất điều hành giúp giảm chi phí vốn cho các ngân hàng, từ đó khuyến khích các ngân hàng giảm lãi suất cho vay đối với khách hàng. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính cho các doanh nghiệp và cá nhân, đồng thời kích thích tăng trưởng tín dụng.

4.2. Nới Lỏng Quy Định Về Dự Trữ Bắt Buộc

Việc nới lỏng các quy định về dự trữ bắt buộc giúp các ngân hàng có thêm nguồn vốn để cho vay. Điều này giúp tăng cường thanh khoản cho ngân hàng và hỗ trợ tăng trưởng tín dụng.

4.3. Tái Cấp Vốn Cho Ngân Hàng

Ngân hàng Nhà nước tái cấp vốn cho các ngân hàng để đảm bảo thanh khoản và hỗ trợ cho vay đối với các lĩnh vực ưu tiên. Điều này giúp các ngân hàng có đủ nguồn lực để hỗ trợ phục hồi kinh tế.

V. Phục Hồi Tăng Trưởng Tín Dụng Ngân Hàng Sau COVID 19

Sau khi đại dịch dần được kiểm soát, tăng trưởng tín dụng của ngân hàng bắt đầu phục hồi. Nhu cầu vay vốn tăng lên khi các doanh nghiệp và cá nhân bắt đầu khôi phục hoạt động kinh doanh. Các ngân hàng cũng tích cực triển khai các chương trình cho vay ưu đãi để hỗ trợ phục hồi kinh tế. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm rủi ro tín dụng và áp lực lạm phát. Theo các chuyên gia kinh tế, tăng trưởng tín dụng bền vững là yếu tố quan trọng để đảm bảo phục hồi kinh tế.

5.1. Triển Vọng Tăng Trưởng Tín Dụng Năm Năm

Triển vọng tăng trưởng tín dụng năm [Năm] được đánh giá là tích cực, nhờ vào sự phục hồi của nền kinh tế và các chính sách hỗ trợ của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, các ngân hàng cần thận trọng trong việc quản lý rủi ro tín dụng để đảm bảo tăng trưởng bền vững.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tăng Trưởng Tín Dụng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng, bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô, lãi suất, tỷ giá hối đoái và chính sách của Ngân hàng Nhà nước. Các ngân hàng cần theo dõi sát sao các yếu tố này để đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp.

5.3. Thách Thức Và Cơ Hội Cho Ngân Hàng

Ngành ngân hàng đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội trong quá trình phục hồi kinh tế. Các thách thức bao gồm rủi ro tín dụng, áp lực lạm phát và cạnh tranh gay gắt. Các cơ hội bao gồm chuyển đổi số, phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới và mở rộng thị trường.

VI. Kết Luận Tác Động Dài Hạn COVID 19 Đến Ngân Hàng Việt

COVID-19 đã gây ra những tác động sâu sắc đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tuy nhiên, ngành ngân hàng đã chứng tỏ khả năng thích ứng và phục hồi mạnh mẽ. Chuyển đổi số, các chính sách hỗ trợ của Ngân hàng Nhà nước và sự phục hồi của nền kinh tế đã giúp ngân hàng vượt qua khó khăn. Trong tương lai, ngành ngân hàng cần tiếp tục đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Theo các chuyên gia, tác động dài hạn của COVID-19 sẽ thúc đẩy ngành ngân hàng phát triển theo hướng bền vững và hiệu quả hơn.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Đại Dịch

Đại dịch đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho ngành ngân hàng. Các ngân hàng cần tăng cường quản lý rủi ro, đẩy mạnh chuyển đổi số và xây dựng các chính sách linh hoạt để đối phó với các cú sốc kinh tế trong tương lai.

6.2. Định Hướng Phát Triển Ngân Hàng Trong Tương Lai

Trong tương lai, ngành ngân hàng cần tập trung vào phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và tăng cường hợp tác quốc tế. Chuyển đổi số sẽ tiếp tục là xu hướng chủ đạo, giúp ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

6.3. Vai Trò Của Ngân Hàng Trong Phục Hồi Kinh Tế

Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi kinh tế. Các ngân hàng cần tiếp tục cung cấp vốn cho các doanh nghiệp và cá nhân, đồng thời hỗ trợ các lĩnh vực ưu tiên của nền kinh tế. Sự hợp tác giữa ngân hàng, chính phủ và doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để đảm bảo phục hồi kinh tế thành công.

05/06/2025
Tác động của covid 19 đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Hàm ý chính sách 10 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM Chương này nhằm mục đích cung cấp những kiến thức quan trọng về ngân hàng và những nghiên cứu trước đây về yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng. Vì vậy, chương này được chia thành hai phần chính. Phần đầu xem xét các khái niệm chính về ngân hàng, bao gồm định nghĩa các ngân hàng, loại hình ngân hàng, bảng cân đối kế toán ngân hàng, báo cáo kết quả kinh doanh và thước đo lợi nhuận ngân hàng.

Phần tiếp theo tập trung phân tích các nghiên cứu trước về đề tài này, bao gồm các nghiên cứu trên thế giới về yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng và các nghiên cứu trước đây về lợi nhuận ngân hàng trong ngành ngân hàng Việt Nam.1 Khái quát về ngành ngân hàng.1 Kiến thức cơ bản về hệ thống tài chính Đầu tiên, cần phải hiểu được thế nào là hệ thống tài chính. Theo Howells và Bain (2007), hệ thống tài chính bao gồm một tập hợp các thị trường, cá nhân và thể chế thực hiện trao đổi trong những thị trường này, trong khi bộ máy giám sát chịu trách nhiệm điều hành. Tương tự, Mishkin và Eakins (2012) có định nghĩa trong sách của mình rằng hệ thống chính trị là một nhóm của nhiều thể chế tài chính tư nhân như ngân hàng, các công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí hay các tổ chức tài chính, và tất cả các thể chế này chịu sự quản lý nghiêm ngặt của các cơ quan giám sát. Khi muốn vay hoặc cho vay, người tiêu dùng cuối của hệ thống tài chính có thể lựa chọn giữa hai phương án là tài chính trực tiếp và tài chính gián tiếp (Casu cùng nhóm nghiên cứu, 2006).

Đối với tài chính gián tiếp, người tham gia vào thị trường sẽ thương thảo trực tiếp với đối tác tương ứng. Cụ thể, người vay nhận tài chính từ người cho vay bằng cách bán cho họ các công cụ tài chính thông qua các thị trường tài chính. Một lựa chọn khác đó là các trung gian tài chính, đóng vai trò như các kênh tài chính giữa người vay và người cho vay. Một trung gian tài chính hoạt động bằng cách vay mượn tài chính từ người cho vay, sau đó đem chính nguồn này cho người vay mượn (Howels & Bain, 2007).

Một trong những trung gian tài chính mà cá nhân phải tương tác thường xuyên chính là các ngân hàng.2 Định nghĩa ngân hàng Ngân hàng có chức năng nhận tiền gửi và tạo ra các khoản vay (Choudhry, 2011), đây là tính năng giúp phân biệt giữa ngân hàng với các loại hình trung gian tài chính khác. Casu cùng nhóm nghiên cứu (2006) cho rằng các ngân hàng đóng vai trò trung gian giữa người vay và người gửi tiền tiết kiệm. Cụ thể, các ngân hàng nhận tài chính bằng cách đi vay và tạo ra các khoản nợ khác, ví dụ như tiền gửi, nhằm thu được tài sản là chứng khoán hay các khoản vay. Sự chênh lệch giữa lãi suất phải trả cho các khoản nợ và lãi suất thu được từ tài sản sẽ được dùng để hỗ trợ chi phí quản lý và nợ xấu, đồng thời tăng lợi nhuận cho các cổ đông (Hull, 2012).

Theo Luật Các Tổ chức Tín dụng số 47/2010/QH12 ban hành tại Việt Nam ngày 16/6/2010, ngân hàng được định nghĩa là một loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng, bao gồm nhận tiền gửi và cấp tín dụng.3 Các loại hình ngân hàng chính Ngân hàng quan trọng nhất, lẽ dĩ nhiên phải nhắc đến, là ngân hàng trung ương, nơi bộ máy chính phủ chịu trách nhiệm quản lý chính sách tiền tệ và bình ổn giá (Mishkin & Eakins, 2012). Tên gọi ngân hàng trung ương của mỗi quốc gia là khác nhau, ví dụ ở Vương quốc Anh là Ngân hàng Anh, ở Hoa Kỳ là Hệ thống Dự trữ Liên bang và ở Việt Nam là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Có thể gộp các ngân hàng khác trong hệ thống tài chính lại tùy thuộc vào chức năng kinh tế và quyền sở hữu của các ngân hàng đó. Đầu tiên, xét về chức năng, Hull (2012) phân loại ngân hàng thành hai nhóm chính: các ngân hàng thương mại và các ngân hàng đầu tư.

Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng phổ biến nhất, thực hiện các vai trò truyền thống của ngân hàng là nhận tiền gửi và cho vay (Casu cùng nhóm nghiên cứu, 2006). Có thể chia các ngân hàng thương mại thành ngân hàng bán lẻ và ngân hàng bán buôn. Đối tượng của các ngân hàng bán lẻ là các cá nhân, họ tập trung vào nhu cầu cá nhân của khách hàng bằng cách đưa ra các sản phẩm ghi nợ (tài khoản tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn hay trái phiếu đầu tư) và các sản phẩm tín dụng (các khoản vay mua xe, các khoản vay thế chấp, thẻ tín dụng). Mặt khác, các ngân hàng bán buôn cung cấp các dịch vụ ngân hàng hướng tới các cơ quan đoàn thể cỡ vừa cho đến lớn.

Nhìn chung, các khoản cho vay và tiền gửi ở các ngân hàng bán buôn đều lớn hơn nhiều so với ngân hàng bán lẻ 12 (Hull, 2012). Trong khi đó, các ngân hàng đầu tư muốn gia tăng nợ và cổ phần trong các công ty, nhằm cung cấp các dịch vụ tư vấn về sáp nhập, thu nhập, cơ cấu lại bộ máy và các quyết định tài chính, cũng như về việc tham gia vào mua bán chứng khoán (Hull, 2012). Mặt khác, có thể phân loại các ngân hàng dựa trên cơ cấu sở hữu, bao gồm ngân hàng nhà nước và ngân hàng tư nhân. Ngân hàng nhà nước phải có ít nhất một phần tư cổ phần thuộc sở hữu của chính phủ (Sherif cùng nhóm nghiên cứu, 2003).

Trong khi đó, các ngân hàng tư nhân thường được sở hữu bởi các cổ đông, theo đó khách hàng sẽ không tham gia quản lý ngân hàng. Ngược lại, các ngân hàng khác như ngân hàng tiết kiệm hay ngân hàng hợp tác xã lại được sở hữu hoàn toàn bởi các thành viên, bao gồm cả những người gửi tiền hay người vay (Casu cùng nhóm nghiên cứu, 2006). Các hiệp hội tiết kiệm và cho vay ở Mỹ và các tổ chức tài chính cho vay có thế chấp bằng bất động sản ở Anh là những ví dụ điển hình về loại hình ngân hàng đồng sở hữu này. Theo Luật Các Tổ chức Tín dụng Việt Nam năm 2010, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng hợp tác xã, ngân hàng chính sách (còn gọi là ngân hàng nhà nước).4 Bảng cân đối kế toán ngân hàng thương mại Để hiểu được lợi nhuận ngân hàng phát sinh như thế nào, cần phải chú ý đến bảng cân đối kế toán.

Như bất kỳ tổ chức nào, bảng cân đối kế toán của ngân hàng là một danh sách bao gồm tài sản, các khoản nợ và vốn, giúp cung cấp thông tin về tình hình tài chính của ngân hàng đó (Weert, 2011) Tổng tài sản = Tổng số khoản nợ phải trả + Vốn 2.1 Bên nợ phải trả Xét về khía cạnh số khoản nợ phải trả, một ngân hàng thu tài chính bằng cách bán nợ, ví dụ như tiền gửi và các khoản vay từ các thể chế khác tạo ra nguồn tài chính mà ngân hàng đó sử dụng (Weert, 2011). Có bốn thành tố chính trong khía cạnh nợ phải trả của một ngân hàng, đó là tiền gửi có thể viết chi phiếu, tiền gửi không giao dịch, các khoản vay và vốn ngân hàng. Tiền gửi là nguồn chính của tài chính ngân hàng (ví dụ, trong năm 2012, 70% các khoản nợ phải trả của các ngân hàng Việt Nam là tiền gửi). Tiền gửi có thể được chia 13 làm hai loại: tiền gửi có thể viết chi phiếu và tiền gửi không giao dịch.

Tiền gửi có thể viết chi phiếu (còn gọi là tiền gửi giao dịch) là các tài khoản ngân hàng cho phép người gửi rút tiền hoặc chuyển tiền sang tài khoản khác theo yêu cầu. Nhờ khả năng thanh toán bằng tiền mặt của các tài khoản này, chủ tài khoản sẵn sàng chấp nhận lãi suất thấp. Do đó, tiền gửi có thể viết chi phiếu là nguồn chi ít nhất của tài chính ngân hàng (Burton & Brown, 2009). Bên cạnh đó, tiền gửi không giao dịch, bao gồm tài khoản tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn, chiếm tỉ lệ quan trọng đối với tài chính ngân hàng.

Do người gửi không được viết phiếu chi cho các tài khoản tiết kiệm và tài khoản có kỳ hạn nên lãi suất chi đối với tiền gửi không giao dịch sẽ cao hơn so với tiền gửi giao dịch (Singh & Dutta, 2013). Các ngân hàng có thể thu tài chính bằng cách vay mượn từ các thể chế tài chính khác, đây đồng thời cũng là một loại chính của nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán.2 Bên tài sản Xét về khía cạnh tài sản, ngân hàng thường dùng những nguồn tài chính này để mua tài sản sinh lợi nhuận, ví dụ như các khoản cho vay, và tiền lãi thu được từ những khoản này giúp các ngân hàng sinh lợi nhuận (Weert, 2011). Casu cùng nhóm nghiên cứu (2006) đưa ra một số loại hình tải sản chính trong bảng cân đối kế toán ngân hàng, bao gồm tiền mặt, dự trữ, tiền gửi ở các ngân hàng khác, các khoản cho vay, các khoản đầu tư, tài sản cố định và tài sản khác. Kết cấu tài sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam là một ví dụ.

Thực tế cho thấy ngân hàng chỉ sở hữu một lượng rất nhỏ tiền mặt trong tài khoản nhằm đảm bảo các yêu cầu giao dịch hàng ngày. Thứ hai, các ngân hàng được yêu cầu gửi tiền vào một tài khoản mở tại ngân hàng nhà nước, còn gọi là dự trữ. Có hai thành tố dự trữ là dự trữ bắt buộc và dự trữ thặng dư. Dự trữ bắt buộc là số khoản dự trữ tối thiểu các ngân hàng phải duy trì để tự bảo vệ khi tiền gửi giao dịch bị rút (Arnold, 2013).

Bên cạnh đó, dự trữ thặng dư được tính bởi sự chênh lệch giữa tổng dự trữ và dự trữ bắt buộc. Các ngân hàng thường duy trì dự trữ bổ sung nhằm gia tăng khả năng thanh toán bằng tiền mặt (Boyes & Melvin, 2012). Ngoài ra, tiền gửi tại các ngân hàng khác là số lượng tiền mặt các ngân hàng gửi ở các ngân hàng khác, ví dụ như phiếu chi, trong quá trình thu thập và giao dịch ngoại hối (Golin & Delhaise, 2013). Các khoản cho vay chiếm hơn một nửa tổng tài sản và là loại hình tài sản ngân hàng lớn 14 nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của COVID-19 Đến Lợi Nhuận Của Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam" phân tích sâu sắc những ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng, trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, nhiều ngân hàng đã phải đối mặt với sự sụt giảm đáng kể trong doanh thu và lợi nhuận do các khoản vay không trả được và sự giảm sút trong hoạt động tín dụng. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình hiện tại mà còn đưa ra những khuyến nghị cho các ngân hàng nhằm phục hồi và phát triển bền vững trong tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về tác động của COVID-19 đến lĩnh vực tài chính, bạn có thể tham khảo tài liệu Tác động của dịch covid 19 đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng trong thời kỳ dịch bệnh. Ngoài ra, tài liệu Tác động của đại dịch covid 19 đến khối lượng giao dịch cổ phiếu trên thị trường chứng khoán việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự biến động của thị trường chứng khoán trong bối cảnh này. Cuối cùng, tài liệu Hành vi tìm kiếm về thông tin covid 19 tác động đến lợi tức chứng khoán các doanh nghiệp niêm yết trên sàn hose sẽ cung cấp thêm thông tin về cách mà thông tin COVID-19 ảnh hưởng đến hành vi đầu tư và lợi tức của các doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của đại dịch đến lĩnh vực tài chính và ngân hàng.