Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng vay vốn của nông dân Cần Giuộc, Long An

Tài liệu nghiên cứu Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng vay vốn của nông dân huyện cần giuộc tỉnh long an, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Phạm Minh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng vay vốn của nông dân Cần Giuộc Long An

Huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An, là vùng kinh tế nông nghiệp trọng điểm, nơi nhu cầu vốn cho sản xuất luôn ở mức cao. Tuy nhiên, khả năng vay vốn của nông dân tại đây vẫn còn nhiều hạn chế. Việc tiếp cận nguồn vốn chính thức từ các tổ chức tín dụng như Agribank hay Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) đóng vai trò then chốt trong việc tái đầu tư, mở rộng quy mô và ứng dụng khoa học kỹ thuật. Nghiên cứu của Phạm Minh Tuấn (2017) chỉ ra rằng, dù hệ thống tín dụng đã có những bước phát triển, phần lớn nông hộ vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện vay. Vốn tín dụng không chỉ là đòn bẩy kinh tế giúp nông dân thoát nghèo mà còn góp phần ổn định xã hội, hạn chế tình trạng tín dụng đen nông thôn. Thực trạng cho thấy, tín dụng nông nghiệp Cần Giuộc đang đối mặt với sự mất cân đối giữa cung và cầu. Trong khi nhu cầu vay để đầu tư vào các mô hình sản xuất hiệu quả ngày càng tăng, các rào cản về thủ tục và tài sản đảm bảo lại khiến nhiều hộ không thể tiếp cận. Sự thiếu hụt vốn dẫn đến việc nông dân phải tìm đến các nguồn vay không chính thức với lãi suất cao, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp để nâng cao năng lực tài chính cho người nông dân là nhiệm vụ cấp thiết, góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp địa phương. Các chính sách hỗ trợ vốn cho nông dân Long An đã được triển khai, nhưng hiệu quả thực tế cần được đánh giá lại để có những điều chỉnh phù hợp, đảm bảo nguồn vốn đến đúng đối tượng và được sử dụng hiệu quả.

1.1. Nhu cầu vốn trong sản xuất nông nghiệp tại Cần Giuộc

Sản xuất nông nghiệp tại Cần Giuộc mang tính thời vụ cao, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn vào các giai đoạn then chốt như làm đất, mua giống, phân bón, và thuốc bảo vệ thực vật. Theo khảo sát, nhu cầu vốn của nông hộ dao động từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng mỗi vụ. Đặc biệt, với xu hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng công nghệ cao và vay vốn theo chuỗi giá trị, nhu cầu vốn càng trở nên bức thiết. Nông dân cần vốn để đầu tư vào nhà màng, hệ thống tưới tiêu tự động, và các mô hình sản xuất hiệu quả khác. Tuy nhiên, nguồn vốn tự có của đa số hộ còn hạn chế, không đủ để tái đầu tư mở rộng sản xuất. Đây chính là lý do khiến việc tiếp cận nguồn vốn từ các tổ chức tín dụng trở thành yếu tố sống còn.

1.2. Vai trò của tín dụng nông nghiệp Cần Giuộc hiện nay

Tín dụng nông nghiệp Cần Giuộc đóng vai trò là huyết mạch cho sự phát triển của kinh tế nông thôn. Nguồn vốn này giúp nông dân chủ động trong sản xuất, không bị phụ thuộc vào các đại lý vật tư nông nghiệp hay thương lái ép giá. Hơn nữa, việc tiếp cận được vốn vay chính thức giúp nông dân xây dựng lịch sử tín dụng tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho những lần vay tiếp theo với hạn mức tín dụng cao hơn. Các chương trình tín dụng từ Quỹ hỗ trợ nông dân Cần Giuộc và NHCSXH còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc, giúp các hộ nghèo và cận nghèo có cơ hội vươn lên, cải thiện đời sống. Vai trò của tín dụng còn thể hiện ở việc thúc đẩy liên kết sản xuất, hình thành các chuỗi giá trị bền vững, nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản địa phương.

II. Top rào cản khiến nông dân Cần Giuộc khó tiếp cận vốn vay

Mặc dù nhu cầu vay vốn rất lớn, nông dân huyện Cần Giuộc phải đối mặt với nhiều rào cản khi tiếp cận các kênh tín dụng chính thức. Thách thức lớn nhất đến từ yêu cầu về tài sản thế chấp. Đa số nông dân sở hữu đất nông nghiệp nhưng không phải tất cả đều có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) hợp lệ để thế chấp. Tình trạng này khiến họ bị loại ngay từ vòng đầu trong quy trình thẩm định của ngân hàng. Một rào cản khác là sự phức tạp trong thủ tục vay vốn ngân hàng chính sách xã hội và Agribank. Quy trình đòi hỏi nhiều giấy tờ, chứng từ, và thời gian chờ đợi kéo dài, không đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cấp bách theo mùa vụ. Hơn nữa, nhiều nông dân có trình độ học vấn hạn chế, gặp khó khăn trong việc xây dựng một phương án sản xuất kinh doanh thuyết phục, đây là một trong những điều kiện vay vốn Agribank quan trọng. Thiếu thông tin về các chính sách vay vốn nông nghiệp ưu đãi cũng là một nguyên nhân. Người dân không nắm rõ quyền lợi và các chương trình hỗ trợ của nhà nước. Cuối cùng, sự tồn tại của tín dụng đen nông thôn với thủ tục nhanh gọn đã trở thành một lựa chọn rủi ro nhưng hấp dẫn đối với những người không thể tiếp cận kênh chính thức, gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho an ninh kinh tế xã hội tại địa phương.

2.1. Thách thức từ tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng

Tài sản thế chấp là yêu cầu gần như bắt buộc đối với các khoản vay thương mại. Theo nghiên cứu tại Cần Giuộc, nhiều hộ không có đủ tài sản đảm bảo theo yêu cầu của ngân hàng. Đất đai là tài sản giá trị nhất nhưng thường vướng mắc về pháp lý hoặc đang trong diện quy hoạch. Bên cạnh đó, khái niệm lịch sử tín dụng còn khá mới mẻ với nhiều nông dân. Họ chưa có thói quen giao dịch qua ngân hàng, dẫn đến không có cơ sở để tổ chức tín dụng đánh giá tín nhiệm nông dân. Việc chưa từng vay hoặc có nợ xấu trong quá khứ đều ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định cho vay. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: không vay được vì không có lịch sử tín dụng, và không có lịch sử tín dụng vì chưa từng vay.

2.2. Trở ngại về thủ tục vay vốn và phương án sản xuất

Quy trình, thủ tục vay vốn ngân hàng chính sách xã hội hay Agribank được thiết kế để đảm bảo an toàn vốn nhưng lại vô tình tạo ra rào cản. Nông dân phải đi lại nhiều lần, chuẩn bị nhiều loại giấy tờ xác nhận từ địa phương. Đặc biệt, việc lập phương án sản xuất kinh doanh là một thách thức lớn. Nông dân có kinh nghiệm thực tế nhưng lại yếu về kỹ năng trình bày, tính toán chi phí, lợi nhuận dự kiến một cách khoa học. Điều này khiến phương án của họ thiếu tính khả thi trong mắt cán bộ tín dụng, dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối hoặc được duyệt với hạn mức tín dụng thấp hơn nhiều so với nhu cầu thực tế.

III. Yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến khả năng vay vốn của nông dân

Bên cạnh các yếu tố khách quan từ phía tổ chức tín dụng và chính sách, các đặc điểm nội tại của hộ nông dân cũng tác động mạnh mẽ đến khả năng vay vốn. Nghiên cứu của Phạm Minh Tuấn (2017) tại Cần Giuộc đã chỉ ra mối tương quan rõ rệt giữa các đặc điểm của chủ hộ và việc tiếp cận tín dụng. Cụ thể, tuổi tác, trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất và uy tín xã hội của chủ hộ đều là những yếu tố được cán bộ tín dụng xem xét. Một chủ hộ có trình độ học vấn cao hơn thường có khả năng lập kế hoạch sản xuất tốt hơn và dễ dàng nắm bắt các chính sách vay vốn nông nghiệp mới. Tương tự, một phương án sản xuất kinh doanh chi tiết, khả thi và phù hợp với điều kiện địa phương sẽ tăng đáng kể cơ hội được duyệt vay. Quy mô đất đai và số lao động trong gia đình cũng là những chỉ báo quan trọng về năng lực sản xuất và khả năng trả nợ. Hộ có nhiều đất và lao động thường được đánh giá tín nhiệm nông dân cao hơn. Do đó, việc chủ động nâng cao năng lực tài chính và kiến thức quản lý sản xuất là giải pháp nền tảng để người nông dân cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi, thay vì chỉ trông chờ vào sự thay đổi từ chính sách.

3.1. Ảnh hưởng từ đặc điểm của chủ hộ nông dân

Đặc điểm cá nhân của chủ hộ là một trong những yếu tố phi tài chính quan trọng. Chủ hộ lớn tuổi thường có nhiều kinh nghiệm sản xuất nhưng lại có xu hướng ngại thay đổi, ngại vay mượn. Ngược lại, chủ hộ trẻ tuổi năng động hơn nhưng thiếu kinh nghiệm và tài sản tích lũy. Trình độ học vấn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật và quản lý vốn. Ngoài ra, sự tham gia của chủ hộ vào các tổ chức xã hội như Hội Nông dân hay hợp tác xã cũng giúp tăng uy tín và là kênh bảo lãnh hiệu quả khi làm việc với ngân hàng.

3.2. Mối quan hệ giữa quy mô sản xuất và hạn mức tín dụng

Quy mô sản xuất, thể hiện qua diện tích đất canh tác và số lao động, là cơ sở để ngân hàng xác định hạn mức tín dụng. Hộ sản xuất quy mô lớn thường có nhu cầu vốn cao hơn và cũng được xem là có khả năng trả nợ tốt hơn. Diện tích đất không chỉ là tư liệu sản xuất mà còn là tài sản thế chấp tiềm năng. Việc đầu tư vào các mô hình sản xuất hiệu quả, có đầu ra ổn định sẽ là điểm cộng lớn trong quá trình thẩm định hồ sơ vay vốn, giúp nông dân thuyết phục ngân hàng về tiềm năng sinh lời của dự án.

IV. Cách ngân hàng quyết định khả năng vay vốn của nông dân

Quy trình thẩm định và ra quyết định cho vay của các tổ chức tín dụng là một quá trình phức tạp, dựa trên nhiều yếu tố khác nhau để giảm thiểu rủi ro. Đối với nông dân Cần Giuộc, việc đánh giá tín nhiệm nông dân không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính. Các ngân hàng như Agribank và NHCSXH còn xem xét các yếu tố phi tài chính. Yếu tố đầu tiên là mục đích vay vốn. Các khoản vay phục vụ sản xuất, đặc biệt là các mô hình sản xuất hiệu quả và nằm trong định hướng phát triển của địa phương, thường được ưu tiên hơn. Yếu tố thứ hai là năng lực trả nợ, được đánh giá qua phương án sản xuất kinh doanh, thu nhập dự kiến và các nguồn thu khác của hộ. Lịch sử tín dụng cũng là một tiêu chí quan trọng; một nông dân không có nợ xấu sẽ có lợi thế lớn. Ngoài ra, chính sách vay vốn nông nghiệp của chính phủ và ngân hàng nhà nước cũng tác động trực tiếp đến các tiêu chí xét duyệt. Ví dụ, các chính sách ưu đãi có thể nới lỏng điều kiện vay vốn Agribank, giảm yêu cầu về tài sản thế chấp hoặc trợ cấp một phần lãi suất cho vay nông thôn. Vai trò thẩm định của các tổ chức đoàn thể như Hội Nông dân cũng rất quan trọng, họ cung cấp thông tin xác thực về tình hình sản xuất và uy tín của người vay tại địa phương.

4.1. Chính sách vay vốn nông nghiệp và lãi suất cho vay

Chính sách vay vốn nông nghiệp là khung pháp lý định hướng hoạt động tín dụng cho khu vực nông thôn. Các chính sách này thường bao gồm các gói tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất, và các chương trình cho vay vốn không cần tài sản đảm bảo. Mức lãi suất cho vay nông thôn thường thấp hơn so với các lĩnh vực khác nhằm khuyến khích đầu tư. Tuy nhiên, việc tiếp cận các chính sách này đòi hỏi nông dân phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể, ví dụ như tham gia vào một chuỗi liên kết hoặc thuộc diện hộ nghèo. Việc cập nhật và hiểu rõ các chính sách này sẽ giúp nông dân tìm được nguồn vốn phù hợp nhất.

4.2. Quy trình đánh giá tín nhiệm và thẩm định thực tế

Quy trình đánh giá tín nhiệm nông dân bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là thẩm định hồ sơ, kiểm tra tính pháp lý của các giấy tờ. Tiếp theo là thẩm định thực địa, cán bộ tín dụng sẽ đến tận nơi để xác minh thông tin về đất đai, quy mô sản xuất, và trao đổi trực tiếp với chủ hộ. Trong quá trình này, uy tín của hộ gia đình trong cộng đồng, thông qua xác nhận của trưởng ấp hoặc Hội Nông dân, đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng, dựa trên tổng hợp thông tin, ngân hàng sẽ đưa ra quyết định về việc có cho vay hay không và xác định hạn mức tín dụng cùng thời hạn vay phù hợp.

V. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính cho nông dân Long An

Để cải thiện khả năng vay vốn của nông dân huyện Cần Giuộc nói riêng và tỉnh Long An nói chung, cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Về phía người nông dân, cần chủ động nâng cao năng lực tài chính thông qua việc tham gia các lớp tập huấn về quản lý kinh tế hộ gia đình, kỹ thuật lập phương án sản xuất kinh doanh. Xây dựng thói quen tiết kiệm và giao dịch qua ngân hàng để tạo dựng lịch sử tín dụng tích cực. Về phía các tổ chức tín dụng, cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn ngân hàng chính sách xã hội và Agribank, giảm bớt các giấy tờ không cần thiết và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Phát triển các sản phẩm tín dụng linh hoạt, phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp, ví dụ như mô hình vay vốn theo chuỗi giá trị. Chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể, đặc biệt là vai trò của Hội Nông dân, cần được phát huy mạnh mẽ hơn. Họ có thể làm cầu nối, hỗ trợ nông dân hoàn thiện hồ sơ, đứng ra tín chấp cho các khoản vay vốn không cần tài sản đảm bảo. Đồng thời, cần tăng cường truyền thông về các chính sách vay vốn nông nghiệp để mọi người dân đều có thể tiếp cận thông tin một cách đầy đủ và chính xác, qua đó tận dụng tối đa các nguồn lực hỗ trợ từ nhà nước.

5.1. Vai trò của Hội Nông dân và Quỹ hỗ trợ nông dân

Vai trò của Hội Nông dân là vô cùng quan trọng. Hội có thể tổ chức các buổi tư vấn, hướng dẫn nông dân về thủ tục vay vốn, giúp họ xây dựng phương án sản xuất. Hội cũng có thể đứng ra tín chấp cho các thành viên uy tín, giúp họ vượt qua rào cản về tài sản thế chấp. Bên cạnh đó, Quỹ hỗ trợ nông dân Cần Giuộc cần được tăng cường về nguồn lực để mở rộng đối tượng và nâng cao hạn mức cho vay. Quỹ này hoạt động với mục tiêu phi lợi nhuận, là kênh hỗ trợ vốn trực tiếp và hiệu quả cho các hội viên có nhu cầu.

5.2. Hướng đi mới Vay vốn theo chuỗi giá trị nông sản

Mô hình vay vốn theo chuỗi giá trị là một giải pháp đột phá. Thay vì cho vay riêng lẻ từng hộ, ngân hàng sẽ tài trợ cho cả một chuỗi liên kết, từ khâu cung ứng vật tư, sản xuất, đến chế biến và tiêu thụ. Trong mô hình này, doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm sẽ là đơn vị bảo lãnh cho các hộ nông dân. Điều này giúp giảm rủi ro cho ngân hàng vì đầu ra đã được đảm bảo. Đối với nông dân, họ không chỉ dễ dàng tiếp cận nguồn vốn mà còn được đảm bảo về giá cả và thị trường, giúp sản xuất ổn định và bền vững hơn. Đây là hướng đi cần được nhân rộng tại Cần Giuộc để nâng cao năng lực tài chính cho cả một vùng sản xuất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng vay vốn của nông dân huyện cần giuộc tỉnh long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương này sẽ giới thiệu tổng quan lý do chọn đề tài, tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu của đề tài. Chương 2: Tổng quan tài liệu Chương 2 trình bày cơ sở lý luận về tín dụng như khái niệm, Bản chất, chức năng và hình thức tín dụng, vai trò của vốn tín dụng đối với kinh tế hộ nông dân và cấu trúc hệ thống tín dụng ở nông thôn. Bên cạnh đó trình bày cơ sở thực tiễn của đề tàivề tín dụng trong nông nghiệp nông thôn Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 3 trình bày mô hình nghiên cứu và các phương pháp phân tích và xử lý số liệu được tác giả áp dụng trong chương tiếp theo Chương 4: Kết quả nghiên cứu 8 Chương 4 trình bày tổng quan về huyện Cần Giuộc và thực trạng hoạt động của các tổ chức tín dụng trên địa bàn huyện. Thông quan đó chương 4 phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng vay vốn của nông dân huyện Cần Giuộc thông qua phần mềm SPSS Chương 5: Kết luận và kiến nghị Dựa trên thực trạng phân tích ở chương 4, tác giả đưa ra kết luận và đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao khả năng vay vốn của các hộ nông dân Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An 9 Chương 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở lý luận của đề tài 2. Khái quát về tín dụng, tín dụng nông thôn và hệ thống tín dụng nông thôn 2. Một số khái niệm về tín dụng Tín dụng là "phạm trù kinh tế thể hiện mối quan hệ giữa người cho vay và người đi vay, trong quan hệ này người cho vay có nhiệm vụ chuyển giao quyền sử dụng tiền hoặc hàng hoá cho người đi vay trong thời gian nhất định, khi tới thời hạn trả nợ người đi vay có nghĩa vụ hoàn trả số tiền hoặc hàng hoá cho người cho vay kèm theo một khoản lãi". Theo từ điển thuật ngữ tài chính thì: “Tín dụng là một phạm trù kinh tế tồn tại trong các phương thức sản xuất hàng hóa khác nhau và được biểu hiện như sự vay mượn trong thời hạn nào đó”.

Khái niệm vay mượn bao gồm sự hoàn trả. Chính sự hoàn trả là đặc trưng thuộc bản chất của tín dụng, là dấu ấn phân biệt phạm trù tín dụng với các phạm trù cấp tài chính khác. Theo nghĩa nguyên thủy, tín dụng (credit) là sự tin tưởng, tín nhiệm mà cho vay mượn các loại vật tư, hàng hóa, tiền tệ. Như vậy, tín dụng không chỉ là sự vay mượn thông thường mà là sự vay mượn với một mức tín nhiệm nhất định; Tức là khi thực hiện quyền cho vay, người cho vay tin vào khả năng trả nợ của người đi vay.

Hiểu theo nghĩa rộng, tín dụng là một loại quan hệ xã hội biểu hiện mối liên hệ kinh tế, trước hết là dựa trên cơ sở niềm tin (Mai Siêu và cộng sự, 2002). Tín dụng tồn tại và hoạt động là yếu tố khách quan và cần thiết cho sự phát triển mạnh mẽ, với các mối quan hệ cung cầu về tiền vốn như một đòi hỏi cần thiết khách quan của nền kinh tế. Tín dụng là một hiện tượng kinh tế nảy sinh trong điều kiện sản xuất hàng hóa. Sự ra đời và phát triển của tín dụng không chỉ 10 nhằm thỏa mãn nhu cầu điều hòa vốn trong xã hội mà còn là một động lực thúc đẩy tăng trưởng phát triển kinh tế đất nước.

Khái niệm tín dụng nông thôn Tín dụng nông thôn là bất cứ loại chương trình tiết kiệm và cho vay, nhằm mục đích tác động đến một số cư dân nông thôn. Tùy theo tính chất của tín dụng nông thôn, kế hoạch tín dụng có thể tập trung vào việc cung tín dụng, đảm bảo mua sắm trang thiết bị mới, nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi, đổi mới hoặc cải thiện cuộc sống của người dân nông thôn. Ở nhiều nước, tín dụng nông thôn được mở rộng dưới sự bảo trợ của chương trình chính phủ. Thông thường, các chương trình này tập trung vào việc tăng cường các nổ lực của nông nghiệp trong nước cũng như một phương tiện nhằm củng cố nền kinh tế.

Với tài trợ của chính phủ, nông dân và chủ trang trại thường xuyên có được nguồn vốn để duy trì sản xuất của họ, sau đó hoàn trả khoản vay khi vật nuôi và cây trồng được bán. Tín dụng được mở rộng như một phương tiện của việc giữ cân bằng giữa nhập khẩu và xuất khẩu, bằng cách đảm bảo một phần trăm nhất định của cây trồng và các sản phẩm nông nghiệp khác được sản xuất trong nước (http://www.) Thế kỷ 20 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của tín dụng nông thôn. Liên hiệp quốc đã chọn năm 2005 là “Năm quốc tế về tín dụng vi mô” (http://www.com), đánh dấu một bước tiến vượt bậc của tín dụng vi mô nói riêng, tín dụng nông thôn nói chung từ những thử nghiệm trong thập kỷ 70 của thế kỷ XX tới một trào lưu mang tính toàn cầu. Tín dụng nông thôn không chỉ lôi cuốn sự chú ý của các nhà tín dụng, các nhà làm phát triển mà còn tạo sự quan tâm lớn đối với các nhà báo, chuyên gia nghiên cứu, các chuyên gia làm luật và công chúng nói chung trên toàn thế giới.

Ngày 13/10/2006, giải thưởng Nobel hòa bình đã được trao cho Muhammed Yunus và trước đó ông đã nhận được 61 giải thưởng quốc tế cho những đóng góp của ông đối với tín dụng nông thôn (Trần Kiên – Thùy Linh, 2006). Ông là người đi tiên phong trong việc giới thiệu và áp dụng phương thức tín dụng vi mô hỗ trợ người nghèo thoát 11 nghèo. Giải thưởng này là sự ghi nhận của thế giới về vai trò của tín dụng vi mô trong cuộc chiến chống đói nghèo và hỗ trợ nông thôn phát triển (Lê Thị Lân, 2006) “Nó cũng nhấn mạnh tới sự phát triển của tín dụng quy mô nhỏ không chỉ còn trong khuôn khổ lĩnh vực phát triển, mà đã trở thành một phần của lĩnh vực tín dụng hiện đại” (World Bank, 1989). Khái niệm hệ thống tín dụng nông thôn Các tổ chức tín dụng nông thôn đã ra đời từ khi có hoạt động tín dụng, chủ yếu là hoạt động của khu vực phi chính thức như các phường hụi họ, vay nợ lẫn nhau giữa bạn bè, họ hàng và những người cho vay nặng lãi.

Đầu những năm 50, các chiến lược phát triển của những nước thuộc thế giới thứ ba tập trung cho phát triển nông nghiệp, giúp đỡ người nghèo và đáp ứng những nhu cầu cơ bản của dân chúng ở nông thôn đã thực hiện những chương trình cung cấp tín dụng lãi suất thấp với mục tiêu phá vỡ vòng luẩn quẩn nghèo đói ở khu vực nông thôn. Vào những năm 70 của thế kỷ XX, các cơ quan thuộc sở hữu Nhà nước chiếm ưu thế trong việc cung cấp tín dụng sản xuất đến những người trước kia chưa bao giờ tiếp cận được các hình thức tín dụng chính thức. Tuy nhiên mô hình tín dụng bao cấp này đã dẫn đến thất thoát một lượng vốn lớn và yêu cầu phải tái cấp vốn liên tục để tiếp tục hoạt động. Điều đó chứng tỏ rằng cần phải đưa các giải pháp theo cơ chế thị trường cho tín dụng nông thôn, dẫn đến một cách tiếp cận mới coi tín dụng nông thôn như một bộ phận không thể tách rời của toàn bộ hệ thống tín dụng.

Hệ thống tín dụng nông thôn (HTTDNT) là khối liên kết các tổ chức cung cấp dịch vụ tín dụng cho các cá nhân và tổ chức (dân chúng, doanh nghiệp, các tổ chức khác) trong khu vực nông thôn, hiện hữu trên địa bàn nông thôn, với mục tiêu trực tiếp phục vụ cho nhu cầu địa bàn nông thôn. Các khách hàng của HTTDNT thường ít tiếp cận được hoặc không tiếp cận được dịch vụ tín dụng của các ngân hàng thương mại. HTTDNT thường cung cấp các dịch vụ như nhận tiền gửi, cho vay, chuyển tiền, bảo hiểm (Fries và cộng sự, 2003). 12 Khái niệm HTTDNT và tổ chức tín dụng vi mô (TCTDVM) có chút khác nhau vì TCTDVM có thể hoạt động ở khu vực đô thị và thường cung cấp dịch vụ tín dụng là chính người nghèo.

Các dịch vụ khác thường không có hoặc chỉ rất giới hạn như dịch vụ tiền gửi tiết kiệm cho các thành viên tham gia. Các tổ chức tín dụng vi mô ngoài việc cung cấp một số dịch vụ trung gian xã hội như hình thành tổ nhóm, phát triển tính tự tin, đào tạo các kiến thức về tín dụng cũng như khả năng quản lý giữa các thành viên trong nhóm (Ledgerwood, 1999). Tuy vậy, nói tới HTTDNT các nhà quản lý cũng như thực tế đều đồng nhất là các HTTDNT cung cấp dịch vụ tín dụng vi mô. Bản chất, chức năng và hình thức tín dụng 2.

Bản chất tín dụng Tín dụng rất phong phú và đa dạng về hình thức và bản chất của tín dụng, được thể hiện ở các phương diện sau: + Thứ nhất, người sở hữu tiền hoặc hàng hoá chuyển giao cho người khác sử dụng trong một thời gian nhất định. + Thứ hai, sau khi nhận được vốn tín dụng, người đi vay được quyền sử dụng để thoả mãn một hay một số mục đích nhất định. + Thứ ba, đến thời hạn do hai bên thoả thuận, người vay hoàn trả lại cho người cho vay một giá trị lớn hơn vốn vay ban đầu. Phần tăng thêm này được gọi là tiền lãi.

Bản chất của tín dụng dù được diễn đạt bằng nhiều cách, nhưng đều đề cập đến mối quan hệ, một bên là người cho vay và một bên là người đi vay. Trong mối quan hệ này nó được ràng buộc bởi cơ chế tín dụng, chính sách lãi suất và pháp luật hiện hành. Sự hoàn trả là đặc trung thuộc về bản chất vận động của tín dụng, là dấu ấn phân biệt phạm trù tín dụng với các phạm trù kinh tế khác. Chức năng của hệ thống tín dụng Hệ thống tín dụng có các chức năng quan trọng trong đó có ba chức năng cơ bản sau (Bộ Tài chính, 1996): - Thứ nhất: Chức năng phân phối lại tài sản dưới hình thức vốn tiền tệ của người tạm thời chưa dùng đến chuyển cho người tạm thời cần sử dụng.

Đó là chuyển nhượng quyền sử dụng vốn. Việc luân chuyển vốn tiền tề này xuất phát từ lợi ích của cả hai bên, được thực hiện một cách tự nguyện theo thoả thuận xuất phát từ chức năng của tài chính về phân phối của cải bằng tiền, chức năng bảo đảm vốn và thúc đẩy vận động liên tục tiền vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ