Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số 934.01) của tác giả Nguyễn Thị Hồng Hạnh, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hà Xuân Thạch và TS. Phạm Châu Thành (năm 2019), tập trung giải quyết đề tài: "Các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán công cụ tài chính phái sinh ở các doanh nghiệp Việt Nam".
Về tính cấp thiết, sự biến động khó lường của các biến số tài chính vĩ mô như tỷ giá hối đoái, lãi suất, giá cả hàng hóa cùng xu thế hội nhập kinh tế quốc tế làm gia tăng rủi ro kinh doanh cho các doanh nghiệp. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009 bắt nguồn từ sự sụp đổ của các tập đoàn tài chính lớn tại Mỹ (như Fannie Mae, Freddie Mac, Lehman Brothers, Citigroup) và lan rộng sang châu Âu cũng như châu Á, việc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh (CCTCPS) nhằm phòng ngừa rủi ro đã trở thành nhu cầu tất yếu. Tại Việt Nam, chủ trương phát triển thị trường phái sinh và hoàn thiện thể chế kế toán đã được xác định cụ thể trong Quyết định số 128/2007/QĐ-TTg ngày 02/08/2007 và Quyết định số 480/QĐ-TTg ngày 18/03/2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2020, tầm nhìn 2030". Tuy nhiên, hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các chế độ kế toán hiện hành vẫn còn thiếu vắng những hướng dẫn đồng bộ, nhất quán về việc ghi nhận, đo lường theo giá trị hợp lý (GTHL) và trình bày thông tin kế toán CCTCPS, dẫn đến khoảng trống lớn giữa nhu cầu quản trị rủi ro thực tế của doanh nghiệp và khung pháp lý thực hành kế toán.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp Việt Nam bao gồm cả nhân tố vĩ mô và vi mô. Để hoàn thành mục tiêu chung, tác giả xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Xác định nhu cầu áp dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp có sử dụng CCTCPS để phòng ngừa rủi ro.
- Nghiên cứu những nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp Việt Nam.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của những nhân tố đến việc áp dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp nói chung, các doanh nghiệp tài chính và phi tài chính nói riêng.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu tương ứng được thiết lập bao gồm:
- Đánh giá nhu cầu có hay không về sử dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp có sử dụng CCTCPS để phòng ngừa rủi ro?
- Những nhân tố nào tác động đến việc áp dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp?
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến việc áp dụng kế toán CCTCPS đối với:
- 3a. Các doanh nghiệp Việt Nam?
- 3b. Các doanh nghiệp tài chính?
- 3c. Các doanh nghiệp phi tài chính?
Về đối tượng nghiên cứu:
- Đơn vị phân tích: Các doanh nghiệp Việt Nam đã và đang sử dụng CCTCPS cùng hoạt động kế toán CCTCPS.
- Đối tượng khảo sát dữ liệu: Các nhà quản trị cấp cao, nhà quản trị cấp trung và người làm kế toán tại các doanh nghiệp.
- Đối tượng tài liệu/quy chuẩn: Các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS, IFRS, FAS/SFAS, US GAAP, AASB) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chế độ kế toán Việt Nam liên quan đến CCTCPS.
Về phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi chủ thể: Tập trung vào các tổ chức tín dụng (TCTD) và các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh tại Việt Nam có sử dụng CCTCPS cho mục đích phòng ngừa rủi ro.
- Giới hạn nghiên cứu: Luận án không đề cập đến hoạt động kinh doanh kiếm lời (đầu cơ) đối với sản phẩm phái sinh; không xem xét việc xác định nghĩa vụ thuế; không nghiên cứu các doanh nghiệp chưa từng sử dụng CCTCPS cho mục đích phòng ngừa rủi ro.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng được khảo sát, nghiên cứu trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước, phân loại thành các dòng nghiên cứu học thuật chuyên sâu.
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Mục đích, ý nghĩa và mức độ sử dụng CCTCPS: Các nghiên cứu của Bartov và cộng sự (1996), Berkman và cộng sự (1997), Bodnar và cộng sự (1995, 1996, 1998), Bodnar và Gebhardt (1999), Sheedy (2001), Alkeback và cộng sự (1999, 2006), El-Masry (2006) đã định lượng tỷ lệ sử dụng CCTCPS tại Mỹ, Đức, Thụy Điển, Anh, Singapore, Hong Kong. Các tác giả Smith và Stulz (1985), Froot và cộng sự (1993), Stulz (1996, 2005), Tufano (1996), Geczy và cộng sự (1997), Guay (1999), Allayannis và Weston (2001), Fatemi và Luft (2002), Sajjad và cộng sự (2013), Theobald và cộng sự (1994), Vashishtha và Kumar (2010) khẳng định vai trò của CCTCPS trong việc giảm biến động dòng tiền, cắt giảm chi phí kiệt quệ tài chính, cân đối tài sản - nợ phải trả và hình thành giá tham chiếu.
- Nhu cầu kế toán CCTCPS và thông tin hữu ích: Wilson và Stanwick (1995), Crawford và cộng sự (1997), Kawaller (2004), Venkatachalam (1996), Wong (2000), Aggarwal và Simkins (2004), Melumad và cộng sự (1999), Sapra (2002), Ball và cộng sự (2003), Ishikawa (2005) chứng minh rằng việc hạch toán CCTCPS theo GTHL trên báo cáo tài chính (BCTC) giúp xóa bỏ tính trạng hạch toán ngoài bảng, tăng cường tính minh bạch, tính thích hợp và độ tin cậy của thông tin kế toán.
- Công bố thông tin kế toán CCTCPS: Dựa trên lý thuyết bất đối xứng thông tin và công bố tự nguyện của Diamond và Verrecchia (1991), Kim và Verrecchia (1994), Lang và Lundholm (1996), Botosan (1997), Healy và cộng sự (1999), Healy và Palepu (2001), Verrecchia (2001), Botosan và Plumlee (2002), Francis và cộng sự (2005); các tác giả Knetter (1993), Venkatachalam (1996), Wong (2000), Keryn và Jayne (2000), Chalmers và Godfrey (2004), Hassan và cộng sự (2006), Barbara và Nicholas (2008), Birt và cộng sự (2013), Tessema (2016), Tahat và cộng sự (2016), Kwong (2016), Malaquias và Zambra (2017) đã phân tích mối liên hệ giữa mức độ công bố thông tin CCTCPS (theo SFAS 119, AASB 1033, IFRS 7, IFRS 9) với giá cổ phiếu, lợi nhuận hoạt động (ROA, ROE) và chi phí vốn.
- Tác động của kế toán CCTCPS đến hành vi quản trị rủi ro: Lins và cộng sự (2007), Zhang (2009), Chang và cộng sự (2016) kiểm định tác động của chuẩn mực SFAS 133 đến sự thận trọng của nhà quản trị và độ chính xác trong dự báo thu nhập.
- Tính tuân thủ và quy định trong chuẩn mực kế toán: Bhamornsiri và Schroeder (2004), Duangploy và Helmi (2000), Hu và Zhou (2006), Lopes (2007), Blankley và Schroeder (2000), Wang và cộng sự (2005), Ahmed và cộng sự (2006), Eckstein và cộng sự (2008), Chatham và cộng sự (2010), Drakopoulou (2014), Gumb và cộng sự (2018) phân tích các vướng mắc khi thực thi SFAS 133, SFAS 161, IAS 39 và IFRS 9.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Nhóm nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện kế toán CCTCPS: Kỷ yếu Hội thảo Khoa học của Ngân hàng Nhà nước và Vietcombank (2007); luận án tiến sĩ của Nguyễn Phi Sơn (2013) về doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng; luận văn thạc sĩ của Vũ Thị Khánh Minh (2013) về các ngân hàng thương mại; luận án tiến sĩ của Hà Thị Phương Dung (2014) về doanh nghiệp phi tài chính; các bài báo của Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2014, 2016), Hà Xuân Thạch và Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2016).
- Nhóm nghiên cứu về kế toán giá trị hợp lý: Nguyễn Thị Thanh Hương (2008), Hồ Hạnh Mỹ và cộng sự (2014), Hà Thị Ngọc Hà (2016).
Các khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào việc áp dụng chuẩn mực sẵn có, trong khi các công trình trong nước chủ yếu dùng phương pháp định tính đơn lẻ hoặc bàn về thực trạng chung. Luận án xác định 4 khe trống học thuật:
- Khe trống 1: Chưa có công trình khảo sát, đánh giá đầy đủ nhu cầu thực tế về việc sử dụng kế toán CCTCPS ở cả nhóm doanh nghiệp tài chính và phi tài chính tại Việt Nam.
- Khe trống 2: Chưa có nghiên cứu làm rõ các vướng mắc, trở ngại cụ thể mà doanh nghiệp gặp phải khi có nhu cầu áp dụng kế toán CCTCPS.
- Khe trống 3: Thiếu vắng các công trình sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm nâng cao độ tin cậy khoa học.
- Khe trống 4: Chưa có mô hình lý thuyết và kiểm định thực nghiệm nào đo lường cụ thể các nhân tố tác động cùng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến việc áp dụng kế toán CCTCPS tại các doanh nghiệp Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nền tảng
Luận án vận dụng 4 lý thuyết kinh tế và quản trị nền tảng để xây dựng khung phân tích:
- Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision-Usefulness Theory): Giải thích yêu cầu thông tin kế toán phải đáp ứng đặc tính thích hợp, đáng tin cậy, có thể so sánh và phản ánh đúng GTHL nhằm phục vụ việc ra quyết định kinh tế của các đối tượng sử dụng BCTC.
- Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp (Resource-Based View): Làm rõ vai trò của năng lực nội tại doanh nghiệp, bao gồm trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán, năng lực nhận thức của nhà quản trị và hạ tầng công nghệ thông tin/phần mềm kế toán.
- Lý thuyết cung cầu (Supply and Demand Theory): Phân tích mối quan hệ giữa nhu cầu thông tin phòng ngừa rủi ro của thị trường, nhà đầu tư với khả năng cung ứng thông tin kế toán minh bạch từ doanh nghiệp.
- Lý thuyết lập quy kinh tế (Economic Theory of Regulation): Giải thích sự cần thiết của việc ban hành khung pháp lý, chuẩn mực kế toán từ cơ quan nhà nước nhằm điều chỉnh hành vi ghi nhận, công bố thông tin của doanh nghiệp.
Từ các lý thuyết trên, mô hình nghiên cứu đề xuất 6 nhóm nhân tố tác động độc lập:
- Nhân tố thị trường (Thị trường tài chính, biến động giá cả, mức độ cạnh tranh).
- Nhân tố pháp lý (Hệ thống chuẩn mực, thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước).
- Nhân tố con người - nhà quản trị (Nhận thức, thái độ đối với rủi ro và chiến lược phòng ngừa).
- Nhân tố con người - người làm kế toán (Trình độ chuyên môn, kỹ năng xử lý hạch toán phái sinh).
- Nhân tố đào tạo, bồi dưỡng (Chương trình đào tạo tại đại học, viện nghiên cứu và các khóa bồi dưỡng nghề nghiệp).
- Nhân tố công nghệ thông tin, truyền thông, phần mềm kế toán (Hạ tầng công nghệ, khả năng tích hợp của phần mềm kế toán).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) theo mô hình thiết kế tuần tự kết hợp giữa định tính và định lượng:
[Nghiên cứu định tính GĐ 1] -> [Nghiên cứu định tính GĐ 2 (Grounded Theory)] -> [Khảo sát sơ bộ (N=50)] -> [Khảo sát chính thức & Phân tích định lượng]
-
Nghiên cứu định tính:
- Giai đoạn 1: Phỏng vấn chuyên gia để đánh giá nhu cầu áp dụng kế toán CCTCPS nhằm giải quyết câu hỏi nghiên cứu thứ nhất.
- Giai đoạn 2: Vận dụng phương pháp lý thuyết nền (Grounded Theory - GT), tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc với các chuyên gia, nhà quản trị, kế toán trưởng cho đến khi đạt điểm bão hòa dữ liệu. Mục đích là nhận diện các nhân tố, xác lập hệ thống chỉ báo thực tế và xây dựng thang đo cho mô hình nghiên cứu dự kiến.
-
Nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm với kích thước mẫu $N = 50$ quan sát nhằm kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha, hiệu chỉnh từ ngữ và hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức.
- Nghiên cứu chính thức: Sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (Russel Bernard, 2006) từ các doanh nghiệp đã và đang thực hiện giao dịch CCTCPS. Quy mô mẫu đảm bảo nguyên tắc tối thiểu bằng 5 lần tổng số biến quan sát trong mô hình (Bollen, 1987).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO; Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression) trên 3 nhóm mẫu độc lập: Mẫu chung (doanh nghiệp tài chính và phi tài chính), Mẫu doanh nghiệp tài chính, Mẫu doanh nghiệp phi tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Cấu trúc nội dung toàn văn luận án được triển khai qua 5 chương chuyên biệt:
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố
Chương này thực hiện hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu học thuật trong nước và quốc tế liên quan đến kế toán CCTCPS và phòng ngừa rủi ro. Nội dung chương chia làm 5 phần chính: giới thiệu; tổng quan nghiên cứu thế giới (phân tích theo 5 dòng chủ đề: công bố thông tin, hành vi quản trị rủi ro, mức độ tuân thủ, quy định chuẩn mực, và giá trị hợp lý); tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam (nhóm thực trạng - giải pháp và nhóm kế toán giá trị hợp lý); nhận định tổng hợp để rút ra 4 khoảng trống nghiên cứu khoa học; và phần kết luận chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 tập trung làm rõ các khái niệm về hợp đồng CCTCPS (hợp đồng kỳ hạn, tương lai, quyền chọn, hoán đổi), các biến số cơ sở theo IAS 39/IFRS 9, và thực trạng văn bản pháp lý tại Việt Nam. Tác giả phân tích sâu 4 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp, Lý thuyết cung cầu, Lý thuyết lập quy kinh tế) và lập luận xây dựng 6 nhóm nhân tố tác động (thị trường, pháp lý, nhà quản trị, người làm kế toán, đào tạo bồi dưỡng, CNTT và phần mềm kế toán), từ đó phát triển các giả thuyết nghiên cứu của mô hình.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp và khung quy trình thực hiện. Tác giả mô tả chi tiết: quy trình định tính giai đoạn 1 (phỏng vấn chuyên gia); quy trình định tính giai đoạn 2 theo phương pháp Grounded Theory để xây dựng thang đo và bảng hỏi nháp/chính thức; quy trình định lượng sơ bộ với 50 mẫu khảo sát thử nghiệm; quy trình định lượng chính thức từ thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi trên diện rộng, phương pháp chọn mẫu có chủ đích đến các kỹ thuật xử lý dữ liệu thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm từ định tính đến định lượng. Cụ thể bao gồm: kết quả phỏng vấn chuyên gia giai đoạn 1 xác nhận nhu cầu cấp thiết về kế toán CCTCPS; kết quả phỏng vấn chuyên gia giai đoạn 2 thống kê các chỉ báo cấu thành nhân tố; kết quả kiểm định Cronbach's Alpha mẫu thử nghiệm ($N=50$) và mẫu chính thức; kết quả phân tích EFA; và kết quả phân tích hồi quy chi tiết đối với mẫu chung, mẫu doanh nghiệp tài chính và mẫu doanh nghiệp phi tài chính. Chương này cũng dành dung lượng lớn để bàn luận sâu sắc về ý nghĩa kinh tế của các hệ số hồi quy thu được.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả nghiên cứu tương ứng với hai nhóm mục tiêu đề ra; đồng thời đề xuất hệ thống kiến nghị chính sách ở tầm vĩ mô đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước) và các giải pháp quản trị vi mô đối với doanh nghiệp (xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro, nâng cao năng lực nhân sự, đầu tư hạ tầng phần mềm kế toán).
| Bảng số |
Tên bảng biểu trong luận án |
Nội dung chính phản ánh |
| Bảng 2.1 |
Công cụ tài chính phái sinh và các biến số cơ sở theo IAS 39/IFRS 9 |
Phân loại các sản phẩm CCTCPS và tài sản cơ sở |
| Bảng 2.2 |
Tổng hợp các văn bản pháp lý về kế toán CCTCPS |
Hệ thống hóa khung pháp lý Việt Nam hiện hành |
| Bảng 4.1 |
Kết quả phỏng vấn định tính giai đoạn 1 |
Đánh giá nhu cầu áp dụng kế toán CCTCPS |
| Bảng 4.2 |
Thống kê phỏng vấn chuyên gia về nhân tố |
Tần suất xuất hiện và mức độ đồng thuận về các nhân tố |
| Bảng 4.3 |
Hệ thống các chỉ báo cho từng nhân tố |
Danh mục các thang đo và biến quan sát |
| Bảng 4.4 |
Kết quả phân tích hệ số Cronbach's Alpha với mẫu thử nghiệm |
Độ tin cậy thang đo sơ bộ ($N=50$) |
| Bảng 4.5 |
Kết quả phân tích hệ số Cronbach's Alpha với mẫu chính thức |
Kiểm định độ tin cậy thang đo diện rộng |
| Bảng 4.6 |
Tổng hợp các chỉ báo cho quá trình phân tích tiếp theo |
Danh sách biến quan sát đạt chuẩn đưa vào EFA |
| Bảng 4.7 |
Kết quả phân tích nhân tố khám phá – EFA |
Giá trị KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố |
| Bảng 4.8 |
Kết quả phân tích hồi quy mẫu chung |
Trọng số tác động của các nhân tố trên toàn bộ mẫu |
| Bảng 4.9 |
Kết quả phân tích hồi quy doanh nghiệp tài chính |
Mức độ tác động đối với khối ngân hàng, định chế tài chính |
| Bảng 4.10 |
Kết quả phân tích hồi quy doanh nghiệp phi tài chính |
Mức độ tác động đối với khối doanh nghiệp sản xuất, XNK |
| Bảng 4.11 |
Tổng hợp kết quả phân tích hồi quy |
So sánh tương quan tác động giữa 3 nhóm mẫu nghiên cứu |
| Bảng 4.12 |
Tổng hợp giá trị trung bình |
Đánh giá thực trạng mức độ đồng thuận theo thang đo Likert |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Bổ sung vào kho tàng lý thuyết kế toán tài chính một mô hình nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán CCTCPS trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi như Việt Nam.
- Xây dựng và kiểm định thành công hệ thống thang đo chuẩn hóa cho 6 nhóm nhân tố tác động (thị trường, pháp lý, nhà quản trị, kế toán viên, đào tạo bồi dưỡng, công nghệ thông tin) phù hợp với thực tiễn thị trường Việt Nam.
- Cung cấp nguồn tài liệu học thuật và khung lý thuyết phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về kế toán công cụ tài chính tại các trường đại học và viện nghiên cứu chuyên ngành.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Xác định rõ nhu cầu và mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng nhân tố đến việc áp dụng kế toán CCTCPS, chỉ ra sự khác biệt về mức độ tác động giữa nhóm doanh nghiệp tài chính (ngân hàng thương mại, TCTD) và nhóm doanh nghiệp phi tài chính (doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu).
- Cung cấp căn cứ khoa học và thực tiễn giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước) xây dựng lộ trình ban hành chuẩn mực kế toán công cụ tài chính tương thích với IFRS 9/IAS 39.
- Cung cấp cơ sở thực tiễn giúp các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tài chính, đầu tư hệ thống phần mềm kế toán và tổ chức đào tạo nguồn nhân lực kế toán đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Ở tầm vĩ mô: Kiến nghị Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước khẩn trương ban hành chuẩn mực kế toán công cụ tài chính và hướng dẫn hạch toán chi tiết đối với kế toán phòng ngừa rủi ro theo GTHL; hoàn thiện khuôn khổ pháp lý đồng bộ cho thị trường phái sinh hàng hóa và tiền tệ.
- Ở tầm vi mô: Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao nhận thức quản trị rủi ro tài chính cho ban lãnh đạo; thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro phái sinh; đầu tư nâng cấp phần mềm kế toán có khả năng xử lý hạch toán các nghiệp vụ phái sinh phức tạp; chủ động liên kết đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, luận án chỉ tập trung khảo sát các đơn vị đã và đang sử dụng CCTCPS cho mục đích phòng ngừa rủi ro; hoàn toàn không mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giao dịch mang tính chất kinh doanh kiếm lời (đầu cơ) hay các nghiệp vụ liên quan đến xác định nghĩa vụ thuế thu nhập. Nghiên cứu cũng chưa khảo sát nhóm doanh nghiệp chưa từng tiếp cận hoặc chưa sử dụng CCTCPS. Dữ liệu thực nghiệm bị giới hạn trong khung thời gian từ năm 2012 đến năm 2017 với phương pháp lấy mẫu có chủ đích.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên diện rộng đối với các doanh nghiệp chưa sử dụng CCTCPS để đánh giá các rào cản tiếp cận; nghiên cứu sâu hơn về kế toán phòng ngừa rủi ro khi thị trường chứng khoán phái sinh và thị trường hàng hóa phái sinh tại Việt Nam đạt mức độ thanh khoản cao hơn; hoặc mở rộng phân tích các tác động thuế và chi phí tuân thủ khi áp dụng toàn diện IFRS 9 tại Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính: Tham khảo quy trình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp Grounded Theory với phân tích định lượng EFA/Hồi quy, cùng hệ thống thang đo chuẩn hóa về kế toán CCTCPS.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Sử dụng các kết quả đánh giá thực nghiệm và kiến nghị pháp lý làm luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS/VFRS).
- Nhà quản trị doanh nghiệp, giám đốc tài chính (CFO), kế toán trưởng tại các TCTD và doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Tham khảo khung phân tích các nhân tố để chủ động chuẩn bị nguồn lực, hạ tầng công nghệ và chiến lược phòng ngừa rủi ro tài chính khi tham gia các hợp đồng phái sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định những nhóm nhân tố chính nào tác động đến việc áp dụng kế toán CCTCPS tại các doanh nghiệp Việt Nam?
Dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu định tính, luận án xác định 6 nhóm nhân tố tác động chính bao gồm: (1) Nhân tố thị trường, (2) Nhân tố pháp lý, (3) Nhân tố con người - nhà quản trị, (4) Nhân tố con người - người làm kế toán, (5) Nhân tố đào tạo, bồi dưỡng, và (6) Nhân tố công nghệ thông tin, truyền thông, phần mềm kế toán.
2. Tại sao luận án loại trừ các giao dịch phái sinh vì mục đích đầu cơ và vấn đề xác định nghĩa vụ thuế?
Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu vào mục đích phòng ngừa rủi ro vì đây là chức năng kinh tế cốt lõi và lành mạnh nhất của CCTCPS đối với hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường. Hoạt động kinh doanh kiếm lời (đầu cơ) mang tính chất thương mại tài chính riêng biệt, trong khi nghĩa vụ thuế chịu sự điều chỉnh của luật quản lý thuế độc lập, nằm ngoài trọng tâm giải quyết vấn đề hạch toán và trình bày BCTC theo thông lệ kế toán quốc tế của đề tài.
3. Những lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để phát triển mô hình nghiên cứu?
Luận án vận dụng 4 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision-Usefulness Theory), Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp (Resource-Based View), Lý thuyết cung cầu (Supply and Demand Theory), và Lý thuyết lập quy kinh tế (Economic Theory of Regulation).
4. Quy trình nghiên cứu hỗn hợp trong luận án được triển khai qua các bước cụ thể nào?
Quy trình gồm 2 bước tuần tự: (1) Nghiên cứu định tính thực hiện qua 2 giai đoạn (Giai đoạn 1 phỏng vấn chuyên gia về nhu cầu kế toán CCTCPS; Giai đoạn 2 vận dụng Grounded Theory phỏng vấn sâu để tìm chỉ báo, xây dựng thang đo và mô hình); (2) Nghiên cứu định lượng gồm khảo sát sơ bộ ($N=50$) kiểm tra Cronbach's Alpha và khảo sát chính thức diện rộng để phân tích thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến trên 3 nhóm mẫu (mẫu chung, doanh nghiệp tài chính, doanh nghiệp phi tài chính).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hồng Hạnh đã giải quyết toàn diện vấn đề xác định và đo lường các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán CCTCPS tại các doanh nghiệp Việt Nam. Thông qua quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp chặt chẽ giữa định tính (Grounded Theory) và định lượng thực nghiệm, công trình đã khẳng định nhu cầu cấp thiết về kế toán CCTCPS phục vụ mục tiêu phòng ngừa rủi ro. Kết quả nghiên cứu không chỉ lấp đầy các khoảng trống học thuật trong nước mà còn cung cấp hệ thống luận cứ khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện thể chế kế toán quốc gia và nâng cao năng lực quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp.