Tổng quan nghiên cứu

Thực trạng ô nhiễm môi trường do chất thải nhựa đang là thách thức nghiêm trọng tại Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Tài nguyên và Môi trường, trung bình mỗi ngày một người dân sử dụng hơn 1 chiếc túi nylon. Riêng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, lượng rác thải nhựa và túi nylon thải ra môi trường đạt khoảng 80 tấn mỗi ngày; trong đó, khoảng 10% chất thải không qua tái chế tương đương 2,5 triệu tấn mỗi năm bị thải bỏ hoàn toàn, gây ra thảm họa ô nhiễm trắng kéo dài hàng trăm năm. Mặc dù có tới 91% người tiêu dùng nhận thức rõ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường, nhưng chỉ có khoảng 52% thực sự sẵn lòng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm thân thiện với sinh thái. Khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành vi này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xác định các động lực chi phối hành vi mua sắm bền vững.

Đề tài tập trung nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng xanh của khách hàng cá nhân tại siêu thị Lotte Mart Vũng Tàu, trọng tâm là dòng sản phẩm túi bảo vệ môi trường (túi Eco). Mục tiêu cụ thể gồm: nhận dạng các nhân tố tác động, đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và đề xuất các giải pháp quản trị thực tiễn cho ban lãnh đạo siêu thị Lotte Mart cũng như hệ thống cửa hàng Daiso Japan chi nhánh Vũng Tàu.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai tại thành phố Vũng Tàu từ tháng 8/2020 đến tháng 12/2021. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc hỗ trợ doanh nghiệp bán lẻ xây dựng chiến lược tiếp thị xanh hiệu quả, tối ưu hóa các chương trình khuyến mãi nhằm thúc đẩy doanh thu tăng từ 5% đến 25%, đồng thời nâng tỷ lệ chuyển đổi thói quen sử dụng túi sinh thái của người tiêu dùng lên mức 30% đến 40%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa các lý thuyết hành vi kinh điển và lý thuyết xã hội học hiện đại. Nền tảng cốt lõi bao gồm Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) cùng Thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991). Mô hình TPB bổ sung biến số kiểm soát nhận thức hành vi, phản ánh mức độ thuận lợi hay khó khăn khi người tiêu dùng quyết định mua sản phẩm xanh dựa trên nguồn lực tài chính và thông tin sẵn có. Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2005) nhằm phân tích quá trình 5 bước ra quyết định chịu tác động bởi các yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Đặc biệt, đề tài vận dụng Lý thuyết Song đề xã hội (Social Dilemmas) của Dawes (1980) và hiện tượng Bi kịch của chung (Hardin, 1968) để giải thích sự xung đột giữa lợi ích ngắn hạn của cá nhân và lợi ích dài hạn của cộng đồng. Hệ thống khái niệm chính được làm rõ trong luận văn bao gồm: sản phẩm xanh (sản phẩm giảm thiểu tác hại môi trường, có thể tái sử dụng), tiêu dùng xanh (hành vi mua sắm có trách nhiệm sinh thái), định hướng giá trị xã hội, sự tin tưởng, sự mong đợi người khác hợp tác và nhận thức về tính thay thế của sản phẩm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua 3 giai đoạn chặt chẽ:

Giai đoạn 1 thực hiện nghiên cứu sơ bộ định tính vào tháng 8/2020 thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung với 15 người thuộc các ngành nghề như giáo viên, nhân viên bán hàng và văn phòng (chia thành 3 nhóm). Bước này giúp hiệu chỉnh các biến quan sát từ thang đo gốc của Shruti Gupta và Denise T. Ogden (2009) cho phù hợp với bối cảnh văn hóa tiêu dùng tại Vũng Tàu.

Giai đoạn 2 tiến hành nghiên cứu sơ bộ định lượng trên cỡ mẫu 50 khách hàng trên 18 tuổi tại Lotte Mart Vũng Tàu để kiểm tra độ tin cậy sơ cấp của thang đo bằng phần mềm SPSS 20.0, loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3.

Giai đoạn 3 là nghiên cứu định lượng chính thức thực hiện vào tháng 11/2020 với cỡ mẫu 214 khách hàng cá nhân và nhân viên tại Lotte Mart Vũng Tàu. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được lựa chọn vì tính khả thi và khả năng tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng thực tế tại điểm bán. Thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được áp dụng để lượng hóa dữ liệu. Các phương pháp phân tích thống kê gồm đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, cùng kiểm định Independent Samples T-test và ANOVA được sử dụng để kiểm định mô hình và đo lường sự khác biệt theo nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy mô hình đạt độ tương thích cao và không vi phạm các giả định thống kê. Bốn nhân tố chính tác động cùng chiều đến hành vi mua sản phẩm xanh của khách hàng tại siêu thị Lotte Mart Vũng Tàu với mức độ ảnh hưởng giảm dần như sau:

Thứ nhất, nhân tố "Sự mong đợi người khác hợp tác" có tác động mạnh nhất đến quyết định tiêu dùng với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta bằng 0,362. Khách hàng có xu hướng gia tăng hành vi mua túi Eco khi họ tin rằng những người tiêu dùng khác xung quanh cũng đang tích cực thực hiện hành động tương tự.

Thứ hai, nhân tố "Sự tin tưởng vào sản phẩm và người khác" giữ vị trí quan trọng thứ hai với hệ số Beta bằng 0,235. Mức độ tin cậy vào chất lượng bao bì tự hủy và cam kết bảo vệ môi trường của nhà bán lẻ thúc đẩy trực tiếp quyết định mua sắm.

Thứ ba, nhân tố "Sự cảm nhận hiệu quả của hành vi" đóng góp đáng kể vào mô hình với hệ số Beta bằng 0,194. Khách hàng lựa chọn sản phẩm xanh khi họ cảm nhận rõ ràng rằng hành động của mình thực sự tạo ra giá trị giảm thiểu rác thải sinh hoạt.

Thứ tư, nhân tố "Nhận thức về tính thay thế của sản phẩm xanh" có hệ số Beta bằng 0,187. Khả năng thay thế hoàn toàn túi nilon truyền thống bằng túi vải hoặc túi tự hủy với mức chi phí hợp lý giúp người tiêu dùng dễ dàng đưa ra quyết định mua hàng.

Thực tế tại Lotte Mart Vũng Tàu ghi nhận, khi triển khai chiến dịch "Eco-green tôi hành động, bạn cũng thế", tỷ lệ khách hàng sử dụng túi môi trường đã tăng từ 30% lên 40%. Đặc biệt tại cửa hàng Daiso Japan, chương trình mua 5 sản phẩm tặng 1 túi Eco đã giúp doanh thu tăng 5% so với các chương trình khuyến mãi thông thường và tăng đến 25% so với ngày bán hàng bình thường.

Thảo luận kết quả

Hệ số Beta cao nhất của biến "Sự mong đợi người khác hợp tác" (0,362) phản ánh bản chất của hiện tượng song đề xã hội trong tiêu dùng bền vững. Người tiêu dùng thường ngần ngại đơn độc bỏ thêm chi phí nếu không thấy cộng đồng cùng hành động. Do đó, chuẩn mực nhóm và áp lực cộng đồng đóng vai trò đòn bẩy tâm lý then chốt. Sự tin tưởng (0,235) và cảm nhận hiệu quả (0,194) tiếp tục khẳng định người mua cần sự minh bạch tuyệt đối về chứng nhận sinh thái và giá trị môi trường thực tế.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa thông qua biểu đồ phân tán phần dư chuẩn hóa và biểu đồ P-P Plot, xác nhận phân phối chuẩn của phần dư và tính tuyến tính của mô hình mà không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF đều đạt chuẩn). Kiểm định ANOVA và T-test đối với các biến nhân khẩu học chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hành vi tiêu dùng xanh giữa các nhóm trình độ học vấn và mức thu nhập, mở ra cơ sở phân khúc thị trường chuẩn xác.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp quản trị được đề xuất nhằm thúc đẩy tiêu dùng xanh tại siêu thị:

Nhóm giải pháp 1: Lan tỏa chuẩn mực cộng đồng và sự hợp tác xã hội

  • Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc và Phòng Marketing Siêu thị Lotte Mart Vũng Tàu.
  • Hành động: Triển khai chiến dịch truyền thông tương tác hiển thị bảng đo lường số lượng túi nilon đã được cắt giảm theo thời gian thực tại các quầy thu ngân.
  • Mục tiêu và lộ trình: Nâng tỷ lệ khách hàng sử dụng túi Eco cá nhân từ 40% lên 60% trong vòng 6 tháng đầu năm triển khai.

Nhóm giải pháp 2: Gia tăng niềm tin khách hàng qua minh bạch chất lượng

  • Chủ thể thực hiện: Hệ thống bán lẻ Daiso Japan và Aeon Việt Nam.
  • Hành động: Cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc vật liệu tự hủy sinh học, nhãn chứng nhận sinh thái trên bao bì túi Eco và tổ chức quầy trải nghiệm thực tế độ bền của sản phẩm.
  • Mục tiêu và lộ trình: Đạt 85% mức độ hài lòng về chất lượng sản phẩm xanh trong 9 tháng tiếp theo.

Nhóm giải pháp 3: Tối ưu hóa tính thay thế và chính sách giá kích cầu

  • Chủ thể thực hiện: Bộ phận Thu mua và Quản lý ngành hàng siêu thị.
  • Hành động: Thiết kế đa dạng hóa mẫu mã túi vải không dệt, túi giấy với kích cỡ phong phú; áp dụng chính sách hoàn tiền 500 đến 1.000 đồng trên mỗi hóa đơn cho khách hàng tự mang túi đựng khi mua sắm.
  • Mục tiêu và lộ trình: Tăng trưởng doanh số bán sản phẩm xanh thêm 20% và duy trì mức tăng trưởng doanh thu cửa hàng 15% trong vòng 12 tháng.

Nhóm giải pháp 4: Huy động nhóm tham khảo và người có uy tín

  • Chủ thể thực hiện: Bộ phận Truyền thông và Quan hệ công chúng.
  • Hành động: Hợp tác với các cá nhân có tầm ảnh hưởng về lối sống xanh tại địa phương để lan tỏa thông điệp bảo vệ bờ biển Vũng Tàu.
  • Mục tiêu và lộ trình: Gia tăng 35% lượt tiếp cận trực tuyến và nâng cao nhận thức cộng đồng trong chiến dịch kéo dài 3 quý liên tiếp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban quản trị các hệ thống bán lẻ và siêu thị (Lotte Mart, Aeon, Co.opmart). Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của người tiêu dùng đối với các chính sách khuyến mãi túi xanh, hỗ trợ xây dựng chiến lược điểm bán nhằm gia tăng 5% đến 25% doanh thu thông qua tiếp thị sinh thái.

Nhóm 2: Doanh nghiệp sản xuất bao bì thân thiện môi trường. Tài liệu giúp nắm bắt tâm lý thị hiếu khách hàng về độ bền, kiểu dáng và mức giá chấp nhận của túi Eco, từ đó cải tiến thiết kế và hạ giá thành sản xuất để tăng tính cạnh tranh thay thế.

Nhóm 3: Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing. Đề tài đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị về việc ứng dụng Lý thuyết Song đề xã hội kết hợp TPB, cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha trên 214 quan sát.

Nhóm 4: Các cơ quan quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường tại địa phương. Báo cáo cung cấp căn cứ thực tế để ban hành các chính sách điều tiết hạn chế rác thải nhựa, hỗ trợ chương trình phân loại rác tại nguồn và thúc đẩy Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến quyết định mua túi bảo vệ môi trường tại siêu thị? Nhân tố "Sự mong đợi người khác hợp tác" có tác động lớn nhất với hệ số Beta bằng 0,362. Người tiêu dùng chỉ sẵn sàng thay đổi thói quen khi thấy cộng đồng và những người xung quanh cùng chung tay hành động vì môi trường.

Cỡ mẫu khảo sát 214 khách hàng có đảm bảo tính đại diện cho nghiên cứu không? Cỡ mẫu n = 214 hoàn toàn đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm định thống kê EFA và hồi quy đa biến theo quy tắc kích thước mẫu tối thiểu, đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện cho khách hàng cá nhân tại khu vực khảo sát.

Khoảng cách giữa nhận thức xanh và hành vi mua thực tế được giải thích như thế nào? Dù 91% người dân ủng hộ bảo vệ môi trường nhưng chỉ 52% sẵn sàng chi trả do rào cản về giá, tính tiện dụng của túi nilon và tâm lý e ngại gánh nặng chi phí đơn độc trong các tình huống song đề xã hội.

Các chương trình khuyến mãi tặng túi Eco mang lại hiệu quả doanh thu cụ thể ra sao? Tại cửa hàng Daiso Japan Vũng Tàu, chính sách tặng túi Eco cho đơn hàng 5 sản phẩm đã giúp doanh thu tăng 5% so với khuyến mãi thông thường và tăng trưởng 25% so với ngày bán hàng bình thường.

Doanh nghiệp bán lẻ cần ưu tiên chính sách gì để thúc đẩy khách hàng tiêu dùng xanh? Doanh nghiệp cần tập trung vào việc minh bạch thông tin sinh thái, đa dạng hóa kích cỡ túi để nâng cao tính thay thế (Beta = 0,187) và áp dụng cơ chế giảm giá trực tiếp cho khách hàng mang túi tái sử dụng.

Kết luận

  • Đề tài đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình 4 nhân tố tác động tích cực đến quyết định tiêu dùng xanh tại siêu thị Lotte Mart Vũng Tàu với độ tin cậy cao.
  • Phát hiện mang tính đột phá là nhân tố "Sự mong đợi người khác hợp tác" chiếm ưu thế chi phối mạnh nhất (Beta = 0,362), khẳng định vai trò quyết định của chuẩn mực nhóm xã hội.
  • Nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm giá trị từ 214 mẫu khảo sát thực tế, minh chứng cho sự thành công của chiến dịch tặng túi Eco giúp tăng 25% doanh thu tại điểm bán.
  • Lộ trình triển khai 4 nhóm giải pháp quản trị được hoạch định cụ thể từ 6 đến 12 tháng, kết hợp giữa truyền thông thị giác, ưu đãi kinh tế và hợp tác với nhóm có uy tín.
  • Doanh nghiệp bán lẻ và các đơn vị nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng ngay mô hình này để thiết kế các chiến dịch tiếp thị xanh đột phá, vừa nâng cao trách nhiệm xã hội vừa tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh bền vững.