Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của nền kinh tế số và thương mại điện tử đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận sản phẩm của người tiêu dùng. Theo báo cáo từ We Are Social (2024), Việt Nam có hơn 78,44 triệu người dùng internet (chiếm 79,1% dân số), trong đó 54,3% người dùng độ tuổi từ 16 đến 64 duy trì thói quen mua sắm trực tuyến hàng tuần. Bối cảnh này mở ra tiềm năng thương mại hóa cho các ngành hàng cao cấp, tiêu biểu là nước hoa – mặt hàng gắn liền với nhu cầu cá nhân hóa và chăm sóc bản thân. Ở bình diện quốc tế, Grand View Research (2024) ghi nhận quy mô thị trường nước hoa toàn cầu đạt 22,65 tỷ USD vào năm 2023 và dự báo tăng trưởng bình quân 6,2%/năm giai đoạn 2024–2030.

Tuy nhiên, tại thị trường Việt Nam, báo cáo từ Metric (2023) lại phản ánh bức tranh đối lập khi tổng doanh thu nước hoa trên ba sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, Tiki) sụt giảm 24,41% so với cùng kỳ năm 2022. Thực tế này bắt nguồn từ rào cản đặc thù của sản phẩm nước hoa: người tiêu dùng không thể trực tiếp trải nghiệm mùi hương qua không gian trực tuyến, tạo ra cảm giác rủi ro cao. Mặt khác, các nghiên cứu trước đây (Sadeghi và cộng sự, 2011; Al Saed và cộng sự, 2022; Dwijayanty và cộng sự, 2022) chủ yếu tiếp cận các yếu tố truyền thống như bao bì, khuyến mãi, thương hiệu mà chưa tích hợp đầy đủ các biến số như truyền miệng điện tử (eWOM) hay cảm nhận về giá trị trong mối tương quan với mô hình hành vi dự định, đặc biệt đối với nhóm khách hàng trẻ là sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định, phân tích và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ nước hoa trực tuyến.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến của nhóm đối tượng này.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh ra sao?
  3. Các hàm ý quản trị nào có thể thúc đẩy quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại các trường Đại học, Cao đẳng tại TP. Hồ Chí Minh đã hoặc đang thực hiện mua sắm nước hoa qua các nền tảng trực tuyến.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được triển khai từ tháng 07/2024 đến tháng 09/2024 (dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 08 đến tháng 09/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu mở rộng dựa trên nền tảng Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991), kế thừa từ Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975). Để phù hợp với đặc thù của thương mại điện tử đối với sản phẩm cảm tính, tác giả tích hợp thêm ba nhân tố độc lập/trung gian gồm: Nhận thức về thương hiệu (Brand Awareness), Truyền miệng điện tử (Electronic Word of Mouth – eWOM), và Cảm nhận về giá trị (Perceived Value).

Hệ thống 7 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập như sau:

  • H1: Nhận thức về thương hiệu ảnh hưởng tích cực (+) đến Quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến.
  • H2: Cảm nhận về giá trị ảnh hưởng tích cực (+) đến Thái độ.
  • H3: Truyền miệng điện tử có ảnh hưởng tích cực (+) đến Chuẩn chủ quan.
  • H4: Truyền miệng điện tử có ảnh hưởng tích cực (+) đến Nhận thức kiểm soát hành vi.
  • H5: Thái độ ảnh hưởng tích cực (+) đến Quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến.
  • H6: Chuẩn chủ quan ảnh hưởng tích cực (+) đến Quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến.
  • H7: Nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng tích cực (+) đến Quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến.
Mã hóa nhân tố Khái niệm đo lường Số biến quan sát Nguồn kế thừa thang đo
NTTH Nhận thức về thương hiệu 4 Ansari và cộng sự (2019); Dabbous và Barakat (2020)
CNGT Cảm nhận về giá trị 5 Cheah và cộng sự (2015); Sweeney và Soutar (2001)
TMDT Truyền miệng điện tử (eWOM) 5 Lee và cộng sự (2021); Kudeshia và Kumar (2017)
TD Thái độ 5 George (2004); Nabhan và Indrajaya (2023)
CCQ Chuẩn chủ quan 4 Ellision và cộng sự (2007); Mishra và cộng sự (2021)
NTKSHV Nhận thức kiểm soát hành vi 4 George (2004); Nabhan và Indrajaya (2023)
QDMS Quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến 5 Ajzen và Fishbein (1975); George (2004); McGowan và Sternquist (1998); Pondra và cộng sự (2024); Tác giả phát triển

Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện phi xác suất (non-probability convenience sampling). Quy mô mẫu khảo sát thực tế thu về là 328 phiếu, sau bước làm sạch và sàng lọc thu được 288 mẫu hợp lệ (đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu $32 \times 5 = 160$ mẫu theo Hair và cộng sự, 2014).
  • Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp kết hợp trực tuyến (Google Forms qua email và mạng xã hội), đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả mẫu quan sát.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha và hệ số tương quan biến - tổng (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng phương pháp trích nhân tố trục chính (Principal Axis Factoring - PAF) và phép xoay Promax, phân bổ theo 3 nhóm nhân tố riêng biệt để tránh sai lệch cấu trúc mô hình SEM.
    4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định độ phù hợp mô hình với các chỉ số: CMIN/df $\le 5$, GFI $\ge 0,8$, TLI $\ge 0,9$, CFI $\ge 0,9$, RMSEA $< 0,1$ và PCLOSE $\ge 0,05$.
    5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định tác động gián tiếp bằng kỹ thuật Bootstrapping.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung cơ sở cho toàn bộ khóa luận, chỉ ra mâu thuẫn giữa xu hướng tăng trưởng thương mại điện tử nói chung, quy mô thị trường nước hoa toàn cầu (22,65 tỷ USD năm 2023) với sự suy giảm 24,41% doanh thu nước hoa trực tuyến tại Việt Nam năm 2023. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu gồm 1 mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, đồng thời giới hạn phạm vi nghiên cứu tại khu vực TP. Hồ Chí Minh với đối tượng khảo sát là sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng trong thời gian từ tháng 07/2024 đến tháng 09/2024.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về nước hoa (sản phẩm mang tính cảm xúc cao, biểu tượng của sự sang trọng từ thời Ai Cập cổ đại), thương hiệu, truyền miệng điện tử (eWOM) và quyết định mua hàng trực tuyến. Tác giả phân tích hai mô hình nền tảng là TRA (Fishbein và Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991), đồng thời tổng hợp 16 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước (Anh và My, 2022; Ngô Thị Thu và Nguyễn Đỗ Quyên, 2022; Trần Thái Hoa Nữ, 2016) và quốc tế (Pondra và cộng sự, 2024; Nabhan và Indrajaya, 2023; Chihab và Abderrezzak, 2016; Dwijayanty và cộng sự, 2022...). Qua đó, chương 2 chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu chính và đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố tác động với 7 giả thuyết (H1 đến H7).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 10 bước, từ khâu lược khảo lý thuyết, xây dựng thang đo nháp, thảo luận nhóm hiệu chỉnh đến khảo sát định lượng chính thức. Thang đo tổng thể gồm 32 biến quan sát kế thừa từ các học giả uy tín. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được thuyết minh rõ ràng cùng công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu ($32 \times 5 = 160$). Tác giả thiết lập quy chuẩn xử lý dữ liệu chặt chẽ trên phần mềm SPSS và AMOS, giải trình cơ sở lý thuyết cho việc chia tách EFA thành 3 nhóm chạy riêng biệt và lựa chọn phương pháp trích Principal Axis Factoring kết hợp phép xoay Promax thay cho phép xoay Varimax truyền thống.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 288 mẫu hợp lệ. Các kiểm định kỹ thuật được trình bày tuần tự:

  • Độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,7$ và hệ số tương quan biến - tổng đạt yêu cầu.
  • Phân tích EFA: Thực hiện qua các lần chạy cho Nhóm 1 (CNGT, TMDT), Nhóm 2 (NTTH, TD, CCQ, NTKSHV) và Nhóm 3 (QDMS), hệ số KMO đều thỏa điều kiện ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Sig $< 0,05$), Eigenvalues $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$ và hệ số tải nhân tố $> 0,5$.
  • Phân tích CFA & SEM: Mô hình đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thực tế thông qua các chỉ số đo độ phù hợp (Goodness-of-fit). Kết quả kiểm định cho thấy toàn bộ các giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5, H6, H7 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Chương cuối tóm tắt các phát hiện chính từ mô hình SEM và chuyển hóa thành hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp kinh doanh nước hoa trực tuyến. Các giải pháp tập trung vào 5 nhóm nhân tố: tối ưu hóa truyền miệng điện tử (eWOM), nâng cao cảm nhận về giá trị, tận dụng sức ảnh hưởng từ chuẩn chủ quan, gia tăng nhận thức kiểm soát hành vi cho khách hàng và củng cố nhận thức thương hiệu. Đồng thời, chương 5 trình bày đóng góp khoa học, thừa nhận các hạn chế về quy mô/phương pháp chọn mẫu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), nghiên cứu xác nhận các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp có ý nghĩa thống kê:

  1. Thái độ (TD) là nhân tố có tác động tích cực mạnh mẽ nhất đến Quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến của sinh viên.
  2. Cảm nhận về giá trị (CNGT) tác động tích cực và trực tiếp đến việc hình thành Thái độ (TD) của người tiêu dùng đối với việc mua sắm trực tuyến ($H2$ được chấp nhận).
  3. Truyền miệng điện tử (eWOM / TMDT) có tác động tích cực đáng kể đến Chuẩn chủ quan (CCQ) ($H3$) và tác động tích cực ở mức độ vừa phải đến Nhận thức kiểm soát hành vi (NTKSHV) ($H4$).
  4. Ba nhân tố Chuẩn chủ quan (CCQ), Nhận thức kiểm soát hành vi (NTKSHV) và Nhận thức thương hiệu (NTTH) đều có tác động tích cực trực tiếp đến Quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến ($H6, H7, H1$), trong đó Nhận thức thương hiệu (NTTH) ghi nhận mức độ tác động yếu nhất trong số các biến tác động trực tiếp.

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp chiến lược:

  • Quản trị truyền miệng điện tử (eWOM): Xây dựng và phát triển nền tảng đánh giá minh bạch trên website/gian hàng sàn TMĐT; khuyến khích khách hàng cũ để lại nhận xét chi tiết về các tầng hương, độ tỏa hương và độ lưu hương thực tế; kiểm soát và phản hồi nhanh các phản hồi tiêu cực.
  • Nâng cao cảm nhận giá trị (CNGT): Đưa ra các chính sách giá hợp lý cho sinh viên (phiên bản chiết, mini size, travel size), thiết kế các chương trình ưu đãi minh bạch nhằm giúp người mua cảm nhận được lợi ích vượt trội so với chi phí bỏ ra.
  • Tận dụng chuẩn chủ quan và truyền thông xã hội: Triển khai tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) và hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung (KOLs/KOCs) có uy tín chuyên về mùi hương; kích hoạt hiệu ứng lan tỏa từ bạn bè, hội nhóm sinh viên.
  • Tăng cường kiểm soát hành vi (NTKSHV): Tối ưu hóa giao diện mua sắm, cung cấp bộ lọc tìm kiếm hương nước hoa thông minh (theo dịp sử dụng, mùa, nhóm hương), chính sách đổi trả/cam kết chính hãng rõ ràng để giảm thiểu rủi ro mua sắm trực tuyến.
  • Xây dựng nhận thức thương hiệu (NTTH): Tăng cường hình ảnh nhận diện, biểu tượng thương hiệu dễ nhớ trên các kênh tiếp thị số.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung và mở rộng Thuyết hành vi dự định (TPB) trong bối cảnh thương mại điện tử ngành hàng xa xỉ/cảm tính tại thị trường mới nổi như Việt Nam; chứng minh vai trò tiền đề của eWOM đối với Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi, cũng như mối liên hệ giữa Cảm nhận giá trị và Thái độ.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm định lượng về hành vi mua sắm nước hoa qua mạng của phân khúc sinh viên TP. Hồ Chí Minh, giúp các nhà bán lẻ trực tuyến có cơ sở dữ liệu xác thực để điều chỉnh chiến lược tiếp thị, phân phối và định giá.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Về đối tượng và phạm vi: Mẫu khảo sát chỉ tập trung vào nhóm sinh viên tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng sang các đối tượng khách hàng trẻ có thu nhập độc lập (nhân viên văn phòng) hoặc các địa bàn đô thị khác, dẫn đến giới hạn về khả năng tổng quát hóa dữ liệu cho toàn bộ người tiêu dùng trực tuyến tại Việt Nam.
  • Về phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất do hạn chế về thời gian và nguồn lực, có thể tiềm ẩn sai số chọn mẫu.
  • Về khoảng thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thu thập trong thời gian ngắn (từ tháng 08 đến tháng 09/2024), chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng theo các chu kỳ mua sắm cao điểm trong năm (lễ, tết).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất với đối tượng khảo sát đa dạng hơn về độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
  • Bổ sung hoặc so sánh hành vi giữa các nền tảng thương mại điện tử cụ thể (TikTok Shop, Shopee, Lazada, website chính hãng).
  • Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia/nhà bán lẻ) để bổ trợ cho phân tích định lượng SEM.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử, và Quản trị Bán lẻ.

Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu bao gồm:

  1. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm (Bảng tổng hợp 16 nghiên cứu): Hệ thống hóa đầy đủ các mô hình nghiên cứu hành vi mua sắm nước hoa trong và ngoài nước giai đoạn 2011–2024, cung cấp nguồn trích dẫn học thuật phong phú.
  2. Quy trình xây dựng thang đo và kỹ thuật phân tích SEM: Bảng mã hóa 32 biến quan sát chuẩn hóa cho ngành hàng mỹ phẩm/nước hoa và kỹ thuật chạy tách 3 nhóm EFA trước khi phân tích CFA/SEM trên SPSS và AMOS.
  3. Bộ dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng số của sinh viên: Cung cấp các tham số định lượng cụ thể về mức độ tác động của eWOM, cảm nhận giá trị và nhận thức thương hiệu đến quyết định mua sắm trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát tối thiểu được tính toán dựa trên cơ sở nào và số mẫu hợp lệ cuối cùng đưa vào phân tích là bao nhiêu?
Theo quy tắc của Hair và cộng sự (2014), kích thước mẫu tối thiểu cần đạt tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($5 \times q$). Với 32 biến quan sát trong mô hình, kích thước mẫu tối thiểu là $32 \times 5 = 160$. Tác giả đã thu thập 328 phiếu và chọn lọc được 288 mẫu hợp lệ đạt chuẩn để đưa vào phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS và AMOS.

2. Mô hình nghiên cứu của khóa luận kế thừa và phát triển từ lý thuyết nền tảng nào?
Nghiên cứu sử dụng mô hình mở rộng dựa trên Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) và Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975). Mô hình được bổ sung thêm 3 nhân tố đặc thù gồm: Nhận thức về thương hiệu (Brand Awareness), Truyền miệng điện tử (eWOM), và Cảm nhận về giá trị (Perceived Value).

3. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) trong khóa luận được thiết kế như thế nào?
Do mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) phức tạp gồm nhiều mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, tác giả đã chia phân tích EFA thành 3 nhóm riêng biệt: Nhóm 1 (Cảm nhận về giá trị và Truyền miệng điện tử), Nhóm 2 (Nhận thức thương hiệu, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi), và Nhóm 3 (Quyết định mua sắm). Phân tích sử dụng phương pháp trích nhân tố trục chính (PAF) kết hợp phép xoay Promax.

4. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến theo kết quả SEM?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính chỉ ra rằng nhân tố Thái độ (TD) có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến, trong khi Nhận thức về thương hiệu (NTTH) có mức độ tác động trực tiếp yếu nhất trong số các biến ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua sắm.

5. Điểm mâu thuẫn thực tiễn nào về thị trường nước hoa được tác giả nêu ra làm lý do cấp thiết để thực hiện đề tài?
Tác giả chỉ ra sự trái ngược giữa tốc độ tăng trưởng của thị trường nước hoa toàn cầu (đạt 22,65 tỷ USD năm 2023, tăng trưởng dự kiến 6,2%/năm) với thị trường trực tuyến tại Việt Nam, nơi tổng doanh thu nước hoa trên 3 sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, Tiki) năm 2023 sụt giảm 24,41% so với năm 2022 (theo Metric, 2023).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Nguyễn Nhật An đã vận dụng thành công mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa các nhân tố chi phối quyết định mua sắm nước hoa trực tuyến của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu xác nhận vai trò trọng yếu của Thái độ, Cảm nhận giá trị, Truyền miệng điện tử, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi và Nhận thức thương hiệu trong việc thúc đẩy hành vi tiêu dùng mặt hàng cảm tính trên môi trường số. Các hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp giải pháp thực tế giúp doanh nghiệp kinh doanh nước hoa trực tuyến cải thiện trải nghiệm khách hàng, xây dựng kênh đánh giá minh bạch và tối ưu hóa chiến lược giá - sản phẩm cho phân khúc khách hàng trẻ.