Chương I: Giới thiệu tổng quan. Chương II: Cơ sở lý luận. Chương III: Phương pháp nghiên cứu. Chương IV: Mô hình nghiên cứu và phân tích kết quả nghiên cứu.
Chương V: Kết luận và giải pháp. 3 CHƯƠNG II. Cửa hàng tiện lợi 2. Khái niệm Cửa hàng tiện lợi cơ bản chính là một cửa hàng bán lẻ.
Cung cấp các sản phẩm thiết yếu như: nước đóng chai, nhu yếu phẩm, vật dụng cá nhân, đồ ăn chế biến tại chỗ,… kết hợp với một số dịch vụ rất tiện lợi cho người tiêu dùng như: thẻ điện thoại, thẻ nạp game, thanh toán tiền điện nước, rút tiền,… 2. Đặc điểm của cửa hàng tiện lợi - Diện tích nhỏ: Cửa hàng tiện lợi thường có diện tích từ 50 đến 200 mét vuông. - Vị trí thuận tiện: Cửa hàng tiện lợi thường được đặt ở những khu vực đông dân cư, gần các khu chung cư, trường học, bệnh viện, khu văn phòng,. - Mặt hàng đa dạng: Cửa hàng tiện lợi cung cấp nhiều mặt hàng thiết yếu như thực phẩm tươi sống, thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống, đồ dùng cá nhân, văn phòng phẩm,.
- Giá cả cạnh tranh: Giá cả tại cửa hàng tiện lợi thường cao hơn so với chợ truyền thống nhưng thấp hơn so với siêu thị. - Dịch vụ đa dạng: Cửa hàng tiện lợi có thể cung cấp một số dịch vụ như thanh toán hóa đơn, nạp tiền điện thoại, rút tiền ATM,. Lợi ích của cửa hàng tiện lợi - Tiện lợi: Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/7 hoặc trong thời gian dài, thuận tiện cho khách hàng mua sắm bất cứ lúc nào. - Đa dạng: Cửa hàng tiện lợi cung cấp nhiều mặt hàng đa dạng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng ngày của người dân.
- Nhanh chóng: Khách hàng có thể thanh toán nhanh chóng tại cửa hàng tiện lợi. - Dịch vụ đa dạng: Cửa hàng tiện lợi có thể cung cấp một số dịch vụ như thanh toán hóa đơn, nạp tiền điện thoại, rút tiền ATM,. 4 Thị trường cửa hàng tiện lợi tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với sự tham gia của nhiều thương hiệu lớn như 7-Eleven,Circle K, FamilyMart, B's Mart, Ministop, WinMart+,. Hạn chế của cửa hàng tiện lợi - Giá cả: Giá cả tại cửa hàng tiện lợi thường cao hơn so với chợ truyền thống và siêu thị.
Lý do là vì: + Chi phí vận hành cao: Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/7 hoặc trong thời gian dài, cần nhiều nhân viên và trang thiết bị hiện đại. + Diện tích nhỏ: Chi phí mặt bằng cho cửa hàng tiện lợi thường cao hơn so với chợ truyền thống và siêu thị. + Dịch vụ đa dạng: Cửa hàng tiện lợi cung cấp nhiều dịch vụ như thanh toán hóa đơn, nạp tiền điện thoại, rút tiền ATM,. nên giá cả cũng cao hơn.
- Diện tích nhỏ: Cửa hàng tiện lợi có diện tích nhỏ nên không thể cung cấp nhiều mặt hàng như chợ truyền thống và siêu thị. - Mặt hàng: Cửa hàng tiện lợi chủ yếu cung cấp các mặt hàng thiết yếu phục vụ nhu cầu tiêu dùng hàng ngày. Do diện tích nhỏ nên cửa hàng không thể cung cấp nhiều mặt hàng đa dạng như chợ truyền thống và siêu thị. - Chất lượng sản phẩm: Một số mặt hàng tại cửa hàng tiện lợi có thể không đảm bảo chất lượng do thời gian bảo quản ngắn.
- Tác động đến môi trường: Cửa hàng tiện lợi sử dụng nhiều bao bì nilon, gây ảnh hưởng đến môi trường. Ngoài ra, cửa hàng tiện lợi còn có một số hạn chế khác như: - Khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm. - Dễ xảy ra tình trạng trộm cắp. - Gây áp lực lên các cửa hàng tạp hóa truyền thống.
Giới thiệu về 7-Eleven Hình 1. Cửa hàng tiện lợi 7-Eleven 2. Giới thiệu chung 7-Eleven được J. Thompson thành lập năm 1927 dưới tên gọi Southland Ice, có trụ sở tại Dallas, Texas (Mỹ).
Khởi đầu là một đại lý nước đá, 7-Eleven sau đó bán thêm sữa, bánh mì, trứng vào các buổi tối và Chủ Nhật khi cửa hàng tạp hoá đóng cửa. Tại thời điểm đó, ý tưởng kinh doanh mới này đáp ứng đúng nhu cầu khách hàng, là tiền đề cho khái niệm bán lẻ tiện lợi hiện đại. Năm 1946, thương hiệu 7-Eleven chính thức ra đời với việc cửa hàng mở rộng thời gian hoạt động từ 7h sáng đến 11h đêm, xuyên suốt 7 ngày trong tuần. 7-Eleven (Seven-Eleven hay 7-11) là tên một chuỗi cửa hàng tiện lợi quốc tế.
7- Eleven vốn dĩ hoạt động theo hình thức nhượng quyền kinh doanh, là nhà khai thác, chuyển nhượng, cấp phép các cửa hàng tiện ích lớn nhất thế giới với hơn 50.000 đại lý, vượt hơn chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh nắm giữ kỷ lục này trước đó McDonald's xấp xỉ 1.000 cửa hàng tính vào năm 2007. Công ty mẹ của thương hiệu này là Seven & I Holdings Co. Thương hiệu đã có mặt tại 16 quốc gia, với thị trường lớn nhất của nó là Nhật Bản (15.800), Indonesia, Canada, Philippines, Hàn Quốc và Malaysia. 6 Ngày nay 7-Eleven đã trở thành chuỗi cửa hàng tiện lợi lớn nhất thế giới với hơn 62,000 cửa hàng hiện diện tại 19 quốc gia, phục vụ hàng triệu người tiêu dùng.
Cứ mỗi 2 giờ trên thế giới lại có một cửa hàng 7-Eleven xuất hiện. 7-Eleven Việt Nam Cửa hàng tiện lợi 7-Eleven đầu tiên ở Việt Nam được mở vào năm 2017, đưa Việt Nam trở thành quốc gia thứ 19 góp mặt trong hệ thống chuỗi cửa hàng tiện lợi lớn nhất thế giới này. Sự hiện diện của 7-Eleven tại Việt Nam được thực hiện thông qua nhượng quyền độc quyền cho Công ty Cổ phần Seven System Việt Nam (SSV) – là nơi tập hợp đội ngũ trẻ và năng động đang không ngừng nỗ lực để tiếp nối thành công mà thương hiệu này đã xác lập trên thế giới. Lịch sử hoạt động - Năm 1927: Công ty South Ice được thành lập ở Oak Cliff, Texas.
Cửa hàng tiện lợi đầu tiên trên thế giới được ra đời. - Năm 1937: Chủ tịch và người sáng lập công ty Ice Southland – Joe C. Thompson Jr đã áp dụng ý tưởng của “bác Johnny” cho những bến tàu địa phương khác. Khái niệm mới “điểm dừng tiện lợi” được gọi dưới tên Cửa hàng Tote’m.
- Năm 1946: Những cửa hàng được đổi từ tên Tote’m sang 7-Eleven ứng với giờ hoạt động mới – từ 7 giờ sáng đến 11 giờ tối, bảy ngày một tuần. - Năm 1963: Ý tưởng về cửa hàng hoạt động 24/7 được giới thiệu và triển khai (ở Austin, Texas, và Las Vegas). - Năm 1964: 7-Eleven bắt đầu hoạt động kinh doanh nhượng quyền từ việc mua 1 số cửa hàng nhượng quyền Speedee tại California. - Năm 1965: Cách mạng thức uống – Được bắt đầu từ việc tung ra thức uống Slurpee® và cafe mang đi đầu tiên trên thế giới.
- Năm 1974: Mở cửa hàng tiện lợi 7-Eleven đầu tiên tại Nhật Bản. - Những năm 1980: 7-Eleven tiếp tục mở các cửa hàng mới, bao gồm các cửa hàng ở Úc, Thụy Điển, Đài Loan, Hồng Kông, Singapore, Guam, Malaysia và Philippines. Hành vi mua hàng của người tiêu dùng 2. Người tiêu dùng Gồm các cá nhân hoặc hộ gia đình hoặc một nhóm người.
Là người mua sắm sản phẩm/ dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Là người tiêu dùng sản phẩm cuối cùng, họ mua và trực tiếp sử dụng sản phẩm, không sử dụng sản phẩm đã mua với mục đích bán lại nào. Hành vi tiêu dùng Hành vi tiêu dùng được hiểu là những phản ứng mà các cá nhân biểu lộ trong quá trình ra quyết định mua hàng hóa, dịch vụ nào đó. Nắm được hành vi của người tiêu dùng sẽ giúp cho các doanh nghiệp đưa ra những sản phẩm, những chiến lược tiếp thị và kinh doanh sản phẩm sao cho phù hợp.
Hành vi mua của người tiêu dùng Là toàn bộ hành động mà người tiêu dùng bộc lộ ra trong quá trình trao đổi sản phẩm, bao gồm: điều tra, mua sắm, sử dụng, đánh giá và chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ. Cũng có thể coi hành vi người tiêu dùng là cách thức mà người tiêu dùng sẽ thực hiện để đưa ra các quyết định sử dụng tài sản của mình (tiền bạc, thời gian, công sức,…) liên quan đến việc mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng a. Yếu tố bên trong doanh nghiệp Chất lượng sản phẩm Chất lượng của sản phẩm là một yếu tố quan trọng trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
Nó ảnh hưởng đến 50% quyết định mua hàng. Người mua thường tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng tốt để đảm bảo sự hài lòng và đáng giá tiền bỏ ra. Chính vì vậy, doanh nghiệp cần đặt yếu tố “chất lượng” lên hàng đầu. Một sản phẩm chất lượng được đánh giá dựa trên các tiêu chí: 8 + Tính năng: Sản phẩm có các tính năng đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hay không? + Khả năng hoạt động: Sản phẩm hoạt động tốt hay không? + Độ bền: Sản phẩm có thể sử dụng được lâu dài hay không? + Thiết kế: Sản phẩm có thiết kế đẹp và phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng hay không? Giá cả sản phẩm Giá cả là một yếu tố quyết định trong quá trình mua hàng.
Người tiêu dùng thường so sánh giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ giữa các lựa chọn và quyết định mua hàng dựa trên giá cả phù hợp với ngân sách cá nhân. Bằng chứng xã hội 95% người mua đọc đánh giá trực tuyến trước khi mua hàng và 91% người tiêu dùng cho biết họ tin các đánh giá trên Internet. Điều này cho thấy các bằng chứng xã hội cụ thể là đánh giá của người tiêu dùng trước đó, đánh giá trên mạng và phản hồi từ người quen có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng. Những đánh giá tích cực thường làm cho người mua cảm thấy tự tin hơn trong việc mua sản phẩm hoặc dịch vụ.
Vì thế là nhà kinh doanh, bạn nên có những chiến lược chăm sóc khách hàng, tăng sự hài lòng và trải nghiệm của họ. Chính sách thanh toán Quy trình và phương thức thanh toán sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng cùng quyết định mua hàng của họ. Người tiêu dùng hiện nay có xu hướng ưa thích các phương thức thanh toán tiện lợi và an toàn như thanh toán trực tuyến bằng ví điện tử, thẻ tín dụng,… thay vì sử dụng tiền mặt. Chính sách giao hàng, đổi trả Một chính sách giao hàng nhanh chóng, miễn phí, hỗ trợ đổi trả, hoàn tiền sẽ là điều mà người tiêu dùng luôn mong muốn khi mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.