Báo Cáo Nghiên Cứu: Những Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Học Chứng Chỉ ACCA Của Sinh Viên Ngành Kế Toán - Kiểm Toán


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Những nhân tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định theo đuổi chứng chỉ Kế toán Công chứng Anh quốc (ACCA) của sinh viên khối ngành Kế toán – Kiểm toán tại Việt Nam? Vai trò của các yếu tố niềm tin, thái độ, nhận thức kiểm soát hành vi và chuẩn chủ quan được biểu hiện như thế nào trong mô hình ra quyết định?
  • Tổng quan phương pháp luận (Methodology Snapshot): Nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods). Nghiên cứu định tính thông qua thảo luận nhóm tập trung (FGD) với 10 sinh viên nhằm hiệu chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng tiến hành khảo sát diện rộng với 280 sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán trên toàn quốc (thu về 267 mẫu hợp lệ đạt chuẩn). Dữ liệu được phân tích bằng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 4.0 kết hợp thống kê mô tả trên SPSS, kiểm định cả cấu trúc đo lường bậc thấp và cấu trúc bậc cao (Higher-Order Constructs).
  • Phát hiện cốt lõi (Key Findings): Kết quả phân tích mô hình cấu trúc chỉ ra rằng Thái độ (Attitude)Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) là hai nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê trực tiếp đến Ý định học ACCA. Đáng chú ý, Niềm tin (Belief)Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) không tác động trực tiếp đến ý định, mà Niềm tin đóng vai trò là tiền đề tác động gián tiếp thông qua vai trò trung gian toàn phần của Thái độ và Nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho các nhà quản lý giáo dục đại học, Hiệp hội ACCA và các trung tâm đào tạo chuyên nghiệp trong việc tái cấu trúc chương trình đào tạo tích hợp, truyền thông định hướng nghề nghiệp và xây dựng chính sách học bổng – tài chính nhằm gia tăng tỷ lệ sinh viên theo học chứng chỉ quốc tế.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

                            BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU

Hiện trạng tri thức và bối cảnh ngành

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) liên tục tăng trưởng mạnh mẽ, đòi hỏi hệ thống thông tin tài chính – kế toán tại các doanh nghiệp phải tuân thủ các thông lệ và chuẩn mực quốc tế (như IFRS/VFRS). Chứng chỉ Kế toán Công chứng Anh quốc (ACCA - Association of Chartered Certified Accountants) được ví như tấm "hộ chiếu nghề nghiệp toàn cầu", mở ra cơ hội làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và các hãng kiểm toán hàng đầu (Big 4). Dù nhu cầu thị trường đối với nhân sự có chứng chỉ ACCA là rất lớn, thực tế tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp ngành Kế toán – Kiểm toán tại Việt Nam sở hữu hoặc theo đuổi các chứng chỉ quốc tế vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ so với tổng quy mô sinh viên ra trường hàng năm.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Owusu et al., 2018; Hani Hamizah Nor Hashim & Erlane K Ghani, 2020; Azleen Ilias et al., 2022) chủ yếu tập trung vào ý định theo đuổi chứng chỉ CPA hoặc lựa chọn nghề nghiệp kế toán nói chung tại các quốc gia như Ghana, Malaysia hay Úc. Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về quyết định học ACCA còn tương đối hạn chế. Đặc biệt, các mô hình trước đây thường chỉ khảo sát quan hệ tuyến tính trực tiếp mà bỏ qua việc kiểm định vai trò của cấu trúc bậc cao đa chiều (Niềm tin triển vọng nghề nghiệp, Niềm tin xã hội, Niềm tin năng lực) cũng như vai trò trung gian (mediating role) của Thái độ, Nhận thức kiểm soát hành vi và Chuẩn chủ quan trong mối quan hệ giữa Niềm tin và Ý định hành vi.

Tính cấp thiết và tác động tiềm năng

Đề tài nghiên cứu khoa học tham gia xét giải thưởng "Nhà nghiên cứu trẻ UEH 2024" giải quyết trực diện khoảng trống học thuật này. Nghiên cứu mang tính thời sự cao khi thị trường tài chính Việt Nam bước vào giai đoạn chuẩn hóa năng lực nhân sự kế toán - kiểm toán quốc tế, cung cấp bằng chứng định lượng chuẩn xác giúp các trường đại học và tổ chức nghề nghiệp tháo gỡ rào cản tâm lý, định hướng sinh viên phát triển lộ trình sự nghiệp vững chắc.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

                            QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 8 BƯỚC

Thiết kế nghiên cứu và Khung lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu ứng dụng quy trình tiếp cận chặt chẽ, tích hợp các lý thuyết hành vi kinh điển:

  1. Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Ajzen & Fishbein, 1975).
  2. Thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1991).
  3. Thuyết Quyết định Hành vi (Behavioral Decision Theory - BDT).

Mô hình nghiên cứu xây dựng cấu trúc bậc cao dạng phản xạ - phản xạ (Reflective-Reflective Higher-Order Construct) đối với biến Niềm tin (Belief) gồm 3 thành phần bậc thấp:

  • Niềm tin triển vọng nghề nghiệp (Job Prospect Belief - JP): Nhận thức về mức lương, cơ hội thăng tiến và tính ổn định.
  • Niềm tin xã hội (Social Belief - SB): Uy tín, địa vị xã hội và sự công nhận từ cộng đồng.
  • Niềm tin năng lực (Capability Belief - CP): Sự tự tin vào nền tảng kiến thức và khả năng hoàn thành chứng chỉ.

Thu thập dữ liệu và Mẫu nghiên cứu

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group Discussion - FGD) với 10 sinh viên Kế toán – Kiểm toán ngẫu nhiên nhằm tinh chỉnh ngôn từ của 27 biến quan sát sao cho tương thích với bối cảnh giáo dục Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất. Bảng khảo sát gồm 3 phần (câu hỏi gạn lọc, thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý, và thông tin nhân khẩu học). Tổng số 300 phiếu phát ra, thu về 267 phiếu hợp lệ sau khi làm sạch (tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 95,4%).
  • Đặc điểm mẫu: 61,2% nữ, 38,8% nam; Sinh viên năm 3 chiếm đa số (40,7%), năm 2 (28,1%), năm 4 (17,4%) và năm 1 (13,8%); 58,4% sinh viên có điểm GPA từ 3.0 - 3.59; 71,3% chưa có kinh nghiệm thực tập.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu và Kiểm định thang đo

Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM thông qua phần mềm SmartPLS 4.0 với các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt:

Tiêu chuẩn kiểm định Chỉ số đánh giá Ngưỡng chấp nhận Kết quả nghiên cứu Đánh giá
Hệ số tải ngoài (Outer Loading) $\lambda$ của các biến quan sát $\ge 0,708$ (hoặc $> 0,5$ nếu CR, AVE đạt chuẩn) Dao động $0,586 - 0,821$ Hầu hết $> 0,70$; các biến $I4, PB3, PB4$ được giữ lại vì bảo đảm AVE/CR
Độ tin cậy nhất quán nội bộ Cronbach’s Alpha & Composite Reliability (CR) $\text{Alpha} \ge 0,70$; $\text{CR} \ge 0,70$ $\text{Alpha: } 0,673 - 0,802$; $\text{CR: } 0,799 - 0,871$ Thang đo đạt độ tin cậy nội bộ cao
Giá trị hội tụ (Convergent Validity) Phương sai trích trung bình (AVE) $\text{AVE} \ge 0,50$ $\text{AVE: } 0,501 - 0,665$ Các cấu trúc giải thích $>50%$ biến thiên chỉ báo
Giá trị phân biệt (Discriminant Validity) Tiêu chí Fornell & Larcker $\sqrt{\text{AVE}} >$ tương quan giữa các biến tiềm ẩn Căn bậc hai AVE cao hơn mọi tương quan chéo Đạt giá trị phân biệt
Tỷ số Heterotrait-Monotrait Chỉ số HTMT $\text{HTMT} < 0,90$ (hoặc $< 1,0$) Tất cả các cặp đều $< 0,85$ Đạt chuẩn phân biệt thực nghiệm
Đa cộng tuyến (Multicollinearity) Hệ số phóng đại phương sai (VIF) $\text{VIF} < 5,0$ (lý tưởng $< 3,0$) Các chỉ báo VIF: $1,215 - 1,833$ Không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến
Kiểm định giả thuyết Kỹ thuật Bootstrap $1.000$ mẫu lặp lại; mức ý nghĩa $5%$ Trị tuyệt đối giá trị $t > 1,96$; $p\text{-value} < 0,05$ Căn cứ xác nhận/bác bỏ giả thuyết

Phát hiện chính (Key Research Findings)

                            MÔ HÌNH KẾT QUẢ PLS-SEM
  * Ghi chú: Đường dẫn trực tiếp từ Niềm tin và Chuẩn chủ quan đến Ý định 
             KHÔNG có ý nghĩa thống kê (Bị triệt tiêu / Trung gian toàn phần).

1. Thái độ là động lực nội tại then chốt thúc đẩy quyết định học ACCA

Phân tích mô hình cấu trúc chỉ ra mối quan hệ thuận chiều mạnh mẽ giữa Thái độ (Attitude)Ý định học ACCA ($p < 0,05$). Những sinh viên có nhận thức tích cực về giá trị nghề nghiệp, có niềm yêu thích với vị trí chuyên viên kiểm toán/kế toán quốc tế sẽ có xu hướng cam kết đăng ký học chứng chỉ ACCA cao hơn vượt trội so với nhóm sinh viên chỉ có định hướng kế toán truyền thống.

2. Vai trò then chốt của Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC)

Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến ý định học ACCA. Khi sinh viên cảm thấy bản thân chủ động quản lý được thời gian, có đủ ý chí, động lực cá nhân và khả năng tiếp cận tài liệu học tập, rào cản về độ khó của các môn học ACCA sẽ giảm đi, thúc đẩy ý định hành vi thực tế.

3. Phát hiện bất ngờ: Sự mờ nhạt của Chuẩn chủ quan (Subjective Norm)

Trái ngược với giả định truyền thống trong văn hóa Á Đông (nơi kỳ vọng gia đình và bạn bè chi phối lớn đến quyết định cá nhân), kiểm định mô hình cho thấy Chuẩn chủ quan không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê đến Ý định học ACCA. Quyết định theo đuổi một chứng chỉ chuyên nghiệp quốc tế đòi hỏi cam kết tài chính và thời gian dài hạn mang tính cá nhân cao, do đó sinh viên hành động dựa trên nhận thức chủ động và sở thích cá nhân nhiều hơn là áp lực từ người thân hay bạn bè.

4. Cơ chế trung gian toàn phần của Niềm tin (Belief Mediation Mechanism)

  • Tác động trực tiếp: Giả thuyết $H1$ (Niềm tin tác động trực tiếp đến Ý định) bị bác bỏ do giá trị kiểm định không đạt mức ý nghĩa $5%$.
  • Tác động gián tiếp: Giả thuyết $H8$ (Niềm tin $\rightarrow$ Thái độ $\rightarrow$ Ý định) và $H9$ (Niềm tin $\rightarrow$ Nhận thức kiểm soát hành vi $\rightarrow$ Ý định) được chấp nhận.
  • Diễn giải: Niềm tin về triển vọng nghề nghiệp lương cao, niềm tin về sự công nhận xã hội và niềm tin vào năng lực bản thân đóng vai trò là "chất xúc tác nền tảng" nuôi dưỡng thái độ tích cực và củng cố sự tự tin trong kiểm soát hành vi, từ đó mới chuyển hóa thành ý định đăng ký học thực tế.

5. Kết quả phân tích đa nhóm (Multigroup Analysis)

Kiểm định đa nhóm theo giới tính, năm học và kinh nghiệm thực tập cho thấy không có sự phân hóa quá biệt lập về mặt cấu trúc tổng thể, chứng minh mô hình có tính ổn định cao trên toàn bộ tập mẫu sinh viên khối kinh tế.


Đóng góp khoa học và Hàm ý quản trị (Contributions & Implications)

                            CÁC TẦNG ĐÓNG GÓP

Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Mở rộng lý thuyết TPB/TRA: Nghiên cứu đã tích hợp thành công cấu trúc bậc cao đa chiều của Niềm tin (Triển vọng công việc, Xã hội, Năng lực) vào khung lý thuyết hành vi hoạch định, làm rõ cơ chế truyền dẫn qua trung gian thay vì chỉ xét tương quan tuyến tính đơn thuần.
  • Bổ sung dữ liệu cho thị trường mới nổi: Cung cấp hệ thống thang đo đã được chuẩn hóa và kiểm định nghiêm ngặt cho sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán tại Việt Nam, làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu hành vi giáo dục chuyên nghiệp trong khu vực Đông Nam Á.

Hàm ý quản trị và Ứng dụng thực tiễn (Practical & Policy Implications)

Đối với các Trường Đại học và Cơ sở Đào tạo

  • Đổi mới chương trình tích hợp: Xây dựng các chương trình đào tạo chất lượng cao tích hợp sẵn các môn học trong chứng chỉ ACCA (như F1-F9/Applied Knowledge & Applied Skills), giúp sinh viên nhận diện lộ trình học rõ ràng ngay từ năm nhất.
  • Nâng cao năng lực tự học của sinh viên: Tổ chức các buổi workshop trang bị kỹ năng học tập chuyên ngành bằng tiếng Anh, giúp sinh viên gia tăng nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), gạt bỏ tâm lý e ngại độ khó của chương trình quốc tế.

Đối với Hiệp hội ACCA và Các Trung tâm Đào tạo Đối tác

  • Định vị truyền thông dựa trên giá trị cốt lõi: Các chiến dịch truyền thông cần tập trung làm nổi bật triển vọng nghề nghiệp thực tế (mức thu nhập khởi điểm, cơ hội thăng tiến lên cấp quản lý tại Big 4/FDI) để củng cố niềm tin và định hình thái độ tích cực cho người học.
  • Chính sách hỗ trợ tài chính linh hoạt: Hợp tác với doanh nghiệp trao học bổng, giãn tiến độ đóng học phí hoặc hỗ trợ lệ phí thi nhằm giảm thiểu áp lực tài chính – vốn là rào cản lớn nhất đối với sinh viên khi muốn theo học chứng chỉ.

Đối tượng quan tâm và Giá trị mang lại

  • Nhà nghiên cứu học thuật (Academic Researchers): Tiếp cận một khung phân tích định lượng chuẩn mực sử dụng PLS-SEM bậc cao và phương pháp tiếp cận trung gian trong nghiên cứu tâm lý giáo dục nghề nghiệp.
  • Lãnh đạo Khoa và Nhà hoạch định giáo dục (University Deans & Policy Makers): Cơ sở dữ liệu khoa học phục vụ công tác kiểm định chất lượng đào tạo, đổi mới đề cương môn học đáp ứng chuẩn kiểm định quốc tế (AACSB, ACBSP).
  • Hiệp hội nghề nghiệp & Trung tâm ủy quyền (ACCA Global & Learning Partners): Dữ liệu thị trường giá trị để tối ưu hóa chiến lược tuyển sinh, thiết kế các gói học liệu và chương trình trợ giá phù hợp với tâm lý sinh viên.
  • Sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tài liệu định hướng nhận thức, giúp sinh viên tự đánh giá năng lực bản thân, hiểu rõ lợi ích dài hạn để chủ động lên kế hoạch học tập từ sớm.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Phát hiện mang tính đột phá là Niềm tin và Chuẩn chủ quan không tác động trực tiếp đến quyết định học ACCA của sinh viên. Động lực quyết định thực sự đến từ Thái độ tích cựcNhận thức kiểm soát hành vi (sự tự tin vào năng lực và khả năng thu xếp thời gian, tài chính). Niềm tin chỉ phát huy tác dụng khi nó được chuyển hóa thành thái độ yêu thích và sự tự tin hành động.

2. Phương pháp PLS-SEM trong nghiên cứu có ưu điểm gì vượt trội?

PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) được áp dụng trên phần mềm SmartPLS 4.0 cho phép xử lý hiệu quả mô hình cấu trúc bậc cao phức tạp, không đòi hỏi giả định nghiêm ngặt về phân phối chuẩn của dữ liệu, đồng thời kiểm định đồng thời cả mô hình đo lường lẫn mô hình cấu trúc với độ chính xác dự báo cao.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (Generalize) cho toàn bộ sinh viên kinh tế không?

Mặc dù mẫu khảo sát tập trung vào 280 sinh viên Kế toán – Kiểm toán tại Việt Nam, khung lý thuyết và kết quả có thể mở rộng tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành tài chính liên quan (như Phân tích đầu tư, Tài chính doanh nghiệp) khi họ cân nhắc các chứng chỉ chuyên nghiệp quốc tế tương đương như CFA, CPA hay CMA.

4. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng trên nhiều vùng miền, bổ sung thêm các biến điều tiết (moderating variables) như: Áp lực tài chính thực tế, Trình độ tiếng Anh (IELTS/TOEIC), hoặc so sánh sự khác biệt giữa sinh viên trường công lập và trường tư thục.

5. Doanh nghiệp và nhà tuyển dụng có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?

Doanh nghiệp có thể phối hợp với các trường đại học tổ chức các cuộc thi học thuật hoặc tài trợ học bổng ACCA. Điều này không chỉ kích hoạt thái độ tích cực của sinh viên mà còn giúp doanh nghiệp tiếp cận sớm và tuyển dụng được nguồn nhân lực chất lượng cao ngay khi các bạn còn ngồi trên ghế nhà trường.


Kết luận (Conclusion)

Đề tài nghiên cứu khoa học "Những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định học chứng chỉ ACCA đối với sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán" là một công trình nghiên cứu thực nghiệm công phu, chuẩn mực về phương pháp luận và giàu giá trị ứng dụng. Bằng việc làm sáng tỏ cơ chế tác động thông qua mô hình PLS-SEM, nghiên cứu khẳng định rằng việc gia tăng tỷ lệ sinh viên theo học chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế không thể chỉ dừng lại ở việc áp đặt kỳ vọng bên ngoài, mà phải xuất phát từ việc xây dựng niềm tin vững chắc vào triển vọng nghề nghiệp, nuôi dưỡng thái độ tích cực và nâng cao năng lực tự kiểm soát của người học.

[!TIP] Hành động ngay: Các cơ sở đào tạo và tổ chức giáo dục hãy tận dụng những phát hiện này để tái cấu trúc lộ trình đào tạo, đồng hành cùng thế hệ nhân lực Kế toán - Kiểm toán Việt Nam vững bước hội nhập thị trường lao động toàn cầu!